Tác động của quá trình đô thị hóa đến nhà ở người Tày xã Nghĩa Đô, Lào Cai

Tài liệu phân tích tác động của đô thị hóa đến nhà ở người Tày tại xã Nghĩa Đô, Lào Cai, sự biến đổi từ nhà sàn truyền thống sang kiến trúc mới.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2013

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích tác động đô thị hóa đến nhà ở người Tày Nghĩa Đô

Quá trình đô thị hóa tại xã Nghĩa Đô, Bảo Yên, Lào Cai đã mang lại những thay đổi sâu sắc trong đời sống kinh tế và xã hội. Đặc biệt, những tác động này thể hiện rõ nét nhất qua sự biến đổi của kiến trúc nhà ở. Nhà ở không chỉ là nơi cư trú mà còn là một không gian văn hóa, phản ánh tập quán và lối sống của cộng đồng. Tại Nghĩa Đô, nơi người Tày chiếm đến 97% dân số, ngôi nhà sàn truyền thống người Tày là một biểu tượng văn hóa đặc trưng. Tuy nhiên, dưới ảnh hưởng của hiện đại hóa nông thôn, cấu trúc nhà ở truyền thống đang dần thay đổi. Quá trình này bắt đầu từ khoảng những năm 1993 và diễn ra mạnh mẽ nhất trong giai đoạn 2003-2013, hình thành nên một trung tâm kinh tế - xã hội mới tại khu vực. Sự phát triển này một mặt cải thiện đời sống vật chất, mặt khác đặt ra những thách thức lớn đối với việc bảo tồn bản sắc văn hóadi sản kiến trúc của dân tộc. Việc nghiên cứu sự biến đổi này giúp nhận diện các yếu tố tích cực và tiêu cực, từ đó đề ra các định hướng phát triển phù hợp, cân bằng giữa hiện đại hóa và gìn giữ giá trị truyền thống.

1.1. Đặc điểm kiến trúc nhà ở dân tộc thiểu số của người Tày

Kiến trúc nhà ở của người Tày tại Nghĩa Đô mang những đặc điểm riêng biệt, phản ánh lịch sử và điều kiện tự nhiên của vùng. Theo nghiên cứu, người Tày đã trải qua nhiều kiểu nhà ở như nhà lều, nhà quan ma, nhà cai tư và phổ biến nhất hiện nay là nhà con thong. Nhà sàn truyền thống người Tày thường được làm bằng gỗ, tre, nứa với mái lợp lá cọ hoặc cỏ gianh, tạo không gian sống mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông. Cấu trúc nhà được chống đỡ bởi hệ thống cột kê trên đá tảng để chống ẩm mốc, mối mọt. Không gian sinh hoạt được chia thành hai phần rõ rệt: phần trên sàn là nơi ở, tiếp khách, thờ cúng và bếp núc; phần gầm sàn dùng để chứa nông cụ và nuôi nhốt gia súc. Cách bố trí không gian trong nhà thể hiện rõ nề nếp gia đình phụ quyền, từ vị trí bàn thờ tổ tiên ở gian trang trọng nhất đến nơi ngủ của các thành viên. Đây là một loại hình kiến trúc nhà ở dân tộc thiểu số độc đáo, gắn liền với mọi mặt đời sống và tín ngưỡng.

1.2. Bối cảnh phát triển kinh tế xã hội miền núi tại Nghĩa Đô

Xã Nghĩa Đô nằm trong bối cảnh chung của phát triển kinh tế xã hội miền núi dưới tác động của các chính sách nhà nước như dự án 134, 135. Quá trình này đã thúc đẩy sự hình thành một khu trung tâm, một dạng "thị tứ", làm thay đổi cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp thuần túy sang kết hợp thương mại, dịch vụ. Sự xuất hiện của các cửa hàng, dịch vụ internet, karaoke đã làm thay đổi bộ mặt của xã. Giao thông thuận tiện hơn, hoạt động trao đổi buôn bán trở nên nhộn nhịp, tạo ra những thay đổi trong sinh kế người Tày. Thu nhập của người dân được cải thiện, dẫn đến nhu cầu xây dựng những ngôi nhà mới, khang trang hơn. Bối cảnh này chính là động lực chính thúc đẩy quá trình biến đổi không gian sống và kiến trúc nhà ở, tạo ra một sự giao thoa mạnh mẽ giữa yếu tố truyền thống và hiện đại.

II. Thách thức trong việc bảo tồn nhà ở Tày trước đô thị hóa

Làn sóng đô thị hóa mang đến nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng tạo ra những thách thức không nhỏ đối với việc bảo tồn bản sắc văn hóa của người Tày ở Nghĩa Đô. Thách thức lớn nhất là nguy cơ mai một di sản kiến trúc nhà sàn. Những ngôi nhà sàn cổ, vốn là linh hồn của bản làng, đang dần bị thay thế bởi các công trình xây dựng hiện đại. Sự thay đổi này không chỉ là về mặt vật chất mà còn ảnh hưởng đến các giá trị tinh thần và cấu trúc xã hội. Không gian sinh hoạt cộng đồng truyền thống vốn gắn liền với ngôi nhà sàn cũng bị thu hẹp. Các nghi lễ, tập quán liên quan đến ngôi nhà mới cũng dần thay đổi hoặc biến mất. Việc tìm kiếm nguồn vật liệu gỗ tốt ngày càng khó khăn và tốn kém cũng là một rào cản lớn. Đối mặt với những tiện nghi và biểu tượng của sự khá giả từ những ngôi nhà xây kiểu mới, việc duy trì kiến trúc cũ đòi hỏi một nhận thức sâu sắc về giá trị văn hóa và sự hỗ trợ từ các chính sách phù hợp.

2.1. Sự biến đổi không gian sống và áp lực lên kiến trúc cổ

Quá trình đô thị hóa gây ra sự biến đổi không gian sống một cách mạnh mẽ. Hình thái cư trú tập trung, san sát của đô thị dần thay thế cho cấu trúc làng bản truyền thống với khuôn viên rộng rãi. Nhu cầu về một cuộc sống tiện nghi hơn đã thúc đẩy các gia đình lựa chọn xây dựng nhà bê tông ở nông thôn. Những ngôi nhà này thường có thiết kế theo kiểu nhà ống, chia thành nhiều phòng riêng biệt, khác hoàn toàn với không gian mở của nhà sàn. Sự thay đổi này tạo áp lực lớn lên các ngôi nhà cổ, khiến chúng trở nên lạc hậu trong mắt một bộ phận dân cư. Gầm sàn, vốn là không gian đa chức năng, nay được cơi nới làm phòng ở hoặc nơi kinh doanh, phá vỡ cấu trúc nguyên bản. Áp lực này không chỉ đến từ bên ngoài mà còn từ chính sự thay đổi trong nhận thức và lối sống người Tày hiện đại.

2.2. Nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự thay đổi kiến trúc nhà ở

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự biến đổi trong kiến trúc nhà ở của người Tày. Về kinh tế, đời sống khá giả hơn cho phép người dân đầu tư xây dựng những ngôi nhà kiên cố, được xem là biểu tượng của thành công. Về mặt xã hội, sự giao thoa văn hóa với người Kinh và ảnh hưởng từ truyền thông đã thay đổi quan niệm thẩm mỹ. Vật liệu xây dựng mới như xi măng, sắt thép, tôn lợp... có ưu điểm về độ bền và giá thành hợp lý hơn so với gỗ quý ngày càng khan hiếm. Thêm vào đó, cấu trúc gia đình đang có xu hướng chuyển từ đại gia đình nhiều thế hệ sang gia đình hạt nhân, dẫn đến nhu cầu về không gian sống riêng tư hơn, điều mà nhà xây hiện đại đáp ứng tốt hơn. Chính những yếu tố này đã tạo thành một xu thế tất yếu, thúc đẩy sự chuyển đổi từ nhà sàn truyền thống sang các loại hình nhà ở mới.

III. Phương pháp đô thị hóa thay đổi nhà ở người Tày Nghĩa Đô

Đô thị hóa đã làm thay đổi toàn diện kiến trúc nhà ở của người Tày tại Nghĩa Đô, từ hình thái bên ngoài đến cấu trúc không gian bên trong. Sự thay đổi rõ rệt nhất là việc chuyển từ nhà sàn sang nhà đất, từ vật liệu tự nhiên sang vật liệu công nghiệp. Ngôi nhà bê tông ở nông thôn ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt tại khu vực trung tâm xã. Sự du nhập của các kiểu dáng kiến trúc từ miền xuôi đã tạo ra một bộ mặt kiến trúc lai tạp. Một số gia đình giữ lại khung nhà sàn nhưng cải tạo bằng cách xây tường gạch bao quanh, lợp mái tôn. Một số khác phá bỏ hoàn toàn để xây nhà tầng hiện đại. Sự biến đổi này còn thể hiện ở việc thay đổi công năng sử dụng không gian. Không gian thờ cúng, bếp lửa, nơi ngủ nghỉ không còn tuân theo những quy tắc truyền thống nghiêm ngặt. Đây là một quá trình biến đổi không gian sống phức tạp, phản ánh sự vận động của xã hội trong giai đoạn hội nhập.

3.1. Sự chuyển dịch từ nhà sàn sang nhà xây kiên cố

Sự chuyển dịch từ nhà sàn truyền thống người Tày sang nhà xây kiên cố là biểu hiện rõ nhất của đô thị hóa. Theo khảo sát tại Nghĩa Đô, những ngôi nhà xây mới thường tập trung ở khu vực trung tâm, ven trục đường chính. Các thôn bản ở xa hơn vẫn còn giữ được nhiều nhà sàn hơn, nhưng xu hướng thay đổi cũng đang diễn ra. Nhà xây được ưa chuộng vì tính bền vững, khả năng chống chọi tốt hơn với thời tiết và sự tiện lợi trong sinh hoạt. Tuy nhiên, việc xây dựng nhà đất cũng làm mất đi những ưu điểm của nhà sàn như sự thông thoáng tự nhiên và không gian gầm sàn đa dụng. Quá trình này đánh dấu một bước ngoặt trong tư duy về nơi ở, chuyển từ thích ứng với tự nhiên sang xây dựng các công trình kiên cố, tách biệt với môi trường xung quanh.

3.2. Ảnh hưởng của vật liệu xây dựng mới đến kết cấu nhà

Việc sử dụng các vật liệu xây dựng mới đã làm thay đổi căn bản kết cấu và kỹ thuật xây dựng nhà ở. Thay vì kỹ thuật mộng, đục, đẽo tinh xảo trên gỗ, người ta chuyển sang kỹ thuật xây, trát, đổ bê tông. Mái lợp lá cọ, cỏ gianh được thay bằng mái tôn, proximăng hoặc ngói công nghiệp. Tường nhà làm bằng ván gỗ được thay bằng tường gạch. Những vật liệu này giúp rút ngắn thời gian thi công và tăng tuổi thọ công trình. Tuy nhiên, chúng cũng làm cho ngôi nhà trở nên nóng hơn vào mùa hè và lạnh hơn vào mùa đông, đồng thời làm mất đi vẻ đẹp mộc mạc, hài hòa với thiên nhiên của kiến trúc truyền thống. Sự thay đổi về vật liệu là yếu tố then chốt định hình nên diện mạo kiến trúc mới tại các vùng nông thôn đang đô thị hóa.

IV. Cách đô thị hóa tái định hình lối sống và sinh hoạt Tày

Tác động của đô thị hóa không chỉ dừng lại ở kiến trúc vật chất mà còn tái định hình sâu sắc lối sống người Tày hiện đại. Ngôi nhà mới với cấu trúc không gian khác biệt đã làm thay đổi thói quen sinh hoạt hàng ngày. Bếp lửa, vốn là trung tâm của ngôi nhà sàn, nơi cả gia đình quây quần, nay được thay thế bằng bếp gas, bếp điện đặt trong một khu riêng. Điều này làm giảm đi tính cộng đồng trong gia đình. Không gian sinh hoạt cộng đồng của làng bản cũng bị ảnh hưởng khi các sân nhà, khoảng đất trống dần bị bê tông hóa hoặc xây dựng công trình phụ. Các nghi lễ liên quan đến ngôi nhà như lễ dựng nhà, lễ vào nhà mới cũng được giản lược hoặc thay đổi để phù hợp với kiến trúc mới. Sự thay đổi trong nhà ở kéo theo sự biến đổi trong các mối quan hệ xã hội, từ gia đình đến hàng xóm, láng giềng, phản ánh một cuộc chuyển mình toàn diện của văn hóa địa phương.

4.1. Thay đổi trong tập quán và không gian sinh hoạt cộng đồng

Kiến trúc nhà ở mới đã trực tiếp làm thay đổi tập quán sinh hoạt. Không gian được chia thành các phòng riêng tư khiến các thành viên trong gia đình ít tương tác với nhau hơn. Phòng khách với bộ bàn ghế hiện đại thay thế cho không gian quây quần bên bếp lửa. Việc không còn gầm sàn rộng rãi cũng làm mất đi nơi trẻ em vui chơi, người lớn làm các công việc phụ hay tổ chức các hoạt động chung. Không gian sinh hoạt cộng đồng không chỉ bị thu hẹp trong phạm vi gia đình mà còn ở quy mô làng bản. Theo nghiên cứu, tính gắn kết cộng đồng ở khu vực trung tâm không còn được như trước, khi các hoạt động chung như làm nhà, ma chay, cưới hỏi không còn nhận được sự tham gia đông đảo của cả bản. Đây là một sự mất mát lớn về giá trị văn hóa xã hội.

4.2. Tác động của nhà ở mới lên các nghi lễ và tín ngưỡng

Nhiều nghi lễ và tín ngưỡng của người Tày gắn liền với cấu trúc của ngôi nhà sàn. Bàn thờ tổ tiên có vị trí và quy tắc bài trí nghiêm ngặt. Bếp lửa không chỉ là nơi đun nấu mà còn là nơi thờ thần bếp. Khi cấu trúc nhà thay đổi, các không gian thiêng này cũng bị xáo trộn. Ví dụ, trong nhà xây hiện đại, việc đặt bàn thờ tổ tiên và bếp nấu trở nên linh hoạt hơn, đôi khi không còn tuân thủ các quy tắc cũ. Theo tác giả Hoàng Thị Thúy Quỳnh, "sự biến đổi của các nghi lễ, kiêng kị" là một hệ quả tất yếu. Các nghi lễ phức tạp khi dựng nhà gỗ được thay thế bằng các thủ tục đơn giản hơn khi xây nhà bê tông. Sự thay đổi này cho thấy quá trình thế tục hóa đang diễn ra, làm suy giảm các yếu tố tâm linh trong đời sống hàng ngày.

V. Giải pháp hài hòa đô thị hóa và bảo tồn di sản kiến trúc

Để cân bằng giữa phát triển và bảo tồn, cần có những giải pháp đồng bộ và phù hợp với thực tiễn tại Nghĩa Đô. Việc quy hoạch đô thị vùng cao phải đi đôi với quy hoạch bảo tồn làng bản truyền thống. Cần xác định các khu vực có giá trị kiến trúc cao để có chính sách bảo vệ đặc thù, khuyến khích người dân giữ gìn những ngôi nhà sàn cổ. Nhà nước có thể hỗ trợ kinh phí, kỹ thuật cho các hộ gia đình tu bổ, sửa chữa nhà sàn bằng vật liệu truyền thống. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị của di sản kiến trúc. Việc kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch cộng đồng là một hướng đi bền vững. Tác động của du lịch có thể tạo ra nguồn thu nhập, giúp người dân thấy được lợi ích kinh tế từ việc gìn giữ văn hóa, từ đó chủ động tham gia vào công tác bảo tồn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình hiện đại hóa nông thôn nhưng vẫn giữ được "hồn cốt" văn hóa dân tộc.

5.1. Vai trò của quy hoạch đô thị vùng cao trong bảo tồn

Công tác quy hoạch đô thị vùng cao đóng vai trò quyết định trong việc định hướng phát triển và bảo tồn. Một bản quy hoạch tốt cần phân định rõ các khu vực phát triển mới và các khu vực bảo tồn nguyên trạng. Đối với khu vực trung tâm, cần có quy định về mật độ xây dựng, chiều cao, kiểu dáng kiến trúc để tạo ra một không gian đô thị hài hòa, không phá vỡ cảnh quan chung. Đối với các thôn bản cổ, cần xây dựng quy chế quản lý, bảo vệ nghiêm ngặt, hạn chế xây dựng các công trình không phù hợp. Quy hoạch cũng cần tính đến việc bố trí các không gian công cộng, nơi diễn ra các sinh hoạt văn hóa cộng đồng, nhằm tái tạo và duy trì các giá trị xã hội truyền thống. Sự tham gia của cộng đồng vào quá trình lập và thực thi quy hoạch là yếu tố đảm bảo tính khả thi và bền vững.

5.2. Phương pháp bảo tồn bản sắc văn hóa thông qua du lịch

Phát triển du lịch cộng đồng là một phương pháp hiệu quả để bảo tồn bản sắc văn hóa. Nghĩa Đô có tiềm năng lớn với cảnh quan thiên nhiên và những giá trị văn hóa Tày đặc sắc, trong đó có kiến trúc nhà sàn. Bằng cách biến những ngôi nhà sàn thành homestay, người dân có thể tạo ra thu nhập trực tiếp từ di sản của mình. Tác động của du lịch khi được định hướng đúng sẽ khuyến khích người dân phục dựng các nghề thủ công truyền thống, tái hiện các lễ hội, và giữ gìn nếp nhà, nếp sinh hoạt xưa để phục vụ du khách. Tuy nhiên, cần quản lý chặt chẽ để tránh thương mại hóa quá mức, làm biến dạng văn hóa. Du lịch phải được xem là công cụ để bảo tồn, chứ không phải mục đích cuối cùng làm tổn hại đến di sản.

VI. Tương lai nhà ở người Tày Hướng đi bền vững tại Nghĩa Đô

Tương lai nhà ở của người Tày tại Nghĩa Đô phụ thuộc vào khả năng dung hòa giữa nhu cầu phát triển và ý thức bảo tồn. Hướng đi bền vững không phải là quay trở lại hoàn toàn với quá khứ hay chấp nhận một sự thay đổi không kiểm soát. Thay vào đó, cần tìm ra mô hình kiến trúc mới vừa đáp ứng yêu cầu của cuộc sống hiện đại, vừa kế thừa được những giá trị tinh hoa của kiến trúc nhà ở dân tộc thiểu số. Có thể nghiên cứu các mẫu nhà "tân-cổ giao duyên", sử dụng vật liệu mới nhưng vẫn giữ được hình dáng, cấu trúc không gian của nhà sàn. Việc khuyến khích và tôn vinh những gia đình còn giữ gìn được nếp nhà cổ là rất quan trọng. Tương lai của nhà sàn truyền thống người Tày không chỉ nằm ở những ngôi nhà vật chất, mà còn nằm trong nhận thức, tình yêu và niềm tự hào của mỗi người dân Tày đối với di sản mà cha ông để lại. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của cộng đồng.

6.1. Định hướng hiện đại hóa nông thôn gắn với văn hóa Tày

Quá trình hiện đại hóa nông thôn tại Nghĩa Đô cần được thực hiện một cách cẩn trọng, với định hướng rõ ràng là gắn phát triển kinh tế với bảo tồn văn hóa. Thay vì sao chép các mô hình đô thị từ miền xuôi, cần xây dựng một mô hình phát triển mang bản sắc riêng của vùng đất này. Các công trình công cộng như trường học, trạm y tế, nhà văn hóa nên được thiết kế với các yếu tố kiến trúc Tày. Chính quyền địa phương cần có chính sách khuyến khích các sáng kiến xây dựng "nhà ở kiểu mới" dựa trên nền tảng truyền thống, hỗ trợ các kiến trúc sư và thợ thủ công địa phương trong việc nghiên cứu và ứng dụng. Mục tiêu là tạo ra một không gian sống vừa hiện đại, tiện nghi, vừa đậm đà bản sắc, để người dân cảm thấy tự hào về nơi mình sinh sống.

6.2. Khuyến nghị bảo tồn và phát huy di sản kiến trúc Tày

Để bảo tồn và phát huy di sản kiến trúc Tày, cần có một hệ thống giải pháp tổng thể. Trước hết, cần tiến hành kiểm kê, đánh giá và xếp hạng các ngôi nhà sàn cổ có giá trị để có kế hoạch bảo vệ. Thứ hai, cần xây dựng các chương trình giáo dục, truyền thông để nâng cao nhận thức của người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Thứ ba, cần có chính sách hỗ trợ cụ thể về tài chính và kỹ thuật cho các hộ gia đình bảo tồn nhà cổ. Cuối cùng, cần nghiên cứu và ghi chép lại các tri thức dân gian về kỹ thuật dựng nhà, các nghi lễ liên quan để lưu truyền cho các thế hệ sau. Như nghệ nhân Ma Thanh Sợi đã chia sẻ về các kiểu nhà, việc lưu giữ những kiến thức này là vô cùng quý giá. Việc bảo tồn kiến trúc nhà ở dân tộc thiểu số là trách nhiệm chung của cả cộng đồng và các cấp chính quyền.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY Ở XÃ NGHĨA ĐÔ 1. Điều kiện tự nhiên, xã hội, địa bàn cư trú 1. Điều kiện tự nhiên Xã Nghĩa Đô nằm ở phía Đông Bắc của huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai, cách trung tâm huyện lỵ 30 km theo trục đường 279, có tọa độ địa lý nằm trong 22o36’ vĩ độ Bắc và 104o25’ kinh độ Đông. Phía Bắc và Đông Bắc giáp xã Bản Rịa và xã Yên Thành (huyện Quang Bình, tỉnh Hà Giang); phía Tây và Tây Nam giáp xã Bản Cái (huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai); phía Tây Bắc giáp xã Tân Tiến, phía Đông và Đông Nam giáp xã Vĩnh Yên (huyện Bảo Yên)1.

Tổng diện tích tự nhiên của xã là 3. Trong đó, diện tích đất nông nghiệp có 450 ha, đất lâm nghiệp 400 ha, đất rừng 1.700 ha (trong đó rừng nguyên sinh còn 902 ha), các loại đất khác 92,6 ha. Địa hình xã Nghĩa Đô khá phức tạp, trong đó địa hình núi cao là dạng địa hình chính, chiếm phần lớn diện tích của xã. Cánh cung phía Tây Nam, Tây, Tây Bắc kéo dài từ điểm cao tiếp giáp 4 xã(2) đến đỉnh núi Khau -Thửa giáp xã Tân Tiến (dài hơn 10 km), là khu vực núi liền mạch cao từ 800 đến 1000 mét, có đỉnh Tham Chẩu (Ko Kum) cao 1.

Các dãy núi phía Tây tạo thành lá chắn khổng lồ ôm gọn lấy lòng chảo Nghĩa Đô, tạo ra những đặc điểm khác biệt về khí hậu của Nghĩa Đô so với các vùng liền kề. Khu vực phía Đông của xã cũng có độ cao trên 400 mét, là các mạch núi dài tạo thành từng dãy chạy sang phía Đông và Đông Nam của xã. Từ trung tâm xã Nghĩa Đô nhìn về phía Đông có nhiều đỉnh núi cao, trong đó có những đỉnh cao, nhọn như kim tự tháp, điển hình nhất là chỏm Cấn cao gần 800 mét. Cả hai 1 Trước đây xã Nghĩa Đô bao gồm cả xã Tân Tiến và xã Vĩnh Yên, đến năm 1954 chia thành 3 xã là: Nghĩa Đô, Tân Tiến và Vĩnh Yên.

2 Đó là các xã: Nghĩa Đô, Tân Tiến, Bản Cái, Nặm Lúc. 10 khu núi cao phía Tây và phía Đông chiếm trên 50% diện tích tự nhiên của xã1, trên các dãy núi này là những rừng cây đại ngàn. Đây cũng là khu vực có thảm thực vật hết sức phong phú với loại nhiều loại gỗ quý, có giá trị kinh tế cao như Sến, Táu, Dổi, Lim. nhiều loại cây thuốc nam quý.

Hệ động vật ở đây cũng hết sức phong phú và đa dạng với nhiều loại thú quý hiếm như Gấu, Khỉ, Sơn Dương, Công Trĩ… Loại thứ hai là địa hình các hang núi dốc bắt nguồn từ cánh rừng phía Tây chạy dài xuống thung lũng. Các sườn núi gối nhau liên tiếp đã tạo ra nhiều con khe, con suối nhỏ có độ dốc cao nước chảy quanh năm. Đây là nguồn thuỷ sinh dồi dào phục vụ nhu cầu nước sinh hoạt và sản xuất của đồng bào các dân tộc vùng đất Nghĩa Đô ngàn đời nay. Loại thứ ba là địa hình đồi núi thấp, là những quả đồi, gò nhỏ nằm giữa những cánh đồng, có độ cao từ 15 m đến 80 m.

Những quả đồi, gò nhỏ này đã chia thung lũng Nghĩa Đô ra thành nhiều cánh đồng, nhiều khu dân cư, đây cũng chính là ranh giới của 16 thôn bản trong cả xã. Loại địa hình thứ tư là địa hình lòng chảo với những cánh đồng bằng phẳng, trù phú thuận lợi cho canh tác ruộng nước. Đây cũng chính là nơi sinh sống, sản xuất chủ yếu và lâu đời nhất của đồng bào các dân tộc trong xã. Địa hình vùng lòng chảo Nghĩa Đô có độ dốc từ 5o đến 15o, thấp dần về trung tâm.

Diện tích vùng lòng chảo khoảng 240 ha, từ lâu đây đã là vùng được mệnh danh là vựa lúa của huyện Bảo Yên. Dạng địa hình thứ năm là hẻm sâu, lòng của các con suối, ngòi. Dạng địa hình này được tạo thành từ các con suối Nặm Hốc, Nặm Đon, Nặm Cằm, Nặm Lẹng, Nặm Lằng. Các con suối này đều đổ về ngòi Nặm Luông2.

Đặc điểm địa hình trên đã tạo cho Nghĩa Đô có hệ thống khe suối phía Tây, phía Bắc dài, to có nước chảy quanh năm, mùa mưa lũ gây ra sự tàn phá 1 Diện tích khoảng 2. 2 Nặm Luông – tiếng tày có nghĩa là Con sông nhỏ giữa lòng núi. 11 đáng kể cho cánh đồng. Còn các con khe, suối, phía đông ngắn nhỏ có nước chảy theo mùa, mùa khô có nhiều khe thiếu nước tạo thành khe cạn.

Do đó, đánh bắt cá đã trở thành một hoạt động kinh tế có vị trí quan trọng trong đời sống của dân Nghĩa Đô. Khí hậu Nghĩa Đô mang tính nhiệt đới gió mùa, nóng và ẩm. Đây là đặc điểm chung của khí hậu huyện Bảo Yên cũng như của miền Bắc nước ta. Nhiệt độ trung bình hàng năm từ 20oC đến 23oC.

Tháng nóng nhất lên đến 39oC, tháng lạnh nhất xuống đến 3oC. Lượng mưa trung bình hàng năm từ 1.300 mm, cao hơn so với các xã khác trong huyện. Số giờ nắng trong năm ít hơn các nơi khác, cuối mùa đông sang mùa xuân hầu như không có nắng, tổng số giờ nắng hàng năm từ 1. Do đặc điểm địa hình, cánh cung phía Tây dài, uốn cong ôm lấy bồn địa cao hơn dãy núi phía Đông nên về mùa đông, mùa xuân khi các đợt gió mùa đông bắc tràn tới, gặp lá chắn phía Tây cao hơn, kết hợp với gió từ dưới thấp thung lũng thổi ngược từ dưới lên làm cho hơi nước ngưng tụ, gây mưa phùn, mưa nhỏ ở vùng thung lũng kéo dài hết cả đợt gió mùa Đông Bắc.

Cuối xuân đầu hè khi các đợt gió khô, nóng phía Tây thổi tới, cánh cung phía Tây tản gió đó đi hai phía làm cho khí hậu vùng thung lũng mát mẻ hơn các nơi khác. Đặc điểm khí hậu này đã ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp của vùng: các loại cây cho thân, cho lá, măng, củ phát triển tốt, còn cây ăn quả như cam, mận, nhãn, mơ,. phát triển kém. Do đặc điểm địa hình nên về mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 8 hàng năm Nghĩa Đô có khá nhiều đợt mưa lớn, gây ra lũ ống, lũ quét ở các con ngòi, tàn phá mùa màng, ruộng vườn, lở đất nhất là các cánh đồng dọc theo bờ suối ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt và sản xuất của nhân dân các dân tộc.

Do ảnh hưởng cấu tạo địa chất, nên phần lớn đất Nghĩa Đô là loại đất Pheralít màu vàng đỏ, phát triển trên nền đá Gráp điệp thạch mica. Nghĩa Đô 12 là tiểu vùng có dạng núi cao trên 800 m, tạo thành dãy lớn kéo dài, giữa lòng núi có “bồn địa”1 tương đối rộng, có hệ thống đồi, núi thấp (từ 15m đến 80m). Trên sườn đồi núi phía Tây, đất bị bào mòn, phần mòn xốp bị trôi dạt xuống đồng bằng để lại đất vón cục pha cát rất sắc cạnh, tạo nên những cánh rừng có nhiều nhóm gỗ tốt, trắc, đẹp hơn nhiều so với gỗ cùng loại ở nơi khác. Các dãy núi phía Đông, phí dưới tầng đất dày là các tầng đá đen, đá vôi có chất Apatít khá dồi dào, phù hợp cho việc canh tác các loại cây màu như ngô, bông.

Giữa các cánh đồng là đất bồi tụ hỗn hợp qua nhiều thể kỷ tạo sơn, có lớp “trầm tích”2 lắng đọng, có tầng sâu không đồng nhất. Ở chân các sườn đồi, núi tầng canh tác từ 20 cm đến 30 cm; ở giữa cánh đồng, ven các con suối tầng canh tác trên 100 cm, có nơi đến vài mét. Qua nhiều thế kỷ con người cư trú, sinh hoạt và sản xuất chất màu bị rửa trôi rồi lại được phủ tiếp một lượng phù sa đáng kể sau mùa lũ hàng năm của ngòi Nặm Luông, nên chất đất ở đây có độ pH tương đối cao, từ 5,6 đến 8,5. Trên các sườn đồi núi, tầng đất canh tác bị rửa trôi, đất bị bạc màu, độ kết dính giảm.

Các loại cây tự nhiên bị chặt phá qua nhiều thế hệ đã bị cạn kiệt, diện tích rừng nguyên sinh giảm đáng kể, thay vào đó là rừng tái sinh, rừng cỏ tranh, lau lách, cây bụi có thảm thực vật nghèo nàn, đất bị bạc màu có độ phì nhiêu thấp gây ảnh hưởng đến đời sống và sản xuất của đồng bào. Xã hội Về thành phần dân tộc, toàn xã Nghĩa Đô có 5 dân tộc anh em sinh sống: Tày, Kinh, Dao, Nùng và Phù Lá. Trong đó người Tày chiếm 97%, Kinh 1,4%, Dao 1,2%, dân tộc Nùng và Phù lá chiếm 0,4%. Trải qua quá trình lịch sử đấu tranh lâu dài và gian khổ nhằm chế ngự thiên nhiên để sinh tồn và bảo vệ quê hương, các dân tộc cư trú ở Nghĩa Đô 1 Thung lũng rộng, tương đối bằng phẳng.

2 Lớp đất đá, xác thực vật lắng đọng qua nhiều niên đai cấu tạo vỏ trái đất. 13 dù sớm hay muộn, dù đa số hay thiểu số, nhưng đều có truyền thống đoàn kết, gắn bó keo sơn, cùng chung tay góp sức xây dựng quê hương Nghĩa Đô ngày càng giàu đẹp. Các thiết chế truyền thống trong xã hội ở làng bản có ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc củng cố, xây dựng hệ thống chính trị ở cơ sở. Đáng chú ý là thiết chế dòng họ, nổi bật là vai trò của trưởng họ, già làng được đề cao.

Bên cạnh việc quản lý hành chính bằng pháp luật, mỗi làng, bản đều có luật tục riêng, mọi người đều tôn trọng quy ước, hương ước của bản, làng. Trong điều kiện kinh tế - xã hội ngày càng phát triển hiện nay, các thiết chế truyền thống là di sản quý báu của tất cả các dân tộc trong xã, đặc biệt là người Tày đang ngày càng được phát triển theo định hướng giữ gìn, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hoá truyền thống. Năm 2010, xã đã khai trương xây dựng 01 đơn vị văn hóa. Tổng số 14 làng đều được công nhận làng văn hóa, trong đó có 08 làng được công nhận danh hiệu lần thứ 2.

Toàn xã có 609 hộ đạt tiêu chuẩn gia đình văn hóa, 22 gia đình đạt danh hiệu gia đình thể thao. Hoạt động văn hóa văn nghệ, thể dục thể thao ngày càng phát triển và đang trở thành phong trào sâu rộng, được sự ủng hộ nhiệt tình của người dân. Công tác văn nghệ thể thao đã thường xuyên được duy trì các hoạt động văn hóa mang bản sắc dân tộc trong năn đã biểu diễn văn nghệ quần chúng và thi đấu bóng chuyền để chào mừng các ngày lễ lớn trong năm như mừng Đảng, Mừng Xuân và ngày 26/3. Đồng thời tham gia hội diễn văn nghệ quần chúng, các đợt thi do huyện tổ chức tại các cụm và tại huyện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ