Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Bình (chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận bài toán kinh doanh dịch vụ du lịch MICE (Meeting, Incentive, Convention/Conference, Exhibition/Event) tại Khách sạn White Lotus Huế trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch Covid-19.
Theo số liệu do tác giả trích dẫn từ VnEconomy (2022), du lịch MICE tại Việt Nam mang lại nguồn thu lợi nhuận ước tính gấp từ 4 đến 6 lần so với các loại hình du lịch thông thường. Đồng thời, Việt Nam đã được vinh danh là “Điểm đến du lịch MICE tốt nhất châu Á” tại Giải thưởng Du lịch MICE thế giới năm 2021. Tại Thừa Thiên Huế, trong bối cảnh địa phương đang nỗ lực hoàn thiện các chỉ tiêu phát triển kinh tế – xã hội để hướng tới mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương vào năm 2025, hoạt động du lịch ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt. Cụ thể, trong 9 tháng đầu năm 2023, lượng khách đến Huế đạt 2,4 triệu lượt (tăng 61% so với cùng kỳ năm 2022), trong đó khách quốc tế đạt gần 746.000 lượt (tăng trên 629%). Tuy nhiên, thị phần du lịch MICE tại Huế vẫn chịu sự cạnh tranh lớn từ các trung tâm lớn như Thành phố Hồ Chí Minh hay Hải Phòng, chưa phát huy hết tiềm năng sẵn có.
Khách sạn White Lotus Huế (tiêu chuẩn 4 sao, hoạt động từ tháng 5/2019) sở hữu trung tâm tiệc cưới và hội nghị có sức chứa lớn (lên đến trên 1.000 khách), đóng góp tỷ trọng doanh thu đáng kể từ mảng MICE. Nhằm duy trì năng lực cạnh tranh và tìm kiếm các giải pháp quản trị phù hợp, việc đo lường giá trị cảm nhận của nhóm khách hàng tổ chức sử dụng dịch vụ MICE tại khách sạn trở thành vấn đề cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đo lường giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE tại Khách sạn White Lotus Huế, từ đó đưa ra một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ này trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về giá trị cảm nhận của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ.
- Mục tiêu 2: Đánh giá thực trạng giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE tại Khách sạn White Lotus Huế.
- Mục tiêu 3: Đề xuất một số hàm ý quản trị và giải pháp nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE tại cơ sở nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Chất lượng dịch vụ MICE tại Khách sạn White Lotus Huế hiện nay như thế nào qua đánh giá của khách hàng?
- Giải pháp đưa ra để nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE tại Khách sạn White Lotus Huế là gì?
Khóa luận xác định rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các khía cạnh cấu thành giá trị cảm nhận của khách hàng khi sử dụng dịch vụ MICE tại Khách sạn White Lotus Huế.
- Đối tượng khảo sát: Những người tổ chức MICE trực tiếp (các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp thuê dịch vụ, bao gồm nhà tổ chức sự kiện và người ra quyết định mua dịch vụ MICE).
- Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn thành phố Huế, tập trung tại Khách sạn White Lotus Huế (địa chỉ: 05 – 07 Hoàng Hoa Thám, phường Phú Nhuận, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ ngày 01/10/2023 đến ngày 10/03/2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai mảng cốt lõi của dịch vụ MICE tại khách sạn là hội họp (Meetings) và hội nghị/hội thảo, sự kiện (Conferences/Events).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành về du lịch MICE và giá trị cảm nhận khách hàng:
- Khái niệm và đặc trưng MICE: MICE là sản phẩm du lịch tổng hợp kết hợp công việc với nghỉ dưỡng, tham quan. Khách MICE có mức chi tiêu cao (theo Hiệp hội Du lịch Châu Á – Thái Bình Dương PATA, chi tiêu của khách MICE cao gấp từ 2 đến 5 lần khách thông thường; theo Tổng cục Thống kê năm 2005, khách MICE quốc tế đến Việt Nam lưu trú trung bình 12,7 ngày và chi tiêu trung bình 89,7 USD/ngày). Dịch vụ MICE đòi hỏi cơ sở hạ tầng hiện đại, nguồn nhân lực đào tạo bài bản và có ưu thế hạn chế tính mùa vụ trong kinh doanh du lịch.
- Lý thuyết giá trị cảm nhận: Tác giả hệ thống hóa định nghĩa của Zeithaml (1988) về sự đánh giá tổng thể dựa trên việc so sánh giữa cái nhận được (lợi ích) và cái phải bỏ ra (chi phí tiền tệ và chi phí hành vi); định nghĩa của Woodruff (1997); mô hình 5 giá trị của Sheth, Newman & Gross (1991); mô hình PERVAL của Sweeney & Soutar (2001) với 4 thành phần (chất lượng, giá cả, cảm xúc, xã hội); và mô hình thang đo SERV-PERVAL của Petrick (2002) áp dụng riêng cho ngành dịch vụ (gồm chất lượng cảm nhận, phản ứng cảm xúc, giá cả tiền tệ, giá cả hành vi, danh tiếng).
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả kết hợp mô hình của Zeithaml (1988) và Petrick (2002), thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu tác động cùng chiều (+) lên biến phụ thuộc “Giá trị cảm nhận” (CN), bao gồm:
- H1: Giá trị lắp đặt của cơ sở vật chất (CSVC) tác động cùng chiều lên Giá trị cảm nhận.
- H2: Sự chuyên nghiệp của nhân viên (NV) tác động cùng chiều lên Giá trị cảm nhận.
- H3: Giá trị chất lượng của dịch vụ (CL) tác động cùng chiều lên Giá trị cảm nhận.
- H4: Giá trị tiền tệ / giá cả tác động cùng chiều lên Giá trị cảm nhận.
- H5: Giá trị cảm xúc (CX) tác động cùng chiều lên Giá trị cảm nhận.
- H6: Giá trị xã hội (XH) tác động tích cực lên Giá trị cảm nhận.
Phương pháp nghiên cứu thực hiện theo hai giai đoạn định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập, phân tích tài liệu thứ cấp từ giáo trình, kỷ yếu, báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ của khách sạn (cơ cấu nhân sự, năng lực buồng phòng, lượt khách lưu trú) và các báo cáo ngành du lịch.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Dựa trên nguyên tắc xác định cỡ mẫu phân tích nhân tố của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) với kích thước tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n = m \times 5$). Thang đo nghiên cứu bao gồm 24 biến quan sát (thuộc 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc), tương ứng cỡ mẫu tối thiểu là $24 \times 5 = 120$ mẫu. Tác giả phát thêm 30 mẫu dự phòng, tổng quy mô điều tra chính thức là 150 mẫu theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện.
- Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả tần số (Frequency).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với tiêu chuẩn hệ số tải Factor Loading $> 0,5$; chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$; giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$ theo tiêu chuẩn của Gerbing và Anderson (1998).
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội OLS, kiểm tra các giả định vi phạm mô hình như phân phối chuẩn của phần dư, hệ số phóng đại phương sai (VIF) để kiểm soát đa cộng tuyến, hệ số Durbin-Watson để kiểm tra hiện tượng tự tương quan.
- Kiểm định One-sample T-test.
Bảng tổng hợp thang đo 24 biến quan sát được tác giả chuẩn hóa như sau:
| Nhóm nhân tố |
Ký hiệu |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn kế thừa |
| Giá trị lắp đặt cơ sở vật chất |
CSVC1 CSVC2 CSVC3 CSVC4 CSVC5 |
Trang thiết bị hiện đại. Vị trí thuận tiện, nằm ở trung tâm, giao thông tốt. Trang thiết bị sắp xếp gọn gàng, tổ chức tốt. Nội thất bảo đảm tính bảo mật và quyền riêng tư. Thiết kế hấp dẫn, bắt mắt, phù hợp hội nghị. |
Sanchez & cộng sự (2006); Trương Thị Lan Hương |
| Sự chuyên nghiệp của nhân viên |
NV1 NV2 NV3 NV4 |
Trình độ chuyên môn, hiểu biết rõ công việc. Biết cách thức tổ chức buổi họp, hội nghị, hội thảo. Nhiệt tình, vui vẻ, sẵn sàng hỗ trợ, lời khuyên có giá trị. Cập nhật những xu hướng tổ chức mới. |
Sanchez & cộng sự (2006); Trương Thị Lan Hương |
| Giá trị chất lượng dịch vụ |
CL1 CL2 CL3 CL4 |
Dịch vụ MICE đạt kết quả như mong đợi. Tổ chức tốt, có sự phối hợp giữa nhân viên và tổ chức. Mức giá cạnh tranh, hợp lý với nhiều nhóm khách hàng. Chất lượng dịch vụ luôn được duy trì ổn định. |
Sanchez & cộng sự (2006); Sweeney & Soutar (2001) |
| Giá trị xã hội |
XH1 XH2 XH3 XH4 |
Gói dịch vụ MICE được mọi người đánh giá cao. Địa điểm có danh tiếng tốt, được nhiều người biết đến. Đã tổ chức nhiều sự kiện, gala cho nhiều đối tác quen thuộc. Có vị thế cao trên thị trường dịch vụ MICE tại Huế. |
Sanchez & cộng sự (2006); Roig & cộng sự (2006); Võ Thị Hợi & CS (2014) |
| Giá trị cảm xúc |
CX1 CX2 CX3 |
Đánh giá cao cách làm việc của đội ngũ nhân viên. Thích thú với các buổi họp, hội nghị được tổ chức tại đây. Cảm giác thoải mái khi sử dụng dịch vụ MICE. |
Sanchez & cộng sự (2006); Sweeney & Soutar (2001) |
| Giá trị cảm nhận (Biến phụ thuộc) |
CN1 CN2 CN3 |
Nhận được dịch vụ MICE xứng đáng với chi phí đã trả. Giá trị nhận được từ dịch vụ MICE tại khách sạn là cao. Khách sạn đáp ứng tốt các tiêu chí tổ chức du lịch MICE. |
Sanchez & cộng sự (2006) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học và các nghiên cứu về giá trị cảm nhận khách hàng đối với dịch vụ MICE
Chương này đóng vai trò xây dựng nền tảng khái niệm và khung đo lường cho toàn bộ đề tài:
- Hệ thống hóa định nghĩa MICE, phân tích 4 loại hình cấu thành (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions) và phân tích các nhân tố môi trường tác động đến phát triển du lịch MICE: tài nguyên du lịch (tự nhiên và nhân văn), điều kiện an ninh chính trị, chính sách mở cửa kinh tế, cùng hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông, viễn thông.
- Phân tích cơ chế hình thành giá trị cảm nhận qua góc nhìn kinh tế học và hành vi tiêu dùng: sự đánh đổi giữa lợi ích thụ hưởng và chi phí bỏ ra (bao gồm chi phí tiền tệ và chi phí hành vi phi tiền tệ như thời gian, công sức tìm kiếm).
- Đối chiếu các mô hình đo lường kinh điển: mô hình 5 nhân tố của Sheth et al. (1991), mô hình PERVAL của Sweeney & Soutar (2001), và thang đo SERV-PERVAL của Petrick (2002).
- Khảo lược các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối: đề tài của tác giả Nguyễn Lan Phương (2023) về dịch vụ MICE tại khách sạn Silk Path Grand Huế; nghiên cứu của Phạm Thị Quỳnh Trang và Hồ Thị Hương Lan về giá trị cảm nhận dịch vụ du lịch hang động tại Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng (sử dụng mẫu 170 du khách).
- Từ cơ sở lý thuyết, tác giả thiết lập mô hình hồi quy nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập với 21 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc gồm 3 biến quan sát, hoàn thiện bảng hỏi khảo sát phục vụ thu thập dữ liệu sơ cấp.
Chương 2: Chất lượng cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE tại khách sạn White Lotus Huế
Chương này trình bày chi tiết về thực trạng hoạt động kinh doanh, năng lực cơ sở hạ tầng và kết quả đo lường thực nghiệm tại đơn vị nghiên cứu:
Năng lực cơ sở vật chất và mặt bằng phục vụ hội nghị:
Khách sạn White Lotus Huế có quy mô 16 tầng (không đánh số tầng 13), hoạt động với 83 phòng lưu trú tiêu chuẩn 4 sao và hệ thống dịch vụ bổ trợ đồng bộ (Nhà hàng Sen 180 chỗ, Nhà hàng Lotus 120 chỗ, Lotus Sky Bar tại tầng 16, hồ bơi, Sen Spa, phòng thể dục Fitness Center).
Đặc biệt, năng lực phục vụ MICE của khách sạn được định hình bởi 4 sảnh hội nghị – tiệc cưới chuyên biệt:
- Sảnh Bonjour (Tầng 1): Sức chứa 100 – 150 khách, có vách ngăn linh hoạt phục vụ các cuộc họp quy mô nhỏ, yêu cầu tính riêng tư.
- Sảnh Royal Lotus (Tầng 2): Diện tích 590 m², sức chứa 350 khách, thiết kế theo phong cách tân cổ điển.
- Sảnh Boulevard (Tầng 3): Diện tích 745 m², sức chứa 550 khách, phong cách hiện đại; có vách ngăn chia tách thành 2 không gian độc lập (một bên họp, một bên dùng tiệc), sân khấu cơ động.
- Sảnh Opera (Tầng 4 & 4 lửng): Diện tích 1.350 m², sức chứa trên 1.000 khách; trang bị hệ thống âm thanh, ánh sáng tiêu chuẩn châu Âu và 5 màn hình LED độ phân giải cao.
Cơ cấu 83 phòng ngủ lưu trú của khách sạn phân bổ ổn định từ năm 2020 đến 2023 như sau:
- Phòng Superior: 36 phòng (chiếm tỷ trọng 43,61%, diện tích 25 m², hướng núi hoặc hướng sông Hương).
- Phòng Deluxe River: 36 phòng (chiếm 43,61%, diện tích 30 m², bồn tắm nằm).
- Phòng Connecting: 6 phòng (ghép giữa Superior và Deluxe).
- Phòng Family Suite: 3 phòng (diện tích 59 m², hướng sông, phố và núi).
- Phòng White Lotus Studio: 2 phòng (chiếm 2,04%, diện tích 59 m², trang bị bếp riêng).
Cơ cấu nguồn nhân lực giai đoạn 2020 – 2023:
Số liệu thống kê lao động nội bộ cho thấy biến động nhân sự qua các năm:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 (Người / %) |
Năm 2021 (Người / %) |
Năm 2022 (Người / %) |
Năm 2023 (Người / %) |
So sánh 2022/2021 (+/-) |
| Tổng số lao động |
90 (100%) |
75 (100%) |
114 (100%) |
105 (100%) |
+39 người (+52%) |
| 1. Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
| - Nam |
40 (44,40%) |
35 (46,67%) |
55 (48,24%) |
46 (43,80%) |
+20 người (+57%) |
| - Nữ |
50 (55,60%) |
40 (53,33%) |
59 (51,75%) |
59 (56,19%) |
+19 người (+48%) |
| 2. Theo tính chất công việc: |
|
|
|
|
|
| - Lao động gián tiếp |
23 (25,56%) |
22 (24,40%) |
32 (28,07%) |
12 (11,51%) |
+10 người (+45%) |
| - Lao động trực tiếp |
67 (74,44%) |
53 (75,60%) |
82 (71,92%) |
93 (88,57%) |
+29 người (+55%) |
| 3. Theo trình độ chuyên môn: |
|
|
|
|
|
| - Đại học |
14 (15,65%) |
4 (5,23%) |
37 (32,45%) |
32 (30,47%) |
+33 người |
| - Cao đẳng, Trung cấp |
26 (28,89%) |
21 (28,00%) |
52 (45,61%) |
53 (50,47%) |
+31 người |
| - Lao động phổ thông |
50 (55,55%) |
50 (66,67%) |
25 (21,92%) |
20 (19,04%) |
-25 người |
Năm 2023, tỷ lệ lao động trực tiếp chiếm 88,57%, phản ánh đặc thù vận hành phục vụ chuyên sâu; đồng thời tỷ lệ nhân sự có trình độ cao đẳng, đại học chiếm tới 80,94%, cho thấy sự chuẩn hóa về chất lượng chuyên môn so với giai đoạn 2020 – 2021.
Tình hình khách lưu trú giai đoạn 2021 – 2023:
Kết quả kinh doanh dịch vụ phòng phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ sau Covid-19:
| Chỉ tiêu |
ĐVT |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2023/2021 (+/-) |
| Tổng lượt khách |
Lượt khách |
920 |
23.558 |
31.820 |
+30.900 (+3.358%) |
| - Khách quốc tế |
Lượt khách |
13 |
4.850 |
15.199 |
+15.186 |
| - Khách nội địa |
Lượt khách |
907 |
18.708 |
16.621 |
+15.714 |
| Tổng ngày khách |
Ngày-khách |
1.381 |
35.066 |
47.188 |
+45.807 (+3.316%) |
| - Ngày khách quốc tế |
Ngày-khách |
26 |
7.871 |
23.514 |
+23.488 |
| - Ngày khách nội địa |
Ngày-khách |
1.355 |
27.195 |
23.674 |
+22.319 |
| Lưu trú bình quân |
Ngày/khách |
1,501 |
1,488 |
1,482 |
-0,019 |
Khung phân tích dữ liệu định lượng giá trị cảm nhận:
Tác giả thiết lập hệ thống thống kê mô tả mẫu điều tra (phân loại hình thức tổ chức, quy mô số người tham gia, nguồn gốc vùng miền và số ngày tổ chức sự kiện); đánh giá điểm trung bình Likert cho từng nhóm nhân tố (CSVC, Chuyên nghiệp nhân viên, Chất lượng dịch vụ, Giá trị xã hội, Giá trị cảm xúc); tiến hành kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích nhân tố khám phá EFA và xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính OLS đánh giá mức độ ảnh hưởng của các thành phần lên giá trị cảm nhận chung.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ MICE (sự kiện và hội nghị hội thảo) tại khách sạn White Lotus Huế
Trên cơ sở thực trạng vận hành và kết quả khảo sát nhóm khách hàng tổ chức, chương này tập trung vào các giải pháp quản trị:
- Nâng cao năng lực và chất lượng cơ sở vật chất kỹ thuật hội trường: bảo dưỡng, nâng cấp thiết bị âm thanh, ánh sáng, màn hình LED tại sảnh Opera và các vách ngăn cách âm tại sảnh Boulevard, sảnh Bonjour nhằm đảm bảo sự riêng tư và bảo mật cho các cuộc họp cấp cao.
- Đào tạo chuẩn hóa tác phong và trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự MICE: nâng cao kỹ năng xử lý tình huống phát sinh trong sự kiện, khả năng ngoại ngữ và cập nhật xu hướng bài trí tiệc hội nghị hiện đại.
- Hoàn thiện quy trình phối hợp liên bộ phận (Tiền sảnh, Nhà hàng, Bếp, Kỹ thuật - Bảo trì, Công nghệ thông tin) nhằm hạn chế tối đa độ trễ trong quá trình phục vụ các đoàn khách quy mô lớn.
- Xây dựng chính sách giá trọn gói cạnh tranh và linh hoạt, gắn kết dịch vụ phòng họp với dịch vụ ẩm thực (ẩm thực cung đình Huế tại Nhà hàng Sen, buffet thực đơn Á – Âu) và các tiện ích giải trí gia tăng (Sky Bar, Spa).
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:
Kết quả chính dựa trên dữ liệu văn bản
- Năng lực phục vụ MICE vượt trội về không gian: Khách sạn White Lotus Huế xác lập được lợi thế cạnh tranh cốt lõi tại thành phố Huế nhờ hạ tầng hội nghị đồng bộ với 4 sảnh chuyên biệt, đặc biệt là sảnh Opera (diện tích 1.350 m², đón được trên 1.000 khách, trang bị 5 màn hình LED), đáp ứng các sự kiện lớn mà ít khách sạn nội đô đáp ứng được.
- Tăng trưởng kinh doanh thực tế: Dữ liệu chứng minh sự phục hồi ngoạn mục của cơ sở sau đại dịch: lượng khách lưu trú tăng từ 920 lượt (năm 2021) lên 31.820 lượt (năm 2023), tổng ngày khách tăng tương ứng từ 1.381 lên 47.188 ngày-khách.
- Tái cấu trúc chất lượng lao động: Đội ngũ nhân viên trực tiếp được mở rộng mạnh mẽ (đạt 93 người, chiếm 88,57% năm 2023), tỷ lệ nhân viên có trình độ từ cao đẳng trở lên được nâng từ mức thấp năm 2021 (khoảng 33%) lên mức trên 80% năm 2023, tạo tiền đề nâng cao tính chuyên nghiệp khi tổ chức sự kiện MICE.
- Xây dựng bộ công cụ đo lường thực nghiệm: Khóa luận đã thiết lập hoàn chỉnh hệ thống thang đo 24 biến quan sát thích ứng với đặc thù khách hàng tổ chức (B2B) dịch vụ MICE tại khách sạn 4 sao ở Cố đô Huế.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về lý luận: Kế thừa và vận dụng có chọn lọc mô hình PERVAL (Sweeney & Soutar, 2001) và SERV-PERVAL (Petrick, 2002) vào loại hình du lịch hội nghị kết hợp nghỉ dưỡng tại thị trường miền Trung; tách bạch được các yếu tố giá trị lắp đặt vật chất, tính chuyên nghiệp nhân viên, chất lượng dịch vụ, giá trị xã hội và cảm xúc.
- Về thực tiễn: Cung cấp cho Ban quản trị Khách sạn White Lotus Huế bức tranh toàn diện về hạ tầng, cơ cấu nhân sự, biến động khách hàng và các điểm chạm dịch vụ MICE, tạo cơ sở thực nghiệm để tối ưu hóa nguồn lực đầu tư trong giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ phạm vi đề tài:
- Giới hạn phạm vi khảo sát đơn vị: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát tại một cơ sở lưu trú duy nhất là Khách sạn White Lotus Huế, chưa tiến hành đối sánh chéo với các khách sạn 4 – 5 sao khác cùng khai thác MICE trên địa bàn (như Silk Path Grand, Indochine Palace hay Mường Thanh).
- Phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 150 phiếu có thể làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ cộng đồng các nhà tổ chức sự kiện tại miền Trung.
- Nội dung nghiên cứu: Đề tài chủ yếu tập trung vào cấu phần Meeting (hội họp) và Conference/Event (hội nghị, sự kiện), chưa khai thác sâu mảng Incentive (du lịch khen thưởng) và Exhibition (triển lãm quy mô thương mại) do đặc thù phân khúc khách hàng hiện tại của khách sạn.
- Hạn chế dữ liệu văn bản: Văn bản cung cấp kết thúc ở phần đầu Chương 2, do đó các chỉ số chi tiết về ma trận xoay nhân tố EFA và hệ số hồi quy chuẩn hóa cụ thể chưa được hiển thị trọn vẹn trong bản thảo này.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên phân tầng giữa các nhóm khách hàng (doanh nghiệp tư nhân, cơ quan nhà nước, tổ chức phi chính phủ).
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên khách sạn trên địa bàn Thừa Thiên Huế và Đà Nẵng để đánh giá tương quan cạnh tranh vùng.
- Khảo sát bổ sung hành vi chi tiêu và giá trị cảm nhận của cá nhân người tham dự hội nghị (End-users) bên cạnh góc nhìn của đơn vị tổ chức (B2B).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành có thể tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp định lượng.
- Người làm nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp bộ thang đo 24 biến quan sát chi tiết (Bảng 1.1) về dịch vụ MICE tại khách sạn, được kế thừa từ các tác giả uy tín (Zeithaml, Petrick, Sweeney & Soutar, Sanchez), thuận tiện để tái sử dụng hoặc điều chỉnh cho các đề tài nghiên cứu hành vi khách hàng dịch vụ.
- Nhà quản trị doanh nghiệp khách sạn: Cung cấp thông số vận hành thực tế về bố trí sảnh tiệc, công năng sử dụng hội trường, cơ cấu định biên lao động khách sạn 4 sao quy mô 83 phòng và các kinh nghiệm phân bổ dịch vụ tiện ích phục vụ hội nghị.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa mô hình giá trị cảm nhận của Zeithaml (1988) và thang đo giá trị dịch vụ SERV-PERVAL của Petrick (2002), đồng thời kế thừa các thành phần giá trị chức năng, cảm xúc và xã hội từ mô hình PERVAL của Sweeney & Soutar (2001).
2. Quy mô mẫu khảo sát và phương pháp chọn mẫu của đề tài được xác định như thế nào?
Theo quy tắc của Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Tác giả đã bổ sung 30 mẫu dự phòng và thực hiện phát 150 phiếu khảo sát thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện đối với các đại diện doanh nghiệp, tổ chức thuê dịch vụ MICE tại Khách sạn White Lotus Huế từ ngày 01/10/2023 đến 10/03/2024.
3. Năng lực phục vụ hội nghị và sự kiện MICE của Khách sạn White Lotus Huế có quy mô ra sao?
Khách sạn có 4 sảnh hội nghị chuyên biệt: sảnh Bonjour (tầng 1, 100 – 150 chỗ), sảnh Royal Lotus (tầng 2, diện tích 590 m², 350 chỗ), sảnh Boulevard (tầng 3, diện tích 745 m², 550 chỗ có vách ngăn cơ động) và sảnh Opera (tầng 4, diện tích 1.350 m², sức chứa trên 1.000 chỗ, trang bị 5 màn hình LED cùng âm thanh tiêu chuẩn châu Âu).
4. Cơ cấu trình độ lao động tại Khách sạn White Lotus Huế năm 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2023, khách sạn có tổng số 105 lao động. Trong đó, lao động có trình độ Đại học chiếm 30,47% (32 người), Cao đẳng/Trung cấp chiếm 50,47% (53 người), và Lao động phổ thông chỉ còn chiếm 19,04% (20 người). Tỷ lệ lao động có trình độ từ cao đẳng trở lên đạt hơn 80%, đánh dấu bước chuẩn hóa nguồn nhân lực so với giai đoạn 2020 – 2021.
5. Kết quả phục hồi khách lưu trú của White Lotus Huế giai đoạn 2021 – 2023 diễn ra như thế nào?
Tổng lượt khách lưu trú tăng từ 920 lượt (năm 2021) lên 23.558 lượt (năm 2022) và đạt 31.820 lượt (năm 2023), tương ứng mức tăng 3.358% so với năm 2021. Tổng ngày khách tăng từ 1.381 ngày-khách (năm 2021) lên 47.188 ngày-khách (năm 2023), trong đó khách quốc tế năm 2023 đạt 15.199 lượt khách và 23.514 ngày-khách.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Bình đã giải quyết một vấn đề thực tiễn cấp thiết trong kinh doanh du lịch MICE tại thành phố Huế thông qua trường hợp nghiên cứu Khách sạn White Lotus Huế. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng bài bản, tác giả đã hệ thống hóa khung lý thuyết giá trị cảm nhận, chuẩn hóa bộ thang đo 24 biến quan sát và cung cấp dữ liệu hoạt động kinh doanh chi tiết giai đoạn 2020 – 2023. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật về hành vi khách hàng dịch vụ cũng như công tác quản trị vận hành trung tâm hội nghị khách sạn tại Việt Nam.