Đồ Án Môn Học: Quản Lý và Xử Lý Chất Thải Rắn & Nguy Hại - Lê Bảo Linh

Đồ án xử lý chất thải rắn & nguy hại hiệu quả: Giải pháp toàn diện từ thu gom, phân loại đến xử lý. Tìm hiểu quy trình công nghệ tiên tiến & giảm thiểu tác động môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mở đầu

1. CHƯƠNG I: TÍNH TOÁN VẠCH TUYẾN THU GOM

1.1. Hình thức thu gom

1.2. Tính toán lượng CTR thu gom

1.3. Vạch tuyến thu gom

2. CHƯƠNG 2: ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN XỬ LÝ CTR GIAI ĐOẠN 2021 – 2031

2.1. Các phương pháp xử lý chất thải rắn

2.2. Đề xuất 2 phương án xử lý

2.2.1. Tính toán phương án 1

2.2.2. Tính toán phương án 2

Tài Liệu Tham Khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Xử Lý Chất Thải Rắn và Nguy Hại Hiệu Quả

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vấn đề bảo vệ môi trường ngày càng được quan tâm. Ô nhiễm môi trường do chất thải rắn là một trong những thách thức lớn nhất. Lượng chất thải từ sinh hoạt và sản xuất ngày càng tăng, đòi hỏi các phương pháp xử lý chất thải rắn và nguy hại hiệu quả. Đồ án này tập trung vào việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp quản lý chất thải rắn và nguy hại tối ưu, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Theo tài liệu gốc, việc phát triển bền vững gắn liền với bảo vệ môi trường, và xử lý chất thải rắn đóng vai trò quan trọng trong mục tiêu này. Đồ án này trình bày các phương pháp thu gom, xử lý chất thải và tái chế, đồng thời đánh giá tính khả thi và hiệu quả của từng phương pháp trong điều kiện thực tế của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý chất thải bền vững, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Cần có những biện pháp xử lý chất thải thích hợp để đối phó với số lượng lớn chất thải phát sinh từ cả hoạt động sinh hoạt và sản xuất. Việc lựa chọn và áp dụng các công nghệ xử lý chất thải phù hợp là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Các giải pháp xử lý chất thải cần được xem xét một cách toàn diện, từ khâu thu gom, phân loại đến tái chế và tiêu hủy, để đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Đồng thời, cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng và các cơ quan chức năng trong việc thực hiện các quy trình xử lý chất thải và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường. Kinh tế tuần hoàn cần được thúc đẩy nhằm giảm lượng chất thải và tận dụng tối đa tài nguyên. Phân loại chất thải tại nguồn là yếu tố then chốt để tái chế chất thải hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng của Quản Lý Chất Thải Rắn và Nguy Hại

Công tác quản lý chất thải rắn và nguy hại đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế dẫn đến lượng chất thải ngày càng lớn, gây áp lực lên hệ thống xử lý chất thải. Quản lý chất thải hiệu quả giúp giảm thiểu ô nhiễm đất, nước, không khí, đồng thời ngăn ngừa các bệnh tật do chất thải gây ra. Các giải pháp xử lý chất thải cần được triển khai đồng bộ, từ việc giảm thiểu nguồn phát sinh, tái sử dụng, tái chế đến xử lý chất thải an toàn. Theo tài liệu gốc, ô nhiễm môi trường do chất thải rắn là một vấn đề khó giải quyết nhất, đòi hỏi sự quan tâm và hành động quyết liệt từ cộng đồng và chính phủ.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi của Đồ Án

Đồ án này hướng đến mục tiêu đề xuất các giải pháp xử lý chất thải rắn và nguy hại hiệu quả, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: Đánh giá hiện trạng quản lý chất thải; Phân tích các phương pháp xử lý chất thải hiện có; Đề xuất quy trình thu gom và phân loại chất thải tối ưu; Nghiên cứu công nghệ xử lý chất thải tiên tiến; Đánh giá tác động môi trường và kinh tế của các giải pháp; Xây dựng kế hoạch triển khai và quản lý chất thải bền vững.

II. Thách Thức Các Vấn Đề trong Xử Lý Chất Thải Rắn Hiện Nay

Hệ thống xử lý chất thải rắn hiện nay đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: Lượng chất thải ngày càng tăng; Cơ sở hạ tầng xử lý chất thải còn hạn chế; Công nghệ xử lý chất thải chưa đáp ứng được yêu cầu; Ý thức cộng đồng về phân loại và giảm thiểu chất thải còn thấp; Thiếu nguồn lực tài chính cho quản lý chất thải; Quy trình xử lý chất thải còn nhiều bất cập. Những thách thức này dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững. Theo tài liệu gốc, hình thức thu gom chất thải được sử dụng phổ biến là thu gom sơ cấp, tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế do sự tham gia của người dân chưa cao. Cần có những giải pháp đột phá để giải quyết các vấn đề này, hướng đến một hệ thống quản lý chất thải hiệu quả và bền vững hơn.

2.1. Thực Trạng Quản Lý Chất Thải Rắn tại Việt Nam

Hiện nay, quản lý chất thải rắn tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ thu gom chất thải còn thấp, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Các bãi chôn lấp chất thải thường không hợp vệ sinh, gây ô nhiễm môi trường. Công nghệ xử lý chất thải còn lạc hậu, chủ yếu là đốt hoặc chôn lấp chất thải. Việc tái chế chất thải chưa được chú trọng, gây lãng phí tài nguyên. Theo báo cáo môi trường quốc gia, lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh ngày càng tăng, gây áp lực lớn lên hệ thống quản lý chất thải.

2.2. Ảnh Hưởng của Chất Thải Đến Môi Trường và Sức Khỏe

Chất thải gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Ô nhiễm đất do chất thải làm suy giảm chất lượng đất, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Nước thải từ bãi chôn lấp chất thải gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất. Khí thải từ chất thải gây ô nhiễm không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp. Chất thải nguy hại chứa các chất độc hại, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và môi trường. Theo nghiên cứu của Bộ Tài nguyên và Môi trường, ô nhiễm chất thải là một trong những nguyên nhân chính gây ra các bệnh tật ở Việt Nam.

III. Phương Pháp Thu Gom Quản Lý Chất Thải Rắn Hiệu Quả Nhất

Phương pháp thu gom đóng vai trò quan trọng trong hệ thống quản lý chất thải rắn. Các phương pháp thu gom phổ biến bao gồm: Thu gom tại nguồn (phân loại chất thải tại hộ gia đình); Thu gom theo tuyến (xe thu gom đi theo lịch trình cố định); Thu gom theo điểm (người dân mang chất thải đến điểm tập kết); Thu gom bằng xe chuyên dụng (xe ép rác, xe cuốn ép rác). Việc lựa chọn phương pháp thu gom phù hợp phụ thuộc vào điều kiện địa lý, dân cư và kinh tế của từng khu vực. Theo tài liệu gốc, hình thức thu gom sơ cấp được sử dụng là thu gom bằng xe đẩy tay, tuy nhiên, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người dân và đơn vị thu gom để đảm bảo hiệu quả.

3.1. Phân Loại Chất Thải Tại Nguồn Bí Quyết Giảm Ô Nhiễm

Phân loại chất thải tại nguồn là biện pháp hiệu quả để giảm thiểu lượng chất thải cần xử lý và tăng cường khả năng tái chế chất thải. Việc phân loại chất thải thành các loại khác nhau (hữu cơ, vô cơ, tái chế, nguy hại) giúp cho quá trình xử lý chất thải dễ dàng và hiệu quả hơn. Theo kinh nghiệm của nhiều quốc gia, việc triển khai phân loại chất thải tại nguồn cần có sự hướng dẫn và hỗ trợ từ chính quyền địa phương, đồng thời nâng cao ý thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc này.

3.2. Tối Ưu Hóa Tuyến Thu Gom Tiết Kiệm Chi Phí Vận Chuyển

Việc tối ưu hóa tuyến thu gom giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển chất thải và tăng hiệu quả hoạt động của đội ngũ thu gom. Cần xác định các tuyến thu gom hợp lý, đảm bảo thu gom đầy đủ chất thải trong thời gian ngắn nhất. Theo tài liệu gốc, việc vạch tuyến thu gom cần tuân thủ các nguyên tắc như: bắt đầu và kết thúc ở các tuyến phố chính, sử dụng rào cản địa lý, thu gom chất thải ở khu vực tắc nghẽn giao thông vào thời điểm sớm nhất trong ngày.

IV. Công Nghệ Xử Lý Chất Thải Lựa Chọn Tối Ưu Cho Từng Loại

Có nhiều công nghệ xử lý chất thải khác nhau, mỗi công nghệ phù hợp với từng loại chất thải và điều kiện cụ thể. Các công nghệ xử lý chất thải phổ biến bao gồm: Chôn lấp chất thải hợp vệ sinh; Đốt chất thải; Ủ compost; Tái chế chất thải. Việc lựa chọn công nghệ xử lý chất thải phù hợp cần dựa trên các yếu tố như: Thành phần và tính chất của chất thải; Lượng chất thải cần xử lý; Chi phí đầu tư và vận hành; Tác động môi trường; Khả năng thu hồi năng lượng và vật liệu.

4.1. Chôn Lấp Chất Thải Hợp Vệ Sinh Giải Pháp Cuối Cùng

Chôn lấp chất thải hợp vệ sinh là phương pháp xử lý chất thải phổ biến, tuy nhiên, cần tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường để tránh gây ô nhiễm. Bãi chôn lấp chất thải cần được thiết kế và xây dựng theo tiêu chuẩn, có hệ thống thu gom và xử lý nước thải, hệ thống thu gom khí thải, lớp lót chống thấm và lớp phủ bề mặt. Theo tài liệu gốc, phương pháp chôn lấp chất thải hợp vệ sinh vừa là phương pháp tiêu hủy sinh học, vừa là biện pháp kiểm soát các thông số về chất lượng môi trường trong quá trình phân hủy chất thải.

4.2. Đốt Chất Thải Tiết Kiệm Diện Tích Giải Phóng Năng Lượng

Đốt chất thải là phương pháp xử lý chất thải giúp giảm thiểu thể tích chất thải và thu hồi năng lượng. Tuy nhiên, cần trang bị hệ thống xử lý khí thải hiện đại để giảm thiểu ô nhiễm không khí. Đốt chất thải phù hợp với các loại chất thải có giá trị nhiệt cao, như chất thải nhựa, chất thải cao su. Theo nghiên cứu của các chuyên gia, đốt chất thải có thể là giải pháp hiệu quả trong việc xử lý chất thải ở các đô thị lớn, nơi quỹ đất hạn chế.

4.3. Ủ Compost Biến Rác Hữu Cơ Thành Phân Bón Hữu Ích

Ủ compost là phương pháp xử lý chất thải hữu cơ bằng cách phân hủy sinh học. Sản phẩm của quá trình ủ compost là phân bón hữu cơ, có thể sử dụng trong nông nghiệp và làm vườn. Ủ compost giúp giảm thiểu lượng chất thải cần chôn lấp chất thải và tạo ra nguồn tài nguyên có giá trị. Theo tài liệu gốc, ủ compost có thể loại trừ được trên 50% lượng rác thải sinh hoạt, bao gồm các chất hữu cơ là thành phần gây ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Các Mô Hình Xử Lý Chất Thải Rắn Thành Công

Trên thế giới có nhiều mô hình xử lý chất thải rắn thành công, có thể tham khảo và áp dụng tại Việt Nam. Các mô hình này tập trung vào việc giảm thiểu nguồn phát sinh chất thải, tăng cường tái chế chất thải, sử dụng công nghệ xử lý chất thải tiên tiến và nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Các mô hình này thường có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng.

5.1. Kinh Nghiệm Quản Lý Chất Thải Tại Các Nước Phát Triển

Các nước phát triển có nhiều kinh nghiệm trong quản lý chất thải, như: Hệ thống thu gom và phân loại chất thải hiệu quả; Công nghệ xử lý chất thải tiên tiến; Chính sách khuyến khích tái chế chất thải; Chương trình giáo dục cộng đồng về bảo vệ môi trường. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển giúp Việt Nam xây dựng hệ thống quản lý chất thải hiện đại và bền vững hơn.

5.2. Đề Xuất Mô Hình Xử Lý Chất Thải Phù Hợp Với Việt Nam

Dựa trên tình hình thực tế của Việt Nam, đồ án đề xuất mô hình xử lý chất thải kết hợp giữa các phương pháp: Phân loại chất thải tại nguồn; Tái chế chất thải; Ủ compost; Đốt chất thải; Chôn lấp chất thải hợp vệ sinh. Mô hình này cần được điều chỉnh và áp dụng phù hợp với điều kiện cụ thể của từng địa phương. Đồng thời, cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng và sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương để đảm bảo thành công.

VI. Kết Luận Hướng Tới Tương Lai Quản Lý Chất Thải Bền Vững

Đồ án đã trình bày các giải pháp xử lý chất thải rắn và nguy hại hiệu quả, hướng đến một tương lai quản lý chất thải bền vững. Việc triển khai các giải pháp này cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng. Đồng thời, cần liên tục nghiên cứu và áp dụng các công nghệ xử lý chất thải mới, nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường và xây dựng hệ thống quản lý chất thải hiện đại, hiệu quả và bền vững. Theo tài liệu gốc, phát triển bền vững gắn liền với bảo vệ môi trường, và xử lý chất thải đóng vai trò quan trọng trong mục tiêu này.

6.1. Tầm Quan Trọng của Kinh Tế Tuần Hoàn trong Quản Lý Chất Thải

Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế mà trong đó các nguồn tài nguyên được sử dụng một cách hiệu quả và bền vững, chất thải được coi là nguồn tài nguyên và được tái sử dụng, tái chế. Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn trong quản lý chất thải giúp giảm thiểu lượng chất thải cần xử lý chất thải và tạo ra các sản phẩm có giá trị từ chất thải.

6.2. Đề Xuất Chính Sách và Giải Pháp Thực Thi Hiệu Quả

Để triển khai các giải pháp xử lý chất thải hiệu quả, cần có các chính sách và giải pháp thực thi đồng bộ, bao gồm: Xây dựng khung pháp lý hoàn chỉnh về quản lý chất thải; Khuyến khích đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải tiên tiến; Tăng cường kiểm tra và xử phạt các hành vi vi phạm quy định về quản lý chất thải; Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường; Hỗ trợ các doanh nghiệp tái chế chất thải; Khuyến khích người dân phân loại chất thải tại nguồn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : TÍNH TOÁN VẠCH TUYẾN THU GOM 1. Hình thức thu gom 1. Hình thức thu gom Hình thức thu gom được sử dụng là thu gom sơ cấp. Sử dụng xe đẩy tay dung tích 660(l) thu gom rác tại các hộ gia đình.

Rác từ hộ gia đình sẽ được người dân mang ra ngoài đường mỗi ngày một lần, xe thu gom sẽ đi lần lượt các hộ gia đình để lấy rác. Sau đó đưa về điểm hẹn và được vận chuyển về bãi rác hoặc nhà máy xử lý bằng hình thức thu gom thứ cấp – xe thùng cố định. 4 Hình thức thu gom CTR thứ cấp là thu gom một bên lề đường bên phải và lần lượt đi qua các điểm tập kết rác tại khu vực. Mỗi ngày thu gom 1 ca, mỗi ca làm việc 4h.Sơ đồ hệ thống thu gom CTR Dùng hệ thống thu gom container cố định.

1 2 3 T đầu Bải chôn lấp, cơ sở tái chế,. Bãi đổ xe Hành trình mới Tcuối 1. Tính lượng CTR thu gom được trong toàn khu vực - Tỷ lệ thu gom hiện tại đạt 98%, sau 10 năm đạt 98% - Tốc độ gia tăng dân số: 0,72 %/năm Mặt bằng thị xã Thạch Thất (S = 20 km2) 5 Tiêu chuẩn thải rác (kg/người.ngđ) Mật độ dân số (người/km ) năm 2020 2 10 năm sau 1360 0.81 Hình ảnh thị xã Thạch Thất - Lượng rác thải phát sinh 𝑁.365 (𝑡ấ𝑛/𝑛ă𝑚) 1000 Trong đó:  N là số dân trong giai đoạn đang xét ( người)  q là tỉ lệ tăng dân số (%)  g là tiêu chuẩn thải rác (kg/người. ngày đêm) - Lượng rác được thu gom: R shtg = R sh × P (tấn/năm) Trong đó: P là tỷ lệ thu gom (%).

Chất thải rắn từ sinh hoạt từ khu dân Diệ Tiêu Mật n Tỷ lệ chu độ Dân Tỷ tíc gia ẩn Lượng dân số lệ Rác thu gom Năm h tăng thải Lượng CTR số (ngườ thu (tấn/năm) (k dân rác CTR phát sinh (ng/k i) gom m2 số % (kg/ phát sinh (tấn m2) ) ngư (tấn /ngđ) /năm) 6 ời. Vạch tuyến thu gom 1. Nguyên tắc vạch tuyến mạng lưới thu gom 7 - Xác định những chính sách, luật lệ và đường lối hiện hành liên quan đến hệ thống quản lý chất thải rắn, vị trí thu gom và tần suất thu gom. - Khảo sát đặc điểm hệ thống thu gom hiện hành như là : số người của đội thu gom, số xe thu gom - Ở những nơi có thể, tuyến thu gom phải được bố trí để nó bắt đầu và kết thúc ở những tuyến phố chính.

Sử dụng rào cản địa lí và tự nhiên như là đường ranh giới của tuyến thu gom. - Ở những khu vực có độ dốc cao, tuyến thu gom phải được bắt đầu ở đỉnh dốc và đi tiến xuống dốc khi xe thu gom chất thải đã nặng dần - Tuyến thu gom phải được bố trí sao cho container cuối cùng được thu gom trên tuyến đặt ở gần bãi đổ nhất. - CTR phát sinh ở những vị trí tắc nghẽn giao thông phải được thu gom vào thời điểm sớm nhất trong ngày - Các nguồn có khối lượng CTR phát sinh lớn phải được phục vụ nhiều lần vào thời gian đầu của ngày công tác. - Những điểm thu gom nằm rải rác (nơi có khối lượng CTR phát sinh nhỏ) có cùng số lần thu gom, phải tiến hành thu gom trên cùng 1 chuyến trong cùng 1 ngày.

Phương án vạch tuyến mạng lưới thu gom 1. Hệ thống thu gom sơ cấp Thu gom sơ cấp: Là thu gom từ nơi phát sinh đến thiết bị gom rác của thành phố, đô thị,. Giai đoạn này có sự tham gia của người dân và có sự ảnh hưởng lớn đến hiệu quả thu gom. Hệ thống thu gom này chủ yếu là bằng thủ công, bao gồm thu gom rác đường phố và thu gom rác từ các hộ dân cư.

Trong thu gom sơ cấp có 2 phương án là: + Có sự phân loại đầu nguồn. + Không có sự phân loại đầu nguồn. 8 PHƯƠNG ÁN 2 TIÊU CHÍ PHƯƠNG ÁN 1 KHÔNG PHÂN SO SÁNH PHÂN LOẠI TẠI NGUỒN LOẠI TẠI NGUỒN - Tăng khả năng tái chế chất thải. - Đơn giản, dễ thực - Giảm lượng chất thải nên môi trường hiện.

Ưu điểm được cải thiện. - Chi phí đầu tư ban đầu rẻ hơn. - Nhận thức của người dân chưa thực sự - Rác thải trộn lẫn cao, ý thức tự giác thấp còn tồn tại. vào nhau => việc - Đặt thùng phân loại rác trước cửa nhà phân loại sau này dân gây khó chịu cho việc sinh hoạt của rất tốn kém => các hộ gia đình, gây ra tình trạng chống chất lượng tái chế đối thực hiện phân loại rác tại nguồn.

- Thói quen vứt rác bừa bãi không đúng nơi quy định đã ăn sâu vào người Nhược điểm dân Việt Nam nên công tác giáo dục điều chỉnh thói quen này phải mất nhiều thời gian. - Những người thu gom đồng nát thường bới rác để lấy các rác tái chế làm bừa bãi rác thải ra, gây ô nhiễm môi trường, mất cảnh quan. - Tốn kém hơn và chưa được thực hiện phổ biến ở Việt Nam. - Từ sự so sánh trên lựa chọn phương án 2 là phương án tính toán.

9 - Lựa chọn phương tiện thu gom: Loại xe Dung tích (l) Hệ số đầy K1 Số người phục vụ Xe đẩy tay 500 0.85 1 Thông tin sản phẩm: -Nguyên liệu: tôn hoa mạ kẽm -Kích thước: 1.060 x 830 x 800mm - Màu sắc: bạc -Dung tích: 500 l Cấu tạo: Thân thùng + khung, 3 bánh xe Xuất xứ: Việt Nam. - Xe đẩy tay sẽ được nhân viên thu gom đẩy đến từng hộ gia đình để lấy rác, sau khi xe được chất đầy rác, nhân viên thu gom sẽ đẩy xe đến điểm hẹn trên các tuyến đường chính. TÍNH TOÁN SỐ XE ĐẨY TAY PHỤC VỤ CHO TỪNG KHU VỰC Theo công thức: 𝑽𝒓á𝒄 𝐧𝐱𝐞 = (𝐱𝐞) 𝑽𝒕𝒉ù𝒏𝒈. Trong đó: nxe : số xe đẩy tay tính toán, xe Vrác :thể tích chất thải rắn phát sinh trong ngày, m3/ngđ 𝐾ℎố𝑖𝑙ượ𝑛𝑔𝑟á𝑐𝑡ℎ𝑢𝑔𝑜𝑚 Vrác = 𝑀 10 M : khối lượng riêng của CTR.

M = 500 kg/m3 Vthung : Thể tích xe đẩy tay, Vthung = 500l = 0,5 m3. 11 Rác sinh hoạt: Bảng 1.2: Tính toán chi tiết khối lượng rác thu gom và số xe đẩy tay tại từng ô dân cư 12 Khối số Mật Tỷ lệ lượng Rác thu Dân Dân Tỷ xe Diện độ gia Tiêu chuẩn rác phát gom Thể Hệ Diện tích số số lệ số xe đẩy tích dân số tăng thải rác sinh năm tích số loại xe (m2) năm năm thu đẩy tay tay STT (km2) năm dân (kg/người.ngđ năm 2030 rác đầy 2020 2030 gom thực 2020 số 2030 (kg/ngđ) tế (kg/ngđ) người/ từ 2020-2030 m2 km2 người % người kg/ngđ % (kg/ngđ) m3 m3 xe Xe km2 năm 1 91467.35 106 103 Bảng : Tính toán chi tiết khối lượng rác thu gom và số xe đẩy tay tại từng ô dân cư (cuối năm 2031) 15 Như vậy, đối với xe đẩy tay thu rác SH của công nhân sẽ lấy số xe là 106 xe. Hệ thống thu gom thứ cấp Thu gom thứ cấp: Là quá trình thu gom từ những thiết bị thu gom của thành phố đưa đến những nơi tái chế, xử lý (nhà máy tái chế chất dẻo, PVC, PE, phân hữu cơ hay bãi chôn lấp,.) Trong đó bao gồm rác thải được các xe chuyên dùng chuyên chở đến các nhà máy xử lý, đến bải chôn lấp, những nhà máy tái chế. Sử dụng hệ thống xe ép rác thùng cố định để thu gom toàn bộ lượng rác từ hộ gia đình.

Các thông số kỹ thuật như sau: Loại xe Xe cuốn ép rác 16 khối HINO WU342L (16m3) Chiều dài (mm): 6560 Chiều rộng (mm): 1.980 Chiều cao (mm): 2650 - Tỉ số ép rác : 1.8 với rác thải sinh hoạt thông thường. - Tải trọng chuyên chở: 3400 kg Thùng chứa nước rác 70 lít Thép dập định hình, thép tấm liên kết hàn, nối với Kết cấu nhau bằng các xương giằng ngang Dung tích: 16 (m3) Sản xuất được sản xuất lắp ráp tại Hino Motos Việt Nam ** *  Tính toán số chuyến thu gom: Sử dụng 1 loại xe ép rác dung tích loại16 m3. Tỉ số nén: r = 1,8 đối với rác sinh hoạt thông thường. - Tần suất thu gom: 1 lần/ngày.1,8  Số xe đẩy tay làm đầy xe ép rác: N = = ≈ 6.0,85 Trong đó:  V: thể tích xe ép rác  r: hệ số nén  c: thể tích xe đẩy tay  f: hệ số sử dụng  Số xe ép rác: Nxe ép rác = 106/67 = 1,6 Lấy = 2 xe ép rác lấy tối đa 8 xe đẩy tay/ điểm hẹn ->13 điểm hẹn - Vậy ta bố trí 2 tuyến thu gom ở khu vực, tuyến thu gom 1 xe - Vạch tuyến mạng lưới vận chuyển rác: Vạch tuyến mạng lưới thu gom bằng xe ép rác được thể hiện trên bản đồ.

 Tính toán thời gian thu gom: - Công thức tính toán đối với hệ thống thu gom xe thùng cố định dỡ tải bằng cơ giới : + Thời gian yêu cầu cho một chuyến xe ép rác với hình thức xe thùng cố định: Tcần thiết=Tlấy tải +Tbãi +Tvận chuyển Trong đó : Tlấy tải =Nt ×Tdỡ tải/thùng+(Np -1)×(a+bx) Tbãi =Tbốc dỡ tại bãi +Tchờ đợi Tvận chuyển =a'+b'.X Với:  Tlấy tải là thời gian dỡ tải các thùng chứa đầy chất thải rắn lên xe, h/ch  Nt là tổng số thùng chứa đầy chất thải rắn  Tdỡ tải/thùng là thời gian dỡ tải trung bình 1 thùng chứa đầy chất thải rắn, h/thùng.  Nplà số điểm tập kết rác; a, b là hằng số thực nghiệm; x là khoảng cách trung bình giữa các điểm tập kết, km. 18  Tvận chuyển : thời gian vận chuyển, h/ch. a' ,b' là hằng số thực nghiệm  X: Khoảng cách vận chuyển 2 chiều trung bình (km/chuyến).

x1, x2, x3 lần lượt là khoảng cách đi từ điểm thu gom cuối tới bãi đỗ, từ bãi đỗ tới trạm điều vận và từ trạm điều vận đến điểm đầu của tuyến sau, km. + Tính toán thời gian công tác trong ngày có tính đến hệ số không sản xuất W là: Tcần thiết ×N H= 1-W Với:  H: thời gian công tác trong ngày có tính đến hệ số không sản xuất W, h  N : số tuyến đi thu gom.  W: hệ số kể đến các hoạt động không sản xuất thay đổi từ 0,1 – 0,4.  Số liệu giả định để tính toán:  Tdỡ tải/thùng=0,05 h/thùng [5, tr.58]  Trung bình W = 0,15 [7, tr7]  Hằng số thực nghiệm a, b và a’ [5, tr.54] Giả sử tốc độ giới hạn của các xe ép rác di chuyển giữa các điểm tập kết là 24 km/h, tương ứng a=0,06 h⁄chuyến ; b=0,04164 h⁄km.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ