Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Văn phòng cho thuê Tràng Tiền, TP. Huế

Tham khảo đồ án tốt nghiệp Văn phòng cho thuê Tràng Tiền, Huế. File đầy đủ các phần kiến trúc, kết cấu, thi công, nền móng cho sinh viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

166
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đồ án Văn phòng cho thuê Tràng Tiền Huế file đủ

Đồ án Văn phòng cho thuê Tràng Tiền, Huế là một tài liệu nghiên cứu học thuật quan trọng, đánh dấu sự kết thúc quá trình học tập 5 năm của sinh viên ngành Xây dựng. Đây không chỉ là một bài tập tổng hợp kiến thức mà còn là một công trình mang giá trị thực tiễn cao, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế và đô thị của thành phố Huế. Với sự hướng dẫn của TS. Vương Lê Thắng và ThS. Phan Quang Vinh, sinh viên Phan Xuân Vũ đã hoàn thành xuất sắc đồ án tốt nghiệp kiến trúc này. Tài liệu cung cấp một cái nhìn toàn diện từ khâu lên ý tưởng, phân tích khu đất, đề xuất giải pháp kiến trúc, kết cấu đến biện pháp thi công chi tiết. Nội dung của đồ án Văn phòng cho thuê Tràng Tiền, Huế (File đầy đủ) bao gồm bản thuyết minh đồ án văn phòng chi tiết, hệ thống bản vẽ tòa nhà văn phòng đầy đủ và các tính toán kỹ thuật chuyên sâu. Công trình được đặt tại vị trí đắc địa số 35 đường Hùng Vương, một trong những tuyến đường trung tâm của thành phố. Vị trí này không chỉ thuận lợi về giao thông mà còn là điểm nhấn kiến trúc, góp phần hiện đại hóa bộ mặt đô thị. Việc đầu tư xây dựng cao ốc văn phòng kết hợp siêu thị tại đây được xem là một bước đi chiến lược, vừa giải quyết bài toán thiếu hụt không gian làm việc chuyên nghiệp, vừa mang lại lợi nhuận cho chủ đầu tư. Tài liệu này là nguồn tham khảo vô giá cho sinh viên, kỹ sư và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực thiết kế và xây dựng, đặc biệt là trong bối cảnh kiến trúc Huế đương đại đang tìm kiếm những hướng đi mới.

1.1. Tổng quan dự án và nhu cầu cao ốc văn phòng tại Huế

Sự phát triển kinh tế mạnh mẽ của Huế đã kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp. Điều này tạo ra một nhu cầu cấp thiết về không gian làm việc hiện đại và chuyên nghiệp. Đồ án Văn phòng cho thuê Tràng Tiền ra đời nhằm đáp ứng chính xác nhu cầu đó. Dự án là một cao ốc phức hợp gồm 13 tầng nổi và 1 tầng hầm, được xây dựng trên khu đất rộng 3300 m2. Quy mô công trình bao gồm 2 tầng siêu thị, 1 tầng kỹ thuật và 10 tầng văn phòng cho thuê, với tổng diện tích sàn lên đến 19142.8 m2. Mục tiêu của dự án không chỉ là tạo ra lợi nhuận mà còn là góp phần thay thế các công trình cũ, xuống cấp, tạo dựng một bộ mặt đô thị văn minh, năng động cho thành phố. Công trình được kỳ vọng sẽ trở thành một điểm nhấn kiến trúc, hài hòa với cảnh quan chung và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thiết kế văn phòng hiện hành.

1.2. Phân tích khu đất Tràng Tiền và điều kiện tự nhiên

Một trong những yếu tố quyết định sự thành công của dự án là việc phân tích khu đất Tràng Tiền một cách kỹ lưỡng. Vị trí tại số 35 đường Hùng Vương là trung tâm thành phố, mang lại lợi thế lớn về kết nối và thương mại. Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên của Huế cũng đặt ra nhiều thách thức. Theo TCVN 4088-1985, Huế thuộc vùng khí hậu AIII, đặc trưng bởi mùa khô nóng và mùa mưa ẩm lạnh. Nhiệt độ có thể lên tới 40°C vào mùa hè và chịu ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam khô nóng. Mùa mưa kéo dài, lượng mưa lớn (trung bình 2500mm/năm) và thường xuyên có bão từ tháng 8 đến tháng 10. Những dữ liệu khí hậu này đòi hỏi các giải pháp kiến trúc công trình phải tối ưu hóa việc thông gió, chiếu sáng tự nhiên, đồng thời đảm bảo khả năng chống thấm, chống nóng và an toàn trước gió bão. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là nền tảng cho các quyết định thiết kế sau này.

1.3. Các tài liệu và tiêu chuẩn thiết kế văn phòng áp dụng

Để đảm bảo tính chính xác, an toàn và pháp lý, đồ án đã tuân thủ nghiêm ngặt các tài liệu và tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam. Các tiêu chuẩn chính được áp dụng bao gồm TCVN 4088:1985 về số liệu khí hậu dùng trong thiết kế và TCVN 323:2004 về nhà ở cao tầng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế văn phòng này đảm bảo công trình không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn đáp ứng các yêu cầu khắt khe về an toàn chịu lực, phòng cháy chữa cháy, và tiện nghi sử dụng. Các tài liệu quan trắc thủy văn nhiều năm của tỉnh Thừa Thiên Huế cũng được sử dụng để đánh giá tác động của môi trường và đưa ra giải pháp nền móng phù hợp. Toàn bộ quá trình tính toán kết cấu, từ sàn, dầm, cột đến móng, đều dựa trên các quy phạm hiện hành, tạo nên một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh và đáng tin cậy, là tài liệu quý giá trong thư viện đồ án kiến trúc.

II. Thách thức trong thiết kế cao ốc văn phòng tại Cố đô Huế

Việc thiết kế cao ốc văn phòng tại một thành phố giàu giá trị lịch sử và văn hóa như Huế đặt ra nhiều thách thức đặc thù. Bài toán không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một không gian làm việc hiệu quả mà còn phải đảm bảo sự hài hòa với bối cảnh kiến trúc xung quanh, tôn trọng di sản và phù hợp với quy hoạch chung. Đồ án Văn phòng cho thuê Tràng Tiền đã đối mặt và giải quyết những thách thức này một cách sáng tạo. Thách thức lớn nhất là làm sao để một công trình hiện đại không trở nên lạc lõng giữa lòng Cố đô. Điều này đòi hỏi người thiết kế phải có sự am hiểu sâu sắc về kiến trúc Huế đương đại, biết cách chắt lọc những giá trị truyền thống và diễn giải chúng bằng ngôn ngữ kiến trúc mới. Bên cạnh đó, điều kiện địa chất công trình tại khu vực cũng là một vấn đề lớn. Theo tài liệu khảo sát, nền đất tại Huế có nhiều lớp đất yếu, đòi hỏi một giải pháp móng phức tạp và tốn kém để đảm bảo sự ổn định cho tòa nhà 13 tầng. Việc lựa chọn phương án kết cấu cao ốc văn phòng phù hợp, vừa đảm bảo an toàn chịu lực, vừa tối ưu hóa chi phí xây dựng là một bài toán khó. Đồ án đã đề xuất và bảo vệ thành công giải pháp sử dụng hệ kết cấu khung-vách-lõi cứng kết hợp móng cọc khoan nhồi, thể hiện năng lực phân tích và giải quyết vấn đề một cách toàn diện.

2.1. Yêu cầu hài hòa giữa kiến trúc Huế đương đại và công năng

Công trình phải là sự giao thoa giữa quá khứ và hiện tại. Yếu tố hiện đại thể hiện qua hình khối kiến trúc mạnh mẽ, vật liệu mới như kính và thép, cùng với công năng sử dụng tối ưu. Tuy nhiên, để hòa nhập với bối cảnh, các chi tiết kiến trúc cần có sự tinh tế, gợi nhớ đến nét duyên dáng của kiến trúc cung đình Huế. Đồ án Văn phòng cho thuê Tràng Tiền đã xử lý khéo léo vấn đề này bằng cách tạo ra một khối nhà hình thang với mặt trước được vát cong mềm mại. Thiết kế này không chỉ tạo ra một kiểu dáng độc đáo, lạ mắt mà còn phá vỡ sự khô cứng thường thấy ở các cao ốc văn phòng. Sự kết hợp này tạo nên một tác phẩm kiến trúc Huế đương đại tiêu biểu, vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng, vừa có giá trị thẩm mỹ cao, góp phần làm đẹp cảnh quan đô thị.

2.2. Điều kiện địa chất phức tạp và lựa chọn giải pháp móng

Báo cáo khảo sát địa chất công trình cho thấy địa tầng khu đất khá phức tạp với sự xen kẽ của các lớp đất yếu và đất tốt. Đánh giá nền đất chỉ ra rằng các lớp đất bề mặt không đủ khả năng chịu tải cho một công trình cao tầng. Đây là một thách thức lớn về mặt kỹ thuật. Sau khi xem xét các phương án, đồ án tốt nghiệp kiến trúc này đã lựa chọn giải pháp móng cọc khoan nhồi. Đây là giải pháp tối ưu cho phép truyền tải trọng của công trình xuống các lớp đất tốt và đá gốc ở sâu bên dưới, đảm bảo sự ổn định tuyệt đối. Việc tính toán và thiết kế cọc khoan nhồi được trình bày chi tiết trong thuyết minh đồ án văn phòng, bao gồm việc xác định sức chịu tải của cọc, bố trí cọc trong đài và tính toán lún, mang lại độ tin cậy cao cho giải pháp kết cấu nền móng.

III. Giải pháp kiến trúc công trình văn phòng Tràng Tiền đột phá

Để giải quyết các thách thức đã nêu, đồ án Văn phòng cho thuê Tràng Tiền, Huế (File đầy đủ) đã đề xuất những giải pháp kiến trúc công trình mang tính đột phá và hiệu quả. Về tổng thể, công trình có hình khối hiện đại, thanh thoát, với mặt đứng được xử lý tinh tế để phù hợp với quy hoạch chung của đô thị. Điểm nhấn chính là việc sử dụng các đường cong ở mặt tiền, tạo sự mềm mại và khác biệt, tránh đi sự đơn điệu của các khối hộp thông thường. Giải pháp này không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ mà còn tối ưu hóa tầm nhìn từ bên trong các văn phòng. Hệ thống giao thông trong công trình được tổ chức khoa học. Giao thông đứng được giải quyết bằng 11 buồng thang máy và thang bộ thoát hiểm, bố trí tại lõi trung tâm. Điều này đảm bảo việc di chuyển nhanh chóng và khoảng cách thoát hiểm an toàn theo tiêu chuẩn. Giao thông ngang tại mỗi tầng là hệ thống hành lang liên kết, đảm bảo lưu thông ngắn gọn đến từng văn phòng. Các giải pháp kỹ thuật khác như hệ thống điện, cấp thoát nước, thông gió, và đặc biệt là phòng cháy chữa cháy đều được thiết kế đồng bộ và hiện đại. Việc cung cấp đầy đủ các bản vẽ như mặt bằng công năng văn phòngphối cảnh 3D văn phòng trong bộ hồ sơ giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công có cái nhìn trực quan và chính xác nhất về dự án.

3.1. Bố trí mặt bằng công năng văn phòng và giao thông nội bộ

Việc bố trí mặt bằng công năng văn phòng được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa diện tích sử dụng và đảm bảo sự thông thoáng. Tầng hầm được dùng làm bãi đỗ xe và khu kỹ thuật. Tầng 1 và 2 là không gian siêu thị, mua sắm. Từ tầng 4 đến 14 là các không gian văn phòng cho thuê với diện tích linh hoạt từ 70-200m2, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các doanh nghiệp. Lõi giao thông và kỹ thuật được đặt ở trung tâm, giúp giải phóng tối đa không gian làm việc ở khu vực bao quanh, nơi có thể tiếp nhận ánh sáng tự nhiên tốt nhất. Hành lang rộng rãi, liên kết chặt chẽ với thang máy và thang bộ, tạo sự thuận tiện tối đa cho người sử dụng.

3.2. Phân tích phối cảnh 3D văn phòng và hình khối kiến trúc

Các file phối cảnh 3D văn phòng trong đồ án đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý tưởng thiết kế. Chúng cho thấy một công trình với hình khối vững chãi nhưng không kém phần thanh thoát. Việc sử dụng vật liệu kính ở mặt ngoài không chỉ tạo vẻ hiện đại mà còn giúp các không gian bên trong luôn ngập tràn ánh sáng. Hình dáng vát cong của mặt trước tạo ra một điểm nhấn thị giác mạnh mẽ, giúp công trình nổi bật trên trục đường Hùng Vương. Các phối cảnh cũng thể hiện rõ sự phân vị ngang và đứng của mặt tiền, tạo ra nhịp điệu kiến trúc hài hòa, phù hợp với một công trình thiết kế cao ốc văn phòng hiện đại.

IV. Phương pháp tính toán kết cấu cao ốc văn phòng chi tiết

Phần kết cấu cao ốc văn phòng là một trong những nội dung quan trọng và đồ sộ nhất của đồ án. Giải pháp kết cấu được lựa chọn là hệ khung bê tông cốt thép toàn khối, kết hợp với vách và lõi cứng chịu lực. Hệ kết cấu này có khả năng chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang (gió, động đất) một cách hiệu quả, đảm bảo độ cứng và ổn định tổng thể cho công trình. Toàn bộ quá trình tính toán được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng như SAP2000, giúp mô hình hóa và phân tích nội lực một cách chính xác. Thuyết minh đồ án văn phòng đã trình bày chi tiết các bước tính toán, từ việc xác định tải trọng tác dụng (tĩnh tải, hoạt tải, tải trọng gió) theo TCVN 2737-1995, đến việc tổ hợp tải trọng và phân tích nội lực trong các cấu kiện. Các cấu kiện chính như sàn, dầm, cột và móng đều được tính toán và kiểm tra theo trạng thái giới hạn. Việc lựa chọn vật liệu Bê tông B30 và các loại cốt thép CI, CII, CIII được căn cứ trên yêu cầu chịu lực của từng cấu kiện cụ thể. Các bản tính toán chi tiết trong phụ lục là một phần không thể thiếu của bộ file CAD văn phòng cho thuê, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc triển khai bản vẽ thi công.

4.1. Quy trình tính toán sàn dầm và cột theo thuyết minh

Đồ án trình bày một quy trình tính toán cấu kiện điển hình. Ví dụ, đối với sàn, đầu tiên là sơ bộ chọn chiều dày bản, sau đó xác định tải trọng phân bố và tiến hành phân loại ô sàn (bản kê 4 cạnh hoặc bản loại dầm). Nội lực trong sàn được xác định theo sơ đồ đàn hồi và tra bảng. Từ nội lực, cốt thép được tính toán và bố trí hợp lý. Tương tự, các cấu kiện dầm và cột của khung trục điển hình cũng được tính toán chi tiết, xét đến cả các trường hợp chịu uốn và nén lệch tâm. Các bản vẽ tòa nhà văn phòng thể hiện rõ ràng cách bố trí cốt thép trong từng cấu kiện, đảm bảo khả năng làm việc đồng bộ của toàn hệ kết cấu.

4.2. Thiết kế chi tiết móng cọc khoan nhồi cho nền đất yếu

Giải pháp móng cọc khoan nhồi được thiết kế chi tiết để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Quy trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định tải trọng từ chân cột truyền xuống móng. Dựa trên tổ hợp tải trọng nguy hiểm nhất, sức chịu tải của cọc đơn được tính toán theo cả vật liệu và theo đất nền. Sau đó, số lượng và cách bố trí cọc trong đài được quyết định. Đài cọc được tính toán kiểm tra các điều kiện chọc thủng và chịu uốn. Cuối cùng, độ lún của móng được dự báo để đảm bảo nằm trong giới hạn cho phép. Toàn bộ phần tính toán móng là một cấu phần quan trọng, thể hiện trình độ chuyên môn sâu trong thiết kế cao ốc văn phòng trên nền đất yếu.

V. Hướng dẫn tải trọn bộ file CAD văn phòng cho thuê Tràng Tiền

Một trong những giá trị lớn nhất của đồ án Văn phòng cho thuê Tràng Tiền, Huế (File đầy đủ) là bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, bao gồm cả thuyết minh và bản vẽ chi tiết. Bộ hồ sơ này là tài liệu tham khảo cực kỳ hữu ích cho sinh viên làm đồ án tốt nghiệp, kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu và những ai quan tâm đến lĩnh vực thiết kế cao ốc văn phòng. File đầy đủ thường bao gồm các định dạng phổ biến, dễ dàng truy cập và sử dụng. Trong đó, file CAD văn phòng cho thuê chứa toàn bộ các bản vẽ kỹ thuật từ kiến trúc đến kết cấu. Các bản vẽ này được trình bày chuyên nghiệp, đúng tỷ lệ và tiêu chuẩn kỹ thuật, bao gồm mặt bằng các tầng, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết thang, chi tiết vệ sinh, và đặc biệt là bản vẽ bố trí thép cho các cấu kiện. Ngoài ra, file thuyết minh ở định dạng PDF cung cấp toàn bộ cơ sở lý thuyết, quá trình phân tích và các bảng tính toán chi tiết. Việc sở hữu trọn bộ file này giúp người dùng tiết kiệm thời gian nghiên cứu, học hỏi được quy trình thiết kế chuyên nghiệp và có thể áp dụng vào các dự án thực tế của mình. Đây chính là nguồn tài nguyên quý giá từ một thư viện đồ án kiến trúc chất lượng.

5.1. File thuyết minh đồ án văn phòng và các chỉ tiêu kỹ thuật

File thuyết minh đồ án văn phòng là tài liệu cốt lõi, diễn giải chi tiết toàn bộ quá trình thực hiện đồ án. Nội dung bao gồm từ việc giới thiệu tổng quan, phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp kiến trúc, tính toán kết cấu, đến các giải pháp kỹ thuật và biện pháp thi công. Đặc biệt, phần phụ lục chứa các bảng tính toán chi tiết cho sàn, cầu thang, khung, móng là nguồn dữ liệu tham khảo vô cùng giá trị. Các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của dự án như mật độ xây dựng và hệ số sử dụng đất cũng được đánh giá và phân tích, giúp người đọc có cái nhìn tổng thể về hiệu quả của dự án.

5.2. Các bản vẽ tòa nhà văn phòng mặt bằng mặt đứng cắt

Bộ bản vẽ tòa nhà văn phòng định dạng CAD là thành phần không thể thiếu. Nó bao gồm: bản vẽ quy hoạch tổng mặt bằng, bản vẽ kiến trúc (mặt bằng tầng hầm, các tầng điển hình, tầng mái; các mặt đứng, mặt cắt chính), bản vẽ kết cấu (mặt bằng móng, mặt bằng định vị cột, mặt bằng kết cấu các tầng, chi tiết bố trí thép dầm, cột, sàn), và các bản vẽ hệ thống kỹ thuật ME. Các bản vẽ này cung cấp đầy đủ thông tin để có thể hình dung và triển khai thi công công trình, là kết quả cuối cùng của toàn bộ quá trình thiết kế.

5.3. Vai trò của file Revit tòa nhà văn phòng trong thiết kế BIM

Mặc dù đồ án gốc được thực hiện chủ yếu bằng CAD, trong bối cảnh hiện đại, việc chuyển đổi hoặc xây dựng mô hình bằng Revit là một bước tiến quan trọng. Một file Revit tòa nhà văn phòng sẽ tạo ra một mô hình thông tin công trình (BIM) 3D trực quan. Mô hình này không chỉ chứa thông tin hình học như file CAD mà còn chứa các thông tin phi hình học (vật liệu, nhà sản xuất, chi phí...). Sử dụng file Revit giúp kiểm soát xung đột giữa các bộ môn (kiến trúc, kết cấu, ME), bóc tách khối lượng chính xác và quản lý dự án hiệu quả hơn. Việc tham khảo đồ án này và dựng lại trên Revit là một bài tập thực hành rất tốt cho các kỹ sư và kiến trúc sư muốn nâng cao kỹ năng BIM.

VI. Bài học từ đồ án tốt nghiệp kiến trúc và ứng dụng thực tiễn

Đồ án Văn phòng cho thuê Tràng Tiền không chỉ là một bài kiểm tra kiến thức mà còn là một công trình nghiên cứu mang lại nhiều bài học quý báu. Từ góc độ học thuật, đây là một ví dụ điển hình về quy trình thực hiện một đồ án tốt nghiệp kiến trúc chuyên ngành xây dựng một cách bài bản và khoa học. Nó cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực hành, giữa tư duy sáng tạo kiến trúc và tính toán kỹ thuật chính xác. Việc phân tích kỹ lưỡng bối cảnh, từ điều kiện tự nhiên đến yêu cầu xã hội, là chìa khóa để đưa ra một giải pháp thiết kế phù hợp và bền vững. Từ góc độ thực tiễn, đồ án cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế tham khảo chất lượng cao. Các giải pháp kiến trúc công trình và kết cấu trong đồ án hoàn toàn có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh cho các dự án tương tự. Các bảng tính toán, các bản vẽ chi tiết trong bộ file CAD văn phòng cho thuê là nguồn tài liệu vô giá, giúp các kỹ sư trẻ rút ngắn thời gian học hỏi và tích lũy kinh nghiệm. Hơn nữa, đồ án còn là một minh chứng cho tiềm năng phát triển của thành phố Huế, cho thấy nhu cầu và khả năng xây dựng các công trình hiện đại, góp phần vào sự phát triển chung của đô thị.

6.1. Đánh giá tổng thể và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật dự án

Đồ án đã thực hiện phần đánh giá các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật quan trọng. Mặc dù mật độ xây dựng (82%) và hệ số sử dụng đất (5.8) vượt quá quy chuẩn chung cho khu đô thị mới (40% và 5), đồ án đã lập luận rằng các chỉ số này có thể được xem xét và phê duyệt bởi cấp có thẩm quyền dựa trên điều kiện cụ thể của lô đất và khả năng đáp ứng của hạ tầng. Về kiến trúc, công trình được đánh giá cao về tính hiện đại, thanh thoát và công năng hợp lý. Về kết cấu, hệ cột-vách-lõi kết hợp với móng cọc khoan nhồi đảm bảo sự vững chắc và an toàn tuyệt đối cho công trình.

6.2. Nguồn tài liệu tham khảo quý giá từ thư viện đồ án kiến trúc

Với chất lượng và sự đầy đủ của mình, đồ án Văn phòng cho thuê Tràng Tiền, Huế (File đầy đủ) xứng đáng là một tài liệu nổi bật trong bất kỳ thư viện đồ án kiến trúc nào. Nó không chỉ phục vụ cho mục đích học tập, tham khảo của sinh viên mà còn là một nguồn tư liệu hữu ích cho các kiến trúc sư, kỹ sư đang hành nghề. Việc chia sẻ những đồ án chất lượng như thế này góp phần xây dựng một cộng đồng học thuật và nghề nghiệp vững mạnh, cùng nhau nâng cao chất lượng các công trình xây dựng tại Việt Nam. Đây là minh chứng cho thành quả đào tạo và nghiên cứu nghiêm túc trong các trường đại học kỹ thuật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG & CÔNG NGHIỆP VĂN PHÒNG CHO THUÊ TRÀNG TIỀN THÀNH PHỐ HUẾ SVTH: PHAN XUÂN VŨ MSSV: 110120250 LỚP: 12X1B GVHD: TS. VƯƠNG LÊ THẮNG ThS. PHAN QUANG VINH Đà Nẵng – Năm 2017 i LỜI NÓI ĐẦU Đồ án tốt nghiệp là bài tổng kết quan trọng nhất trong đời sinh viên nhằm đánh giá lại những kiến thức đã thu nhặt được và cũng là thành quả cuối cùng thể hiện những nỗ lực cũng như cố gắng của sinh viên trong suốt quá trình 5 năm học đại học. Đồ án này được hoàn thành trong thời gian 03 tháng.Do khối lượng công việc thực hiện tương đối lớn, thời gian thực hiện và trình độ cá nhân hữu hạn nên bài làm không tránh khỏi sai sót.

Rất mong được sự lượng thứ và tiếp nhận sự chỉ dạy, đóng góp ý kiến của quý thầy cô và bạn bè. Xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô trong Khoa Xây dựng dân dụng và Công nghiệp, đặc biệt là thầy TS. NGUYỄN VĂN CHÍNH - giáo viên hướng dẫn kết cấu chính và thầy ThS. PHAN QUANG VINH - giáo viên hướng dẫn thi công đã tận tâm chỉ bảo, hướng dẫn em trong quá trình làm đồ án để em có thể hoàn thành đúng thời gian quy định.

Những đóng góp, ý kiến, hướng dẫn của thầy là rất quan trọng, góp phần hoàn thành đồ án này. Em cũng xin gửi lời cám ơn đến bố mẹ, những người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn động viên, cổ vũ tinh thần giúp em vượt qua khó khăn trong suốt quá trình học tập và hoàn thành đồ án. Sinh viên thực hiện PHAN XUÂN VŨ ii CAM ĐOAN Em là Phan Xuân Vũ, sinh viên lớp 12X1B. Với tư cách là một sinh viên thuộc trường đại học Bách khoa - Đà Nẵng khoa Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp, chuyên ngành Kỹ thuật công trình xây dựng.

Em xin cam đoan thực hiện toàn bộ đồ án tốt nghiệp của mình một cách trung thực, liêm chính bằng chính năng lực vốn có của bản thân, không hề sao chép, đánh cắp từ người khác. Mọi trích dẫn, tham khảo từ những sách vở và giáo trình đã được ghi trong mục “Tài liệu tham khảo” với sự đồng ý của giáo viên hướng dẫn. Em cam đoan đồ án tốt nghiệp của mình hoàn toàn tuân thủ nội quy của nhà trường và Luật sở hữu trí tuệ. Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền em xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.

Sinh viên thực hiện PHAN XUÂN VŨ ii MỤC LỤC TÓM TẮT. ii LỜI CẢM ƠN. iii CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC.

v DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ. vi DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. Nhu cầu đầu tư xây dựng công trình. Các tài liệu và tiêu chuẩn dùng trong thiết kế kiến trúc.

Vị trí, đặc điểm và điều kiện tự nhiên. 1 Vị trí, đặc điểm. 1 Điều kiện tự nhiên. Quy mô công trình.

Giải pháp kiến trúc. Giải pháp kết cấu. Giao thông trong công trình. 5 Giao thông đứng.

5 Giao thông ngang. Các giải pháp kĩ thuật. 5 Hệ thống điện. 5 Hệ thống cấp nước.

5 Hệ thống thoát nước. 6 Hệ thống thông gió và chiếu sáng. 6 An toàn phòng cháy chữa cháy, và thoát người. 6 Hệ thống chống sét.

6 Hệ thống thoát rác. Đánh giá các chỉ tiêu kinh tế kĩ thuật. 7 Mật độ xây dựng. 7 Mật độ sử dụng.

Sơ đồ phân chia ô sàn. Các số liệu tính toán của vật liệu. Chọn chiều dày sàn. Xác định tải trọng.

11 Tĩnh tải sàn. 11 Trọng lượng tường ngăn, tường bao che và lan can trong phạm vi ô sàn. 12 Hoạt tải sàn. 13 Tổng tải sàn điển hình.

Xác định nội lực cho các ô sàn. 14 Nội lực trong bản kê 4 cạnh. Tính toán cốt thép cho các ô sàn. Bố trí cốt thép.

17 Thép chịu lực. 17 Cốt thép phân bố. 18 Phối hợp cốt thép. Tính ô sàn bản kê 4 cạnh: (S1).

18 Tải trọng và nội lực. 19 Tính cốt thép. Tính ô sàn bản loại dầm (S9). Tải trọng và nội lực.

21 Tính cốt thép. Cấu tạo cầu thang điển hình. Sơ bộ tiết diện các cấu kiện. Tính bản thang Ô1, Ô2.

25 Tải trọng tác dụng. 26 Tính toán nội lực. 27 Tính toán cốt thép. Tính bản chiếu nghỉ Ô3.

28 Phân loại ô bản. 28 Tải trọng tác dụng. 28 Tính toán nội lực. 29 Tính toán cốt thép.

Tính toán cốn thang C1, C2. 30 Tải trọng tác dụng. 30 Tính toán nội lực. 31 Tính toán cốt thép dọc.

Tính toán dầm chiếu nghỉ DCN, DCT. 34 Tải trọng tác dụng. 34 Sơ đồ tính và nội lực. 34 Tính toán cốt thép dọc.

Sơ bộ kích thước tiết diện cột, dầm, vách. 37 Tiết diện cột. 37 Tiết diện dầm. 39 Chọn sơ bộ kích thước vách, lõi thang máy.

Tải trọng tác dụng vào công trình. 40 Tải trọng thẳng đứng. 40 Tải trọng gió. 42 Tổ hợp tải trọng.

Tính toán cột khung trục C. 52 Tổ hợp nội lực. 53 Các đại lượng đặc trưng. 53 Trình tự và phương pháp tính toán.

54 Bố trí cốt thép. 59 Ví dụ tính toán. Tính toán dầm khung trục C. 60 Lý thuyết tính toán.

60 Ví dụ tính toán. Điều kiện địa chất công trình. 66 Địa tầng khu đất. 66 Đánh giá các chỉ tiêu vật lý của nền đất.

67 Đánh giá nền đất. Chọn giải pháp móng. 71 Chọn giải pháp cọc khoan nhồi. Thiết kế cọc khoan nhồi.

71 Xác định tải trọng truyền xuống móng. 71 Tính toán móng M1 (dưới cột C43). 72 Tính toán móng M2 (dưới cột C49). 87 Tính toán móng M3 (dưới cột C28).

Đề xuất phương pháp thi công tổng quát. 89 Lựa chọn giải pháp thi công phần ngầm. 89 Lựa chọn giải pháp thi công phần thân. 89 Các công tác thi công đặc trưng khác.

Quá trình thi công phần. Thi công cọc khoan nhồi. 91 Cọc khoan nhồi không sử dụng ống vách. 91 Phương pháp khoan thổi rửa.

91 Phương pháp khoan gàu. 92 Chọn máy thi công cọc. 92 Các bước tiến hành thi công cọc nhồi. 95 Các sự cố khi thi công cọc khoan nhồi.

99 Tính toán xe vận chuyển bê tông. 99 Các quá trình thi công 1 cọc khoan nhồi:. 100 Công tác phá đầu cọc. 101 Tính toán số lượng công nhân phục vụ công tác thi công cọc.

Thi công tường cừ chắn đất. 103 Số lượng cừ. 104 Xác định chiều dài của tấm cừ. 105 Biện pháp thi công hạ cừ.

105 Quy trình thi công cừ thép. Thi công đào đất. 106 Lựa chọn phương pháp đào đất. 106 Qui trình thi công đào đất.

106 Chọn máy thi công đào đất. Công tác ván khuôn móng. 110 vi Thiết kế ván khuôn đài móng. Tổ chức thi công công tác bê tông móng.

115 Xác định cơ cấu quá trình. 115 Yêu cầu kĩ thuật các công tác. 115 Phần chia phân đoạn. 115 Tính khối lượng công tác.

116 Xác định nhịp công tác. 117 Chọn tổ hợp máy thi công. Lựa chọn ván khuôn sử dụng cho công trình. Lựa chọn xà gồ.

Lựa chọn hệ cột chống. 123 Hệ cột chống đơn. Tính toán ván khuôn. 123 Xác định tải trọng tác dụng lên ván khuôn.

Tính toán ván khuôn sàn. 125 Tổ hợp ván khuôn. 125 Các đặc trưng hình học của ván khuôn. 126 Xác định khoảng cách xà gồ lớp 1.

126 Xác định khoảng cách xà gồ lớp 2. 127 Xác định khoảng cách cột chống. 128 Kiểm tra cột chống. Tính toán ván khuôn dầm chính.

130 Tính ván thành dầm chính. 130 Tính ván khuôn đáy dầm chính. Tính toán ván khuôn dầm phụ. 135 Tính ván thành dầm phụ.

135 Tính ván khuôn đáy dầm phụ. Tính toán ván khuôn cột. 139 Kiểm tra ván khuôn. Thiết kế ván khuôn cầu thang bộ.

143 Tính toán ván khuôn đáy bản thang. Tính toán giàn giáo bao quanh nhà. 147 Tải trọng tác dụng lên dầm đỡ. 147 vii Tính thép neo consol vào sàn.

Tiến độ thi công phần thân. 149 Cơ cấu quá trình. 149 PHỤ LỤC PHỤ LỤC I PHỤ LỤC II PHỤ LỤC III PHỤ LỤC IV PHỤ LỤC V viii DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ Nhiệt độ trung bình của không khí (oC) .2 Nhiệt độ cực đại trung bình của không khí (oC) .3 Nhiệt độ cực tiểu trung bình của không khí (oC) .3 Phân loại ô sàn .10 Tĩnh tải sàn tầng điển hình .12 Hệ số moment theo sơ đồ đàn hồi .19 Sơ bộ tiết diện Dầm.40 Tĩnh tải sàn văn phòng .40 Tĩnh tải sàn vệ sinh .40 Tĩnh tải sàn tầng mái .41 Giá trị tần số dao động của công trình theo phương X .47 Giá trị I theo các mode dao động.49 Giá trị tần số dao động của công trình theo phương Y .49 Giá trị I theo các mode dao động.50 Bảng xác định phương tính toán .56 Giá trị độ mảnh .58 Chỉ tiêu cơ lý của các lớp đất .67 Đánh giá độ chặt của đất rời theo hệ số rỗng e (TCVN 9362-2012) .67 Phân loại đất rời theo độ no nước G (TCVN 9362-2012) .67 Đánh giá trạng thái của đất dính (TCVN 9362-2012) .68 Đánh giá trạng thái vật lý của đất .68 Tổ hợp tải trọng tính toán móng M1.72 Tổ hợp tải trọng tiêu chuẩn móng M1.73 Kết quả tính toán .77 ix Tải trọng tiêu chuẩn dùng để tính toán .78 Ứng suất bản thân và ứng suất gây lún .82 Thông số kỹ thuật máy trộn Bentonite BE-15A .93 Khối lượng bê tông, cốt thép của cọc.99 Bảng thống kê thời gian các quá trình thi công 1 cọc khoan nhồi .100 Catalog cử Larsen của nhà sản xuất: .104 Đặc trưng hình học của cừ thép .104 Khối lượng các công tác trong thi công bê tông đài .116 Khối lượng các công tác trong mỗi phân đoạn .116 Hao phí nhân công cho từng công việc (Đài cọc)\ .117 Khối lượng công tác thi công đài móng .118 Phân công tổ đội chuyên môn .118 Tính toán số ca của từng phân đoạn .119 Nhịp công tác các dây chuyền.119 Thông số kỹ thuật của cột chống đơn .123 Tổ hợp tải trọng khi tính ván khuôn và giàn giáo .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ