Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Trường THCS Vĩnh Thuận của SV Nguyễn Xuân Vũ

Đồ án tốt nghiệp Xây dựng thiết kế Trường THCS Vĩnh Thuận, Ninh Thuận. Tài liệu trình bày chi tiết giải pháp kiến trúc, kết cấu, biện pháp thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

210
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án tốt nghiệp Trường THCS Vĩnh Thuận Ninh Thuận

Đồ án tốt nghiệp với đề tài xây dựng Trường THCS Vĩnh Thuận, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận là một công trình nghiên cứu khoa học toàn diện, do sinh viên Nguyễn Xuân Vũ thuộc khoa Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp, Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng thực hiện. Đồ án này không chỉ là một dự án cuối khóa mang tính học thuật mà còn giải quyết một vấn đề cấp thiết về cơ sở vật chất giáo dục tại địa phương. Công trình được thiết kế với quy mô 4 tầng, tổng chiều cao 17,7 mét, xây dựng trên khu đất rộng 3000m2, thể hiện sự đầu tư nghiêm túc cho tương lai giáo dục. Dưới sự chỉ dẫn của các giáo viên hướng dẫn giàu kinh nghiệm, đồ án đã tổng hợp một cách hệ thống các kiến thức chuyên ngành từ kiến trúc, kết cấu đến biện pháp thi công. Cấu trúc của đồ án bao gồm ba phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (60%), và Thi công (30%), trong đó phần kết cấu được tính toán chi tiết và chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh mức độ phức tạp và tầm quan trọng của việc đảm bảo an toàn, bền vững cho công trình. Đây là một mẫu đồ án tốt nghiệp tiêu biểu cho sinh viên ngành xây dựng, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế và triển khai một dự án thực tế, từ khâu lên ý tưởng đến các bước tính toán kỹ thuật phức tạp, chuẩn bị cho quá trình bảo vệ đồ án tốt nghiệp quan trọng.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu của đề tài nghiên cứu khoa học này

Bối cảnh thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học xuất phát từ nhu cầu cấp bách về hạ tầng giáo dục tại thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. Công trình Trường THCS Vĩnh Thuận cũ đã xuống cấp, không còn đáp ứng đủ nhu cầu dạy và học cho hơn 500 học sinh dân tộc Chăm. Sáng kiến này, được sự hỗ trợ từ các đơn vị trong ngành ngân hàng, nhằm mục tiêu xây dựng một ngôi trường mới khang trang, hiện đại. Mục tiêu chính của dự án là hoàn thiện hệ thống giáo dục, tạo điều kiện học tập tốt nhất cho học sinh và tạo niềm tin cho đội ngũ giáo viên. Việc đầu tư này không chỉ nâng cao chất lượng dạy và học theo chương trình giáo dục THCS mà còn góp phần ổn định kinh tế - xã hội, phù hợp với định hướng phát triển của Sở GD&ĐT Ninh Thuận. Đồ án thể hiện trách nhiệm xã hội và là một sản phẩm cuối khóa có giá trị thực tiễn cao.

1.2. Quy mô và giải pháp kiến trúc tổng thể của công trình

Công trình được thiết kế theo loại công trình dân dụng cấp III, với tổng diện tích xây dựng là 673,47m2. Quy mô bao gồm 4 tầng với công năng chủ yếu là các phòng học, phòng chức năng và khu vệ sinh. Giải pháp kiến trúc tập trung vào sự hài hòa giữa công năng và thẩm mỹ, với mặt chính của công trình quay về hướng Nam để hạn chế nắng gắt và đón gió mát. Hình khối kiến trúc dạng hình hộp chữ nhật đơn giản nhưng hiện đại, tối ưu hóa không gian sử dụng và thông gió tự nhiên. Mỗi tầng bao gồm 5 phòng học, hành lang rộng và một cầu thang bộ, đảm bảo giao thông thuận tiện và an toàn. Đặc biệt, các giải pháp kỹ thuật như kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực, giải pháp chống sét, phòng cháy chữa cháy và thoát nước đều được tính toán kỹ lưỡng, đảm bảo công trình bền vững và an toàn theo các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam. Đây là nền tảng quan trọng cho một khóa luận tốt nghiệp chất lượng.

II. Thách thức trong đồ án THCS Vĩnh Thuận Địa chất và khí hậu

Việc thực hiện đồ án tốt nghiệp Trường THCS Vĩnh Thuận, Ninh Thuận đối mặt với hai thách thức lớn từ điều kiện tự nhiên: đặc điểm địa chất phức tạp và khí hậu khắc nghiệt của khu vực. Ninh Thuận nổi tiếng với khí hậu nhiệt đới gió mùa, khô nóng và gió nhiều, đặt ra yêu cầu cao về giải pháp kiến trúc và lựa chọn vật liệu xây dựng. Tương tự, cấu trúc địa tầng của khu đất xây dựng đòi hỏi một quá trình khảo sát và phân tích kỹ lưỡng để đưa ra phương án thiết kế móng phù hợp, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho toàn bộ công trình. Việc phân tích và giải quyết các yếu tố này không chỉ là một phần bắt buộc trong luận văn tốt nghiệp ngành xây dựng mà còn quyết định trực tiếp đến tính an toàn, bền vững và kinh tế của dự án. Sinh viên thực hiện đã phải vận dụng sâu sắc kiến thức chuyên môn để đánh giá chính xác các tác động từ môi trường tự nhiên, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật tối ưu. Quá trình này thể hiện năng lực nghiên cứu độc lập và khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn, một kỹ năng cốt lõi được đánh giá cao bởi hội đồng chấm thi.

2.1. Phân tích điều kiện địa chất thủy văn tại khu vực xây dựng

Theo số liệu khảo sát, địa tầng khu đất xây dựng có cấu trúc gồm nhiều lớp với các chỉ tiêu cơ lý khác nhau. Lớp bề mặt dày 4m là đất Á Cát, tiếp theo là lớp Á Sét dày 4m và sâu hơn là lớp cát hạt vừa. Các chỉ tiêu như dung trọng (γ), góc nội ma sát (φ) và độ ẩm tự nhiên (W) của từng lớp đất đã được xác định cụ thể. Đặc biệt, mực nước ngầm nằm ở độ sâu 4m, tương đối cao và có thể ảnh hưởng đến quá trình thi công móng, nhất là vào mùa mưa. Việc phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu địa chất này là cơ sở để tính toán và lựa chọn phương án móng đơn bê tông cốt thép, đảm bảo khả năng chịu tải và kiểm soát độ lún của công trình. Đây là một phần quan trọng trong hướng dẫn làm đồ án xây dựng, yêu cầu sự chính xác tuyệt đối.

2.2. Ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa Ninh Thuận

Ninh Thuận có khí hậu đặc trưng là khô nóng, nhiệt độ trung bình cao (27-28°C) và lượng mưa thấp. Điều này ảnh hưởng lớn đến giải pháp thiết kế kiến trúc và thi công. Để đối phó với nắng nóng, công trình được bố trí với mặt chính hướng Nam, hạn chế bức xạ mặt trời trực tiếp từ hướng Tây. Hệ thống hành lang rộng và cửa sổ lớn được thiết kế để tối ưu hóa thông gió tự nhiên, tạo không gian học tập thoáng mát. Về thi công, điều kiện thời tiết khô ráo thuận lợi cho việc đổ bê tông và triển khai các hạng mục ngoài trời, nhưng cũng đòi hỏi các biện pháp bảo dưỡng bê tông nghiêm ngặt để tránh nứt do mất nước nhanh. Các yếu tố này phải được xem xét trong mọi dự án cuối khóa liên quan đến xây dựng tại các vùng có khí hậu tương tự.

III. Phương pháp tính kết cấu cho đồ án Trường THCS Vĩnh Thuận

Phần trọng tâm của đồ án tốt nghiệp Trường THCS Vĩnh Thuận, Ninh Thuận là chương tính toán kết cấu, chiếm đến 60% tổng khối lượng. Đây là phần thể hiện rõ nhất năng lực chuyên môn của một kỹ sư xây dựng tương lai. Phương pháp tính toán được áp dụng một cách khoa học và bài bản, tuân thủ các Tiêu chuẩn Xây dựng Việt Nam (TCVN). Toàn bộ công trình sử dụng hệ kết cấu khung bê tông cốt thép toàn khối, một giải pháp phổ biến và hiệu quả cho các công trình dân dụng. Quá trình tính toán bắt đầu từ các cấu kiện nhỏ nhất như bản sàn, dầm phụ, sau đó đến các hệ kết cấu phức tạp hơn như dầm chính, khung chịu lực và cuối cùng là hệ móng. Mỗi cấu kiện đều được phân tích chi tiết về tải trọng tác dụng, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân, các lớp hoàn thiện, tường xây) và hoạt tải (người, thiết bị). Từ đó, nội lực (momen, lực cắt) được xác định và cốt thép được tính toán, bố trí hợp lý để đảm bảo khả năng chịu lực và độ an toàn. Đây là một quy trình chuẩn mực, thường được đề cập trong các tài liệu hướng dẫn làm đồ án và là kiến thức nền tảng cho mọi sinh viên.

3.1. Hướng dẫn tính toán kết cấu sàn và dầm bê tông cốt thép

Việc tính toán sàn tầng điển hình (tầng 3) được thực hiện bằng cách chia mặt bằng thành các ô bản riêng lẻ. Dựa trên tỷ số cạnh, các ô sàn được phân loại thành bản kê bốn cạnh hoặc bản loại dầm để áp dụng công thức tính nội lực phù hợp. Tải trọng tác dụng lên sàn được xác định chi tiết, từ trọng lượng các lớp cấu tạo (gạch lát, vữa, bê tông) đến hoạt tải tiêu chuẩn cho phòng học. Sau khi có nội lực, cốt thép được tính toán và kiểm tra hàm lượng, đảm bảo tuân thủ các yêu cầu cấu tạo. Tương tự, các dầm D1 và D2 được phân tích như dầm liên tục nhiều nhịp. Tải trọng từ sàn, tường và trọng lượng bản thân dầm được tổng hợp để vẽ biểu đồ momen và lực cắt, từ đó tính toán và bố trí cốt thép dọc và cốt đai. Quy trình này là một ví dụ điển hình trong mẫu đồ án tốt nghiệp.

3.2. Quy trình thiết kế khung chịu lực và kết cấu móng công trình

Khung trục 12 được chọn làm khung điển hình để tính toán. Quy trình bao gồm việc sơ bộ chọn kích thước tiết diện cột và dầm, sau đó xác định chính xác các loại tải trọng tác dụng lên khung (tĩnh tải, hoạt tải, tải trọng gió). Sử dụng phần mềm phân tích kết cấu hoặc các phương pháp tính toán thủ công, nội lực trong các cấu kiện khung (cột, dầm) được xác định. Cuối cùng, cốt thép được tính toán cho các tiết diện chịu lực nguy hiểm nhất. Phần móng dưới khung trục 12 được thiết kế dựa trên số liệu địa chất đã khảo sát. Tải trọng từ cột được truyền xuống móng, và kích thước đế móng được xác định sơ bộ. Các bước kiểm tra quan trọng bao gồm kiểm tra cường độ nền đất và tính toán độ lún, đảm bảo móng hoạt động an toàn và ổn định trong giới hạn cho phép. Đây là phần kết thúc của chuỗi tính toán trong khóa luận tốt nghiệp.

IV. Bí quyết lập biện pháp thi công trong khóa luận tốt nghiệp này

Một khóa luận tốt nghiệp ngành xây dựng hoàn chỉnh không chỉ dừng lại ở bản vẽ thiết kế mà còn phải trình bày được biện pháp tổ chức thi công khoa học và khả thi. Trong đồ án xây dựng Trường THCS Vĩnh Thuận, phần thiết kế biện pháp thi công chiếm một vai trò quan trọng, thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết thiết kế và thực tiễn công trường. Việc lập kế hoạch thi công chi tiết giúp đảm bảo tiến độ, chất lượng và an toàn cho toàn bộ dự án. Các giải pháp được đề xuất dựa trên đặc điểm công trình, điều kiện mặt bằng và nguồn lực sẵn có. Sinh viên đã phân tích và lựa chọn phương án thi công tổng quát, từ công tác chuẩn bị mặt bằng, thi công phần ngầm đến thi công phần thân và hoàn thiện. Mỗi giai đoạn đều được mô tả rõ ràng về trình tự thực hiện, máy móc thiết bị sử dụng và yêu cầu kỹ thuật. Đây không chỉ là một bài tập học thuật mà còn có thể xem như một báo cáo thực tập chi tiết, cung cấp kinh nghiệm quý báu cho công việc sau này.

4.1. Thiết kế biện pháp thi công phần ngầm và phần thân công trình

Đối với phần ngầm, đồ án tập trung vào công tác thi công móng. Các bước bao gồm lựa chọn phương án đào đất (kết hợp máy và thủ công), tính toán khối lượng đào, và thiết kế hệ thống ván khuôn cho móng. Tiến độ đổ bê tông móng được lập theo phương pháp dây chuyền để tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Đối với phần thân, đồ án trình bày chi tiết về thiết kế ván khuôn cho các cấu kiện điển hình như cột, dầm, sàn và cầu thang. Các tính toán khoảng cách cây chống, xà gồ được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hệ ván khuôn ổn định và an toàn trong quá trình đổ bê tông. Việc mô tả chi tiết các biện pháp này giúp dự án cuối khóa trở nên thực tế và có tính ứng dụng cao.

4.2. Lập tiến độ và các giải pháp an toàn lao động chi tiết nhất

Lập tiến độ thi công là một nội dung không thể thiếu. Đồ án đã tính toán khối lượng công việc và hao phí nhân công cho từng công tác chính, từ đó lập biểu đồ tiến độ thi công cho phần thân công trình. Việc phân chia công việc theo phân đoạn và tổ chức theo dây chuyền kỹ thuật giúp quản lý dự án hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, các biện pháp an toàn lao động và vệ sinh môi trường được đặc biệt chú trọng. Đồ án đã đề ra các quy định cụ thể về an toàn cho công nhân thi công, an toàn thiết bị, và các biện pháp che chắn, giảm thiểu bụi và tiếng ồn, thể hiện sự tuân thủ các quy định hiện hành và trách nhiệm của nhà thầu xây dựng. Điều này cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bảo vệ đồ án tốt nghiệp.

V. Kết quả thực tiễn từ đồ án tốt nghiệp THCS Vĩnh Thuận

Kết quả của đồ án tốt nghiệp Trường THCS Vĩnh Thuận, Ninh Thuận là một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh và chi tiết, thể hiện đầy đủ các khía cạnh của một dự án xây dựng thực tế. Đây không chỉ là một bài kiểm tra cuối khóa mà còn là một sản phẩm cuối khóa có giá trị, tổng hợp toàn bộ kiến thức và kỹ năng mà sinh viên đã tích lũy trong suốt quá trình học tập. Sản phẩm bao gồm các bản vẽ kiến trúc chi tiết, các thuyết minh tính toán kết cấu phức tạp, và kế hoạch tổ chức thi công khoa học. Mỗi phần đều được trình bày rõ ràng, logic, với các số liệu và dẫn chứng cụ thể được trích xuất từ các tiêu chuẩn và tài liệu tham khảo uy tín. Sự thành công của đồ án phản ánh sự nỗ lực nghiên cứu nghiêm túc của sinh viên cũng như vai trò định hướng, hỗ trợ tận tình của đội ngũ giáo viên hướng dẫn. Bộ hồ sơ này hoàn toàn có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo chất lượng cho các dự án tương tự, đồng thời là minh chứng thuyết phục nhất về năng lực của sinh viên trước hội đồng chấm thi.

5.1. Sản phẩm cuối khóa Bản vẽ và số liệu tính toán chi tiết

Sản phẩm chính của đồ án là một tập hợp các tài liệu kỹ thuật. Phần kiến trúc bao gồm các bản vẽ mặt bằng các tầng, mặt đứng, mặt cắt, thể hiện rõ công năng và hình thái công trình. Phần kết cấu là điểm nhấn với hàng loạt bảng tính chi tiết, từ việc xác định tải trọng, tính toán nội lực cho sàn, dầm, khung, móng đến việc bố trí cốt thép. Các biểu đồ momen, lực cắt và các sơ đồ tính được trình bày một cách trực quan. Phần thi công cung cấp biểu đồ tiến độ, các bản vẽ biện pháp thi công ván khuôn, và thống kê khối lượng công việc. Tất cả tạo thành một mẫu đồ án tốt nghiệp toàn diện, sẵn sàng cho việc triển khai thực tế.

5.2. Đánh giá từ giáo viên hướng dẫn và hội đồng chấm thi

Thông qua lời cảm ơn trong đồ án, có thể thấy vai trò quan trọng của các giáo viên hướng dẫn là Thầy Nguyễn Tấn Hưng và Thầy Phan Quang Vinh trong việc định hướng, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ sinh viên hoàn thành đề tài. Một đồ án với khối lượng tính toán lớn và mức độ chi tiết cao như thế này chắc chắn sẽ được hội đồng chấm thi đánh giá cao về tính khoa học, sự nghiêm túc và khả năng ứng dụng thực tiễn. Quá trình bảo vệ đồ án tốt nghiệp sẽ là cơ hội để sinh viên trình bày và bảo vệ các luận điểm, giải pháp kỹ thuật đã lựa chọn, khẳng định năng lực của một kỹ sư tương lai.

VI. Giá trị đồ án THCS Vĩnh Thuận và tương lai ngành xây dựng

Đồ án tốt nghiệp Trường THCS Vĩnh Thuận không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn mang giá trị xã hội và học thuật sâu sắc. Về mặt xã hội, dự án trực tiếp góp phần cải thiện cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng giáo dục tại một khu vực còn nhiều khó khăn, thể hiện trách nhiệm của ngành xây dựng đối với sự phát triển chung của cộng đồng. Về mặt học thuật, đồ án là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng kiến thức chuyên ngành vào giải quyết một bài toán thực tế. Nó cung cấp một quy trình làm việc chuẩn mực, từ khâu khảo sát, lên ý tưởng thiết kế, tính toán chi tiết đến lập kế hoạch thi công. Đây là một tài liệu tham khảo hữu ích, một mẫu đồ án tốt nghiệp chất lượng cho các thế hệ sinh viên tiếp theo. Hơn nữa, những đề tài mang tính ứng dụng cao như thế này góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành xây dựng, khuyến khích các kỹ sư trẻ không ngừng tìm tòi, sáng tạo để tạo ra những công trình bền vững, an toàn và phục vụ hiệu quả cho xã hội, chuẩn bị hành trang vững chắc sau khi hoàn thành luận văn tốt nghiệp.

6.1. Tổng kết giá trị của dự án cuối khóa đối với giáo dục

Giá trị lớn nhất của dự án cuối khóa này là ý nghĩa nhân văn của nó. Việc xây dựng một ngôi trường mới cho hơn 500 học sinh dân tộc Chăm là một đóng góp thiết thực cho sự nghiệp giáo dục của tỉnh Ninh Thuận. Công trình sau khi hoàn thành sẽ là một môi trường học tập lý tưởng, hỗ trợ việc triển khai hiệu quả chương trình giáo dục THCS và tạo động lực cho cả thầy và trò. Nó không chỉ là một công trình xây dựng mà còn là biểu tượng của sự quan tâm, đầu tư cho thế hệ tương lai. Đối với học sinh, đây có thể xem là một dự án học tập lớp 9 quy mô lớn, truyền cảm hứng về tầm quan trọng của tri thức và khoa học kỹ thuật.

6.2. Hướng phát triển cho các mẫu đồ án tốt nghiệp tương tự

Đồ án này đã đặt ra một tiêu chuẩn cao về sự toàn diện và chi tiết. Hướng phát triển cho các đề tài nghiên cứu khoa học tương lai có thể tập trung vào việc tích hợp các yếu tố mới như công nghệ xây dựng tiên tiến (BIM), vật liệu xanh, và các giải pháp thiết kế bền vững, tiết kiệm năng lượng. Việc áp dụng các phần mềm mô phỏng và phân tích hiện đại hơn cũng sẽ giúp tối ưu hóa thiết kế và nâng cao độ chính xác. Khuyến khích sinh viên lựa chọn các đề tài gắn liền với nhu cầu thực tế của xã hội sẽ giúp các khóa luận tốt nghiệp không chỉ có giá trị học thuật mà còn tạo ra tác động tích cực và lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Giới thiệu về công trình : 1.1 Mục đích xây dựng công trình: - Trường Trung học cơ sở Vĩnh Thuận thuộc thị trấn Phước Dân, Ninh Phước, Ninh Thuận .Dự án do ngân hàng nhà nước Việt Nam kêu gọi các đơn vị trong ngành hổ trợ xây dựng với mục đích đáp ứng hạ tầng phục vụ cho hơn 500 em học sinh dân tộc Chăm theo học 2 buổi/ngày. Giải quyết vấn đề cấp bách về nhu cầu dạy học nơi đây và các vùng lân cận, tạo niềm tin cho giáo viên an tâm giảng dạy, ổn định kinh tế-xã hội. Từng bước hoàn thiện hệ thống giáo dục thị trấn Phước Dân nói riêng và huyện Ninh phước nói chung.

- Vì vậy việc đầu tư xây dựng mới trường THCS Vĩnh Thuận, thị trấn Phước Dân,huyện Ninh Phước là rất cần thiết .2 Hiện trạng về hạ tầng kỹ thuật: - Thành lập lâu năm nên trường có các công trình như sau: a) Khối lớp học 04 phòng ( đã xuống cấp dự kiến phá dỡ ) b) Khối hiệu bộ+phục vụ học tập c) Nhà để máy bơm d) Nhà để xe giáo viên và học sinh. e) Hệ thống sân vườn, cây xanh, đường giao thông hoàn chỉnh. f) Hệ thống điện, nước, cổng, tường rào hoàn thiện 1. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên khí hậu ,địa chất thủy văn của khu vực xây dựng 1.1 Vị trí của khu đất xây dựng : - Khu vực đất xây dựng tọa lạc tại huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận.

- Địa chỉ: Làng văn hóa dân tộc Chăm - Bàu Trúc, thị trấn Phước Dân huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. - Tứ cận khu đất như sau: - Phía đông: Giáp cánh đồng lúa Bàu Trúc - Phía tây: Giáp khu dân cư Bàu Trúc - Phía nam: Giáp trường trung học phổ thông An Phước - Phía bắc: Giáp khu dân cư Bàu Trúc 1.2 Đặc điểm về các điều kiện tự nhiên khí hậu: Ninh Thuận có khí hậu nhiệt đới gió mùa với đặc trưng gió nhiều khô nóng, nhiệt độ cao quanh năm trung bình 27-280C , lượng mưa trung bình 900-1100mm/năm, độ ẩm không khí từ 75-77%, chế độ gió theo hai hướng Đông Bắc và Tây Nam, tốc độ trung bình 2,7m/s. Thời tiết có hai mùa rỗ rệt : Mùa mưa từ tháng 9 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 8 năm sau. SVTH: Nguyễn Xuân Vũ-Lớp 36X1PR GVHD: ThS.

Nguyễn Tấn Hưng –ThS. Phan Quang Vinh 2 Đề tài : Trường THCS Vĩnh Thuận –Huyện Ninh Phước- Tỉnh Ninh Thuận Nguồn nước ở Ninh Thuận phân bổ không đều, tập trung chủ yếu ở khu vực phía Bắc và trung tâm tỉnh. Nguồn nước ngầm chỉ bằng 1/3 mức bình quân cả nước. - Địa chất thuỷ văn: Theo số liệu khoan địa chất của công ty tư vấn xây dựng Sông Dinh _ Ninh Thuận cung cấp thì địa tầng khu đất từ cốt thiên nhiên xuống độ sâu 15m (chiều sâu lỗ khoan địa chất) như sau: -Lớp 1 : dày 4m lớp này là lớp đất Á Cát những chỉ tiêu cơ lý như sau: +Dung trọng : γ =1,97 (KN/ m3) 0+Góc nội ma sát :φ =210 +Độ ẩm tự nhiên :W=26% -Lớp 2 dày trung bình 4m.Đây là lớp đất á sét có chỉ tiêu cơ lý như sau: +Dung trọng : γ=1,92 (KN/ m3) +Góc nội ma sát : φ=190 +Độ ẩm tự nhiên :W=20% -Lớp 3 cát hạt vừa có chỉ tiêu cơ lý sau: +Dung trọng : γ =1,94(KN/ m3) +Góc nội ma sát : φ=280 +Độ ẩm tự nhiên :W=24 Chiều dày lớp thứ 3 kéo dài từ lớp thứ 2cho đến chiều sâu lỗ khoan.

Mực nước ngầm nằm trong lớp thứ 1, cách cốt tự nhiên 4m.Nước ngầm trữ trong môi trường lỗ hổng của cát.Tính chất nước thuộc mức độ trung bình. Mặt thoáng nước ở độ sâu tương đối lớn nên ít ảnh hưởng đến quá trình thi công móng vào mùa khô. Quy mô công trình xây dựng: Công trình xây dựng dựa trên cơ sở tiêu chuẩn thiết kế của Việt Nam. Diện tích phòng, diện tích sử dụng phù hợp với yêu cầu chức năng của công trình là phòng học.

a) Loại công trình: - Công trình dân dụng cấp III -Được thể hiên trong bảng vẽ kiến trúc : 03/05 b) Số tầng -Công trình có 4 tầng và 1 mái - Các mặt bằng của các tầng thể hiện qua bản vẽ KT 01/05; KT02/05. c) Cao độ mỗi tầng: - Tầng 1 +3,9m - Tầng 2 +7,5m - Tầng 3 +11,1m - Tầng 4 +14,7m - Tầng mái +17,7m SVTH: Nguyễn Xuân Vũ-Lớp 36X1PR GVHD: ThS. Nguyễn Tấn Hưng –ThS. Phan Quang Vinh 3 Đề tài : Trường THCS Vĩnh Thuận –Huyện Ninh Phước- Tỉnh Ninh Thuận d) Chiều cao công trình: - Công trình có chiều cao 17,7 m (tính từ mặt nền cos ± 0.000) e) Diện tích xây dựng: -Diện tích xây dựng công trình:(57,6x9,5+6,9x18,3)=673,47m2 -Tổng diện tích khu đất nghiên cứu: 3000m2 S xd 673, 47 -Mật độ xây dựng: K 0 = .100% = 22% Skd 3000  S = 2693,88 = 0,9% - H SD = S Skd 3000 Với: HSD: Tỷ số của tổng diện tích sàn toàn công trình trên diện tích lô đất.88m2: Tổng diện tích toàn sàn công trình không bao gồm diện tích sàn S mái.Cát giải pháp xây dựng : 1.1 Giải pháp thiết kế bố trí tổng thể: - Công trình dược bố trí theo hình khối chữ nhật, mặt chính quay về hướng Nam.

- Khu đất xây dựng công trình nằm trong khuôn viên trường cũ, nên ngoài các giải pháp đã nêu việc thiết kế tổng mặt bằng khu đất phải đảm bảo mọi yêu cầu hoạt động bên trong công trình, đồng thời thiết lập mối quan hệ hài hoà giữa công trình và công trình khác. Công trình đảm bảo cách ly tạo yên tĩnh trong học tập, tầm nhìn thoáng, gió và ánh sáng tự nhiên thuận lợi. Tạo khoảng không gian mở xen kẽ cây xanh, vườn hoa. tạo cảnh quan phong phú cho công trình.

-Dây chuyền công năng rõ ràng liên tục, dễ dàng trong quá trình sử dụng và quản lý. -Hệ thống giao thông xung quanh thuận lợi, không chồng chéo. SVTH: Nguyễn Xuân Vũ-Lớp 36X1PR GVHD: ThS. Nguyễn Tấn Hưng –ThS.

Phan Quang Vinh 4 Đề tài : Trường THCS Vĩnh Thuận –Huyện Ninh Phước- Tỉnh Ninh Thuận Hình 1.1: Mặt bằng tổng thể 1.2 Giải pháp cấu tạo: Hình 1.2 : Các lớp cấu tạo 1.3 Giải pháp thiết kế mặt đứng và hình khối: a. Giải pháp mặt đứng: -Công trình phục vụ cho công tác dạy và học nên thiết kế quan tâm đến mặt đứng chính được thiết kế với những đường nét thanh mảnh. - Về khối kiến trúc được tổ chức theo khối chữ nhật, phát triển theo chiều cao vừa mang tính quy mô vừa mang tính hiện đại. - Bố trí hành lang thông thoáng, trồng hoa, cây xanh phù hợp - Công trình có chiều cao tính từ cốt nền là 17,7 mét kể cả tầng mái.6m, tầng mái cao 3,0 m SVTH: Nguyễn Xuân Vũ-Lớp 36X1PR GVHD: ThS.

Nguyễn Tấn Hưng –ThS. Phan Quang Vinh 5 Đề tài : Trường THCS Vĩnh Thuận –Huyện Ninh Phước- Tỉnh Ninh Thuận - Hướng chính của công trình là hướng Nam hạn chế được nắng chói của mặt trời hướng Tây vào mùa hè và gió bảo hướng Đông vào mùa mưa.3 : Mặt đứng công trình b. Giải pháp hình khối: - Công trình có dạng khối hình hộp chữ nhật với 1 mặt tiếp giáp công trình. Tạo hình kiến trúc của công trình là sự kết hợp giữa cổ điển và hiện đại mang phong thái tự do phóng khoáng.

Giải pháp mặt bằng: - Công trình: Trường trung cơ Vĩnh Thuận, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận được thiết kế với quy mô 4 tầng. - Mặt bằng công trình được bố trí hợp lý, thuận tiện cho việc bố trí giao thông của công trình, đơn giản hơn cho các giải pháp kết cấu và kiến trúc khác. - Bố trí mặt bằng phòng học có hành lang phía trước. trường gồm 4 tầng, mặt bằng bố trí tương tự vừa khép kín vừa mang tính liên hoàn.

- Mỗi tầng có 5 phòng học 1 phòng vệ sinh ( nam và nữ), 1cầu thang bộ, thiết kế lựa chọn 2 hành lang bên trước và sảnh nghỉ, mặt bằng lựa chọn hệ lưới chính là 7.2 m - Diện tích mỗi phòng học : 8,4 m x 7, 0m =58.8 m2 - Số phòng học mỗi tầng : 5 phòng - Hành lang rộng : (2,5x54,9)m và sảnh nghỉ rộng (4,2x12.9)m - Phòng vệ sinh: 1 phòng - Số tầng : 4 tầng - Cấp nhà : cấp III- Với giải pháp mặt bằng trên công trình đã đáp ứng tốt yêu cầu phục vụ công năng và đồng thời đảm bảo cho việc bố trí kết cấu được hợp lý SVTH: Nguyễn Xuân Vũ-Lớp 36X1PR GVHD: ThS. Nguyễn Tấn Hưng –ThS. Phan Quang Vinh 6 Đề tài : Trường THCS Vĩnh Thuận –Huyện Ninh Phước- Tỉnh Ninh Thuận 1a 1 2 3 4 5 B 6 7 8 57630 9 10 A 11 12 13 14 15 2700 4200 4200 4200 4200 4200 4200 4200 4200 4500 4200 4200 4200 4200 300 1400 1200 550 750 750 250 250 750 750 250 700 2400 700 700 2400 700 700 2400 700 700 2400 900 900 2400 700 700 2400 700 4200 600 2400 700 700 2400 700 700 2400 700 700 2400 600 600 600 600 400 600 600 600 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 400 30 400 D 2100 2100 2100 2100 3500 3700 400 400 400 400 5800 PHÒNG H? C PHÒNG H? C PHÒNG H? C PHÒNG H? C PHÒNG H? C WC WC C' 2600 2600 2600 2600 NAM N? 900 N N N N N 3500 200 200 200 200 2400 1500 1500 1500 1500 1200 1200 13700 C 2500 2500 1200 400 900 3000 3000 900 300 900 2400 900 900 2400 900 900 2400 900 900 2400 900 900 2400 900 900 2400 900 2050 2450 900 2400 900 900 2400 900 900 2400 900 900 2400 900 1300 B 2450 2300 B 4200 4200 4200 10900 1900 6900 A 1250 220 220 4950 1500 10 1200 1200 1500 2000 2200 4200 2500 2000 1500 1200 18300 A Hình 1.4 Mặt bằng công trình d. Giải pháp mặt cắt.

- Công trình lớp học thuộc dạng nhà khung bê tông cốt thép chịu lực, toàn bộ cột, dầm sàn, cầu thang đổ bê tông liền khối, tường bao che và tường ngăn phòng học xây bằng gạch dày 220, tường khu vệ sinh dày 110. nền các phòng học và hành lang lát gạch Ceramic, nền khu vệ sinh lát gạch Ceramic chống trượt. - Mái bằng BTCT phía trên có lợp tôn chống nóng ,độ dốc 45% về sê nô thu nước. - Chiều cao nhà : H = 17,7m -Chiều cao tầng 1 : h = 3,9 -Chiều cao tầng 2,3,4,5: h = 3,6m e.

Giải pháp giao thông công trình: - Giao thông theo phương đứng thông giữa tầng bằng cầu thang bộ, giao thông theo phương ngang là hành lang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ