Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế kết cấu & thi công Trường THCS Trương Văn Ly

Tài liệu đồ án tốt nghiệp Trường THCS Trương Văn Ly, Ninh Thuận. Phân tích, thiết kế kết cấu, biện pháp thi công phần ngầm và bố trí cốt thép.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

167
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Phân tích tổng quan đồ án tốt nghiệp THCS Trương Văn Ly

Đồ án tốt nghiệp là một công trình nghiên cứu khoa học đánh dấu sự trưởng thành của sinh viên kỹ thuật. Đồ án tốt nghiệp Trường THCS Trương Văn Ly do sinh viên Quảng Hải Vân thực hiện năm 2019 là một ví dụ điển hình, tập trung vào việc thiết kế kết cấu và biện pháp thi công cho khối lớp học 3 tầng. Công trình này không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc, góp phần cải thiện môi trường học tập và thúc đẩy sự nghiệp giáo dục Ninh Thuận. Đề tài giải quyết các vấn đề thực tiễn từ việc phân tích phương án kết cấu, tính toán cốt thép cho các cấu kiện quan trọng như sàn, dầm, cột, móng, cho đến việc lập kế hoạch thi công chi tiết. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình thiết kế một công trình giáo dục, từ khâu khảo sát hiện trạng đến khi hoàn thiện giải pháp kỹ thuật, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư tương lai và các nhà quản lý dự án trong lĩnh vực xây dựng dân dụng, đặc biệt là các dự án trường học.

1.1. Lịch sử hình thành và sự cần thiết đầu tư xây dựng

Trường THCS Trương Văn Ly, tọa lạc tại xã Phước Diêm, huyện Thuận Nam, là một trung tâm giáo dục quan trọng của địa phương. Lịch sử hình thành trường Trương Văn Ly gắn liền với sự phát triển kinh tế-xã hội của khu vực. Tuy nhiên, theo khảo sát, cơ sở vật chất trường Trương Văn Ly đã xuống cấp nghiêm trọng. Tài liệu gốc ghi nhận: "Khối lớp học 06 phòng lầu: cửa đi cửa sổ hư hỏng hoàn toàn, móng đá chẻ đà kiềng và tường xây bị nứt. Khối 08 phòng lầu: cửa đi cửa sổ hư hỏng hoàn toàn, nền hành lang và các phòng học bị bong dộp hoàn toàn". Tình trạng quá tải cũng là một vấn đề cấp bách khi 1100 học sinh phải học trong điều kiện 40-45 em/lớp, thậm chí phải mượn phòng thực hành để làm lớp học. Do đó, việc đầu tư xây dựng mới khối nhà 18 phòng học là một yêu cầu cấp thiết, không chỉ để giải quyết tình trạng xuống cấp mà còn để đáp ứng mục tiêu đạt chuẩn nông thôn mới cho xã Phước Diêm và nâng cao chất lượng dạy và học.

1.2. Mục tiêu và quy mô của đề tài nghiên cứu giáo dục

Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng mới khối lớp học 18 phòng và các hạng mục phụ trợ, tạo ra cơ sở vật chất hiện đại, đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học giáo dục mang tính ứng dụng cao, trực tiếp giải quyết các vấn đề tồn tại của nhà trường. Về quy mô, dự án bao gồm: khối lớp học 3 tầng với tổng diện tích sàn 1472,00 m², cổng tường rào dài 402,50 m, sân đường nội bộ rộng 1831,10 m², và tháo dỡ khối lớp học cũ. Đồ án không chỉ tập trung vào phần kiến trúc mà còn đi sâu vào thiết kế kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực, tính toán chi tiết cho từng cấu kiện. Sinh viên thực hiện đã giải quyết các nhiệm vụ cụ thể như: phân tích chọn phương án kết cấu, tính toán bố trí thép sàn, dầm, cầu thang, khung chịu lực và móng. Đây là một luận văn về trường THCS Trương Văn Ly toàn diện, bao quát từ lý thuyết đến thực tiễn thi công.

II. Phân tích thách thức khi cải tạo trường THCS Trương Văn Ly

Việc cải tạo trường THCS Trương Văn Ly đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, không chỉ đến từ hiện trạng công trình mà còn từ điều kiện môi trường tự nhiên của tỉnh Ninh Thuận. Các thách thức này đòi hỏi đội ngũ thiết kế phải có những phân tích sâu sắc và đưa ra giải pháp kỹ thuật phù hợp, đảm bảo tính bền vững, an toàn và hiệu quả kinh tế cho công trình. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là tiền đề quan trọng để xây dựng một mô hình trường học cấp 2 hiện đại, đáp ứng được cả yêu cầu trước mắt và định hướng phát triển lâu dài. Những khó khăn này bao gồm tình trạng xuống cấp nghiêm trọng của các khối nhà cũ, áp lực về sĩ số học sinh, và các yếu tố khí hậu khắc nghiệt như nhiệt độ cao, mưa bão và gió mạnh. Việc giải quyết đồng bộ các vấn đề này là chìa khóa thành công của dự án.

2.1. Hiện trạng cơ sở vật chất xuống cấp và không gian quá tải

Thách thức lớn nhất xuất phát từ chính hiện trạng của trường. Các khối nhà học hiện hữu không chỉ thiếu về số lượng mà còn xuống cấp nặng nề, gây mất an toàn và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy. Tình trạng "cửa đi cửa sổ hư hỏng hoàn toàn, nền hành lang... bị bong dộp" cho thấy sự cấp bách của việc xây mới. Việc bố trí 40-45 học sinh/lớp vượt quá tiêu chuẩn, gây khó khăn cho công tác quản lý giáo dục tại Ninh Thuận ở cấp cơ sở. Sự quá tải này không chỉ làm giảm hiệu quả tiếp thu của học sinh mà còn tạo áp lực lớn lên đội ngũ giáo viên. Đồ án phải giải quyết bài toán quy hoạch lại không gian, đảm bảo mỗi phòng học có diện tích tiêu chuẩn (57,6m²/phòng), đồng thời bố trí các không gian phụ trợ hợp lý để tạo môi trường học tập tiện nghi và an toàn.

2.2. Điều kiện tự nhiên và khí hậu đặc thù tại Ninh Thuận

Ninh Thuận là khu vực có điều kiện khí hậu khắc nghiệt, đây là một thách thức không nhỏ đối với thiết kế và thi công xây dựng. Tài liệu đồ án chỉ rõ: "Nhiệt độ trung bình năm: 27,5°C", mùa khô kéo dài, mùa mưa có bão và mưa to gây ngập lụt. Hướng gió chính cũng thay đổi theo mùa (gió Đông vào mùa hè, gió Bắc vào mùa đông). Những yếu tố này tác động trực tiếp đến việc lựa chọn vật liệu xây dựng, giải pháp kết cấu, và các thiết kế về thông gió, chống nóng, chống thấm và chống bão. Các giải pháp kiến trúc và kết cấu phải được tính toán để chịu được tải trọng gió lớn, đồng thời tối ưu hóa việc thông gió và chiếu sáng tự nhiên để giảm chi phí vận hành, tạo ra một môi trường học tập thoải mái cho học sinh trong điều kiện thời tiết nắng nóng kéo dài.

III. Giải pháp thiết kế kiến trúc trường THCS Trương Văn Ly tối ưu

Để giải quyết các thách thức đã nêu, thiết kế trường THCS Trương Văn Ly đã đưa ra các giải pháp kiến trúc toàn diện và khoa học. Các giải pháp này không chỉ tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế trường trung học mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc thích ứng với điều kiện địa phương. Mục tiêu là tạo ra một không gian học tập thân thiện, an toàn và hiệu quả, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và bền vững cho công trình. Đồ án kiến trúc trường học này tập trung vào việc tối ưu hóa mặt bằng tổng thể, khai thác tối đa lợi thế về hướng chiếu sáng và thông gió, đồng thời tích hợp các giải pháp hạ tầng kỹ thuật hiện đại. Các chi tiết kiến trúc như gờ chỉ, hệ thống cửa, và không gian cây xanh được chú trọng để tạo nên một tổng thể hài hòa, mang lại cảm giác gần gũi cho học sinh.

3.1. Quy hoạch khuôn viên trường học và mặt bằng tổng thể

Giải pháp quy hoạch khuôn viên trường học được xem xét cẩn thận. Khối lớp học mới được bố trí về phía Đông khu đất, mặt chính quay về khối lớp học hiện có, tạo thành một bố cục hình chữ L hợp lý. Việc bố trí này giúp "ánh sáng lấy theo hướng Bắc Nam đảm bảo đầy đủ ánh sáng mà không bị chói nắng cho học sinh". Hành lang rộng 2,4 m không chỉ phục vụ giao thông mà còn là nơi nghỉ ngơi, thư giãn. Sân trường rộng lớn được quy hoạch làm khu vực chào cờ và vui chơi, đảm bảo không gian thoáng đãng. Giao thông theo phương đứng được giải quyết bằng hai cầu thang bộ rộng 1,8 m, đảm bảo thoát người nhanh chóng khi cần thiết. Cách bố trí các khối nhà không khép kín giúp không khí lưu thông tốt, tránh cảm giác ngột ngạt, phù hợp với khí hậu nóng ẩm của Ninh Thuận.

3.2. Tiêu chuẩn thiết kế trường trung học được áp dụng

Đồ án tuân thủ một hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn xây dựng chặt chẽ của Việt Nam. Các tiêu chuẩn cốt lõi bao gồm TCVN 8794:2011 (Trường trung học – Yêu cầu thiết kế), TCVN 5574:2012 (Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép), và TCVN 2737-1995 (Tải trọng và tác động). Bên cạnh đó, các quy chuẩn về phòng cháy chữa cháy (QCVN 06:2010/BXD), chống sét (TCVN 9385:2012), cấp thoát nước và hệ thống điện cũng được áp dụng đầy đủ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo chất lượng kỹ thuật, độ an toàn của công trình mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng để dự án được phê duyệt và triển khai. Đây là minh chứng cho tính chuyên nghiệp và khoa học trong thuyết minh đồ án kiến trúc này.

IV. Phương pháp tính toán kết cấu đồ án THCS Trương Văn Ly

Phần lõi của đồ án tốt nghiệp Trường THCS Trương Văn Ly chính là công tác tính toán, thiết kế kết cấu chi tiết. Đây là phần thể hiện rõ nhất kiến thức chuyên môn và kỹ năng của một kỹ sư xây dựng. Đồ án đã trình bày một cách hệ thống và chi tiết quy trình tính toán cho các cấu kiện chịu lực chính của công trình, từ móng, khung, dầm, sàn cho đến cầu thang. Các phương pháp tính toán hiện đại, kết hợp với việc sử dụng phần mềm chuyên dụng như SAP2000, đã đảm bảo độ chính xác và an toàn cho kết cấu. Việc lựa chọn vật liệu (Bê tông B15, thép AI, AII) và các thông số tính toán đều dựa trên các tiêu chuẩn hiện hành, cho thấy sự cẩn trọng và khoa học trong quá trình thực hiện. Kết quả tính toán là cơ sở để triển khai các bản vẽ kỹ thuật, ví dụ như file cad trường học, và tổ chức thi công sau này.

4.1. Lựa chọn phương án móng và kết cấu phần thân công trình

Dựa trên điều kiện địa chất tương đối tốt tại khu vực, đồ án đã lựa chọn phương án móng đơn và móng đôi bằng bê tông cốt thép. Cụ thể, "dùng móng đôi KT (18003600), móng đơn KT (18002400), độ sâu chôn móng 1,5m so với mặt đất thiên nhiên". Phương án này vừa đảm bảo khả năng chịu tải của công trình 3 tầng, vừa kinh tế và phù hợp với điều kiện thi công tại địa phương. Đối với kết cấu phần thân, giải pháp được chọn là hệ "Khung dầm sàn BTCT B15 đổ toàn khối", một giải pháp phổ biến và hiệu quả cho các công trình dân dụng. Hệ kết cấu này mang lại độ cứng, ổn định và khả năng chịu lực tốt. Tường bao che được xây bằng gạch ống không nung, một loại vật liệu thân thiện với môi trường và phù hợp với xu hướng xây dựng hiện đại.

4.2. Thuyết minh đồ án kiến trúc Tính thép sàn dầm và cột

Phần thuyết minh đồ án kiến trúc đã đi sâu vào tính toán chi tiết cốt thép cho các cấu kiện điển hình. Ví dụ, Chương 2 trình bày chi tiết cách tính toán thép cho sàn tầng 3, phân chia các ô sàn và xác định tải trọng tác dụng, từ đó tính toán nội lực và bố trí cốt thép theo hai phương. Tương tự, Chương 3 và Chương 5 tập trung vào việc thiết kế dầm dọc và khung chịu lực. Quá trình này bao gồm việc sơ bộ chọn tiết diện, xác định tải trọng (từ sàn, tường truyền vào), sử dụng phần mềm để phân tích nội lực (moment, lực cắt), và cuối cùng là tính toán diện tích cốt thép cần thiết cho cả vùng chịu kéo và chịu nén. Các bảng tính toán chi tiết và biểu đồ nội lực trong phụ lục đã minh họa rõ ràng cho quá trình này, đảm bảo tính minh bạch và dễ kiểm tra.

4.3. Thiết kế biện pháp thi công và an toàn lao động

Một điểm nổi bật của đồ án là không chỉ dừng lại ở thiết kế mà còn đề xuất các biện pháp tổ chức thi công chi tiết, đặc biệt là cho phần ngầm và phần thân. Chương 8 và 9 trình bày về việc "thiết kế biện pháp và tổ chức thi công đào hố móng", tính toán khối lượng đất đào, lựa chọn máy móc thi công, và lập tiến độ. Đồ án cũng tính toán thiết kế ván khuôn cho cột, dầm, sàn, một công tác quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và tiến độ công trình. Ngoài ra, Chương 10 dành riêng cho các biện pháp an toàn lao động và vệ sinh môi trường, thể hiện trách nhiệm của người kỹ sư đối với con người và xã hội. Điều này cho thấy sự bao quát của đồ án, gắn liền lý thuyết thiết kế với thực tiễn thi công trên công trường.

V. Đánh giá kết quả nghiên cứu từ đồ án THCS Trương Văn Ly

Luận văn về thiết kế trường THCS Trương Văn Ly không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang lại những kết quả có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Kết quả của đồ án là một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc triển khai xây dựng. Công trình này, khi được hiện thực hóa, sẽ góp phần tạo ra một mô hình trường học cấp 2 hiện đại, giải quyết dứt điểm các vấn đề về cơ sở vật chất mà nhà trường đang đối mặt. Sự thành công của đồ án không chỉ nằm ở các con số tính toán chính xác mà còn ở việc đề xuất được một giải pháp tổng thể, hài hòa giữa kiến trúc, kết cấu, và điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội của địa phương. Đây là một đóng góp thiết thực cho ngành xây dựng và sự nghiệp giáo dục Ninh Thuận.

5.1. Hoàn thiện mô hình trường học cấp 2 hiện đại đạt chuẩn

Kết quả cuối cùng của đồ án là một thiết kế chi tiết cho một khối nhà học hiện đại, an toàn và tiện nghi. Với 18 phòng học đạt chuẩn, hệ thống hành lang, cầu thang rộng rãi, và các giải pháp thông gió, chiếu sáng tự nhiên, công trình sẽ tạo ra một môi trường sư phạm lý tưởng. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế tiên tiến giúp công trình không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có thể sử dụng hiệu quả trong nhiều năm tới. Đây chính là hình mẫu cho các dự án cải tạo trường THCS Trương Văn Ly và các trường học khác trong khu vực, góp phần vào mục tiêu kiên cố hóa trường lớp học và nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

5.2. Đóng góp vào công tác quản lý giáo dục tại Ninh Thuận

Trên phương diện rộng hơn, đồ án này là một tài liệu tham khảo quý giá cho công tác quản lý giáo dục tại Ninh Thuận. Nó cung cấp một ví dụ cụ thể về việc lập dự án đầu tư xây dựng trường học một cách bài bản, từ khâu phân tích sự cần thiết, xác định quy mô, đến việc đưa ra các giải pháp kỹ thuật chi tiết. Các nhà quản lý có thể dựa vào đây để hoạch định chiến lược phát triển cơ sở vật chất cho ngành giáo dục tỉnh nhà. Hơn nữa, những sinh viên thực hiện các báo cáo thực tập sư phạm hoặc các đề tài nghiên cứu liên quan có thể tìm thấy trong đồ án này nguồn tư liệu phong phú và xác thực về thực trạng và giải pháp cho giáo dục tại địa phương.

VI. Tương lai của đồ án và định hướng giáo dục Ninh Thuận

Dù đã hoàn thành, giá trị của đồ án tốt nghiệp Trường THCS Trương Văn Ly vẫn tiếp tục được phát huy. Đồ án mở ra những định hướng phát triển không chỉ cho riêng ngôi trường này mà còn cho cả hệ thống giáo dục và quy hoạch đô thị của tỉnh Ninh Thuận. Nó là một minh chứng cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa đào tạo trong trường đại học và nhu cầu thực tiễn của xã hội. Từ nền tảng của những nghiên cứu như thế này, các chiến lược phát triển dài hạn có thể được xây dựng một cách vững chắc hơn. Tương lai của dự án phụ thuộc vào việc triển khai thực tế, nhưng giá trị khoa học và ý nghĩa thực tiễn của nó là không thể phủ nhận, đặt nền móng cho những công trình giáo dục chất lượng cao hơn trong tương lai.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Về mặt khoa học, đồ án là một công trình nghiên cứu ứng dụng thành công các lý thuyết về kết cấu và kỹ thuật thi công vào một công trình cụ thể. Nó hệ thống hóa quy trình thiết kế, giúp sinh viên và các kỹ sư trẻ có một cái nhìn tổng quan và chi tiết. Về mặt thực tiễn, ý nghĩa lớn nhất là giải quyết một vấn đề xã hội cấp bách. Như kết luận của đồ án đã nhấn mạnh: "Dự án được triển khai càng nhanh càng tốt để con em trên địa bàn xã có chổ học tập được tốt hơn". Việc xây dựng ngôi trường mới sẽ là động lực to lớn, nâng cao chất lượng giáo dục, góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cho địa phương và đất nước.

6.2. Tiềm năng mở rộng trong đồ án quy hoạch Phan Rang Tháp Chàm

Mô hình thiết kế trường học từ đồ án này hoàn toàn có tiềm năng được nhân rộng và tích hợp vào các kế hoạch phát triển lớn hơn. Trong bối cảnh tỉnh đang đẩy mạnh phát triển, các đồ án quy hoạch Phan Rang - Tháp Chàm và các khu vực lân cận luôn cần những thiết kế công trình công cộng mẫu, đạt tiêu chuẩn. Thiết kế của trường THCS Trương Văn Ly, với sự tính toán kỹ lưỡng về khí hậu và điều kiện địa phương, có thể được điều chỉnh để áp dụng cho các trường học khác trong tỉnh. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thiết kế mà còn đảm bảo tính đồng bộ và chất lượng cho hạ tầng giáo dục, một thành phần quan trọng trong mọi quy hoạch đô thị bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1-PL-03) + Chiều cao của cửa sổ và cửa đi so với sàn cao 2,7m, cửa sổ cao 1,8m cách cốt sàn 0,9 m, cửa đi rộng 1,4m, cửa sổ rộng 2,0m 1. Chi tiêu kỹ thuật S XD 1036,8 Hệ số sử dụng: K sd = .100% = 0, 70 S LĐ 1472, 0 - SXD: Tổng diện tích các phòng học - SLĐ: Tổng diện tích các phòng học + hành lang + Cầu thang và diện tích phụ khác. - Hệ số nằm trong phạm vi cho phép Ksd= 0,50,75 1. Giải pháp thiết kế kết cấu 1.1 Phương án móng - Phương án chọn kết cấu móng dựa trên cơ sở: + Bản vẽ địa hình.

+ Báo cáo khảo sát địa chất, thủy văn khu vực xây dựng công trình + Kết quả tính toán nội lực chân cột. + Tiêu chuẩn thiết kế nền móng TCXD 45-1978 - Với công trình trường học có quy mô 3 tầng, dùng móng đôi KT (1800*3600), móng đơn KT (1800*2400), độ sâu chôn móng 1,5m so với mặt đất thiên nhiên. Chọn BTCT chịu lực cho công trình 1. Kết cấu phần thân - Kết cấu chịu lực chính: Khung dầm sàn BTCT B15 đổ toàn khối - Kết cấu bao che: Tường xây gạch ống không nung vxm M75#, hệ xà gồ thép C45*100*2.0 trên tường thu hồi đỡ mái, mái lợp tole kẽm sóng vuông màu dày 4.

Giải pháp hạ tầng kỹ thuật 1. Giải pháp về thông gió chiếu sáng - Thông gió và chiếu sang bằng tự nhiên nhằm đảm bảo các điều kiện học tập tốt nhất cho học sinh. Với công trình này ta sự dụng các cửa kính để lấy ánh sáng và thông gió. Bố trí vị trí đặt cửa, các phòng ban làm việc sao cho tận dụng được tối đa khả năng chiếu sang và thông gió tự nhiên cho công trình, hạn chế tối đa các bệnh về mắt.

- Bên cạnh đó áp dụng hệ thống chiếu sáng nhân tạo bằng cách lắp đặt thêm các hệ thống đèn nê ông để cung cấp cho các phòng khi thời tiết không có ánh sang hoặc ánh Sinh viên: Quảng Hải Vân GVHD: PGS. Trần Quang Hưng - PGS. Đặng Công Thuật 6 Đề tài: Khối lớp học trường THCS Trương Văn Ly huyện Thuận Nam tỉnh Ninh Thuận sang không đủ. Các tiêu chuẩn áp dụng - TCVN 9207:2012 Đặt đường dẫn điện trong nhà ở và công trình công cộng- Tiêu chuẩn thiết kế.

- TCVN 9206:2012 Đặt thiết bị điện trong nhà ở và công trình công cộng- Tiêu chuẩn thiết kế. Giải pháp thiết kế - Nguồn điện cấp cho công trình được đấu nối từ nguồn điện 3 pha hiện có. Tổng công suất đảm bảo cho nhu cầu của các thiết bị chiếu sáng, điện sinh hoạt, điện cho hệ thống máy tính. - Toàn bộ hệ thống điện thiết kế cho công trình được bố trí các thiết bị bảo vệ quá tải, ngắn mạch, chống giật, chống sét lan truyền và hệ thống tiếp địa cho các thiết bị đảm bảo R ≤ 4Ω.

- Hệ thống dây điện là loại dây đồng bọc PVC luồng vào ống nhựa cứng đi ngầm tường, sàn. Cấp thoát nước a. Cấp nước - Nguồn cấp nước cho công trình lấy từ mạng lưới chung của khu vực. Nước cho công trình chủ yếu là nước sinh hoạt và tưới cây, một phần phục vụ cho chữa cháy.

Thoát nước - Thoát nước mưa trên mái bằng ống nhựa PVC  90. Số lượng ống dược bố trí sao cho phù hợp với yêu cầu: Một số 1. Giải pháp về môi trường - Toàn bộ hoạt động của Trường THCS Trương Văn Ly không có chất thải nguy hại đến môi trường sống, các nước thải sinh hoạt được xử lý qua bể tự hoại trước khi thải ra hệ thống thoát nước chung của toàn khu. Cây xanh, hoa kiểng, thảm cỏ là thành phần quan trọng cần thiết hình thành cảnh quan của toàn khu sẽ được trồng, tận dụng cây rừng lâu năm, được chăm sóc thường nhật, góp phần tạo khí hậu và tôn tạo 1.

Giải pháp chống sét - Để chống sét cho công trình ta dùng một ống thép bọc inôx đặt cách mái của hội trường 3m để tạo kiến trúc cho công trình ,ống thép này được nối với các thanh thép 10 chạy dọc theo mép ngoài của tường và chôn sâu vào trong đất ở độ sâu 2m Sinh viên: Quảng Hải Vân GVHD: PGS. Trần Quang Hưng - PGS. Đặng Công Thuật 7 Đề tài: Khối lớp học trường THCS Trương Văn Ly huyện Thuận Nam tỉnh Ninh Thuận 1. Giải pháp phòng chống cháy nổ - Lắp đặt hệ thống bình bọt khí chữa cháy tại chỗ ở góc cầu thang và lối đi vào công trình rộng dành cho xe cứu hoả khi có sự cố về cháy nổ, ngoài ra bố trí bể ngầm đường ống và máy bơm tự động chạy bằng động cơ đốt trong 1.

Giải pháp về hoàn thiện - Sàn lát gach ceramit .tường trong và ngoài trát vữa ximăng M75#, dày 15mm sơn nước - Trần trát vữa, sơn màu trắng, mặt bậc thang lát gạch Ceramic, cửa kính khung nhôm, trần thạch cao khung sắt 1. Giải pháp vật liệu - Vật liệu sử dụng cho công trình là sắt, thép, xi măng, cát, đá, gạch xây là những vật liệu chính, một số vật liệu địa phương như đá chẻ xây móng, đá 4x6, đá 1x2 và một số vật liệu ốp, lát khác,… Một số vật liệu chính cho sự hoàn thiện công trình khác như, gạch lát nền, cửa, thiết bị vệ sinh, điện, nước, sơn nước,… nói chung vật liệu tính vào công trình hiện đều có trên thị trường, rất thuận lợi cho việc cung ứng và đầu tư xây dựng. Kết luận - Vì sự nghiệp giáo dục và đào tạo là quốc sách của đất nước. Nên việc đầu tư cho giáo dục rất cần thiết và cấp bách nằm trong mục tiêu Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa đất nước.

Việc xây dựng mới Khối lớp học 18 phòng và các hạng mục phụ khác cho Trường THCS Trương Văn Ly là cần thiết cho xã Phước Diêm. Dự án được triển khai càng nhanh càng tốt để con em trên địa bàn xã có chổ học tập được tốt hơn. - Kính mong cấp có thẩm quyền quan tâm, xem xét phê duyệt sớm, tạo điều kiện tiến hành các bước tiếp theo, đáp ứng kịp thời cho năm học 2017-2018. Sinh viên: Quảng Hải Vân GVHD: PGS.

Trần Quang Hưng - PGS. Đặng Công Thuật 8 Đề tài: Khối lớp học trường THCS Trương Văn Ly huyện Thuận Nam tỉnh Ninh Thuận Chương 2: TÍNH TOÁN & THIẾT KẾ THÉP SÀN TẦNG 3 2. Sơ đồ phân chia sàn Sơ đồ phân chia ô sàn xem Phụ lục (Chương 2 PL-01) 2. Vật liệu sử dụng 2.

Bê tông - Bê tông B15 (mác 200) có : - Trọng lượng riêng :  = 25 kN/m3 - Cường độ chịu nén tính toán : Rb = 8,5 MPa - Cường độ chịu kéo tính toán : Rbt = 0,75 MPa - Môđun đàn hồi : Eb = 23. Cốt thép Thép AI:   8 - Cường độ chịu kéo (nén) khi tính cốt dọc : Rs = Rsc = 225 MPa - Cường độ chịu kéo khi tính cốt thép ngang : Rsw = 175 MPa - Môđun đàn hồi : Es = 210.103 MPa Thép AII:   10 - Cường độ chịu kéo (nén) khi tính cốt dọc : Rs = Rsc = 280 MPa - Cường độ chịu kéo khi tính cốt thép ngang : Rsw = 225 MPa - Môđun đàn hồi : Es = 21. Tải trọng tác dụng 2. Tính chiều dày sàn - Ô sàn từ S1…S9 l2 - Có  2  Sàn làm việc theo 2 phương ( bản kê 4 cạnh) l1 - Với: l1 - kích thước cạnh ngắn, l2 - kích thước cạnh dài.

- Dựa vào kích thước, cấu tạo, liên kết, tải trọng tác dụng ta được kết quả sau: Bảng 2.1 L1 L2 Ô sàn L2/L1 Liên kết biên Loại ô bản (m) (m) S1 4,0 4,5 1,15 1N; 3K Bản kê 4 cạnh S2 4,0 7,2 1,80 2N; 2K Bản kê 4 cạnh S3 4,0 7,2 1,80 3N; 1K Bản kê 4 cạnh S4 2,4 4,0 1,67 3N; 1K Bản kê 4 cạnh S5 4,0 7,2 1,80 2N; 2K Bản kê 4 cạnh S6 2,4 4,0 1,67 2N; 2K Bản kê 4 cạnh S7 4,0 7,2 1,67 2N; 2K Bản kê 4 cạnh S8 4,0 4,5 1,15 2N; 2K Bản kê 4 cạnh S9 2,0 2,6 1,15 1N; 3K Bản kê 4 cạnh Sinh viên: Quảng Hải Vân GVHD: PGS. Trần Quang Hưng - PGS. Đặng Công Thuật 9 Đề tài: Khối lớp học trường THCS Trương Văn Ly huyện Thuận Nam tỉnh Ninh Thuận D - Ta có: hb =. l ; với hb  hmin = 6 cm.

m + Bản kê 4 cạnh có m = 40  50. + l: Chiều dài cạnh ngắn; + D = 0,8  1,4 phụ thuộc vào tải trọng. - Ô sàn lớp học (4,0x7,2) m + Chọn m = 40; D = 1 và l = 400(cm) 1  hb = .400 = 10 cm  Chọn hb= 10 (cm). 40 - Ô sàn hành lang (2,4x4,0) m + Chọn m = 40; D = 1 và l = 400(cm) 1  hb = .240 = 6, 0 cm  Chọn hb= 8 (cm).

40  Chiều dày bản sàn thoả mãn điều kiện: hb  hmin = 60 mm đối với sàn nhà ở và công trình công cộng (Theo TCXDVN 356-2012).2 Tên sàn Số hiệu sàn Chiều dày (mm) Lớp học S2, S3, S5, S7 100 Hành lang S1, S4, S6, S8, S9 80 2. Xác định tải tác dụng lên ô sàn ❖ Cấu tạo các ô sàn * CAÁ U TAÏO S AØ N: [S ] - S AØ N L AÙT GAÏC H CE R AMIC KT 500x500 - L OÙ T VXM MAÙ C 75 DAØ Y 20 (COÙL OÙ T HOÀDAÀU) - S AØ N BTCT DAØ Y 100 (80)cm - TR AÙT TR AÀN VXM MAÙ C 75 DAØ Y 15 (COÙL OÙ T HOÀDAÀ U) - TR AÀN L AÊ N S ÔN 03 NÖÔÙ C MAØU TR AÉ NG (COÙBAÛMAS TIC) Hình 2.1 Cấu tạo sàn a. Tĩnh tải Dựa vào các lớp cấu tạo: Ta có: gtc =  x  (N/m2) gtt = n x gtc (N/m2) Với: : Trọng lượng riêng của vật liệu. n: Hệ số độ tin cậy  Kết quả như sau: Bảng 2.3 Loại Cấu tạo sàn g  gtc n gtt Sinh viên: Quảng Hải Vân GVHD: PGS.

Trần Quang Hưng - PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ