Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Trường THCS Lê Quý Đôn - SV. Đàng Như Diên

Đồ án tốt nghiệp thiết kế Trường THCS Lê Quý Đôn, Ninh Thuận. Tài liệu gồm đầy đủ bản vẽ kiến trúc, tính toán kết cấu và biện pháp thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

188
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan đồ án tốt nghiệp THCS Lê Quý Đôn Full

Đồ án tốt nghiệp thiết kế Trường THCS Lê Quý Đôn tại huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận là một công trình nghiên cứu khoa học độc lập, thể hiện quá trình đúc kết kiến thức chuyên môn sau 5 năm học tại khoa Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp, Đại học Bách Khoa Đà Nẵng. Đây là một đồ án tham khảo chất lượng cao cho sinh viên ngành xây dựng, kiến trúc, cung cấp cái nhìn toàn diện từ khâu lên ý tưởng, thiết kế đến thi công một công trình giáo dục. Đồ án không chỉ là một bài tập tốt nghiệp mà còn là một báo cáo dự án xây dựng trường học chi tiết, giải quyết bài toán cấp thiết về cơ sở vật chất giáo dục tại địa phương. Toàn bộ luận văn về trường THCS Lê Quý Đôn được chia thành ba phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (60%), và Thi công (30%), cho thấy sự tập trung sâu vào các giải pháp kỹ thuật và tính toán chịu lực. Sinh viên thực hiện, Đàng Như Diên, dưới sự hướng dẫn của các giảng viên giàu kinh nghiệm, đã hoàn thành xuất sắc các hạng mục phức tạp như tính toán cốt thép sàn, dầm, khung chịu lực, thiết kế móng và biện pháp thi công. Đồ án này là tài liệu hữu ích cho bất kỳ ai quan tâm đến đồ án xây dựng công trình giáo dục, đặc biệt là các dự án trường học tại khu vực có điều kiện khí hậu tương tự Ninh Thuận.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của dự án xây dựng trường học

Dự án xây dựng mới Trường THCS Lê Quý Đôn xuất phát từ nhu cầu cấp thiết về cơ sở hạ tầng giáo dục tại huyện Ninh Phước. Tài liệu gốc nêu rõ: "với cơ sở vật chất hiện có của nhà trường còn nghèo nàn, các phòng học qua thời gian đã xuống cấp, hơn nữa theo quá trình phát triển số lượng phòng học cũ không đáp ứng được số lượng học sinh ngày càng tăng". Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy và học tập. Vì vậy, việc đầu tư xây mới một khu phòng học kiên cố, hiện đại theo hướng đạt chuẩn quốc gia là chủ trương đúng đắn. Công trình không chỉ giải quyết vấn đề thiếu phòng học mà còn nâng cao cơ sở vật chất trường THCS Lê Quý Đôn, tạo môi trường học tập lý tưởng, góp phần thực hiện mục tiêu kiên cố hóa trường lớp học của quốc gia.

1.2. Quy mô đầu tư và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật chính

Công trình được xây dựng trên lô đất rộng 11.000 m² tại trung tâm thị trấn Phước Dân. Quy mô đầu tư bao gồm một khối nhà 4 tầng với tổng diện tích sàn 2.664,636 m². Công trình được thiết kế với 26 phòng học, 2 phòng nghỉ giáo viên và các khu chức năng phụ trợ. Về chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật, đồ án tính toán hiệu quả sử dụng mặt bằng với hệ số k1 = 0.72, nằm trong khoảng hợp lý (0,5-0,8), cho thấy sự tối ưu hóa không gian. Đây là một công trình trường học tại Phan Rang được đầu tư bài bản, đáp ứng các tiêu chuẩn về cấp công trình (Cấp III), bậc chịu lửa (Cấp I) và niên hạn sử dụng (50 năm), đảm bảo tính bền vững và hiệu quả lâu dài.

II. Cách giải quyết thách thức khi thiết kế trường THCS Lê Quý Đôn

Quá trình thực hiện đồ án phải đối mặt với nhiều thách thức, từ điều kiện tự nhiên đặc thù của Ninh Thuận đến các yêu cầu nghiêm ngặt của một thiết kế trường học chuẩn quốc gia. Khu vực xây dựng có khí hậu nóng, mưa nhiều theo mùa, đòi hỏi các giải pháp kiến trúc phải tối ưu hóa thông gió và chiếu sáng tự nhiên. Đồ án đã giải quyết vấn đề này bằng cách bố trí công trình theo hình khối chữ nhật, mặt chính quay về hướng Đông Nam để đón gió chủ đạo. Hệ thống cửa sổ lớn, hành lang rộng và thông thoáng cũng được tích hợp. Về mặt địa chất, nền đất gồm các lớp cát, sét và á cát, đòi hỏi phải có giải pháp móng phù hợp để đảm bảo sự ổn định cho công trình 4 tầng. Đồ án đã lựa chọn và tính toán chi tiết phương án móng nông bê tông cốt thép toàn khối, một giải pháp kinh tế và hiệu quả cho điều kiện địa chất tại đây. Một thách thức khác là việc thi công trong khuôn viên trường đang hoạt động, yêu cầu phải có biện pháp che chắn, cách ly an toàn tuyệt đối cho học sinh. Đây là những yếu tố quan trọng trong một đồ án kiến trúc trường học thực tế.

2.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và địa chất công trình

Tài liệu khảo sát chỉ ra địa hình khu vực tương đối bằng phẳng, nhưng điều kiện khí hậu và địa chất là yếu tố cần xem xét kỹ. Ninh Thuận có nhiệt độ trung bình năm cao (27,5°C) và hai mùa mưa, khô rõ rệt. Hướng gió chính thay đổi theo mùa (Đông và Bắc). Đặc biệt, nền đất xây dựng gồm nhiều lớp với chỉ tiêu cơ lý khác nhau: lớp 1 là cát hạt vừa dày 3m, lớp 2 là sét dày 3m, và lớp 3 là á cát. Việc phân tích kỹ các yếu tố này là cơ sở để đưa ra các giải pháp về quy hoạch tổng thể trường Lê Quý Đôn và lựa chọn kết cấu chịu lực, đặc biệt là phần móng công trình.

2.2. Yêu cầu về công năng và mỹ quan của công trình giáo dục

Một công trình trường học không chỉ cần đảm bảo công năng mà còn phải có tính thẩm mỹ, tạo môi trường sư phạm thân thiện. Đồ án nhấn mạnh việc bố trí dây chuyền công năng rõ ràng, liên tục, dễ quản lý. Các phòng học có kích thước tiêu chuẩn (7,2m x 8,4m), hành lang rộng 2,1m. Về mặt đứng, kiến trúc sư đã lựa chọn những đường nét thanh mảnh, hiện đại, không cầu kỳ nhưng vẫn tạo được hình khối trang trọng. Việc kết hợp không gian mở, cây xanh, vườn hoa vào mô hình kiến trúc trường học Ninh Thuận nhằm tạo cảnh quan phong phú và môi trường học tập trong lành.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc trường THCS Lê Quý Đôn tối ưu

Giải pháp kiến trúc trong đồ án này là sự kết hợp hài hòa giữa công năng, thẩm mỹ và sự phù hợp với điều kiện địa phương. Trọng tâm của việc thiết kế trường THCS Lê Quý Đôn là tạo ra một không gian học tập tiện nghi, an toàn và truyền cảm hứng. Tổng thể mặt bằng được bố trí theo hình khối chữ nhật, vừa khép kín vừa có tính liên hoàn, giúp tối ưu hóa giao thông nội bộ và quản lý. Mặt bằng các tầng được bố trí tương tự nhau, chủ yếu là các phòng học tiêu chuẩn, xen kẽ là phòng nghỉ giáo viên, kho dụng cụ và khu vệ sinh riêng biệt cho nam và nữ. Giải pháp mặt đứng được thiết kế hiện đại, sử dụng các vật liệu hoàn thiện phổ biến như sơn nước, gạch ceramic, và khung nhôm kính, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa dễ dàng thi công và bảo trì. Đặc biệt, đồ án rất chú trọng đến giải pháp thông gió và chiếu sáng tự nhiên thông qua hệ thống cửa sổ lớn và hành lang rộng, phù hợp với khí hậu nóng ẩm của Ninh Thuận. Đây là một đồ án kiến trúc trường học điển hình, có thể áp dụng cho nhiều công trình tương tự.

3.1. Giải pháp quy hoạch tổng mặt bằng và không gian xanh

Công trình chính được đặt ở vị trí trung tâm của khu đất, đóng vai trò hạt nhân trong bố cục không gian. Xung quanh là hệ thống sân chơi, sân tập trung, nhà để xe và các công trình phụ trợ. Đồ án dành một phần diện tích đáng kể cho không gian xanh: "Tạo khoản không gian mở xen kẽ cây xanh, vườn hoa, khu vui chơi giải trí, tạo cảnh quan phong phú cho công trình". Hệ thống giao thông nội bộ được thiết kế rõ ràng, không chồng chéo, đảm bảo sự thuận tiện và an toàn. Vị trí cổng chính và cổng phụ được tính toán hợp lý để kết nối với các trục đường bên ngoài.

3.2. Chi tiết giải pháp mặt bằng mặt đứng và mặt cắt

Mặt bằng công trình được tổ chức khoa học với hành lang phía trước và sau, đảm bảo lưu thông không khí. Kích thước phòng học 7,2m x 8,4m và chiều cao tầng 3,6m tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế trường học. Mặt đứng công trình mang phong cách hiện đại, phát triển theo chiều cao, tạo sự bề thế. Mặt cắt công trình thể hiện rõ kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực, tường bao che và tường ngăn xây gạch. Mái lợp tôn có độ dốc 48% để thoát nước mưa nhanh chóng. Các chi tiết hoàn thiện như nền gạch ceramic, bậc thang đá mài Granito, cửa khung nhôm kính được mô tả chi tiết trong thuyết minh đồ án trường THCS.

IV. Hướng dẫn tính toán kết cấu trong đồ án xây dựng công trình

Phần kết cấu chiếm 60% khối lượng đồ án, là phần quan trọng nhất, thể hiện năng lực tính toán và thiết kế kỹ thuật của sinh viên. Toàn bộ công trình được thiết kế với hệ kết cấu khung chịu lực bê tông cốt thép toàn khối, một giải pháp phổ biến và tin cậy cho nhà cao tầng. Đồ án trình bày chi tiết quá trình tính toán cho các cấu kiện chính, từ sàn, dầm phụ, cầu thang, đến khung chịu lực và móng. Các số liệu tính toán đều dựa trên tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành như TCVN 5574-2012 (Kết cấu bê tông) và TCVN 2737-1995 (Tải trọng và tác động). Vật liệu sử dụng là bê tông cấp độ bền B15 và cốt thép nhóm AI, AII. Quá trình tính toán được thực hiện một cách bài bản: sơ bộ chọn kích thước tiết diện, xác định tải trọng (tĩnh tải, hoạt tải, tải trọng gió), xác định nội lực bằng phần mềm chuyên dụng (SAP), tổ hợp nội lực và cuối cùng là tính toán, bố trí cốt thép. Phần thuyết minh đồ án trường THCS này là một tài liệu học tập vô cùng giá trị.

4.1. Phân tích tính toán cốt thép cho sàn dầm và cầu thang

Đồ án đi sâu vào tính toán chi tiết cho các cấu kiện điển hình. Sàn tầng 3 được phân tích theo sơ đồ đàn hồi, xác định nội lực cho từng ô sàn và tính toán cốt thép theo hai phương. Dầm phụ D1 và D2 được tính toán như dầm liên tục nhiều nhịp, chịu tải trọng từ sàn truyền vào và trọng lượng tường xây bên trên. Quá trình tổ hợp nội lực từ tĩnh tải và các trường hợp hoạt tải được thực hiện cẩn thận để tìm ra các giá trị mô men và lực cắt nguy hiểm nhất. Cầu thang bộ cũng được thiết kế chi tiết, bao gồm tính toán bản thang, bản chiếu nghỉ và dầm thang.

4.2. Thiết kế khung chịu lực trục 3 và giải pháp móng nông

Khung trục 3 được chọn làm khung điển hình để tính toán. Quá trình bao gồm việc sơ bộ chọn tiết diện cột và dầm, xác định tải trọng tác dụng lên khung (tải trọng thường xuyên, hoạt tải, tải trọng gió), và phân tích nội lực. Phần thiết kế móng dựa trên báo cáo khảo sát địa chất, lựa chọn giải pháp móng đơn bê tông cốt thép dưới chân cột. Đồ án thực hiện kiểm tra các điều kiện về áp lực dưới đáy móng và độ lún của móng theo trạng thái giới hạn, đảm bảo sự ổn định và an toàn tuyệt đối cho công trình trường học tại Phan Rang.

V. Bí quyết download full đồ án trường học file DWG và bản vẽ

Một trong những giá trị lớn nhất của đồ án này là hệ thống tài liệu đi kèm, đặc biệt là các bản vẽ trường THCS Lê Quý Đôn. Sinh viên và kỹ sư có thể tìm thấy bộ bản vẽ đầy đủ từ kiến trúc, kết cấu đến các chi tiết thi công. Việc download đồ án trường học file DWG sẽ giúp người học có được tài liệu tham khảo trực quan, sinh động. Các file CAD này không chỉ thể hiện mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt tổng thể mà còn đi sâu vào chi tiết bố trí cốt thép cho từng cấu kiện như sàn, dầm, cột, móng. Việc phân tích các file CAD trường học này giúp hiểu rõ hơn cách các kỹ sư triển khai ý tưởng thiết kế thành bản vẽ kỹ thuật thi công. Đây là nguồn tài liệu quý giá để học hỏi kinh nghiệm, rút ngắn thời gian thiết kế và tránh các sai sót không đáng có. Nguồn tài liệu này thường được chia sẻ trên các diễn đàn chuyên ngành xây dựng, thư viện số của các trường đại học hoặc các trang web cung cấp tài liệu học thuật.

5.1. Danh mục các bản vẽ trường THCS Lê Quý Đôn quan trọng

Bộ bản vẽ của đồ án bao gồm nhiều hạng mục quan trọng. Về kiến trúc, có bản vẽ quy hoạch tổng mặt bằng, các mặt bằng tầng điển hình, mặt đứng chính, mặt đứng bên và các mặt cắt chi tiết. Về kết cấu, có bản vẽ bố trí móng và hệ giằng móng, chi tiết cốt thép móng, mặt bằng kết cấu các tầng, chi tiết bố trí cốt thép sàn, dầm, cột và cầu thang. Các bản vẽ này là kết quả của toàn bộ quá trình tính toán trong luận văn về trường THCS Lê Quý Đôn.

5.2. Hướng dẫn khai thác file CAD và thuyết minh đồ án hiệu quả

Để khai thác tối đa giá trị của bộ tài liệu, người dùng nên kết hợp việc xem bản vẽ trường THCS Lê Quý Đôn trên phần mềm AutoCAD với việc đọc phần thuyết minh đồ án trường THCS tương ứng. Ví dụ, khi xem bản vẽ bố trí cốt thép dầm D1, hãy đối chiếu với chương 3 trong thuyết minh để hiểu cơ sở tính toán, cách tổ hợp tải trọng và lý do chọn đường kính, khoảng cách cốt thép như vậy. Sự kết hợp này giúp nắm vững cả lý thuyết và thực hành, là phương pháp học tập hiệu quả cho sinh viên ngành kỹ thuật xây dựng.

VI. Đánh giá giá trị đồ án trường THCS Lê Quý Đôn tại Phan Rang

Đồ án tốt nghiệp Trường THCS Lê Quý Đôn không chỉ là một bài làm tốt nghiệp xuất sắc mà còn mang giá trị thực tiễn cao. Về mặt học thuật, đây là một đồ án tham khảo toàn diện, trình bày một cách hệ thống và chi tiết toàn bộ quá trình thiết kế một công trình dân dụng. Các bước tính toán rõ ràng, tuân thủ tiêu chuẩn, là tài liệu quý cho sinh viên các khóa sau. Về mặt ứng dụng, các giải pháp thiết kế kiến trúc và kết cấu trong đồ án hoàn toàn có thể được áp dụng cho việc xây dựng các trường học khác tại Ninh Thuận và các khu vực có điều kiện tương tự. Sự thành công của dự án này khi được thi công sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cấp cơ sở vật chất trường THCS Lê Quý Đôn, đáp ứng mong mỏi của giáo viên và học sinh. Đồ án là một minh chứng cho năng lực đào tạo của Đại học Bách Khoa Đà Nẵng và là một sáng kiến kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết kế công trình giáo dục tại địa phương.

6.1. Hiệu quả kinh tế kỹ thuật của công trình giáo dục

Đồ án đã chứng minh được hiệu quả thông qua các chỉ số kinh tế - kỹ thuật. Việc lựa chọn kết cấu khung BTCT và móng nông là giải pháp hợp lý, cân bằng giữa yếu tố kỹ thuật và chi phí đầu tư. Tỷ lệ diện tích sử dụng hiệu quả (k1=0.72) cho thấy sự tối ưu trong thiết kế mặt bằng. Các vật liệu được lựa chọn đều phổ biến tại địa phương, giúp giảm chi phí vận chuyển và thi công. Nhìn chung, đây là một báo cáo dự án xây dựng trường học có tính khả thi cao về mặt kinh tế và đảm bảo chất lượng kỹ thuật.

6.2. Kết luận và kiến nghị cho các dự án xây dựng tương lai

Phần kết luận của đồ án khẳng định việc đầu tư xây dựng Trường THCS Lê Quý Đôn là hết sức cần thiết và phù hợp. Đồng thời, sinh viên cũng đưa ra kiến nghị "đề nghị các cấp các ngành có thẩm quyền quan tâm xem xét, thẩm định và phê duyệt để công trình được sớm thi công". Từ đồ án này, có thể rút ra các bài học kinh nghiệm cho các dự án tương lai, đó là tầm quan trọng của việc khảo sát kỹ lưỡng điều kiện tự nhiên, sự cần thiết phải tối ưu hóa thiết kế để phù hợp với khí hậu địa phương, và sự kết hợp chặt chẽ giữa thiết kế kiến trúc và kết cấu để tạo ra một công trình bền vững và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH VÀ CÁC GIẢI PHÁP THIẾT KẾ 1.1 SỰ CẦN THIẾT PHẢI ĐẦU TƯ : Để đáp ứng cho tình hình phát triển trong những năm gần đây Tỉnh đã ưu tiên đầu tư cơ sở hạ tầng, xây dựng các trường lớp học kiên cố theo hướng đạt chuẩn quốc gia. Ngoài việc đầu tư đổi mới trang thiết bị học đường, chuẩn hóa đội ngũ giáo viên, cải cách sách giáo khoa, vấn đề đầu tư cải tạo nâng cấp cũng như xây dựng mới thêm cơ sở hạ tầng các trường học là cấp thiết. Hàng năm nhà trường đào tạo một số lượng lớn các em học sinh trong địa bàn huyện. với cơ sở vật chất hiện có của nhà trường còn nghèo nàn, các phòng học qua thời gian đã xuống cấp, hơn nữa theo quá trình phát triển số lượng phòng học cũ không đáp ứng được số lượng học sinh ngày càng tăng.

Các lớp học phải học nhiều ca nhiều buổi ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy của giáo viên cũng như chất lượng học tập của học sinh. Với thực trạng đó, cùng chủ trương đúng đắn của cán bộ lãnh đạo Huyện Ninh Phước. Vào năm 2019 Trường THCS Lê Quý Đôn – huyện Ninh Phước – tỉnh Ninh Thuận được nâng cấp cải tạo các phòng học cũ và xây dựng mới một khu phòng lớp học trong khuôn viên của nhà trường. ĐẶC ĐIỂM, VỊ TRÍ, ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU TỰ NHIÊN CỦA KHU VỰC XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH : 1.

Vị trí - Đặc điểm khu đất xây dựng: Công trình nằm tại trung tâm Thị Trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, trong khu đất mới quy hoạch của huyện Giới cận : + Phía tây giáp khu dân cư. + Phía đông giáp đường bê tông quy hoạch. + Phía bắc giáp khu dân cư + Phía nam giáp đường Đổng Dậu. Tổng diện tích sử dụng đất : 100x110=11000 m2 1.

Điều kiện tự nhiên : ( khí hậu, địa chất, thủy văn…) 1.Về địa hình, địa mạo, địa chất : Khu đất xây dựng công trình có địa hình tương đối bằng phẳng, rộng rãi, có đủ diện tích để xây dựng Trường THCS Lê Quý Đôn – huyện Ninh Phước. Theo báo cáo tài liệu khảo sát địa chất công trình nền đất xây dựng gồm các lớp như sau : - Lớp thứ nhất : Cát hạt vừa có chiều dày 3 m. - Lớp thứ hai : Sét có chiều dày 3 m. - Lớp thứ ba : Á cát có chiều dày 5 m (chiều dày chưa xác định hêt) 1.

Điều kiện về khí hậu, thủy văn : SVTH: Đàng Như Diên GVHD: ThS. Trịnh Quang Thịnh & ThS. Phan Quang Vinh 1 Trường THCS Lê Quý Đôn - Huyện Ninh Phước Điều kiện khí hậu: Tỉnh Ninh Thuận là khu vực bị ảnh hưởng khá nhiều của các tác động bất lợi của thời tiết như: Mưa bão, lụt do ảnh hưởng của các yếu tố này tới công tác thi công công trình cần phải được xem xét để phòng tránh. o Nhiệt độ: ▪ Nhiệt độ trung bình năm: 27,50C ▪ Nhiệt độ cao nhất trung bình: 30,50C ▪ Nhiệt độ thấp nhất trung bình: 22,50C o Độ ẩm và không khí: ▪ Độ ẩm không khí trung bình năm: 82% ▪ Độ ẩm không khí cao nhất trong năm: 90% ▪ Độ ẩm không khí thấp nhất năm: 75% o Mưa: Có 2 mùa rõ rệt nắng và mưa ▪ Mùa mưa từ tháng 8 đến tháng 12 ▪ Mùa khô từ tháng 1 đến tháng 8 ▪ Lưỡng mưa trung bình năm 2.066mm ▪ Lưỡng mưa cao nhất năm (năm 1989) 3.307mm ▪ Lưỡng mưa thấp nhất năm (năm 2015) 800 mm o Gió: ▪ Hướng gió chính về mùa hè: gió Đông (tháng 4-tháng 9) ▪ Hướng gió chính về mùa đông: gió Bắc và gióT Bắc (tháng 10-tháng 3) ▪ Bảo thường xuất hiện các tháng 8,9,10,11 ▪ Bảo thường kèm theo mưa to kéo dài gây ngập lụt.

Thuỷ văn: Mực nước ngầm ở khu vực xây dựng và lân cận xuất hiện nông nhất là 5m. Đánh giá hiện trạng khu đất xây dựng : 1. Thuận lợi : - Mặt bằng đã được đền bù giải tỏa đền bù diện tích đủ để xây dựng Trường học, không bị ô nhiễm môi trường chung quanh, khí hậu thoáng mát. - Khu vực xây dựng công trình có điều kiện địa chất, thủy văn ổn định.

- Nằm trong khu quy hoạch chung của khu trung tâm chính trị, văn hóa của huyện Ninh Phước thuận lợi trong việc sử dụng hệ thống kỹ thuật hạ tầng của Thị Trấn đã được quy hoạch. Khó khăn: Công trình nằm trong khuôn viên của trường, trong quá trình thi công cần có biện pháp che chắn cách ly với học sinh. HÌNH THỨC ĐẦU TƯ VÀ QUI MÔ ĐẦU TƯ : 1. Hình thức đầu tư : Xây dựng mới hoàn toàn gồm các hạng mục : + Nhà lớp học, phòng nghỉ giáo viên, khu vệ sinh.

+ Bồn hoa cây cảnh, đường đi nội bộ trong khuôn viên mặt bằng. + Hệ thống cấp thoát nước. + Hệ thống điện chiếu sáng, chống sét, phòng cháy chữa cháy hoàn chỉnh. SVTH: Đàng Như Diên GVHD: ThS.

Trịnh Quang Thịnh & ThS. Phan Quang Vinh 2 Trường THCS Lê Quý Đôn - Huyện Ninh Phước 1. Quy mô đầu tư : - Nhà gồm 4 tầng gồm 26 phòng học, 2 phòng nghỉ giáo viên, 2 phòng thiết bị và 4 khu WC - Tổng chiều dài : 71,63m - Chiều rộng : 9,3m - Cao: Tầng 1, 2, 3,4 : 3,60m. - Diện tích Xây dựng : 666,12 m2 - Tổng diện tích sàn : 2664,636 m2 - Cấp công trình : Cấp III.

- Bậc chịu lửa : Cấp I - Niên hạn sử dụng : 50 năm 1. CÁC GIẢI PHÁP THIẾT KẾ : 1. Giải pháp quy hoạch tổng mặt bằng : - Công trình được bố trí theo hình khối chữ nhật, mặt chính quay về hướng đông nam. - Khu đất xây dựng công trình nằm trên trục đường giao thông chính, nên ngoài các giải pháp đã nêu việc thiết kế tổng mặt bằng khu đất phải đảm bảo mọi yêu cầu hoạt động bên trong công trình, đồng thời thiết lập mối quan hệ hài hoà giữa công trình chính và công trình phụ trợ khác.

Công trình chính đóng vai trò trung tâm trong bố cục mặt bằng và không gian kiến trúc của khu vực. - Công trình đảm bảo cách ly tạo yên tĩnh trong học tập, tầm nhìn thoáng, gió và ánh sáng tự nhiên thuận lợi. Tạo khoản không gian mở xen kẽ cây xanh, vườn hoa, khu vui chơi giải trí,. tạo cảnh quan phong phú cho công trình.

- Dây chuyền công năng rõ ràng liên tục, dễ dàng trong quá trình sử dụng và quản lý. - Hệ thống giao thông xung quanh thuận lợi, không chồng chéo. KHU d ©n c - 110000 v Üa h Ì 7 6 C æNG PHô g h i c h ó: 11 71630 1 : k h è i l í p h ä c 4 tÇ n g ® - ê n g B£ T¤ NG Q UY HO ¹ C H 2 : n h µ h iÖu b é 2 t Ç n g i = 48% i = 48% i = 48% i = 48% i = 48% i = 48% 9300 i = 48% i = 48% i = 48% i = 48% i = 48% i = 48% 3 : n h µ ® Ó x e g i¸ o v iª n KHU D¢ N C ¦ KHU D¢ N C ¦ 1 4 : n h µ ® Ó x e h ä c s in h 100000 5 : t h - v iÖn t r - ê n g 8 6 : nhµ ® a n¨ ng 7 : s ©n b ã n g ® ¸ v Üa h Ì 8 :c é t c ê 2 5 9 9 : s ©n t Ë p t r u n g 1 0 : c æ n g c h Ýn h 1 1 : c æ n g ph ô 12 : n h µ b¶ o v Ö 3 12 4 10 v Üa h Ì v Üa h Ì C æNG C HÝNH ® - ê n g ® æn g d Ë u KHU D¢ N C ¦ Hình: 1.1 Mặt bằng tổng thể SVTH: Đàng Như Diên GVHD: ThS. Trịnh Quang Thịnh & ThS.

Phan Quang Vinh 3 Trường THCS Lê Quý Đôn - Huyện Ninh Phước 1. Giải pháp thiết kế kiến trúc : 1. Giải pháp mặt bằng: - Mặt bằng công trình được bố trí hợp lý, thuận tiện cho việc bố trí giao thông của công trình, đơn giản hơn cho các giải pháp kết cấu và kiến trúc khác. - Bố trí mặt bằng phòng học có hành lang phía trước và hành lang sau.

trường gồm 4 tầng, mặt bằng bố trí tương tự vừa khép kín vừa mang tính liên hoàn. Tầng 1, 2, gồm 6 phòng học, tầng 3, 4 gồm 7 phòng học, 2 phòng nghỉ giáo viên, 2 kho dụng cụ và mỗi tầng bố trí 1 khu WC cho nam và nữ. Kích thước phòng học 7,2 x 8,4m, hành lang rộng 2,1m 1. Giải pháp mặt đứng: - Công trình nằm trung tâm thị trấn Thị Trấn Phước Dân huyện Ninh Phước do đó thiết kế quan tâm đến mặt đứng chính được thiết kế với những đường nét thanh mảnh không cầu kỳ về chi tiết hoa văn, nhưng vẫn tạo được hình dáng kiến trúc hiện đại của công trình.

- Về hình khối kiến trúc được tổ chức theo khối chữ nhật, phát triển theo chiều cao vừa mang tính quy mô và phù hợp với hệ số chiều cao công trình và quy định chiều cao của quy hoạch. - Bố trí hành lang thông thoáng, trồng hoa cảnh cây xanh phù hợp. Giải pháp mặt cắt: - Công trình lớp học thuộc dạng nhà khung bê tông cốt thép chịu lực, toàn bộ cột, dầm sàn, cầu thang đổ bê tông liền khối, tường bao che và tường ngăn phòng học xây bằng gạch dày 200, tường khu WC dày 100. nền các phòng học và hành lang lát gạch ceramic.

nền khu WC lát gạch ceramic chống trượt. - Mái lợp tôn màu đỏ đậm độ dốc của mái là 48% về sênô thu nước. Toàn bộ bậc cấp sảnh, cấp cầu thang, tay vịn lan can cầu thang được láng đá mài Granitô màu vàng. Chiếu nghỉ cầu thang chính được bố trí cửa khung nhôm kính để lấy ánh sáng và trang trí.

- Chiều cao nhà H : : 14,4m - Chiều cao tầng 1 h1 : 3,6m - Chiều cao tầng 2 h2 : 3,6m. - Chiều cao tầng 3 h3 : 3,6m - Chiều cao tầng 4 h4 : 3,6m - Chiều cao nền : 0,75m .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ