Luận văn thạc sĩ: Trụ sở làm việc công ty Viet Nam TravelMart (SV. Trần Đình Phú)

Tải đồ án tốt nghiệp thiết kế trụ sở công ty Viet Nam TravelMart 16 tầng. Tài liệu tham khảo chi tiết về kiến trúc, kết cấu và thi công công trình.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

177
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án tốt nghiệp Trụ sở Cty Viet Nam TravelMart

Đồ án tốt nghiệp Trụ sở Công ty Viet Nam TravelMart là một công trình nghiên cứu khoa học độc lập, thể hiện quá trình đúc kết kiến thức chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp. Dự án tọa lạc tại thành phố Đà Nẵng, một trung tâm kinh tế - xã hội năng động, đòi hỏi các công trình hạ tầng kỹ thuật hiện đại và mang tính biểu tượng. Việc thay thế các công trình thấp tầng bằng cao ốc văn phòng không chỉ giải quyết bài toán quỹ đất hạn hẹp mà còn góp phần thay đổi diện mạo đô thị, đáp ứng nhu cầu phát triển trong bối cảnh hội nhập. Công trình này là một đồ án mẫu công trình công cộng điển hình, kết hợp hài hòa giữa kiến trúc, kết cấu và giải pháp thi công.

1.1. Giới thiệu tổng quan về dự án và sự cần thiết đầu tư

Công trình tòa nhà Viet Nam TravelMart Đà Nẵng được cấp phép xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết về không gian làm việc chuyên nghiệp, hiện đại. Trong bối cảnh Đà Nẵng đang trên đà phát triển mạnh mẽ, việc đầu tư xây dựng một trụ sở làm việc quy mô lớn là hợp lý, góp phần tạo nên điểm nhấn kiến trúc cho thành phố và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đề tài này là một đồ án tốt nghiệp ngành xây dựng toàn diện, bao gồm ba phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (30%), và Thi công (60%), được hướng dẫn bởi các giảng viên nhiều kinh nghiệm từ Đại học Bách Khoa Đà Nẵng. Sự đầu tư này không chỉ phục vụ hoạt động của công ty mà còn đóng góp vào quá trình hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng chung của khu vực.

1.2. Phân tích khu đất xây dựng và điều kiện tự nhiên ảnh hưởng

Vị trí xây dựng tại số 50 đường Minh Mạng, phường Khuê Mỹ, quận Ngũ Hành Sơn, trên một lô đất rộng 5354,9m². Việc phân tích khu đất xây dựng cho thấy địa hình bằng phẳng, thuận lợi cho thi công. Về khí hậu, Đà Nẵng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, chia hai mùa mưa và khô rõ rệt, với tốc độ gió lớn nhất có thể đạt 45m/s. Các yếu tố này là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc tính toán tải trọng gió tác động lên công trình. Phân tích địa chất công trình chỉ ra các lớp đất bao gồm sét pha, cát pha, cát bụi và kết thúc ở lớp cát thô lẫn cuội sỏi ở độ sâu lớn, đòi hỏi giải pháp móng cọc khoan nhồi để đảm bảo ổn định cho tòa nhà 16 tầng. Những phân tích chi tiết này là nền tảng cho một thuyết minh đồ án kiến trúc vững chắc.

1.3. Quy mô và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật chính của công trình

Công trình được thiết kế với quy mô 16 tầng và 1 tầng mái, tổng chiều cao đạt 57,5 mét. Tổng diện tích sàn xây dựng là 10.523 m², trên diện tích xây dựng thực tế là 724,9 m². Mật độ xây dựng theo tính toán là 13,5%, cho thấy việc sử dụng đất hiệu quả, dành nhiều không gian cho cảnh quan và các hạng mục phụ trợ. Công trình được phân loại là công trình cấp I, yêu cầu các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn nghiêm ngặt. Đây là một đồ án kiến trúc cao tầng tiêu biểu với các thông số ấn tượng, thể hiện khả năng ứng dụng lý thuyết vào một dự án thực tế có độ phức tạp cao, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ môn.

II. Thách thức trong thiết kế trụ sở văn phòng cao tầng hiện đại

Việc thực hiện một đồ án tốt nghiệp ngành kiến trúc về công trình cao tầng như Trụ sở Viet Nam TravelMart đặt ra nhiều thách thức phức tạp. Các yêu cầu không chỉ dừng lại ở thẩm mỹ mà còn phải đáp ứng nghiêm ngặt về công năng sử dụng, độ bền vững của kết cấu và tính khả thi trong thi công. Nhà thiết kế phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa không gian mở, linh hoạt cho văn phòng và hệ thống kết cấu chịu lực cồng kềnh. Đồng thời, việc đảm bảo an toàn cháy nổ, thoát hiểm và tối ưu hóa hệ thống kỹ thuật (M&E) trong một tòa nhà cao 16 tầng cũng là những vấn đề cần được giải quyết một cách khoa học và toàn diện.

2.1. Yêu cầu về mặt bằng công năng văn phòng đa dạng và linh hoạt

Một trong những thách thức lớn nhất là thiết kế mặt bằng công năng văn phòng sao cho vừa đáp ứng nhu cầu hiện tại, vừa có khả năng tùy biến trong tương lai. Công trình cần tích hợp nhiều chức năng khác nhau: khu vực để xe, sảnh đón tiếp, căng tin, phòng y tế, khối văn phòng làm việc và hội trường lớn. Đồ án đã giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra các không gian mở, sử dụng vật liệu nhẹ làm vách ngăn để dễ dàng phân chia lại không gian khi cần thiết. Việc bố trí lõi giao thông đứng (thang máy, thang bộ) và khu vệ sinh một cách hợp lý cũng rất quan trọng để tối ưu hóa diện tích sử dụng và đảm bảo lưu thông thuận tiện trong toàn bộ tòa nhà.

2.2. Vấn đề chịu lực và giải pháp kết cấu nhà cao tầng tối ưu nhất

Đối với một công trình cao 57,5 mét, tải trọng ngang (gió, bão) là một yếu tố cực kỳ nguy hiểm. Thách thức đặt ra là lựa chọn một giải pháp kết cấu nhà cao tầng vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa không ảnh hưởng quá nhiều đến không gian kiến trúc. Đồ án đã lựa chọn hệ kết cấu khung-vách bê tông cốt thép. Trong đó, hệ vách cứng chính là lõi thang máy chạy dọc suốt chiều cao công trình, có nhiệm vụ chính là chịu tải trọng ngang. Hệ thống khung gồm cột và dầm chịu tải trọng thẳng đứng. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống chịu lực tổng thể vững chắc, ổn định và hiệu quả, là giải pháp phổ biến cho các đồ án kiến trúc cao tầng hiện nay.

2.3. Áp lực về an toàn tiến độ và biện pháp thi công hiệu quả

Thi công nhà cao tầng luôn đi kèm với áp lực lớn về tiến độ, chi phí và đặc biệt là an toàn lao động. Các biện pháp thi công phải được lập kế hoạch chi tiết từ phần ngầm đến phần hoàn thiện. Đồ án đã đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể cho từng giai đoạn, từ thi công cọc khoan nhồi, đào đất, lắp dựng ván khuôn, cốt thép đến đổ bê tông. Việc lập tổng tiến độ thi công và thiết kế tổng mặt bằng công trường một cách khoa học là yếu tố then chốt để đảm bảo công trình hoàn thành đúng hạn, an toàn và đạt chất lượng, phản ánh đúng bản chất của một đồ án tốt nghiệp ngành xây dựng hoàn chỉnh.

III. Hướng dẫn giải pháp thiết kế kiến trúc tòa nhà Viet Nam TravelMart

Phần kiến trúc của đồ án tập trung vào việc tạo ra một công trình có phong cách hiện đại, phù hợp với cảnh quan đô thị và tối ưu hóa công năng sử dụng. Giải pháp thiết kế được trình bày chi tiết, từ quy hoạch tổng mặt bằng đến thiết kế mặt đứng, mặt cắt và lựa chọn vật liệu hoàn thiện. Mục tiêu là xây dựng một thiết kế trụ sở văn phòng không chỉ đẹp về hình thức mà còn tiện nghi, thông thoáng và bền vững. Các bản vẽ chi tiết như mặt bằng các tầng, mặt đứng, mặt cắt là công cụ chính để thể hiện ý tưởng thiết kế, là phần không thể thiếu trong bộ bản vẽ CAD trụ sở công ty.

3.1. Ý tưởng thiết kế và bố trí mặt bằng công năng các tầng

Giải pháp thiết kế tổng thể bố trí công trình là một khối đơn nguyên liền mạch, hướng ra trục đường chính Minh Mạng. Mặt bằng công năng văn phòng được phân chia khoa học theo từng tầng. Tầng trệt dành cho giao thông tĩnh (để xe) và các phòng kỹ thuật. Tầng 1-2 là không gian công cộng với sảnh lớn, căng tin và khu hành chính. Tầng 3-14 là không gian văn phòng làm việc điển hình, được thiết kế thoáng đãng để dễ dàng bố trí. Tầng 15 là hội trường lớn phục vụ các sự kiện quan trọng. Cuối cùng, tầng mái bố trí khu kỹ thuật thang máy và hệ thống che. Cách bố trí này đảm bảo sự riêng tư cho khu làm việc và thuận tiện cho khách ghé thăm.

3.2. Thiết kế mặt đứng và phối cảnh 3D tòa nhà văn phòng hiện đại

Mặt đứng công trình được thiết kế theo phong cách hiện đại, sử dụng hệ thống tường kính lớn bao quanh, không chỉ giúp tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên mà còn tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát cho tổng thể khối nhà. Hệ thống cột và dầm biên được khéo léo sử dụng như những chi tiết trang trí, tạo nên các đường nét dọc mạnh mẽ, nhấn mạnh chiều cao và sự vững chãi của công trình. Ý tưởng này giúp tạo ra một phối cảnh 3D tòa nhà văn phòng ấn tượng, thể hiện sự vươn lên và năng động, phù hợp với hình ảnh của một công ty du lịch hàng đầu. Các giải pháp chiếu sáng và thông gió tự nhiên cũng được ưu tiên hàng đầu.

3.3. Lựa chọn vật liệu xây dựng hiện đại và giải pháp kỹ thuật M E

Để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình, đồ án đã đề xuất sử dụng các loại vật liệu xây dựng hiện đại. Các vật liệu hoàn thiện cao cấp được lựa chọn như thép không gỉ, kính phản quang an toàn cao, gạch ceramic cho sàn và sơn chống thấm cho tường. Các khu vực vệ sinh sử dụng gạch chống trượt và ốp men trắng. Về hệ thống kỹ thuật, việc thiết kế M&E cho tòa nhà được tính toán kỹ lưỡng, bao gồm hệ thống cấp điện từ trạm biến áp riêng, máy phát dự phòng, hệ thống cấp thoát nước, điều hòa không khí và đặc biệt là hệ thống phòng cháy chữa cháy tự động, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng.

IV. Phương pháp tính toán kết cấu cho đồ án kiến trúc cao tầng

Phần kết cấu chiếm 30% khối lượng đồ án, là nền tảng đảm bảo sự an toàn và ổn định cho toàn bộ công trình. Nội dung tập trung vào việc phân tích và tính toán các cấu kiện chịu lực chính như sàn, dầm và thang bộ. Phương pháp tính toán tuân thủ các tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành (TCVN), sử dụng các phần mềm hỗ trợ như SAP2000 để phân tích nội lực. Việc trình bày chi tiết quá trình tính toán trong thuyết minh đồ án kiến trúc không chỉ chứng minh tính đúng đắn của giải pháp thiết kế mà còn thể hiện năng lực chuyên môn của sinh viên thực hiện.

4.1. Phân tích hệ kết cấu khung vách bê tông cốt thép chịu lực

Đây là giải pháp kết cấu nhà cao tầng được lựa chọn cho công trình. Hệ thống này bao gồm các khung bê tông cốt thép (cột và dầm) và vách cứng (lõi thang máy). Hệ khung chủ yếu chịu tải trọng thẳng đứng từ các tầng truyền xuống móng. Trong khi đó, hệ vách cứng có độ cứng rất lớn, đóng vai trò chủ đạo trong việc chịu các tải trọng ngang như gió và động đất, ngăn ngừa chuyển vị lớn của đỉnh công trình. Hệ sàn bê tông cốt thép ở mỗi tầng hoạt động như một tấm cứng tuyệt đối, liên kết các cột và vách lại với nhau, đồng thời phân phối tải trọng ngang về cho hệ vách chịu lực. Sự kết hợp này tạo nên một hệ thống chịu lực tổng thể hiệu quả và an toàn.

4.2. Quy trình tính toán sàn tầng điển hình và bố trí cốt thép

Đồ án trình bày chi tiết quá trình tính toán cho sàn tầng 5, một tầng điển hình của công trình. Quá trình bắt đầu bằng việc phân loại các ô sàn thành sàn làm việc một phương (bản dầm) và hai phương (bản kê bốn cạnh) dựa trên tỷ lệ kích thước. Sau đó, tiến hành xác định tải trọng (tĩnh tải và hoạt tải) tác dụng lên sàn. Nội lực (mômen, lực cắt) trong các ô sàn được xác định bằng phương pháp tra bảng hoặc phần mềm chuyên dụng. Cuối cùng, dựa trên nội lực tính toán được, tiến hành tính toán và bố trí cốt thép chịu lực cũng như cốt thép cấu tạo, đảm bảo hàm lượng thép hợp lý và dễ thi công.

4.3. Thiết kế dầm điển hình và giải pháp móng cọc khoan nhồi

Ngoài sàn, dầm là cấu kiện quan trọng truyền tải trọng từ sàn vào cột. Đồ án đã thực hiện tính toán chi tiết cho dầm D1 trên trục C, bao gồm việc xác định tải trọng từ sàn và tường truyền vào, tổ hợp nội lực nguy hiểm nhất bằng phần mềm SAP2000, và từ đó tính toán cốt thép dọc và cốt đai. Đối với phần móng, do điều kiện địa chất phức tạp, giải pháp móng cọc khoan nhồi bê tông cốt thép được lựa chọn để truyền tải trọng của toàn bộ công trình 16 tầng xuống lớp đất tốt ở sâu bên dưới. Đây là giải pháp móng phổ biến và đáng tin cậy cho các đồ án kiến trúc cao tầng xây dựng trên nền đất yếu.

V. Bí quyết lập biện pháp thi công cho đồ án tốt nghiệp xây dựng

Phần thi công chiếm tỷ trọng lớn nhất (60%) trong đồ án tốt nghiệp ngành xây dựng này, thể hiện tầm quan trọng của việc biến bản vẽ thiết kế thành hiện thực. Nội dung phần này bao quát toàn bộ quy trình tổ chức và kỹ thuật thi công, từ công tác chuẩn bị mặt bằng, thi công phần ngầm cho đến phần thân và hoàn thiện. Việc lập biện pháp thi công chi tiết không chỉ đảm bảo chất lượng, tiến độ mà còn là yếu tố quyết định đến an toàn lao động và hiệu quả kinh tế của dự án. Đây là cẩm nang hữu ích cho các sinh viên đang thực hiện các đồ án tương tự.

5.1. Quy trình thi công phần ngầm Cọc khoan nhồi và hố móng

Thi công phần ngầm là giai đoạn phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đồ án đã trình bày chi tiết biện pháp thi công cọc khoan nhồi, bao gồm các bước: định vị tim cọc, hạ ống vách, khoan tạo lỗ, thi công lồng thép và đổ bê tông bằng phương pháp ống dẫn. Sau khi hoàn thành hệ cọc, công tác đào đất hố móng được tiến hành kết hợp với các biện pháp chống sạt lở. Việc lựa chọn tổ hợp máy thi công (máy đào, ô tô vận chuyển) và tổ chức thi công khoa học là yếu tố then chốt để đảm bảo tiến độ và an toàn cho giai đoạn này. Các kỹ thuật này là kiến thức nền tảng trong mọi đồ án tốt nghiệp ngành xây dựng.

5.2. Kỹ thuật thi công phần thân Ván khuôn cốt thép và bê tông

Sau khi hoàn thành phần móng, công tác thi công phần thân được triển khai. Đồ án tập trung vào việc thiết kế chi tiết ván khuôn cho các cấu kiện điển hình như cột, dầm, sàn và lõi thang máy. Các tính toán đảm bảo ván khuôn đủ khả năng chịu lực trong quá trình đổ bê tông. Công tác cốt thép và đổ bê tông cũng được mô tả chi tiết, từ khâu gia công, lắp dựng đến quy trình đổ và bảo dưỡng bê tông sau khi đổ. Việc áp dụng các kỹ thuật thi công tiên tiến và kiểm soát chất lượng chặt chẽ ở từng công đoạn là yếu tố quyết định đến độ bền và tuổi thọ của công trình.

5.3. Lập tổng tiến độ và thiết kế tổng mặt bằng thi công chi tiết

Quản lý dự án là một phần không thể thiếu. Đồ án đã tiến hành lập tổng tiến độ thi công cho toàn bộ công trình, từ lúc khởi công đến khi hoàn thành, sử dụng biểu đồ Gantt để thể hiện trình tự và thời gian thực hiện các công việc. Cùng với đó, bản vẽ thiết kế tổng mặt bằng thi công được xây dựng để bố trí các khu vực chức năng trên công trường một cách hợp lý, bao gồm kho bãi vật tư, nhà tạm, đường vận chuyển nội bộ, vị trí cẩu tháp. Việc lập kế hoạch chi tiết giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực (nhân công, máy móc, vật tư) và đảm bảo công trường vận hành trơn tru, hiệu quả.

VI. Tổng kết đồ án mẫu tương lai của kiến trúc bền vững

Đồ án tốt nghiệp Trụ sở Công ty Viet Nam TravelMart là một công trình nghiên cứu công phu, thể hiện sự vận dụng toàn diện kiến thức từ lý thuyết đến thực tiễn. Đồ án đã thành công trong việc đề xuất một giải pháp tổng thể cho một thiết kế trụ sở văn phòng cao tầng hiện đại, từ khâu lên ý tưởng kiến trúc, tính toán kết cấu đến lập biện pháp thi công. Đây không chỉ là một bài kiểm tra năng lực cuối khóa mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, một đồ án mẫu công trình công cộng cho các sinh viên ngành kiến trúc và xây dựng thế hệ tiếp theo.

6.1. Đánh giá kết quả và ý nghĩa thực tiễn của đồ án

Kết quả của đồ án là một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, có tính khả thi cao. Các giải pháp đưa ra đều dựa trên cơ sở tính toán khoa học và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nằm ở việc cung cấp một mô hình tham khảo chi tiết cho việc thiết kế và thi công một tòa nhà văn phòng cao tầng tại Việt Nam. Nó thể hiện rõ mối liên kết chặt chẽ giữa các bộ môn kiến trúc, kết cấu và thi công, điều mà bất kỳ kỹ sư, kiến trúc sư nào cũng cần nắm vững khi ra trường. Đây là một minh chứng điển hình cho chất lượng đào tạo của đồ án tốt nghiệp ngành kiến trúc và xây dựng.

6.2. Hướng phát triển cho đồ án kiến trúc và yếu tố bền vững

Trên nền tảng của những đồ án như thế này, các nghiên cứu trong tương lai có thể được phát triển sâu hơn theo hướng kiến trúc bền vững. Các yếu tố như sử dụng năng lượng tái tạo (pin mặt trời), thiết kế thụ động để giảm tiêu thụ năng lượng cho điều hòa và chiếu sáng, hệ thống thu gom và tái sử dụng nước mưa, hay sử dụng vật liệu xây dựng hiện đại thân thiện với môi trường có thể được tích hợp. Việc áp dụng các công nghệ mới như BIM (Building Information Modeling) vào quá trình thiết kế và quản lý thi công cũng sẽ là một hướng đi tất yếu, giúp nâng cao độ chính xác, hiệu quả và tính bền vững cho các công trình trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT THI CÔNG PHẦN NGẦM41 1.1 ĐẶC ĐIỂM CHUNG VÀ CÁC ĐIỀU KIỆN ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH THI CÔNG………………………………………………………………….1 Vị trí công trình………………………………………………………………41 1.2 Địa chất thủy văn…………………………………………………………….2 PHƯƠNG HƯỚNG THI CÔNG TỔNG QUÁT…………………………… 41 1.1 Chuẩn bị mặt bằng………………………………………………………….2 Thi công hạ cọc……………………………………………………………… 42 1.3 Thi công đào đất…………………………………………………………….4 Thi công đổ bê tông đài cọc và giằng móng………………………………… 42 SVTH: Trần Đình Phú-14X1A-Khoa XDDD&CN 8 Đồ án tốt nghiệp Trụ sở làm việt công ty Việt Nam TravelMart-Đà Nẵng 1.3 BIỆN PHÁP KỸ THUẬT VÀ TỔ CHỨC THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI42 1.1 Lựa chọn phương án thi công cọc khoan nhồi……………………………….2 Chọn máy thi công………………………………………………………….3Chọn cần cẩu……………………………………………………………….3 Các bước thi công cọc khoan nhồi………………………………………….1Công tác chuẩn bị…………………………………………………………… 44 1.2Định vị tim cọc……………………………………………………………… 48 1.3Hạ ông vách (ống Casine)…………………………………………………… 49 1.4Công tác khoan tạo lỗ……………………………………………………….5Công tác thổi rửa đáy lỗ khoan (căn thô)…………………………………….6Thi công cốt thép…………………………………………………………….7Lắp ống đổ bê tông………………………………………………………….8Xử lý cặn tinh……………………………………………………………….11Kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi……………………………………….4 Tổ chức thi công cọc khoan nhồi…………………………………………….1Tính toán khối lượng bê tông thi công cọc khoan nhồi…………………….2Chọn xe, máy thi công cọc khoan nhồi…………………………………….3Tính toán chi phí nhân công, thời gian thi công dự kiến 1 cọc khoan nhồi….4Công tác vận chuyển đất khi thi công cọc khoan nhồi……………………… 66 1.4 BIỆN PHÁP KỸ THUẬT VÀ TỔ CHỨC THI CÔNG ĐÀO ĐẤT……….2 Tính khối lượng đất đào, đắp………………………………………………. 67 SVTH: Trần Đình Phú-14X1A-Khoa XDDD&CN 9 Đồ án tốt nghiệp Trụ sở làm việt công ty Việt Nam TravelMart-Đà Nẵng 1.1Tính khối lượng đất đào bằng máy………………………………………….2Tính khối lượng đào đất thủ công…………………………………………… 67 1.3Tính thể tích đất dung để đắp công trình…………………………………….3 Chọn tổ hợp máy thi công đào đất………………………………………….1Tính năng suất của máy đào………………………………………………… 70 1.2Tính thời gian thi công đào đất……………………………………………… 70 1.3Chọn loại, số lượng ô tô vận chuyển đất…………………………………….4 Chọn tổ thợ chuyên nghiệp thi công đào đất……………………………….5 Thiết kế tuyến di chuyển khi thi công đất………………………………….1Thiết kế tuyến di chuyển của máy đào……………………………………… 72 1.2Thiết kế khu vực đào thủ công……………………………………………… 72 1.6 Công tác đập đầu cọc……………………………………………………….1Phương pháp phá đầu cọc…………………………………………………… 72 1.2Tính toán khối lượng……………………………………………………….3Lựa chọn tổ hoppwj máy thi công………………………………………….4Tổ chức thi công sửa đầu cọc……………………………………………….5 THIẾT KẾ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT VÀ TỔ CHỨC THI CÔNG BÊ TÔNG ĐÀI MÓNG………………………………………………………………………… 73 1.1 Thiết kế ván khuôn đài móng……………………………………………….1Lựa chọn loại ván khuôn sử dụng………………………………………….2Thiết kế ván khuôn đài móng M1…………………………………………… 75 1.3Thiết kế ván khuôn đài móng M2…………………………………………… 76 1.2 Công tác bê tông đài móng………………………………………………….1Tính khối lượng…………………………………………………………….2Tổ chức thi công bê tông móng……………………………………………. 78 CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ VÁN KHUÔN PHẦN THÂN………. 81 SVTH: Trần Đình Phú-14X1A-Khoa XDDD&CN 10 Đồ án tốt nghiệp Trụ sở làm việt công ty Việt Nam TravelMart-Đà Nẵng 2.1 THIẾT KẾ VÁN KHUÔN CỘT…………………………………………….1 Cấu tạo ván khuôn cột……………………………………………………….2 Thiết kế ván khuôn cột……………………………………………………… 81 2.2 THIẾT KẾ VÁN KHUÔN CHO Ô SÀN ĐIỂN HÌNH…………………….1 Cấu tạo ván khuôn sàn……………………………………………………….2 Thiết kế ván khuôn sàn……………………………………………………… 82 2.3 Thiết kế ván khuôn dầm trục B và dầm trục C……………………………… 87 2.4 Thiết kế ván khuôn dầm trục 3 và dầm trục 4……………………………….3 THIẾT KẾ VÁN KHUÔN LÕI THANG MÁY………………………….1 Tính toán khoảng cách các thanh nẹp đứng………………………………….2 Tính toán khoảng cách các bu long giằng………………………………….3 Tính toán bu lông giằng…………………………………………………….4 THIẾT KẾ VÁN KHUÔN CẦU THANG BỘ…………………………….1 Thiết kế ván khuôn cho bản thang………………………………………….2 Thiết kế ván khuôn ho dầm chiếu nghỉ……………………………………… 98 2.3 Thiết kế ván khuôn cho dầm chiếu tới……………………………………….

100 CHƯƠNG III: LẬP TỔNG TIẾN ĐỘ THI CÔNG…………………………….1 BIỆN PHÁP KỸ THUẬT THI CÔNG CÁC CÔNG TÁC CHỦ YẾU….1 Công tác cốt thép…………………………………………………………….3 Công tác đổ bê tông………………………………………………………….4 Công tác bảo dưỡng bê tông………………………………………………… 106 3.5 Công tác tháo dở ván khuôn………………………………………………… 106 3.6 Xử lý khuyết tật bề mặt kết cấu…………………………………………….8 Công tác trát………………………………………………………………… 108 SVTH: Trần Đình Phú-14X1A-Khoa XDDD&CN 11 Đồ án tốt nghiệp Trụ sở làm việt công ty Việt Nam TravelMart-Đà Nẵng 3.10 Công tác lắp cửa………………………………………………………………109 3.2 TÍNH TOÁN KHỐI LƯỢNG CÁC CÔNG TÁC CHỦ YẾU……………… 109 3.1 Tổng hợp công tác phần ngầm……………………………………………….2 Tính toán khối lượng công tác phần thân…………………………………….3 Tính toán khối lượng công tác phần hoàn thiện………………………………110 3.3 LẬP TỔNG TIẾN ĐỘ THI CÔNG TOÀN CÔNG TRÌNH………………….110 CHƯƠNG IV: LẬP BIỂU ĐỒ SỬ DỤNG, CỘNG DỒN VÀ VẬN CHUYỂN XI MĂNG, CÁT……………………………………………………………………….1 CHỌN VẬT LIỆU ĐỂ LẬP BIỂU ĐỒ…………………………………….2 XÁC ĐỊNH NGUỒN CUNG CẤP VẬT LIỆU…………………………… 111 4.3 XÁC ĐỊNH LƯỢNG VẬT LIỆU (CÁT, XI MĂNG) DUNG TRONG CÁC CÔNG VIỆC……….4 XÁC ĐỊNH SỐ XE VẬN CHUYỂN VÀ THỜI GIAN VẬN CHUYỂN.1 Xác định số xe vận chuyển và thời gian vận chuyển xi măng……………… 112 4.2 Xác định số xe vận chuyển và thời gian vận chuyển cát……………………. 113 CHƯƠNG V: THIẾT KẾ TỔNG MẶT BẰNG THI CÔNG CÔNG TRÌNH.1 LẬP LUẬN PHƯƠNG ÁN TỔNG MẶT BẰNG………………………….1 Sự cần thiết phải thiết kế tổng mặt bằng thi công…………………………… 115 5.2 Các giai đoạn thiết kế tổng mặt bằng……………………………………….3 Nguyên tắc thiết kế tổng mặt bằng………………………………………….4 Trình tự thiết kế…………………………………………………………….2 TÍNH TOÁN CÁC CƠ SỞ VẬT CHẤT KỸ THUẬT CÔNG TRƯỜNG….1 Thiết bị thi công………………………………………………………………117 5.2 Tính toán kho bãi công trường……………………………………………….3 Tính toán nhà tạm…………………………………………………………… 124 SVTH: Trần Đình Phú-14X1A-Khoa XDDD&CN 12 Đồ án tốt nghiệp Trụ sở làm việt công ty Việt Nam TravelMart-Đà Nẵng 5.4 Tính toán điện nước phục vụ thi công……………………………………….3 BỐ TRÍ CÁC CƠ SỞ VẬT CHẤT KỸ THUẬT CÔNG TRƯỜNG………. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH SÁCH CÁC BẢNG, HÌNH VẼ Bảng 1.1 Phân loại các ô bản.2 Chọn sơ bộ kích thước các bản sàn.3 Trọng lượng các lớp cấu tạo sàn dày 150mm.4 Trọng lượng các lớp cấu tạo sàn dày 90mm.1 Sơ bộ chọn kích thước tiết diện dầm.1 Sơ đồ truyền tải do sàn truyền vào dầm D1.1 Mặt bằng cầu thang tầng 5.2 Chi tiêt cấu tạo bậc thang.3 Sơ đồ tính nội lực trong ô bản Ô1, Ô2.4 Sơ đồ tính cốn thang.5 Mặt cắt cốn thang.6 Sơ đồ tính nội lực trong cốn thang.7 Sơ đồ tính dầm chiều nghỉ.8 Sơ đồ tính nội lực trong dầm chiếu nghỉ.9 Sơ dồ tính dầm chiếu tới.10 Sơ đồ tính nội lực trong dầm chiếu tới. Hình 11 Sơ đồ tính khoảng cách xà gồ đỡ sàn.

Hình 12 Sơ đồ tính khoảng cách giữa các thanh xà gồ lớp 2. SVTH: Trần Đình Phú-14X1A-Khoa XDDD&CN 13 Đồ án tốt nghiệp Trụ sở làm việt công ty Việt Nam TravelMart-Đà Nẵng PHẦN I KIẾN TRÚC (10%) NHIỆM VỤ: - Thể hiện mặt bằng tổng thể. - Mặt bằng tầng trệt. - Mặt bằng tầng 1-2.

- Mặt bằng tầng 3-14. - Mặt bằng tầng 15. - Mặt đứng trục 1-5. - Mặt đứng trục A-D.

- Mặt cắt trục 1-1. - Mặt cắt trục 2-2. - Mặt bằng xây tường tầng 3-14. - Mặt bằng và mặt cắt cầu thang thoát hiểm tầng 3-14.

SVTH: Trần Đình Phú-14X1A-Khoa XDDD&CN 14 Đồ án tốt nghiệp Trụ sở làm việt công ty Việt Nam TravelMart-Đà Nẵng CHỮ KÍ GVHD : Th.S PHAN QUANG VINH SVTH : TRẦN ĐÌNH PHÚ LỚP : 14X1A 1. SỰ CẦN THIẾT PHẢI ĐẦU TƯ: Trong bối cảnh thế giới hiện nay, cùng với sự phát triển vượt bậc của các nước trong khu vực, nền kinh tế Việt Nam cũng có những chuyển biến rất đáng kể. Đi đôi với chính sách đổi mới, chính sách mở cửa thì việc tái thiết và xây dựng cơ sở hạ tầng là rất cần thiết. Mặt khác với xu thế phát triển của thời đại thì việc thay thế các công trình thấp tầng bằng các công trình cao tầng là việc làm rất cần thiết để giải quyết vấn đề đất đai cũng như thay đổi cảnh quan đô thị cho phù hợp với tầm vóc của một thành phố lớn.

Đà Nẵng là thành phố trực thuộc Trung Ương, có vị trí chiến lược quan trọng về kinh tế-xã hội, du lịch và quốc phòng của Miền Trung và của cả nước. Trên bước đường hội nhập vào nền kinh tế thế giới, để tăng cường khả năng cạnh tranh trong việc thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước, thành phố Đà Nẵng cần phải nâng cấp hoàn thiện hệ thống các công trình cơ sở kĩ thuật hạ tầng. Với quỹ đất ngày càng hạn hẹp, việc lựa chọn hình thức xây dựng các trụ sở làm việc cũng được cân nhắc và lựa chọn kỹ càng sao cho đáp ứng được nhu cầu làm việc đa dạng của thành phố, tiết kiệm đất và đáp ứng được yêu cầu thẩm mỹ, phù hợp với tầm vóc cũng như tạo bộ mặt mới cho thành phố. Trong tình hình đó, việc xây dựng một trụ sở làm việc là rất cần thiết và hợp lý, góp phần tạo nên điểm nhấn cho thành phố.

Chính vì những lí do trên mà công trình “Trụ sở làm việc công ty Viet Nam Travelmart” được cấp phép xây dựng. ĐẶC ĐIỂM ,VỊ TRÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH: 1. Vị trí xây dựng công trình: Công trình “Trụ sở làm việc công ty Viet Nam TravelMart” được xây dựng ở số 50, đường Minh Mạng, phường Khuê Mỹ, quận Ngũ Hành sơn, thành phố Đà Nẵng. - Công trình xây dựng cách trung tâm thành phố vào khoảng 10km.

- Phía Nam giáp đường Minh Mạng. SVTH: Trần Đình Phú-14X1A-Khoa XDDD&CN 15 Đồ án tốt nghiệp Trụ sở làm việt công ty Việt Nam TravelMart-Đà Nẵng - Phía Đông giáp đường Nguyễn Cơ Thạch. - Phía Bắc và Tây giáp khu dân cư đang sinh sống. - Tổng diện tích khu đất: 5354,9 m2.

Các điều kiện khí hậu tự nhiên: Thành phố Đà Nẵng nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm với các đặc trưng của vùng khí hậu miền trung chia làm hai mùa rõ rệt: +Mùa mưa: tháng 9-12. +Mùa khô : đầu tháng 3 đến cuối tháng 8. *Các yếu tố khí tượng: ❖ Nhiệt độ không khí: +Nhiệt độ trung bình năm: 25,6oC. +Nhiệt độ tối thấp trung bình năm: 22,7 oC.

+Nhiệt độ tối cao trung bình năm: 29,8oC. +Nhiệt độ cao nhất tuyệt đối: 40,9 oC. +Nhiệt độ thấp nhất tuyệt đối: 10,2oC. ❖ Lượng mưa: +Lượng mưa trung bình năm: 2066 mm/năm.

+Lượng mưa lớn nhất: 3307 mm. +Lượng mưa thấp nhất: 1400 mm. +Lượng mưa ngày lớn nhất : 332 mm. +Số ngày mưa trung bình năm: 140-148.

+Số ngày mưa nhiều nhất trong tháng: trung bình 22 ngày tháng 10 hàng năm. ❖ Độ ẩm không khí: +Độ ẩm không khí trung bình năm: 82%. +Độ ẩm cao nhẩt trung bình: 90%. +Độ ẩm thấp nhất trung bình: 75%.

+Độ ẩm thấp nhất tuyệt đối : 18%. ❖ Lượng bốc hơi: +Lượng bốc hơi trung bình năm: 2017 mm/năm. +Lượng bốc hơi tháng lớn nhất: 240 mm/tháng. SVTH: Trần Đình Phú-14X1A-Khoa XDDD&CN 16 Đồ án tốt nghiệp Trụ sở làm việt công ty Việt Nam TravelMart-Đà Nẵng +Lượng bốc hơi tháng thấp nhất: 119 mm/tháng.

❖ Nắng: +Số giờ nắng trung bình: 2158 giờ/năm. +Số giờ nắng trung bình tháng nhiều nhất: 248giờ/tháng. ❖ Gió, bão: Khu vực thành phố Đà nẵng chịu ảnh hưởng của hai loại gió chính: +Gió Đông và Đông Nam từ tháng 4 đến tháng 8. +Gió Đông Bắc từ tháng 9 đến tháng 3 sang năm.

+Tốc độ gió lớn nhất :45m/s. +Bão thường xảy ra từ tháng 9 đến tháng 11 với sức gió từ 12 -85 km/h, trung bình có 0. Tình hình địa chất công trình và địa chất thuỷ văn: a. Địa hình: Địa hình bằng phẳng, rộng rãi thuận lợi cho việc xây dựng công trình b.

Địa chất: Lớp đất 1: sét pha dẻo : 6,7 m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ