Đồ án Tốt nghiệp: Thiết kế Tòa nhà Thương mại GAM - CNKT Công trình Xây dựng

Tổng hợp thông tin chi tiết về đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại. Khám phá các giải pháp thiết kế, quy hoạch và kiến trúc ứng dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

148
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Toàn cảnh Đồ án Tốt nghiệp Tòa nhà Thương mại GAM Từ Lý thuyết đến Thực tiễn

Việc thiết kế và xây dựng một tòa nhà thương mại phức tạp đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn. Đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM là một minh chứng điển hình cho quá trình này, do sinh viên Nguyễn Thanh Bình thuộc ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng, Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Trung Kiên. Đây không chỉ là một công trình nghiên cứu mà còn là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết học thuật và ứng dụng thực tế trong lĩnh vực xây dựng. Đồ án này tập trung vào việc giải quyết các thách thức kỹ thuật phát sinh trong quá trình thiết kế một công trình đa chức năng, từ việc phân tích hồ sơ địa chất xây dựng đến tính toán sàn điển hình, sơ bộ tiết diện cột, và thiết kế móng cọc. Các hạng mục chính của đồ án bao gồm việc tái hiện các bản vẽ kiến trúc, thiết kế chi tiết kết cấu sàn, cầu thang bộ, và toàn bộ khung chịu lực của công trình. Đặc biệt, phần thiết kế móng cọc được thực hiện dựa trên việc tổng hợp và phân tích kỹ lưỡng các số liệu địa chất, đảm bảo tính ổn định và an toàn cho toàn bộ công trình. Mục tiêu của đồ án không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành các yêu cầu học thuật, mà còn hướng tới việc cung cấp một giải pháp thiết kế khả thi, tối ưu về mặt kỹ thuật và kinh tế cho một tòa nhà thương mại hiện đại. Sự chuyên sâu trong việc phân tích tải trọng và nội lực cho các cấu kiện chính giúp đảm bảo công trình đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và bền vững trong suốt vòng đời sử dụng. Điều này thể hiện rõ tầm quan trọng của việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào từng khía cạnh của thiết kế kết cấu công trình, đặc biệt là đối với các dự án có quy mô lớn như tòa nhà thương mại GAM.

1.1. Tổng quan về Đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM

Đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM do sinh viên Nguyễn Thanh Bình thực hiện là một công trình nghiên cứu toàn diện, tích hợp các khía cạnh quan trọng của thiết kế kết cấu công trình. Mục tiêu chính là áp dụng các kiến thức đã học vào việc giải quyết một dự án thực tế, từ đó nâng cao năng lực chuyên môn. Đồ án này bao gồm việc tái hiện bản vẽ kiến trúc, thiết kế chi tiết các cấu kiện kết cấu, và lập hồ sơ móng cho tòa nhà thương mại GAM. Đặc biệt, quá trình thiết kế kết cấu công trình nhấn mạnh sự chính xác trong tính toán và tối ưu hóa vật liệu, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Tầm quan trọng của đồ án không chỉ ở việc thỏa mãn yêu cầu tốt nghiệp mà còn ở việc cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên và kỹ sư xây dựng tương lai muốn tìm hiểu về thiết kế tòa nhà thương mại.

1.2. Thách thức trong Thiết kế Kết cấu Tòa nhà Thương mại Cao tầng

Thiết kế kết cấu tòa nhà cao tầng nói chung và tòa nhà thương mại nói riêng luôn đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Các yếu tố như tải trọng động (gió, động đất), tải trọng tĩnh lớn từ các tầng lầu, và yêu cầu về không gian linh hoạt cho mục đích thương mại đòi hỏi các giải pháp kết cấu sáng tạo và hiệu quả. Trong đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM, việc đối mặt với bài toán tối ưu hóa sơ bộ tiết diện cộttính toán dầm sàn để vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa tối thiểu hóa vật liệu là một ví dụ. Ngoài ra, việc lựa chọn phương án thiết kế móng cọc phù hợp dựa trên hồ sơ địa chất xây dựng phức tạp cũng là một thách thức lớn, cần sự phân tích cẩn trọng để đảm bảo tính ổn định lâu dài của công trình.

II. Phương pháp Tính toán và Thiết kế Kết cấu Chủ chốt trong Đồ án GAM

Một trong những nội dung trọng tâm của đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM là áp dụng các phương pháp tính toán và thiết kế kết cấu tiên tiến để đảm bảo tính an toàn, bền vững và hiệu quả kinh tế cho công trình. Việc tính toán sàn điển hình là bước khởi đầu quan trọng, nơi các tải trọng thường xuyên và tạm thời được xác định chính xác để thiết kế bản sàn, dầm sàn và lựa chọn loại sàn phù hợp. Phương pháp này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu và cơ học kết cấu, đồng thời phải tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành. Từ kết quả tính toán sàn, các kỹ sư tiến hành sơ bộ tiết diện cột, một bước thiết yếu để định hình hệ khung chịu lực chính của tòa nhà thương mại. Việc lựa chọn tiết diện cột được thực hiện dựa trên kinh nghiệm thiết kế, phân tích các công trình tương tự, và tính toán sơ bộ dựa trên lực nén. Cụ thể, diện tích tiết diện cột A được xác định bằng công thức A = k * N / Rb, trong đó N là lực nén gần đúng, Fs là diện tích mặt sàn truyền tải, ms là số sàn phía trên, và q là tải trọng tương đương trên mỗi m2 sàn (từ 15-18 kN/m2 cho nhà có sàn 15-20cm). Các bảng sơ bộ tiết diện cột giữa, biên và góc được lập ra để tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu và đảm bảo khả năng chịu lực của từng cấu kiện. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ kết cấu vững chắc, linh hoạt và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật cho một tòa nhà thương mại hiện đại, đồng thời giảm thiểu chi phí vật liệu và thi công. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn trong việc áp dụng các phương pháp này đã giúp hoàn thành đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM với chất lượng cao.

2.1. Hướng dẫn Tính toán Sàn Tầng Điển hình cho Công trình Thương mại

Để tính toán sàn điển hình cho tòa nhà thương mại GAM, cần xác định chính xác các loại tải trọng tác dụng lên sàn, bao gồm tải trọng thường xuyên (trọng lượng bản thân sàn, lớp hoàn thiện, tường, dầm) và tải trọng tạm thời (hoạt tải sử dụng). Sau đó, lựa chọn sơ đồ tính phù hợp (sàn bản kê bốn cạnh, sàn ô cờ, v.v.) và sử dụng các phần mềm chuyên dụng để phân tích nội lực (moment, lực cắt). Kết quả này là cơ sở để bố trí cốt thép cho bản sàn và dầm sàn. Việc tối ưu hóa tính toán sàn điển hình không chỉ đảm bảo khả năng chịu lực mà còn ảnh hưởng đến tổng thể kinh tế của thiết kế kết cấu công trình, một yếu tố quan trọng trong đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM.

2.2. Bí quyết Sơ bộ Kích thước Cột Tối ưu cho Tòa nhà Cao tầng

Việc sơ bộ tiết diện cột là bước quan trọng trong giai đoạn thiết kế cơ sở của tòa nhà thương mại. Quá trình này thường dựa vào kinh nghiệm, tham khảo các kết cấu tương tự, hoặc tính toán sơ bộ dựa trên lực nén N. Công thức tính diện tích tiết diện cột A = kN/Rb được áp dụng, trong đó N = ms * Fs * q là lực nén gần đúng, Fs là diện tích mặt sàn truyền tải, ms là số sàn phía trên, và q là tải trọng tương đương trên mỗi m2 sàn (khoảng 15-18 kN/m2 cho nhà có sàn 15-20cm). Hệ số k xét đến ảnh hưởng của momen uốn, hàm lượng cốt thép và độ mảnh của cột. Việc sử dụng bảng sơ bộ tiết diện cột giúp kỹ sư nhanh chóng định hình kích thước ban đầu, từ đó tối ưu hóa thiết kế kết cấu công trình và đảm bảo hiệu quả cho đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM.

III. Quy trình Thiết kế Móng Cọc và Phân tích Địa chất Chuyên sâu

Nền móng là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định sự ổn định và an toàn của bất kỳ công trình xây dựng nào, đặc biệt là đối với tòa nhà thương mại cao tầng như tòa nhà thương mại GAM. Trong đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM, quy trình thiết kế móng cọc được triển khai một cách bài bản, bắt đầu từ việc tổng hợp và phân tích kỹ lưỡng hồ sơ địa chất xây dựng. Hồ sơ địa chất cung cấp thông tin chi tiết về các lớp đất, mực nước ngầm, và các chỉ tiêu cơ lý của đất nền, đây là dữ liệu đầu vào không thể thiếu để lựa chọn loại móng và phương án cọc phù hợp. Việc xác định sức chịu tải của cọc, chiều dài cọc, và số lượng cọc cần thiết cho từng đài móng đòi hỏi sự tính toán chính xác dựa trên tải trọng từ kết cấu bên trên và đặc điểm của đất nền. Trong đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM, phương án thiết kế móng cọc được lựa chọn dựa trên sự đánh giá cẩn trọng các yếu tố kinh tế – kỹ thuật, đảm bảo rằng giải pháp móng không chỉ đáp ứng yêu cầu chịu lực mà còn tối ưu về chi phí và thời gian thi công. Các bước cụ thể bao gồm xác định loại cọc (cọc đóng, cọc khoan nhồi), kích thước cọc, khoảng cách giữa các cọc, và thiết kế đài cọc. Quá trình này cũng bao gồm việc kiểm tra ổn định tổng thể của móng dưới tác động của tải trọng ngang và mô men uốn. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành và sử dụng phần mềm hỗ trợ tính toán đã giúp đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM đưa ra một giải pháp móng vững chắc, góp phần vào sự thành công của toàn bộ dự án thiết kế kết cấu công trình.

3.1. Phân tích Hồ sơ Địa chất Xây dựng Yếu tố then chốt cho Móng Cọc

Hồ sơ địa chất xây dựng là nền tảng cho việc thiết kế móng cọc trong đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM. Nó cung cấp các thông tin quan trọng như thành phần đất, tính chất cơ lý của từng lớp đất, mực nước ngầm, và các hiện tượng địa chất đặc biệt. Việc phân tích kỹ lưỡng các số liệu này giúp xác định khả năng chịu tải của đất nền, độ lún dự kiến, và lựa chọn loại cọc phù hợp (cọc ép, cọc khoan nhồi) cũng như chiều sâu cọc tối ưu. Một hồ sơ địa chất không chính xác có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về an toàn và chi phí phát sinh trong quá trình xây dựng, đặc biệt đối với các công trình có quy mô lớn như tòa nhà thương mại.

3.2. Hướng dẫn Thiết kế Phương án Móng Cọc Hiệu quả

Việc thiết kế móng cọc cho tòa nhà thương mại GAM bao gồm nhiều bước. Sau khi có hồ sơ địa chất xây dựng, cần xác định tải trọng truyền xuống móng từ kết cấu bên trên. Tiếp theo, lựa chọn loại cọc và kích thước cọc dựa trên khả năng chịu tải của cọc đơn và sức chịu tải của nhóm cọc. Tính toán số lượng cọc, bố trí cọc trong đài và thiết kế đài cọc để đảm bảo truyền tải trọng đều và chống lại các tác động ngoại lực. Các tiêu chuẩn và quy phạm thiết kế hiện hành cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và tính kinh tế của giải pháp móng. Mục tiêu là đưa ra một giải pháp móng tối ưu, bền vững cho thiết kế kết cấu công trình.

IV. Tính toán Cốt thép Dầm Thang và Cầu Thang Bộ trong Đồ án

Ngoài các hạng mục chính như sàn, cột, và móng, đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM cũng dành sự quan tâm đặc biệt đến việc thiết kế cầu thang bộtính toán cốt thép dầm thang một cách chi tiết. Cầu thang bộ không chỉ là một phần thiết yếu của hệ thống giao thông đứng trong tòa nhà thương mại mà còn là một cấu kiện chịu lực quan trọng, đòi hỏi sự tính toán cẩn thận để đảm bảo an toàn và tiện nghi sử dụng. Việc xác định tải trọng tác dụng lên dầm chiếu tới, bao gồm tải trọng bản thân dầm và lực do các bản thang truyền vào, là bước đầu tiên trong quá trình này. Ví dụ, tải trọng bản thân dầm chiếu tới (qbt) và phản lực từ bản thang (R1) được tổng hợp để xác định tổng tải trọng tác dụng lên dầm (q = R1 + qbt). Sơ đồ tính và phân tích nội lực (moment, lực cắt) cho dầm thang được thực hiện kỹ lưỡng, giúp xác định các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất để thiết kế cốt thép. Thông số vật liệu như cấp độ bền bê tông (ví dụ: B30, Rb = 17MPa) và loại cốt thép (ví dụ: AIII, Rs = 365MPa) được sử dụng làm cơ sở cho các phép tính. Bước tiếp theo là tính toán cốt thép dầm thang, bao gồm cả cốt thép dọc chịu uốn và cốt thép đai chịu cắt. Các công thức và bảng tính chi tiết được áp dụng để xác định diện tích cốt thép cần thiết, đảm bảo rằng dầm có đủ khả năng chịu lực dưới các tác động của tải trọng. Khả năng chịu cắt của cốt đai và bê tông (Qwb) cũng được kiểm tra để đảm bảo an toàn cho tiết diện. Sự chính xác trong tính toán cốt thép dầm thang không chỉ đảm bảo an toàn kết cấu mà còn ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và tuổi thọ của tòa nhà thương mại GAM. Đây là một phần quan trọng, thể hiện sự chuyên sâu trong kỹ thuật công trình xây dựng và năng lực của sinh viên thực hiện đồ án.

4.1. Phân tích Tải trọng và Nội lực cho Dầm Chiếu tới Thang bộ

Trong đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM, việc phân tích tải trọng và nội lực cho dầm chiếu tới thang bộ là rất quan trọng. Tải trọng tác dụng lên dầm chiếu tới bao gồm tải trọng bản thân dầm (qbt) và các phản lực từ bản thang truyền vào (R1, R2). Sau khi tổng hợp tải trọng, cần xây dựng sơ đồ tính cho dầm (ví dụ: dầm đơn giản, dầm liên tục) và sử dụng các phương pháp cơ học kết cấu để tính toán biểu đồ moment uốn và lực cắt. Kết quả phân tích nội lực sẽ là cơ sở để tính toán cốt thép dầm thang, đảm bảo rằng dầm có đủ khả năng chịu lực tại mọi tiết diện, một phần không thể thiếu của thiết kế cầu thang bộ.

4.2. Hướng dẫn Tính toán Cốt thép Dầm Thang và Kiểm tra Khả năng Chịu Cắt

Tính toán cốt thép dầm thang bao gồm hai phần chính: cốt dọc chịu uốn và cốt đai chịu cắt. Đối với cốt dọc, sử dụng giá trị moment lớn nhất từ biểu đồ nội lực và các thông số vật liệu (cấp độ bền bê tông Rb, cường độ thép Rs) để xác định diện tích cốt thép cần thiết (As). Sau đó, chọn số lượng và đường kính thanh thép phù hợp. Đối với cốt đai, cần tính toán khả năng chịu cắt của bê tông và cốt đai (Qwb) dựa trên lực cắt lớn nhất. Khoảng cách và đường kính cốt đai được lựa chọn để đảm bảo rằng dầm thang có đủ khả năng chống cắt. Việc kiểm tra khả năng chịu nén vỡ bê tông cũng là một bước quan trọng để đảm bảo an toàn toàn diện cho dầm thang.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Ý nghĩa của Đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM

Đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao, thể hiện rõ vai trò của kỹ thuật công trình xây dựng trong việc định hình các công trình hiện đại. Việc hoàn thành đồ án này chứng minh năng lực của sinh viên trong việc áp dụng kiến thức chuyên ngành vào giải quyết một dự án cụ thể, từ khâu lên ý tưởng đến chi tiết thiết kế kết cấu công trình. Các kết quả nghiên cứu và tính toán trong đồ án, như sơ bộ tiết diện cột hay tính toán sàn điển hình, cung cấp những dữ liệu và phương pháp luận có thể tham khảo cho các dự án thiết kế tòa nhà thương mại tương tự trong tương lai. Đặc biệt, việc giải quyết các vấn đề liên quan đến hồ sơ địa chất xây dựngthiết kế móng cọc đã trang bị cho sinh viên những kinh nghiệm quý báu trong việc đối phó với điều kiện nền đất phức tạp. Đồ án cũng làm nổi bật tầm quan trọng của việc tích hợp nhiều bộ môn khác nhau như kiến trúc, kết cấu, và nền móng để tạo ra một giải pháp tổng thể hiệu quả. Nó không chỉ là nền tảng cho sự nghiệp của sinh viên tốt nghiệp mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo trong ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Thông qua việc thực hiện một dự án thực tế như tòa nhà thương mại GAM, sinh viên được rèn luyện kỹ năng phân tích, tổng hợp, và ra quyết định, những yếu tố then chốt để trở thành một kỹ sư giỏi. Điều này giúp các kỹ sư tương lai không chỉ vững vàng về lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng linh hoạt các nguyên lý thiết kế kết cấu công trình vào thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng.

5.1. Giá trị của Đồ án trong Nâng cao Năng lực Kỹ sư Xây dựng

Đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho sinh viên ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng những kỹ năng thực tế cần thiết. Quá trình thực hiện đồ án đòi hỏi sự tổng hợp kiến thức từ nhiều môn học, từ cơ học kết cấu, bê tông cốt thép đến địa kỹ thuật. Sinh viên phải tự mình phân tích hồ sơ địa chất xây dựng, tính toán sàn điển hình, sơ bộ tiết diện cột, và thiết kế móng cọc. Những trải nghiệm này không chỉ củng cố lý thuyết mà còn rèn luyện khả năng giải quyết vấn đề, quản lý dự án và làm việc độc lập, những yếu tố then chốt cho sự thành công của một kỹ sư trong ngành thiết kế kết cấu công trình.

5.2. Hướng phát triển và Tương lai của Thiết kế Tòa nhà Thương mại

Tương lai của thiết kế tòa nhà thương mại sẽ tiếp tục chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ mới như BIM (Building Information Modeling), vật liệu thông minh và xây dựng bền vững. Đồ án tốt nghiệp tòa nhà thương mại GAM là một bước đệm quan trọng, giúp sinh viên làm quen với các nguyên lý cơ bản và kỹ thuật hiện đại. Các kỹ sư tương lai cần tiếp tục cập nhật kiến thức về kỹ thuật công trình xây dựng, tích hợp yếu tố xanh, tiết kiệm năng lượng vào thiết kế kết cấu công trình. Mục tiêu là tạo ra những tòa nhà thương mại không chỉ bền vững về kết cấu mà còn thân thiện với môi trường và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1.1 ĐẶC ĐIỂM KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Tên dự án TÒA NHÀ THƯƠNG MẠI GAM 1. Quy mô dự án Công trình cao 67.000(m) tính từ mặt đất tự nhiên. Với chiều cao công trình gồm 2 tầng hầm, 6 tầng thương mại, 10 tầng điển hình và 1 tầng mái.

Vị trí xây dựng Công trình tọa lạc trên đường 158 VÕ VĂN TẦN, Phường 6, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh là nút giao thuận tiện trên trục đường giao thông chính của trung tâm thành phố, có ở vị trí thoáng, đẹp tạo điểm nhấn và sự hài hòa,hiện đại của thành phố hiện đại 1. Tiện ích dự án Công năng công trình  Tầng hầm B2,B1: Bãi đậu xe  Tầng 1-6: Khu thương mại  Tầng 7-16: Bố trí các căn hộ và khối văn phòng cho thuê  Tầng mái: Bố trí cafe sân vườn 1. Hệ thống giao thông Giao thông phương ngang là hệ thống hành lang giữa bao quanh khu vực thang đứng nằm giữa mặt bằng tầng, đảm bảo lưu thông ngắn gọn, tiện lợi đến từng căn hộ.

Giao thông phương đứng là liên hệ giữa các tầng thông qua hệ thống gồm 4 buồng thang máy và 3 cầu thang bộ hành nhằm liên hệ giao thông theo phương đứng và thoát hiểm khi có sự cố. Phần diện tích cầu thang bộ được thiết kế đảm bảo yêu cầu thoát người nhanh, an toàn khi có sự cố xảy ra. Thang máy này được đặt ở vị trí trung tâm, nhằm đảm bảo khoảng cách xa nhất đến thang máy nhỏ hơn 30m để giải quyết việc đi lại hằng ngày cho mọi người và khoảng cách an toàn để có thể thoát người nhanh nhất khi xảy ra sự cố.2 GIẢI PHÁP KỸ THUẬT 1. Hệ thống điện Công trình sử dụng điện được cung cấp từ hai nguồn: lưới điện Thành Phố và máy phát điện riêng Toàn bộ đường dây điện được đi ngầm (được tiến hành lắp đặt đồng thời khi thi công).

Hệ thống cấp điện chính đi trong các hộp kỹ thuật đặt ngầm trong tường và phải bảo đảm an toàn không đi qua các khu vực ẩm ướt, tạo điều kiện dễ dàng khi cần sữa chữa. NGUYỄN THANH BÌNH - 15149003 Page | 6 GVHD LÊ TRUNG KIÊN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KTXD 1. Hệ thống nước Nguồn nước cấp được chọn dùng là nguồn nước chung cho cả thành phố qua tính toán đảm bảo đáp ứng nhu cầu sử dụng nước và việc đảm bảo vệ sinh nguồn nước. Thoát nước mưa: Nước mưa trên mái được thoát xuống dưới thông qua hệ thống ống nhựa đặt tại những vị trí thu nước mái nhiều nhất.

Từ hệ thống ống dẫn chảy xuống rãnh thu nước mưa quanh nhà đến hệ thông thoát nước chung của thành phố. Thoát nước thải sinh hoạt: Nước thải khu vệ sinh được dẫn xuống bể tự hoại làm sạch sau đó vào hệ thống thoát nước chung của thành phố. Đường ống dẫn phải kín, không dò rỉ, đảm bảo độ dốc khi thoát nước. Thông gió chiếu sáng Kết hợp ánh sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo Chiếu sáng tự nhiên: Các phòng đều có hệ thống cửa để tiếp nhận ánh sáng từ bên ngoài kết hợp cùng ánh sáng nhân tạo đảm bảo đủ ánh sáng trong phòng.

Chiếu sáng nhân tạo: Được tạo ra từ hệ thống điện chiếu sáng theo tiêu chuẩn Việt Nam về thiết kết điện chiếu sáng trong công trình dân dụng. Bốn mặt của công trình đều có bancol thông gió chiếu sáng cho các phòng. Ngoài ra còn bố trí máy điều hòa ở các phòng. Phòng cháy thoát hiểm Công trình BTCT bố trí tường ngăn bằng gạch rỗng vừa cách âm vừa cách nhiệt.

Mỗi tầng đều được đặt biển chỉ dẫn về phòng và chữa cháy.Dọc hành lang bố trí các hộp chống cháy bằng các bình khí CO2. Chống sét Chọn sử dụng hệ thống thu sét chủ động quả cầu Dynasphere được thiết lập ở tầng mái và hệ thống dây nối đất bằng đồng được thiết kế để tối thiểu hóa nguy cơ bị sét đánh. Hệ thống thoát rác Rác thải ở mỗi tầng được đổ vào gen rác đưa xuống gian rác, gian rác được bố trí ở tầng hầm và có bộ phận đưa rác ra ngoài. Gian rác được thiết kế kín đáo, kỹ càng để tránh làm bốc mùi gây ô nhiễm môi trường.

NGUYỄN THANH BÌNH - 15149003 Page | 7 GVHD LÊ TRUNG KIÊN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KTXD CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN KẾT CẤU CÔNG TRÌNH 2.1 NGUYÊN TẮC TÍNH TOÁN KẾT CẤU 2. Nguyên tắc thiết kế cơ bản Khi thiết kế cần tạo sơ đồ kết cấu, kích thước tiết diện và bố trí cốt thép đảm bảo được độ bền, độ ổn định và độ cứng không gian xét trong tổng thể cũng như toàn bộ kết cấu. Việc đảm bảo đủ khả năng chịu lực phải trong giai đoạn xây dựng và sử dụng. Khi tính toán thiết kế kết cấu bê tông cốt thép cần phải thoả mãn những yêu cầu về tính toán theo hai nhóm trạng thái giới hạn : Trạng thái giới hạn thứ nhất ( TTGH I ) và trạng thái giới hạn thứ hai ( TTGH II ).

Nhóm trạng thái giới hạn thứ nhất (THGH I): nhằm đảm bảo khả năng chịu lực của kết cấu, cụ thể đảm bảo cho kết cấu :  Không bị phá hoại do tải trọng và tác động.  Không bị mất ổn định về hình dáng và vị trí.  Không bị phá hoại về kết cấu bị mỏi.  Không bị phá hoại do tác động đồng thời của các nhân tố về lực và những ảnh hưởng của môi trường.

Nhóm trạng thái giới hạn thứ nhất (THGH II): nhằm đảm bảo sự làm việc bình thường của kết cấu, cụ thể cần hạn chế :  Khe nứt không mở rộng quá giới hạn cho phép hoặc không xuất hiện khe nứt.  Không có những biến dạng quá giới hạn cho phép như độ võng, góc xoay, góc trượt, dao động.2 GIẢI PHÁP VẬT LIỆU 2. Bê tông và cốt thép Bảng 2.1 Vật liệu sử dụng công trình Vật liệu Kết cấu sử dụng Nền tầng trệt, cầu thang, lanh tô,trụ Rb = 17 Mpa; ThôngRbtsố = 1,2 MPa ; Bê tông B30 3 tường, móng, cột, dầm, sàn,vách,bể Eb = 32,5. AI Rs = 225MPa; Rsw = 175MPa; Cốt thép ϕ≤8 Es = 21.

Cốt thép đai, thép treo, thép sàn có ϕ ≤ 8 AIII Rs = 365MPa; Rsw = 290MPa; 4 Cốt thép ϕ>8 Es = 20. Cốt thép dọc dầm, cột có ϕ > 8 NGUYỄN THANH BÌNH - 15149003 Page | 8 GVHD LÊ TRUNG KIÊN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KTXD 2. Lớp bê tông bảo vệ Bảng 2.2 Chiều dày lớp bê tông bảo vệ STT Loại kết cấu Lớp bê tông bảo vệ Đối với cốt thép dọc chịu lực (không ứng lực trước, ứng lực trước,ứng lực trước kéo trên bệ), chiều dày lớp bê tông bảo vệ cần được lấy không nhỏ hơn đường kính cốt thép hoặc dây cáp và không nhỏ hơn: 1 Trong bản và tường có chiều dày trên 100mm 15mm (20mm) 2 Trong dầm và dầm sườn có chiều cao ≥ 250mm 20mm (25mm) 3 Trong cột 20mm (25 mm) 4 Trong dầm móng 30mm 5 Toàn khối khi có lớp bê tông lót 35mm 6 Toàn khối khi không có lớp bê tông lót 70mm Chiều dày lớp bê tông bảo vệ cho cốt thép đai, cốt thép phân bố và cốt thép cấu tạo cần được lấy không nhỏ hơn đường kính của các cốt thép này và không nhỏ hơn: 1 Khi chiều cao tiết diện cấu kiện nhỏ hơn 250mm 10mm (15mm) 2 Khi chiều cao tiết diện cấu kiện từ 250mm trở lên 15mm (20mm) CHÚ THÍCH: giá trị trong ngoặc ( ) cho kết cấu ngoài trời hoặc những nơi ẩm ướt. (trích TCVN 5574:2012 – Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - điều 8.3 GIẢI PHÁP KẾT CẤU 2.

Hệ kết cấu chịu lực chính Căn cứ vào quy mô công trình (16 tầng nổi và 2 hầm),địa điểm xây dựng tại Quận 3 (tra cứu TCVN 2 9386:2012 và TCVN 2737-1995) công trình cấp II, loại địa hình C và áp lực gió W o = 83daN/m (vùng gió IIA). Sinh viên sử dụng giải pháp hệ khung - vách bằng BTCT đổ toàn khối. Hệ thống thang bộ, thang máy là lõi trung tâm đảm bảo sự bền vững,chắc chắn cho công trình. Giải pháp khung vách BTCT với đổ dầm toàn khối, bố trí các dầm trên đầu cột và gác qua vách cứng 2.

Hệ kết cấu theo phương ngang Sàn phẳng đổ toàn khối Công trình có nhịp khá lớn từ 8. Nếu chọn phương án dầm sàn BTCT truyền thống sẽ giới hạn không gian so với sàn sườn đổ toàn khối Cấu tạo kết cấu sàn tương tự như sàn phẳng nhưng giữa các đầu cột có thể bố trí thêm hệ dầm, làm tăng ổn định cho sàn 2. Hệ kết cấu theo phương đứng Cột,vách cứng là kết cấu chịu lực chính của công trình.Vì thế lựa chọn phương án cột, kích thước có ý nghĩa quyết định đến khả năng chịu lực của toàn kết cấu. Phương án chọn cột,vách bê tông cốt thép NGUYỄN THANH BÌNH - 15149003 Page | 9 GVHD LÊ TRUNG KIÊN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KTXD Ưu điểm: được sử dụng phổ biến,thi công đơn giản 2.4 SƠ BỘ KÍCH THƯỚC TIẾT DIỆN KẾT CẤU 2.

Dầm 1 1  Dầm: h d    L   12 16  1 1  b d     h  d 2 3   1 1  Dầm nhịp 9m: h d   L  562.5  2 3  Vậy chọn kích thước: Dầm tầng điển hình b d  300mm, h d  600mm. Dầm tầng hầm b d  500mm, h d  700mm. Sàn Chọn chiều dày của sàn phụ thuộc vào nhịp và tải trọng tác dụng. Có thể chọn chiều dày bản sàn xác định sơ bộ theo công thức : D hs  m Ln Trong đó:  D  0,8 1, 4 phụ thuộc vào tải trọng  Với ô bản liên kết bốn cạnh, chịu uốn 2 phương m  40 45  Ln là nhịp theo phương cạnh ngắn D  1 1 hs  Ln     8000  177.

Cột Kích thước tiết diện cột thường được chọn trong giai đoạn thiết kế cơ sở, được dựa vào kinh nghiệm thiết kế, dựa vào các kết cấu tương tự hoặc cũng có thể tính toán sơ bộ dựa vào lực nén N được xác định một cách gần đúng. Diện tích tiết diện cột là A: NGUYỄN THANH BÌNH - 15149003 Page | 10 GVHD LÊ TRUNG KIÊN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KTXD A  kN Rb Trong đó: Rb: cường độ tính toán về nén của bê tông.(17MPa-B30) N: lực nén, được tính gần đúng như sau N = ms.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ