Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và thi công vòng tay đo nhịp tim sử dụng công nghệ IoTs

Khám phá quy trình thiết kế và thi công vòng tay đo nhịp tim IoTs trong đồ án tốt nghiệp, ứng dụng công nghệ hiện đại và tiềm năng phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

65
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Giới hạn

1.5. Bố cục

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tín hiệu nhịp tim và các phương pháp đo nhịp tim

2.1.1. Tín hiệu nhịp tim

2.1.2. Các quá trình điện học của tim

2.1.3. Sự hình thành các dạng sóng của tim

2.1.4. Các phương pháp đo nhịp tim

2.2. Huyết áp và các chỉ số liên quan

2.2.1. Những thay đổi về huyết áp trong chu kỳ tim

2.2.2. Các phương pháp đo huyết áp

2.3. Phần mềm lập trình ESP8266

2.4. Chuẩn giao tiếp giữa ESP8266 với các module

2.4.1. Chuẩn giao tiếp I2C

2.4.2. Chuẩn giao tiếp SPI

2.5. Ngôn ngữ HTML

2.6. Ngôn ngữ CSS

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. Yêu cầu và sơ đồ khối hệ thống

3.1.1. Yêu cầu của hệ thống

3.1.2. Sơ đồ khối và chức năng mỗi khối

3.1.3. Hoạt động của hệ thống

3.2. Khối xử lý trung tâm

3.3. Khối nhận tín hiệu nhịp tim

3.4. Khối hiển thị

3.5. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch

3.5.1. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch

3.5.2. Giải thích sơ đồ

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG

4.1. Thi công bo mạch

4.2. Lắp ráp và kiểm tra

4.3. Đóng gói mô hình

4.4. Lập trình hệ thống

4.4.1. Giải thuật đo nhịp tim

4.4.2. Giải thuật đo huyết áp

4.4.3. Giải thuật thu thập dữ liệu

4.5. Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ THỰC HIỆN

5.1. Kết quả đạt được

5.2. Kết quả thực nghiệm

5.2.1. Phân tích kết quả

5.3. Nhận xét - Đánh giá

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đồ án tốt nghiệp

Đồ án tốt nghiệp với đề tài 'Thiết kế và thi công vòng tay đo nhịp tim sử dụng công nghệ IoTs' được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thanh Hoàng và Nguyễn Khoa Nam dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Đức Dũng. Đồ án tập trung vào việc thiết kế và chế tạo một thiết bị đeo tay có khả năng đo nhịp tim và huyết áp, tích hợp công nghệ IoT để giám sát sức khỏe người dùng. Mục tiêu của đồ án là tạo ra một sản phẩm nhỏ gọn, chính xác và có khả năng hoạt động liên tục, đồng thời gửi dữ liệu qua mạng Internet để theo dõi từ xa.

1.1. Mục tiêu

Mục tiêu chính của đồ án tốt nghiệp là thiết kế và thi công một hệ thống giám sát nhịp tim và huyết áp, đảm bảo tính chính xác và khả năng hoạt động liên tục. Hệ thống cần tích hợp công nghệ IoT để gửi dữ liệu qua mạng Internet, giúp người dùng theo dõi sức khỏe từ xa. Đồ án cũng hướng đến việc tạo ra một sản phẩm nhỏ gọn, dễ sử dụng, phù hợp với nhu cầu của người cao tuổi và những người có vấn đề về tim mạch.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp bao gồm các giải thuật đo nhịp tim và huyết áp, vi điều khiển ESP8266, màn hình OLED, cảm biến nhịp tim, và cách thức lập trình web. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng một mô hình nhỏ áp dụng cho một người dùng, với khả năng mở rộng thành hệ thống lớn hơn trong tương lai.

II. Thiết kế vòng tay

Phần thiết kế vòng tay tập trung vào việc tạo ra một thiết bị đeo tay có khả năng đo nhịp tim và huyết áp. Thiết bị sử dụng cảm biến nhịp tim để thu thập dữ liệu, sau đó xử lý thông qua vi điều khiển ESP8266 và hiển thị kết quả trên màn hình OLED. Thiết kế cần đảm bảo tính nhỏ gọn, tiện lợi và dễ sử dụng, phù hợp với nhu cầu của người dùng.

2.1. Cảm biến nhịp tim

Cảm biến nhịp tim là thành phần quan trọng trong thiết kế vòng tay. Cảm biến này có nhiệm vụ thu thập tín hiệu nhịp tim từ người dùng và truyền dữ liệu về vi điều khiển ESP8266 để xử lý. Độ chính xác của cảm biến là yếu tố quyết định đến hiệu quả của hệ thống, do đó, việc lựa chọn và tích hợp cảm biến phù hợp là một trong những thách thức lớn trong quá trình thiết kế.

2.2. Màn hình OLED

Màn hình OLED được sử dụng để hiển thị thông tin nhịp tim và huyết áp trực tiếp trên vòng tay. Màn hình này cần đảm bảo độ sáng và độ phân giải phù hợp để người dùng có thể dễ dàng đọc thông tin. Ngoài ra, màn hình cũng cần tiết kiệm năng lượng để kéo dài thời gian sử dụng của thiết bị.

III. Thi công vòng tay

Phần thi công vòng tay bao gồm các bước lắp ráp và kiểm tra hệ thống. Quá trình thi công bắt đầu từ việc thiết kế bo mạch, lắp ráp các linh kiện, và kiểm tra tính năng của thiết bị. Sau khi hoàn thành, thiết bị sẽ được thử nghiệm để đảm bảo độ chính xác và khả năng hoạt động ổn định.

3.1. Lắp ráp bo mạch

Lắp ráp bo mạch là bước quan trọng trong quá trình thi công. Bo mạch cần được thiết kế sao cho các linh kiện như vi điều khiển ESP8266, cảm biến nhịp tim, và màn hình OLED được kết nối chính xác. Quá trình lắp ráp cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo tính ổn định và độ bền của thiết bị.

3.2. Kiểm tra và thử nghiệm

Kiểm tra và thử nghiệm là bước cuối cùng trong quá trình thi công. Thiết bị sẽ được kiểm tra để đảm bảo rằng tất cả các chức năng hoạt động đúng như thiết kế. Các thử nghiệm bao gồm đo nhịp tim, hiển thị thông tin trên màn hình OLED, và gửi dữ liệu qua mạng Internet. Kết quả thử nghiệm sẽ được ghi lại để đánh giá hiệu quả của hệ thống.

IV. Công nghệ IoT

Công nghệ IoT được tích hợp vào vòng tay để giám sát sức khỏe người dùng từ xa. Dữ liệu nhịp tim và huyết áp được thu thập và gửi qua mạng Internet, cho phép người dùng và người thân theo dõi tình trạng sức khỏe thông qua ứng dụng web hoặc điện thoại thông minh. Công nghệ này mang lại sự tiện lợi và hiệu quả trong việc quản lý sức khỏe, đặc biệt là đối với người cao tuổi.

4.1. Tích hợp IoT

Tích hợp IoT vào vòng tay đo nhịp tim là một trong những điểm nhấn của đồ án. Vi điều khiển ESP8266 được sử dụng để kết nối thiết bị với mạng Internet, cho phép gửi dữ liệu sức khỏe đến ứng dụng web hoặc điện thoại thông minh. Điều này giúp người dùng và người thân có thể theo dõi tình trạng sức khỏe từ xa một cách dễ dàng.

4.2. Ứng dụng IoT trong y tế

Ứng dụng IoT trong y tế là một xu hướng phát triển mạnh mẽ hiện nay. Với việc tích hợp công nghệ IoT vào các thiết bị y tế, người dùng có thể theo dõi sức khỏe một cách liên tục và chủ động. Đồ án này là một ví dụ điển hình về cách công nghệ IoT có thể được áp dụng để cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là đối với người cao tuổi và những người có vấn đề về tim mạch.

V. Giám sát sức khỏe

Giám sát sức khỏe là mục tiêu chính của đồ án. Vòng tay đo nhịp tim không chỉ cung cấp thông tin về nhịp tim và huyết áp mà còn có khả năng cảnh báo khi phát hiện các dấu hiệu bất thường. Điều này giúp người dùng và người thân có thể phản ứng kịp thời, giảm thiểu nguy cơ xảy ra các biến chứng nghiêm trọng.

5.1. Phân tích nhịp tim

Phân tích nhịp tim là một phần quan trọng trong quá trình giám sát sức khỏe. Dữ liệu nhịp tim được thu thập và phân tích để phát hiện các dấu hiệu bất thường, chẳng hạn như nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm. Khi phát hiện các dấu hiệu này, hệ thống sẽ gửi cảnh báo đến người dùng và người thân để có biện pháp xử lý kịp thời.

5.2. Dữ liệu sức khỏe

Dữ liệu sức khỏe được thu thập và lưu trữ để theo dõi tình trạng sức khỏe của người dùng trong thời gian dài. Dữ liệu này có thể được sử dụng để phân tích xu hướng sức khỏe, giúp người dùng và bác sĩ có cái nhìn tổng quan về tình trạng sức khỏe và đưa ra các biện pháp cải thiện phù hợp.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan: Trong chương này, nhóm thực hiện đề tài trình bày tổng quan về tình hình nghiên cứu, về mạng Wifi. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết: Giới thiệu về sơ lược về tín hiệu nhịp tim, huyết áp module NodeMCU, chuẩn giao tiếp I2C, SPI, các ngôn ngữ để thiết kế lập trình và thiết kế giao diện. Chương 3: Thiết kế và thi công: Trong chương này, nhóm thực hiện đề tài sẽ đưa ra các yêu cầu khi thiết kế, các thiết kế về phần cứng và phần mềm.

Chương 4: Kết quả thi công: Đưa ra kết quả mà nhóm đạt được, số liệu, hình ảnh hệ thống sau khi thi công. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển: Đưa ra kết luận và hướng phát triển của đề tài. 4 BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 TÍN HIỆU NHỊP TIM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO NHỊP TIM 2.1 Tín hiệu nhịp tim Nhịp tim(Heart Rate – HR) là số nhịp đập của tim trên một đơn vị thời gian, thường được tính bằng nhịp/phút. Nhịp tim có thể thay đổi theo nhu cầu hấp thụ Oxy và bài tiết CO2 của cơ thể, ví dụ như lúc tập thể dục và lúc ngủ.

Chỉ số HR bình thường là khác nhau giữa các cá thể, phụ thuộc vào giới tính, độ tuổi, tình trạng sức khỏe,vv. Sự thay đổi của chỉ số HR có thể là dấu hiệu cho thấy một sự thay đổi của trạng thái tim, qua đó có thể phản ánh tình trạng sức khỏe cơ thể. Resting Heart Rate (RHR) là chỉ số nhịp tim khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi, do đó tìm không cần phải hoạt động nhiều để bơm máu đi khắp cơ thể, RHR được đo chính xác nhất vào thời điểm vừa ngủ dậy lúc sáng sớm. Ở trạng thái đang ngồi hoặc nằm, thư giãn và cơ thể không bệnh tật, chỉ số RHR vào khoảng 60-100 BPM.

Tuy vậy, RHR thấp hơn 60 không đồng nghĩa với sự bất ổn nào đó trong cơ thể, đó có thể là dấu hiệu của tác dụng phụ khi dùng thuốc, hoặc đối với vận động viên, những người hoạt động nhiều, có thể trạng tốt, cơ tim của họ không cần phải hoạt động mạnh để giữ được cho các cơ quan chức năng trong cơ thể hoạt động ổn định. Ngoài ra, các yếu tố bên ngoài cũng gây ảnh hưởng đến HR:  Nhiệt độ môi trường: khi nhiệt độ tăng cao, tim đập mạnh hơn và truyền máu đi nhiều hơn, chỉ số HR sẽ tăng nhưng thường không quá 10 BPM.  Trạng thái cơ thể: HR thường không đổi ở trạng thái nghỉ ngơi, đứng hoặc ngồi. Tuy nhiên, vào khoảng 15-20s khi vừa đứng lên, HR sẽ tăng lên một chút trước khi ổn định trơ3 lại.

Yếu tố cảm xúc, tinh thần cũng ảnh hưởng đến HR: lo lắng, căng thẳng hay quá xúc động sẽ khiến HR tăng cao.  Kích thước cơ thể: với những người nặng cân, RHR thường sẽ cao hơn, nhưng cũng không vượt quá 100 BPM.  Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc: các loại thuốc kiềm hãm cơ thể tiết ra adrenaline(beta blocker) sẽ làm chậm HR, quá liều lượng thuốc làm tăng HR. 5 BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Bảng 2.1 Chỉ số RHR phụ thuộc vào giới tính và độ tuổi Target Heart Rate (THR) là chỉ số nhịp tim nhắm đến khi cơ thể ở trạng thái hoạt động như làm việc, tập thể dục, vận động cơ thể, vv, do đó tim cần hoạt động co bóp mạnh để cung cấp đủ lượng máu nuôi các cơ quan.

Chỉ số THR thường được sử dụng để theo dõi trong quá trình luyện tập, bảo đảm các bài tập không quá sức. 6 BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Bảng 2.2 Chỉ số THR đối với trạng thái hoạt động cơ thể Do đó, theo dõi chỉ số HR của một người trog thời gian dài sẽ cho ta biết được phần nào tình trạng sức khỏe, thói quen hàng ngày, chất lượng cuộc sống của họ, qua đó có những biện pháp cải thiện kịp thời.2 Các quá trình điện học của tim Tim là tổ chức cơ rỗng, tại đó sự co bóp một cách tuần tự các cơ sẽ tạo ra áp lực đẩy máu đi qua các bộ phận khác nhau trên cơ thể. Mỗi nhịp tim được kích thích bởi xung điện từ các tế bào nút xoang tại tâm nhĩ. Các xung điện truyền đến các bộ phận khác của tim và làm cho tim co bóp.

Việc ghi tín hiệu điện tim là ghi lại các tín hiệu điện này (tín hiệu ECG). Năng lượng chuyển hóa được sử dụng để tạo ra môi trường trong giàu Kali nhưng ít Natri so với thành phần ngoại bào Natri cao và Kali thấp. Do có sự không cân bằng tồn tại điện thế tĩnh trên màng tế bào, bên trong chừng 90 mV so với bên ngoài. Khi tế bào bị kích thích (bằng cách cho dòng điện vốn làm tăng tạm thời thế ngang mảng), các tính chất của mảng thay đổi theo chu trình, pha thứ nhất của nó là độ thấm mạnh đối với Natri, dòng Natri lớn (sớm) chảy vào trong do các gradient khuếch tán và điện.

7 BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.1 Các thế tác động qua màng Dòng chảy tạo ra dòng điện như hình 1. Trong khi di chuyển liên tiếp, tế bào về cơ bản có tính chất như nguồn lưỡng điện. Dòng Natri chuyển tiếp này chịu trách nhiệm về dòng mạch điện nội tại và là một phần của dòng điện đó. Theo cách này, hoạt động mở rộng tiếp tới các tế bào lân cận.

Khi màng hồi phục (trở về các tính chất nghỉ), thế tác động của tế bào kết thúc và nó trở lại trạng thái nghỉ và có khả năng được tái kích thích. Nói một cách ngắn gọn khi có dòng Natri, Kali chảy qua màng tim thì có điện thế được sinh ra.3 Sự hình thành các dạng sóng của tim Tính dẫn truyền Tim là một khối cơ rỗng gồm 4 buồng, dày mỏng không đều nhau, cấu trúc phức tạp làm cho tín hiệu điện của tim phát ra thực chất là tổng hợp của các sợi cơ tim, phức tạp hơn của một tế bào hay một sợi cơ. Nó cung cấp tín hiệu kích thích truyền xung ra cơ nhĩ làm cho nhĩ khử cực, nhĩ bóp trước đẩy máu xuống tâm thất. Vận tốc truyền đối với thế năng động của nút SA là khoảng 30cm/s trong mô tâm nhĩ.

Sau đó nút nhĩ thất (AV node: Aschoff – Tawara node) nhờ tiếp nhận 8 BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT xung động sẽ truyền qua bó His. Có một bộ dãy mô chuyên biệt nằm giữa nút SA và AV, ở đó vận tốc truyền nhanh hơn vận tốc trong mô tâm nhĩ khoảng 51cm/s, con đường truyền dẫn bên trong này mang tín hiệu đến các tâm thất. Do tâm thất phải hoạt động đáp ứng lại một động năng trước khi tâm nhĩ rỗng nên ở mức động năng 45cm/s sẽ đạt đến-nút AV trong khoảng 30 đến 50ms sau khi phóng từ nút SA. Sau đó nút AV hoạt động giống như một giới hạn hoãn nhằm làm chậm lại phần đến trước của thế năng động cùng với hệ thống dẫn điện bên trong hướng đến các tâm thất.

Xung truyền qua hai nhánh cơ tâm thất nhờ Purkinje và làm khử cực tâm thất. Lúc này tâm thất đã đầy máu sẽ bóp mạnh và đẩy máu ra ngoài. Tính dẫn đường các sợi Purkinje rất nhanh. Thế động năng chạy qua khoảng cách giữa các nút SA và AV là khoảng 40ms và bị làm chậm lại bởi nút AV khoảng 100ms sao cho kích hoạt các ngăn lưới có thể đồng bộ với phần trống của các ngăn trên.

Việc dẫn vào các chùm nhánh thì khá nhanh giả định cho 60ms khác vươn đến các sợi Purkinje xa nhất.2 Cấu tạo của trái tim Hình 2.3 Xung điện qua các cơ tim Tính trơ và các thời kỳ trơ Tính chất chính của tế bào cơ (phụ trách truyền dẫn) liên quan đến sự hình thành chứng loạn nhịp là sự trơ (không phản ứng) đối với kích thích trong một giai đoạn xác định nào đó. Khoảng thời gian này được gọi là chu kỳ trơ. 9 BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Trong suốt chu kỳ trơ, các tế bào tái cực. Mật độ ion K+, Na+ bên trong và bên ngoài thay đổi do các ion trên di chuyển qua màng tế bào để tạo điện thế nghỉ.

Chu kỳ trơ có thể chia làm 2 phần:  Giai đoạn đầu ngay lập tức theo sau giai đoạn khử cực, tế bào hoàn toàn không phản ứng lại với kích thích bên ngoài và được gọi là giai đoạn trơ tuyệt đối.  Giai đoạn sau là giai đoạn sự khử cực có thể thực hiện được mặc dù điện thế tương đối khá nhỏ nên xung không đủ lan ra các tế bào bên cạnh. Trong giai đoạn này tế bào được gọi là trơ tương đối.4 Chu kỳ trơ của tim Điện trường của tim Sự lan truyền xung trong tim và ở môi trường trung gian từ tim đến da cũng như hình dạng bề mặt cơ thể. Xét phân bố điện thế: Giả sử cơ thể là môi trường dẫn điện và điện môi không đồng nhất.

Điện thế sẽ tăng trong các mô dẫn truyền của cơ tim trong lúc khử cực và tái cực. Sự phân bố điện thế có thể được xem tương đương với sự phân bố điện trường. Theo tính chất của điện trường, mỗi điểm của cơ thể có một vector mật độ dòng điện. Tim nằm trong một chất không đồng nhất lớn vô hạn có cùng độ dẫn truyền.

Trong trường hợp chất trung gian có giới hạn, các điểm trên bề mặt có vector mật độ dòng điện khác nhau nên xem như cấu trúc của tim tạo một đường cong không gian phức tạp khép kín. Lúc đó điện trường của tim được biểu diễn bằng những đường đẳng áp [4]. Vì thế điện thế tim có thể đo gián tiếp nhờ các điện cực đặt lên những điểm xác định trên bề mặt cơ thể. Nếu như ta đặt tim vào trong một hệ tọa độ vuông góc ba chiều thì hình chiếu đường cong của không gian này lên cả ba mặt phẳng đều có dạng ba đường 10 BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT cong có tên là P, QRS, T.

Vector tạo đường cong trên mặt phẳng chính diện này bằng chính vector điện tim. Phương pháp này được gọi là điện tim đồ. ECG là tín hiệu điện thu được từ các điện cực gắn lên cơ thể người để đo các hoạt động của tim người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khoá luận tốt nghiệp tổng công ty dệt may Việt Nam" cung cấp cái nhìn toàn diện về ngành dệt may tại Việt Nam, từ quá trình phát triển, thách thức đến cơ hội trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về chiến lược quản lý, tối ưu hóa sản xuất và xuất khẩu của một trong những ngành công nghiệp trọng điểm của đất nước. Để mở rộng kiến thức về tối ưu hóa trong lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo bài viết Tiểu luận thảo luận nhóm TMU tối ưu hóa website httphonglinhsoft com trên công cụ tìm kiếm Google, nơi cung cấp những chiến lược SEO hiệu quả để nâng cao hiệu suất website. Cả hai bài viết đều mang lại giá trị thực tiễn, giúp độc giả áp dụng kiến thức vào công việc và nghiên cứu của mình.