Đồ Án Tốt Nghiệp Ngành Công Nghệ Thông Tin: Phân Tích Thiết Kế và Quản Lý Mạng

Đồ án tốt nghiệp công nghệ thông tin phân tích thiết kế và quản lý mạng cho doanh nghiệp giúp tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật hệ thống mạng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

98
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn Đồ Án Tốt Nghiệp Mạng Nền Tảng Cần Nắm Vững

Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ thông tin chuyên ngành mạng máy tính là một cột mốc quan trọng, tổng hợp kiến thức và kỹ năng thực tiễn của sinh viên. Một khóa luận tốt nghiệp mạng máy tính chất lượng không chỉ tập trung vào việc áp dụng lý thuyết mà còn phải giải quyết các bài toán thực tế trong việc phân tích, thiết kế và quản lý hạ tầng mạng. Nền tảng của bất kỳ hệ thống mạng nào đều bắt đầu từ việc hiểu rõ các mô hình kiến trúc và giao thức cốt lõi. Tài liệu nghiên cứu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của mô hình OSI (Open Systems Interconnection) và bộ giao thức TCP/IP. Đây là hai khái niệm nền tảng mà mọi kỹ sư mạng phải nắm vững. Mô hình OSI cung cấp một kiến trúc phân tầng, chia nhỏ quá trình giao tiếp mạng thành 7 lớp chức năng riêng biệt, từ lớp Vật lý (Physical) đến lớp Ứng dụng (Application). Việc phân tầng này giúp chuẩn hóa quy trình, đơn giản hóa việc khắc phục sự cố và tạo điều kiện cho các nhà sản xuất khác nhau có thể phát triển những sản phẩm tương thích. Trong khi đó, bộ giao thức TCP/IP là mô hình được ứng dụng thực tế phổ biến nhất, là xương sống của mạng Internet toàn cầu. Hiểu rõ cách dữ liệu được đóng gói (encapsulation) khi đi từ tầng ứng dụng xuống tầng vật lý và mở gói (de-encapsulation) ở phía máy nhận là yêu cầu cơ bản để có thể thực hiện luận văn quản trị mạng thành công.

1.1. Tầm quan trọng của khóa luận tốt nghiệp mạng máy tính

Việc thực hiện khóa luận tốt nghiệp mạng máy tính không chỉ là yêu cầu để hoàn thành chương trình học mà còn là cơ hội để sinh viên hệ thống hóa kiến thức. Đề tài này giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào việc thiết kế hệ thống mạng doanh nghiệp, một kỹ năng quan trọng trong sự nghiệp tương lai. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự nghiên cứu sâu về các công nghệ, thiết bị và các phương pháp quản trị mạng hiện đại. Một đồ án thành công thể hiện năng lực phân tích vấn đề, đề xuất giải pháp và kỹ năng triển khai thực tế, là một điểm cộng lớn trong mắt nhà tuyển dụng.

1.2. Tổng quan về mô hình OSI và giao thức TCP IP cơ bản

Theo tài liệu gốc, nền tảng của mạng máy tính được xây dựng dựa trên hai kiến trúc chính: mô hình OSI và bộ giao thức TCP/IP. Mô hình OSI, với 7 tầng chức năng, cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về luồng dữ liệu. Ngược lại, TCP/IP là một mô hình thực tiễn hơn với 4 tầng (Liên kết, Internet, Giao vận, Ứng dụng). Việc nắm vững chức năng của từng tầng, cách dữ liệu được xử lý qua mỗi tầng (được gọi là PDU - Protocol Data Unit) và vai trò của các giao thức như IP, TCP, UDP là điều kiện tiên quyết để phân tích và khắc phục sự cố mạng hiệu quả.

II. Các thách thức khi phân tích thiết kế mạng doanh nghiệp

Việc thiết kế hệ thống mạng doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là kết nối các máy tính với nhau. Nó đòi hỏi một quá trình phân tích kỹ lưỡng để đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Thách thức lớn nhất là đảm bảo an ninh mạng và hiệu suất hoạt động. Trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh ngày càng tinh vi, việc xây dựng một chính sách bảo mật chặt chẽ và triển khai các giải pháp như tường lửa (firewall) hay VPN (Mạng riêng ảo) là bắt buộc. Một thách thức khác là việc lựa chọn sơ đồ topology mạng tối ưu. Các cấu trúc như hình sao (Star), hình tuyến (Bus), hay dạng vòng (Ring) đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn sai topology có thể dẫn đến hiệu suất kém, khó mở rộng và tốn kém chi phí vận hành. Ngoài ra, việc quy hoạch địa chỉ IP và phân chia mạng con (subnetting) cũng là một bài toán không hề đơn giản, đặc biệt với các doanh nghiệp có nhiều phòng ban. Một kế hoạch địa chỉ IP hiệu quả không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý và áp dụng các chính sách bảo mật sau này. Việc không giải quyết triệt để những thách thức này ngay từ giai đoạn thiết kế sẽ dẫn đến một hệ thống mạng thiếu ổn định, kém an toàn và khó quản trị hệ thống mạng.

2.1. Yêu cầu về an ninh mạng và các chính sách bảo mật

An ninh là yếu tố sống còn của mọi hệ thống mạng doanh nghiệp. Một báo cáo đồ án mạng hoàn chỉnh phải đề cập đến các giải pháp bảo mật đa lớp. Điều này bao gồm việc xây dựng chính sách bảo mật chi tiết, quy định quyền truy cập của người dùng và các quy tắc lọc lưu lượng. Các công nghệ như tường lửa (firewall) để ngăn chặn truy cập trái phép từ bên ngoài, và VPN (Mạng riêng ảo) để tạo kết nối an toàn cho nhân viên làm việc từ xa là những thành phần không thể thiếu. Việc không chú trọng đến an ninh mạng có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu, gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp.

2.2. Lựa chọn sơ đồ topology mạng và địa chỉ IP phù hợp

Việc lựa chọn sơ đồ topology mạng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và khả năng mở rộng của hệ thống. Mô hình hình sao với switch trung tâm hiện là lựa chọn phổ biến nhất nhờ khả năng dễ dàng quản lý và cô lập sự cố. Song song đó, việc lập kế hoạch địa chỉ IP một cách khoa học là cực kỳ quan trọng. Kỹ thuật chia mạng con (subnetting) và sử dụng Mạng LAN ảo (VLAN) giúp phân tách các phòng ban, giảm broadcast storm và tăng cường bảo mật. Một kế hoạch địa chỉ hóa tốt sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định và dễ dàng cho việc giám sát mạng sau này.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống mạng doanh nghiệp tối ưu

Để xây dựng một hệ thống mạng hiệu quả, quy trình thiết kế cần được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Theo tài liệu tham khảo, bước đầu tiên và quan trọng nhất là khảo sát và phân tích yêu cầu. Giai đoạn này bao gồm việc khảo sát vật lý (vị trí, diện tích) và khảo sát kỹ thuật (số lượng người dùng, loại ứng dụng, yêu cầu băng thông). Từ những thông tin thu thập được, người thiết kế sẽ tiến hành lựa chọn sơ đồ topology mạng và lập kế hoạch phân chia địa chỉ IP. Một trong những kỹ thuật hiệu quả để tăng cường hiệu suất và bảo mật là sử dụng VLAN. Bằng cách tạo ra các mạng LAN ảo, các phòng ban khác nhau có thể được cô lập về mặt logic dù cùng sử dụng chung một hạ tầng vật lý. Điều này không chỉ giúp quản lý dễ dàng hơn mà còn hạn chế được lưu lượng broadcast không cần thiết. Bước tiếp theo là lựa chọn thiết bị mạng phù hợp. Việc lựa chọn router, switch từ các hãng uy tín như Cisco là rất quan trọng. Sau khi có thiết bị, quá trình cấu hình router Ciscocấu hình switch sẽ được tiến hành. Các cấu hình cơ bản bao gồm đặt địa chỉ IP, định tuyến giữa các VLAN (Inter-VLAN routing), và thiết lập các chính sách truy cập cơ bản. Một báo cáo đồ án mạng chi tiết cần phải trình bày rõ ràng các bước này, từ phân tích đến cấu hình cụ thể.

3.1. Quy trình khảo sát và phân tích yêu cầu thực tiễn

Đây là giai đoạn nền tảng của mọi dự án mạng. Người thiết kế cần thu thập thông tin về số lượng người dùng, các ứng dụng chính, yêu cầu về băng thông, mức độ bảo mật và ngân sách dự kiến. Việc phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu này sẽ giúp đưa ra một bản thiết kế hệ thống mạng doanh nghiệp phù hợp nhất, tránh lãng phí tài nguyên và đảm bảo hệ thống đáp ứng được nhu cầu phát triển trong tương lai.

3.2. Lập kế hoạch phân chia VLAN và quản lý địa chỉ IP

Sau khi có yêu cầu, việc phân chia mạng thành các VLAN là một bước đi chiến lược. Mỗi phòng ban (Kế toán, Kinh doanh, Kỹ thuật) nên được đặt trong một VLAN riêng để tăng cường bảo mật và dễ quản lý. Kế hoạch cấp phát địa chỉ IP cần được tính toán cẩn thận, sử dụng kỹ thuật VLSM (Variable Length Subnet Mask) để tối ưu hóa không gian địa chỉ, đảm bảo mỗi mạng con có đủ địa chỉ cho hiện tại và dự phòng cho tương lai.

3.3. Lựa chọn và thực hiện cấu hình router Cisco và switch

Thiết bị là trái tim của hệ thống mạng. Việc lựa chọn switch và router của Cisco đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy cao. Quá trình cấu hình router Cisco bao gồm việc thiết lập các giao diện, cấu hình định tuyến ( tĩnh hoặc động) để kết nối các VLAN với nhau và ra Internet. Trong khi đó, cấu hình switch tập trung vào việc tạo VLAN, gán các cổng vào VLAN tương ứng và cấu hình các tính năng bảo mật như Port Security. Các lệnh cấu hình cần được ghi lại cẩn thận trong tài liệu đồ án.

IV. Bí quyết quản trị hệ thống mạng bằng Cisco Packet Tracer

Trước khi triển khai thực tế, việc mô phỏng hệ thống là một bước không thể thiếu để kiểm tra tính đúng đắn của thiết kế và cấu hình. Cisco Packet Tracer là công cụ mô phỏng mạng mạnh mẽ và phổ biến nhất, được đề cập trong tài liệu gốc như một công cụ thiết yếu. Phần mềm này cho phép sinh viên xây dựng một mô hình mạng ảo hoàn chỉnh, từ các thiết bị đầu cuối, switch, router cho đến máy chủ. Việc sử dụng Cisco Packet Tracer hoặc GNS3 giúp kiểm tra kết nối, xác minh các bảng định tuyến, và thử nghiệm các chính sách bảo mật mà không tốn chi phí cho thiết bị thật. Trong giai đoạn mô phỏng, người quản trị có thể triển khai các giải pháp an ninh quan trọng như tường lửa (firewall)VPN (Mạng riêng ảo). Các Access Control List (ACL) có thể được cấu hình trên router để lọc các gói tin, chỉ cho phép những lưu lượng hợp lệ đi qua. Đồng thời, kỹ thuật giám sát mạng cũng có thể được thực hành. Packet Tracer cho phép theo dõi các gói tin, kiểm tra trạng thái của các giao diện và thực hiện các lệnh chẩn đoán như ping hay traceroute. Qua đó, sinh viên có thể học cách khắc phục sự cố mạng một cách trực quan, từ việc xác định lỗi kết nối vật lý đến các lỗi cấu hình logic.

4.1. Hướng dẫn mô phỏng mạng doanh nghiệp với GNS3 Packet Tracer

Công cụ mô phỏng như Cisco Packet TracerGNS3 là trợ thủ đắc lực cho sinh viên. Packet Tracer cung cấp một môi trường trực quan, dễ sử dụng để xây dựng và cấu hình một sơ đồ topology mạng hoàn chỉnh. Sinh viên có thể thực hành cấu hình router Cisco, cấu hình switch, thiết lập máy chủ DHCP, DNS và kiểm tra kết nối giữa các thiết bị. Việc mô phỏng giúp phát hiện sớm các lỗi thiết kế và tinh chỉnh cấu hình trước khi triển khai thực tế.

4.2. Triển khai tường lửa firewall và VPN bảo mật cao

Bảo mật là ưu tiên hàng đầu. Trên router Cisco, có thể cấu hình Access Control Lists (ACL) để hoạt động như một bộ lọc gói tin, đóng vai trò của một tường lửa (firewall) cơ bản, cho phép hoặc từ chối các loại lưu lượng dựa trên địa chỉ IP nguồn/đích và cổng dịch vụ. Ngoài ra, việc thiết lập một kết nối VPN (Mạng riêng ảo) site-to-site giữa các chi nhánh hoặc cho phép người dùng từ xa kết nối an toàn vào mạng công ty cũng là một phần quan trọng của an ninh mạng hiện đại.

4.3. Kỹ thuật giám sát mạng và khắc phục sự cố mạng hiệu quả

Quản trị mạng là một quá trình liên tục. Kỹ năng giám sát mạng để phát hiện các hoạt động bất thường và khắc phục sự cố mạng nhanh chóng là rất cần thiết. Các công cụ cơ bản như ping để kiểm tra kết nối, traceroute để theo dõi đường đi của gói tin, và các lệnh show trên thiết bị Cisco để xem trạng thái cấu hình là những kỹ năng cơ bản. Một hệ thống mạng tốt không chỉ cần thiết kế tốt mà còn phải được giám sát và bảo trì thường xuyên.

V. Báo cáo đồ án mạng Phân tích mô hình doanh nghiệp

Phần thực nghiệm là chương quan trọng nhất của một báo cáo đồ án mạng, nơi sinh viên áp dụng toàn bộ kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành vào một bài toán cụ thể. Dựa trên tài liệu gốc, chương này bắt đầu bằng việc phát biểu bài toán: thiết kế hệ thống mạng doanh nghiệp cho một công ty giả định có trụ sở chính và nhiều chi nhánh. Việc phân tích yêu cầu chi tiết của từng phòng ban tại mỗi địa điểm là bước khởi đầu. Ví dụ, phòng kế toán cần mức độ bảo mật cao nhất, trong khi phòng kinh doanh cần truy cập Internet linh hoạt. Từ đó, người thực hiện đồ án tiến hành phân tích và thiết kế địa chỉ mạng. Quá trình này bao gồm việc chọn một dải địa chỉ IP private phù hợp, sau đó sử dụng kỹ thuật chia mạng con để cấp phát cho từng VLAN tương ứng với mỗi phòng ban. Bước tiếp theo là thiết kế mô hình LAN chi tiết trên Cisco Packet Tracer. Sơ đồ mạng logic và vật lý được vẽ ra, thể hiện rõ cách kết nối các thiết bị. Cuối cùng, phần triển khai cấu hình là phần thể hiện kỹ năng thực hành rõ rệt nhất. Sinh viên phải thực hiện cấu hình router Cisco, cấu hình switch, máy chủ và các thiết bị đầu cuối. Các đoạn mã lệnh cấu hình cần được trình bày rõ ràng, kèm theo giải thích chi tiết về chức năng của từng lệnh.

5.1. Phân tích bài toán thiết kế mạng LAN cho doanh nghiệp cụ thể

Trong phần này, đồ án sẽ đưa ra một tình huống giả định, ví dụ một công ty có 1 trụ sở chính và 2 chi nhánh. Yêu cầu của từng phòng ban (số lượng nhân viên, ứng dụng sử dụng, yêu cầu bảo mật) sẽ được mô tả chi tiết. Đây là cơ sở để thực hiện các bước thiết kế và quy hoạch địa chỉ IP, cũng như lựa chọn thiết bị mạng phù hợp với quy mô và nhu cầu.

5.2. Triển khai cấu hình chi tiết trên phần mềm mô phỏng

Đây là phần cốt lõi của chương thực nghiệm. Sinh viên sẽ trình bày từng bước cấu hình trên Cisco Packet Tracer. Nội dung bao gồm: cấu hình cơ bản cho switch và router (hostname, password), tạo và gán cổng cho các VLAN, cấu hình định tuyến liên VLAN (Router-on-a-stick), thiết lập DHCP Server để cấp phát IP động, và cấu hình NAT để các máy trong mạng LAN có thể truy cập Internet. Kết quả kiểm tra kết nối giữa các máy tính trong cùng VLAN, khác VLAN và kết nối ra ngoài cũng cần được thể hiện rõ ràng.

VI. Kết luận về đồ án quản trị mạng và xu hướng tương lai

Một luận văn quản trị mạng thành công không chỉ dừng lại ở việc xây dựng một hệ thống hoạt động, mà còn phải rút ra được những kết luận có giá trị và định hướng phát triển trong tương lai. Phần kết luận của đồ án cần tóm tắt lại những kết quả đã đạt được, chẳng hạn như đã thiết kế và mô phỏng thành công một hệ thống mạng cho doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng. Đồ án cũng cần nêu bật những ý nghĩa thực tiễn, khẳng định rằng các giải pháp được đề xuất như sử dụng VLAN, tường lửa (firewall), và quy hoạch địa chỉ IP là hoàn toàn khả thi và cần thiết trong môi trường doanh nghiệp hiện đại. Bên cạnh đó, việc nhìn nhận về các xu hướng phát triển của ngành quản trị mạng cũng rất quan trọng. Các công nghệ mới như mạng điều khiển bằng phần mềm (SDN), tự động hóa mạng, và điện toán đám mây đang thay đổi cách chúng ta thiết kế và quản trị hệ thống mạng. An ninh mạng cũng ngày càng trở nên phức tạp hơn với sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI) trong cả tấn công và phòng thủ. Việc đề cập đến những xu hướng này cho thấy tầm nhìn của sinh viên và giá trị lâu dài của đề tài nghiên cứu.

6.1. Đánh giá kết quả và ý nghĩa của luận văn quản trị mạng

Phần này tổng kết lại các mục tiêu đã hoàn thành của đồ án. Sinh viên cần khẳng định rằng hệ thống được thiết kế đã giải quyết được các bài toán đặt ra ban đầu, từ việc phân chia phòng ban bằng VLAN đến việc đảm bảo an ninh mạng cơ bản. Ý nghĩa của đồ án nằm ở việc cung cấp một mô hình tham khảo, một quy trình chuẩn cho việc thiết kế hệ thống mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ, có tính ứng dụng cao trong thực tế.

6.2. Xu hướng phát triển của ngành quản trị và an ninh mạng

Ngành mạng máy tính luôn vận động không ngừng. Các xu hướng mới như tự động hóa (Network Automation), an ninh mạng dựa trên AI (AI-driven Security), và kiến trúc Zero Trust đang định hình lại tương lai của ngành. Một khóa luận tốt nghiệp mạng máy tính có giá trị nên dành một phần để thảo luận về những xu hướng này, đề xuất những hướng nghiên cứu tiếp theo hoặc cách tích hợp các công nghệ mới vào mô hình đã thiết kế để nâng cao hiệu quả và bảo mật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/07/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ thông tin phân tích thiết kế và quản lý mạng cho doanh nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : TỔNG QUAN VỀ MẠNG. Mô hình OSI.1 Các Giao Thức OSI. Ở thời kỳ đầu của công nghệ nối mạng, việc gửi và nhận dữ liệu ngang qua mạng thường gây nhầm lẫn do các công ty lớn như IBM, Honeywell và Digital Equipment Corporation tự đề ra những tiêu chuẩn riêng cho hoạt động kết nối máy tính. Năm 1984, tổ chức Tiêu chuẩn hoá Quốc tế - ISO (International Standard Organization) chính thức đưa ra mô hình OSI (Open Systems Interconnection), là tập hợp các đặc điểm kỹ thuật mô tả kiến trúc mạng dành cho việc kết nối các thiết bị không cùng chủng loại.

Mô hình OSI được chia thành 7 tầng, mỗi tầng bao gồm những hoạt động, thiết bị và giao thức mạng khác nhau. 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca Hình 1.1 : Mô hình OSI 7 tầng e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 Trong mô hình OSI có hai loại giao thức chính được áp dụng: giao thức có 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b liên kết (connection - oriented) và giao thức không liên kết (connectionless). fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b − Giao thức có liên kết: trước khi truyền dữ liệu hai tầng đồng mức cần f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 thiết lập một liên kết logic và các gói tin được trao đổi thông qua liên kết náy, 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 việc có liên kết logic sẽ nâng cao độ an toàn trong truyền dữ liệu. 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e − Giao thức không liên kết: trước khi truyền dữ liệu không thiết lập liên kết 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 logic và mỗi gói tin được truyền độc lập với các gói tin trước hoặc sau nó.

Như 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 vậy với giao thức có liên kết, quá trình truyền thông phải gồm 3 giai đoạn phân 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a biệt: 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 − Thiết lập liên kết (logic): hai thực thể đồng mức ở hai hệ thống thương lượng với nhau về tập các tham số sẽ sử dụng trong giai đoạn sau (truyền dữ liệu). Trang 14 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trường Đại học Quản lí và Công nghệ Hải Phòng − Truyền dữ liệu: dữ liệu được truyền với các cơ chế kiểm soát và quản lý kèm theo (như kiểm soát lỗi, kiểm soát luồng dữ liệu, cắt/hợp dữ liệu.) để tăng cường độ tin cậy và hiệu quả của việc truyền dữ liệu. − Hủy bỏ liên kết (logic): giải phóng tài nguyên hệ thống đã được cấp phát cho liên kết để dùng cho liên kết khác. Đối với giao thức không liên kết thì chỉ có duy nhất một giai đoạn truyền dữ liệu mà thôi.

Gói tin của giao thức: Gói tin (Packet) được hiểu như là một đơn vị thông tin dùng trong việc liên lạc, chuyển giao dữ liệu trong mạng máy tính. Những thông điệp (message) trao đổi giữa các máy tính trong mạng, được tạo dạng thành các gói tin ở máy nguồn. Và những gói tin này khi đích sẽ được kết hợp lại thành thông điệp ban đầu. Một gói tin có thể chứa đựng các yêu cầu phục vụ, các thông tin điều khiển và dữ liệu.

6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 Hình 1.2 : Phương thức xác lập các gói tin trong mô hình OSI 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 Trên quan điểm mô hình mạng phân tầng tầng mỗi tầng chỉ thực hiện một 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 chức năng là nhận dữ liệu từ tầng bên trên để chuyển giao xuống cho tầng bên 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b dưới và ngược lại. Chức năng này thực chất là gắn thêm và gỡ bỏ phần đầu 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 (header) đối với các gói tin trước khi chuyển nó đi. Nói cách khác, từng gói tin 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d bao gồm phần đầu (header) và phần dữ liệu. Khi đi đến một tầng mới gói tin sẽ 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 được đóng thêm một phần đầu đề khác và được xem như là gói tin của tầng mới, 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 công việc trên tiếp diễn cho tới khi gói tin được truyền lên đường dây mạng để đến bên nhận.

Tại bên nhận các gói tin được gỡ bỏ phần đầu trên từng tầng tướng ứng và đây cũng là nguyên lý của bất cứ mô hình phân tầng nào. Trang 15 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trường Đại học Quản lí và Công nghệ Hải Phòng 1.2 Chức năng của các tầng. - Tầng Vật lý (Physical) Tầng vật lý (Physical layer) là tầng dưới cùng của mô hình OSI là. Nó mô tả các đặc trưng vật lý của mạng: Các loại cáp được dùng để nối các thiết bị, các loại đầu nối được dùng , các dây cáp có thể dài bao nhiêu v.

Mặt khác các tầng vật lý cung cấp các đặc trưng điện của các tín hiệu được dùng để khi chuyển dữ liệu trên cáp từ một máy này đến một máy khác của mạng, kỹ thuật nối mạch điện, tốc độ cáp truyền dẫn. Tầng vật lý không qui định một ý nghĩa nào cho các tín hiệu đó ngoài các giá trị nhị phân 0 và 1. Ở các tầng cao hơn của mô hình OSI ý nghĩa của các bit được truyền ở tầng vật lý sẽ được xác định. Ví dụ: Tiêu chuẩn Ethernet cho cáp xoắn đôi 10 baseT định rõ các đặc trưng điện của cáp xoắn đôi, kích thước và dạng của các đầu nối, độ dài tối đa của cáp.

Khác với các tầng khác, tầng vật lý là không có gói tin riêng và do vậy không có phần đầu (header) chứa thông tin điều khiển, dữ liệu được truyền đi theo dòng bit. Một giao thức tầng vật lý tồn tại giữa các tầng vật lý để quy định về phương thức truyền (đồng bộ, phi đồng bộ), tốc độ truyền. - Tầng Liên kết dữ liệu (Data link) Tầng liên kết dữ liệu (data link layer) là tầng mà ở đó ý nghĩa được gán cho các bit được truyền trên mạng. Tầng liên kết dữ liệu phải quy định được các dạng thức, kích thước, địa chỉ máy gửi và nhận của mỗi gói tin được gửi đi.

Nó phải xác định cơ chế truy nhập thông tin trên mạng và phương tiện gửi mỗi gói tin sao 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 cho nó được đưa đến cho người nhận đã định. Tầng liên kết dữ liệu có hai phương 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b thức liên kết dựa trên cách kết nối các máy tính, đó là phương thức "điểm - điểm" f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b và phương thức "điểm - điểm". Với phương thức "điểm - điểm" các đường truyền dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc riêng biệt được thiết lâp để nối các cặp máy tính lại với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ