Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế khu vực và thế giới, ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý, điều hành và sản xuất đóng vai trò quyết định hiệu quả vận hành của mọi tổ chức. Sự gia tăng liên tục của các doanh nghiệp mới tại Việt Nam kéo theo nhu cầu cấp thiết về việc xây dựng hệ thống lưu trữ, xử lý thông tin thông suốt và an toàn. Mạng cục bộ (LAN - Local Area Network) trở thành mô hình kết nối tiêu chuẩn, được ứng dụng rộng rãi từ các công sở, trường học, nhà xưởng cho đến các doanh nghiệp đa quy mô nhờ khả năng chia sẻ tài nguyên dữ liệu, hỗ trợ môi trường làm việc cộng tác và tối ưu hóa chi phí đầu tư thiết bị. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đồ án tốt nghiệp với đề tài "Phân tích thiết kế và quản lý mạng máy tính cho doanh nghiệp" được thực hiện nhằm đề xuất giải pháp quy hoạch, thiết kế và quản trị hạ tầng mạng LAN đáp ứng tính chính xác và an toàn cho doanh nghiệp.

Đồ án được giao thực hiện từ ngày 18 tháng 10 năm 2021 và hoàn thành vào ngày 03 tháng 01 năm 2022 tại Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, do sinh viên Trần Hải Đăng (Lớp CT2101C, Mã sinh viên: 1712101001) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Trọng Thể.

Theo nhiệm vụ đề tài tốt nghiệp được Nhà trường phê duyệt, các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Tìm hiểu về các kỹ thuật tính toán, điều khiển luồng, điều khiển tắc nghẽn, phát hiện lỗi trong mạng máy tính.
  2. Tìm hiểu về phân tích thiết kế và thiết kế không gian địa chỉ cho hệ thống mạng nội bộ trong doanh nghiệp.
  3. Thực hành cấu hình các thiết bị mạng, phân loại yêu cầu nghiệp vụ và hoàn thiện thiết kế kỹ thuật trên phần mềm giả lập mạng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Kiến trúc mạng cục bộ (LAN), các giao thức truyền thông mạng (mô hình OSI, bộ giao thức TCP/IP, giao thức đa truy nhập), các phương pháp điều khiển luồng và kiểm soát lỗi dữ liệu, cùng phương pháp phân bổ địa chỉ IP và kỹ thuật cấu hình thiết bị mạng.
  • Phạm vi không gian nghiên cứu: Cấu trúc mạng phục vụ mô hình doanh nghiệp bao gồm một trụ sở chính và các chi nhánh trực thuộc có quy mô phòng ban khác nhau (chi nhánh 02 phòng ban và chi nhánh 03 phòng ban).
  • Phạm vi thời gian và công cụ: Quá trình nghiên cứu và thực nghiệm được tiến hành trong thời gian học kỳ tốt nghiệp khóa 2017–2021 (nghiệm thu đầu năm 2022) trên nền tảng công cụ phần mềm mô phỏng hệ thống mạng Cisco Packet Tracer.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả đã tổng hợp và sử dụng các hệ thống khung lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực kỹ thuật mạng máy tính và truyền thông dữ liệu:

  • Mô hình tham chiếu kết nối các hệ thống mở (OSI 7 tầng): Tiêu chuẩn do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành năm 1984, phân tách kiến trúc truyền thông thành 7 tầng độc lập: Vật lý (Physical), Liên kết dữ liệu (Data Link), Mạng (Network), Vận chuyển (Transport), Giao dịch/Phiên (Session), Thể hiện/Trình bày (Presentation), Ứng dụng (Application). Đi kèm là lý thuyết về đơn vị dữ liệu giao thức (PDU), nguyên lý đóng/mở gói (encapsulation/decapsulation), giao thức hướng liên kết và giao thức không liên kết.
  • Bộ giao thức TCP/IP và giao thức liên mạng: Phân tích giao thức IP (Internet Protocol), cấu trúc khuôn dạng IP Datagram, cờ điều khiển (Flags 3-bit), phân loại các lớp địa chỉ mạng (Class A, B, C, D, E), kỹ thuật chia mạng con (Subnetting), thuật toán chọn tuyến (Routing), cùng khuôn dạng phân đoạn của UDP Datagram và TCP Segment. Ngoài ra văn bản cũng điểm qua các giao thức truyền thông khác như NetBEUI, IPX/SPX, DECnet.
  • Cấu trúc liên kết mạng (Topology) và phương thức truy nhập đường truyền: Đánh giá các topo kinh điển (hình sao - Star, hình tuyến - Bus, dạng vòng - Ring, kết hợp Star/Bus, Star/Ring); phương thức truy nhập điều khiển đa truy cập cảm ứng sóng mang phát hiện xung đột (CSMA/CD), phương thức truyền thẻ bài (Token Passing), và chuẩn mạng cáp quang FDDI với cấu trúc vòng kép.
  • Mô hình kiến trúc phân cấp và an toàn mạng:
    • Mô hình phân cấp 3 tầng chuẩn công nghiệp gồm: Lớp lõi (Core Layer), Lớp phân tán (Distribution Layer), Lớp truy nhập (Access Layer).
    • Mô hình an ninh tường lửa 3 phần (Three-Part Firewall System) thiết lập phân vùng mạng trung lập (DMZ - Demilitarized Zone) ngăn cách giữa mạng công tác nội bộ và mạng bên ngoài thông qua hai tầng định tuyến có bộ lọc gói (Packet Filtering).
  • Kỹ thuật điều khiển luồng (Flow Control) và kiểm soát lỗi (Error Control): Cơ chế dừng và đợi (Stop and Wait), dừng và đợi tự động yêu cầu lặp lại (Stop and Wait ARQ), kỹ thuật cửa sổ trượt (Sliding Window) gồm giao thức Go-Back-N ARQ và ARQ lặp lại có chọn lọc (Selective Repeat ARQ); các phương pháp phát hiện lỗi bit như kiểm tra chẵn lẻ ngang (LRC), kiểm tra chẵn lẻ dọc (VRC), mã kiểm tổng (Checksum), mã kiểm tra dư tuần hoàn (CRC).

Về phương pháp thực hiện, đồ án áp dụng:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối sánh các chuẩn kỹ thuật mạng, cấu trúc giao thức, cơ chế kiểm soát truyền dữ liệu qua các tài liệu học thuật chuyên sâu.
  • Phương pháp khảo sát và mô hình hóa: Phân tích nhu cầu kỹ thuật, khảo sát không gian vật lý, phân loại các phòng ban chức năng trong doanh nghiệp để xác định lưu lượng đường truyền và thiết kế địa chỉ IP.
  • Phương pháp thực nghiệm - mô phỏng: Ứng dụng phần mềm Cisco Packet Tracer để vẽ sơ đồ logic, sơ đồ vật lý, thiết lập kênh truyền và chạy trực tiếp các lệnh cấu hình trên thiết bị định tuyến, chuyển mạch và máy trạm.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống mạng doanh nghiệp trong đồ án được tác giả thiết kế theo quy trình hoàn chỉnh từ khảo sát, lập sơ đồ kiến trúc đến triển khai cấu hình thiết bị trên môi trường Cisco Packet Tracer:

1. Kiến trúc mạng phân cấp và vùng an ninh

Hạ tầng mạng nội bộ được xây dựng dựa trên nguyên tắc phân cấp nhằm tối ưu hóa đường truyền, nâng cao năng lực chịu tải và thuận tiện cô lập lỗi:

  • Lớp lõi (Core Layer): Sử dụng các thiết bị chuyển mạch tốc độ cao đóng vai trò trục xương sống (backbone), bảo đảm tính sẵn sàng cao, thông lượng truyền lớn và không áp đặt các chính sách lọc gói gây suy hao hiệu năng.
  • Lớp phân tán (Distribution Layer): Đóng vai trò cầu nối trung gian giữa lớp lõi và lớp truy nhập, đảm nhiệm chức năng định tuyến giữa các phân đoạn mạng/VLAN, phân chia miền quảng bá (Broadcast domain), lọc lưu lượng gói tin theo địa chỉ hoặc cổng dịch vụ, và triển khai các chính sách an toàn/QoS.
  • Lớp truy nhập (Access Layer): Gồm các switch kết nối trực tiếp đến các thiết bị đầu cuối của người dùng nội bộ, máy chủ dịch vụ và các điểm truy cập mạng không dây.
  • Kiến trúc bảo mật tường lửa ba vùng (Three-Part Firewall): Thiết lập phân vùng DMZ làm vùng đệm giữa mạng công tác và mạng công cộng bên ngoài. Thiết bị định tuyến ngoài chịu trách nhiệm sàng lọc truy cập từ Internet vào DMZ, trong khi thiết bị định tuyến trong bảo vệ toàn diện dữ liệu của mạng công tác nội bộ.

2. Công nghệ và thiết bị sử dụng

  • Phần mềm thực nghiệm: Cisco Packet Tracer phiên bản hỗ trợ giả lập giao diện dòng lệnh (CLI), cấu hình bảng vẽ logic và mô phỏng lưu lượng thời gian thực.
  • Thiết bị mạng triển khai:
    • Bộ định tuyến (Router) và Bộ chuyển mạch (Switch).
    • Thiết bị kết nối WAN/Internet: Modem DSL, hạ tầng đám mây logic (Cloud-PT).
    • Thiết bị đầu cuối và phụ trợ: Máy tính để bàn (PC), máy chủ dịch vụ (Server), thiết bị phát sóng không dây (Access Point).

3. Quy trình cấu hình và kiểm thử thực tế

Quy trình triển khai trên phần mềm mô phỏng được thực hiện qua các bước tuần tự:

  • Cấu hình trạm đầu cuối: Gán địa chỉ IP tĩnh và cấu hình các thông số Subnet Mask, Default Gateway cho hệ thống máy tính, máy chủ tại trụ sở chính và các chi nhánh.
  • Thiết lập kênh logic và định danh hạ tầng đám mây (Cloud): Cấu hình các cổng kết nối WAN, thiết lập các chỉ số định danh kênh logic để tạo liên kết xuyên suốt giữa trụ sở và các cơ sở chi nhánh.
  • Cấu hình dịch vụ truyền thông băng rộng DSL: Thiết lập các thông số giao tiếp trên modem DSL và Router để kết nối mạng chi nhánh ra mạng diện rộng.
  • Triển khai mạng không dây: Cấu hình định danh mạng không dây (SSID) và các tham số truyền thông cho các thiết bị di động trong văn phòng doanh nghiệp.
  • Kiểm thử kết nối: Đánh giá tính liên thông của các gói tin PDU giữa các phòng ban nội bộ, giữa trụ sở chính với các chi nhánh, và từ các mạng chi nhánh đến các phân vùng chức năng thông qua hạ tầng định tuyến.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I : TỔNG QUAN VỀ MẠNG

Chương I tập trung hệ thống hóa toàn bộ kiến thức lý thuyết về mạng truyền thông dữ liệu:

  • Mô hình tham chiếu OSI 7 tầng: Trình bày bối cảnh ra đời của mô hình OSI vào năm 1984 bởi ISO nhằm giải quyết xung đột chuẩn kỹ thuật riêng lẻ giữa các tập đoàn máy tính (IBM, Honeywell, DEC). Phân tích sự khác biệt giữa hai hình thức trao đổi dữ liệu: giao thức có liên kết (phải trải qua 3 giai đoạn: thiết lập liên kết logic, truyền dữ liệu kèm kiểm soát, hủy bỏ giải phóng tài nguyên) và giao thức không liên kết (gửi gói tin độc lập, không cần bắt tay trước).
  • Luồng dữ liệu (PDU) và chức năng 7 tầng: Chi tiết quy trình đóng gói dữ liệu tại máy gửi từ tầng Ứng dụng (Application) xuống tầng Thể hiện (Presentation - mã hóa, nén), tầng Giao dịch (Session - quản lý phiên, điểm đồng bộ, cấp quyền bằng cơ chế Token), tầng Vận chuyển (Transport - phân đoạn dữ liệu, đánh số thứ tự), tầng Mạng (Network - gán địa chỉ logic, định tuyến tập trung hoặc định tuyến tại chỗ), tầng Liên kết dữ liệu (Data Link - gán địa chỉ MAC, đóng khung hướng ký tự hoặc hướng bit), đến tầng Vật lý (Physical - chuyển thành dòng bit nhị phân truyền qua cáp 10baseT). Tại máy nhận, quy trình gỡ bỏ header được thực hiện ngược lại theo từng tầng.
  • Bộ giao thức TCP/IP: So sánh kiến trúc TCP/IP với OSI; phân tích cấu trúc gói IP Datagram, cờ điều khiển Flags 3-bit, cấu trúc địa chỉ IPv4 theo các lớp A, B, C, D, E, nguyên tắc cấu hình chia mạng con (Subnetting) và các khuôn dạng bản tin vận chuyển của UDP Datagram và TCP Segment.

CHƯƠNG II : MẠNG LAN VÀ THIẾT KẾ MẠNG LAN

Chương II phân tích chuyên sâu các đặc tính kỹ thuật của mạng cục bộ và các cơ chế truyền tin cốt lõi:

  • Cấu trúc Topo mạng: Khảo sát các dạng topo Star, Bus, Ring và các mô hình kết hợp (Star/Bus, Star/Ring). Phân tích rõ ưu điểm, hạn chế của từng topo; ví dụ như mạng hình tuyến (Bus) tiết kiệm dây cáp, chi phí rẻ nhưng dễ ùn tắc và khó phát hiện sự cố đứt cáp ở terminator; mạng vòng (Ring) cho tốc độ truy nhập đồng đều nhưng khi đường vòng bị hở thì toàn bộ hệ thống ngưng trệ.
  • Phương thức truy nhập đường truyền: Làm rõ cơ chế hoạt động của CSMA/CD trong mạng Bus (nghe đường truyền trước khi phát, phát hiện đụng độ và tạm dừng ngẫu nhiên); giao thức truyền thẻ bài Token Passing trong mạng Ring (trạm nắm giữ Token rỗi mới được quyền truyền tin, loại bỏ nguy cơ va chạm dữ liệu); chuẩn mạng FDDI ứng dụng vòng kép sợi quang cho tốc độ cao và khả năng dự phòng sự cố.
  • Mô hình thiết kế mạng và an toàn: Chi tiết cấu trúc 3 lớp (Lớp lõi, Lớp phân tán, Lớp truy nhập) với các ưu điểm về giá thành, dễ lắp đặt, dễ mở rộng và cô lập lỗi; mô hình an ninh tường lửa 3 phần với vùng đệm DMZ, bộ định tuyến lọc gói tin bên trong và bên ngoài.
  • Kỹ thuật điều khiển luồng và kiểm soát lỗi: Trình bày chi tiết cơ chế Stop and Wait, hạn chế mất gói tin/mất ACK và giải pháp khắc phục bằng Stop and Wait ARQ; cơ chế cửa sổ trượt Sliding Window với giao thức Go-Back-N (khi một phần gói tin bị hỏng, bên nhận hủy bỏ và bên gửi phải phát lại toàn bộ từ phần lỗi khi hết hạn thời gian) và Selective Repeat ARQ; nguyên lý phát hiện lỗi của các giải thuật VRC, LRC, Checksum, CRC và cơ chế bảo vệ an toàn dữ liệu mạng doanh nghiệp.
Tiêu chí Dừng và Đợi (Stop and Wait) Dừng và Đợi ARQ (Stop and Wait ARQ) Cửa sổ trượt Go-Back-N ARQ
Cơ chế truyền Gửi 1 gói tin, chờ phản hồi mới gửi gói kế tiếp Gửi 1 gói tin, chờ ACK; tự động phát lại nếu hết hạn thời gian Gửi đồng thời một khối lên đến $N$ khung tin theo kích thước cửa sổ
Xử lý sự cố mất gói/ACK Dễ rơi vào trạng thái bế tắc hoặc lỗi luồng Phát hiện gói lỗi hoặc thiếu ACK thông qua bộ đếm thời gian để gửi lại Khi phát hiện khung lỗi, bên nhận hủy bỏ; bên gửi phát lại toàn bộ $N$ khung từ vị trí lỗi
Hiệu suất đường truyền Rất thấp, đặc biệt khi độ trễ truyền lan lớn hoặc gói tin có dung lượng lớn Thấp, lãng phí tài nguyên đường truyền trong thời gian chờ ACK Cao hơn đáng kể do tận dụng tốt băng thông đường truyền liên tục
Độ phức tạp giải thuật Rất đơn giản Đơn giản, bổ sung quản lý thời gian chờ và số thứ tự gói tin Phức tạp hơn, đòi hỏi bộ nhớ đệm và cơ chế quản lý cửa sổ trượt

CHƯƠNG III : THIẾT KẾ MẠNG LAN CHO MỘT DOANH NGHIỆP

Chương III đề xuất phương pháp luận và các bước quy chuẩn để tiến hành xây dựng mạng LAN trong thực tế:

  • Chuẩn bị và điều kiện bảo đảm: Xác định các điều kiện mặt bằng, nguồn điện, an toàn kỹ thuật và bộ công cụ đo kiểm chuyên dụng cần thiết trước khi bắt tay vào khảo sát.
  • Quy trình khảo sát thiết kế:
    • Khảo sát thông tin kỹ thuật: Thu thập số lượng người dùng, các nhóm làm việc, lưu lượng dữ liệu dự kiến, yêu cầu bảo mật, dịch vụ mạng cần triển khai.
    • Khảo sát thực địa vật lý: Đo đạc vị trí lắp đặt phòng máy chủ, đường đi của hệ thống máng cáp, khoảng cách giữa các trạm làm việc, tính toán các điểm suy hao tín hiệu để lựa chọn môi trường truyền dẫn phù hợp.
  • Hồ sơ thiết kế chi tiết: Lập bảng danh mục chủng loại vật tư, thiết bị mạng (Switch, Router, Cable, Patch panel); xác lập các tiêu chuẩn kỹ thuật lắp đặt phần cứng, cấu hình dịch vụ mạng và trình tự triển khai thi công từng hạng mục.

CHƯƠNG IV : THỰC NGHIỆM

Chương IV trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm bài toán mạng cho doanh nghiệp trên Cisco Packet Tracer:

  • Phát biểu bài toán: Xây dựng hạ tầng mạng kết nối thông suốt giữa một trụ sở chính và các chi nhánh trực thuộc, phân tách các phòng ban nghiệp vụ riêng biệt và bảo đảm an toàn dữ liệu.
  • Quy hoạch không gian địa chỉ mạng: Phân bổ các dải địa chỉ IP cho trụ sở chính, các phân đoạn mạng chi nhánh (chi nhánh có 02 phòng ban và chi nhánh có 03 phòng ban), định cấu hình cổng giao tiếp liên kết WAN.
  • Thiết kế sơ đồ logic và sơ đồ vật lý: Xây dựng bản vẽ mạng LAN tổng thể của toàn doanh nghiệp; bản vẽ chi tiết mạng LAN trụ sở chính; sơ đồ mạng LAN dành cho chi nhánh 02 phòng ban; sơ đồ mạng LAN dành cho chi nhánh 03 phòng ban.
  • Triển khai cấu hình thực nghiệm: Ghi nhận các thông số cấu hình địa chỉ IP máy trạm đầu cuối; cấu hình nhận diện kênh truyền logic; thiết lập thông số định danh Cloud; cấu hình đường truyền DSL và cấu hình định danh mạng không dây (SSID) phục vụ người dùng di động.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính đạt được

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về mạng máy tính, làm rõ nguyên lý của mô hình OSI 7 tầng, phân loại cơ chế điều khiển luồng (Stop and Wait, Go-Back-N) và cơ chế phát hiện lỗi dữ liệu (CRC, Checksum, VRC, LRC).
  • Xây dựng thành công bản vẽ thiết kế mạng LAN phân cấp 3 lớp kết hợp mô hình an ninh tường lửa 3 phần (DMZ) phù hợp với cơ cấu tổ chức phân tán của doanh nghiệp gồm trụ sở chính và các chi nhánh.
  • Thực hiện phân tích, tính toán phân chia dải địa chỉ mạng và triển khai cấu hình mô phỏng thành công trên phần mềm Cisco Packet Tracer các hạng mục: địa chỉ trạm đầu cuối, định danh Cloud, kết nối DSL và mạng không dây SSID.

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng mô hình phân cấp 3 tầng (Lõi - Phân tán - Truy nhập) trong các doanh nghiệp nhằm giúp hệ thống đạt độ tin cậy cao, chi phí hợp lý, dễ dàng mở rộng quy mô khi doanh nghiệp phát triển và thuận tiện cho việc khoanh vùng, cô lập sự cố.
  • Khuyến nghị triển khai phân vùng mạng trung lập DMZ với hệ thống tường lửa hai lớp (router lọc gói trong và ngoài) để phân tách triệt để các dịch vụ cung cấp ra bên ngoài với dữ liệu nghiệp vụ nhạy cảm trong mạng nội bộ.

3. Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp một tài liệu thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh từ khâu tiếp nhận yêu cầu, khảo sát vật lý - kỹ thuật, lập phương án thiết kế kiến trúc đến quy trình cấu hình chi tiết trên môi trường giả lập.
  • Đóng góp một kịch bản thực nghiệm mạng mẫu có tính ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ có mô hình trụ sở kết hợp nhiều chi nhánh phòng ban.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Toàn bộ quá trình triển khai cấu hình và kiểm thử tính năng của đề tài mới dừng lại ở mức độ thực nghiệm trên phần mềm mô phỏng (Cisco Packet Tracer), chưa được cài đặt, vận hành thử nghiệm trên các dòng thiết bị vật lý thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể. Các kịch bản kiểm tra an toàn thông tin chuyên sâu và đánh giá hiệu năng chịu tải dưới áp lực lưu lượng lớn chưa được thể hiện chi tiết trong khuôn khổ đồ án.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng mô hình thiết kế vào thi công trực tiếp trên hệ thống thiết bị phần cứng của nhà sản xuất; nghiên cứu bổ sung các giao thức định tuyến động nâng cao, tích hợp giải pháp mạng riêng ảo (VPN) bảo mật kết nối giữa các chi nhánh và ứng dụng các giải pháp giám sát an ninh mạng toàn diện cho doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật mạng máy tính, Truyền thông và mạng dữ liệu khi thực hiện đồ án tốt nghiệp, bài tập lớn hoặc các chuyên đề quản trị mạng.

Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu bao gồm:

  • Chương II: Cung cấp cơ sở lý thuyết chuẩn xác, chi tiết về các cơ chế điều khiển luồng (Stop and Wait ARQ, Go-Back-N) và thuật toán kiểm tra lỗi (CRC, Checksum), giúp người học nắm vững bản chất toán học và kỹ thuật của tầng liên kết dữ liệu và vận chuyển.
  • Chương III và Chương IV: Là tài liệu tham khảo thực tế cho các kỹ sư quản trị mạng trong việc lập bảng khảo sát mặt bằng, xây dựng quy hoạch địa chỉ IP cho trụ sở - chi nhánh và tham chiếu các câu lệnh, thông số cấu hình mạng băng rộng DSL, kênh Cloud và mạng không dây SSID trên nền tảng Cisco.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án lựa chọn mô hình kiến trúc nào để thiết kế mạng cho doanh nghiệp và có những ưu điểm gì?
Tác giả lựa chọn mô hình mạng phân cấp 3 lớp gồm: Lớp lõi (Core Layer), Lớp phân tán (Distribution Layer) và Lớp truy nhập (Access Layer). Mô hình này mang lại các ưu điểm thực tiễn cho doanh nghiệp: giá thành thấp, dễ lắp đặt, dễ mở rộng quy mô và dễ cô lập lỗi khi có sự cố.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa phương pháp Stop and Wait và Stop and Wait ARQ trong văn bản là gì?
Phương pháp Stop and Wait đơn thuần gửi một gói tin rồi dừng lại chờ xác nhận, rất dễ gặp rủi ro mất gói dữ liệu hoặc mất xác nhận dẫn đến bế tắc. Phương pháp Stop and Wait ARQ được cải tiến bằng cách bổ sung cơ chế kiểm soát lỗi và quản lý khung xác nhận (ACK); nếu bên gửi không nhận được ACK phản hồi (do gói tin bị lỗi hoặc thất lạc), hệ thống sẽ tự động phát lại gói tin đó.

3. Kiến trúc an ninh tường lửa 3 phần (Three-Part Firewall System) được bố trí ra sao trong thiết kế?
Kiến trúc này thiết lập một mạng LAN cô lập làm vùng đệm (gọi là vùng trung lập hay vùng DMZ) nằm giữa mạng công tác nội bộ và mạng bên ngoài. Hệ thống sử dụng hai thiết bị định tuyến có cài đặt bộ lọc gói (Packet Filtering): thiết bị định tuyến ngoài đặt giữa vùng DMZ và mạng Internet công cộng; thiết bị định tuyến trong đặt giữa vùng DMZ và mạng công tác nội bộ.

4. Cơ chế hoạt động của kỹ thuật điều khiển luồng Go-Back-N ARQ được mô tả như thế nào?
Giao thức Go-Back-N sử dụng phương pháp cửa sổ trượt (Sliding Window) cho phép truyền liên tục một khối gồm $N$ phần dữ liệu. Khi bất kỳ một phần nào trong gói dữ liệu bị hỏng hoặc mất, bên nhận sẽ hủy bỏ và không chấp nhận gói tin đó; khi hết hạn thời gian (timeout), bên gửi bắt buộc phải gửi lại toàn bộ từ phần gói tin đã bị hỏng trở đi.

5. Trong Chương IV, mô hình mạng thực nghiệm được triển khai chi tiết cho những quy mô chi nhánh nào?
Phần thực nghiệm trong Chương IV triển khai thiết kế sơ đồ mạng cho mô hình doanh nghiệp hoàn chỉnh, bao gồm sơ đồ mạng LAN tổng thể, sơ đồ chi tiết cho trụ sở chính, sơ đồ mạng cho chi nhánh có 02 phòng ban và sơ đồ mạng cho chi nhánh có 03 phòng ban, kết nối thông qua các kênh logic, Cloud và đường truyền DSL.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Phân tích thiết kế và quản lý mạng máy tính cho doanh nghiệp" của sinh viên Trần Hải Đăng đã hoàn thành toàn diện các nhiệm vụ học thuật và thực nghiệm được giao. Tác giả đã hệ thống hóa sâu sắc nền tảng lý thuyết mạng truyền thông, phân tích tường tận các cơ chế điều khiển luồng, kiểm soát lỗi và mô hình phân cấp an ninh mạng. Đồng thời, công trình đã xây dựng thành công bản vẽ thiết kế logic, quy hoạch địa chỉ IP và tiến hành cấu hình giả lập chuẩn xác hạ tầng mạng đa chi nhánh trên môi trường Cisco Packet Tracer, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác thiết kế mạng doanh nghiệp.