Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và ứng dụng thành tựu của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, ngành chế tạo cơ khí đòi hỏi các thiết bị sản xuất phải đạt mức độ tự động hóa cao, vận hành linh hoạt và chính xác. Gia công cơ khí truyền thống trên các máy phay, máy tiện cơ phụ thuộc phần lớn vào thao tác thủ công của người thợ, thời gian thực hiện kéo dài, tỷ lệ sai hỏng cao và mức độ an toàn lao động chưa tối ưu.
Ngược lại, công nghệ gia công cơ khí chính xác sử dụng máy điều khiển số bằng máy tính (CNC - Computer Numerical Control) cho phép tự động hóa quy trình cắt gọt, thực hiện chính xác các biên dạng phức tạp, đường cong không gian và dung sai kích thước chặt chẽ. Sự phổ biến của các dòng máy phay CNC, tiện CNC, máy cắt laser, cắt dây với hệ thống điều khiển nhiều trục (3 trục, 6 trục) đòi hỏi kỹ sư ngành Cơ điện tử phải nắm vững quy trình từ khâu thiết kế hình học, lập trình quỹ đạo chuyển động đến mô phỏng kiểm thử và gia công thực tế trên máy công cụ.
Đề tài "Quy trình gia công chính xác CNC chữ nổi bằng vật liệu kim loại" thuộc học phần Đồ án Thiết kế 1 được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thiết lập quy trình công nghệ gia công hoàn chỉnh cho một sản phẩm cơ khí cụ thể. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm 4 nội dung chính:
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết lập trình CNC, hệ tọa độ gia công, hệ thống các điểm chuẩn và cấu trúc tập lệnh G-code/M-code theo tiêu chuẩn quốc tế ISO.
- Thiết kế bản vẽ 2D và mô hình 3D của sản phẩm với cụm chữ nổi "CĐT K62" trên phần mềm SolidWorks.
- Thực hiện cài đặt thông số phôi, đồ gá etô, khai báo thông số dao cắt, thiết lập gốc tọa độ phôi (G54) và mô phỏng toàn bộ quy trình chạy dao trên phần mềm mô phỏng SSCNC (hệ điều khiển Fanuc).
- Tiến hành chuyển giao chương trình điều khiển và gia công thực tế sản phẩm trên máy phay CNC HAAS VF-2.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ phay CNC bề mặt và phay rãnh tạo chữ nổi kim loại.
- Phạm vi nghiên cứu: Chi tiết dạng khối kích thước $120 \times 120 \times 30\text{ mm}$, vật liệu nhôm A6061, yêu cầu khắc nổi cụm chữ "CĐT K62" với chiều sâu cắt $4\text{ mm}$. Nghiên cứu được triển khai tại Khoa Cơ khí, Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP. Hồ Chí Minh trong khuôn khổ khóa học 2021 – 2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết về điều khiển số và công nghệ gia công cắt gọt kim loại:
- Khái niệm chương trình điều khiển số: Chương trình là tập hợp các khối lệnh chỉ dẫn chứa các mã ký tự và số (chữ cái địa chỉ và giá trị số) nhằm điều khiển toàn bộ chuyển động quay của trục chính, tốc độ dịch chuyển của bàn máy, quỹ đạo ăn dao và việc đóng/mở dung dịch trơn nguội.
- Quy ước hệ tọa độ Decard OXYZ: Áp dụng quy tắc bàn tay phải cho máy phay đứng, trong đó trục chính trùng với phương trục $OZ$ (chiều dương hướng lên trên, dao đi xa phôi); trục $OX$ là trục chuyển động của bàn máy có hành trình dài hơn (chiều dương hướng sang phải khi nhìn từ trục chính); trục $OY$ xác định theo quy tắc bàn tay phải vuông góc với $OX$ và $OZ$. Phôi được coi là đứng yên gắn liền với hệ tọa độ, mọi chuyển động tương đối đều quy về chuyển động của dao.
- Hệ thống điểm gốc và điểm chuẩn:
- Điểm gốc máy ($M$ - Machine reference zero): Điểm $0$ cố định của hệ thống đo lường do nhà chế tạo máy quy định.
- Điểm chuẩn của máy ($R$ - Machine reference point): Vị trí cố định trên hành trình trượt được xác định bởi cữ chặn và công tắc giới hạn hành trình, dùng để đồng bộ hệ thống đo lường khi khởi động máy.
- Điểm gốc của phôi ($W$ - Workpiece zero point): Gốc tọa độ được người lập trình lựa chọn trên phôi để quy chiếu kích thước bản vẽ.
- Điểm gốc chương trình ($P$ - Programmed zero point): Điểm xuất phát của quỹ đạo dao trong chương trình, thông thường được chọn trùng với điểm gốc phôi $W$ ($G54$) để tối giản các phép tính toán trung gian.
- Hệ thống mã lệnh tiêu chuẩn ISO:
- Mã lệnh di chuyển G-code: Phân chia các chuyển động cơ bản như định vị nhanh ($G00$), nội suy đường thẳng ($G01$), nội suy cung tròn thuận chiều kim đồng hồ ($G02$) và ngược chiều kim đồng hồ ($G03$), chọn mặt phẳng gia công $XY$ ($G17$), đơn vị đo hệ mét ($G21$), bù bán kính dao ($G40, G41, G42$), bù chiều dài dao ($G43, G44, G49$), gọi hệ tọa độ làm việc ($G54 \div G59$), lập trình tuyệt đối ($G90$) và tương đối ($G91$), chế độ ăn dao theo phút ($G94$).
- Mã lệnh phụ trợ M-code: Điều khiển đóng/ngắt các cơ cấu phụ như dừng chương trình ($M00, M01, M02, M30$), quay trục chính thuận chiều ($M03$) hoặc ngược chiều ($M04$), dừng trục chính ($M05$), lệnh đổi dao tự động ($M06$), bật/tắt dung dịch tưới nguội ($M08, M09$), gọi và kết thúc chương trình con ($M98, M99$).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thiết kế kỹ thuật được áp dụng xuyên suốt:
- Phương pháp mô hình hóa hình học (CAD): Sử dụng phần mềm SolidWorks để thiết kế biên dạng 2D, xây dựng mô hình 3D và xuất bản vẽ kỹ thuật kích thước chi tiết chữ và số.
- Phương pháp mô phỏng số (Simulation): Ứng dụng phần mềm SSCNC (Swan NC Simulation) của hãng Nanjing Swan Software Technology mô phỏng trực quan bảng điều khiển hệ Fanuc, kiểm tra va chạm của dao với phôi/đồ gá và biên dạng cắt gọt trước khi nạp vào máy thật.
- Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Vận hành gia công trực tiếp trên máy phay CNC công nghiệp HAAS VF-2, sử dụng các dụng cụ cắt thực tế và phôi nhôm A6061.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan đề tài
Chương này phân tích vai trò của gia công cơ khí chính xác trong sản xuất chế tạo linh kiện, phụ tùng máy móc công nghiệp và nông nghiệp. Tác giả so sánh sự khác biệt cơ bản giữa máy công cụ truyền thống và máy phay/tiện CNC về trình độ công nghệ, độ chính xác kích thước, năng suất và độ an toàn lao động. Chương 1 xác định các thông số đầu vào của đề tài:
- Kích thước phôi gia công: $120 \times 120 \times 30\text{ mm}$.
- Yêu cầu kỹ thuật: Phay khỏa mặt đầu và khắc cụm chữ nổi "CĐT K62" với chiều sâu $4\text{ mm}$.
- Vật liệu gia công: Nhôm tấm hợp kim A6061.
- Phần mềm sử dụng: SolidWorks (thiết kế 2D/3D), SSCNC (mô phỏng).
- Thiết bị và dụng cụ: Máy phay CNC HAAS VF-2; nhóm dao phay ngón đường kính D40, D10, D6, D4, D2.
Chương II: Cơ sở lí thuyết
Nội dung chương trình bày chi tiết các nguyên lý lập trình và vận hành máy CNC:
- Quy trình công nghệ lập trình gia công: Phân tích bản vẽ chi tiết, chia biên dạng (contua) thành các đoạn thẳng và cung cong, xác định tọa độ các điểm nút dựa trên hệ tọa độ Decard, lựa chọn đường chạy dao, tốc độ cắt ($v$), lượng tiến dao ($s, F$), chiều sâu cắt ($t$), chế độ làm mát và bù trừ dao.
- Quy ước hệ trục tọa độ và điểm mốc: Phân biệt rõ các điểm mốc $M, R, W, P$ trên máy phay đứng và nguyên tắc đưa các trục về điểm tham chiếu máy $R$.
- Hệ thống bảng mã lệnh: Tổng hợp đầy đủ bảng chức năng mã $G$ (từ $G00$ đến $G99$) và mã chức năng phụ $M$ (từ $M00$ đến $M99$) dùng cho máy phay.
- Phần mềm mô phỏng SSCNC: Giới thiệu tính năng của phần mềm SSCNC (đạt độ tương đồng đến 90% so với máy thật), cấu trúc giao diện điều khiển Fanuc, các phím chức năng trên bảng điều khiển (
Offset Setting, POS, PROG, REF, EDIT, AUTO, MDI, SINGLE BLOCK, EMERGENCY STOP, FEED HOLD). Hướng dẫn phương pháp nhập thông số bù dao: bù chiều dài $\text{Geo}(H)$, bù bán kính $\text{Geo}(D)$ và bù mòn $\text{Wear}(D)$.
Chương III: Mô phỏng gia công sản phẩm bằng phần mềm SSCNC và gia công thực tế bằng máy phay CNC
Chương 3 trình bày toàn bộ các bước triển khai thực nghiệm:
- Thiết kế sản phẩm trên SolidWorks: Xây dựng bản vẽ 2D và mô hình 3D chi tiết tấm đáy và cụm chữ nổi gồm các ký tự: chữ C, chữ Đ, chữ T, chữ K, số 6, số 2.
- Quy trình 7 bước thiết lập và mô phỏng trên SSCNC (hệ điều hành Fanuc):
- Khởi động máy: Mở công tắc nguồn chính và nút Power On trên bảng điều khiển.
- Cài đặt phôi: Truy cập menu
Workpiece Setup $\rightarrow$ Stock size and WCS, nhập kích thước phôi $120 \times 120 \times 30\text{ mm}$.
- Gá đặt phôi: Chọn kiểu đồ gá etô (
Workpiece Clamp), chỉnh chiều cao kẹp nhô lên $10\text{ mm}$.
- Khai báo và lắp dao: Mở
Tools Management, chọn loại dao phay ngón (Flat), chỉnh đường kính dao thành D5, kéo dao vào vị trí ổ dao số 01 (Pocket 01) và nhấn Mount Tool.
- Thiết lập gốc tọa độ phôi (Set WCS): Dùng chức năng
Rapid Position đưa dao đến góc trên bên trái của bề mặt phôi. Vào giao diện Offset Setting $\rightarrow$ Work, tại ô nhớ $G54$ nhập $X0 \rightarrow \text{Measure}$, $Y0 \rightarrow \text{Measure}$, $Z0 \rightarrow \text{Measure}$. Kiểm tra lại trên màn hình POS $\rightarrow$ All để đảm bảo các giá trị tọa độ đã về $0$.
- Nạp chương trình gia công: Chuyển núm điều khiển sang chế độ
EDIT, nhấn nút PROG, tạo tên chương trình (ví dụ: $O2000$) và nạp nội dung khối lệnh G-code vào bộ nhớ.
- Vận hành mô phỏng: Chuyển chế độ sang
REF, nhấn lần lượt các trục $Z, Y, X$ để đưa dao về gốc máy. Chuyển sang chế độ AUTO, nhấn nút Cycle Start để chạy toàn bộ chương trình (hoặc kết hợp Single Block để chạy kiểm tra từng câu lệnh).
- Gia công thực tế: Nạp mã chương trình đã kiểm thử vào bộ điều khiển của máy phay CNC HAAS VF-2, gá đặt phôi nhôm A6061, set dao thực tế và tiến hành phay tạo hình sản phẩm hoàn thiện.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| TRÌNH TỰ THỰC NGHIỆN GIA CÔNG CNC |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. Thiết kế CAD 2D/3D (SolidWorks) -> Xuất kích thước chi tiết "CĐT K62" |
| 2. Lập trình chương trình gia công G-code/M-code |
| 3. Khởi tạo môi trường SSCNC (Cài đặt phôi 120x120x30 mm, gá etô cao 10 mm) |
| 4. Khai báo thông số dao cắt trong Tools Management |
| 5. Định vị Rapid Position và xác lập gốc tọa độ làm việc G54 (X0, Y0, Z0) |
| 6. Nạp mã lệnh (EDIT/PROG) và chạy mô phỏng kiểm tra va chạm (AUTO/REF) |
| 7. Chuyển code sang máy phay HAAS VF-2 và tiến hành gia công thực tế |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Chương IV: Kết luận và hướng phát triển
Đánh giá tổng kết các mặt đạt được của đề tài: sản phẩm có độ nhẵn bề mặt tốt, tỷ lệ kích thước chính xác, vật liệu nhôm A6061 đảm bảo tính thẩm mỹ. Đề tài cũng chỉ rõ hạn chế về mặt chi phí và trang thiết bị khi triển khai gia công đơn chiếc, đồng thời đề xuất hướng phát triển mở rộng cho các sản phẩm có độ phức tạp và độ cứng vật liệu cao hơn.
Thiết kế và triển khai
Bảng thông số kỹ thuật và thiết bị công nghệ
| Hạng mục |
Thông số / Đặc tính kỹ thuật |
Ghi chú trong đồ án |
| Kích thước phôi |
$120\text{ mm} \times 120\text{ mm} \times 30\text{ mm}$ |
Phôi dạng khối hộp chữ nhật |
| Vật liệu chế tạo |
Hợp kim nhôm A6061 |
Dễ gia công, tính thẩm mỹ cao |
| Yêu cầu biên dạng |
Khắc cụm chữ nổi "CĐT K62", độ sâu $4\text{ mm}$ |
Các ký tự: C, Đ, T, K, 6, 2 |
| Phần mềm thiết kế CAD |
SolidWorks |
Thiết kế biên dạng 2D và mô hình 3D |
| Phần mềm mô phỏng |
SSCNC (Swan NC Simulation) |
Giao diện điều khiển Fanuc |
| Máy phay CNC thực tế |
HAAS VF-2 |
Máy phay đứng công nghiệp |
| Dụng cụ cắt thực tế |
Dao phay ngón D40, D10, D6, D4, D2 |
Phay mặt đầu, phay thô và phay tinh chữ |
| Dao cắt mô phỏng |
Dao phay phẳng Flat D5 |
Lắp tại ổ dao số 01 trên SSCNC |
| Gốc tọa độ gia công |
Điểm chuẩn $G54$ ($X0, Y0, Z0$) |
Góc trên mặt phôi |
| Đồ gá sử dụng |
Etô kẹp phôi tiêu chuẩn |
Độ cao kẹp nâng lên $10\text{ mm}$ |
Trích đoạn chương trình điều khiển G-code (Mã chương trình O1234)
Chương trình điều khiển gia công được lập trình theo định dạng tiêu chuẩn ISO sử dụng hệ tọa độ tuyệt đối ($G90$), đơn vị đo milimét ($G21$), mặt phẳng gia công $XY$ ($G17$), tốc độ tiến dao theo phút ($G94$), tốc độ trục chính $1200\text{ vòng/phút}$ ($S1200$) và quay theo chiều kim đồng hồ ($M03$):
O1234
T1M06
G90G21G54G17G94S1200M03
(PHAYMATDAU1MM)
G0X0Y0Z-1
G1X0Y120F150
G1X10Y0F150
G1X10Y120F150
G1X20Y0F150
G1X30Y120F150
G1X40Y0F150
G1X50Y120F150
G1X60Y0F150
G1X70Y120F150
G1X80Y0F150
G1X90Y120F150
G1X100Y0F150
G1X110Y120F150
G1X120Y0F150
(PHAY2BENCANH)
(BENTRAI)
T2M06
G0X0Y0Z5
G1X0Y0Z-5F1
G1X0Y120Z-5F1
G1X5Y0Z-5F1
G1X5Y120F1
G0Z10
G1X0Y0Z-10F1
G1X0Y120Z-10F1
G1X5Y0Z-10F1
G1X5Y120Z-10F1
G0Z10
(PHAYCANHBENPHAI)
G0X0Y0Z5
(BENPHAI)
G0X120Y0Z5F150
G1X120Y0Z-5F1
G1X120Y120Z-5F1
G1X115Y0Z-5F1
G1X115Y120Z-5F1
G1X115Y0Z-5F1
G0Z10
G1X120Y0Z-10F1
G1X120Y120Z-10F1
G1X115Y0Z-10F1
G1X115Y120Z-10F1
G1X115Y0Z-10F1
G1Z10
(PHAYMATPHANGDUOI)
G0X0Y0Z5
G1X10Y0Z-5F1
G1X110Y0Z-5F1
G1X110Y10Z-5F1
G1X10Y10Z-5F1
G1X10Y15Z-5F1
G1X110Y15Z-5F1
G1X110Y120Z-5F1
G1X105Y120Z-5F1
G1X105Y0Z-5F1
(PHAYCANHBENTRAI)
G0Z10
G0X15Y0Z-5
G1X15Y120Z-5F1
G1X10Y0Z-5F1
G1X10Y120Z-5F1
G1X10Y115Z-5F1
(PHAYCANHTREN)
G1X110Y115Z-5F1
G1X110Y105Z-5F1
G1X10Y105Z-5F1
(PHAYGIUA)
G0X0Y0Z10
G1X20Y65Z-5F1
G1X110Y65Z-5F1
G1X103Y40Z-30F1
G1X79Y0Z-30F1
G1X77Y60Z-30F1
G1X95.41Z-30F1
G0Z10
M30
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính đạt được
- Hoàn thành thiết kế kỹ thuật: Xây dựng đầy đủ bản vẽ 2D và mô hình 3D cho chi tiết tấm kích thước $120 \times 120 \times 30\text{ mm}$ chứa biên dạng chữ nổi "CĐT K62" (các chữ cái C, Đ, T, K và số 6, 2).
- Thiết lập quy trình mô phỏng chuẩn xác: Xây dựng thành công quy trình 7 bước thiết lập môi trường máy phay CNC Fanuc ảo trên phần mềm SSCNC, từ khâu định cỡ phôi, gá kẹp etô nâng cao $10\text{ mm}$, thiết lập dao Flat D5 đến khâu set chuẩn tọa độ làm việc $G54$ ($X0, Y0, Z0$) và chạy thử không va chạm.
- Biên dịch và kiểm tra chương trình NC: Soạn thảo hoàn chỉnh cấu trúc chương trình phay mặt đầu và phay bao hình rãnh chữ nổi với các mã lệnh $G00, G01, G17, G21, G54, G90, G94, M03, M06, M30$.
- Thực nghiệm sản phẩm thực tế: Chuyển đổi mã chương trình và gia công thành công sản phẩm chữ nổi trên phôi nhôm A6061 bằng máy phay CNC HAAS VF-2, đạt độ sâu chữ $4\text{ mm}$, bề mặt nhẵn bóng và kích thước hình học chính xác theo thiết kế.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Đồ án đã kết nối hoàn chỉnh chuỗi kiến thức từ lý thuyết hình học, kỹ thuật lập trình mã G-code/M-code đến thực hành phần mềm mô phỏng và vận hành máy công cụ CNC thực tế. Quy trình này cung cấp một tài liệu thực hành có tính hệ thống cho sinh viên ngành Cơ điện tử khi thực hiện các học phần đồ án thiết kế và thực tập xưởng cơ khí.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
- Hạn chế về trang thiết bị và công cụ gia công: Việc lựa chọn kích thước dao cắt và số lượng dụng cụ bị giới hạn bởi điều kiện trang thiết bị thực tế tại xưởng.
- Quy mô sản xuất nhỏ lẻ: Đề tài chỉ thực hiện gia công đơn chiếc sản phẩm mẫu tự thiết kế, chưa tối ưu hóa thời gian chu kỳ gia công cho quy mô sản xuất hàng loạt, dẫn đến chi phí gia công thực tế trên một đơn vị sản phẩm còn cao.
Hướng phát triển tiếp theo
- Cải tiến quy trình công nghệ để gia công các chi tiết có kích thước lớn hơn và biên dạng bề mặt 3D phức tạp hơn.
- Thử nghiệm quy trình cắt gọt trên các vật liệu kim loại có độ cứng cao hơn (như thép hợp kim, inox).
- Tích hợp thêm các chu trình gia công tự động nâng cao và tối ưu hóa chế độ cắt nhằm giảm hao mòn dao và rút ngắn thời gian gia công.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, Cơ khí Chế tạo máy, Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí: Tham khảo cấu trúc đồ án công nghệ, phương pháp tính toán tọa độ biên dạng và quy trình thiết kế sản phẩm trên SolidWorks.
- Người học lập trình và vận hành máy phay CNC: Tham khảo cẩm nang thao tác từng bước trên phần mềm mô phỏng SSCNC (hệ điều hành Fanuc), phương pháp thiết lập bù dao, set gốc phôi $G54$ và bảng tra cứu mã lệnh $G$-code/$M$-code tiêu chuẩn ISO.
- Kỹ thuật viên xưởng thực hành: Sử dụng làm tài liệu hướng dẫn quy trình chuyển giao mã lệnh từ môi trường mô phỏng sang máy phay CNC HAAS VF-2.
Câu hỏi thường gặp
1. Chi tiết sản phẩm trong đồ án có kích thước và yêu cầu kỹ thuật như thế nào?
Sản phẩm được gia công từ phôi nhôm hợp kim A6061 dạng khối có kích thước $120 \times 120 \times 30\text{ mm}$, yêu cầu phay mặt đầu và phay khắc nổi cụm ký tự "CĐT K62" với chiều sâu cắt đạt $4\text{ mm}$.
2. Tác giả đã sử dụng những phần mềm và thiết bị máy công cụ nào để hoàn thành đề tài?
Đề tài sử dụng phần mềm SolidWorks để thiết kế biên dạng 2D và 3D, phần mềm SSCNC (hãng Nanjing Swan Software Technology, mô phỏng hệ điều hành Fanuc) để mô phỏng quy trình chạy dao, và máy phay CNC HAAS VF-2 để gia công thực tế chi tiết.
3. Trên phần mềm mô phỏng SSCNC, việc thiết lập gốc tọa độ làm việc G54 được thực hiện qua các bước nào?
Người dùng sử dụng chức năng Rapid Position trong menu Workpiece Setup để đưa đầu dao tiếp xúc góc trên bên trái phôi. Sau đó trên bảng điều khiển, chuyển sang chế độ EDIT, nhấn Offset Setting $\rightarrow$ chọn mục Work, tại dòng tọa độ $G54$ nhập lần lượt giá trị $X0 \rightarrow \text{Measure}$, $Y0 \rightarrow \text{Measure}$, $Z0 \rightarrow \text{Measure}$ và kiểm tra lại trạng thái tọa độ trong menu POS $\rightarrow$ All.
4. Khái niệm và vai trò của điểm gốc máy M và điểm chuẩn máy R được giải thích như thế nào?
Điểm gốc máy ($M$ - Machine reference zero) là điểm $0$ tuyệt đối của hệ thống đo lường do nhà sản xuất máy quy định. Điểm chuẩn máy ($R$ - Machine reference point) là vị trí cố định trên bàn trượt được giới hạn bởi cữ chặn và công tắc hành trình; khi khởi động máy, các trục phải di chuyển về điểm $R$ để hệ thống điều khiển xác định chính xác khoảng cách so với điểm gốc $M$.
5. Trong phần mềm SSCNC, các chế độ bù dao bao gồm những thông số nào?
Trên bảng điều khiển của SSCNC, mục bù dao trong menu Offset gồm 3 thông số chính: $\text{Geo}(H)$ dùng để bù trừ chiều dài dao, $\text{Geo}(D)$ dùng để bù trừ bán kính dao, và $\text{Wear}(D)$ dùng để bù trừ lượng mài mòn bán kính dao trong quá trình cắt gọt.
Kết luận
Đồ án "Quy trình gia công chính xác CNC chữ nổi bằng vật liệu kim loại" của sinh viên Phạm Trung Kha và Lê Hồng Hoàng đã giải quyết trọn vẹn bài toán thiết kế, lập trình và chế tạo sản phẩm cơ khí chữ nổi trên vật liệu nhôm A6061. Bằng việc kết hợp hiệu quả giữa phần mềm thiết kế SolidWorks, môi trường mô phỏng ảo SSCNC hệ Fanuc và máy phay CNC thực tế HAAS VF-2, đề tài đã thiết lập một quy trình công nghệ chuẩn hóa, đảm bảo độ chính xác kích thước và an toàn vận hành. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích về mặt phương pháp luận và thực hành kỹ thuật cho sinh viên cũng như cán bộ kỹ thuật chuyên ngành Cơ điện tử và Cơ khí chế tạo máy.