Đồ án tốt nghiệp ngành CNKT Công trình Xây dựng: Thiết kế chung cư C9 - Nguyễn Văn Toàn, HCMUTE

Khám phá đồ án tốt nghiệp ngành CNKT Công trình xây dựng: Thiết kế chung cư C9. Nội dung chi tiết về kiến trúc, kết cấu và thi công.

Tác giả

Nguyễn Văn Toàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2018

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Toàn diện về Thiết kế Nhà ở Chung cư C9 Đồ án Công trình Xây dựng

Trong bối cảnh đô thị hóa mạnh mẽ, sự phát triển của các công trình nhà cao tầng đang trở thành xu hướng tất yếu, mang lại không chỉ lợi ích kinh tế cho nhà đầu tư và người mua căn hộ mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp cảnh quan cho các đô thị hiện đại. Đặc biệt, thiết kế nhà ở chung cư C9 đại diện cho một nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực Đồ án CNKT Công trình Xây dựng, nhấn mạnh vào việc tạo lập một không gian sống tiện nghi, đáp ứng đầy đủ nhu cầu của cư dân với dịch vụ chất lượng cao. Đồ án này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là cơ hội để các kỹ sư tương lai áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn, giải quyết các thách thức kỹ thuật phức tạp.

Nghiên cứu về chung cư C9 bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng, từ tổng quan kiến trúc đến việc tối ưu hóa giải pháp kiến trúc. Cụ thể, đồ án đi sâu vào phân tích hệ kết cấu chính của công trình, vốn là một hệ kết cấu hỗn hợp khung – vách, kết hợp với sàn toàn khối và cầu thang được tính toán kỹ lưỡng. Một trong những trọng tâm khác là phương án nền móng, với việc lựa chọn móng cọc khoan nhồi để đảm bảo sự ổn định và an toàn cho công trình cao tầng. Việc phân tích kết hợp vận dụng thực tiễn các tiêu chuẩn thiết kế và công cụ hỗ trợ là yếu tố cốt lõi, giúp đạt được một thiết kế toàn diện và khả thi. Qua đồ án này, sinh viên có thể hệ thống hóa và bổ sung kiến thức về thiết kế kết cấu, tính toán và giải quyết các vấn đề phát sinh, từ đó nâng cao năng lực chuyên môn. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ kỹ thuật đã cho phép các kỹ sư tiếp cận những phần mềm phân tích mạnh mẽ, giúp mô phỏng và tối ưu hóa các yếu tố kết cấu một cách chính xác. Do đó, thiết kế nhà ở chung cư C9 không chỉ là một công trình cụ thể mà còn là một minh chứng cho sự tiến bộ trong Đồ án CNKT Công trình Xây dựng, góp phần vào sự nghiệp phát triển bền vững của đất nước.

1.1. Bối cảnh và Tầm quan trọng của Thiết kế Nhà ở Chung cư C9

Sự bùng nổ của các dự án nhà cao tầng trên khắp cả nước trong những năm gần đây đã biến chúng thành một phần không thể thiếu của bức tranh đô thị hiện đại. Các công trình này không chỉ đáp ứng nhu cầu nhà ở ngày càng tăng mà còn là biểu tượng cho sự phát triển kinh tế và kỹ thuật. Trong đó, thiết kế nhà ở chung cư C9 mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, thể hiện năng lực tổng hợp kiến thức từ nhiều môn học của sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng. Đồ án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình từ ý tưởng đến triển khai một dự án chung cư thực tế. Tầm quan trọng của nó còn nằm ở việc giải quyết các thách thức kỹ thuật đặc thù của công trình cao tầng, đồng thời tối ưu hóa không gian sống để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho cư dân. Đây là một nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai của các kỹ sư.

1.2. Tổng quan kiến trúc chung cư C9 và tiện ích hiện đại

Chung cư C9 được giới thiệu là một công trình cung cấp đầy đủ các tiện nghi và dịch vụ chất lượng cao, hướng đến việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân. Về mặt kiến trúc, đồ án này khám phá các giải pháp kiến trúc chung cư C9 tối ưu, tập trung vào việc tạo ra không gian sống hài hòa, thoáng đãng và có tính thẩm mỹ cao. Các vấn đề nghiên cứu bao gồm việc sắp xếp mặt bằng căn hộ hợp lý, thiết kế mặt đứng thu hút, và tích hợp các tiện ích nội khu như khu vui chơi, hồ bơi, phòng gym, siêu thị, v.v. Mục tiêu là tạo ra một môi trường sống toàn diện, nơi cư dân có thể tận hưởng mọi tiện ích ngay trong khuôn viên của mình. Đây là một ví dụ điển hình về cách thiết kế nhà ở chung cư C9 không chỉ đơn thuần là xây dựng mà còn là kiến tạo môi trường sống.

II. Thách thức và Giải pháp Kiến trúc Tối ưu cho Nhà ở Chung cư C9

Trong lĩnh vực Đồ án CNKT Công trình Xây dựng, đặc biệt là với các công trình nhà cao tầng như chung cư C9, việc đối mặt và giải quyết các thách thức kỹ thuật phức tạp là điều không thể tránh khỏi. Sự phức tạp này không chỉ nằm ở quy mô công trình mà còn ở yêu cầu về độ bền, an toàn, hiệu quả kinh tế và thẩm mỹ. Các yếu tố như tải trọng động đất, tải trọng gió, ảnh hưởng của đất nền yếu, và yêu cầu về phòng cháy chữa cháy đều đặt ra những bài toán khó cho các kỹ sư. Một trong những thách thức lớn là việc lựa chọn và thiết kế hệ kết cấu sao cho vừa đảm bảo khả năng chịu lực tối ưu, vừa tiết kiệm vật liệu và chi phí xây dựng. Ngoài ra, việc tích hợp các hệ thống kỹ thuật hiện đại như thông gió, điều hòa không khí, cấp thoát nước và hệ thống điện cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ ngay từ giai đoạn thiết kế ban đầu.

Để vượt qua những thách thức này, giải pháp kiến trúc tối ưu cho nhà ở chung cư C9 cần được xem xét một cách toàn diện. Điều này bao gồm việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế mới nhất, sử dụng vật liệu xây dựng tiên tiến và đặc biệt là khai thác hiệu quả các công cụ phần mềm phân tích và mô phỏng kết cấu. Việc lựa chọn hệ kết cấu hỗn hợp khung – vách là một ví dụ điển hình cho giải pháp tối ưu, giúp tăng cường độ cứng chống lại tải trọng ngang và giảm thiểu biến dạng của công trình. Đồng thời, thiết kế kiến trúc cần phải linh hoạt để có thể điều chỉnh theo các yêu cầu sử dụng khác nhau, đảm bảo tính bền vững và khả năng thích ứng với sự thay đổi trong tương lai. Sự cân bằng giữa tính năng, thẩm mỹ và hiệu quả chi phí là chìa khóa để tạo nên một thiết kế nhà ở chung cư C9 thành công, mang lại giá trị cao cho cả chủ đầu tư và cư dân.

2.1. Thách thức trong thiết kế nhà ở chung cư cao tầng

Thiết kế nhà ở chung cư cao tầng luôn đi kèm với những thách thức đặc thù, đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về kỹ thuật và khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo. Một trong những thách thức chính là việc đảm bảo ổn định và an toàn của công trình trước các tác động của tải trọng ngang như gió bão và động đất. Các yếu tố này yêu cầu một hệ kết cấu đủ cứng và bền vững. Thêm vào đó, việc tối ưu hóa không gian sống, đảm bảo thông gió, chiếu sáng tự nhiên và phòng cháy chữa cháy hiệu quả cũng là những vấn đề cần được ưu tiên. Sự phức tạp trong việc phối hợp giữa các bộ môn kiến trúc, kết cấu, cơ điện, và phòng cháy chữa cháy đòi hỏi quy trình thiết kế chặt chẽ và kinh nghiệm thực tế. Điều này càng trở nên quan trọng khi thực hiện Đồ án CNKT Công trình Xây dựng cho các dự án lớn như chung cư C9.

2.2. Giải pháp kiến trúc tối ưu cho nhà ở chung cư C9

Để đạt được một thiết kế nhà ở chung cư C9 tối ưu, các giải pháp kiến trúc cần tập trung vào việc cân bằng giữa công năng, thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế. Một trong những giải pháp quan trọng là việc áp dụng nguyên tắc thiết kế bền vững, sử dụng vật liệu thân thiện môi trường và tối ưu hóa hiệu quả năng lượng. Việc thiết kế mặt bằng căn hộ linh hoạt, có khả năng tùy biến, và tích hợp các không gian chung đa chức năng giúp tăng cường tính cộng đồng và chất lượng sống. "Tổng quan về kiến trúc, giải pháp kiến trúc tối ưu" là một phần không thể thiếu trong đồ án, cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu rộng để đưa ra các lựa chọn thiết kế phù hợp nhất. Mục tiêu là tạo ra một công trình không chỉ đẹp mắt mà còn hiệu quả về mặt sử dụng và vận hành lâu dài.

III. Phương pháp Phân tích Hệ kết cấu Khung Vách và Nền móng cho Chung cư C9

Việc lựa chọn và thiết kế hệ kết cấu là một trong những quyết định then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn, độ bền và hiệu quả kinh tế của mọi công trình, đặc biệt là trong thiết kế nhà ở chung cư C9. Trong đồ án này, hệ kết cấu hỗn hợp khung – vách được chọn làm giải pháp chính, một lựa chọn phổ biến cho các công trình cao tầng nhờ khả năng chịu lực vượt trội đối với cả tải trọng đứng và tải trọng ngang. Hệ khung cung cấp khả năng chịu tải trọng đứng và độ linh hoạt về kiến trúc, trong khi các vách cứng (vách chịu cắt) đóng vai trò chủ đạo trong việc chống lại tải trọng gió và động đất, giảm thiểu biến dạng ngang của công trình. Sự kết hợp này tạo nên một cấu trúc vững chắc, có khả năng phân tán lực hiệu quả, đảm bảo tính toàn vẹn của công trình trong suốt vòng đời sử dụng.

Phân tích hệ kết cấu khung – vách đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ học kết cấu và khả năng sử dụng các phần mềm phân tích chuyên dụng. Quá trình này bao gồm việc mô hình hóa công trình, xác định các trường hợp tải trọng và tổ hợp tải trọng theo tiêu chuẩn hiện hành, sau đó tiến hành phân tích nội lực và biến dạng. Dựa trên kết quả phân tích, các cấu kiện (cột, dầm, vách) sẽ được thiết kế cốt thép tối ưu. Song song với thiết kế kết cấu thân, thiết kế móng cọc khoan nhồi cũng là một phần không thể thiếu, đặc biệt quan trọng khi công trình được xây dựng trên nền đất có sức chịu tải yếu hoặc trung bình. "Phương án nền móng cọc khoan nhồi" được lựa chọn để truyền tải trọng lớn từ công trình xuống các tầng đất sâu có khả năng chịu lực tốt hơn, đảm bảo độ lún cho phép và an toàn chống trượt. Quá trình thiết kế móng cọc khoan nhồi bao gồm khảo sát địa chất chi tiết, tính toán sức chịu tải của cọc và nhóm cọc, cũng như kiểm tra các điều kiện ổn định của nền móng. Đây là những bước không thể thiếu để hoàn thiện đồ án CNKT Công trình Xây dựng cho chung cư C9, đảm bảo công trình bền vững theo thời gian.

3.1. Phân tích hệ kết cấu khung vách cho chung cư C9

Hệ kết cấu khung – vách được đánh giá là giải pháp tối ưu cho thiết kế nhà ở chung cư C9 bởi khả năng chịu lực ngang hiệu quả. Các vách cứng, thường bố trí quanh lõi thang máy hoặc khu vực vệ sinh, cung cấp độ cứng cần thiết để chống lại tải trọng gió và động đất, trong khi hệ khung đảm bảo khả năng chịu tải trọng đứng và tính linh hoạt kiến trúc. Quá trình phân tích bao gồm việc xây dựng mô hình 3D của công trình, áp dụng các tải trọng thiết kế theo tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế. Sau đó, sử dụng các phần mềm chuyên dụng để tính toán nội lực và chuyển vị của từng cấu kiện. Việc này giúp xác định chính xác các vùng chịu lực lớn, từ đó đưa ra giải pháp bố trí cốt thép hợp lý và kinh tế. Điều này là nền tảng cho bất kỳ Đồ án CNKT Công trình Xây dựng chất lượng cao nào.

3.2. Thiết kế móng cọc khoan nhồi vững chắc cho chung cư C9

Đối với một công trình cao tầng như chung cư C9, thiết kế móng cọc khoan nhồi đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và an toàn. Loại móng này có khả năng chịu tải trọng lớn và giảm thiểu độ lún không đều, phù hợp với các điều kiện địa chất phức tạp. Quy trình thiết kế bao gồm việc thu thập dữ liệu khảo sát địa chất, phân tích các lớp đất và mực nước ngầm, từ đó xác định đường kính, chiều sâu và số lượng cọc cần thiết. Các tính toán về sức chịu tải của cọc đơn và nhóm cọc, cũng như kiểm tra độ lún của móng, đều được thực hiện cẩn thận. Việc "phương án nền móng cọc khoan nhồi" được nhấn mạnh trong đồ án khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn giải pháp móng phù hợp để đảm bảo tính bền vững lâu dài của công trình.

IV. Tối ưu hóa Thiết kế Sàn Chung cư C9 với Công cụ Hiện đại

Trong quá trình thiết kế nhà ở chung cư C9, việc tối ưu hóa thiết kế sàn chung cư là một yếu tố then chốt, không chỉ ảnh hưởng đến khả năng chịu lực mà còn đến hiệu quả kinh tế và tiến độ thi công. Sàn toàn khối được lựa chọn cho chung cư C9, mang lại sự đồng nhất về kết cấu và khả năng phân phối tải trọng tốt hơn so với các loại sàn khác. Để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả, việc ứng dụng các công cụ phần mềm chuyên dụng trở nên không thể thiếu. Một trong những phần mềm được đề cập và sử dụng rộng rãi trong Đồ án CNKT Công trình Xây dựng này là SAFE.

Ứng dụng phần mềm SAFE trong thiết kế sàn chung cư C9 cho phép kỹ sư mô hình hóa chính xác hệ sàn, áp dụng các tải trọng thiết kế (tĩnh tải, hoạt tải) và phân tích sự phân bố momen uốn trên sàn theo từng mét dài. Phần mềm SAFE cung cấp kết quả là momen M11 và M22, biểu thị sự phân bố momen theo hai phương chính của bản sàn. Để tự động hóa quy trình thiết kế cốt thép sàn bằng Excel, sinh viên đã sử dụng chức năng chia dải sàn thành các STRIP trong chương trình SAFE. Bản chất của chức năng này là quy đổi các giá trị nội lực trên sàn thành nội lực của một bản dầm tương đương, có bề rộng bằng bề rộng dải STRIP và chiều cao bằng chiều dày sàn. Việc chia STRIP cần được thực hiện cẩn thận, dựa vào dải màu hiện thị momen trên bản sàn để gộp các vùng có nội lực tương đối gần nhau vào một dải. "Vì thế, khi chia STRIP cần chú ý chia sao cho các giá trị nội lực tƣơng đối gần nhau nằm trong một dải STRIP. Ở đây, ta dựa vào dải màu khi hiện moment M11 và M22 của bản sàn mà ta chia các dải STRIP theo vùng màu gần nhau." Điều này giúp đơn giản hóa quá trình tính toán mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao. Sau khi có kết quả nội lực từ các dải STRIP, quy trình tính toán cốt thép sàn điển hình được triển khai, đảm bảo bố trí thép hợp lý, đáp ứng yêu cầu chịu lực và tiết kiệm vật liệu. Việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích phần mềm và tính toán thủ công hoặc bán tự động bằng Excel là một minh chứng cho phương pháp thiết kế hiện đại và hiệu quả.

4.1. Ứng dụng phần mềm SAFE trong thiết kế sàn chung cư C9

Phần mềm SAFE là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ việc thiết kế sàn chung cư C9 một cách hiệu quả và chính xác. SAFE cho phép kỹ sư mô hình hóa bản sàn, định nghĩa các loại tải trọng và phân tích sự phân bố momen uốn trên toàn bộ diện tích sàn. "Để tự động hoá trong thiết kế thép bằng Excel, sinh viên dùng chức năng chia dải sàn thành các STRIP có trong chƣơng trình." Chức năng STRIP này là cực kỳ hữu ích, giúp chuyển đổi các kết quả phân tích phức tạp trên bề mặt sàn thành các giá trị nội lực đơn giản hóa cho từng dải dầm tương đương. Điều này không chỉ giảm đáng kể thời gian tính toán mà còn tăng cường độ chính xác trong việc xác định lượng và vị trí cốt thép cần thiết, góp phần tối ưu hóa thiết kế sàn chung cư và giảm thiểu sai sót.

4.2. Quy trình tính toán cốt thép sàn điển hình hiệu quả

Sau khi có kết quả nội lực từ các dải STRIP của phần mềm SAFE, quy trình tính toán cốt thép sàn điển hình được tiến hành theo các bước rõ ràng. Mỗi dải STRIP được xem như một dầm đơn giản có bề rộng bằng bề rộng của dải và chiều cao bằng chiều dày sàn. Trình tự tính toán bao gồm việc xác định chiều cao làm việc hiệu quả của tiết diện (h0), tính toán hệ số momen (αm) và từ đó suy ra diện tích cốt thép cần thiết (As). "M   b  R b  b  h0 Asc m     1  1  2 m  As    b  R b  b  h0 2 s  R s b  h0 R  min  0.05%     max   R  b Rs" là công thức cốt lõi được áp dụng. Cuối cùng, diện tích cốt thép tính toán sẽ được so sánh với yêu cầu cốt thép tối thiểu và tối đa theo tiêu chuẩn, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế cho thiết kế nhà ở chung cư C9.

V. Kết quả và Hướng phát triển trong Đồ án CNKT Công trình Xây dựng của Chung cư C9

Những nỗ lực trong việc thiết kế nhà ở chung cư C9 đã mang lại những kết quả đáng kể, thể hiện khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn một cách hiệu quả. Qua quá trình phân tích và tính toán kỹ lưỡng, đồ án đã đưa ra được các giải pháp kiến trúc và kết cấu tối ưu, đảm bảo công trình không chỉ đạt yêu cầu về mặt kỹ thuật mà còn có tính thẩm mỹ và công năng sử dụng cao. Kết quả từ việc phân tích hệ kết cấu hỗn hợp khung – vách đã chứng minh được khả năng chịu lực vượt trội của công trình trước các tải trọng ngang, đồng thời đảm bảo sự ổn định tổng thể. "Mô hình phân tích trong SAFE, phần mềm cho ra kết quả là momen phân bố trên sàn theo mét dài." Các bảng và hình ảnh minh họa về momen M11, M22, dải STRIP theo phương X và Y, cùng với kết quả tính toán cốt thép sàn lớp dưới và lớp trên, là bằng chứng rõ ràng cho tính chính xác và khoa học của đồ án. Những kết quả này không chỉ giúp hoàn thiện phần thiết kế sàn chung cư mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc thi công thực tế.

Việc sử dụng thành công phần mềm SAFE và kỹ thuật chia STRIP đã thể hiện khả năng tự động hóa và tối ưu hóa quy trình thiết kế, cho phép các kỹ sư dễ dàng kiểm soát và điều chỉnh thiết kế khi cần. "Bảng 3.8: Kết quả tính thép sàn lớp dưới phương X" và "Bảng 3.9: Kết quả tính toán sàn lớp trên phương X" là những minh chứng cụ thể cho việc triển khai chi tiết và chính xác của đồ án. Đồ án này không chỉ dừng lại ở việc thiết kế mà còn mở ra hướng phát triển trong tương lai cho Đồ án CNKT Công trình Xây dựng. Đó là việc tiếp tục nghiên cứu các giải pháp vật liệu mới, công nghệ xây dựng tiên tiến và tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào quy trình thiết kế để nâng cao hơn nữa hiệu quả và tính bền vững của các công trình. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra những công trình không chỉ đẹp, bền vững mà còn thân thiện với môi trường và mang lại giá trị tối đa cho cộng đồng. Thiết kế nhà ở chung cư C9 chính là viên gạch đầu tiên trong sự nghiệp phát triển của các kỹ sư, đồng thời là đóng góp nhỏ bé vào sự nghiệp xây dựng đất nước.

5.1. Kết quả thực nghiệm và tối ưu hóa thiết kế nhà ở chung cư C9

Kết quả thực nghiệm từ đồ án CNKT Công trình Xây dựng này đã chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp thiết kế nhà ở chung cư C9. Thông qua việc sử dụng phần mềm SAFE để phân tích sàn toàn khối, các momen M11 và M22 đã được xác định một cách chính xác. "Hình 3.11: Moment M11 phân bố trong sàn" và "Hình 3.12: Moment M22 phân bố trong sàn" cung cấp cái nhìn trực quan về sự phân bố nội lực. Việc chia dải STRIP theo phương X và Y (Hình 3.13, 3.14) đã giúp đơn giản hóa quá trình tính toán cốt thép, được thể hiện rõ trong "Bảng 3.8: Kết quả tính thép sàn lớp dưới phương X" và "Bảng 3.9: Kết quả tính toán sàn lớp trên phương X". Các kết quả này không chỉ đảm bảo tính an toàn mà còn góp phần tối ưu hóa lượng vật liệu sử dụng, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả kinh tế cho dự án chung cư C9.

5.2. Hướng phát triển và tương lai của đồ án CNKT Công trình Xây dựng

Từ những kinh nghiệm và kết quả đạt được trong thiết kế nhà ở chung cư C9, có thể định hình những hướng phát triển quan trọng cho các đồ án CNKT Công trình Xây dựng trong tương lai. Đó là việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các vật liệu mới có tính năng vượt trội, như bê tông cường độ cao hoặc vật liệu nhẹ, thân thiện môi trường. Việc tích hợp các công nghệ thông minh trong quản lý tòa nhà (Smart Building), tối ưu hóa hiệu quả năng lượng và phát triển các giải pháp kiến trúc xanh sẽ là trọng tâm. Đồng thời, việc ứng dụng rộng rãi trí tuệ nhân tạo và học máy trong phân tích kết cấu, mô phỏng hành vi công trình trước các yếu tố bất lợi cũng sẽ giúp nâng cao độ chính xác và an toàn. Những hướng đi này sẽ góp phần tạo ra các công trình bền vững hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của xã hội trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
Đồ án tốt nghiệp ngành cnkt công trình xây dựng thiết kế nhà ở chung cư c9

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Trong thời gian gần đây, sự phát triền của nhà cao tầng trở nên rất mạnh mẽ với nhiều dự án trên khắp cả nƣớc, nó không chỉ mang lại lợi ích cho nhà đầu tƣ, ngƣời có nhu cầu mua căn hộ mà nó còn mang lại vẻ đẹp cảnh quan cho đô thị. Vỉ thế, sinh viên xin đƣợc giới thiệu về Chung C9 nó cung cấp đầy đủ các tiện nghi, nhu cầu với các dịch vụ tốt nhất đến tay ngƣời mua căn hộ. Các vấn đề nghiên cứu ở đây bao gồm: Tổng quan về kiến trúc, giải pháp kiến trúc tối ƣu, hệ kết cấu chính của công trình là hệ kết cầu hỗn hợp khung – vách, sàn toàn khối, cầu thang và phƣơng án nền móng cọc khoan nhồi. Từ việc phân tích kết hợp vận dụng thực tiễn, sinh viên đã đƣa ra các phƣơng án kết cấu nhƣ trên và nó mang lại hiệu quả tốt cho công trình, đạt các yêu cầu về an toàn và tính kinh tế.

Sau khi giải quyết các vấn đề đƣợc nêu ở trên thì đồ án này đã hoàn thành các nội dung nhƣ sau: - Đƣa ra giải pháp kết cấu hợp lý cho công trình. - Thiết kế sàn tầng điển hình hệ sàn sƣờn. - Thiết kế cầu thang tầng điển hình 2 vế. - Thiết kế hệ khung dầm – cột – vách khung trục B và trục C’.

- Thiết kế móng cọc khoan nhồi. iii MỤC LỤC CHƢƠNG 1 : TỔNG QUAN .1 Mục đích xây dựng công trình: .2 Vị trí và đặc điểm công trình: .3 Quy mô công trình : .1 Loại công trình .2 Số tầng hầm .2 Số tầng nổi .4 Chiều cao công trình .5 Giải pháp kiến trúc .1 Giải pháp mặt bằng .2 Giải pháp mặt đứng và hình khối .3 Giải pháp giao thông trong công trình .4 Giải pháp kết cấu của kiến trúc .5 Giải pháp vật liệu .6 Lớp bê tông bảo vệ .6 Cơ sở lựa chọn giải pháp kết cấu.1 Nguyên tắc bố trí hệ kết cấu .2 Giải pháp kết cấu theo phƣơng đứng .7 Cơ sở tính toán.8 Nguyên tắc cơ bản .1 Nhóm trạng thái giới hạn thứ nhất (TTGH I) .2 Nhóm trạng thái giới hạn thứ hai (TTGH II) .9 Lựa chọn công cụ tính toán .1 Phần mềm ETABS .2 Phần mềm SAFE.3 Phần mềm Microsoft Office 2013. 8 CHƢƠNG 2: THIẾT KẾ CẦU THANG TẦNG ĐIỂN HÌNH .1 Chức năng cầu thang : .1 Số liệu tính toán .3 Kích thƣớc sơ bộ .2 Bản chiếu nghỉ .3 Bản thang nghiêng .5 Bản thang nghiêng .6 Sơ đồ tính và nội lực .7 Tính toán cốt thép .8 Thiết kế cốt dọc thép cho dầm chiếu nghỉ D1. 9 Tính toán cốt thép cho dầm chiếu nghỉ D1 .10 Thiết kế cốt thép đai cho dầm chiếu nghỉ D1 .11 Kết quả chuyển vị cầu thang .1 Độ võng giới hạn .2 Độ võng tính toán.

16 CHƢƠNG 3 :THIẾT KẾ SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH .2 Vật liệu ( xem bảng 1.3 Tải trọng tác dụng lên sàn .2 Các lớp cấu tạo sàn .3 Tải tƣờng xây trên sàn và trên dầm .5 Mô hình phân tích .1 Kiểm tra độ võng .2 Kiểm tra độ võng tức thời bằng phần mềm SAFE v12.3 Đánh giá độ võng dài hạn bằng phần mềm SAFE v12.4 Kết quả phân tích mô hình .6 Thiết kế cốt thép sàn điển hình. 32 CHƢƠNG 4 : THIẾT KẾ HỆ KHUNG .2 Vật liệu ( xem bảng 1.3 Sơ bộ kích thƣớc tiết diện kết cấu .1 Chiều dày sàn tầng điển hình .2 Chiều dày sàn tầng hầm, tầng thƣợng, mái .3 Chọn sơ bộ kích thƣớc tiết diện dầm .4 Chọn sơ bộ kích thƣớc tiết diện cột .5 Chọn sơ bộ kích thƣớc tiết diện vách .4 Các trƣờng hợp tải trọng.1 Tải trọng gió .2 Tải trọng động đất .3 Phổ phản ứng thiết kế theo phƣơng ngang .4 Phổ phản ứng thiết kế theo phƣơng đứng .5 Tổ hợp tải trọng động đất .1 Kiểm tra chuyển vị đỉnh công trình .6 Kiểm tra tính đúng đắn của mô hình .7 Thiết kế cốt thép hệ khung .1 Thiết kế cốt thép dầm .8 Thiết kế cốt thép cột .1 Lí thuyết tính toán cột lệch tâm xiên .3 Thiết kế cốt đai cho cột .9 Thiết kế cốt thép vách.1 Phƣơng pháp phân bố ứng suất đàn hồi .2 Phƣơng pháp vùng biên chịu moment .3 Chọn phƣơng pháp tính cốt thép cho vách đứng .4 Neo và nối cốt thép. 74 CHƢƠNG 5 : THIẾT KẾ MÓNG .1 Số liệu địa chất công trình .2 Tính toán phƣơng án móng cọc khoan nhồi .1 Vật liệu (xem bảng 1.2 Kích thƣớc cọc .3 Tính toán sức chịu tải cọc khoan nhồi D1000 .1 Sức chịu tải của cọc theo vật liệu .2 Sức chịu tải của cọc theo chỉ tiêu cơ lý đất nền (Mục 7.4 Sức chịu tải của cọc theo chỉ tiêu cƣờng độ đất nền.5 Sức chịu tải của cọc theo thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT (dùng công thức viện kiến trúc Nhật Bản) .4 Sơ bộ số lƣợng cọc .5 Mặt bằng bố trí móng cọc .6 Thiết kế móng M3, M3-1,M3-2,M3-3 .1 Xác định số lƣợng cọc và bố trí .7 Kiểm tra áp lực nền dƣới mũi cọc .1Nội lực kiểm tra .2 Xác định kích thƣớc khối móng quy ƣớc .8 Tính lún cho móng cọc móng M3 .9 Kiểm tra xuyên thủng cho đài móng M3, M3-1, M3-2,M3-3 .10 Thiết kế cốt thép cho đài móng M3 ,M3-1, M3-2,M3-3 – Cọc khoan nhồi 100 5.11 Thiết kế móng lõi thang F1 .1 Xác định số lƣợng cọc và bố trí .2 Kiểm tra điều kiện tải tác dụng tải lên đầu cọc .3 Kiểm tra áp lực nền dƣới mũi cọc .4 Tính lún cho móng cọc F1 .5 Kiểm tra xuyên thủng cho đài móng lõi thang F1 .6 Thiết kế cốt thép cho đài móng lõi thang M5 – Cọc khoan nhồi. 111 TÀI LIỆU THAM KHẢO .113 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

1 : Thống kê cao độ các tầng. 2 : Bê tông sử dụng. 3 : Cốt thép sử dụng. 1: Tĩnh tải hoàn thiện bản chiếu nghỉ.

2 : Tĩnh tải hoàn thiện bản thang nghiêng theo phƣơng đứng. 3 : Tổng hợp tải tác dụng lên cầu thang. 4 : Kết quả tính thép bản thang. 5 : Bảng tính toán cốt thép cho dầm chiếu nghỉ D1.

6 : Kết quả độ võng từ Etabs. 1 : Tải trọng các lớp hoàn thiện sàn tầng điển hình. 2 : Tải trọng tác dụng lên sàn nhà vệ sinh. 3 : Tải trọng tác dụng lên sàn tầng hầm.

4 : Tải trọng tác dụng lên sàn tầng thƣợng. 5 : Tải trọng tƣờng xây trên dầm. 6 : Tải trọng tƣờng xây trên sàn. 7 : Hoạt tải tác dụng lên sàn.

8 : Kết quả tính thép sàn lớp dƣới phƣơng X. 9 : Kết quả tính toán sàn lớp trên phƣơng X. 10 : Kết quả tính toán sàn lớp dƣới phƣơng Y. 11 : Kết quả tính thép sàn lớp trên phƣơng Y.

1: Kích thƣớc b, h của tiết diện dầm. 2 : Sơ bộ kích thƣớc tiết diện cột. 3 : Giá trị của tải trọng gió tĩnh. 4 : Kết quả chu kì và tần số dao động của công trình.

5 : Phƣơng dao động của công trình. 6 : Giá trị thành phần động của tải trọng gió theo phƣơng X Mode 1. 7 : Giá trị thành phần động của tải trọng gió theo phƣơng X Mode 3. 8 : Giá trị thành phần động của tải trọng gió theo phƣơng YMode 2.

9 : Giá trị tham số mô tả phổ phản ứng đàn hồi. 10 : Các trƣờng hợp tải trọng. 11 : Các tổ hớp tải trọng. 12 : Các giá trị 2,i đối với nhà.

13 : Giá trị của  để tính toán E,i. 14: Bảng tính thép dầm điển hình cho một số dầm. 15 : Mô hình tính toán cột lệch tâm xiên. 16 : Hàm lƣợng thép trong cột.

17 : Dữ liệu tính toán cốt thép cho cột C135. 18 : Bảng tính thép cho cột C135. 1 : Biểu đồ trị số SPT. 2 : Bảng thống kê địa chất.

3 : Thống kê cọc khoan nhồi. 4 : Hệ số tỷ lệ từng lớp đất. 5 : Xác định sức kháng ma sát theo chỉ tiêu cơ lý đất nền. 6 : Xác định sức kháng ma sát theo chỉ tiêu cƣờng độ đất nền.

7 : Xác định sức kháng ma sát theo thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT. 8 : Tổng hợp sức chịu tải của cọc. 9 : Tổng hợp móng cọc d1000. 10 : Phản lực chân cột móng M3 (Point 4 ).

11 : Phản lực chân cột móng M3 (Point 350 ). 12: Tọa độ các cọc trong móng M3. 13 : Tọa độ các cọc trong móng M3-1. 14 : Tọa độ các cọc trong móng M3-2.

15 : Tọa độ các cọc trong móng M3-3. 16 : Kết quả tính Pmax – Pmin móng M3. 17 : Kết quả tính Pmax – Pmin móng M3-1. 18 : Kết quả tính Pmax – Pmin móng M3-2.

19 : Kết quả tính Pmax – Pmin móng M3-3. 20 : Kết quả điều kiện của cọc. 22 : Áp lực đất nền dƣới mũi cọc móng M3-1, M3-2 và M3-3. 23 : Bảng tính lún móng M3-1, M3-2,M3-3.

24 : Kết quả tính thép móng M3 – Phƣơng án cọc khoan nhồi. 25 : Kết quả tính thép móng M3–1 Phƣơng án cọc khoan nhồi. 26 : Kết quả tính thép móng M3 –2 Phƣơng án cọc khoan nhồi. 27 : Kết quả tính thép móng M3 –3 Phƣơng án cọc khoan nhồi.

28 : Phản lực vách lõi thang móng F1. 29: Kết quả tính lún móng lõi thang F1 – Phƣơng án cọc khoan nhồi. 30 : Kết quả tính thép móng F1 – Phƣơng án cọc khoan nhồi .112 ix DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. 1: Mặt bằng tầng điển hình.

2 : Bố trí hệ chịu lực cho công trình. 1 : Mặt bằng cầu thang tầng điển hình. 2 : Các lớp cấu tạo cầu thang. 3 : Mô hình cầu thang trong ETAPS.

4 : Tĩnh tải hoàn thiện của cầu thang. 5 : Hoạt tải của cầu thang. 6 : Moment của bản thang. 7 : Tải trọng dầm chiếu nghỉ D.

9 : Lực cắt dầm D1. 10 : Độ võng trong mô hình ETABS. 1 : Các lớp cấu tạo sàn. 2: Mô hình sàn trong SAFE.

3 : Tĩnh tải tiêu chuẩn các lớp cấu tạo sàn. 4 : Tĩnh tải tƣờng tiêu chuẩn xây trên dầm. 5 : Hoạt tải tiêu chuẩn phân bố đều trên sàn. 6 : Kết quả độ võng ngắn hạn sàn tầng điển hình .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ