Đồ án công nghệ 2: Thiết kế nhà máy sản xuất malt diastilin năng suất 15.000 tấn/năm

Tài liệu đồ án chi tiết về thiết kế nhà máy sản xuất malt diastilin năng suất 15000 tấn/năm. Phân tích nguyên liệu, quy trình và công nghệ.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Công Nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Công Nghệ

Không có thông tin

89
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án thiết kế nhà máy sản xuất malt 15000 tấn

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm chất lượng cao ngày càng tăng, đặc biệt trong ngành công nghệ thực phẩm. Bia là một trong những đồ uống được ưa chuộng nhất, và nguyên liệu chính không thể thiếu để sản xuất bia chính là malt. Hiện nay, phần lớn malt phải nhập khẩu, làm tăng giá thành sản phẩm. Vì vậy, việc thực hiện một đồ án tốt nghiệp công nghệ thực phẩm về thiết kế nhà máy sản xuất malt là vô cùng cần thiết. Đồ án này tập trung vào việc thiết kế nhà máy sản xuất malt diastilin với năng suất 15.000 tấn/năm. Đây là một loại malt đặc biệt, có hoạt lực diastase cao, chuyên dùng để xử lý các loại nguyên liệu thay thế chưa qua ươm mầm hoặc khi malt chính không được đường hóa tốt. Sự ra đời của một nhà máy sản xuất bia và malt nội địa không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường, giảm phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp đồ uống trong nước. Đồ án cung cấp một cái nhìn tổng thể từ việc lựa chọn nguyên liệu đại mạch, phân tích các quá trình sinh hóa, đến việc thiết kế dây chuyền và lựa chọn thiết bị, tạo ra một tài liệu tham khảo giá trị.

1.1. Tầm quan trọng của malt đại mạch trong ngành công nghiệp bia

Malt đại mạch là nguyên liệu cốt lõi, được xem là "linh hồn" của bia. Malt không chỉ cung cấp tinh bột để chuyển hóa thành đường lên men mà còn là nguồn cung cấp hệ enzyme amylase và protease phong phú, quyết định quá trình đường hóa. Hơn nữa, các thành phần từ malt như protein, polyphenol và các hợp chất khác góp phần tạo nên hương vị, màu sắc, độ đậm đà và khả năng giữ bọt của bia thành phẩm. Chất lượng của malt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thu hồi và chất lượng cuối cùng của sản phẩm bia. Do đó, việc tự chủ nguồn cung malt chất lượng cao là mục tiêu chiến lược của mọi nhà máy sản xuất bia.

1.2. Đặc điểm và ứng dụng của sản phẩm malt diastilin

Malt diastilin là loại malt đặc biệt có hoạt lực diastase rất cao, tối thiểu là 300 đơn vị Wk. Đặc điểm này làm cho nó trở thành một tác nhân đường hóa cực mạnh. Theo tài liệu, malt diastilin được sử dụng hiệu quả "trong trường hợp malt nguyên liệu không được đồ hóa tốt, độ nhuyễn không cao hoặc trong trường hợp dùng nguyên liệu thay thế chưa qua giai đoạn ươm mầm" [1, tr 206]. Nó giúp thủy phân tinh bột một cách triệt để, nâng cao hiệu suất chiết xuất và đảm bảo quá trình lên men diễn ra thuận lợi. Loại malt này là giải pháp tối ưu cho các nhà máy muốn sử dụng tỷ lệ cao ngũ cốc thay thế như gạo, ngô để giảm chi phí sản xuất.

II. Phân tích các thách thức trong công nghệ sản xuất malt tại VN

Việc xây dựng một nhà máy malt tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức cả về kỹ thuật và nguyên liệu. Thách thức lớn nhất là đảm bảo nguồn nguyên liệu đại mạch ổn định và chất lượng. Đại mạch là cây trồng ôn đới, điều kiện khí hậu Việt Nam không hoàn toàn phù hợp, đòi hỏi phải có giống tốt và kỹ thuật canh tác, công nghệ sau thu hoạch tiên tiến. Bên cạnh đó, công nghệ sản xuất malt là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các quá trình sinh hóa. Các giai đoạn như ngâm, ươm mầm và sấy phải được kiểm soát chính xác về nhiệt độ, độ ẩm và thời gian để kích hoạt và bảo tồn hệ enzyme, đặc biệt là hoạt lực diastase. Việc sai sót trong bất kỳ công đoạn nào cũng có thể làm giảm chất lượng malt, ảnh hưởng đến toàn bộ mẻ sản xuất. Ngoài ra, việc đầu tư ban đầu cho lựa chọn thiết bị sản xuất malt hiện đại cũng là một rào cản tài chính không nhỏ.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với nguyên liệu đại mạch đầu vào

Chất lượng của nguyên liệu đại mạch là yếu tố quyết định đến chất lượng malt. Đại mạch dùng để sản xuất malt diastilin thường là loại II, có hàm lượng protein cao để đảm bảo hệ enzyme phát triển mạnh. Các chỉ tiêu quan trọng cần kiểm soát bao gồm: độ ẩm (tối đa 14% để bảo quản), hàm lượng protein (khoảng 9-11%), kích thước hạt đồng đều, tỷ lệ hạt lép và tạp chất thấp, và khả năng nảy mầm cao. Theo tài liệu, "đại mạch đưa vào sản xuất phải sạch, ít tạp chất, kích cỡ đồng đều" để đảm bảo quá trình ngâm và nảy mầm diễn ra đồng nhất trên toàn khối hạt.

2.2. Các quá trình sinh hóa phức tạp trong sản xuất malt

Quy trình sản xuất malt về cơ bản là một quá trình sinh hóa có kiểm soát. Giai đoạn ngâm hạt kích hoạt phôi và giải phóng enzyme khỏi trạng thái liên kết. Giai đoạn ươm mầm là lúc các enzyme, đặc biệt là hệ enzyme amylase (α-amylase và β-amylase) và protease, được tổng hợp và hoạt hóa mạnh mẽ. Chúng bắt đầu phân giải tinh bột và protein trong nội nhũ. Quá trình sấy sau đó sẽ đình chỉ sự phát triển của mầm, giảm độ ẩm để bảo quản, đồng thời tạo ra các hợp chất hương vị và màu sắc thông qua phản ứng Maillard. Việc kiểm soát các quá trình này đòi hỏi kiến thức sâu về hóa sinh và công nghệ.

III. Phương pháp tối ưu quy trình sản xuất malt diastilin chất lượng

Để sản xuất malt diastilin chất lượng cao, đồ án đã đề xuất một quy trình sản xuất malt được tối ưu hóa. Quy trình này bắt đầu từ khâu làm sạch và phân loại nguyên liệu đại mạch để loại bỏ tạp chất và đảm bảo sự đồng đều. Giai đoạn ngâm được thực hiện theo phương pháp "ngâm trong dòng liên tục nước - không khí" để cung cấp đủ oxy và loại bỏ CO2, giúp hạt nảy mầm tốt nhất. Quá trình ươm mầm kéo dài 10 ngày trong điều kiện nhiệt độ 15-20°C, có thể bổ sung axit gibberellin để kích thích hệ enzyme phát triển, đặc biệt là enzyme amylase. Điểm mấu chốt của công nghệ này nằm ở quá trình sấy malt. Để bảo toàn hoạt lực diastase ở mức cao nhất, malt diastilin phải được sấy ở nhiệt độ thấp, không vượt quá 50°C. Toàn bộ quy trình được thể hiện chi tiết qua sơ đồ dây chuyền công nghệ, đảm bảo tính logic và khả thi trong vận hành thực tế.

3.1. Thuyết minh chi tiết sơ đồ dây chuyền công nghệ sản xuất

Bản thuyết minh đồ án nhà máy malt mô tả chi tiết từng công đoạn. Đại mạch sau khi làm sạch được chuyển đến thiết bị ngâm, nơi độ ẩm được nâng lên 45%. Tiếp theo, hạt được chuyển sang các luống ươm di động trong 10 ngày. Trong giai đoạn này, các thông số về nhiệt độ và độ ẩm không khí được kiểm soát chặt chẽ. Malt tươi sau đó được đưa vào lò sấy tầng sôi hoặc tháp sấy liên tục, sấy ở nhiệt độ thấp (tối đa 50°C) để đạt độ ẩm 6%. Cuối cùng, malt khô được chuyển qua máy tách rễ và mầm trước khi được đưa vào silo chứa đại mạch (silo thành phẩm) để bảo quản ít nhất 3-4 tuần trước khi xuất xưởng.

3.2. Vai trò quyết định của quá trình ươm mầm và sấy malt

Quá trình ươm mầm là giai đoạn quan trọng nhất để tổng hợp và hoạt hóa hệ enzyme. Trong giai đoạn này, thành tế bào nội nhũ bị phá vỡ, tạo điều kiện cho các enzyme thủy phân hoạt động. Quá trình sấy malt, đặc biệt với malt diastilin, lại mang tính quyết định đến việc bảo toàn hoạt lực của các enzyme này. Sấy ở nhiệt độ quá cao sẽ làm vô hoạt enzyme, trong khi sấy quá chậm có thể làm tổn thất chất khô do hô hấp. Chế độ sấy được thiết kế đặc biệt để vừa loại bỏ nước hiệu quả, vừa giữ lại tối đa hoạt lực diastase, tạo nên đặc trưng của sản phẩm.

IV. Bí quyết tính toán và lựa chọn thiết bị sản xuất malt tối ưu

Một phần quan trọng của đồ án thiết kế nhà máy sản xuất malt là việc tính toán và lựa chọn thiết bị. Việc tính toán cân bằng vật chất được thực hiện chi tiết cho từng công đoạn, từ lượng nguyên liệu đầu vào, lượng nước, hóa chất sử dụng, đến lượng thành phẩm và tổn thất. Các tính toán này là cơ sở để xác định năng suất yêu cầu cho mỗi thiết bị. Dựa trên năng suất 49.180 kg/ngày, đồ án đã tiến hành lựa chọn thiết bị sản xuất malt phù hợp. Các thiết bị chính bao gồm hệ thống silo chứa đại mạch với sức chứa 4 tuần sản xuất, thiết bị làm sạch, thùng ngâm đáy côn, hệ thống ươm mầm trong luống di động và tháp sấy liên tục RCD-120. Việc lựa chọn các thiết bị hiện đại, có khả năng tự động hóa không chỉ đảm bảo năng suất, chất lượng đồng đều mà còn giúp tối ưu hóa vận hành và tiết kiệm năng lượng, góp phần vào hiệu quả kinh tế chung của nhà máy.

4.1. Hướng dẫn tính toán cân bằng vật chất toàn dây chuyền

Việc tính toán cân bằng vật chất bắt đầu từ năng suất thành phẩm là 15.000 tấn/năm. Dựa trên tỷ lệ hao hụt qua các công đoạn (làm sạch 1%, ngâm 1%, ươm mầm 9%, sấy 1.2%, tách rễ 5%), đồ án đã tính toán ngược để xác định lượng nguyên liệu đại mạch cần thiết là 63.474 kg/ngày. Từ đó, lượng nước, hóa chất (formalin, gibberellin), khí nén và lượng sản phẩm trung gian ở mỗi giai đoạn đều được xác định rõ ràng. Bảng cân bằng vật chất là công cụ cốt lõi để thiết kế quy mô thiết bị và lập kế hoạch sản xuất.

4.2. Tiêu chí lựa chọn thiết bị ngâm hạt và hệ thống ươm mầm

Đối với thiết bị ngâm hạt, đồ án lựa chọn thùng ngâm thân trụ đáy côn có hệ thống sục khí và đảo trộn. Thiết bị này đảm bảo hạt được cung cấp đủ oxy, quá trình hút nước diễn ra đồng đều và loại bỏ hiệu quả các chất không mong muốn từ vỏ hạt. Hệ thống ươm mầm trong luống di động được chọn vì khả năng cơ khí hóa và tự động hóa cao, giúp đảo hạt dễ dàng, kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác, từ đó tạo ra malt có chất lượng đồng nhất trên quy mô lớn.

V. Giải pháp kiểm soát chất lượng và an toàn trong nhà máy malt

Để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn, việc áp dụng các giải pháp quản lý chất lượng và an toàn là bắt buộc. Hệ thống kiểm soát chất lượng KCS được xây dựng cho toàn bộ chuỗi sản xuất, từ kiểm tra chất lượng nguyên liệu đại mạch đầu vào, giám sát các thông số quy trình (nhiệt độ, độ ẩm, pH) trong quá trình ngâm, ươm, sấy cho đến kiểm tra các chỉ tiêu của malt thành phẩm (màu sắc, độ ẩm, hoạt lực enzyme). Bên cạnh chất lượng sản phẩm, vấn đề môi trường và con người cũng được chú trọng. Đồ án đề xuất một hệ thống xử lý nước thải nhà máy malt hiệu quả để xử lý lượng nước thải lớn phát sinh từ công đoạn ngâm và rửa. Đồng thời, các quy định về an toàn lao động trong sản xuất được tích hợp vào thiết kế mặt bằng và quy trình vận hành, đảm bảo một môi trường làm việc an toàn cho công nhân.

5.1. Quy trình kiểm soát chất lượng KCS cho malt thành phẩm

Quy trình kiểm soát chất lượng KCS cho malt thành phẩm bao gồm việc lấy mẫu ngẫu nhiên và phân tích các chỉ tiêu quan trọng. Các chỉ tiêu này gồm: độ ẩm (phải < 6%), hàm lượng chất chiết hòa tan, màu sắc, độ nhuyễn của nội nhũ, và quan trọng nhất là hoạt lực diastase. Hoạt lực này được đo bằng phương pháp Windisch-Kolbach (đơn vị Wk) và phải đạt mức tối thiểu 300 Wk đối với malt diastilin. Các kết quả phân tích được lưu trữ để truy xuất nguồn gốc và đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm.

5.2. Các quy định về an toàn lao động trong sản xuất thực phẩm

An toàn lao động trong sản xuất thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Thiết kế nhà máy phải tuân thủ các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy, hệ thống điện an toàn, lối thoát hiểm. Công nhân vận hành phải được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động (quần áo, găng tay, khẩu trang, giày). Các thiết bị có bộ phận chuyển động như vít tải, gàu tải phải có che chắn an toàn. Quy trình vận hành máy móc, đặc biệt là các thiết bị nhiệt như lò sấy tầng sôi, phải được đào tạo kỹ lưỡng để phòng tránh tai nạn.

VI. Triển vọng đồ án Bản vẽ và dự toán chi phí xây dựng nhà máy

Đồ án không chỉ dừng lại ở lý thuyết về công nghệ mà còn đưa ra những định hướng thực tiễn cho việc triển khai. Một trong những kết quả quan trọng là bộ bản vẽ nhà máy sản xuất thực phẩm, bao gồm bản vẽ mặt bằng tổng thể, sơ đồ bố trí dây chuyền thiết bị, và các bản vẽ chi tiết cho từng phân xưởng. Các bản vẽ này được thiết kế để tối ưu hóa dòng di chuyển của nguyên vật liệu, tránh nhiễm chéo và đảm bảo hiệu quả vận hành. Bên cạnh đó, một hạng mục không thể thiếu là dự toán chi phí xây dựng nhà máy. Bảng dự toán này phân tích các chi phí chính như chi phí xây dựng cơ bản, chi phí đầu tư máy móc thiết bị, chi phí lắp đặt, và chi phí vận hành ban đầu. Đây là cơ sở quan trọng để các nhà đầu tư có thể đánh giá tính khả thi về mặt tài chính và ra quyết định triển khai dự án, mở ra triển vọng tự chủ nguồn cung malt chất lượng cao cho ngành bia Việt Nam.

6.1. Phân tích các hạng mục trong dự toán chi phí xây dựng

Dự toán chi phí xây dựng nhà máy bao gồm nhiều hạng mục chi tiết. Chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng chiếm một phần lớn, bao gồm san lấp mặt bằng, xây dựng nhà xưởng, văn phòng, kho bãi, và các công trình phụ trợ. Chi phí quan trọng thứ hai là đầu tư vào hệ thống thiết bị đồng bộ, từ silo chứa đại mạch đến máy móc trong dây chuyền sản xuất và hệ thống xử lý nước thải. Ngoài ra, cần tính đến các chi phí khác như chi phí tư vấn thiết kế, chi phí giấy phép, chi phí đào tạo nhân sự và vốn lưu động cho giai đoạn đầu.

6.2. Yêu cầu đối với bản vẽ nhà máy sản xuất thực phẩm tiêu chuẩn

Một bản vẽ nhà máy sản xuất thực phẩm tiêu chuẩn phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm (GMP, HACCP). Bố trí mặt bằng phải theo nguyên tắc một chiều để tránh nhiễm chéo giữa khu vực nguyên liệu thô và thành phẩm. Vật liệu xây dựng (sàn, tường, trần) phải dễ vệ sinh, không thấm nước và không độc hại. Sơ đồ bố trí thiết bị cần đảm bảo không gian vận hành, bảo trì, và vệ sinh thuận tiện. Bản vẽ cũng phải thể hiện rõ hệ thống cấp thoát nước, hệ thống thông gió và chiếu sáng đạt chuẩn công nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN Nhiệm vụ của đồ án là thiết kế nhà máy sản xuất malt diastilin nên phần tổng quan chủ yếu sẽ đề cập tới nguyên liệu sản xuất (đại mạch), sản phẩm (malt diastilin), và một số chất phụ gia hoặc hỗ trợ kỹ thuật phục vụ cho quá trình sản xuất.1 Hạt đại mạch Đại mạch giống gieo trồng thuộc nhóm thực vật có hạt, phân nhóm bí tử, lớp một lá mầm, họ lúa mì. Có hai loại đại mạch, đại mạch hai hàng và đại mạch đa hàng. Trong công nghiệp sản xuất bia dùng chủ yếu là đại mạch hai hàng, dấu hiệu đặc trưng của chúng là hình dáng của hạt rất cân đối. Cây đại mạch Đối với loại malt diastilin thì được sản xuất từ hạt đại mạch loại 2 có hàm lượng protein cao, loại malt này có chứa hoạt lực cao nhóm enzym diastaza và loại malt này được sử dụng bổ sung trong trường hợp malt nguyên liệu không được đồ hóa tốt, độ nhuyễn không cao, hoặc trong giai đoạn nguyên liệu thay thế chưa qua giai đoạn ươm mầm.1 Cấu tạo của hạt đại mạch Cấu tạo của hạt đại mạch gồm ba bộ phận chính: vỏ, nội nhũ và phôi.2 Cấu tạo của hạt đại mạch 1.

Vỏ Hầu hết hạt các loại đại mạch được bao bọc bên ngoài bằng lớp vỏ trấu. Vỏ trấu được hình thành từ đài hoa. Đài hoa dưới hình thành nên vỏ trấu phía ngoài và kết thúc bằng SVTH: Nguyễn Thị Loan Trang 2 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ 2 GVHD: TS. Bùi Xuân Đông sợi râu, còn đài hoa phía trên hình thành nên vỏ trấu phía trong của hạt.

Đài hoa là công cụ bên để bảo vệ các cơ quan trong của hạt trong quá trình hình thành và chuyển hoá của nó. Thành phần hoá học của vỏ trấu chủ yếu là xelluloza kết chặt lại nhờ chất khoáng và lignin. Dưới lớp vỏ trấu là lớp vỏ quả, được cấu tạo từ ba lớp tế bào - cứ một lớp xếp ngang thì tiếp đến là một lớp xếp dọc. Với cấu trúc như vậy lớp vỏ quả sẽ rất dai và bền vững.

Dưới lớp vỏ quả là lớp vỏ hạt bao gồm hai lớp tế bào. Tế bào của lớp ngoài có thành rất dày, lớp trong thì trong suốt. Lớp vỏ hạt có vai trò như một màng bán thấm: chỉ cho nước thấm vào bên trong hạt đồng thời giữ các chất hoà tan trong hạt không cho thấm ra bên ngoài. Lớp vỏ quả và vỏ hạt liên kết chặt với nhau, mối liên kết đó chắc hơn rất nhiều do sự liên kết giữa chúng với lớp vỏ trấu.

Vỏ trấu là cấu tử chiếm nhiều nhất trọng lượng của vỏ. Ở đại mạch hai hàng có chất lượng cao, lượng vỏ trấu chiếm khoảng 7-8% trọng lượng chất khô của hạt, còn ở đại mạch đa hàng chiếm đến 11%. Trọng lượng của vỏ chiếm từ 10,5 - 13% trọng lượng của hạt. Kích thước hạt càng bé, tỉ lệ vỏ càng cao so với trọng lượng của khối hạt.

Nội nhũ Nội nhũ là phần lớn nhất đồng thời là phần giá trị nhất của hạt. Ngoài cùng của nội nhũ, tiếp giáp với vỏ hạt là lớp alơron. Lớp alơron rất giàu protein, chất béo, đường, xelluloza, pentoza, vitamin và chất tro. Vì lớp alơron của đại mạch đa hàng dày hơn đại mạch hai hàng cho nên hàm lượng protein của chúng nhiều hơn.

Dưới lớp alơron mới đến phần nội nhũ thật của hạt. Cấu trúc của nội nhũ gồm các tế bào lớn có thành mỏng chứa đầy các hạt tinh bột, một ít protein, xelluloza, chất béo, chất tro và đường. [1, tr 10] Với loại malt diastilin tươi yêu cầu là toàn bộ nội nhũ phải ở trạng thái trắng đục. [1, tr 206] SVTH: Nguyễn Thị Loan Trang 3 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ 2 GVHD: TS.

Bùi Xuân Đông 1. Phôi Phôi là phần sống của hạt. Trọng lượng của phôi chỉ chiếm khoảng 2,2 ÷ 5% so với trọng lượng của hạt. Vai trò của phôi có tầm quan trọng đặc biệt không những đối với sự sống lưu truyền của cây mà ngay cả trong công nghệ sản xuất bia.

Phôi nằm ở dưới, gần đế của hạt bao gồm phôi lá, phôi rễ và nằm giữa chúng là phôi thân.Tiếp giáp giữa phôi và nội nhũ là ngù. Ngù là một màng bán thấm: nó chỉ cho phép các chất hoà tan từ nội nhũ thấm qua để chuyển về phôi và nước từ phía phôi đi vào nội nhũ. Phôi chiếm tỉ lệ không đáng kể so với trọng lượng của hạt. Mặt khác trong quá trình chế biến, các thành phần trong phôi hoà tan rất ít vào dịch đường.

Như vậy đối với công nghệ sản xuất bia, giá trị dinh dưỡng của phôi hầu như không đáng kể, mà vai trò to lớn của nó là ở chỗ: đây là trạm hoạt hoá và là nhà máy sản xuất enzim, mà nếu thiếu nó thì cơ sở lí thuyết của quá trình sản xuất malt coi như sụp đổ. Thành hoá học của đại mạch Thành phần hoá học của đại mạch rất phức tạp. Nó phụ thuộc vào giống đại mạch, điều kiện đất đai, khí hậu, kĩ thuật canh tác và điều kiện bảo quản. Các chỉ số về thành phần hoá học là nhân tố quyết định chất lượng của đại mạch để xem xét loại đại mạch đó có đủ tiêu chuẩn để sản xuất malt và bia hay không.

Nước Thuỷ phần của đại mạch có ảnh hưởng lớn đến quá trình vận chuyển và bảo quản hạt. Hàm ẩm cao sẽ kích thích quá trình hô hấp và tự bốc nóng của hạt. Hai quá trình này là nhân tố quan trọng nhất làm hao tổn chất khô. Thủy phần cao quá mức cho phép tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển, đặc biệt nhất là các loại vi khuẩn hoại sinh, gây thối rữa cho hạt.

Đại mạch có thuỷ phần cao sẽ làm tăng chi phí vận tải một cách vô ích. Người ta đã xác định được rằng, hàm ẩm của đại mạch tăng 1% thì hiệu suất chiết thu hồi giảm 0,76%. Hàm ẩm tối đa cho phép khi đưa đại mạch vào bảo quản là 14%. [1, tr 12] SVTH: Nguyễn Thị Loan Trang 4 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ 2 GVHD: TS.

Bùi Xuân Đông 1. Gluxit Gluxit của hạt chia làm bốn nhóm: monosaccharid, disaccharid, trisaccharid và polysaccharid. - Monosaccharid bao gồm : glucoza, fructoza (C6H12O6) và xiloza (C5H10O5). - Disaccharid chủ yếu là saccharoza và maltoza (C12H22O11).

- Trisaccharid chủ yếu là rafinoza. - Polysaccharid là hợp phần chiếm nhiều nhất trong thành phần gluxit của hạt đại mạch. Chúng bao gồm tinh bột, xelluloza, hemixelluloza, pentozan, amilan và các hợp chất dạng keo. Ba cấu tử đầu tiên có ý nghĩa quan trọng nhất trong công nghệ sản xuất bia.

a) Tinh bột: Hơn một nửa khối lượng chất khô của đại mạch là tinh bột. Trong công nghệ sản xuất malt, tinh bột có chức năng là nguồn thức ăn dự trữ cho phôi và là nguồn cung cấp chất hòa tan cho dịch đường trước lúc lên men. Khi tiếp xúc với nước tinh bột sẽ hút nước và trương nở. Ở nhiệt độ cao, nếu lượng nước không tương ứng thì thể tích trương nở chúng sẽ tăng lên rất nhiều và độ nhớt tăng lên mạnh.

Nhiệt độ mà tại đó hệ số trương nở và độ nhớt của tinh bột đạt giá trị lớn nhất gọi là điểm hồ hóa. Tính chất hồ hóa của tinh bột có ý nghĩa rất lớn trong công nghệ sản xuất bia : tinh bột đã được hồ hóa sẽ cho đường hóa nhanh hơn và triệt để hơn. [1, tr 14] b) Xelluloza: Xelluloza của hạt đại mạch được phân bố chủ yếu ở lớp vỏ trấu và chiếm khoảng 20% chất khô của vỏ. Xelluloza không tan trong nước, hầu như không thay đổi về thành phần và cấu trúc trong suốt tiến trình công nghệ sản xuất malt.

Và nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình lọc dịch đường vì lớp vỏ trấu là vật liệu tạo màng lọc phụ lý tưởng. [1, tr 15] c) Hemixelluloza: Là thành phần chủ yếu tạo nên thành tế bào, hemixelluloza là một phức hệ bao gồm pentozan, hexozan và axit uronic. SVTH: Nguyễn Thị Loan Trang 5 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ 2 GVHD: TS. Bùi Xuân Đông Dưới tác dụng của nhóm enzim sitaza, nó bị thủy phân thành hexoza và pentoza, quá trình thủy phân này được gọi là sitoliza.

Quá trình này đóng vai trò rất quan trọng ở giai đoạn ươm mầm vì đây là bước “đột phá” để các enzim khác xâm nhập vào bên trong tế bào. [1, tr 15] d) Saccharit thấp phân tử: Saccharit thấp phân tử hay saccharit đơn giản trong đại mạch chủ yếu là một số đường đơn và đường kép. Cấu tử chiếm nhiều nhất trong nhóm này là saccharoza, đạt tới 1,8% chất khô của hạt. Loại đường này được phân bố rất nhiều ở phôi, chiếm đến 5,5% trọng lượng của bộ phận này.

e) Các hợp chất pectin dạng keo: Nói là dạng keo vì khi chúng hòa tan vào nước nóng thì tạo thành dung dịch có độ nhớt rất cao. Các hợp chất pectin phân bố ở thành tế bào để tạo ra màng trung gian. Trong các hợp chất pectin chiếm nhiều nhất về khối lượng phải kể đến protopectin. Sự tồn tại của các hợp chất pectin và các chất dạng keo trong dịch đường mang tính chất hai mặt.

Mặt tiêu cực là làm cho dịch đường có độ nhớt cao, khó lọc còn mặt tích cực là làm cho bia có vị đậm đà và làm tăng khả năng tạo và giữ bọt của sản phẩm. Các hợp chất chứa nitơ Hàm lượng các hợp chất chứa nitơ trong đại mạch khoảng 9  11% so với lượng chất khô của hạt. Tuy chiếm tỷ lệ thấp nhưng vai trò của chúng đối với công nghệ sản xuất bia thì lại rất quan trọng vì ở chừng mực nào đó, chúng quyết định chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Phần lớn các hợp chất này tồn tại dưới dạng cao phân tử, chúng được gọi là protit, còn một phần rất nhỏ tồn tại dưới dạng thấp phân tử, dể hoà tan, có các tính chất khác với nhóm cao phân tử.

[1, tr 16] a) Protit Là chỉ số quan trọng thứ hai (sau tinh bột) để đánh giá xem lô hạt có đủ tiêu chuẩn để sản xuất malt hay không. Nếu hàm lượng cao quá, bia dễ bị đục, rất khó bảo quản. SVTH: Nguyễn Thị Loan Trang 6 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ 2 GVHD: TS. Bùi Xuân Đông Ngược lại nếu quá thấp, quá trình lên men sẽ không triệt để, bia kém bọt vị kém đậm đà và kéo theo nhiều chỉ số non yếu khác.

Hàm lượng protit tốt nhất cho mục đích sản xuất bia là 810%. Khu vực phân bố của protit ở trong hạt là lớp vỏ alơron và phôi, một phần nhỏ ở lớp tế bào bao quanh nội nhũ. Sự thuỷ phân là một trong những quá trình quan trọng nhất trong công nghệ sản xuất malt và bia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ