Luận văn Ký túc xá Đại học Sư phạm Huế - SV. Trần Văn Nghị (ĐH Bách Khoa ĐN)

Tải luận văn thiết kế Ký túc xá Đại học Sư phạm Huế. Tài liệu chi tiết về kiến trúc, kết cấu và biện pháp thi công, hữu ích cho sinh viên ngành xây dựng.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

182
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn Toàn tập Đồ án Ký túc xá Đại học Sư phạm Huế

Đồ án Thiết kế Ký túc xá Đại học Sư phạm Huế là một công trình nghiên cứu khoa học độc lập, thực hiện bởi sinh viên Trần Văn Nghị (Đại học Bách Khoa Đà Nẵng, 2019). Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp cái nhìn chi tiết từ tổng quan quy hoạch đến tính toán kết cấu và biện pháp thi công. Công trình được xây dựng trên lô đất rộng 11.000m² tại thành phố Huế, nhằm giải quyết nhu cầu cấp bách về nhà ở cho sinh viên. Với quy mô 5 tầng, tổng diện tích sàn 4.658,1m², đồ án này không chỉ là một bài toán thiết kế nhà ở tập thể mà còn là một ví dụ điển hình về thiết kế công trình công cộng hiện đại. Nội dung của đồ án được chia thành ba phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (60%), và Thi công (30%). Mỗi phần đều được trình bày logic, khoa học, đi sâu vào các giải pháp thiết kế tối ưu. Tài liệu gốc cung cấp đầy đủ các số liệu tính toán, từ việc lựa chọn vật liệu, sơ bộ tiết diện, xác định tải trọng, đến việc tính toán nội lực và bố trí cốt thép cho các cấu kiện quan trọng như sàn, dầm, cột, và móng. Đặc biệt, file thuyết minh đồ án đi kèm với hệ thống bản vẽ CAD ký túc xá chi tiết, trở thành nguồn tài nguyên quý báu cho sinh viên ngành kiến trúc, xây dựng tham khảo trong quá trình học tập và làm đồ án tốt nghiệp.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Luận văn Kiến trúc Sư phạm Huế

Công trình nghiên cứu này là một luận văn kiến trúc Sư phạm Huế tiêu biểu, thể hiện quá trình áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn. Đồ án tập trung vào việc thiết kế một khu nhà ở nội trú cho sinh viên, đáp ứng các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCVN). Mục tiêu chính là tạo ra một không gian sống tiện nghi, an toàn và hài hòa với cảnh quan chung. Tài liệu phân tích rõ các điều kiện tự nhiên tại khu vực xây dựng ở Huế, bao gồm khí hậu, địa hình, và đặc điểm địa chất, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp. Quy mô công trình được xác định rõ ràng với chiều cao 5 tầng, diện tích xây dựng 931,63m², phục vụ nhu cầu ở cho một lượng lớn sinh viên.

1.2. Mục tiêu và quy mô đầu tư xây dựng Ký túc xá sinh viên Huế

Mục tiêu cốt lõi của dự án là giải quyết tình trạng thiếu hụt chỗ ở cho hơn 10.000 sinh viên của trường Đại học Sư phạm Huế. Việc đầu tư xây dựng mới một khu ký túc xá sinh viên Huế hiện đại là một yêu cầu cấp bách. Đồ án đề xuất hình thức đầu tư xây mới, sử dụng nguồn vốn từ ngân sách Nhà nước. Quy mô đầu tư bao gồm một khối nhà 5 tầng hình chữ nhật và các hạng mục phụ trợ như nhà thường trực, nhà để xe, sân vườn. Tổng diện tích sàn lên tới 4658,1 m², công trình được xếp loại cấp II, cấp chống cháy cấp III, đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật hiện hành.

II. Phân tích Thách thức trong Thiết kế Công trình Công cộng

Việc thiết kế một công trình ký túc xá đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi sự cân bằng giữa công năng, thẩm mỹ, kinh tế và an toàn. Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế công trình công cộng quy mô lớn là đảm bảo dây chuyền công năng hợp lý, tránh chồng chéo và tối ưu hóa không gian sử dụng. Theo tài liệu, các yêu cầu xây dựng cơ bản phải tuân thủ nghiêm ngặt Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 4470-1995. Điều này bao gồm việc bố trí diện tích phòng ở, các phòng chức năng, hệ thống giao thông nội bộ sao cho khoa học và tiện lợi. Thách thức tiếp theo là vấn đề vệ sinh môi trường và phòng chống dịch bệnh. Đồ án phải đề xuất hệ thống cấp thoát nước hoàn chỉnh, hệ thống xử lý nước thải cục bộ trước khi xả ra môi trường. Ngoài ra, an toàn phòng cháy chữa cháy là yêu cầu tối quan trọng. Đồ án Thiết kế Ký túc xá Đại học Sư phạm Huế đã giải quyết vấn đề này bằng cách bố trí các họng cứu hỏa, hệ thống chống sét và đảm bảo các lối thoát hiểm theo quy định. Cuối cùng, việc tối ưu hóa chiếu sáng và thông gió tự nhiên không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn cải thiện chất lượng sống cho sinh viên, đây là một bài toán khó trong thiết kế nhà ở tập thể với mật độ cao.

2.1. Yêu cầu cấp bách về việc xây dựng KTX cho sinh viên

Tài liệu gốc nhấn mạnh: "lượng sinh viên đang đào tạo tại trường là trên 10.000 sinh viên trong đó số đông là phải ở nội trú... ký túc xá của nhà trường hiện nay không đủ đáp ứng nhu cầu". Thực trạng này cho thấy sự cần thiết và cấp bách của việc đầu tư xây dựng. Việc thiếu chỗ ở ổn định ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập và sinh hoạt của sinh viên. Do đó, đồ án này không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc, góp phần nâng cao cơ sở vật chất và chất lượng đào tạo của nhà trường.

2.2. Các tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi trong đồ án quy hoạch kiến trúc

Một đồ án quy hoạch kiến trúc thành công phải đáp ứng hàng loạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Cụ thể, đồ án phải đảm bảo chiếu sáng tự nhiên và thông gió tốt cho các phòng ở. Hệ thống cấp nước phải đầy đủ cho sinh hoạt và phòng cháy chữa cháy. Hệ thống PCCC phải được thiết kế theo đúng quy phạm Nhà nước. Ngoài ra, các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật như hệ số sử dụng đất (K1) và hệ số sử dụng mặt bằng (K2) cũng được tính toán để đánh giá hiệu quả của phương án thiết kế, đảm bảo việc sử dụng tài nguyên đất một cách tối ưu.

III. Giải pháp Kiến trúc Công năng cho Ký túc xá Sư phạm Huế

Để giải quyết các thách thức đã nêu, Đồ án Thiết kế Ký túc xá Đại học Sư phạm Huế đã đưa ra các giải pháp kiến trúc công năng toàn diện và hiệu quả. Về quy hoạch tổng mặt bằng, công trình được bố trí theo hình chữ nhật nằm ở phía Nam khu đất, tạo ra một khoảng sân vườn chung để trồng cây xanh, điều hòa không khí và tạo cảnh quan. Giải pháp này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng đất mà còn tạo ra một môi trường sống trong lành, gần gũi với thiên nhiên. Về mặt bằng công trình, việc bố trí các phòng ở và khu chức năng được thực hiện một cách khoa học. Mỗi tầng gồm 12 phòng ở, được liên hệ với nhau bằng hành lang rộng 3,0m và hai cầu thang bộ ở hai đầu nhà. Thiết kế này đảm bảo sự phân khu rõ ràng, không chồng chéo, thuận tiện cho việc di chuyển và thoát người khi có sự cố. Đặc biệt, mỗi phòng đều có khu vệ sinh riêng, tập trung theo trục đứng để dễ dàng lắp đặt hệ thống kỹ thuật. Giải pháp mặt đứng công trình cũng được chú trọng để tăng tính thẩm mỹ, tránh sự đơn điệu của các khối nhà thiết kế nhà ở tập thể. Các mảng tường, ban công, và sảnh được thiết kế để tạo điểm nhấn kiến trúc, giúp công trình trở nên sinh động và hiện đại.

3.1. Quy hoạch tổng mặt bằng và bố trí không gian xanh

Giải pháp quy hoạch tổng thể bố trí khối nhà KTX một cách hợp lý trong khuôn viên trường, đảm bảo sự kết nối với các khu vực chức năng khác. Việc dành một phần diện tích lớn cho sân vườn không chỉ cải thiện vi khí hậu mà còn tạo ra không gian sinh hoạt chung, giao lưu cho sinh viên. Hệ thống giao thông nội bộ được thiết kế liên hoàn, thuận tiện cho việc tiếp cận và sử dụng, phù hợp với một đồ án quy hoạch kiến trúc hiện đại.

3.2. Tối ưu hóa mặt bằng và công năng sử dụng cho phòng ở

Mặt bằng hình chữ nhật được xem là giải pháp tối ưu cho việc phân chia không gian, giúp hình thức kết cấu trở nên đơn giản và thuận lợi cho thi công. Hành lang bên rộng rãi kết hợp với việc bố trí phòng ở hợp lý đảm bảo tất cả các phòng đều được thông gió và chiếu sáng tự nhiên. Phương tiện giao thông đứng (cầu thang bộ) được bố trí ở hai đầu, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và thoát người. Đây là một giải pháp kiến trúc công năng hiệu quả cho ký túc xá.

3.3. Chi tiết render phối cảnh 3D KTX và thẩm mỹ mặt đứng

Mặc dù tài liệu gốc tập trung vào kết cấu và thi công, phần kiến trúc cũng đề cập đến giải pháp mặt đứng. Việc sử dụng các mảng tường, sảnh và chi tiết kiến trúc tạo nên một diện mạo phong phú, không khô cứng. Việc tạo ra các file render phối cảnh 3D KTX dựa trên thiết kế này sẽ giúp hình dung rõ hơn về tính mỹ quan và nghệ thuật của công trình, tạo sự hài hòa giữa khối kiến trúc và không gian sân vườn xung quanh, mang lại cảm giác thoải mái cho người sử dụng.

IV. Phương pháp Tính toán Kết cấu cho Đồ án Tốt nghiệp Kiến trúc

Phần kết cấu chiếm 60% khối lượng, là phần quan trọng nhất của đồ án tốt nghiệp kiến trúc này. Giải pháp kết cấu được lựa chọn là khung bê tông cốt thép toàn khối chịu lực, đổ tại chỗ. Đây là giải pháp phổ biến và hiệu quả cho các công trình nhà cao tầng tại Việt Nam, đảm bảo độ cứng tổng thể và thuận tiện cho thi công. Tường xây gạch chỉ có tác dụng bao che, không tham gia chịu lực. Toàn bộ quá trình tính toán đều dựa trên tiêu chuẩn TCVN 5574:2012. Bê tông sử dụng có cấp độ bền B20 và cốt thép nhóm CI, CII. Đồ án trình bày chi tiết quy trình tính toán cho từng cấu kiện. Chương 2 tập trung vào thiết kế sàn tầng 2, từ việc sơ bộ chọn chiều dày sàn, xác định tải trọng tĩnh và hoạt tải, đến tính toán nội lực và bố trí cốt thép cho cả bản kê 4 cạnh và bản loại dầm. Các chương tiếp theo đi sâu vào tính toán dầm D1, D2, cầu thang bộ, khung chịu lực K6 và móng dưới khung. Quá trình tính toán được minh họa bằng các bảng biểu, sơ đồ và hình vẽ rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và kiểm chứng. Đây là một hướng dẫn thực tiễn cho sinh viên khi thực hiện một đồ án tốt nghiệp kiến trúc hoàn chỉnh.

4.1. Quy trình tính toán và bố trí thép sàn dầm điển hình

Đồ án trình bày chi tiết các bước tính toán sàn và dầm. Đối với sàn, tác giả phân loại ô bản, xác định tải trọng, tính toán nội lực theo sơ đồ đàn hồi và bố trí cốt thép hợp lý. Đối với dầm, quy trình bao gồm sơ bộ chọn kích thước, xác định tải trọng từ sàn và tường truyền vào, sử dụng phần mềm SAP2000 để phân tích nội lực, tổ hợp tải trọng và cuối cùng là tính toán, bố trí cốt thép dọc và cốt đai. Toàn bộ số liệu được tổng hợp trong các bảng tính chi tiết.

4.2. Phân tích tính toán khung chịu lực K6 và móng công trình

Khung ngang K6 trục 6 được chọn làm khung điển hình để tính toán. Quá trình này bao gồm việc xác định tải trọng tác dụng lên khung (tĩnh tải, hoạt tải, tải trọng gió), tính toán nội lực bằng phần mềm và tổ hợp nội lực cho cột và dầm khung. Sau đó, tác giả tiến hành tính toán và thiết kế móng dưới khung K6. Dựa trên số liệu địa chất, phương án móng nông bê tông cốt thép được lựa chọn. Các bước tính toán kiểm tra móng theo trạng thái giới hạn 1 và 2 được trình bày cẩn thận.

4.3. Tìm kiếm tài liệu và thư viện CAD kiến trúc tham khảo

Hoàn thành phần tính toán kết cấu phức tạp đòi hỏi nguồn tài liệu tham khảo phong phú. Sinh viên có thể tìm kiếm các thư viện CAD kiến trúc trực tuyến để tham khảo các chi tiết cấu tạo, cách thể hiện bản vẽ. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu các đồ án tương tự, đặc biệt là các file tải file CAD đồ án đã được kiểm duyệt, sẽ giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng bài làm, đảm bảo các giải pháp kết cấu đưa ra là khả thi và an toàn.

V. Hướng dẫn Biện pháp Tổ chức Thi công Ký túc xá Hiệu quả

Phần thi công, chiếm 30% khối lượng đồ án, trình bày các biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công cho Đồ án Thiết kế Ký túc xá Đại học Sư phạm Huế. Nội dung tập trung vào các công tác cơ bản nhưng cốt lõi, từ phần ngầm đến phần thân công trình. Đầu tiên, đồ án phân tích các đặc điểm của công trình và điều kiện tự nhiên tại Huế để đề xuất phương án thi công tổng quát. Công tác thi công móng được ưu tiên hàng đầu, bao gồm các giải pháp đào đất, thi công bê tông và cốt thép, đảm bảo nền móng vững chắc. Đối với phần thân, các biện pháp thi công cột, dầm, sàn được trình bày chi tiết. Một điểm nhấn quan trọng trong phần này là việc thiết kế biện pháp kỹ thuật thi công phần ngầm. Tác giả đã tính toán khối lượng đào đất, lựa chọn tổ hợp máy thi công phù hợp và lập tiến độ thi công đào đất chi tiết. Chương 9 đi sâu vào thiết kế ván khuôn móng, tính toán và cấu tạo ván khuôn thành móng, cổ móng. Các chương cuối cùng tập trung vào thiết kế ván khuôn phần thân (sàn, dầm, cột, cầu thang) và lập tổng tiến độ thi công cho phần ngầm, thể hiện tư duy tổ chức khoa học và chuyên nghiệp.

5.1. Thiết kế biện pháp thi công phần ngầm và đào hố móng

Đây là giai đoạn khởi đầu và quan trọng nhất của quá trình xây dựng. Đồ án đã lựa chọn phương án đào đất bằng máy kết hợp sửa chữa thủ công. Khối lượng đào đất được tính toán chính xác dựa trên kích thước hố móng. Việc lựa chọn tổ hợp máy đào và xe vận chuyển được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả và tiến độ. Sơ đồ di chuyển của máy móc cũng được thiết kế để tối ưu hóa quy trình làm việc trên công trường.

5.2. Kỹ thuật thiết kế ván khuôn và tổ chức thi công bê tông

Thiết kế ván khuôn là một phần không thể thiếu trong thi công kết cấu bê tông cốt thép. Đồ án trình bày chi tiết cách tính toán ván khuôn cho các cấu kiện điển hình như ô sàn, dầm phụ, dầm chính và cột. Các tính toán kiểm tra điều kiện cường độ và độ võng của ván khuôn được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn và chất lượng bề mặt bê tông. Công tác tổ chức thi công bê tông móng được lên kế hoạch theo phương pháp dây chuyền, phân chia phân đoạn hợp lý để đảm bảo tính liên tục và hiệu quả.

VI. Tải Full File Thuyết minh Bản vẽ CAD Ký túc xá Sư phạm Huế

Tổng kết lại, Đồ án Thiết kế Ký túc xá Đại học Sư phạm Huế là một công trình nghiên cứu toàn diện, chi tiết và có giá trị thực tiễn cao. Từ việc phân tích sự cần thiết đầu tư, đề xuất các giải pháp kiến trúc, tính toán chi tiết kết cấu đến việc lập biện pháp tổ chức thi công, đồ án đã thể hiện một quy trình làm việc khoa học, bài bản. Đây không chỉ là một đồ án tốt nghiệp kiến trúc xuất sắc mà còn là một tài liệu tham khảo vô giá cho cộng đồng sinh viên ngành Xây dựng và Kiến trúc. Nội dung đồ án cung cấp một bộ khung hoàn chỉnh để phát triển các dự án thiết kế công trình công cộng tương tự. Để hỗ trợ quá trình học tập và nghiên cứu, toàn bộ file thuyết minh đồ án và bộ bản vẽ CAD ký túc xá đầy đủ đều có sẵn để tải về. Những tài liệu này sẽ là nguồn tư liệu quý giá, giúp sinh viên nắm vững kiến thức, tiết kiệm thời gian và nâng cao chất lượng cho các bài tập lớn và luận văn tốt nghiệp của mình. Việc truy cập và sử dụng các tài nguyên này sẽ là bước đệm vững chắc cho sự nghiệp sau này.

6.1. Giá trị thực tiễn và khả năng ứng dụng của đồ án

Đồ án này không chỉ dừng lại ở mức độ lý thuyết. Các giải pháp được đề xuất hoàn toàn có khả năng ứng dụng vào thực tế để xây dựng một khu ký túc xá sinh viên Huế hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Các tính toán chi tiết và biện pháp thi công rõ ràng là cơ sở vững chắc để triển khai dự án, góp phần cải thiện đáng kể cơ sở vật chất cho ngành giáo dục tại địa phương.

6.2. Hướng dẫn tải file CAD đồ án và truy cập thư viện CAD kiến trúc

Để có được bộ tài liệu đầy đủ, người dùng có thể tìm kiếm và tải file CAD đồ án cùng với file thuyết minh chi tiết. Các tài liệu này thường được chia sẻ trên các diễn đàn sinh viên, website chuyên ngành hoặc các thư viện CAD kiến trúc trực tuyến. Việc sở hữu bộ bản vẽ CAD ký túc xá hoàn chỉnh sẽ giúp người học phân tích sâu hơn về các chi tiết cấu tạo, cách bố trí mặt bằng, mặt cắt và các giải pháp kỹ thuật đã được áp dụng trong công trình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH VÀ CÁC GIẢI PHÁP THIẾT KẾ 1. Sự cần thiết phải đầu tư Trường đại học sư phạm Huế – Đại Học Huế là Trường đại học chuyên nghiệp chịu sự quản lý trực tiếp của Bộ Giáo Dục và đào tạo ,và chịu sự quản lý về lãnh thổ của UBND Tỉnh Thừa Thiên Huế. Trường có chức năng tuyển sinh và đào tạo, bồi dưỡng và đào tạo giáo viên cấp trung học phổ thông cho tỉnh Thừa Thiên Huế cũng như toàn quốc. Mục tiêu của dự án đầu tư cải tạo mở rộng Trường đại học sư phạm Huế là xây dựng cải tạo mở rộng nâng cao cơ sở làm việc –nghiên cứu khoa học, phục vụ công tác giảng dạy chuyên môn nâng cao nhu cầu học tập cũng như ăn ở của học viên nội trú.

Đáp ứng nhu cầu đào tạo các giáo viên, thích ứng với quy mô của Trường đại học sư phạm duy nhất ở Thành phố Huế, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp giáo dục cộng đồng. Đến giai đoạn hiện nay, lượng sinh viên đang đào tạo tại trường là trên 10.000 sinh viên trong đó số đông là phải ở nội trú, lớn hơn nhiều so với quy mô thiết kế của dự án, do đó với 01 ký túc xá của nhà trường hiện nay không đủ đáp ứng nhu cầu chổ ở của học viên. Do vậy, cần đầu tư xây dựng thêm ký túc xá cho học viên là cần thiết. Từ những phân tích, đánh giá trện cũng như để đảm bảo cho sự phát triển lâu dài của nhà Trường, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo đáp ứng nguồn nhân lực cho ngành Giáo Dục của Thừa Thiên Huế nói riêng cũng như toàn quốc trong giai đoạn công nghiệp hóa hiện nay.

Nên việc đầu tư xây dựng Nhà ở ký túc xá là vấn đề cần thiết và cấp bách. Hình thức đầu tư và quy mô đầu tư 1. Hình Thức Đầu Tư Hình thức đầu tư là xây dựng mới ký túc xá 5 tầng nằm trong khuôn viên của trường tại số 32 đường Lê Lợi-Tp Huế. Công trình vừa phục vụ tốt cho công tác học tập ăn ở của sinh viên , đồng thời tạo được cảnh quan chung cho khu vực 1.

Nguồn vốn đầu tư Công trình được đầu tư bằng nguồn vốn đầu tư cơ bản do ngân sách Nhà Nước cấp theo kế hoạch 1.Tổ chức đầu tư Trường đại học Sư Phạm Huế là chủ đầu tư trực tiếp quản lý, thực hiện dự án. Quy mô đầu tư + Xây dựng mới KTX 5 tầng hình chữ nhật. - Tổng diện tích xây dựng : 931,63 m2 - Tổng diện tích sàn : 4658,1 m2 -Cấp công trình : cấp II - Cấp chống cháy : cấp III + Một số hạng mục phụ: nhà thường trực, nhà để xe, tường rào, sân vườn, khu xử lý nước thải. Vị trí, đặc điểm, hiện trạng khu dất xây dựng 1.

Vị trí + Công trình được xây dưng tại số 32 đường Lê Lợi-Tp Huế. + Diện tích khu đất : 14290m2, có các vị trí sau : SVTH: Trần Văn Nghị-Lớp 37X1H2 GVHD: ThS. Nguyễn Tấn Hưng _ PGS,TS. Đặng Công Thuật 1 Ký túc xá Đại học sư phạm- Đại học Huế - Phía đông : giáp đường Tôn Đức Thắng.

- Phía tây : giáp khu dân cư. - Phía bắc: giáp khuôn viên sân trường. - Phía nam: giáp khu dân cư 1. Điều kiện tự nhiên a.

Khí hậu Theo quy chuẩn xây dựng Việt Nam ban hành theo quyết định số 439/ BXD- CSXD Ngày 25/7/1997 của Bộ Trưởng Bộ Xây Dựng thì Tp Huế nằm trong vùng IIB với khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh, hàng năm có bốn mùa rõ rệt. Tp Huế nằm trong vùng chịu ảnh hưởng trực tiếp của bão. + Nhiệt độ không khí : -Nhiệt độ không khí trung bình hàng năm : 240C -Nhiệt độ không khí trung bình mùa lạnh : 160C -Nhiệt độ không khí trung bình mùa nóng: 320C + Lượng mưa trung bình hằng năm: 2300 mm + Số ngày mưa trung bình hằng năm :140 ngày Mùa mưa bắt đầu từ tháng 09 đến tháng 01 năm sau .Mưa lớn nhất trong tháng 11 và 12. + Độ ẩm: Độ ẩm trung bình năm :84% Độ ẩm cao nhất :89% Độ ẩm thấp nhất :76% b.

Địa hình Khu đất nằm trong khuôn viên của Trường, đã đươc xây dựng xong cơ sở hạ tầng kỹ thuật nên địa hình bằng phẳng cao ráo, không bị ngập nước trong mùa mưa lũ. Địa chất công trình Theo tài liệu địa chất của xí nghiệp khảo sát và xây dựng ,nền đất xây dựng công trình có : -Lớp cát pha màu xám đen : dày 2,7m -Lớp cát hạt trung độ sâu đến 8m - Mực nước ngầm cách mặt đất tự nhiên sâu 2,7m Bảng 1. Kết quả tổng hợp chỉ tiêu cơ lý của các lớp đất TÊN CHỈ TIÊU LỚP CÁT PHA LỚP CÁT HẠT VỪA Độ ẩm tự nhiên, W(%) 9,8 13,2 Dung trọng tự nhiên, W(g/cm )3 1,91 1,93 Dung trọng đẩy nổi, dn(g/cm3) 0,976 0,980 3 Tỷ trọng, ∆(g/cm ) 2,67 2,65 Hệ số rỗng tự nhiên, e0 0,710 0,684 2 Modul biến dạng, E (kg /cm ) 60,0 100,0 2 Lực dính kết, C(kg /cm ) 0,24 0,06 Góc nội ma sát, (độ) 20 0 280 SVTH: Trần Văn Nghị-Lớp 37X1H2 GVHD: ThS. Nguyễn Tấn Hưng _ PGS,TS.

Đặng Công Thuật 2 Ký túc xá Đại học sư phạm- Đại học Huế 1. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật a. Giao thông Địa điểm xây dựng thuận lợi về giao thông,vì nằm trên trục đường chính đường Tôn Đức Thắng nên rất thuận lợi cho việc đi lại và ăn ở của học viên cũng như việc liên hệ làm việc của các cơ quan nhà nước liên quan.Nguồn điện, nước Nguồn điện,nước cung cấp đủ cho các nhu cầu sinh hoạt cũng như việc học tập của sinh viên và được đấu nối ở các điểm đấu nối đã được bố trí sẵn ở khu vực quy hoạch. Hiện trạng mặt bằng khu đất xây dựng Toàn bộ diện tích khu đất xây dựng nằm trong khuôn viên của Trường đại học Sư phạm Huế, đã xây dựng xong cơ sở hạ tầng kỹ thuật nên không phải đền bù giải tỏa, san lấp mặt bằng, xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật, rất thuận tiện cho công tác thi công xây lắp.

Các yêu cầu nội dung xây dựng cơ bản *Yêu cầu về tiêu chuẩn diện tích Căn cứ theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 4470-1995 thiết kế trường học, KTX và căn cứ theo chức năng,dây chuyền công năng và diện tích tiêu chuẩn của KTX. Diện tích các phòng ở và các phòng chức năng của KTX được bố trí như ở bản vẽ mặt bằng. Tổng diện tích sàn: 4658,1 m2. * Yêu cầu về thiết kế kiến trúc Tổng mặt bằng cần bố trí giao thông nội bộ hợp lý, đảm bảo tính liên hoàn trong quá trình sử dụng theo chu trình khép kín.

-Giải pháp mặt bằng kiến trúc phải đảm bảo hợp lý, không chồng chéo giữa các bộ phận và trong từng bộ phận. -Điều kiện vệ sinh và phòng bệnh tốt nhất cho khu KTX - Các phòng chủ yếu phải được chiếu sáng tự nhiên trực tiếp và thông gió tốt. *Yêu cầu về cung cấp nước và xử lý nước thải Phải có hệ thống cấp nước đầy đủ cho việc sinh hoạt, học tập, phòng cháy chữa cháy. Khu KTX phải có hệ thống cấp thoát nước hoàn chỉnh, phải thiết kế hệ thống xử lý nước thải cục bộ trước khi xả vào hệ thống thoát nước chung của thành phố.

Yêu cầu vệ sinh môi trường Đảm bảo xử lý hệ thống nước thải trước khi thoát ra hệ thống thoát nước chung của thành phố, không làm ảnh hưởng đến môi trường và cuộc sống của người dân xung quanh. *Yêu cầu về phòng cháy chữa cháy, chống sét Phải đảm bảo an toàn về phòng cháy chữa cháy và được trang bị các thiết bị chuyên ngành phòng cháy chữa cháy, đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật PCCC cho các bộ phận công trình. -Kết hợp với sân vườn có bố trí các họng cứu hỏa tự động để cung cấp nước cho xe cứu hỏa. -Hệ thống chống sét được thiết kế theo đúng Tiêu Chuẩn Quy Phạm của Nhà Nước.

*Yêu cầu về chiếu sáng và thông gió -Chiếu sáng: Tận dụng khả năng chiếu sáng tự nhiên, trường hợp cần thiết phải tính toán đủ độ sáng để đảm bảo cho việc sinh hoạt và học tập của sinh viên. -Thông gió:Tận dụng tối đa biện pháp thông gió tự nhiên. SVTH: Trần Văn Nghị-Lớp 37X1H2 GVHD: ThS. Nguyễn Tấn Hưng _ PGS,TS.

Đặng Công Thuật 3 Ký túc xá Đại học sư phạm- Đại học Huế 1. Các giải pháp thiết kế 1. Giải pháp quy hoạch tổng mặt bằng Khu KTX bố trí theo hình chữ nhật nằm ở phía Nam khu đất.Các công trình khác được bố trí rải rác nằm trong khuôn viên của trường,đảm bảo tính hợp lý và không chồng chéo nhau. Có một khoảng sân vườn chung cho công trình để trồng cây xanh tạo sự điều hòa thoáng mát.

Hệ thống kỹ thuật điện, nước phải được nguyên cứu kỹ, bố trí hợp lý, tiết kiệm, dễ dàng sử dụng và bảo quản. Phù hợp với yêu cầu cảnh quan chung của thành phố. Mặt bằng tổng thê 1. Giải pháp mặt bằng công trình Mặt bằng công trình hình chữ nhật, việc bố trí các phòng cụ thể như ở bản vẽ mặt bằng kiến trúc.

Việc bố trí như trên có ưu điểm : SVTH: Trần Văn Nghị-Lớp 37X1H2 GVHD: ThS. Nguyễn Tấn Hưng _ PGS,TS. Đặng Công Thuật 4 Ký túc xá Đại học sư phạm- Đại học Huế +Hình thức kết cấu công trình đơn giản, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân đoạn xây dựng. +Liên hệ giữa các phòng thuận tiện, phân khu rõ ràng, không chồng chéo lẫn nhau.

+Bố trí có hành lang bên nên việc xử lý thông thoáng, chiếu sáng, cách ly liên hệ thuận tiện. + Mỗi phòng đều có vệ sinh riêng, cách biệt, tập trung vào một khu vực theo phương đứng nhà để thuận tiện cho việc bố trí các đường ống kỹ thuật. + Giữa các phòng và các tầng được liên hệ với nhau bằng phương tiện giao thông nằm ngang và phương tiện giao thông thẳng đứng. - Phương tiện giao thông nằm ngang: Là hành lang rộng 3,0m.

Độ rộng của hành lang đảm bảo yêu cầu thoát người khi có sự cố và di chuyển thoải mái cho người sử dụng. - Phương tiện giao thông thẳng đứng: Là cầu thang bộ. Bề rộng một vế thang bộ nhỏ nhất là 1,9m đảm bảo an toàn, thuận tiện sử dụng. Như vậy mặt bằng được bố trí hợp lý, các phòng ở được bố trí phù hợp với chức năng và dễ dàng trong tổ chức quản lý.

Giải pháp mặt đứng công trình Mặt đứng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tính mỹ quan và nghệ thuật của công trình trên mặt đứng có các sảnh đưa ra ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ