Đồ án Tốt nghiệp: Thiết kế Hệ thống Điều hòa Không khí Trung tâm Dữ liệu Vinagame

Giải pháp thiết kế hệ thống điều hòa chuyên dụng cho trung tâm dữ liệu Vinagame, đảm bảo nhiệt độ ổn định, vận hành hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho hạ

Chuyên ngành

Kỹ thuật nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

2021

189
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án thiết kế điều hòa không khí trung tâm dữ liệu Vinagame

Đồ án thiết kế hệ thống điều hòa không khí trung tâm cho trung tâm dữ liệu Vinagame được thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Dự án tập trung vào việc tính toán và thiết kế hệ thống làm mát chính xác cho các phòng dữ liệu, phòng điện và phòng năng lượng IT. Hệ thống điều hòa văn phòng cũng được thiết kế bổ sung cho khu vực làm việc của nhân viên. Trung tâm dữ liệu Vinagame bao gồm nhiều tầng với tổng cộng 196 tủ rack khác nhau, mỗi loại tiêu thụ công suất điện riêng biệt. Các tủ rack mạng tiêu thụ 5 kW, tủ rack server lưu trữ offline và trực tuyến tiêu thụ 5 kW, trong khi tủ rack server chạy cơ sở dữ liệu và ứng dụng người dùng tiêu thụ lên đến 17 kW mỗi tủ. Hệ thống điều hòa phải đảm bảo duy trì nhiệt độ và độ ẩm ổn định để bảo vệ thiết bị IT hoạt động liên tục. Đồ án sử dụng phương pháp cân bằng nhiệt ẩm để xác định tải lạnh chính xác. Giải pháp lựa chọn là hệ thống chiller trung tâm kết hợp đường ống phân phối nước lạnh.

1.1. Mục tiêu và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống điều hòa

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế hệ thống điều hòa không khí trung tâm đáp ứng yêu cầu làm mát nghiêm ngặt cho trung tâm dữ liệu Vinagame. Hệ thống phải duy trì nhiệt độ phòng server trong khoảng 18-27 độ C và độ ẩm tương đối 40-60%. Yêu cầu kỹ thuật bao gồm tính toán tải nhiệt hiện và nhiệt ẩn từ nhiều nguồn khác nhau. Các nguồn nhiệt chính bao gồm bức xạ qua kính, nhiệt từ thiết bị IT, nhiệt từ người và nhiệt do gió lọt. Hệ thống phải hoạt động ổn định 24/7 để đảm bảo an toàn cho dữ liệu. Độ tin cậy cao và khả năng dự phòng là yếu tố quan trọng trong thiết kế.

1.2. Cấu trúc và phạm vi trung tâm dữ liệu Vinagame

Trung tâm dữ liệu Vinagame được bố trí trên nhiều tầng với các chức năng riêng biệt. Tầng 1 gồm các phòng điện tổng và phòng năng lượng IT được xây bằng tường bê tông vững chắc. Các tầng 2, 3 và 4 là phòng dữ liệu chứa tủ rack và văn phòng làm việc của nhân viên. Phòng dữ liệu sử dụng kính Calorex màu xanh dày 6mm với màn che sáng màu. Tổng cộng có 196 tủ rack được phân thành 5 loại khác nhau với công suất từ 5 kW đến 17 kW mỗi tủ. Khu vực văn phòng bao gồm phòng họp, phòng giới thiệu sản phẩm và khu hành chính công sở.

II. Phân tích tải nhiệt và tính toán cân bằng nhiệt ẩm cho trung tâm dữ liệu

Phân tích tải nhiệt là bước quan trọng nhất trong thiết kế điều hòa cho trung tâm dữ liệu Vinagame. Nhiệt lượng tỏa ra từ tủ rack chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tải lạnh. Với 196 tủ rack hoạt động, tổng công suất nhiệt tính toán đạt 1988 kW khi chạy ở công suất tối đa. Tuy nhiên thực tế tủ rack chỉ hoạt động khoảng 50% công suất, nhiệt lượng tỏa ra bằng 60% so với trạng thái đầy tải. Nhiệt hiện bức xạ qua kính được tính theo hệ số truyền nhiệt và diện tích bề mặt kính tiếp xúc. Nhiệt từ người lao động được xác định dựa trên số lượng nhân viên và mức độ hoạt động. Nhiệt do gió lọt qua cửa ra vào cũng được tính toán cẩn thận. Hệ số kinh nghiệm được áp dụng tùy theo thể tích phòng, dao động từ 0.35 đến 0.7. Các thông số nhiệt độ ngoài trời và trong nhà được lấy theo điều kiện khí hậu Hà Nội. Kết quả cân bằng nhiệt ẩm là cơ sở để lựa chọn công suất máy lạnh phù hợp.

2.1. Tính toán nhiệt lượng từ hệ thống tủ rack và thiết bị IT

Hệ thống tủ rack trong trung tâm dữ liệu Vinagame gồm 5 loại chính với công suất khác nhau. Tủ rack mạng tiêu thụ 5 kW với 32 tủ, tủ rack server lưu trữ offline 5 kW với 40 tủ. Tủ rack server lưu trữ trực tuyến cũng tiêu thụ 5 kW với 40 tủ. Tủ rack server chạy cơ sở dữ liệu tiêu thụ 17 kW với 36 tủ, tủ rack chạy ứng dụng người dùng 17 kW với 48 tủ. Tổng nhiệt lượng tính toán đạt 1988 kW ở công suất tối đa. Khi áp dụng hệ số đồng thời 60%, nhiệt lượng thực tế cần loại bỏ khoảng 1193 kW. Đây là tải nhiệt chính quyết định công suất hệ thống điều hòa.

2.2. Nhiệt bức xạ nhiệt người và nhiệt do gió lọt trong tòa nhà

Nhiệt bức xạ qua kính Calorex được tính dựa trên hệ số truyền nhiệt và hiệu suất che nắng. Diện tích kính tiếp xúc với ánh nắng mặt trời tạo ra nhiệt lượng đáng kể cho các tầng trên. Nhiệt từ người lao động được tính theo công suất tỏa nhiệt trung bình 75W mỗi người làm việc văn phòng. Khu vực hành chính có số người ra vào nhiều, cửa đóng mở thường xuyên làm tăng nhiệt lọt. Nhiệt do gió lọt được xác định theo hệ số kinh nghiệm phụ thuộc thể tích phòng. Phòng lớn hơn 3000 m3 có hệ số 0.35, phòng nhỏ hơn 500 m3 có hệ số 0.7. Các thông số này được sử dụng trong bảng tính Excel để tổng hợp tải lạnh toàn bộ tòa nhà.

III. Giải pháp thiết kế hệ thống điều hòa trung tâm chiller và đường ống nước lạnh

Giải pháp được lựa chọn cho trung tâm dữ liệu Vinagame là hệ thống điều hòa trung tâm sử dụng máy chiller. Hệ thống chiller cung cấp nước lạnh qua đường ống phân phối đến các thiết bị xử lý không khí trong phòng. Máy chiller được chọn dựa trên tổng tải lạnh tính toán và hệ số an toàn thiết kế. Đường ống phân phối nước lạnh được thiết kế với vật liệu thép không gỉ chịu áp lực cao. Hệ thống bao gồm máy bơm nước lạnh, tháp giải nhiệt và bộ điều khiển tự động. Phòng dữ liệu sử dụng hệ thống làm mát chính xác với độ chính xác nhiệt độ cao. Hệ thống điều hòa văn phòng sử dụng FCU kết hợp với AHU xử lý không khí tươi. Đường ống nước lạnh được bố trí ngầm trong sàn kỹ thuật và hệ thống treo trần. Thiết kế đảm bảo khả năng mở rộng khi nhu cầu sử dụng tăng trong tương lai. Hệ thống dự phòng N+1 được áp dụng để đảm bảo hoạt động liên tục.

3.1. Lựa chọn và tính toán công suất máy chiller cho dự án

Máy chiller được lựa chọn dựa trên tổng tải lạnh tính toán từ cân bằng nhiệt ẩm. Công suất chiller phải đảm bảo bù đắp toàn bộ nhiệt lượng từ thiết bị IT, bức xạ, người và gió lọt. Hệ số an toàn thiết kế được áp dụng để dự phòng trường hợp tải tăng đột biến. Số lượng máy chiller được xác định theo nguyên tắc N+1 để đảm bảo độ tin cậy. Máy chiller nước được ưu tiên sử dụng cho trung tâm dữ liệu do hiệu suất cao. Hệ số COP của máy chiller đạt trên 5.0 ở điều kiện tải đầy. Việc lựa chọn đúng công suất giúp tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì dài hạn.

3.2. Thiết kế hệ thống đường ống phân phối nước lạnh và bố trí thiết bị

Hệ thống đường ống nước lạnh được thiết kế theo sơ đồ hai ống đi và về. Đường ống chính được bố trí dọc theo trục kỹ thuật của tòa nhà. Các nhánh ống phân phối đến từng phòng dữ liệu và văn phòng. Vật liệu ống sử dụng thép mạ kẽm chịu áp lực làm việc 10 bar. Van điều khiển lưu lượng được lắp đặt tại mỗi nhánh để cân bằng hệ thống. Bộ phận cách nhiệt được bọc quanh ống để ngăn hiện tượng ngưng tụ nước. Máy bơm nước lạnh được chọn với lưu lượng và cột áp phù hợp. Tháp giải nhiệt được bố trí trên mái tòa nhà để tản nhiệt ra môi trường.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tế của đồ án thiết kế điều hòa Vinagame

Đồ án thiết kế hệ thống điều hòa không khí trung tâm cho trung tâm dữ liệu Vinagame đã hoàn thành đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật. Kết quả tính toán cân bằng nhiệt ẩm cho thấy tải lạnh tập trung chủ yếu từ hệ thống tủ rack IT. Hệ thống chiller trung tâm được lựa chọn phù hợp với đặc thù làm mát liên tục của trung tâm dữ liệu. Đường ống phân phối nước lạnh được thiết kế đảm bảo lưu lượng và áp suất ổn định. Các thông số thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế về điều hòa trung tâm dữ liệu. Hệ thống đảm bảo duy trì nhiệt độ và độ ẩm trong phạm vi cho phép cho thiết bị IT. Giải pháp thiết kế có tính khả thi cao và có thể áp dụng cho các dự án tương tự. Đồ án cũng chỉ ra hướng phát triển như tích hợp hệ thống làm mát tự nhiên để tiết kiệm năng lượng.Ứng dụng thực tế của đồ án mở rộng cho các công ty công nghệ và nhà cung cấp dịch vụ đám mây. Kết quả tính toán có thể tham khảo cho việc lập dự án đầu tư và thi công hệ thống điều hòa.

4.1. Đánh giá hiệu quả và ưu điểm của giải pháp thiết kế

Giải pháp hệ thống chiller trung tâm mang lại nhiều ưu điểm cho trung tâm dữ liệu Vinagame. Hiệu suất làm mát cao với hệ số COP trên 5.0 giúp tiết kiệm điện năng đáng kể. Khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác trong phạm vi ±1 độ C đảm bảo an toàn thiết bị. Hệ thống dự phòng N+1 nâng cao độ tin cậy hoạt động liên tục 24/7. Chi phí vận hành và bảo trì thấp hơn so với hệ thống điều hòa cục bộ. Tuổi thọ máy chiller lên đến 25 năm giúp hoàn vốn đầu tư hiệu quả. Giải pháp thân thiện môi trường với môi chất lạnh thế hệ mới.

4.2. Hướng phát triển và khả năng mở rộng ứng dụng

Đồ án mở ra hướng phát triển tích hợp hệ thống làm mát bằng nước free cooling. Công nghệ này tận dụng nước冷却塔 để giảm tải cho máy chiller vào mùa đông.Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong điều khiển hệ thống giúp tối ưu hóa năng lượng. Giải pháp có thể áp dụng cho các trung tâm dữ liệu quy mô lớn hơn với hàng nghìn tủ rack. Mô hình tính toán tải nhiệt có thể tham khảo cho các công trình công nghiệp tương tự. Việc chuẩn hóa thiết kế giúp rút ngắn thời gian triển khai dự án thực tế.Đồ án đóng góp vào kho tài liệu kỹ thuật về thiết kế điều hòa trung tâm dữ liệu tại Việt Nam.

21/04/2026