Đồ Án Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp Tại Trường Đại Học GTVT

Khám phá bộ môn đồ án quản trị tài chính doanh nghiệp, giúp nâng cao kỹ năng quản lý tài chính và tối ưu hóa nguồn lực doanh nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học GTVT

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án
54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Đồ án Quản trị Tài chính GTVT

Đồ án Quản trị Tài chính Doanh nghiệp là một học phần quan trọng, đánh dấu cột mốc hoàn thành chương trình đào tạo tại Trường Đại học GTVT, đặc biệt là đối với sinh viên Khoa Kinh tế Vận tải GTVT. Đây không chỉ là một bài tập lớn mà còn là một công trình nghiên cứu thu nhỏ, yêu cầu sinh viên vận dụng toàn bộ kiến thức lý thuyết đã học vào việc giải quyết một vấn đề tài chính cụ thể tại một doanh nghiệp giả định hoặc thực tế. Một luận văn quản trị tài chính doanh nghiệp chất lượng đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa khả năng phân tích số liệu, tư duy logic và kỹ năng lập luận chặt chẽ. Đồ án thường bao quát nhiều khía cạnh cốt lõi như hoạch định tài chính, quản trị chi phí, phân tích hiệu quả sử dụng vốn và ra quyết định đầu tư. Sinh viên sẽ được làm quen với việc xử lý các dữ liệu phức tạp từ bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh để đưa ra những đánh giá xác đáng. Hoàn thành xuất sắc đồ án này không chỉ giúp sinh viên đạt điểm cao mà còn là bước chuẩn bị vững chắc cho sự nghiệp tương lai trong lĩnh vực tài chính, kế toán và quản trị doanh nghiệp, trang bị những kỹ năng thực tiễn mà nhà tuyển dụng luôn tìm kiếm.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài tốt nghiệp tài chính

Việc lựa chọn và thực hiện đề tài tốt nghiệp tài chính là một quá trình mang tính quyết định. Đề tài không chỉ phản ánh sự am hiểu chuyên sâu của sinh viên về lĩnh vực đã chọn mà còn thể hiện khả năng nghiên cứu độc lập. Một đề tài tốt thường xuất phát từ những vấn đề thực tiễn của doanh nghiệp, chẳng hạn như tìm kiếm cấu trúc vốn tối ưu hay giải pháp nâng cao năng lực tài chính. Quá trình thực hiện giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, rèn luyện phương pháp nghiên cứu khoa học và phát triển tư duy phản biện. Đây là cơ hội để đào sâu vào các chủ đề chuyên biệt như định giá doanh nghiệp hoặc quản trị rủi ro tài chính, tạo ra một sản phẩm học thuật có giá trị và ứng dụng cao.

1.2. Đặc thù chương trình Khoa Kinh tế Vận tải GTVT

Chương trình đào tạo của Khoa Kinh tế Vận tải GTVT có những đặc thù riêng, thường gắn liền các bài toán tài chính với bối cảnh của ngành giao thông vận tải và logistics. Do đó, các đồ án thường tập trung vào việc phân tích tình hình tài chính công ty trong lĩnh vực vận tải, xây dựng hạ tầng, hoặc các doanh nghiệp dịch vụ logistics. Sinh viên cần nắm vững các đặc điểm về dòng tiền, cơ cấu tài sản (đặc biệt là tài sản cố định lớn), và các loại chi phí đặc thù của ngành. Tài liệu tham khảo cho các đồ án này có thể được tìm thấy tại thư viện số GTVT, cung cấp nguồn dữ liệu phong phú về ngành.

II. Top thách thức khi làm Đồ án Quản trị Tài chính

Thực hiện một Đồ Án Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc thu thập và xử lý số liệu thực tế, đặc biệt khi các doanh nghiệp không công khai chi tiết các báo cáo tài chính. Việc phân tích và diễn giải các chỉ số tài chính như phân tích ROA, ROE đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp, chứ không chỉ là các phép tính cơ học. Một thách thức khác là xây dựng một mô hình tài chính toàn diện, từ việc lập kế hoạch khấu hao, quản trị chi phí, đến dự báo doanh thu và lợi nhuận. Điều này yêu cầu sự chính xác, tỉ mỉ và khả năng liên kết các yếu tố tài chính với nhau một cách logic. Nhiều sinh viên cũng lúng túng trong việc xác định các giải pháp khả thi để nâng cao năng lực tài chính cho doanh nghiệp, bởi các đề xuất cần phải dựa trên cơ sở phân tích vững chắc và có tính thực tiễn cao.

2.1. Khó khăn trong quản trị rủi ro tài chính thực tế

Lĩnh vực quản trị rủi ro tài chính là một phần phức tạp nhưng lại vô cùng quan trọng. Trong khuôn khổ đồ án, việc nhận diện, đo lường và đề xuất các biện pháp kiểm soát rủi ro (rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản) thường mang tính lý thuyết. Thách thức nằm ở việc mô phỏng các tình huống rủi ro một cách thực tế và xây dựng các chiến lược phòng ngừa phù hợp với nguồn lực và đặc điểm của doanh nghiệp được phân tích. Sinh viên cần vượt qua việc chỉ liệt kê các loại rủi ro để đi sâu vào phân tích định lượng ảnh hưởng của chúng đến kết quả kinh doanh.

2.2. Xây dựng mô hình hoạch định tài chính toàn diện

Một mô hình hoạch định tài chính hiệu quả phải bao gồm nhiều cấu phần liên kết chặt chẽ. Từ việc dự báo nhu cầu vốn, lập kế hoạch ngân sách, đến việc xác định các nguồn tài trợ. Dựa trên tài liệu mẫu, việc lập kế hoạch khấu hao tài sản cố định (TSCĐ) là một ví dụ điển hình. Sinh viên phải tính toán chính xác nguyên giá tăng, giảm của TSCĐ, xác định tỷ lệ khấu hao bình quân và phân bổ số tiền khấu hao theo nguồn vốn hình thành. Sai sót trong bất kỳ bước nào của quá trình này đều có thể dẫn đến kết quả phân tích và dự báo tài chính thiếu chính xác, ảnh hưởng đến toàn bộ kết cấu của đồ án.

III. Phương pháp phân tích Báo cáo Tài chính trong Đồ án

Nền tảng của mọi Đồ Án Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp là kỹ năng phân tích báo cáo tài chính. Đây là quá trình "giải phẫu" sức khỏe tài chính của doanh nghiệp thông qua các con số. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập và chuẩn hóa dữ liệu từ bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ trong nhiều kỳ liên tiếp. Phương pháp phân tích phổ biến bao gồm phân tích theo chiều ngang (so sánh các chỉ tiêu qua các năm để thấy xu hướng) và phân tích theo chiều dọc (xem xét tỷ trọng của từng khoản mục trong tổng thể). Ví dụ, phân tích tỷ trọng chi phí giá vốn hàng bán trên doanh thu qua các năm giúp đánh giá hiệu quả quản lý chi phí sản xuất. Một báo cáo thực tập tài chính doanh nghiệp xuất sắc phải thể hiện được khả năng diễn giải ý nghĩa kinh tế đằng sau sự biến động của các con số, thay vì chỉ mô tả chúng một cách đơn thuần. Việc liên kết các số liệu tài chính với các sự kiện kinh doanh của doanh nghiệp và bối cảnh kinh tế vĩ mô là yếu tố tạo nên sự khác biệt.

3.1. Phân tích bảng cân đối kế toán và kết quả kinh doanh

Việc phân tích tình hình tài chính công ty bắt đầu từ hai báo cáo quan trọng nhất. Bảng cân đối kế toán cho thấy bức tranh tổng quan về tài sản và nguồn vốn tại một thời điểm. Phân tích báo cáo này giúp đánh giá cơ cấu tài sản, mức độ tự chủ tài chính qua tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Trong khi đó, báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh hiệu quả hoạt động trong một kỳ, thể hiện rõ mối quan hệ giữa doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Việc đi sâu vào các khoản mục như chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận ròng.

3.2. Tính toán các chỉ số tài chính quan trọng ROA ROE

Sử dụng các chỉ số tài chính là cách hiệu quả để lượng hóa và so sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các nhóm chỉ số chính bao gồm: chỉ số thanh khoản (khả năng trả nợ ngắn hạn), chỉ số hoạt động (hiệu quả sử dụng tài sản), chỉ số đòn bẩy tài chính (mức độ sử dụng nợ) và chỉ số sinh lời. Trong đó, phân tích ROA, ROE (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) là cực kỳ quan trọng để đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận từ nguồn vốn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Việc so sánh các chỉ số này với trung bình ngành hoặc với các đối thủ cạnh tranh sẽ mang lại cái nhìn sâu sắc hơn.

IV. Bí quyết quản lý vốn hiệu quả trong Đồ án Tài chính

Quản lý vốn là một trong những nội dung trọng tâm và phức tạp nhất của đồ án. Nó được chia thành hai mảng chính: quản lý vốn cố định và quản lý vốn lưu động. Đối với vốn cố định, tài liệu đồ án mẫu cho thấy một quy trình chi tiết về việc lập kế hoạch khấu hao TSCĐ. Sinh viên cần xác định chính xác nguyên giá, thời gian sử dụng, và lựa chọn phương pháp khấu hao phù hợp để phản ánh đúng sự hao mòn của tài sản, đồng thời tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp. Đối với quản lý vốn lưu động, mục tiêu là đảm bảo cân bằng giữa khả năng thanh khoản và hiệu quả sinh lời. Việc quản lý các khoản phải thu, hàng tồn kho, và các khoản phải trả một cách hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí sử dụng vốn và tránh được rủi ro mất khả năng thanh toán. Một đồ án thành công cần đề xuất được các mô hình và chính sách cụ thể để cải thiện hiệu quả sử dụng vốn.

4.1. Tối ưu hóa quản lý vốn lưu động cho doanh nghiệp

Để tối ưu quản lý vốn lưu động, sinh viên cần phân tích chu kỳ luân chuyển vốn, bao gồm kỳ thu tiền bình quân, số ngày tồn kho, và kỳ thanh toán bình quân. Dựa trên phân tích này, các giải pháp có thể được đề xuất như: áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán để thu hồi công nợ nhanh hơn, sử dụng mô hình EOQ (Economic Order Quantity) để tối ưu lượng hàng tồn kho, hoặc đàm phán với nhà cung cấp để kéo dài thời gian thanh toán. Mục tiêu cuối cùng là rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt và tăng tốc độ luân chuyển vốn lưu động.

4.2. Xây dựng cấu trúc vốn tối ưu và định giá doanh nghiệp

Xác định cấu trúc vốn tối ưu là bài toán cân đối giữa chi phí sử dụng vốn vay (thấp hơn nhưng có rủi ro) và chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu (cao hơn nhưng an toàn hơn). Sinh viên cần tính toán chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) và tìm ra tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu sao cho WACC là thấp nhất, qua đó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Kỹ thuật này liên quan mật thiết đến định giá doanh nghiệp, một chủ đề nâng cao nhưng mang lại giá trị lớn cho đồ án.

V. Kinh nghiệm bảo vệ Đồ án Quản trị Tài chính thành công

Giai đoạn cuối cùng và quan trọng nhất là bảo vệ đồ án tốt nghiệp. Để thành công, sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố tiên quyết. Sinh viên cần nắm vững toàn bộ nội dung nghiên cứu, từ cơ sở lý thuyết đến từng con số trong phần phân tích. Cấu trúc của một báo cáo thực tập tài chính doanh nghiệp hay đồ án cần phải logic, rõ ràng, với các phần được trình bày mạch lạc. Việc luyện tập trình bày trước là rất cần thiết để đảm bảo sự tự tin và quản lý tốt thời gian. Trong quá trình bảo vệ, thái độ cầu thị, lắng nghe và trả lời câu hỏi của hội đồng một cách thẳng thắn, dựa trên cơ sở dữ liệu đã phân tích là chìa khóa để ghi điểm. Sự tương tác hiệu quả với giáo viên hướng dẫn trong suốt quá trình làm đồ án sẽ là nền tảng vững chắc, giúp sinh viên có được sự chuẩn bị tốt nhất cho buổi bảo vệ quan trọng này. Hãy xem đây là cơ hội để thể hiện thành quả nghiên cứu và tâm huyết của mình.

5.1. Vai trò của giáo viên hướng dẫn và cách tương tác

Giáo viên hướng dẫn đóng vai trò là người định hướng, cố vấn và phản biện trong suốt quá trình sinh viên thực hiện đồ án. Việc chủ động lên lịch gặp, chuẩn bị trước các câu hỏi và nội dung cần trao đổi sẽ giúp tận dụng tối đa thời gian và kinh nghiệm của giảng viên. Sinh viên nên trình bày các khó khăn gặp phải và lắng nghe góp ý để điều chỉnh hướng nghiên cứu cho phù hợp. Một mối quan hệ làm việc tốt với người hướng dẫn là một trong những yếu tố quan trọng nhất dẫn đến thành công của đồ án.

5.2. Mẹo trả lời câu hỏi khi bảo vệ đồ án tốt nghiệp

Khi bảo vệ đồ án tốt nghiệp, hội đồng thường đặt câu hỏi xoay quanh tính mới của đề tài, phương pháp nghiên cứu, tính hợp lý của các giả định và ý nghĩa thực tiễn của các giải pháp. Hãy trả lời ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề. Nếu gặp câu hỏi khó, hãy bình tĩnh suy nghĩ, có thể xin phép diễn giải lại câu hỏi để chắc chắn đã hiểu đúng ý. Luôn giữ thái độ tự tin nhưng khiêm tốn, và quan trọng nhất là phải bảo vệ được quan điểm của mình dựa trên những luận cứ và số liệu đã trình bày trong bài.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGH GTVT KHOA KINH TẾ VẬN TẢI BỘ MÔN: ĐỒ ÁN QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP Sinh viên thực hiện: Trần Thanh Vân Lớp: 72DCQM24 Mã sinh viên: 72DCQT20256 Chuyên ngành: Quản trị Marketing Giáo viên hướng dẫn: Nhữ Thùy Liên Hà Nội – 2023 NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN. Giáo viên hướng dẫn Nhữ Thùy Liên 2 MỤC LỤC NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN .3 DANH MỤC VIẾT TẮT .5 DANH MỤC BẢNG .7 PHIẾU GIAO NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN QUẢN TRỊ TCDN .13 PHẦN 1 LẬP KẾ HOẠCH KHẤU HAO. Một số khái niệm. Tài sản cố định và vốn cố định.

Khấu hao và hao mòn tài sản cố định. Lập kế hoạch khấu hao. 16 PHẦN 2 QUẢN TRỊ CHI PHÍ, GIÁ THÀNH, DOANH THU VÀ LỢI NHUẬN. Một số vấn đề chung về chi phí, giá thành, doanh thu và lợi nhuận.

Quản trị chi phí. Doanh thu của DN. Quản trị chi phí. Xác định số chi tiết cần sản xuất.

Cây cấu trúc. Xác định sản lượng các chi tiết cần sản xuất. Để sản xuất sản phẩm, sản lượng. Số chi tiết cần sx để bán và thay đổi tồn:.

Tổng số chi tiết cần sx. Xác định nhu cầu lao động. Xác định quỹ lương và trích theo lương. Quản trị giá thành.

Khái niệm chung về giá thành. Giá thành đơn vị.1 Tính chi phí NVL trực tiếp. Tính hao phí NCTT tiêu thụ. Chi phí SXC.

Tính chi phí bán hàng.54 4 DANH MỤC VIẾT TẮT 1. h: tỷ lệ chi phí 2. Id: tồn đầu năm 3. Ic: tồn cuối năm 4.

NGđp: nguyên giá đầu năm phải tính khấu hao 5. NGđn: nguyên giá đầu năm 6. NGkt: nguyên giá không phải tính 7. NGt: nguyên giá tăng 8.

Tsd: thời gian sử dụng 9. NGg: nguyên giá giảm 10. NG: nguyên giá 11. Mk: mức khấu hao 12.

Tk: tỉ lệ khấu hao 13. ∑NGgp: tổng nguyên giá giảm phải tính 14. TBS: vốn tự có 15. CNPV: công nhân phục vụ 16.

CNSXC: công nhân sản xuất chính 17. TCN: tồn cuối năm 19. MMTB: máy móc thiết bị 20. D: khối lượng riêng 23.

g: tốc độ tăng trưởng 25. ztt: giá tiêu thụ 26. ln: lợi nhuận 27. Gv: giá vốn 5 28.

Cbh: chi phí bán hàng 29. Cql: chi phí quản lý 30. LNT: lợi nhuận thuần 31. Cđh: chi phí đặt hàng 32.

Cdt: chi phí dự trữ 33. Ctt: chi phí tồn 34. S: chi phí đặt hàng 35. NVLTT: nguyên vật liệu trực tiếp 36.

VLP: vật liệu phụ 6 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bảng tính NG TSCĐ tăng Bảng 1. Bảng tính NG TSCĐ giảm Bảng 1. Bảng tính tỉ lệ khấu hao tổng hợp bình quân Bảng 1.

Bảng tính nguyên giá tăng, giảm Bảng 1. Kế hoạch khấu hao năm N+1 Bảng 2. Số chi tiết cần để sản xuất 1 sản phẩm A Bảng 2. Số chi tiết cần sx để bán và thay đổi tồn Bảng 2.

Tổng số chi tiết cần sx trong năm Bảng 2. Bảng phân tích thời gian sản xuất của phân xưởng A1 Bảng 2. Bảng phân tích thời gian sản xuất của phân xưởng A2 Bảng 2. Bảng phân tích thời gian sản xuất của phân xưởng A3 Bảng 2.

Bảng phân tích thời gian sản xuất của phân xưởng A4 Bảng 2. Bảng phân tích thời gian sản xuất của phân xưởng Lắp Bảng 2. Tổng hợp nhu cầu lao động Bảng 2. Bảng tính lương của công nhân sản xuất chính phân xưởng A1 Bảng 2.

Bảng tính lương của công nhân sản xuất chính phân xưởng A2 Bảng 2. Bảng tính lương của công nhân sản xuất chính phân xưởng A3 Bảng 2. Bảng tính lương của công nhân sản xuất chính phân xưởng A4 Bảng 2. Bảng tính lương của công nhân sản xuất chính phân xưởng lắp Bảng 2.

Tổng hợp tiền lương Bảng 2. Tiền lương bình quân 1 lao động Bảng 2. Bảng lương của từng bộ phận trong doanh nghiệp Bảng 2. Tổng hợp chi phí Bảng 2.

Bảng chi phí CNTT cho 1 sản phẩm Bảng 2. Bảng tính hao phí NVL để sản xuất 1 A3 Bảng 2. Bảng tính chi phí NVL để sản xuất 1 A3 Bảng 2. Bảng tính hao phí NVL để sản xuất 1 A4 Bảng 2.

Bảng tính chi phí NVL để sản xuất 1 A4 Bảng 2. Bảng tính hao phí NVL để sản xuất 1 A1 Bảng 2. Bảng tính chi phí NVL để sản xuất 1 A1 Bảng 2. Bảng tính hao phí NVL để sản xuất 1 A2 Bảng 2.

Bảng tính chi phí NVL để sản xuất 1 A2 Bảng 2. Bảng tính hao phí NVL để sản xuất 1 SP Bảng 2. Bảng tính chi phí NVLTT sản xuất 1 SP A Bảng 2.1: Bảng tính hao phí để sản xuất 1 A3 Bảng 2. Chi phí CNTT sản xuất A4 Bảng 2.

Chi phí CNTT sản xuất A1 Bảng 2. Chi phí CNTT sản xuất A2 Bảng 2. Chi phí lương sx 1 SP A Bảng 2.1 Dự báo chi phí SXC Bảng 2. Tổng hợp chi phí SXC 7 Bảng 2.

Chi phí SXC cho 1 SP Bảng 2. Tổng hợp giá thành sx Bảng 2. Tổng hợp chi phí bán hàng Bảng 2. Tổng hợp chi phí quản lí doanh nghiệp Bảng 2.

Chi phí bán hàng theo giá thành tiêu thụ Bảng 2. Phân bổ chi phí quản lí doanh nghiệp thoe giá thành sản xuất số SP dự kiến tiêu thụ Bảng 2. Kế hoạch giá thành đơn vị Bảng 2. Tổng chi phí theo sản phẩm, chi tiết Bảng 2.

Tổng hợp giá vốn Bảng 2. Kế hoạch tiêu thụ 8 PHIẾU GIAO NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN QUẢN TRỊ TCDN Số: 52 Có tài liệu về 1 doanh nghiệp như sau: 1. Tình hình TSCĐ 1. Tài liệu năm báo cáo (Năm N) Theo số liệu trên bảng CĐKT ngày 31/12/N NG TSCĐ sử dụng vào mục đích kinh doanh tại phân xưởng A1 là 25.025 Trđ; trong đó không phải tính khấu hao là 925 Ngđ (là các TSCĐ dự trữ trong kho thuộc nguồn vốn NSNN).

Nguồn vốn hình thành các TSCĐ phải tính khấu hao như sau: Vốn nhà nước cấp: 5. Vốn vay dài hạn ngân hàng: 13.850 Trđ; Vốn tự có 3. Tổng khấu hao luỹ kế đến ngày 31/12/N là 14.055 trđ Các TSCĐ phải tính khấu hao được chia Nhóm TSCĐ Nguyên giá Tỷ lệ KH thành các nhóm với tỷ lệ khấu hao như sau: (Ngđ) nhóm (%) 1. Tài liệu năm kế hoạch ( Năm N + 1 ) 1.

Nhà cửa, VKT 1.000 13 Dự kiến biến động TSCĐ trong năm N + 1 2.000 15 + Tháng 1 nhận bàn giao và đưa vào sử dụng 1 nhà xưởng có giá trị quyết toán 4.100 Trđ (trong đó đầu tư bằng vốn vay dài hạn là 4.000 Trđ, vốn tự có của DN là 2.100 Trđ ) + Tháng 3 thanh lý một số MMTB có tổng NG là 1.200 Trđ, các TSCĐ này được mua sắm bằng vốn ngân sách cấp, số tiền khấu hao luỹ kế của các TSCĐ này là 1. + Tháng 6 DN sẽ đưa một số TSCĐ được hình thành từ vốn tự có dự trữ trong kho có tổng NG là 200 Ngđ ra sử dụng. + Dự kiến tháng 7 sẽ mua bằng vốn vay dài hạn ngân hàng và đưa vào sử dụng 1 ô tô tải trị giá 700 Ngđ. + Dự kiến tháng 9 sẽ thanh lý 2 ô tô đã mua bằng vốn NSNN với NG là 520 Ngđ/ xe, các xe này đã khấu hao hết; Đồng thời thanh lý một số MMTB (đã mua bằng vốn vay dài hạn ngân hàng) hết thời gian sử dụng có tổng NG là 2.

+ Tháng 11 sử dụng 315 Trđ vay dài hạn ngân hàng và 335 Trđ vốn tự có để mua và đưa vào sử dụng 1 thiết bị SX. Yêu cầu : a/ Lập kế hoạch khấu hao năm N+1; phân bổ số tiền khấu hao theo nguồn hình thành. Mục đích trả nợ vay (những TSCĐ mà DN vay nợ để hình thành): 9 Mục số 1, 1a, 2, 2a, 2b, 3, 3a, 3b, 4,4a, 4b: tính ra bao nhiêu tiền là hình thành từ vốn vay dài hạn Trong mục 4b, tính bao nhiêu tiền là hình thành từ vốn vay dài hạn X X * tỷ lệ khấu hao bình quân Mục đích tái sản xuất: Tổng số tiền khấu hao – Mục đích trả nợ vay b/ Tính hiệu quả sử dụng TSCĐ, VCĐ năm N + 1 cho DN. Phải tính 1 hệ thống các chỉ tiêu, gồm: Hiệu suất sử dụng TSCĐ, Hiệu suất sử dụng vốn cố định, Hiệu quả sử dụng TSCĐ, Hiệu quả sử dụng Vốn cố định, Hàm lượng vốn cố định, Hệ số hao mòn TSCĐ.

Chỉ tính được sau khi tính xong lợi nhuận, doanh thu (sau khi hoàn thành xong chương 3) Làm hết yêu cầu a trước 2. Tình hình sản xuất năm kế hoạch: 2. Cấu trúc SP A Cấu trúc SP A như sau: Để sản xuất 1 SP "A" cần: 3 A1; 2A2; 4 A3 ; 5 A4 ; + Để SX 1 chi tiết A1 cần: 4 A11 ; 3 A12; 7 A13 ; 2 A4 + Để SX 1 chi tiết A2 cần: 4 A21 ; 8 A22; 3 A23 ; 7 A41 + Để SX 1 chi tiết A3 cần: 4 A31 ; 5 A32; 2 A33 ; 3 A42; + Để SX 1 chi tiết A4 cần: 6 A41 ; 3 A42; 5 A43 ; 2 A3 Tỷ lệ phế phẩm trong sản xuất các chi tiết Ai là 6 % 2. Dự kiến tồn và tiêu thụ năm kế hoạch A A1 A2 A3 A4 2.

Dự kiến bán Sản lượng sx 56.400 Biết NM làm việc 2 ca/ngày; 8h/ tuần; Nghỉ lễ, Tết theo quy định; 10 2. Các định mức NVL để SX các chi tiết của DN như trong bảng (Kg/ 1. Chi phí tồn trữ vật liệu 1 năm là 10 mua; Chi phí đặt hàng là 10 Trđ/ lần. Thời gian sản 896 934 754 784 834 634 154 184 169 394 454 394 1.

Định mức tiêu 0 1020 0 0 755 845 840 970 870 0 920 1120 0 0 770 hao: x1 x2 820 920 870 1120 820 950 0 1170 750 820 1000 720 0 0 0 x3 0 820 780 720 0 780 880 0 920 820 720 0 0 0 0 x4 970 0 840 670 760 0 1070 870 0 900 0 860 0 0 0 x5 720 640 670 720 700 620 600 570 620 640 670 620 620 610 580 5. Nhu cầu vật liệu (kg) x1 4. Giá mua vật liệu chính: 13 ngđ/kg x1 ; 9 ngđ/kg x2 ; 10 ngđ/kg x3 ; 15 ngđ/kg x4 ; 20 ngđ/kg x5 ; 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ