Đồ Án Môn Học Quản Trị Doanh Nghiệp Thương Mại

Khám phá nội dung đồ án môn học quản trị doanh nghiệp thương mại, giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án

2023

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Quản Trị Doanh Nghiệp Thương Mại A Z

Một đồ án quản trị doanh nghiệp thương mại là một công trình nghiên cứu khoa học, tổng hợp kiến thức đa ngành để giải quyết một vấn đề cụ thể trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Đồ án này yêu cầu sinh viên vận dụng lý thuyết đã học để lập và tổ chức thực hiện các kế hoạch kinh doanh cốt lõi. Trọng tâm của đồ án thường xoay quanh hai vấn đề lớn: phân tích nhu cầu thị trường và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Việc hiểu rõ cấu trúc và yêu cầu của một đồ án là bước đầu tiên để hoàn thành tốt. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên kỹ năng phân tích, lập kế hoạch và ra quyết định quản trị. Phạm vi nghiên cứu của đồ án bao trùm toàn bộ chuỗi hoạt động của doanh nghiệp, từ dự báo, hoạch định sản xuất, quản lý dự trữ, nhân sự cho đến tài chính và đánh giá hiệu quả cuối cùng. Mỗi phần trong đồ án đều có sự liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một bức tranh tổng thể về hoạt động của một doanh nghiệp giả định. Ví dụ, kết quả từ dự báo nhu cầu sẽ là đầu vào trực tiếp cho hoạch định tổng hợp sản xuất. Từ kế hoạch sản xuất, doanh nghiệp sẽ xác định nhu cầu nguyên vật liệu, nhân công và máy móc. Những yếu tố này lại là cơ sở để lập kế hoạch chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm. Do đó, việc thực hiện đồ án không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một cơ hội để sinh viên tiếp cận với quy trình vận hành thực tế, rèn luyện tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề một cách hệ thống. Đây là nền tảng vững chắc cho các công việc quản trị trong tương lai.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của một đồ án mẫu

Mục tiêu cốt lõi của đồ án quản trị doanh nghiệp thương mại là giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức đã học. Sinh viên sẽ học cách áp dụng các công cụ phân tích để giải quyết bài toán kinh doanh. Cụ thể, đồ án tập trung vào việc lập kế hoạch kinh doanh cơ bản. Phạm vi nghiên cứu bao gồm sáu nội dung chính: dự báo nhu cầu, hoạch định sản xuất tổng hợp, quản trị hàng dự trữ, quản trị nhân sự, quản trị tài chính, và cuối cùng là đánh giá hiệu quả kinh doanh. Các nội dung này mô phỏng hoạt động quản trị của một doanh nghiệp sản xuất và thương mại điển hình.

1.2. Tầm quan trọng của phân tích nhu cầu và chi phí sản xuất

Phân tích nhu cầu là hoạt động nền tảng, quyết định toàn bộ kế hoạch sản xuất và kinh doanh. Dự báo chính xác giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng tồn kho quá mức hoặc thiếu hụt hàng hóa. Trong khi đó, kiểm soát chi phí sản xuất là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và lợi nhuận. Một đồ án thành công phải thể hiện được sự kết nối logic giữa việc dự báo thị trường và việc quản lý chi phí để tạo ra sản phẩm có sức cạnh tranh.

1.3. Các nội dung chính cần có trong đồ án quản trị doanh nghiệp

Một đồ án chuẩn mực cần bao gồm các phần chính được liên kết logic. Bắt đầu từ dự báo nhu cầu sản phẩm cho năm kế hoạch. Tiếp theo là hoạch định tổng hợp để xác định sản lượng cần sản xuất mỗi tháng. Sau đó, quản trị hàng dự trữ sẽ tính toán nhu cầu nguyên vật liệu và mô hình đặt hàng tối ưu. Phần quản trị nhân sự sẽ xác định số lượng công nhân và quỹ lương. Cuối cùng, quản trị tài chính tổng hợp mọi chi phí để lập kế hoạch giá thành, doanh thu và lợi nhuận. Phần đánh giá hiệu quả kinh doanh sẽ kết luận lại toàn bộ quá trình.

II. Phương Pháp Dự Báo Nhu Cầu Sản Phẩm Chính Xác Nhất

Dự báo nhu cầu là khoa học và nghệ thuật tiên đoán các sự kiện tương lai dựa trên dữ liệu quá khứ và các mô hình toán học. Trong đồ án quản trị doanh nghiệp thương mại, đây là bước khởi đầu quan trọng, cung cấp dữ liệu đầu vào cho mọi kế hoạch phía sau. Các quyết định về sản xuất, nhân sự, tài chính đều phụ thuộc vào tính chính xác của con số dự báo. Có nhiều phương pháp dự báo, được chia thành hai nhóm chính: định tính và định lượng. Phương pháp định tính dựa vào ý kiến chuyên gia, khảo sát thị trường hoặc lực lượng bán hàng. Phương pháp này phù hợp khi thiếu dữ liệu lịch sử. Ngược lại, phương pháp định lượng sử dụng các mô hình toán học như bình quân di động, san bằng mũ, hoặc hồi quy tuyến tính để phân tích chuỗi thời gian dữ liệu. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn mô hình dự báo phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu, tầm xa dự báo và yêu cầu về độ chính xác. Trong bối cảnh học thuật của đồ án, phương pháp san bằng mũ có điều chỉnh xu hướng (phương pháp Holt) thường được sử dụng. Phương pháp này có khả năng xử lý tốt các chuỗi dữ liệu có xu hướng tăng hoặc giảm theo thời gian. Để đảm bảo độ tin cậy, việc đánh giá sai số dự báo (ví dụ: MAD, MSE, MAPE) là bắt buộc. Quá trình này giúp lựa chọn các tham số (như α và β) tối ưu, mang lại kết quả dự báo nhu cầu gần với thực tế nhất. Kết quả dự báo này sẽ là cơ sở vững chắc để xây dựng kế hoạch chi phí sản xuất và các hoạt động khác.

2.1. Phân loại các phương pháp dự báo trong quản trị sản xuất

Dự báo trong quản trị sản xuất được phân thành ba loại theo thời gian: ngắn hạn (dưới 1 năm), trung hạn (1-3 năm), và dài hạn (trên 3 năm). Về phương pháp, có hai nhóm chính. Nhóm định tính bao gồm lấy ý kiến chuyên gia, phương pháp Delphi, nghiên cứu thị trường. Nhóm định lượng sử dụng mô hình toán học từ dữ liệu quá khứ, ví dụ như mô hình chuỗi thời gian và mô hình nhân quả. Lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào mục tiêu và dữ liệu sẵn có.

2.2. Áp dụng san bằng mũ có điều chỉnh xu hướng để dự báo

Phương pháp san bằng mũ có điều chỉnh xu hướng là một kỹ thuật dự báo định lượng hiệu quả. Nó đặc biệt hữu ích khi dữ liệu nhu cầu thể hiện một xu hướng rõ ràng. Mô hình này sử dụng hai hằng số san bằng, α (alpha) cho mức độ và β (beta) cho xu hướng, để cập nhật dự báo. Công thức tính toán sẽ dựa trên dữ liệu thực tế và dự báo của kỳ trước đó. Trong đồ án mẫu, việc thử nghiệm với các cặp α và β khác nhau (ví dụ α = 0,2; 0,3) là cần thiết để tìm ra mô hình cho kết quả chính xác nhất.

2.3. Cách đánh giá sai số dự báo để chọn mô hình tối ưu

Để chọn được mô hình dự báo tốt nhất, cần phải đo lường sai số. Các chỉ số phổ biến bao gồm Sai số tuyệt đối trung bình (MAD), Sai số bình phương trung bình (MSE), và Sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE). Bằng cách tính toán các chỉ số này cho các bộ tham số α và β khác nhau, có thể so sánh và lựa chọn cặp tham số nào cho sai số thấp nhất. Kết quả dự báo từ mô hình được chọn sẽ được sử dụng cho các bước tính toán tiếp theo trong đồ án quản trị doanh nghiệp thương mại.

III. Hướng Dẫn Hoạch Định Tổng Hợp và Quản Trị Hàng Dự Trữ

Hoạch định tổng hợp là quá trình lập kế hoạch sản xuất ở cấp độ trung hạn (thường là từ 3 đến 18 tháng) để đáp ứng nhu cầu dự báo một cách hiệu quả nhất. Mục tiêu của hoạch định tổng hợp trong đồ án quản trị doanh nghiệp thương mại là cân đối giữa năng lực sản xuất và nhu cầu thị trường với tổng chi phí thấp nhất. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích cấu trúc sản phẩm (Bill of Materials - BOM). Cấu trúc sản phẩm chi tiết hóa số lượng từng linh kiện, chi tiết cần thiết để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh. Phân tích này cũng phải tính đến tỷ lệ phế phẩm trong quá trình sản xuất để xác định nhu cầu sản xuất thực tế. Dựa trên nhu cầu ròng và chính sách tồn kho, doanh nghiệp sẽ lựa chọn một chiến lược hoạch định. Các chiến lược phổ biến bao gồm: thay đổi mức tồn kho, thay đổi quy mô nhân lực, làm thêm giờ hoặc hợp đồng phụ. Đồ án mẫu áp dụng phương pháp biến đổi tồn kho thuần túy, tức là duy trì một lực lượng lao động ổn định và điều chỉnh sản lượng bằng cách cho phép tồn kho tăng hoặc giảm. Bước tiếp theo là quản trị hàng dự trữ. Dựa trên kế hoạch sản xuất, doanh nghiệp cần xác định nhu cầu nguyên vật liệu (NVL) cho từng kỳ. Quản trị dự trữ tốt giúp giảm thiểu chi phí sản xuất liên quan đến lưu kho và đặt hàng. Việc lựa chọn mô hình đặt hàng tối ưu, như mô hình Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ), giúp xác định số lượng đặt hàng mỗi lần và thời điểm đặt hàng để chi phí tồn trữ và chi phí đặt hàng là nhỏ nhất.

3.1. Phân tích cấu trúc sản phẩm và tính toán tỷ lệ phế phẩm

Cấu trúc sản phẩm là sơ đồ cây mô tả mối quan hệ giữa sản phẩm cuối cùng và các cụm chi tiết, linh kiện cấu thành. Để sản xuất 1 sản phẩm A, cần 3 A1, 5 A2, v.v. Việc tính toán nhu cầu cho từng chi tiết phải xem xét tỷ lệ phế phẩm. Ví dụ, với tỷ lệ phế phẩm 30%, để có được 70 chi tiết thành phẩm, cần phải đưa vào sản xuất 100 chi tiết. Đây là bước quan trọng để xác định nhu cầu sản xuất gộp chính xác.

3.2. Xây dựng kế hoạch sản xuất theo phương pháp biến đổi tồn kho

Phương pháp biến đổi tồn kho là một chiến lược hoạch định tổng hợp nhằm duy trì mức sản xuất và nhân công ổn định. Khi nhu cầu thị trường thấp hơn sản lượng, hàng tồn kho sẽ tăng lên. Ngược lại, khi nhu cầu cao hơn, doanh nghiệp sẽ sử dụng hàng tồn kho để đáp ứng. Chiến lược này giúp tránh các chi phí liên quan đến việc thuê mới hay sa thải công nhân. Tuy nhiên, nó đòi hỏi chi phí tồn kho đáng kể, bao gồm chi phí vốn, lưu kho, bảo quản.

3.3. Xác định nhu cầu nguyên vật liệu và mô hình đặt hàng tối ưu

Từ kế hoạch sản xuất tổng hợp và cấu trúc sản phẩm, có thể tính toán được tổng nhu cầu cho từng loại nguyên vật liệu (NVL) trong năm. Quản trị hàng dự trữ sau đó sẽ áp dụng các mô hình để tối ưu hóa việc đặt hàng. Mô hình đặt hàng tối ưu (EOQ) sẽ cân bằng giữa chi phí đặt hàng (phí vận chuyển, hành chính) và chi phí tồn trữ (phí lưu kho, bảo hiểm, hao hụt). Mục tiêu là tìm ra lượng đặt hàng sao cho tổng hai loại chi phí này là thấp nhất.

IV. Bí Quyết Quản Trị Nhân Sự và Lập Kế Hoạch Tài Chính

Quản trị nhân sựquản trị tài chính là hai trụ cột không thể thiếu trong một đồ án quản trị doanh nghiệp thương mại. Chúng biến kế hoạch sản xuất thành hiện thực thông qua việc phân bổ nguồn lực con người và tiền bạc một cách hợp lý. Trong quản trị nhân sự, nhiệm vụ đầu tiên là xác định nhu cầu lao động. Dựa trên tổng sản lượng kế hoạch và định mức thời gian sản xuất cho mỗi đơn vị sản phẩm, có thể tính toán tổng số giờ công cần thiết. Từ đó, xác định được số lượng công nhân sản xuất chính (CNSXC). Ngoài ra, cần tính toán số lượng công nhân phục vụ, nhân viên quản lý phân xưởng, nhân viên bán hàng và quản lý doanh nghiệp dựa trên các tỷ lệ phần trăm định trước. Sau khi xác định số lượng lao động, bước tiếp theo là xây dựng tổng quỹ lương và các khoản trích theo lương theo quy định. Quỹ lương bao gồm lương của tất cả các bộ phận, được tính toán dựa trên đơn giá lương và tổng số giờ công hoặc theo lương khoán. Về phía quản trị tài chính, nhiệm vụ trọng tâm là lập kế hoạch chi phí sản xuất. Kế hoạch này tổng hợp tất cả các chi phí phát sinh, được phân loại theo yếu tố: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung. Chi phí sản xuất chung bao gồm khấu hao tài sản cố định, chi phí công cụ dụng cụ, nhiên liệu, điện năng, và các chi phí dịch vụ mua ngoài khác. Việc lập kế hoạch chi phí chi tiết giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách, làm cơ sở để tính giá thành và đánh giá hiệu quả hoạt động.

4.1. Cách xác định nhu cầu lao động và xây dựng tổng quỹ lương

Nhu cầu lao động được xác định dựa trên kế hoạch sản xuất. Tổng số giờ công yêu cầu được tính bằng cách nhân sản lượng với thời gian sản xuất một sản phẩm. Chia tổng giờ công cho số giờ làm việc trung bình của một công nhân trong năm sẽ ra số công nhân cần thiết. Quỹ lương được xây dựng bằng cách tổng hợp lương của công nhân sản xuất, công nhân phục vụ, bộ phận bán hàng và quản lý. Các khoản trích theo lương như bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp cũng phải được tính toán và cộng vào tổng chi phí nhân công.

4.2. Lập kế hoạch chi phí sản xuất theo từng yếu tố cụ thể

Kế hoạch chi phí sản xuất được lập bằng cách tổng hợp chi phí theo 8 yếu tố chính: nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, năng lượng, tiền lương, các khoản trích theo lương, khấu hao TSCĐ, và chi phí khác bằng tiền. Mỗi yếu tố được tính toán dựa trên định mức tiêu hao và đơn giá tương ứng. Bảng kế hoạch chi phí này cung cấp một cái nhìn tổng quan về cơ cấu chi phí của doanh nghiệp.

4.3. Phân bổ chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng

Chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng là những chi phí gián tiếp, không liên quan trực tiếp đến việc sản xuất một sản phẩm cụ thể. Chi phí quản lý bao gồm lương nhân viên văn phòng, khấu hao tài sản chung, chi phí hành chính. Chi phí bán hàng bao gồm lương nhân viên bán hàng, hoa hồng, chi phí quảng cáo. Các chi phí này cần được dự toán và sau đó phân bổ vào giá thành tiêu thụ của sản phẩm để xác định lợi nhuận gộp.

V. Cách Tính Giá Thành Sản Phẩm và Xác Định Lợi Nhuận

Tính toán giá thành sản phẩm là bước cuối cùng trong chuỗi hoạch định, tổng hợp tất cả các chi phí sản xuất để xác định chi phí cho một đơn vị sản phẩm. Đây là cơ sở quan trọng để định giá bán và tính toán lợi nhuận, là thước đo hiệu quả của hoạt động sản xuất. Trong đồ án quản trị doanh nghiệp thương mại, giá thành được phân loại thành giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ (giá thành tiêu thụ). Giá thành sản xuất bao gồm ba khoản mục chính: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp được tính dựa trên định mức tiêu hao vật liệu cho từng chi tiết (đã bao gồm phế phẩm) và đơn giá vật liệu. Chi phí nhân công trực tiếp được tính dựa trên thời gian lao động để sản xuất sản phẩm và đơn giá tiền lương. Chi phí sản xuất chung là các chi phí phát sinh tại phân xưởng (khấu hao, điện, nước...) và được phân bổ cho sản phẩm theo một tiêu thức hợp lý. Sau khi tính được giá thành sản xuất, doanh nghiệp sẽ cộng thêm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp để có được giá thành toàn bộ. Từ giá thành toàn bộ, doanh nghiệp xây dựng chiến lược giá bán. Giá bán phải đảm bảo bù đắp được toàn bộ chi phí và tạo ra một mức lợi nhuận kỳ vọng. Cuối cùng, bằng cách lấy doanh thu dự kiến (giá bán nhân với sản lượng tiêu thụ) trừ đi tổng chi phí (giá thành toàn bộ nhân sản lượng), doanh nghiệp sẽ xác định được lợi nhuận trước thuế của mình.

5.1. Phương pháp tính chi phí nguyên vật liệu trực tiếp cho sản phẩm

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (NVLTT) là một trong những khoản mục chi phí lớn nhất. Để tính toán, cần xác định định mức tiêu hao của từng loại NVL để sản xuất một chi tiết, có tính đến tỷ lệ phế phẩm. Sau đó, nhân định mức tiêu hao này với đơn giá của từng loại NVL để ra chi phí NVL cho chi tiết đó. Tổng hợp chi phí NVLTT của tất cả các chi tiết cấu thành sản phẩm sẽ ra chi phí NVLTT cho một sản phẩm hoàn chỉnh.

5.2. Xây dựng kế hoạch giá thành đơn vị sản phẩm chi tiết

Kế hoạch giá thành sản phẩm đơn vị là một bảng tính chi tiết, liệt kê tất cả các khoản mục chi phí cấu thành nên một sản phẩm. Nó bao gồm chi phí NVLTT, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung được phân bổ. Tổng cộng các khoản mục này cho ra giá thành sản xuất đơn vị. Việc lập kế hoạch này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí và tìm cách hạ giá thành, nâng cao khả năng cạnh tranh.

5.3. Xây dựng chiến lược giá và dự toán kế hoạch doanh thu

Dựa trên giá thành toàn bộ, doanh nghiệp sẽ quyết định chiến lược định giá. Có thể định giá dựa trên chi phí (cộng thêm một tỷ lệ lợi nhuận), định giá cạnh tranh (theo giá thị trường) hoặc định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng. Sau khi xác định được giá bán dự kiến, kế hoạch doanh thu được lập bằng cách nhân giá bán với sản lượng tiêu thụ đã dự báo. Kế hoạch này là mục tiêu phấn đấu của bộ phận kinh doanh.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Doanh và Các Giải Pháp Tối Ưu

Đánh giá hiệu quả kinh doanh là phần kết luận của đồ án quản trị doanh nghiệp thương mại, nơi tổng hợp và phân tích các kết quả đã đạt được từ các kế hoạch đã lập. Mục tiêu là để xem xét liệu doanh nghiệp có đạt được các mục tiêu về doanh thu, chi phí và lợi nhuận hay không. Việc đánh giá này không chỉ dừng lại ở việc so sánh con số kế hoạch và thực tế (nếu có) mà còn đi sâu vào phân tích các chỉ số tài chính cốt lõi. Các chỉ số này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sức khỏe tài chính và hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp. Một số chỉ số quan trọng cần phân tích bao gồm: tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các chỉ số này cho biết mức độ hiệu quả của việc sử dụng các nguồn lực để tạo ra lợi nhuận. Bên cạnh đó, việc phân tích cơ cấu chi phí sản xuất và giá thành cũng rất quan trọng. Nó giúp nhận diện những yếu tố chi phí nào đang chiếm tỷ trọng lớn và có tiềm năng để cắt giảm. Dựa trên kết quả phân tích, phần cuối cùng của đồ án sẽ đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh. Các giải pháp này phải có tính khả thi và bám sát vào những vấn đề đã được chỉ ra trong quá trình phân tích. Ví dụ, nếu chi phí nguyên vật liệu quá cao, giải pháp có thể là tìm kiếm nhà cung cấp mới, đàm phán lại giá hoặc áp dụng công nghệ để giảm định mức tiêu hao. Nếu hiệu suất lao động thấp, giải pháp có thể là đào tạo nhân viên hoặc cải tiến quy trình sản xuất.

6.1. Phân tích các chỉ số tài chính cốt lõi để đo lường hiệu quả

Các chỉ số tài chính là công cụ mạnh mẽ để đánh giá hiệu quả kinh doanh. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần) cho biết mỗi đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc sử dụng tài sản để sinh lời. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh mức sinh lời trên vốn đầu tư của các cổ đông. Việc phân tích các chỉ số này giúp đưa ra nhận định khách quan về tình hình hoạt động.

6.2. Đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất

Dựa trên các phân tích về chi phí sản xuất và giá thành, cần đề xuất các giải pháp cụ thể. Các biện pháp có thể tập trung vào việc giảm chi phí nguyên vật liệu bằng cách tối ưu hóa quản trị hàng dự trữ hoặc áp dụng định mức tiên tiến. Có thể đề xuất cải tiến quy trình sản xuất để giảm thời gian lao động, từ đó hạ chi phí nhân công. Các giải pháp về tự động hóa, ứng dụng công nghệ mới để giảm tỷ lệ phế phẩm cũng là những hướng đi quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Cùng với sự phát triển nhanh chóng và sự hội nhập kinh tế, nền giáo dục nước nhà cũng đang từng bước đổi mới. Hệ thống giáo dục ở các trường đại học là một điển hình cho sự đổi mới đó. Hầu hết các trường đại học đã chuyển từ hình thức thi tốt nghiệp sang áp dụng hình thức làm khóa luận và đồ án tốt nghiệp. Để mọi sinh viên có thể làm quen với đồ án, khóa luận các trường đại học đã chủ động đưa môn đồ án môn học vào chương trình đào tạo.

Vì vậy đồ án môn học là bước khởi đầu giúp cho sinh viên có thêm hiểu biết về chuyên ngành và có cái nhìn tổng quát về đồ án. Để đáp ứng đầy đủ nhu cầu và kiến thức cho sinh viên, chuyên ngành Thương mại điện tử của trường đại học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải đã đưa môn đồ án quản trị doanh nghiệp thương mại vào giảng dạy trong chương trình đào tạo. Mục đích nghiên cứu: Về kiến thức: Môn học giúp sinh viên biết vận dụng tổng hợp kiến thức đã học trong chương trình đào tạo để lập và tổ chức thực hiện các kế hoạch kinh doanh cơ bản trong doanh nghiệp. Về kỹ năng: Giúp sinh viên vận dụng các kỹ năng văn phòng, xây dựng, bố trí , tổ chức, thực hiện, phân tích các kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp.

Và quan trọng hơn là để sinh viên làm quen và biết cách trình bày đồ án tốt nghiệp. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu : Môn học đồ án nghiên cứu dự báo nhu cầu sản phẩm của doanh nghiệp, hoạch định tổng hựp, bố trí sản xuất phân xưởng, nhân công, quản lý hàng dự trữ và tài chính của doanh nghiệp. Đồ án môn học quản trị doanh nghiệp gồm 6 nội dung chính :  Phần 1: Dự báo nhu cầu  Phần 2: Hoạch định tổng hợp  Phần 3: Quản trị hàng dự trữ  Phần 4: Quản trị nhân sự  Phần 5: Quản trị tài chính  Phần 6: Đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Mỗi phần thể hiện một nội dung khác nhau, cung cấp cho sinh viên những kiến thức tổng hợp khác nhau về hoạt động quản trị doanh nghiệp. Thông qua đồ án môn học quản trị doanh nghiệp thương mại, sinh viên có cái nhìn tổng quát về hoạt động sản xuất của doanh nghiệp.

Đó là những kiến thức hữu ích cho sinh viên chuyên ngành kinh tế sau này. Đặc biệt mỗi sinh viên có một cơ sở nền tảng để chuẩn bị cho khóa luận tốt nghiệp của mình. Để hoàn thành đồ án môn học này, em xin chân thành cảm ơn Cô Vũ Thị Hải Anh đã hướng dẫn em trong quá trình học tập và hoàn thành đồ án môn học này PHẦN 1 DỰ BÁO 1. Một số vấn đề về dự báo nhu cầu Dự báo là khoa học nghệ thuật tiên đoán các sự kiện trong tương lai trên cơ sở các dữ kiện đã xảy ra và các mô hình toán học hoặc có thể là suy nghĩ chủ quan, trực giác hoặc là phối hợp cả hai – tức dùng các dữ liệu và các mô hình toán sau đó dùng kinh nghiệm của người dự đoán để điều chỉnh lại.

Ngày nay các nhà quản trị phải thực hiện hang loạt các quyết định mà không có dữ liệu đầy đủ nên họ luôn phải sử dụng dự báo như là 1 thứ vũ khí quan trọng để ra các quyết định. Phân loại dự báo * Dự báo được phân loại theo nhiều cách khác nhau, nhưng trong QTSX thì cách phân loại theo thời gian là thích hợp và cần thiết hơn cả. Căn cứ vào thời gian thì dự báo được chia thành 3 loại sau: - Dự báo ngắn hạn: Là loại dự báo có tầm xa dự báo dưới 1 năm (đôi khi là dưới 3 tháng hoặc 6 tháng). Loại này thường sử dụng trong các hoạt động mua sắm, phân chia và điều độ công việc, cân đối nhân lực,… - Dự báo trung hạn: Tầm xa từ 6 tháng – 3 năm (Đôi khi là từ 3 tháng trở lên) loại này thường sử dụng trong thiết lập các kế hoạch sản xuất, bán hang, huy động các nguồn lực, dự thảo ngân sách,… - Dự báo dài hạn: Tầm xa từ 3 năm (đôi khi là 5 năm) trở lên.

Phục vụ cho công tác lập kế hoạch sản xuất sản phẩm mới, nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới, định vị và mở rộng doanh nghiệp. * So với dự báo ngắn hạn thì dự báo trung và dài hạn có các đặc trưng sau: - Dự báo trung và dài hạn thường giải quyết các vấn đề có tính toàn diện, yểm trở cho các quyết định về hoạch định kế hoạch sản xuất và quá trình công nghệ; - Dự báo trung và dài hạn ít sử dụng các phương pháp và kỹ thuật dự báo hơn; Còn dự báo ngắn hạn thường sử dụng phổ biến các mô hình toán; - Tính chính xác thấp hơn dự báo ngắn hạn. Các phương pháp dự báo * Lấy ý kiến chuyên gia: Theo phương pháp này, 1 nhóm nhỏ các cán bộ quản trị cấp cao sử dụng tổng hợp các số liệu thống kê, phối hợp với các kết quả đánh giá của các cán bộ điều hành Marketing, tài chính và sản xuất để đưa ra các con số dự báo về nhu cầu sản phẩm trong thời gian tới. Ưu điểm: Đơn giản, dễ thực hiện đồng thời sử dụng được trí tuệ và kinh nghiệm của các cán bộ có liên quan đến hoạt động thực tiễn.

Nhược điểm: Dự báo chỉ là dữ liệu cá nhân; Đồng thời quan điểm của các cán bộ quản trị cấp cao sẽ ảnh hưởng tới cán bộ điều hành. * Lấy ý kiến hỗn hợp của lực lượng bán hàng: Phương pháp này sẽ tiến hành lấy số liệu dự đoán về số lượng hàng có thể bán trong tương lai của các nhân viên bán hàng, các quản trị viên sẽ tiến hành thẩm định và tổng hợp để có số liệu dự báo về nhu cầu của khách hàng trong các khu vực. Đây là phương pháp được sử dụng khá phổ biến đối với các doanh nghiệp SXCN với sản lượng lớn, tiêu thụ rộng rãi và người bán hiểu rõ nhu cầu của khách hàng. Phương pháp này có nhược điểm là người bán hàng thường không ước lượng được chính xác số lượng hàng sẽ bán được trong tương lai.

* Phương pháp nghiên cứu thị trường người tiêu dùng: Do bộ phận nghiên cứu thị trường thực hiện bằng nhiều cách thức như: Tổ chức các cuộc điều tra, phỏng vấn, … Phương pháp này không những giúp cho doanh nghiệp có số liệu về nhu cầu trong tương lai mà còn có thể lấy được ý kiến của các khách hàng về sản phẩm và dịch vụ để doanh nghiệp có biện pháp cải tiến và hoàn thiện sản phẩm & dịch vụ của mình; Nhưng phương pháp này khá tốn kém và nhiều khi kết quả không chính xác. * Phương pháp Delphi: Phương pháp Delphi thường gồm các bước cơ bản sau: Chọn các chuyên gia ở các vùng khác nhau; phân thành 3 nhóm: Ra quyết định; Điều phối viên; Các nhà chuyên môn. Xây dựng các câu hỏi đầu tiên gửi đến các nhà chuyên gia; Phân tích câu trả lời, tổng hợp, soạn lại bảng câu hỏi lần thứ 2, gửi đến các nhà chuyên gia; Thu thập, phân tích bảng trả lời thứ 2. Các bước trên được lặp đi lặp lại cho tới khi kết quả đạt được yêu cầu dự báo đặt ra.

Phương pháp này đòi hỏi người điều phối viên và người ra quyết định có trình độ cao. * Phương pháp dự báo định lượng : Dự báo định lượng là phương pháp dự báo dựa trên cơ sở các số liệu thống kê và thông qua các công thức toán học được thiết lập để dự đoán nhu cầu trong tương lai. Phương pháp này bao gồm các mô hình dự báo theo chuỗi thời gian và các hàm nhân quả. Dự báo định lượng thường được tiến hành qua 8 bước cơ bản sau: 1.

Xác định mục tiêu của dự đoán 2. Lựa chọn sản phẩm cần dự báo 3. Xác định độ dài của dự báo 4. Chọn mô hình để dự báo 5.

Thu thập dữ liệu cần cho dự báo 7. Tiến hành dự báo 8. Áp dụng kết quả dự báo * Phương pháp bình quân di động giản đơn: Áp dụng trong trường hợp nhu cầu có sự biến động đều. Nhu cầu dự đoán ở kỳ (n + 1) được xác định: Đối với phương pháp này, nếu n càng lớn thì khả năng san bằng càng cao nhưng kết quả dự báo càng kém nhạy cảm đối với các biến động của nhu cầu đồng thời chưa phản ánh tốt tầm quan trọng của các kỳ đối với kết quả dự báo.

Số CN phục vụ bố trí: = 18 (người) + Đơn giá lương (ngđ/giờ): 50 (ngđ/giờ) + Tổng lương CNSXC: 149.275 (ngđ) + Tiền lương bình quân CNSXC: 7.627,2 (ngđ/người) + Tiền lương CN phục vụ: 18 x 108.995,8 (ngđ) *Theo đề bài: QLPX = 3% tổng số CNSX Bán hàng = 6% tổng số CNSX QLDN = 9% tổng số CNSX Bảng 4. Tổng hợp nhu cầu lao động ĐVT: người Theo tính chất Bộ phận Công nhân trực tiếp Gián tiếp Cộng CNSXC CNPV Cộng: CNSX (QLPX) 1. Lao động tại các phân xưởng 4. Lao động gián tiếp (Ngoài PX) 767 767 Bán hàng 307 307 Quản lý doanh nghiệp 460 460 TOÀN DOANH NGHIỆP 4.

Tổng hợp tiền lương năm N Theo tính chất Trích theo Lương nghỉ Bộ phận Công nhân trực tiếp Gián tiếp Cộng lương phép CNSXC CNPV Cộng (QLPX) (24%) (Cộng/291)x12 1.510,8 động tại các phân xưởng PX A1 45. Lao động gián tiếp (Ngoài PX) 147.019,1 Quản lý doanh nghiệp 64.841,1 TOÀN DOANH NGHIỆP 296.371,0 *Theo đề bài: QLPX = 8% lương CNSX BH = 23% lương CNSX QLDN = 18% lương CNSX Bảng 4. Tiền lương bình quân 1 lao động Bình quân năm Bình quân tháng Toàn doanh nghiệp 101.389,3 Nhân viên bán hàng 269.472,8 Nhân viên quản lý doanh nghiệp 140.737,7 PHẦN 5 QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH 5. Quản trị chi phí 5.

Một số vấn đề về quản trị chi phí * Khái niệm - Chi phí kinh doanh là toàn bộ chi phí sản xuất, tiêu thụ sản phẩm và các khoản thuế gián thu mà doanh nghiệp phải bỏ ra để thực hiện hoạt động kinh doanh trong một thời kỳ nhất định *Phân loại quản trị chi phí * Theo yếu tố chi phí: Chi phí Nguyên liệu và vật liệu Chi phí nhân công Chi phí khấu hao máy móc, thiết bị Chi phí dịch vụ mua ngoài Chi phí khác bằng tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ