Đồ án: Dự Án Phát Triển Sản Phẩm Sữa Chua Cam Sả - Đại Học CNTP TP.HCM

Đồ án nghiên cứu phát triển sản phẩm đề tài dự án phát triển sản phẩm sữa chua cam sả, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án phát triển sản phẩm

2021

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

BẢN NHẬN XÉT CỦA GVHD.

LỜI CAM ĐOAN.

DANH MỤC HÌNH ẢNH.

DANH MỤC BẢNG BIỂU.

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

LỜI MỞ ĐẦU.

1. CHƯƠNG 1: HÌNH THÀNH Ý TƯỞNG

1.1. Hình thành ý tưởng

1.2. Ý tưởng sản phẩm 1: Sữa chua xoài kết hợp với thạch xoài

1.3. Ý tưởng sản phẩm 2: Sữa chua cam kết hợp với vị sả

1.4. Ý tưởng của sản phẩm 3: Sữa chua đào kết hợp với hạt chia

1.5. Biên bản tổ chức Brain storm

2. CHƯƠNG 2: THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU, PHÂN TÍCH, KHẢO SÁT

2.1. Khảo sát về nhu cầu/mong muốn của NTD về sản phẩm

2.2. Mục đích khảo sát:

2.3. Phương pháp tiến hành:

2.4. Kết quả khảo sát:

2.5. Khảo sát sản phẩm của đối thủ cạnh trạnh

2.6. Mục đích khảo sát

2.7. Phương pháp tiến hành

2.8. Khảo sát môi trường kinh tế, xã hội

2.9. Mục đích khảo sát:

2.10. Phương pháp tiến hành:

2.11. Khảo sát các luật, quy định của chính phủ

2.12. Mục đích khảo sát:

2.13. Phương pháp tiến hành

2.14. Khảo sát khả năng đáp ứng của công nghệ, nguyên vật liệu; chi phí đầu tư, vận hành CNSX

2.15. Mục đích khảo sát:

2.16. Phương pháp tiến hành:

2.17. Khảo sát các yếu tố rủi ro

2.18. Mục đích khảo sát

2.19. Phương pháp tiến hành

3. CHƯƠNG 3: SANG LỌC VA CHỌN Y TƯỞNG KHẢ THI

3.1. Khả năng đáp ứng nhu cầu, mong muốn của NTD

3.2. Khảo sát về nhu cầu của NTD

3.3. Tính sáng tạo, đổi mới

3.4. Khả năng đáp ứng của công nghệ sản xuất

3.5. Khả năng mở̉ rộng của CNSX

4. CHƯƠNG 4: PHÁT TRIỂN CONCEPT SẢN PHẨM

4.1. Phương pháp tiến hành

4.2. Nội dung phiếu khảo sát

4.3. Kết quả khảo sát

4.4. Thị trường-CNSX

4.5. Trình bày và chứng minh sự phù hợp của sản phẩm với các tiêu chuẩn an toàn

5. CHƯƠNG 5: XÂY DỰNG BẢN MÔ TẢ SẢN PHẨM

5.1. Thông tin chính của sản phẩm

5.2. thực phẩm theo yêu cầu của pháp luật

5.3. Chứng minh các thông số kỹ thuật của sản phẩm phù hợp với TCVN

6. CHƯƠNG 6: XÂY DỰNG CÁC THÔNG SỐ SẢN PHẨM

6.1. Các thông số kĩ thuật mong muốn của sản phẩm

6.2. Bao bì sản phẩm sữa chua cam sả

6.3. Trình bày và chứng minh các thông số/chỉ tiêu kỹ thuật của sản phẩm thỏa mãn yêu cầu

7. CHƯƠNG 7: XÂY DỰNG CÁC PHƯƠNG ÁN NGHIÊN CỨU, THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM SẢN PHẨM/CÁC PHƯƠNG ÁN CNSX

7.1. Các phương án nghiên cứu

7.2. Phương án nghiên cứu 1: Phối trộn trước đồng hóa

7.3. Phương án nghiên cứu 2: Đồng hóa trước phối trộn

7.4. Phương án nghiên cứu 3: Phối trộn sau thanh trùng

7.5. Thuyết minh quy trình công nghệ

7.6. Tính khả quan của các phương án nghiên cứu

7.7. Ma trận thực nghiệm:

7.8. Khảo sát quá trình phối trộn hòa tan

7.9. Khảo sát ảnh hưở̉ng của tỉ lệ chế phẩm vi khuẩn bổ sung vào tổng lượng dịch sữa

7.10. Khảo sát tỷ lệ phối trộn mứt cam: sả vào hỗn hợp

7.11. Khảo sát về quá trình lên men: Nhiệt độ và thời gian lên men

7.12. Khảo sát về thời gian ổn định và bảo quản sữa chua

7.13. Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 3215:1979 về sản phẩm thực phẩm - phân tích cảm quan - phương pháp cho điểm

7.14. Tính khả thi của các phương án nghiên cứu quy trình công nghệ/thí nghiệm đã bố trí

8. CHƯƠNG 8: LẬP BẢNG KẾ HOẠCH NGHIÊN CỨU, THỬ NGHIỆM, HOÀN THIỆN SẢN PHẨM

8.1. Lập bảng kế hoạch nghiên cứu, thử nghiệm, hoàn thiện sản phẩm

8.2. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

8.3. Kết quả nghiên cứu xác định tỉ lệ phối trộn nguyên liệu sữa đặc (ml) : sữa tươi (ml) : nước (ml)

8.4. Kết quả nghiên cứu tỉ lệ sữa chua mồi lên chất lượng sản phẩm

8.5. Kết quả nghiên cứu xác định tỉ lệ bổ sung mứt cam và bột sả vào sản phẩm

8.6. 8. Kết quả nghiên cứu xác định thời gian lên men lên chất lượng sản phẩm85

8.7. 8. Kết quả nghiên cứu xác định thời gian ổn định và bảo quản sản phẩm

8.8. Kết quả đánh giá chất lượng sản phẩm

8.9. Sản phẩm sơ bộ

8.10. Sản phẩm sơ bộ

8.11. Nhãn sản phẩm

8.12. So sánh sản phẩm đối thủ cạnh tranh

8.13. Phương pháp thực hiện:

8.14. Cách tiến hành phép thử

8.15. Tính toán kết quả

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Sữa Chua Cam Sả Xu Hướng Tiêu Dùng 55kt

Xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu tiêu dùng và chất lượng cuộc sống tăng cao. Thị trường thực phẩm chứng kiến sự đa dạng hóa sản phẩm, đòi hỏi các doanh nghiệp không ngừng đổi mới và hoàn thiện. Phát triển sản phẩm là yếu tố sống còn, mang đến cho người tiêu dùng những lựa chọn đáp ứng mong muốn. Thị trường sữa chua hiện nay rất tiềm năng, có mức tăng trưởng cao, bao gồm sữa chua ăn và uống, với nhiều nhãn hàng khác nhau, phân chia theo đối tượng và giá trị. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sữa chua ăn chất lượng, không chất bảo quản, lên men tự nhiên, tốt cho sức khỏe. Đồng thời, xu hướng tìm kiếm hương vị mới lạ và tốt cho sức khỏe cũng ngày càng tăng. Nắm bắt xu hướng này, đồ án nghiên cứu và phát triển sản phẩm sữa chua cam sả nhằm mang lại lợi ích cho sức khỏe và sắc đẹp.

1.1. Mục Tiêu Đồ Án Phát Triển Sản Phẩm Sữa Chua Độc Đáo

Đồ án hướng đến đối tượng nam/nữ từ 15-50 tuổi, sinh sống tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Mục tiêu là kết hợp trái cây với sữa chua, nâng cao giá trị nông sản và khai thác giá trị dinh dưỡng và hương vị mới lạ. Sản phẩm hướng đến sự tiện lợi, sử dụng sau bữa ăn trưa, không qua chế biến. Đồ án cũng tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường sữa chua, từ đó đề xuất các giải pháp phát triển sản phẩm hiệu quả.

1.2. Lý Do Chọn Đề Tài Tiềm Năng Thị Trường Sữa Chua Lớn Mạnh

Thị trường sữa chua tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, với tốc độ tăng trưởng nhanh và doanh thu cao. Nhiều công ty sữa tham gia và phát triển thêm mặt hàng sữa chua với nhiều hương vị và công dụng khác nhau. Các sản phẩm hiện có như sữa chua truyền thống, nha đam, lựu đỏ, chanh dây, dâu tây được người tiêu dùng tin dùng. Sữa chua dễ sử dụng, tiện lợi, phù hợp với nhiều đối tượng. Quan trọng hơn, sữa chua được biết đến như nguồn bổ sung canxi, kẽm và lợi khuẩn cho đường ruột. Đồng thời, với guồng quay công việc và môi trường ô nhiễm, các thực phẩm dinh dưỡng luôn được quan tâm, khiến sữa chua trở thành sản phẩm tiềm năng cần được phát triển.

II. Vấn Đề Thách Thức Phát Triển Sữa Chua Cam Sả 58kt

Mặc dù thị trường sữa chua tiềm năng, nhưng cũng tồn tại nhiều vấn đề và thách thức. Các thương hiệu lớn đã chiếm lĩnh thị phần, tạo áp lực cạnh tranh lớn cho các sản phẩm mới. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm luôn được đặt lên hàng đầu. Bên cạnh đó, việc đảm bảo chất lượng sữa, kỹ thuật chăn nuôi, dây chuyền công nghệ, chi phí và các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước cũng là những yếu tố cần xem xét. Theo SSI Research, thị trường sữa (bao gồm sữa uống, bột trẻ em, sữa chua ăn và uống, phô mai, bơ) ước tính đạt 135 nghìn tỷ đồng trong năm 2020, tăng 8,3% so với năm trước, nhờ tốc độ tăng trưởng nhanh của các ngành hàng sữa chuasữa uống.

2.1. An Toàn Vệ Sinh Đảm Bảo Chất Lượng Sữa Chua Cam Sả

Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố quan trọng nhất. Sản phẩm phải tuân thủ các quy định của Bộ Y tế, đảm bảo không chứa các chất độc hại, kim loại nặng, vi sinh vật gây bệnh. Quy trình sản xuất cần được kiểm soát chặt chẽ từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến khâu đóng gói và bảo quản.

2.2. Giá Nguyên Liệu Ổn Định Chi Phí Sản Xuất Sữa Chua

Giá sữa nguyên liệu có thể biến động, ảnh hưởng đến chi phí sản xuất. Do đó, cần có kế hoạch dự trữ nguyên liệu, tìm kiếm nguồn cung ổn định và sử dụng các công nghệ sản xuất hiệu quả để giảm chi phí. SSI Research dự báo giá sữa nguyên liệu có khả năng tăng nhẹ trong năm 2021.

2.3. Cạnh Tranh Thị Trường Tạo Điểm Khác Biệt Sữa Chua Cam Sả

Thị trường sữa chua cạnh tranh gay gắt với nhiều thương hiệu lớn. Để thành công, sản phẩm cần có điểm khác biệt độc đáo, hương vị mới lạ, chất lượng vượt trội và chiến lược marketing hiệu quả. Sữa chua cam sả cần tận dụng lợi thế hương vị độc đáo để thu hút khách hàng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phát Triển Sữa Chua Cam Sả 57kt

Đồ án sử dụng phương pháp nghiên cứu thị trường để tìm hiểu nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng, phân tích đối thủ cạnh tranh và đánh giá tiềm năng thị trường. Phương pháp nghiên cứu công thức và quy trình sản xuất được sử dụng để phát triển sản phẩm sữa chua cam sả với hương vị độc đáo và chất lượng cao. Phân tích SWOT được sử dụng để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của sản phẩm. Các phương án nghiên cứu, thiết kế thí nghiệm sản phẩm/các phương án CNSX được xây dựng để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

3.1. Khảo Sát Nhu Cầu Hiểu Rõ Người Tiêu Dùng Sữa Chua

Khảo sát được thực hiện trên 100 đối tượng từ 15-50 tuổi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Kết quả cho thấy phần lớn người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và hương vị ngon của sản phẩm. 71% người tiêu dùng thích hương vị cam. Điều này khẳng định tiềm năng của sản phẩm sữa chua cam sả.

3.2. Phân Tích Đối Thủ Tìm Kiếm Lợi Thế Cạnh Tranh Sữa Chua

Phân tích các sản phẩm sữa chua của Vinamilk, TH True milk, Dalat milk để tìm hiểu ưu điểm và nhược điểm của họ. Nhận thấy rằng các thương hiệu này đã chiếm lĩnh thị phần lớn và đáp ứng được nhu cầu cơ bản của người tiêu dùng. Tuy nhiên, không có sản phẩm sữa chua vị cam, tạo cơ hội cho sữa chua cam sả.

3.3. Nghiên Cứu Công Thức Tạo Hương Vị Cam Sả Độc Đáo

Nghiên cứu các công thức sữa chua, cách kết hợp cam và sả để tạo ra hương vị độc đáo, hấp dẫn và tốt cho sức khỏe. Thử nghiệm các tỷ lệ phối trộn khác nhau để tìm ra công thức tối ưu. Chú trọng đến việc sử dụng nguyên liệu tự nhiên, an toàn và đảm bảo chất lượng.

IV. Quy Trình Sản Xuất Phát Triển Sữa Chua Cam Sả 59kt

Đồ án xây dựng quy trình sản xuất sữa chua cam sả chi tiết, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến khâu đóng gói và bảo quản. Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị nguyên liệu, phối trộn, thanh trùng, lên men, làm lạnh, phối trộn cam sả, đóng gói. Các phương án nghiên cứu quy trình được xây dựng để tối ưu hóa quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm chi phí. Sữa tươi nguyên liệu cần đạt tiêu chuẩn chất lượng, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Quá trình lên men lactic là yếu tố quan trọng để tạo ra hương vị đặc trưng của sữa chua.

4.1. Lựa Chọn Nguyên Liệu Sữa Tươi Cam Sành Sả Tươi

Lựa chọn nguyên liệu chất lượng cao, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Sữa tươi nguyên liệu cần đạt tiêu chuẩn về chất lượng, độ tươi và hàm lượng chất béo. Cam sành cần tươi ngon, mọng nước và không bị hư hỏng. Sả tươi cần có hương thơm đặc trưng và không bị úa vàng.

4.2. Quy Trình Lên Men Tạo Hương Vị Chua Ngọt Tự Nhiên

Quá trình lên men lactic là yếu tố quan trọng để tạo ra hương vị đặc trưng của sữa chua. Sử dụng vi khuẩn lactic đồng hình để lên men sữa tươi, tạo ra acid lactic. Quá trình lên men cần được kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ và thời gian để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

4.3. Phối Trộn Cam Sả Tạo Hương Thơm Độc Đáo Sữa Chua

Phối trộn cam và sả vào sữa chua sau khi lên men và làm lạnh. Tỷ lệ phối trộn cần được điều chỉnh để tạo ra hương vị hài hòa, không quá chua hoặc quá cay. Có thể sử dụng tinh dầu cam sả hoặc mứt cam sả để tạo hương thơm độc đáo.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thảo Luận Sữa Chua Cam Sả 56kt

Các kết quả nghiên cứu về tỷ lệ phối trộn nguyên liệu, tỷ lệ sữa chua mồi, tỷ lệ mứt cam và bột sả, thời gian lên men và thời gian ổn định và bảo quản được trình bày và thảo luận. Kết quả đánh giá chất lượng sản phẩm sơ bộ cũng được đưa ra. Sản phẩm sơ bộ được so sánh với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh. Phương pháp thực hiện và cách tiến hành phép thử được mô tả chi tiết. Các số liệu thu được sau khi tiến hành thí nghiệm được tính toán và phân tích.

5.1. Tỷ Lệ Phối Trộn Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Sữa Chua

Nghiên cứu tỷ lệ phối trộn sữa đặc, sữa tươi và nước để xác định tỷ lệ tối ưu, đảm bảo độ sánh mịn và hương vị ngon của sản phẩm. Kết quả cho thấy tỷ lệ phù hợp là sữa đặc:sữa tươi:nước = 1:2:1.

5.2. Tỷ Lệ Sữa Chua Mồi Ảnh Hưởng Quá Trình Lên Men

Nghiên cứu tỷ lệ sữa chua mồi để xác định tỷ lệ tối ưu, đảm bảo quá trình lên men diễn ra hiệu quả và tạo ra hương vị chua ngọt đặc trưng. Kết quả cho thấy tỷ lệ phù hợp là 5%.

5.3. Đánh Giá Cảm Quan Hương Vị Cam Sả Được Ưa Chuộng

Đánh giá chất lượng cảm quan của sản phẩm sơ bộ, bao gồm màu sắc, mùi vị, trạng thái. Kết quả cho thấy sản phẩm có màu vàng nhạt, mùi thơm đặc trưng của cam sả, vị chua ngọt hài hòa và trạng thái sánh mịn. Người tiêu dùng đánh giá cao hương vị độc đáo của sản phẩm.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Sữa Chua Cam Sả 57kt

Đồ án đã hoàn thành mục tiêu phát triển sản phẩm sữa chua cam sả với hương vị độc đáo, chất lượng cao và tiềm năng thị trường lớn. Sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe và có hương vị mới lạ. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển sản phẩm để hoàn thiện hơn nữa, đồng thời xây dựng chiến lược marketing hiệu quả để cạnh tranh trên thị trường. Triển vọng của sản phẩm sữa chua cam sả là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và hương vị độc đáo.

6.1. Tiềm Năng Thị Trường Sản Phẩm Độc Đáo Thu Hút Khách

Thị trường sữa chua Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là phân khúc sản phẩm tốt cho sức khỏe và có hương vị mới lạ. Sữa chua cam sả có tiềm năng lớn để thu hút khách hàng và chiếm lĩnh thị phần.

6.2. Đề Xuất Phát Triển Mở Rộng Dòng Sản Phẩm Sữa Chua

Nên mở rộng dòng sản phẩm sữa chua cam sả bằng cách phát triển các sản phẩm khác như sữa chua uống cam sả, kem sữa chua cam sả, hoặc kết hợp với các loại trái cây và thảo dược khác.

6.3. Kênh Phân Phối Tiếp Cận Người Tiêu Dùng Dễ Dàng

Nên sử dụng nhiều kênh phân phối khác nhau để tiếp cận người tiêu dùng, bao gồm siêu thị, cửa hàng tiện lợi, chợ truyền thống, cửa hàng online và các kênh bán hàng trực tiếp.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. HÌNH THÀNH Ý TƯỞNG 1. Hình thành ý tưởng 1. Ý tưởng sản phẩm 1: Sữa chua xoài kết hợp với thạch xoài 1.1 Lý do chọn đề tài a.

Nguồn nguyên liệu Xoài là loại cây ăn quả được trồng ở̉ nhiều nước thuộc khu vực Đông Nam Á và là loại trái cây tiêu thụ khá phổ biến taị các nước này. Xoài được trồng phổ biến ở̉ nước ta trải dài từ Bắc xuống Nam, nhưng phân bố chủ yếu vẫn là các tỉnh phía Nam. Có rất nhiều loại xoài khác nhau với đủ kích cỡ, màu sắc và hương vị như: xoài thanh ca, xoài cát, xoài keo, xoài tượng,… Việt Nam đứng thứ 13 về sản xuất xoài trên thế giới với diện tích trồng xoài của cả nước khoảng 87.000 ha, sản lượng hơn 969. Với nguồn nguyên liệu có sẵn trong nước mà không cần nhập khẩu cũng góp phần tiết kiệm được chi phí trong sản xuất.

Xoài chín được ăn tươi, đóng hộp, làm nước trái cây, mứt kẹo, kem, sấy khô để tiêu thụ nội địa hay xuất khẩu. Xoài được sử dụng để làm sữa chua là xoài có hạt dẹt, không có xơ, thịt mịn và rất chắc. Quả xoài chín có màu vàng hấp dẫn, có vị chua ngọt, mùi thơm ngon đặc trưng.1 Trái xoài cát Hòa Lộc b. Thành phần dinh dưỡng Về mặt dinh dưỡng, Xoài Hòa Lộc đứng top 5 trong những trái cây giàu dinh dưỡng.

Trong xoài có Calo, Lipid, Cholesterol, Natri 1, Kali 168, Cacbohydrat. Các chất xơ, Đường, Protein, Vitamin, Vitamin, Canxi, Sắt , Vitamin B1, Vitamin B6 0,1 mg, Vitamin B 120 µg, Magiê 10 mg. Đây đều là những dưỡng chất cực kì quan trọng cho sức khỏe của con người. Thường xuyên ăn xoài chín rất tốt cho sức khỏe và có thể ngăn ngừa nhiều chứng bệnh khác nhau.

Đối với những người mắc bệnh về tim mạch, huyết áp cao thì nên dùng ăn xoài thường xuyên sẽ tốt cho cơ thể. Xoài còn giúp con người cải thiện trí nhớ, giữ cho não hoạt động thông suốt đặc biệt tốt cho người già. 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Những người bị bệnh thiếu máu có thể loại bỏ được bệnh nhờ ăn loại quả này. Lượng vitamin C trong quả sẽ giúp tăng cường hấp thu sắt vì thế rất lợi cho phụ nữ có thai.

Ăn một trái xoài sẽ cung cấp cho cơ thể 25% lượng vitamin C, 2/3 vitamin A, và các vitamin B6, kali,… Khi ăn xoài thường xuyên sẽ giúp cơ thể chống lại nhiều căn bệnh như ung thư, tiểu đường,… 1.2 Sự phù hơp của y tương vơi mục đích Sản phẩm sữa chua xoài kết hợp với thạch xoài chưa phổ biến rộng trên thị trường. Sản phẩm này có màu sắc dịu nhẹ và hương vị dễ chịu, dễ ăn đối với người tiêu dùng vì xoài là một loại trái cây quen thuộc với mọi người. Sản phẩm dùng được ở̉ mọi lứa tuổi và rất giàu giá trị dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe, vì xoài và sữa chua là hai loại thực phẩm đều tốt cho hệ tiêu hóa. Ý tưởng sản phẩm 2: Sữa chua cam kết hợp với vị sả 1.1 Lí́ do chọn đề tài a.

Nguồn nguyên liệu Cam là loại cây ăn quả được trồng phổ biến ở̉ nước ta trải dài từ Bắc xuống Nam. Có rất nhiều loại cam khác nhau với đủ kích cỡ, màu sắc và hương vị. Không chỉ ngon và dễ ăn, cam còn chứa rất nhiều đặc tính tốt cho sức khỏe. Mặt khác việt nam là nước có khí hậu ấm áp, đất đai màu mỡ nên cam được trồng nhiều và cho ra trái đạt chất lượng cao.

Với nguồn nguyên liệu có sẵn trong nước mà không cần nhập khẩu cũng góp phần tiết kiệm được chi phí trong sản xuất. trên thế giối có rất nhiều giống cam khác nhau, riêng Việt Nam đã có hơn hàng chục loại khác nhau: cam Cao Phong (Hòa Bình), cam sành Hà Giang, cam Bù (Hà Tĩnh), cam Xoàn (Đồng Tháp), cam canh (Hà Nội), cam ruột đỏ (Cam Cara)… Cam được sử dụng trong sữa chua là cam sành có vỏ xanh vàng, tép căng mọng, nhiều nước, ngọt, quả tròn, mùi thơm nhẹ, không đắng. Trái cam sành Cây sả vốn là thứ gia vị quen thuộc trong gian bếp của nhiều nhà. Tuy nhiên mọi người chỉ đơn giản nghĩ là cho sả để món ăn thêm hương vị hấp dẫn cũng như tạo mùi thơm cho thức ăn mà ít ai biết rằng sả có vô vàng những tác dụng thần kỳ đối với sức khoẻ và cả sắc đẹp.

Các món ăn, đồ uống kết hợp với sả đều trở̉ nên thơm ngon, mùi 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vị hấp dẫn và bổ dưỡng. Thành phần dinh dưỡng Thành phần dinh dưỡng của cam Cam là loại quả giàu chất chống oxy hóa và chất phytochemical. Theo các nhà khoa học Anh: “Bình quân trong một trái cam có chứa khoảng 170 mg phytochemicals bao gồm các chất dưỡng da và chống lão hóa”. Chuyên gia dinh dưỡng Monique dos Santos cho biết cam được yêu thích và có lợi cho người khỏe mạnh cũng như các bệnh nhân.

Cam giúp giải nhiệt, thỏa mãn cơn khát cho người có cường độ vân động cao, tăng cường hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch của cơ thể. Giá trị dinh dưỡng trong quả cam bao gồm: Mỗi 100 gr quả cam có chứa 87,6 g nước, 1.104 microgram Carotene – một loại vitamin chống oxy hóa, 30 mg vitamin C, 10,9 g chất tinh bột, 93 mg kali, 26 mg canxi, 9 mg magnesium, 0,3 g chất xơ, 4,5 mg natri, 7 mg Chromium, 20 mg phốt pho, 0, 32 mg sắt và giá trị năng lượng là 48 kcal. Không chứa chất béo hay cholesterol, cam nổi tiếng vì chứa nhiều vitamin C và được chứng minh là loại quả có tác dụng chống viêm, chống khối u, ức chế đông máu và chống oxy hóa mạnh. Thành phần dinh dưỡng của sả Trong sả có nhiều loại vitamin như vitamin A, vitamin C, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B3, vitamin B5, vitamin B6 và axit folic.

Nó cũng chứa nhiều loại khoáng chất quan trọng như kali, canxi, magie, phốt pho, man gan, đồng, kẽm và sắt. Ngoài ra, trong sả còn chứa các chất chống ô-xy hóa, flavonoid và các hợp chất phenolic như luteolin, glycosides, quercetin, kaempferol, elemicin, catechol, axit chlorogenic, và axit caffeic. Đặc biệt, trong thành phần của sả còn có citral, một hợp chất hóa học có hương chanh và có nhiều công dụng tuyệt vời. Sả là một loại gia vị tuyệt vời trong bữa ăn hàng ngày và là vị thuốc tốt cho sức khỏe có tác dụng: tốt cho hệ tiêu hóa, ngăn ngừa ung thư, giúp trị rối loạn kinh nguyệt, giải độc, thanh lọc cơ thể, giúp hạ huyết áp, hạ sốt, hỗ trợ tốt cho hệ thần kinh, giảm cân… 1.2 Sự̣ phù̀ hợp củ̉a ý tưởng với mụ̣c đí́ch Cam sả là một loại thức uống quen thuộc có nhiều tác dụng về mặt sức khỏe như giải cảm, kháng ho, giải nhiệt,… Bên cạnh những lý́ do trên thì ta phải nói đến một khía cạnh mà mọi người thường sẽ ít nghĩ tới đó là sự kích thích vị giác khác biệt đến từ 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hương vị đặc trưng của nó khi kết hợp với sữa chua sẽ mang đến cho người tiêu dụng sự nhìn nhận mới khác với mùi vị của sữa chua truyền thống nói chung và sữa chua bổ sung thêm thành phần khác nói riêng.

Sản phẩm là sự đột phá về vị giác đồng thời chưa có tiền lệ khi có thể cảm nhận được vị chua vừa phải trong sữa chua cũng như sự thanh ngọt đến từ cam sành hay hương thơm nhẹ của sả. Cùng với đó là việc sản phẩm sữa chua cam sả chưa có trên thị trường, đây thật sự là một sản phẩm mới lạ, một sản phẩm mang tính khác biệt. Ý tưởng củ̉a sản phẩm 3: Sữa chua đào kết hợp với hạt chia 1.1 Lý do chọn đề tài a. Nguồn nguyên liệu Đào tiên là loại cây gỗ nhỡ.

Lá xanh đậm, nhẵn, cứng, mọc thành vòng, lá hình trứng ngược, đầu lá tù hoặc gần tròn, đuôi lá men cuống. Hoa đơn độc, to, thong, mùi hôi. Quả mọng, hình cầu rộng, vỏ cứng. Quả đào tiên còn có tên gọi là quả trường sinh.

Đào tiên thuộc họ núc nác. Đào tiên có thân gỗ, cao từ 7-10m, lá mọc hình tán, xanh tươi quanh năm. Hoa đào tiên nở̉ to nhìn cũng đẹp mắt nhưng nó có một nhược điểm chính là có mùi khó chịu thậm chí nó có mùi hơi hôi hôi. Sau khi hoa héo, rụng xuống, quả đào tiên xuất hiện, quả thuộc dạng quả mọng và có hình dáng tương tự như hình cầu rộng, đường kính khoảng 6-12cm lớp vỏ của quả cứng, có màu xanh, vỏ quả đào tiên nhẵn, cơm có màu trắng nếu nếm thử vị của quả đào tiên ta sẽ thấy vị chua tê tê nơi đầu lưỡi, quả có chứa nhiều hạt dẹp nhỏ cũng có màu trắng.4 Trái đào tiên Hạt chia (hay còn gọi là Salvia) là thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng.

Trong hạt chia có chứa các khoáng chất, đạm cao, riêng lượng Omega 3-6-9 cao gấp 8 lần cá hồi, chất chống oxy hóa… Hạt Salvia được trồng tự nhiên, không sử dụng hóa chất hay thuốc trừ sâu khi chăm sóc nên rất an toàn cho sức khỏe. Nhìn bên ngoài, hạt này có kích thước nhỏ trông giống hạt é. Tuy nhiên, hạt é có màu đen còn hạt chia bề ngoài bóng và có nhiều màu sắc khác nhau đen, nâu, xám, trắng. Khi ngâm với nước, cả hạt é và hạt Salvia đều ngậm nước.

Tuy nhiên, hạt é khi gặp nước sẽ tách rời nhau còn hạt chia thì dính chặt lấy nhau tạo thành dạng gel. Mặt khác, hạt chia có giá trị dinh dưỡng cao hơn hẳn so với hạt é. 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thành phần dinh dưỡng Thành phần dinh dưỡng của Đào: Đào chứa lượng rất lớn các chất dinh dưỡng thiết yếu cho các hoạt động bình thường của cơ thể.

Đào là nguồn cung cấp vitamin A, beta – carotene và vitamin C. Đào cũng chứa rất nhiều vitamin E, vitamin B1, B2, B3, B6, folate và axit pantothenic. Đào cũng chứa một lượng lớn các loại chất khoáng như canxi, kali, magie, sắt, mangan, photpho, kẽm và đồng. Hơn thế nữa, đào còn chứa rất ít calo, chỉ 46 calo cho 100gr, không chứa chất béo bão hòa hay cholesterol và là nguồn cung cấp chất xơ tuyệt vời.

Thành phần dinh dưỡng của hạt chia: Là một trong số những loại thực phẩm giàu chất xơ. Trung bình 2 muỗng hạt chia có thể cung cấp 9.6g (tương đương 38%) hàm lượng chất xơ cần thiết cho cơ thể mỗi ngày. Bên cạnh đó, ít ai biết được rằng hạt này là nguồn cung cấp axit béo omega-3 dồi dào không kém gì cá hồi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ