Đồ án môn học xử lý chất thải rắn đề xuất sơ đồ xử lý tính toán thiết kế khu xử lý chất thải rắn

Đồ án môn học xử lý chất thải rắn: Đề xuất sơ đồ, tính toán thiết kế khu xử lý chất thải rắn hiệu quả, tối ưu chi phí và thân thiện môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

96
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án xử lý chất thải rắn và vai trò cấp thiết

Một đồ án môn học xử lý chất thải rắn hoàn chỉnh là nền tảng cho các giải pháp môi trường bền vững. Nó không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một bản kế hoạch chi tiết, giải quyết vấn đề cấp bách của đô thị hóa. Theo định nghĩa trong Luật BVMT 2020, chất thải rắn (CTR) là những vật chất ở thể rắn hoặc bùn thải phát sinh từ hoạt động của con người và sinh vật, bị loại bỏ khi không còn giá trị sử dụng. Việc quản lý CTR đô thị, do đó, trở thành hoạt động kiểm soát toàn bộ vòng đời của rác thải, từ lúc phát sinh đến khi tiêu hủy cuối cùng. Mục tiêu chính là giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và môi trường. Một đồ án thành công cần dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về thành phần và tính chất của rác thải. Các yếu tố này quyết định việc lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp, từ chôn lấp hợp vệ sinh đến đốt phát điện hay ủ phân compost. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các đặc tính vật lý như khối lượng riêng, độ ẩm, và đặc tính hóa học như nhiệt trị là bước đi đầu tiên, không thể thiếu trong việc thiết kế khu xử lý chất thải rắn hiệu quả và tối ưu về chi phí.

1.1. Mục đích và ý nghĩa cốt lõi của việc quản lý CTR đô thị

Mục đích của việc quản lý chất thải rắn không chỉ dừng lại ở việc làm sạch môi trường. Theo tài liệu tham khảo [2], nó bao hàm bốn mục tiêu chính. Thứ nhất, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường sống khỏi các nguồn ô nhiễm tiềm tàng từ rác thải. Thứ hai, hướng tới việc sử dụng tối đa vật liệu, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và năng lượng thông qua các hoạt động tái chế, tái sử dụng. Thứ ba, tận dụng và tái chế tối đa lượng rác hữu cơ, biến chúng thành các sản phẩm có ích như phân compost, góp phần cải tạo đất và phát triển nông nghiệp bền vững. Cuối cùng, mục tiêu quan trọng là giảm thiểu lượng CTR phải đưa đến các bãi chôn lấp, qua đó kéo dài tuổi thọ của các công trình này và giảm áp lực về quỹ đất. Việc thực hiện tốt các mục tiêu này mang ý nghĩa to lớn, góp phần xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn và phát triển đô thị một cách thông minh, bền vững.

1.2. Phân tích thành phần và các tính chất đặc trưng của CTR

Để thiết kế một hệ thống xử lý hiệu quả, việc phân tích thành phần và tính chất của chất thải rắn là bắt buộc. Thành phần CTR đô thị rất đa dạng, bao gồm các loại chính như thực phẩm, giấy, carton, nhựa dẻo, rác vườn, thủy tinh, và kim loại. Các tính chất của CTR được chia thành hai nhóm chính: vật lý và hóa học. Về tính chất vật lý, các chỉ số quan trọng cần xác định bao gồm khối lượng riêng (thường dao động từ 180 – 400 kg/m³), độ ẩm (ảnh hưởng đến quá trình đốt và ủ), kích thước hạt và độ thấm. Về tính chất hóa học, việc phân tích giúp xác định tiềm năng thu hồi năng lượng và các thành phần hóa học. Các phân tích chính bao gồm: xác định hàm lượng chất hữu cơ, điểm nóng chảy của tro (khoảng 1100 - 1200°C), thành phần các nguyên tố (C, H, O, N, S) và đặc biệt là nhiệt trị của CTR, yếu tố quyết định hiệu quả của phương pháp đốt.

II. Cách tính toán tải lượng vạch tuyến thu gom chất thải rắn

Trước khi đi vào thiết kế khu xử lý, hai nhiệm vụ nền tảng cần được thực hiện một cách chính xác là tính toán tải lượng chất thải rắn và lập kế hoạch thu gom. Việc tính toán tải lượng giúp xác định quy mô của toàn bộ hệ thống, từ số lượng phương tiện cần thiết đến công suất của nhà máy xử lý. Công thức cơ bản thường dựa trên dân số, tiêu chuẩn thải rác (kg/người/ngày) và tỷ lệ gia tăng dân số dự kiến. Sau khi có được khối lượng rác phát sinh, bước tiếp theo là vạch tuyến thu gom CTR một cách khoa học. Một tuyến thu gom được tối ưu hóa sẽ giúp tiết kiệm chi phí vận hành, giảm thời gian và nhiên liệu, đồng thời đảm bảo rác thải được thu gom đúng tần suất, tránh gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị. Các yếu tố như mật độ dân cư, điều kiện giao thông, và vị trí các điểm tập kết đều phải được xem xét cẩn thận trong quá trình lập kế hoạch này. Việc lựa chọn giữa các phương án thu gom, chẳng hạn như có phân loại tại nguồn hay không, cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của cả hệ thống.

2.1. Các nguyên tắc vàng khi vạch tuyến mạng lưới thu gom CTR

Việc vạch tuyến thu gom cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học để đạt hiệu quả cao nhất. Theo tài liệu [2], một số nguyên tắc cốt lõi bao gồm: các tuyến đường nên được bố trí để bắt đầu và kết thúc gần các trục đường chính, giúp xe dễ dàng di chuyển. Cần sử dụng các rào cản tự nhiên hoặc địa lý (như sông, đường sắt) làm ranh giới cho các tuyến. Ở khu vực dốc, tuyến thu gom nên bắt đầu từ đỉnh dốc và đi xuống khi xe đã đầy rác để tiết kiệm năng lượng. Điểm thu gom cuối cùng trên tuyến nên được đặt gần bãi đổ hoặc trạm xử lý nhất. Rác tại các khu vực tắc nghẽn giao thông cần được thu gom vào thời điểm sớm nhất trong ngày. Các nguồn phát sinh lượng CTR lớn phải được ưu tiên phục vụ vào đầu ca làm việc. Tuân thủ những nguyên tắc này giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí cho hoạt động thu gom CTR.

2.2. So sánh 2 phương án thu gom có và không phân loại tại nguồn

Lựa chọn phương án thu gom là một quyết định chiến lược. Phương án 1 (không phân loại) có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là rác thải bị trộn lẫn, gây khó khăn và tốn kém cho quá trình phân loại về sau, làm giảm chất lượng vật liệu tái chế. Ngược lại, Phương án 2 (phân loại tại nguồn) có ưu điểm vượt trội là tăng khả năng tái chế và giảm đáng kể lượng rác thải cần chôn lấp, giúp cải thiện môi trường. Dù vậy, phương án này đối mặt với thách thức về chi phí đầu tư ban đầu cao hơn và yêu cầu sự thay đổi trong nhận thức và thói quen của người dân. Việc giáo dục cộng đồng và xây dựng ý thức tự giác là yếu tố then chốt để phương án này thành công.

2.3. Hướng dẫn tính toán số lượng phương tiện thu gom cần thiết

Sau khi xác định tải lượng rác, việc tính toán số lượng phương tiện thu gom là bước tiếp theo. Đối với thu gom sơ cấp, số xe đẩy tay cần thiết được xác định bằng công thức dựa trên tổng thể tích rác phát sinh hàng ngày (Vrac), thể tích thùng xe (Vthung), hệ số đầy của xe (k1) và hệ số dự phòng cho sửa chữa (k2). Thể tích rác được tính bằng cách chia khối lượng rác thu gom cho khối lượng riêng của rác. Các tính toán này cần được thực hiện riêng cho từng khu vực (ví dụ: đô thị cũ, đô thị mới) và cho từng loại rác nếu áp dụng phân loại tại nguồn (rác hữu cơ, rác vô cơ). Tương tự, số lượng xe ép rác cho thu gom thứ cấp cũng được tính toán dựa trên thể tích xe, tỷ số nén và tổng lượng rác cần vận chuyển, từ đó xác định số chuyến xe cần thiết mỗi ngày.

III. Top 3 phương pháp xử lý chất thải rắn phổ biến trong đồ án

Việc lựa chọn công nghệ xử lý là trái tim của mọi đồ án xử lý chất thải rắn. Không có một phương pháp nào là hoàn hảo cho mọi loại rác và mọi điều kiện. Lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào các yếu tố như thành phần rác, quy mô, chi phí đầu tư, vận hành và các quy định về môi trường. Một sơ đồ xử lý chất thải rắn hiệu quả thường là sự kết hợp của nhiều công nghệ khác nhau để tối đa hóa việc thu hồi tài nguyên và giảm thiểu lượng thải cuối cùng. Ba phương pháp xử lý phổ biến và được đề cập nhiều nhất trong các nghiên cứu và đồ án tại Việt Nam bao gồm chôn lấp hợp vệ sinh, thiêu đốt và ủ sinh học. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng. Hiểu rõ bản chất, yêu cầu kỹ thuật và khả năng ứng dụng của từng phương pháp là điều kiện tiên quyết để đề xuất một giải pháp xử lý phù hợp, bền vững và khả thi về mặt kinh tế.

3.1. Phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh ưu điểm và rủi ro tiềm ẩn

Phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh là công nghệ xử lý cuối cùng cho các loại rác không thể tái chế hoặc xử lý bằng phương pháp khác. Mục đích là cô lập chất thải để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí. Một bãi chôn lấp tiêu chuẩn phải có lớp lót đáy chống thấm, hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác, cùng hệ thống thu khí gas. Ưu điểm chính của phương pháp này là chi phí vận hành thấp và quy trình tương đối đơn giản. Tuy nhiên, nhược điểm là chiếm dụng diện tích đất lớn, quá trình phân hủy kéo dài và tiềm ẩn nhiều rủi ro như sụp lún, ô nhiễm nước ngầm do rò rỉ và nguy cơ cháy nổ từ khí metan sinh ra. Do đó, đây được xem là giải pháp ít được ưu tiên trong chiến lược quản lý CTR hiện đại.

3.2. Công nghệ đốt chất thải rắn giải pháp xử lý rác triệt để

Phương pháp đốt là quá trình xử lý chất thải ở nhiệt độ rất cao, được coi là giải pháp triệt để nhất giúp giảm thể tích rác lên đến 90% và tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh. Các kỹ thuật tiên tiến như lò đốt nhiều buồng hay lò tầng sôi đảm bảo quá trình cháy diễn ra hoàn toàn, và khí thải được xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra môi trường. Ưu điểm lớn của phương pháp này là tiết kiệm diện tích đất, thời gian xử lý nhanh và có khả năng thu hồi năng lượng để sản xuất điện. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí đầu tư và bảo trì rất cao. Quá trình đốt cũng có thể sinh ra các khí thải độc hại nếu không được kiểm soát chặt chẽ, và không phải loại chất thải nào cũng có thể đốt được.

3.3. Kỹ thuật ủ sinh học composting biến rác thành tài nguyên

Phương pháp ủ sinh học là một quy trình thân thiện với môi trường, biến đổi các chất thải rắn hữu cơ thành phân bón compost có giá trị. Quá trình này dựa vào hoạt động của các vi sinh vật hiếu khí để phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện được kiểm soát về độ ẩm, nhiệt độ và độ thông khí. Sản phẩm cuối cùng là CO2, nước và mùn hữu cơ bền vững. Ưu điểm của phương pháp này là tạo ra sản phẩm có ích, giảm lượng rác phải chôn lấp và chi phí vận hành không quá cao. Tuy nhiên, nó đòi hỏi phải có hệ thống phân loại tại nguồn hiệu quả vì công nghệ này chỉ áp dụng cho rác hữu cơ. Chất lượng của phân compost phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng đầu vào và quy trình kiểm soát kỹ thuật.

IV. Hướng dẫn thiết kế khu xử lý chất thải rắn chi tiết A Z

Sau khi lựa chọn được công nghệ, giai đoạn tính toán thiết kế khu xử lý chất thải rắn là bước hiện thực hóa ý tưởng. Giai đoạn này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật, các tiêu chuẩn môi trường và tính toán kinh tế. Một bản thiết kế chi tiết cần bao gồm tất cả các hạng mục công trình, từ khu vực tiếp nhận rác, các đơn vị xử lý chính (hố chôn lấp, lò đốt, nhà ủ compost), đến các công trình phụ trợ như hệ thống xử lý nước rỉ rác, hệ thống xử lý khí thải, trạm cân, nhà điều hành và đường giao thông nội bộ. Mỗi hạng mục đều cần được tính toán cụ thể về kích thước, công suất và các thông số kỹ thuật để đảm bảo toàn bộ khu xử lý vận hành một cách đồng bộ, an toàn và hiệu quả. Việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, như QCVN 24, 25:2009/BTNMT, là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo dự án được cấp phép và không gây tác động xấu đến môi trường xung quanh.

4.1. Lựa chọn và đề xuất sơ đồ công nghệ xử lý chất thải tối ưu

Việc lựa chọn sơ đồ xử lý chất thải rắn là quyết định quan trọng nhất trong quá trình thiết kế. Sơ đồ này có thể là một công nghệ đơn lẻ hoặc một chuỗi công nghệ tích hợp. Ví dụ, một sơ đồ tối ưu cho đô thị hiện đại có thể bao gồm: phân loại tại nguồn, thu gom riêng biệt; rác hữu cơ được đưa đi ủ sinh học; rác tái chế được chuyển đến các cơ sở tái chế; rác còn lại có nhiệt trị cao được đưa vào nhà máy đốt phát điện; và chỉ một phần rất nhỏ không thể xử lý mới được chôn lấp hợp vệ sinh. Việc lựa chọn sơ đồ này phải dựa trên kết quả phân tích thành phần rác, mục tiêu giảm chôn lấp, khả năng thu hồi năng lượng và hiệu quả kinh tế của dự án. Sơ đồ công nghệ phải được trình bày rõ ràng, kèm theo thuyết minh chi tiết về dòng vật chất và dòng năng lượng.

4.2. Các bước tính toán thiết kế cho phương án chôn lấp CTR

Đối với phương án chôn lấp, các bước tính toán thiết kế là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn. Đầu tiên, cần xác định tổng dung tích bãi chôn lấp dựa trên khối lượng rác dự kiến và thời gian hoạt động của bãi (ví dụ 10-20 năm). Từ đó, tính toán diện tích cần thiết cho các ô chôn lấp, đường giao thông, và các khu vực phụ trợ. Thiết kế chi tiết cho từng ô chôn lấp phải bao gồm: thiết kế hệ thống lót đáy (thường là nhiều lớp vật liệu chống thấm như màng HDPE), hệ thống thu gom nước rỉ rác ở đáy ô, và hệ thống thu khí gas. Các tính toán thủy lực cho hệ thống thoát nước và tính toán độ ổn định của các bờ bao, mái dốc cũng là những phần không thể thiếu trong bản thiết kế kỹ thuật.

4.3. Yêu cầu kỹ thuật khi thiết kế hệ thống thu gom nước rỉ rác

Hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác là thành phần quan trọng bậc nhất của một bãi chôn lấp hợp vệ sinh. Nước rỉ rác chứa nồng độ chất ô nhiễm rất cao và có khả năng gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước ngầm. Thiết kế hệ thống này phải đảm bảo thu gom toàn bộ lượng nước rỉ rác phát sinh. Các thành phần chính bao gồm: lớp lót đáy chống thấm, lớp sỏi hoặc vật liệu thoát nước, hệ thống ống thu có đục lỗ được đặt trong lớp sỏi, và một hố thu tập trung. Từ hố thu, nước rỉ rác sẽ được bơm về nhà máy xử lý. Công nghệ xử lý nước rỉ rác thường phức tạp, có thể kết hợp các phương pháp sinh học và hóa lý để đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải theo quy định.

V. Đánh giá hiệu quả và tương lai của khu xử lý chất thải rắn

Hoàn thành một đồ án xử lý chất thải rắn không chỉ là việc đưa ra các bản vẽ và con số tính toán. Bước cuối cùng và cũng rất quan trọng là đánh giá hiệu quả toàn diện của dự án và vạch ra định hướng phát triển trong tương lai. Hiệu quả của một khu xử lý chất thải rắn được đánh giá trên nhiều phương diện: kinh tế, kỹ thuật, xã hội và môi trường. Về kinh tế, dự án có khả thi về mặt tài chính không? Về kỹ thuật, công nghệ có vận hành ổn định và đạt hiệu suất xử lý như thiết kế không? Về xã hội, dự án có tạo ra việc làm và được cộng đồng chấp nhận không? Và quan trọng nhất, về môi trường, dự án có giảm thiểu ô nhiễm và góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững không? Trả lời những câu hỏi này giúp hoàn thiện đồ án và mở ra những hướng đi mới cho công nghệ xử lý rác thải trong tương lai.

5.1. Phân tích và đánh giá các tác động môi trường của dự án

Mọi dự án xử lý chất thải rắn đều có những tác động tiềm tàng đến môi trường, cả tích cực và tiêu cực. Tác động tích cực rõ ràng nhất là giải quyết vấn đề ô nhiễm do rác thải, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tiết kiệm tài nguyên. Tuy nhiên, các tác động tiêu cực cũng cần được xem xét kỹ lưỡng trong báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Các tác động này có thể bao gồm ô nhiễm không khí từ khí thải lò đốt hoặc khí bãi rác, ô nhiễm nước do sự cố rò rỉ nước rác, ô nhiễm tiếng ồn và mùi hôi trong quá trình vận hành. Một đồ án tốt phải đề xuất được các biện pháp giảm thiểu hiệu quả cho từng tác động tiêu cực, chẳng hạn như lắp đặt hệ thống xử lý khí thải hiện đại, hệ thống quan trắc môi trường tự động, và tạo vành đai cây xanh cách ly.

5.2. Định hướng phát triển công nghệ xử lý rác thải bền vững

Tương lai của ngành xử lý chất thải rắn gắn liền với khái niệm kinh tế tuần hoàn. Thay vì chỉ xử lý và thải bỏ, xu hướng hiện đại tập trung vào việc biến rác thải thành tài nguyên. Các định hướng phát triển bền vững bao gồm: đẩy mạnh công nghệ phân loại tại nguồn và tự động hóa trong phân loại tại nhà máy để tối đa hóa tỷ lệ tái chế. Phát triển mạnh mẽ công nghệ đốt rác phát điện (Waste-to-Energy) để thu hồi năng lượng. Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xử lý sinh học tiên tiến không chỉ tạo ra phân compost mà còn có thể sản xuất nhiên liệu sinh học. Hạn chế tối đa việc chôn lấp, chỉ xem đây là giải pháp cuối cùng cho những loại chất thải trơ không thể xử lý bằng các phương pháp khác. Những định hướng này cần được tích hợp vào chiến lược quản lý CTR của mỗi đô thị và quốc gia.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CHẤT THẢI RẮN 1. Khái niệm  Theo luật BVMT 2020: “CTR là chất thải ở thể rắn hoặc bùn thải phát sinh do các hoạt động của con người và sinh vật, được thải bỏ khi chúng không còn hữu ích hay khi con người không muốn sử dụng nữa”.  CTR đô thị là chất thải rắn phát sinh trong khu vực đô thị mà đô thị phải có trách nhiệm thu gom, vận chuyển, xử lý, tiêu hủy.  Thu gom CTR đô thị là các hoạt động thu gom CTR phát sinh trong khu vực đô thị.

 Vận chuyển CTR đô thị là hoạt động vận chuyển chất thải rắn từ nơi thu gom, trạm trung chuyển đến nơi xử lý, tái chế hoặc bãi chôn lấp.  Tái chế CTR là các hoạt động thu hồi các thành phần có thể sử dụng để chế biến thành các sản phẩm mới.  Xử lý CTR là các hoạt động nhằm loại bỏ những thành phần không mong muốn có trong chất thải rắn và tập thu những thành phần có lợi sinh ra từ quá trình chuyển hóa.  Chôn lấp và tiêu hủy CTR là phương thức cuối cùng trong hệ thống quản lý chất thải rắn đô thị thông qua hoạt động chôn vùi CTR tại khu vực được đô thị quy hoạch.

 Quản lý CTR đô thị là hoạt động kiểm soát chất thải rắn đô thị từ lúc phát sinh cho đến lúc tiêu hủy theo phương thức hợp vệ sinh (làm sao để ảnh hưởng đến môi trường là tối thiểu). Mục đích việc quản lý CTR [2]  Mục đích: + Bảo vệ môi trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. + Sử dụng tối đa vật liệu, tiết kiệm tài nguyên và năng lượng. + Tái chế và sử dụng tối đa rác hữu cơ.

+ Giảm thiểu CTR tại bãi đổ. Thành phần, tính chất của CTR 1. Thành phần của CTR a. Thành phần  Bốn thành phần CTR có sự thay đổi lớn: thực phẩm, giấy và carton, rác vườn, nhựa dẻo.

Ngoài ra còn có một số thành phần: cao su, thủy tinh, can thiếc, nhôm, kim loại khác,. Phương pháp xác định thành phần CTR  Mẫu CTR ban đầu lấy từ khu vực nghiên cứu có khối lượng khoảng 100- 250kg, sau đó CTR được đổ đống tại một nơi riêng biệt, xáo trộn đều bằng cách vun thành đống hình côn nhiều lần.  Lấy 2 phần chéo nhau và tiếp tục vun thành đống hình côn mới. Tiếp tục thực hiện các thao tác trên cho đến khi mẫu đạt được khoảng 20-30kg.

 Mẫu CTR sẽ được phân loại thủ công. Mỗi thành phần được đặt vào một khay riêng. Sau đó cân các khay và ghi khối lượng của các thành phần. Tính chất của CTR.

Tính chất vật lý  Khối lượng riêng: khối lượng CTR trên một đơn vị thể tích (kg/m 3). Khối lượng chất thải rắn đô thị dao động trong khoảng 180 – 400 kg/m3  Độ ẩm (%): được xác định theo 2 phương pháp khô và phương pháp ướt  Kích thước hạt  Khả năng giữ nước thực tế  Độ thấm của chất thải rắn đã được nén b. Tính chất hóa học 4 tiêu chí để phân tích hóa học của chất thải rắn:  Phân tích gần đúng sơ bộ (xác định sơ bộ hàm lượng chất hữu cơ): độ ẩm, chất dễ bay hơi, cacbon cố định.  Điểm nóng chảy của tro: nhiệt độ mà tại đó tro tạo thành từ quá trình đốt cháy chất thải bị nóng chảy và kết dính tạo thành dạng rắn (dao động 1100  12000C).

2  Phân tích thành phần nguyên tố hóa học: xác định phần trăm các nguyên tố C, H, O, N, S và tro.  Nhiệt trị của CTR: là lượng nhiệt sinh ra do đốt cháy hoàn toàn một đơn vị khối lượng CTR. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN TẢI LƯỢNG VÀ VẠCH TUYẾN THU GOM 2. Tính toán tải lượng chất thải rắn sinh hoạt Khu đô thị cũ Khu đô thị mới 2 (S = 15.71 km2) tiêu chuẩn thải rác tiêu chuẩn thải rác Mật độ dân số (kg/người.ngđ) Mật độ dân số (kg/người.ngđ) (người/km2) 5 năm 5 năm (người/km2) 5 năm 5 năm đầu sau đầu sau 1315 0.qSH 365 Rsh  - Lượng rác thải phát sinh: 1000 [2] Trong đó: +N: là số dân trong giai đoạn đang xét, người.

+g: là tỉ lệ tăng dân số, % +qSH: là tiêu chuẩn thải rác, kg/người.ngđ  Lượng rác được thu gom: Rshtg = Rsh x P Trong đó: + P: là tỷ lệ thu gom, % Khu vực đô thị cũ 3 Tỷ lệ Tỷ lệ Lượng Diện Mật độ gia Tiêu chuẩn Khối lượng Dân số thu rác thu tích dân số tăng thải rác rác Năm gom gom dân số kg/người.n km2 người/km2 %năm người tấn/năm % tấn/năm gđ 2021-2022 20699 0.00 Tổng Tính toán cho khu vực đô thị cũ: Tính toán cho khu vực đô thị mới: Khu vực đô thị mới Năm Diện Mật độ Tỷ lệ Dân số Tiêu chuẩn Khối lượng Tỷ lệ Lượng tích dân số gia thải rác rác thu rác thu 4 tăng gom gom dân số kg/người.n km2 người/km2 %năm người tấn/năm % tấn/năm gđ 2021-2022 63.68 Tổng  Vậy tổng lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trong 10 năm của khu dân cư là: M10 = 92249. Nguyên tắc và hình thức vạch tuyến mạng lưới thu gom 2. Nguyên tắc vạch tuyến mạng lưới thu gom [2]  Xác định những chính sách, luật lệ và đường lối hiện hành liên quan đến hệ thống quản lý chất thải rắn, vị trí thu gom và tần suất thu gom.  Khảo sát đặc điểm hệ thống thu gom hiện hành như là : số người của đội thu gom, số xe thu gom 5  Ở những nơi có thể, tuyến thu gom phải được bố trí để nó bắt đầu và kết thúc ở những tuyến phố chính.

Sử dụng rào cản địa lí và tự nhiên như là đường ranh giới của tuyến thu gom.  Ở những khu vực có độ dốc cao, tuyến thu gom phải được bắt đầu ở đỉnh dốc và đi tiến xuống dốc khi xe thu gom chất thải đã nặng dần  Tuyến thu gom phải được bố trí sao cho container cuối cùng được thu gom trên tuyến đặt ở gần bãi đổ nhất.  CTR phát sinh ở những vị trí tắc nghẽn giao thông phải được thu gom vào thời điểm sớm nhất trong ngày  Các nguồn có khối lượng CTR phát sinh lớn phải được phục vụ nhiều lần vào thời gian đầu của ngày công tác.  Những điểm thu gom nằm rải rác (nơi có khối lượng CTR phát sinh nhỏ) có cùng số lần thu gom, phải tiến hành thu gom trên cùng 1 chuyến trong cùng 1 ngày.

Hình thức thu gom  Hình thức thu gom được sử dụng là thu gom sơ cấp. Sử dụng xe đẩy tay dung tích 500 l thu gom rác tại các hộ gia đình.  Rác từ hộ gia đình sẽ được người dân mang ra ngoài đường, nới đặt thùng rác có phân loại tại nguồn mỗi ngày một lần. Xe thu gom sẽ đi lần lượt qua các vị trí đặt thùng rác phân loại để lấy rác.

Sau đó đưa về điểm hẹn và được vận chuyển về bãi rác hoặc nhà máy xử lý bằng hình thức thu gom thứ cấp – xe thùng cố định.  Hình thức thu gom CTR thứ cấp là thu gom một bên lề đường bên phải và lần lượt đi qua các điểm tập kết rác tại khu vực.  Mỗi ngày thu gom 1 ca, mỗi ca làm việc 8h. Sơ đồ hệ thống thu gom CTR Dùng hệ thống thu gom container cố định.

3 T đấầu B iảchôn lấấp, cơ s ởtái chếấ,. Bãi đổ xe Hành trình mới Tcuôấi 2. Hệ thống thu gom  Thu gom sơ cấp: Là thu gom từ nơi phát sinh đến thiết bị gom rác của thành phố, đô thị,. Giai đoạn này có sự tham gia của người dân và có sự ảnh hưởng lớn đến hiệu quả thu gom.

Hệ thống thu gom này chủ yếu là bằng thủ công, bao gồm thu gom rác đường phố và thu gom rác từ các hộ dân cư. Trong thu gom sơ cấp có 2 phương án là: + Có sự phân loại đầu nguồn. + Không có sự phân loại đầu nguồn  Thu gom thứ cấp: Là quá trình thu gom từ những thiết bị thu gom của thành phố đưa đến những nơi tái chế, xử lý (nhà máy tái chế chất dẻo, PVC, PE, phân hữu cơ hay bãi chôn lấp,. Trong đó bao gồm rác thải được các xe chuyên dùng chuyên chở đến các nhà máy xử lý, đến bải chôn lấp, những nhà máy tái chế.

Có 2 loại hệ thống thu gom thứ cấp:  Hệ thống container di động 7  Hệ thống container cố định  Hệ tống container di động Trong hệ thống này, các container di động được sử dụng để chứa đầy chất thải rắn và vận chuyển đến bãi đổ, đổ bỏ chất thải rắn và trả trở về vị trí thu gom ban đầu hoặc vị trí thu gom mới. - Áp dụng cho các nguồn phát sinh chất thải rắn có khối lượng lớn (trung tâm thương mại, nhà máy,.) - Ưu điểm: giảm thời gian vận chuyển, hạn chế việc chứa CTR thời gian dài và hạn chế các điều kiện vệ sinh kém  Hệ thống container cố định Trong hệ thống này, container cố định được sử dụng để chứa CTR. Chúng chỉ di chuyển được một khoảng cách ngắn từ nguồn phát sinh đến vị trí thu gom để dỡ tải. - Ưu điểm: các xe thu gom được sử dụng trong hệ thống này được trang bị thiết bị nén ép CTR để làm giảm thê tích, tăng khối lượng vận chuyển.

Vì vậy hệ số sử dụng của hệ thống này cao hơn hệ thống container di động - Nhược điểm: thân xe thu gom có cấu tạo phức tạp, sẽ khó khăn trong việc bảo trì. Mặt khác, nó không thích hợp để thu gom các CTR có kích thước lớn và CTR xây dựng. Phương án vạch tuyến  Phương án 1: Không phân loại tại nguồn Sơ đồ thu gom phương án 1 8 Nguồn phát sinh Xe đẩy tay Điểm tập kết Vận chuyển bằng xe ép rác chuyển Khu xử lý Thuyết minh sơ đồ thu gom CTR từ các hộ gia đình được tập trung vào các túi nilon hoặc xô, thùng chứa rác đặt tại khu vực tập kết rác theo từng khu ngõ. Các công nhân có nhiệm vụ thu gom rác vào các xe đẩy tay và chở về các điểm tập kết theo quy định.

CTR tại các điểm tập kết được nén ép, vận chuyển bằng các xe ép rác chuyên dụng và vận chuyển thẳng đến trạm xử lý tần suất: 1 lần/ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ