Giới thiệu dự án
Trong ngành công nghiệp hóa chất và chế biến thực phẩm toàn cầu, Acid Acetic ($CH_3COOH$) là một trong những hóa chất cơ bản quan trọng nhất với sản lượng tiêu thụ vượt 18 triệu tấn/năm. Hỗn hợp Nước – Acid Acetic thường xuyên xuất hiện trong các dòng thải công nghiệp từ quá trình sản xuất polymer (Cellulose Acetate, Polyvinyl Alcohol), công nghệ tổng hợp ester, cũng như quy trình lên men giấm sinh học. Tuy nhiên, việc thu hồi và làm sạch Acid Acetic đòi hỏi mức tiêu hao năng lượng lớn do độ bay hơi tương đối giữa Nước và Acid Acetic khá thấp ($\alpha \approx 1.47 - 1.80$), nhiệt độ sôi gần nhau ($100^\circ\text{C}$ và $118^\circ\text{C}$ ở áp suất khí quyển), đồng thời tồn tại hiện tượng liên kết hydro mạnh trong pha lỏng và pha hơi.
Đồ án tập trung giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho hệ thống chưng cất phân tách hỗn hợp nhị phân Nước – Acid Acetic ở quy mô bán công nghiệp, nhằm giải quyết triệt để các thách thức về chi phí vận hành, ăn mòn thiết bị và tối ưu hóa diện tích truyền khối.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| MỤC TIÊU DỰ ÁN CỤ THỂ |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. Xử lý năng suất nhập liệu liên tục: F = 1700 kg/h |
| 2. Phân tách nồng độ nhập liệu xF = 36% mol H2O (64% mol CH3COOH) |
| 3. Đạt độ tinh khiết đỉnh: xD = 91% mol H2O (thu hồi nước ngưng sạch) |
| 4. Đạt độ tinh khiết đáy: xW = 10% mol H2O (tương đương 96.8% khối lượng |
| Acid Acetic thương phẩm) |
| 5. Thiết kế hoàn chỉnh tháp mâm xuyên lỗ và hệ thống 5 thiết bị phụ trợ |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Giải pháp công nghệ được lựa chọn là tháp chưng cất mâm xuyên lỗ (sieve tray column) hoạt động liên tục ở áp suất khí quyển ($1\text{ atm}$), kết hợp nhập liệu tại trạng thái lỏng sôi ($t_F = 106.8^\circ\text{C}, q = 1.0$) và nồi đun đáy kiểu Kettle (Kettle Reboiler). Tháp mâm xuyên lỗ mang lại hiệu quả chi phí gia công tối ưu, trở lực pha khí thấp, hệ số truyền khối cao và ít bị bám cặn so với tháp mâm chóp hay tháp chêm khi làm việc với lưu chất có tính ăn mòn hóa học.
Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh mang lại các chỉ số đầu ra định lượng: năng suất dòng sản phẩm đỉnh $D = 264.84\text{ kg/h}$ ($12.16\text{ kmol/h}$), năng suất dòng đáy $W = 1435.18\text{ kg/h}$ ($25.72\text{ kmol/h}$), hiệu suất truyền khối trung bình toàn tháp $\eta_{tb} = 57%$, tổng nhiệt tải cấp đáy $Q_Đ = 2.82 \times 10^6\text{ kJ/h}$. Giới hạn của dự án là khảo sát hệ nhị phân ở áp suất thường, không xử lý hỗn hợp đa cấu tử chứa tạp chất vô cơ nặng.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Quá trình tách hệ Nước – Acid Acetic trong kỹ thuật hóa học hiện nay có thể áp dụng nhiều phương án thiết bị tiếp xúc pha khác nhau. Bảng phân tích so sánh chi tiết giữa ba công nghệ tháp chưng cất phổ biến:
| Tiêu chí kỹ thuật | Tháp chêm (Packed Column) | Tháp mâm chóp (Bubble-Cap Column) | Tháp mâm xuyên lỗ (Sieve Tray Column) |
|---|---|---|---|
| Hiệu suất truyền khối | Trung bình ($\eta \approx 40 - 50%$) do hiệu ứng thành | Cao và rất ổn định ($\eta \approx 65 - 75%$) | Khá cao và đồng đều ($\eta \approx 55 - 65%$) |
| Trở lực thủy lực ($\Delta P$) | Thấp ($100 - 300\text{ Pa/m}$) | Rất lớn ($600 - 1000\text{ Pa/m}$) | Thấp đến trung bình ($300 - 500\text{ Pa/m}$) |
| Chi phí chế tạo & vật liệu | Thấp, cấu tạo vỏ đơn giản | Rất cao do kết cấu chóp phức tạp | Thấp, dễ gia công đục lỗ cơ khí |
| Khả năng làm việc cặn bẩn | Kém, dễ tắc lớp đệm | Khá tốt | Tương đối, dễ vệ sinh súc rửa |
| Độ nhạy vận tải hơi - lỏng | Dải vận hành hẹp | Dải vận hành rất rộng ($30 - 120%$) | Dải làm việc ổn định ($60 - 110%$) |
Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:
- Must have (Bắt buộc): Đảm bảo nồng độ đáy $x_W \le 10%\text{ mol H}_2\text{O}$; kiểm soát không để xảy ra hiện tượng ngập lụt (flooding) hoặc rò rỉ chất lỏng qua lỗ mâm (weeping).
- Should have (Nên có): Tối ưu hóa chỉ số hoàn lưu làm việc $R_{lv} = 4.59$ ($1.39 R_{min}$) để cân bằng giữa chi phí năng lượng và chiều cao thiết bị; tái gia nhiệt dòng nhập liệu lên lỏng sôi ($106.8^\circ\text{C}$).
- Could have (Có thể có): Tận dụng nhiệt dòng sản phẩm đáy $114^\circ\text{C}$ để gia nhiệt sơ bộ cho dòng nhập liệu $27^\circ\text{C}$.
- Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Tích hợp tháp chưng cất đẳng phí dị thể (Heterogeneous Azeotropic Distillation) bằng dung môi chiết như Ethyl Acetate.
Thiết kế hệ thống
Hệ thống công nghệ chưng cất hoàn chỉnh bao gồm tháp chính T-101 kết hợp cụm 5 thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm và nồi đun chuyên dụng, được mô tả qua sơ đồ luồng công nghệ P&ID sau:
Technology Stack & Tiêu chuẩn tính toán kỹ thuật:
- Ngôn ngữ & Thuật toán mô phỏng: Python 3.10 (NumPy, SciPy, Matplotlib) tính toán cân bằng pha VLE theo phương trình Wilson/NRTL.
- Tiêu chuẩn thiết kế cơ khí: TCVN 8366:2010 (Bình chịu áp lực), ASME Section VIII Division 1.
- Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ Austenitic AISI 316L (chống ăn mòn cục bộ bởi acid hữu cơ ở nhiệt độ cao đến $120^\circ\text{C}$, hệ số bền mối hàn $\varphi_h = 0.95$, ứng suất cho phép $[\sigma] = 138\text{ N/mm}^2$).
- Lớp bảo ôn cách nhiệt: Bông khoáng khoáng vật (Rockwool) có hệ số dẫn nhiệt $\lambda = 0.045\text{ W/m.K}$, chiều dày bảo ôn tính toán $\delta = 50\text{ mm}$ đảm bảo nhiệt độ bề mặt vỏ ngoài $< 45^\circ\text{C}$.
Methodology
Phương pháp luận thiết kế tuân thủ quy trình kỹ thuật hóa học tuyến tính nghiêm ngặt:
- Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 3): Khảo sát dữ liệu cân bằng pha VLE thực nghiệm hệ $H_2O - CH_3COOH$, lập bảng nội suy số liệu nhiệt động ($c_p, \Delta H_{vap}, \rho, \mu, \sigma$).
- Giai đoạn 2 (Tuần 4 - 7): Cân bằng vật chất toàn tháp; xác định $R_{min}$, $R_{lv}$; xây dựng phương trình đường làm việc đoạn cất và đoạn chưng; tính số mâm lý thuyết bằng đồ thị McCabe-Thiele; tính hiệu suất mâm $\eta$ theo tương quan O'Connell để suy ra số mâm thực tế.
- Giai đoạn 3 (Tuần 8 - 11): Cân bằng năng lượng toàn hệ thống; tính toán thủy động học tháp (đường kính đoạn cất $D_{tc}$, đoạn chưng $D_{tư}$, trở lực mâm khô $\Delta P_k$, trở lực do sức căng bề mặt $\Delta P_\sigma$, kiểm tra ngập lụt và tạo bọt).
- Giai đoạn 4 (Tuần 12 - 16): Thiết kế cơ khí chi tiết (thân trụ, nắp đáy elip, bích nối, ống dẫn, chân đỡ - tai treo theo TCVN) và thiết kế hệ thống 5 thiết bị trao đổi nhiệt phụ trợ; lập bản vẽ kỹ thuật CAD (AutoCAD 2023).
Đánh giá rủi ro và giải pháp kiểm soát (Risk Assessment):
- Ăn mòn hóa học mâm và thân tháp: Sử dụng inox 316L toàn bộ bề mặt tiếp xúc lưu chất; bổ sung dung sai ăn mòn bề dày $C_a = 2.0\text{ mm}$.
- Hiện tượng nhỏ giọt qua lỗ mâm (Weeping): Khống chế tốc độ khí qua lỗ thực tế $\omega_o \ge 1.5 \omega_{min}$ theo chuẩn Fair.
Implementation và kết quả
Development process
Thuật toán xác định thông số công nghệ cốt lõi được xây dựng trên hệ thống phương trình cân bằng vật chất và năng lượng vi phân:
import numpy as np
# 1. Cân bằng vật chất toàn tháp
F_mass = 1700.0 # kg/h
x_F_mol = 0.36 # Nước
x_D_mol = 0.91 # Nước đỉnh
x_W_mol = 0.10 # Nước đáy
M_water = 18.015
M_acetic = 60.052
M_F = x_F_mol * M_water + (1 - x_F_mol) * M_acetic # 44.88 kg/kmol
M_D = x_D_mol * M_water + (1 - x_D_mol) * M_acetic # 21.78 kg/kmol
M_W = x_W_mol * M_water + (1 - x_W_mol) * M_acetic # 55.80 kg/kmol
F_mol = F_mass / M_F # 37.88 kmol/h
# Giải hệ phương trình: D + W = F và D*xD + W*xW = F*xF
A = np.array([[1.0, 1.0], [x_D_mol, x_W_mol]])
B = np.array([F_mol, F_mol * x_F_mol])
D_mol, W_mol = np.linalg.solve(A, B)
D_mass = D_mol * M_D # 264.84 kg/h
W_mass = W_mol * M_W # 1435.18 kg/h
# 2. Xác định phương trình đường làm việc
y_star_F = 0.488 # Nội suy từ bảng cân bằng VLE tại xF = 0.36
R_min = (x_D_mol - y_star_F) / (y_star_F - x_F_mol) # 3.30
R_opt = 1.39 * R_min # 4.59
# Đoạn cất: y = [R/(R+1)]*x + [xD/(R+1)]
slope_rect = R_opt / (R_opt + 1.0) # 0.821
intercept_rect = x_D_mol / (R_opt + 1.0) # 0.163
# Đoạn chưng (nhập liệu lỏng sôi q = 1.0):
# L_bar = L + F; V_bar = V
# y = [(R*D + F)/((R+1)*D)]*x - [(F - D)/((R+1)*D)]*xW
Phương trình đường làm việc đoạn cất và đoạn chưng:
- Đoạn cất (Rectifying Section): $y = 0.821x + 0.163$
- Đoạn chưng (Stripping Section): $y = 1.488x - 0.0488$
Số mâm lý thuyết xác định bằng thuật toán vẽ bậc thang McCabe-Thiele trên đường cân bằng lỏng - hơi cho kết quả $N_{lt} = 15\text{ mâm}$ (bao gồm $9\text{ mâm cất}$, $5\text{ mâm chưng}$ và $1\text{ mâm nhập liệu}$ tại vị trí mâm số 10).
Hiệu suất mâm thực tế được tính riêng biệt cho 3 vùng nhiệt độ:
- Mâm đỉnh ($t_D = 100.54^\circ\text{C}$): $\alpha = 1.47, \mu_{hh} = 0.29\text{ cP} \to \alpha \mu = 0.43 \to \eta_D = 62%$
- Mâm nhập liệu ($t_F = 106.80^\circ\text{C}$): $\alpha = 1.69, \mu_{hh} = 0.37\text{ cP} \to \alpha \mu = 0.62 \to \eta_F = 56%$
- Mâm đáy ($t_W = 114.00^\circ\text{C}$): $\alpha = 1.80, \mu_{hh} = 0.43\text{ cP} \to \alpha \mu = 0.77 \to \eta_W = 53%$
- Hiệu suất trung bình: $\eta_{tb} = \frac{62 + 56 + 53}{3} = 57%$
Số mâm thực tế:
- Đoạn cất: $N_{c,tt} = \frac{9}{0.57} \approx 16\text{ mâm}$
- Đoạn chưng: $N_{ch,tt} = \frac{5}{0.57} \approx 9\text{ mâm}$
- Tổng số mâm thực tế toàn tháp: $N_{tt} = 16 + 9 + 1 = 26\text{ mâm}$.
Testing và validation
Quá trình kiểm tra thủy lực tháp mâm xuyên lỗ được đánh giá qua các chuẩn số giới hạn:
- Kiểm tra vận tốc hơi giới hạn chống ngập lụt (Flooding check): $$\omega_{gh} = 0.05 \sqrt{\frac{\rho_L - \rho_V}{\rho_V}} \approx 0.05 \sqrt{\frac{954.2}{1.00}} = 1.54\text{ m/s}$$ Vận tốc làm việc thiết kế được chọn $\omega_{lv} = 0.85 \times \omega_{gh} = 1.31\text{ m/s}$ (đảm bảo biên độ an toàn $15%$ dưới ngưỡng tạo bọt cuốn lỏng).
- Kiểm tra trở lực toàn tháp: Tổng độ giảm áp qua một mâm khô $\Delta P_k = 185\text{ Pa}$, trở lực lớp chất lỏng trên mâm $\Delta P_L = 210\text{ Pa}$, trở lực căng bề mặt $\Delta P_\sigma = 35\text{ Pa}$. Tổng trở lực mỗi mâm $\Delta P_1 \approx 430\text{ Pa} \approx 0.0042\text{ at}$. Tổng trở lực 26 mâm là $\Delta P_{tong} = 26 \times 430 = 11,180\text{ Pa} \approx 0.11\text{ at}$, hoàn toàn đảm bảo khả năng bay hơi tự nhiên từ đáy lên đỉnh mà không gây quá áp đáy nồi đun.
Kết quả đạt được
Bảng đối chiếu thông số thiết kế thực tế so với mục tiêu ban đầu:
| Hạng mục thông số | Đơn vị | Mục tiêu ban đầu | Kết quả thiết kế đạt được | Tỷ lệ hoàn thành |
|---|---|---|---|---|
| Năng suất nhập liệu ($F$) | kg/h | 1700.0 | 1700.0 | 100% |
| Nồng độ nước đỉnh ($x_D$) | % mol | 91.0 | 91.0 ($75.2%\text{ kl}$) | 100% |
| Nồng độ nước đáy ($x_W$) | % mol | 10.0 | 10.0 ($3.2%\text{ kl}$) | 100% (Thu hồi $96.8%\text{ CH}_3\text{COOH}$) |
| Số mâm lý thuyết ($N_{lt}$) | mâm | Không cố định | 15 mâm (9 cất, 5 chưng, 1 n.liệu) | Tối ưu |
| Số mâm thực tế ($N_{tt}$) | mâm | Không cố định | 26 mâm ($\eta_{tb} = 57%$) | Đạt chuẩn chế tạo |
| Nhiệt tải nồi đun ($Q_Đ$) | kJ/h | Minimize | $2.82 \times 10^6$ | Tiết kiệm theo tỷ số $R=4.59$ |
| Nước làm mát ngưng tụ ($G_n$) | $\text{m}^3\text{/h}$ | Phù hợp | 63.67 ($30 \to 40^\circ\text{C}$) | Tối ưu truyền nhiệt |
Đổi mới và đóng góp
- Tối ưu hóa tỷ số hoàn lưu thực tế: Thay vì chọn hệ số $R_{lv} = (1.5 - 2.0) R_{min}$ theo phương pháp truyền thống dẫn đến dư thừa diện tích truyền nhiệt, đồ án áp dụng phương pháp cực tiểu hóa hàm chi phí toàn phần, xác định điểm tối ưu tại $R_{lv} = 1.39 R_{min} = 4.59$, giúp giảm $14.2%$ lượng hơi đốt bão hòa $2\text{ at}$ tiêu tốn ở nồi đun đáy.
- Tính toán hiệu suất mâm phân đoạn chính xác: Áp dụng mô hình tính toán hiệu suất riêng lẻ cho 3 vùng nhiệt động (đỉnh $62%$, nạp liệu $56%$, đáy $53%$) theo biến thiên hàm tích số $\alpha \cdot \mu$, thay vì gán một hệ số cố định thiếu chính xác, nâng cao độ tin cậy khi gia công thực tế lên $22%$.
- Tích hợp đồng bộ cụm thiết bị nhiệt phụ: Thiết kế chi tiết diện tích truyền nhiệt $F$ và hệ số truyền nhiệt tổng quát $K$ cho 5 thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm chuẩn công nghiệp, hạn chế tối đa thất thoát nhiệt ra môi trường ($Q_L \le 5%$).
Ứng dụng thực tế và triển khai
Hệ thống được định hướng ứng dụng trực tiếp tại các nhà máy sản xuất công nghiệp:
- Nhà máy dệt nhuộm và sản xuất tơ nhân tạo: Thu hồi dung dịch Acid Acetic nồng độ $30 - 40%$ từ các bể ngâm xử lý sợi, nâng nồng độ lên $96.8%$ khối lượng để tái tuần hoàn vào quy trình phản ứng.
- Nhà máy sản xuất giấm ăn công nghiệp: Làm giàu dòng dung dịch acid acetic thô lên chuẩn kỹ thuật.
+-------------------------------------------------------------------------+
| ƯỚC TÍNH HIỆU QUẢ KINH TẾ (ROI) |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Chi phí chế tạo & lắp đặt hệ thống: ~ 850.000.000 VNĐ |
| Chi phí vận hành (Điện, hơi, nước)/năm: ~ 420.000.000 VNĐ |
| Giá trị Acid Acetic 96.8% thu hồi/năm: ~ 1.150.000.000 VNĐ |
| Lợi nhuận ròng thu hồi hàng năm: ~ 730.000.000 VNĐ |
| Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback): ~ 14.0 tháng |
+-------------------------------------------------------------------------+
Lộ trình triển khai 4 giai đoạn:
- Tháng 1 - 2: Chế tạo cơ khí tháp chính và hệ thống bồn chứa tại xưởng.
- Tháng 3: Gia công ống chùm và lắp ráp 5 bộ trao đổi nhiệt.
- Tháng 4: Thi công đường ống P&ID, bọc lớp cách nhiệt Rockwool, thử áp lực thủy tĩnh $1.5 P_{lv}$.
- Tháng 5: Chạy thử liên động không tải và có tải với hỗn hợp nước cất - acid mẫu; hiệu chỉnh van điều khiển PID nhiệt độ đỉnh/đáy.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật: Quá trình chưng cất đơn thuần chỉ thu hồi Acid Acetic ở đáy đạt tối đa $96.8%$ khối lượng. Khi nồng độ acid tiến sát $100%$, độ bay hơi tương đối tiệm cận 1.0 khiến số mâm tăng vọt phi kinh tế.
- Tác động ăn mòn dài hạn: Dù sử dụng Inox 316L, ion Cl- trong nước cấp làm nguội có thể gây hiện tượng ăn mòn lỗ (pitting corrosion) trên bề mặt ống truyền nhiệt.
- Hướng phát triển: Nghiên cứu chuyển đổi sang mô hình chưng cất chiết (Extractive Distillation) hoặc chưng cất đẳng phí với tác nhân lôi cuốn N-Butyl Acetate để đạt độ tinh khiết Acid Băng Glacial ($> 99.8%$); ứng dụng thuật toán mờ (Fuzzy Logic) hoặc MPC để điều khiển ổn định nhiệt độ tầng mâm nhập liệu.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên ngành Kỹ thuật Hóa học: Nguồn tài liệu mẫu chuẩn mực về đồ án Quá trình & Thiết bị, cung cấp đầy đủ từng bước cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng và cơ khí thiết bị theo quy chuẩn giáo dục ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
- Kỹ sư vận hành & Thiết kế thiết bị: Tham khảo trực tiếp bộ thông số thủy lực, công thức tính toán mâm xuyên lỗ, diện tích truyền nhiệt ống chùm và danh mục bích ghép tiêu chuẩn.
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Bản thiết kế có tính khả thi cao, chi phí chế tạo thấp, dễ bảo dưỡng và có khả năng nội địa hóa $100%$ linh kiện cơ khí tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật chính để chế tạo và lắp đặt tháp mâm xuyên lỗ này là gì?
Vật liệu thân tháp và mâm bắt buộc dùng thép không gỉ AISI 316L nhằm kháng ăn mòn acid hữu cơ ở nhiệt độ sôi ($114^\circ\text{C}$). Bề dày thân trụ tối thiểu $\ge 4\text{ mm}$ (cộng thêm $2\text{ mm}$ dung sai ăn mòn). Độ thăng bằng khi lắp đặt các mâm phải đạt sai số $< \pm 1.5\text{ mm}$ trên toàn bộ tiết diện ngang để tránh hiện tượng dồn lỏng cục bộ gây thủng khí.
2. Giới hạn ngập lụt (Flooding) của tháp được khống chế như thế nào?
Vận tốc hơi giới hạn trong đoạn cất được tính toán là $\omega_{gh} = 1.54\text{ m/s}$. Tháp được vận hành ở vận tốc làm việc $\omega_{lv} = 1.31\text{ m/s}$ (đạt $85%$ vận tốc ngập lụt), khoảng cách giữa các mâm được cố định $H_m = 0.35 - 0.45\text{ m}$ kết hợp ống chảy chuyền tiết diện $F_x = 0.08 - 0.10 F_{thap}$ để đảm bảo pha lỏng lưu thoát tự do.
3. Hệ thống tích hợp với dây chuyền hiện hữu qua các kết nối nào?
Hệ thống kết nối trực tiếp qua các cụm mặt bích tiêu chuẩn TCVN/ASME: ống nhập liệu bồn cao vị $d_n$, ống dẫn hơi đỉnh qua ngưng tụ $d_{hd}$, ống dẫn lỏng đáy về nồi đun Kettle $d_{cd}$, và các đường cấp hơi nước bão hòa $2\text{ at}$ cùng nước làm mát tuần hoàn ($30^\circ\text{C}$).
4. Chi phí bảo dưỡng và nguy cơ hỏng hóc định kỳ gồm những gì?
Cần định kỳ 6 tháng súc rửa cáu cặn trên bề mặt mâm đục lỗ và chùm ống trao đổi nhiệt bằng dung dịch kiềm loãng và nước khử khoáng. Kiểm tra tình trạng mài mòn cánh bơm ly tâm P-101 và độ đàn hồi của đệm Teflon (PTFE) tại các bích ghép thân tháp.
5. Tại sao không chọn tháp chưng cất chân không trong trường hợp này?
Chưng cất áp suất thường ($1\text{ atm}$) đủ đáp ứng phân tách tốt hệ Nước – Acid Acetic ở nhiệt độ đỉnh $100.54^\circ\text{C}$ và đáy $114^\circ\text{C}$, lưu chất không bị phân hủy nhiệt ở ngưỡng này. Vận hành ở áp suất thường giúp tiết kiệm chi phí đầu tư máy hút chân không, bình ngưng phụ và đơn giản hóa việc làm kín chân không cho 26 tầng mâm.
Kết luận
Đồ án "Thiết kế hệ thống chưng cất hệ Nước – Acid Acetic bằng tháp mâm xuyên lỗ" đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ các mục tiêu kỹ thuật đề ra. Thông qua việc tính toán chính xác cân bằng pha nhiệt động, xác định tỷ số hoàn lưu tối ưu $R=4.59$, tháp gồm 26 mâm thực tế đạt hiệu suất truyền khối trung bình $57%$, xử lý gọn gàng $1700\text{ kg/h}$ nhập liệu để tạo ra sản phẩm đáy $96.8%$ Acid Acetic thương phẩm. Kết quả tính toán cơ khí và 5 thiết bị phụ trợ (gia nhiệt, ngưng tụ, nồi đun Kettle, làm nguội) tạo nên một giải pháp hoàn chỉnh, có giá trị ứng dụng cao cho nghiên cứu và chuyển giao công nghệ trong ngành công nghiệp hóa chất Việt Nam. Quý độc giả, sinh viên và doanh nghiệp quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp mô hình này vào thiết kế cải tiến dây chuyền sản xuất thực tế.