Đồ án môn học: Thiết kế hệ thống cô đặc dung dịch NaNO3 3 nồi xuôi chiều

Đồ án Quá trình thiết bị về thiết kế hệ thống cô đặc dung dịch NaNO3 3 nồi xuôi chiều, gồm thuyết minh, tính toán công nghệ và lựa chọn thiết bị.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Quá trình thiết bị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

Không có thông tin

54
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3

Một đồ án công nghệ hóa học về thiết kế hệ thống cô đặc NaNO3 là một nhiệm vụ kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các quá trình và thiết bị, đặc biệt là quá trình truyền nhiệt. Natri Nitrat (NaNO3), hay còn gọi là diêm tiêu Chile, là một hợp chất quan trọng với nhiều ứng dụng trong công nghiệp, từ sản xuất phân bón, chất bảo quản thực phẩm đến điều chế axit nitric. Quá trình cô đặc dung dịch NaNO3 nhằm mục đích làm tăng nồng độ chất tan bằng cách loại bỏ dung môi (thường là nước) thông qua quá trình đun sôi. Việc này không chỉ giúp thu được sản phẩm có nồng độ mong muốn mà còn tối ưu hóa chi phí vận chuyển và lưu trữ. Đồ án này tập trung vào việc thiết kế một hệ thống cô đặc hiệu quả, tiết kiệm năng lượng, và đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật. Cấu trúc của một bản thuyết minh đồ án cô đặc điển hình bao gồm các chương chính: tổng quan về nguyên liệu và phương pháp, tính toán công nghệ cho thiết bị chính, tính toán và lựa chọn thiết bị phụ, và kết luận. Tài liệu này sẽ đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật, từ việc phân tích tính chất vật lý của Natri Nitrat đến việc lựa chọn phương án thiết kế tối ưu, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu cho các kỹ sư và sinh viên ngành hóa học.

1.1. Giới thiệu về Natri Nitrat và vai trò quá trình cô đặc

Natri Nitrat (NaNO3) là một muối có dạng tinh thể màu trắng, không mùi, và tan tốt trong nước. Tính chất vật lý của Natri Nitrat bao gồm điểm nóng chảy ở 308°C và điểm sôi ở 380°C. Nó là một chất oxy hóa mạnh, đặc biệt ở trạng thái nóng chảy. Trong công nghiệp, NaNO3 được ứng dụng rộng rãi, ví dụ như làm phân bón, sản xuất thuốc nổ, thủy tinh, và là một chất phụ gia bảo quản trong ngành thực phẩm. Quá trình cô đặc đóng vai trò then chốt trong việc sản xuất NaNO3 nồng độ cao từ dung dịch loãng. Cô đặc là quá trình làm bay hơi một phần dung môi để tăng nồng độ chất tan không bay hơi. Quá trình này khác biệt với chưng cất, nơi cả hai cấu tử đều bay hơi. Mục tiêu của quy trình công nghệ cô đặc là tách dung môi dưới dạng hơi (gọi là hơi thứ) và thu được dung dịch sản phẩm đậm đặc, đáp ứng yêu cầu của các công đoạn sản xuất tiếp theo hoặc để kết tinh thu sản phẩm rắn.

1.2. Phân tích nhiệm vụ thiết kế hệ thống 3 nồi xuôi chiều

Nhiệm vụ cụ thể của đồ án là thiết kế hệ thống cô đặc 3 nồi xuôi chiều cho dung dịch NaNO3 với các thông số ban đầu: năng suất dung dịch đầu vào là 14 tấn/giờ, nồng độ đầu 10% và nồng độ cuối 36%. Áp suất hơi đốt cho nồi đầu tiên là 4,5 at và áp suất trong thiết bị ngưng tụ là 0,1 at. Phương án cô đặc nhiều nồi xuôi chiều được lựa chọn vì những ưu điểm nổi bật. Thứ nhất, dung dịch tự di chuyển từ nồi trước sang nồi sau nhờ chênh lệch áp suất, loại bỏ nhu cầu sử dụng bơm trung gian, giúp đơn giản hóa vận hành và tiết kiệm chi phí. Thứ hai, hệ thống này tận dụng hơi thứ từ nồi trước làm hơi đốt cho nồi sau, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. Đây là một yếu tố kinh tế quan trọng trong sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có nhược điểm là độ nhớt dung dịch tăng dần trong khi nhiệt độ lại giảm dần ở các nồi sau, làm giảm hệ số truyền nhiệt tổng.

II. Thách thức chính khi thiết kế hệ thống cô đặc dung dịch NaNO3

Thiết kế một hệ thống cô đặc hiệu quả không chỉ đơn thuần là lắp ráp thiết bị, mà còn phải giải quyết hàng loạt các thách thức kỹ thuật phức tạp. Một trong những vấn đề cốt lõi là việc kiểm soát và tối ưu hóa quá trình truyền nhiệt. Các tổn thất nhiệt năng là không thể tránh khỏi và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất toàn hệ thống. Các tổn thất này bao gồm tổn thất do nồng độ dung dịch, tổn thất do áp suất thủy tĩnh của cột chất lỏng và tổn thất do trở lực đường ống. Việc tính toán chính xác các loại tổn thất này là yếu tồ tiên quyết để xác định hiệu số nhiệt độ hữu ích, từ đó mới có thể tính toán được bề mặt truyền nhiệt cần thiết. Bên cạnh đó, sự thay đổi các tính chất vật lý của dung dịch như độ nhớt, nhiệt dung riêng, và hệ số dẫn nhiệt theo nồng độ và nhiệt độ cũng là một thách thức lớn. Đặc biệt, khi nồng độ NaNO3 tăng lên, độ nhớt của dung dịch tăng nhanh, gây cản trở sự đối lưu và làm giảm mạnh hệ số truyền nhiệt, đòi hỏi các tính toán phải được hiệu chỉnh một cách cẩn thận để đảm bảo thiết kế không bị dưới công suất.

2.1. Phân tích các tổn thất nhiệt trong quá trình cô đặc

Trong một hệ thống cô đặc, tổn thất nhiệt trong quá trình cô đặc là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả năng lượng. Có ba loại tổn thất chính cần được xem xét. Thứ nhất là tổn thất nhiệt độ do nồng độ (Δ'), xảy ra do nhiệt độ sôi của dung dịch cao hơn nhiệt độ sôi của dung môi nguyên chất ở cùng áp suất. Thứ hai là tổn thất nhiệt độ do áp suất thủy tĩnh (Δ''), vì áp suất ở các lớp dung dịch phía dưới cao hơn so với bề mặt thoáng, làm tăng nhiệt độ sôi. Thứ ba là tổn thất do trở lực đường ống (Δ'''), phát sinh khi hơi thứ di chuyển từ nồi này sang nồi khác. Tổng các tổn thất này (ΣΔ = Δ' + Δ'' + Δ''') làm giảm hiệu số nhiệt độ hữu ích, tức là chênh lệch nhiệt độ thực tế giữa hơi đốt và dung dịch sôi. Việc tính toán chính xác ΣΔ cho từng nồi là cực kỳ quan trọng để phân bố hợp lý hiệu số nhiệt độ và tính toán diện tích bề mặt truyền nhiệt cho mỗi thiết bị.

2.2. Ảnh hưởng của độ nhớt và hiệu ứng nhiệt độ sôi

Hiệu ứng nhiệt độ sôi, hay còn gọi là độ tăng nhiệt độ sôi, là một hiện tượng vật lý quan trọng. Khi nồng độ chất tan NaNO3 trong dung dịch tăng lên, áp suất hơi bão hòa của dung dịch giảm, dẫn đến nhiệt độ sôi của nó cao hơn so với nước tinh khiết ở cùng một áp suất. Hiệu ứng này gây ra một tổn thất nhiệt, làm giảm chênh lệch nhiệt độ hữu ích cho quá trình truyền nhiệt. Song song đó, độ nhớt của dung dịch cũng tăng theo nồng độ và giảm theo nhiệt độ. Trong hệ thống cô đặc xuôi chiều, nồng độ tăng dần từ nồi 1 đến nồi 3, trong khi nhiệt độ lại giảm dần. Sự kết hợp này làm độ nhớt tăng lên đáng kể ở các nồi cuối, cản trở sự tuần hoàn tự nhiên của dung dịch, làm giảm hệ số cấp nhiệt phía dung dịch và do đó làm giảm hệ số truyền nhiệt tổng của thiết bị.

III. Phương pháp thiết kế quy trình công nghệ cô đặc NaNO3 tối ưu

Để xây dựng một quy trình công nghệ cô đặc NaNO3 hiệu quả, việc lựa chọn phương pháp và thiết bị phù hợp là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dựa trên yêu cầu năng suất lớn (14 tấn/giờ), phương án cô đặc nhiều nồi được ưu tiên hơn so với một nồi để tiết kiệm hơi đốt. Sơ đồ cô đặc 3 nồi xuôi chiều được chọn, trong đó dung dịch và hơi đốt đi cùng chiều từ nồi 1 đến nồi 3. Áp suất và nhiệt độ giảm dần qua các nồi. Sơ đồ này cho phép dung dịch tự chảy giữa các nồi mà không cần bơm. Thiết bị chính được lựa chọn là nồi cô đặc ống chùm tuần hoàn trung tâm kiểu đứng. Loại thiết bị này có cấu tạo gồm buồng đốt chứa các ống truyền nhiệt và buồng bốc hơi. Dung dịch chảy trong ống, hơi đốt đi vào khoảng không gian ngoài ống. Cấu trúc này tạo ra sự tuần hoàn tự nhiên mạnh mẽ cho dung dịch, giúp tăng cường hiệu quả truyền nhiệt và giảm nguy cơ bám cặn trên bề mặt ống. Toàn bộ quy trình được minh họa chi tiết qua sơ đồ P&ID hệ thống cô đặc, thể hiện rõ ràng luồng vật chất, năng lượng và các thiết bị kiểm soát, đo lường.

3.1. Thuyết minh chi tiết quy trình công nghệ cô đặc NaNO3

Quy trình bắt đầu khi dung dịch NaNO3 10% từ thùng chứa được bơm lên thùng cao vị, sau đó chảy qua thiết bị gia nhiệt sơ bộ để nâng nhiệt độ lên gần nhiệt độ sôi của nồi 1. Tiếp theo, dung dịch được đưa vào nồi 1, nơi nó được đun sôi bằng hơi đốt bão hòa áp suất 4,5 at. Hơi thứ bốc lên từ nồi 1, sau khi qua bộ phận tách bọt, được dẫn vào buồng đốt của nồi 2 để làm tác nhân gia nhiệt. Dung dịch từ nồi 1 tự chảy sang nồi 2 do chênh lệch áp suất. Quá trình tương tự lặp lại ở nồi 2, hơi thứ từ nồi 2 được dùng để đun sôi dung dịch trong nồi 3. Hơi thứ từ nồi 3 được dẫn vào thiết bị ngưng tụ baromet để ngưng tụ và tạo độ chân không cho toàn hệ thống. Sản phẩm dung dịch NaNO3 36% được lấy ra từ đáy nồi 3 và đưa đến thùng chứa sản phẩm. Nước ngưng từ các buồng đốt được thu hồi để tái sử dụng.

3.2. Lựa chọn thiết bị chính nồi cô đặc ống chùm tuần hoàn

Việc lựa chọn nồi cô đặc ống chùm tuần hoàn trung tâm mang lại nhiều ưu điểm kỹ thuật. Thiết bị này có cường độ truyền nhiệt lớn do tốc độ tuần hoàn dung dịch cao. Sự đối lưu tự nhiên được hình thành khi dung dịch trong các ống truyền nhiệt được đun nóng, giảm khối lượng riêng và di chuyển lên trên, trong khi dung dịch nguội hơn ở ống tuần hoàn trung tâm di chuyển xuống dưới, tạo thành một vòng tuần hoàn liên tục. Điều này giúp khuấy trộn dung dịch tốt, ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt cục bộ và giảm thiểu sự hình thành cặn bám trên bề mặt truyền nhiệt. Thiết bị này đặc biệt phù hợp cho các dung dịch có độ nhớt không quá cao và không gây đóng cặn nhiều. Cấu tạo của nó cũng tương đối đơn giản, dễ dàng cho việc chế tạo, lắp đặt và vệ sinh, làm cho nó trở thành một lựa chọn kinh tế và kỹ thuật tối ưu cho đồ án này.

IV. Bí quyết tính toán cân bằng vật chất và năng lượng hệ cô đặc

Tính toán công nghệ là trái tim của mọi đồ án thiết kế, quyết định sự chính xác và khả thi của toàn bộ hệ thống. Hai phần tính toán quan trọng nhất là cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng. Cân bằng vật chất hệ cô đặc giúp xác định lượng hơi thứ bốc hơi ở mỗi nồi và nồng độ dung dịch sau từng giai đoạn. Dựa trên nguyên tắc bảo toàn khối lượng, tổng lượng dung dịch vào bằng tổng lượng sản phẩm và lượng hơi thứ bay ra. Từ đó, có thể tính được lượng hơi thứ tổng cộng và phân phối cho từng nồi. Tiếp theo, cân bằng năng lượng hệ cô đặc được thiết lập để xác định lượng hơi đốt cần thiết. Phương trình cân bằng năng lượng dựa trên nguyên tắc tổng nhiệt lượng vào bằng tổng nhiệt lượng ra, bao gồm nhiệt lượng do hơi đốt cung cấp, nhiệt lượng đi theo dung dịch vào, nhiệt lượng mất mát ra môi trường, nhiệt lượng do hơi thứ mang đi và nhiệt lượng đi theo sản phẩm ra. Việc tính toán này đòi hỏi phải xác định chính xác các thông số như nhiệt dung riêng, ẩn nhiệt hóa hơi của các dòng vật chất tại các điều kiện nhiệt độ và áp suất khác nhau. Kết quả của hai phần tính toán này là cơ sở để tính toán thiết bị cô đặc, đặc biệt là diện tích bề mặt truyền nhiệt.

4.1. Hướng dẫn lập phương trình cân bằng vật chất hệ cô đặc NaNO3

Mục tiêu của cân bằng vật chất hệ cô đặc là xác định lượng hơi thứ (W) và lượng dung dịch cuối (Gc). Phương trình tổng quát cho toàn hệ thống là: Gđ = Gc + W (bảo toàn tổng khối lượng) và Gđ.xđ = Gc.xc (bảo toàn khối lượng chất tan). Với Gđ = 14000 kg/h, xđ = 10%, xc = 36%, ta tính được tổng lượng hơi thứ W = 10111,11 kg/h. Lượng hơi thứ này được phân bố cho ba nồi (W1, W2, W3). Thông thường, có thể giả thiết W1 ≈ W2 ≈ W3 hoặc chọn một tỉ lệ phân bố hợp lý để bắt đầu tính lặp. Sau khi có W1, W2, W3, ta có thể tính nồng độ dung dịch ra khỏi mỗi nồi (x1, x2, x3) bằng cách áp dụng phương trình cân bằng vật chất cho từng nồi riêng lẻ. Ví dụ, nồng độ ra khỏi nồi 1 được tính bằng công thức: x1 = (Gđ * xđ) / (Gđ - W1).

4.2. Các bước tính toán cân bằng năng lượng và nhiệt lượng riêng

Cân bằng năng lượng hệ cô đặc bắt đầu bằng việc xác định áp suất và nhiệt độ trong từng nồi, sau đó tính toán các tổn thất nhiệt độ. Từ đó, xác định hiệu số nhiệt độ hữu ích (Δt_hi) cho mỗi nồi. Phương trình cân bằng nhiệt lượng cho một nồi bất kỳ có dạng: Nhiệt lượng vào = Nhiệt lượng ra. Ví dụ, đối với nồi 1: D.I1 + Gđ.cđ.tđ = W1.i1 + (Gđ - W1).c1.t_sôi1 + Q_tổn_thất. Trong đó D là lượng hơi đốt, I và i là entanpi của hơi đốt và hơi thứ, c là nhiệt dung riêng của dung dịch. Để giải hệ phương trình cân bằng nhiệt lượng cho cả ba nồi, cần một quá trình tính toán lặp, bắt đầu bằng việc giả sử sự phân bố hiệu số nhiệt độ hữu ích, sau đó tính toán lượng hơi và kiểm tra lại giả thiết ban đầu cho đến khi sai số chấp nhận được. Đây là bước phức tạp nhất trong thuyết minh đồ án cô đặc.

V. Cách tính toán thiết bị cô đặc và các thiết bị phụ trợ chính

Sau khi hoàn tất các tính toán cân bằng, bước tiếp theo là chuyển các con số lý thuyết thành thông số thiết kế cơ khí cụ thể. Tính toán thiết bị cô đặc bao gồm việc xác định các kích thước hình học chính của nồi cô đặc như đường kính, chiều cao buồng đốt, buồng bốc, và số lượng ống truyền nhiệt. Diện tích bề mặt truyền nhiệt (F) được tính từ phương trình truyền nhiệt cơ bản Q = K.F.Δt, trong đó Q là nhiệt lượng trao đổi, K là hệ số truyền nhiệt tổng, và Δt là hiệu số nhiệt độ hữu ích. Việc xác định hệ số K khá phức tạp, phụ thuộc vào hệ số cấp nhiệt phía hơi ngưng, hệ số dẫn nhiệt của vật liệu ống và hệ số cấp nhiệt phía dung dịch sôi. Từ diện tích F, ta có thể tính ra số ống truyền nhiệt cần thiết. Sau đó, các tính toán về độ bền cơ khí được thực hiện để xác định bề dày của thân, nắp và đáy thiết bị, đảm bảo an toàn vận hành dưới áp suất và nhiệt độ làm việc. Bên cạnh thiết bị chính, việc tính toán và lựa chọn thiết bị phụ cũng đóng vai trò quan trọng không kém.

5.1. Tính toán cơ khí và bản vẽ hệ thống cô đặc chi tiết

Tính toán cơ khí đảm bảo thiết bị có đủ độ bền và hoạt động ổn định. Dựa trên diện tích bề mặt truyền nhiệt đã tính, ta chọn loại ống truyền nhiệt tiêu chuẩn (ví dụ, ống thép không gỉ d57x2mm) và tính ra số lượng ống. Từ đó, xác định đường kính buồng đốt. Chiều cao buồng bốc được tính toán dựa trên cường độ bốc hơi cho phép để tránh hiện tượng dung dịch bị cuốn theo hơi thứ. Các công thức tính bền được áp dụng để xác định bề dày thành thiết bị, đáy và nắp, dựa trên áp suất làm việc, vật liệu chế tạo (thép CT3) và các hệ số an toàn. Cuối cùng, tất cả các thông số này được thể hiện trên bản vẽ hệ thống cô đặc, bao gồm bản vẽ lắp toàn hệ thống và các bản vẽ chi tiết cho từng thiết bị chính, là tài liệu kỹ thuật quan trọng cho quá trình chế tạo và lắp đặt.

5.2. Lựa chọn thiết bị ngưng tụ baromet và bơm chân không

Thiết bị ngưng tụ baromet được sử dụng để ngưng tụ hơi thứ từ nồi cuối cùng và tạo độ chân không cho hệ thống. Đây là thiết bị ngưng tụ kiểu trộn trực tiếp, trong đó hơi và nước làm lạnh tiếp xúc trực tiếp với nhau. Tính toán thiết bị này bao gồm xác định lượng nước làm lạnh cần thiết, đường kính và chiều cao của tháp ngưng tụ. Chiều cao ống baromet phải đủ lớn (thường > 10,33m) để cột chất lỏng có thể cân bằng với áp suất khí quyển, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Khí không ngưng trong hệ thống sẽ được hút ra ngoài bằng bơm chân không vòng nước. Bơm này được lựa chọn dựa trên lưu lượng khí không ngưng cần hút và độ chân không yêu cầu. Việc lựa chọn đúng các thiết bị phụ này đảm bảo hệ thống cô đặc vận hành liên tục và hiệu quả.

VI. Hoàn thiện thuyết minh đồ án cô đặc và ứng dụng thực tiễn

Hoàn thiện một thuyết minh đồ án cô đặc không chỉ là việc tổng hợp các kết quả tính toán mà còn là quá trình trình bày một cách logic, khoa học toàn bộ quá trình tư duy thiết kế. Một bản thuyết minh chất lượng phải thể hiện rõ ràng từ cơ sở lý thuyết, các giả định được đưa ra, các bước tính toán chi tiết, cho đến việc lựa chọn thiết bị và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của dự án. Nội dung phải bao gồm đầy đủ các bảng số liệu, biểu đồ và các bản vẽ hệ thống cô đặc cần thiết. Đồ án này, với việc thiết kế hệ thống cô đặc dung dịch NaNO3, không chỉ là một bài tập học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Các nguyên tắc và phương pháp tính toán được trình bày có thể được áp dụng để thiết kế các hệ thống cô đặc cho nhiều loại dung dịch khác trong ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm và dược phẩm. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho các kỹ sư tương lai trong việc giải quyết các bài toán công nghệ thực tế, tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

6.1. Tổng kết kết quả tính toán và đánh giá hiệu quả hệ thống

Phần kết luận của đồ án cần tóm tắt các kết quả tính toán quan trọng nhất. Cụ thể, cần nêu rõ bề mặt truyền nhiệt tính toán cho mỗi nồi (ví dụ, F ≈ 105 m²), lượng hơi đốt tiêu thụ cho toàn hệ thống (D ≈ 3578 kg/h), và các kích thước cơ bản của thiết bị chính. Dựa trên các kết quả này, một đánh giá sơ bộ về hiệu quả của hệ thống được đưa ra. Hiệu quả năng lượng được thể hiện qua việc sử dụng hơi thứ làm nguồn nhiệt, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành so với hệ thống một nồi. Hiệu quả kỹ thuật được đánh giá qua việc lựa chọn thiết bị phù hợp, đảm bảo vận hành ổn định và dễ dàng bảo trì. Các kết quả này khẳng định rằng phương án thiết kế cô đặc 3 nồi xuôi chiều là một giải pháp khả thi và hiệu quả cho nhiệm vụ công nghệ đã đặt ra.

6.2. Triển vọng và hướng phát triển của công nghệ cô đặc

Công nghệ cô đặc vẫn đang liên tục phát triển để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Các hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc áp dụng các hệ thống cô đặc có hiệu ứng nhiệt cao hơn (4-5 nồi hoặc nhiều hơn), sử dụng công nghệ tái nén hơi cơ học (MVR) hoặc tái nén hơi bằng nhiệt (TVR) để tận dụng tối đa năng lượng của hơi thứ. Ngoài ra, việc tích hợp các hệ thống điều khiển tự động hóa, sử dụng các cảm biến thông minh để giám sát và tối ưu hóa quá trình vận hành theo thời gian thực cũng là một xu hướng quan trọng. Nghiên cứu và áp dụng các vật liệu mới có hệ số truyền nhiệt cao hơn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn cũng góp phần nâng cao tuổi thọ và hiệu suất của thiết bị. Những cải tiến này hứa hẹn sẽ làm cho quá trình và thiết bị truyền nhiệt trong công nghệ cô đặc ngày càng hiệu quả và bền vững hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I:TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM, PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ, CHỌN PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ. Tổng quan về sản phẩm. Vấn đề hóa chất trong thực phẩm là mối quan tâm của rất nhiều người trong chúng ta. Dù ăn ở nhà hay ăn ở tiệm chúng ta cũng không thể nào tránh khỏi được hóa chất.Hầu như hóa chất hiện diện khắp mọi nơi, mọi chỗ.

Ăn một tô phở, ăn một gói mì, uống một lon coca, thậm chí nhai một thỏi chewing gum, chúng ta cũng đã vô tình nuốt vào người một số chất hóa học nào đó. Tùy loại hóa chất, tùy theo ăn uống nhiều hay ít, ăn uống có thường xuyên hay không và đôi khi cũng còn tùy theo người ăn, có người ăn vào thì không hề hấn gì, có người khác thì bị phản ứng ngay lập tức, chẳng hạn như ngứa ngáy, nổi mề đay, khó thở… Cuộc sống càng văn minh tiến bộ, con người càng phải đối đầu nhiều hơn với hiểm hoạ hóa chất cũng như chất phụ gia… Trên thị trường có 4 dạng muối nitrit, nitrat dùng trong bảo quản thực phẩm nhưsau: KNO2, NaNO2, KNO3, NaNO3. Ở đây chúng em chỉ đề cập đến NaNO3.1 Nhận dạng hóa học. Tên khoa học: Sodium Nitrate.

Tên thường gọi: Muối natri nitrat, Sô đa nitơ. Muối này còn được biết đến với cái tên diêm tiêu Chile hay diêm tiêu Peru ( do 2 nơi này có lượng trầm tích lớn nhất).2 Tính chất vật lý cơ bản.  Dạng tồn tại: tinh thể trắng dạng hạt hoặc bột màu trắng.  Mùi: không mùi.

 Phân tử lượng: 84.  Điểm nóng chảy: 3080C. 2NaNO3 = 2NaNO2 + O2  Ở trạng thái nóng chảy muối NaNO3 là chất oxi hóa mạnh nó có thể oxi hóa Mn2+ → MnO42- , Cr3+ → CrO42-. MnSO4 + 2KNO3 + 2Na2CO3 = Na2MnO4 + 2KNO2 + Na2SO4 + 2CO2  Điểm sôi: 3800C ( nóng chảy).

SVTH1: Nguyễn Thị Minh Thảo Page 2 SVTH2: Hà Thị Ngọc Oánh Đồ án môn học :Quá Trình Thiết Bị GVHD: Ths.Lê Ngọc Trung  Độ nhớt ở 300C (nồng độ 15%) NaNO3: 0,94.  Độ hòa tan:  Tăng trong nước nóng.  Ít tan trong metanol ( CH3OH ) : 1g/ 300 ml.  Rất ít tan trong axeton và glycerol.

 Tan rất tốt trong amoniac.  Độ ổn định:  Phản ứng mạnh với các chất dễ cháy, hữu cơ.  Có phản ứng với các loại chất khử, acid.3 Tính chất độc hại.  Nguyên nhân: Hít hoặc nuốt nhầm.

 Tác hại lâu dài: (theo các kết quả thử nghiệm trên động vật).  Gây nhiễm độc máu, làm mất khả năng vận chuyển oxy của hồng cầu hiện tượng tím tái và hôn mê.  Có thể gây đột biến gen (ảnh hưởng tới các tế bào gốc).  Có thể gây hại cho sức khỏe sinh sản.

 Có thể là nguyên nhân gây ung thư.  Tác hại khác:  Da: gây kích ứng khi tiếp xúc: tấy đỏ, ngứa, đau nhức.  Mắt: gây ảnh hưởng tương tự khi rơi vào mắt.  Hít nhầm: gây hại cho hệ hô hấp khi hít phải: ho, thở gấp.

 Nuốt nhầm: có thể gây ngộ độc nghiêm trọng.4 Triệu chứng lâm sàng khi ngộ độc nitrat: Viêm dạ dày, đau bụng, buồn nôn và nôn mửa, tiêu chảy, yếu cơ, chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu, rối loạn tinh thần, mất tập trung, tăng nhịp tim, tụt huyết áp, khó thở ….5 Đặc tính cháy nổ:  Cháy:  Có thể làm tăng tốc độ cháy của lửa.  Tăng khả năng bắt cháy của các chất dễ cháy (gỗ, giấy …).  Cháy bùng thành ngọn lửa khi nung nóng đến 540°C.  Dễ bắt cháy khi nung nóng nếu trộn lẫn với than củi.

 Dễ bắt lửa khi tiếp xúc các chất hữu cơ, dễ cháy.  Nổ:  Gây phản ứng nổ với các hợp chất hydrocarbon.  Tương tác với amidosulfate (sulfamate) khi nung nóng có thể gây nổ mạnh do tạo ra N2O và hơi nước. SVTH1: Nguyễn Thị Minh Thảo Page 3 SVTH2: Hà Thị Ngọc Oánh Đồ án môn học :Quá Trình Thiết Bị GVHD: Ths.Lê Ngọc Trung  Khi trộn lẫn với bột nhôm hoặc oxit nhôm.6 Điều chế và ứng dụng  Điều chế  Điều chế bằng phản ứng trao đổi giữa KNO3 và NaCl: KNO3 + NaCl = NaNO3 + KCl Hoà tan muối loãng KNO3 và NaCl theo tỉ lệ 1:1 đun nóng, sau đó cho kết tinh KCl ở nhiệt độ 300C.

Tách tinh thể KCl ra, làm nguội dung dịch đến nhiệt độ dưới 220C sẽ kết tinh NaNO3.  Natri nitrat được sản xuất trong công nghiệp bằng phản ứng trung hoà HNO3 với Na2CO3. HNO3 + Na2CO3 = NaNO3 + CO2 + H2O.  Ứng dụng Nó có thể dùng trong sản xuất HNO3 khi phản ứng với H2SO4 rồi tách HNO3 ra thông qua quá trình chưng cất phân đoạn, còn lại là bã NaHSO4.

Những người săn vàng dùng natri nitrat để điều chế nước cường toan có thể hoà tan vàng và các kim loại quý khác. NaNO3 còn được dùng chung với KNO3 cho việc bảo quản nhiệt, và gần đây, cho việc chuyển đổi nhiệt trong các tháp năng lượng mặt trời. Ngoài ra nó còn dùng trong công nghiệp nước thải cho sự hô hấp tuỳ ý của vi sinh vật. Khái niệm chung về cô đặc Cô đặc là quá trình đun sôi dung dịch, làm bay hơi một phần dung môi trong dung dịch, kết quả thu được dung dịch đậm đặc hơn dung dịch ban đầu, dung môi tách ra khỏi dung dịch bay lên gọi là hơi thứ.

Ứng dụng của quá trình bay hơi( cô đặc) là làm tăng nồng độ của chất hòa tan trong dung dịch; tách chất rắn hòa tan ở dạng rắn ( kết tinh); tách dung môi ở dạng nguyên chất ( nước cất). Nó có 2 phương pháp cô đặc:  Phương pháp nhiệt: dung môi chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi dưới tác dụng của nhiệt khi áp suất riêng phần của nó bằng áp suất tác dụng lên mặt thoáng chất lỏng.  Phương pháp lạnh: khi hạ thấp nhiệt độ đến một mức nào đó thì một cấu tử sẽ tách ra dạng tinh thể đơn chất tinh khiết, thường là kết tinh dung môi để tăng nồng độ chất tan. Tùy tính chất cấu tử và áp suất bên ngoài tác dụng lên mặt thoáng mà quá trình kết tinh đó xảy ra ở nhiệt độ cao hay thấp và đôi khi phải dùng đến thiết bị làm lạnh.

Quá trình cô đặc khác quá trình chưng cất ở chỗ: trong qúa trình chưng cất cả 2 cấu tử đều bay hơi, chỉ khác nhau về nồng độ trong hỗn hợp. Còn cô đặc chỉ cho dung môi bay hơi, còn chất tan không bay hơi. SVTH1: Nguyễn Thị Minh Thảo Page 4 SVTH2: Hà Thị Ngọc Oánh Đồ án môn học :Quá Trình Thiết Bị GVHD: Ths.Lê Ngọc Trung Cô đặc bao gồm hệ thống cô đặc một nồi và nhiều nồi. Với cô đặc một nồi thường được ứng dụng khi năng suất nhỏ và nhiệt năng không có giá trị kinh tế.

Còn cô đặc nhiều nồi là quá trình sử dụng hơi thứ thay hơi đốt, do đó nó có ý nghĩa kinh tế cao về sử dụng nhiệt. Cấu tạo thiết bị cô đặc Trong công nghiệp hóa chất và thực phẩm, các loại thiết bị cô đặc đun nóng bằng hơi nước phổ biến, loại này gồm 2 bộ phận chính: - Bộ phận đun sôi dung dịch ( phòng đốt). - Bộ phận bốc hơi( phòng bốc hơi) là 1 phòng trống. Khi cấu tạo thiết bị cần chú ý những yêu cầu sau: - Đơn giản, gọn, chắc, dễ chế tạo, sửa chữa và lắp ghép, các chi tiết phải quy chuẩn hóa, giá thành rẻ.

- Đáp ứng yêu cầu kĩ thuật: chế độ làm việc ổn định ít bám cặn, dễ làm sạch, dễ điều chỉnh và kiểm tra. - Cường độ truyền nhiệt lớn. Có thể phân loại hệ thống cô đặc nhiều nồi theo các cách khác nhau: - Theo sự bố trí bề mặt truyền nhiệt: loại nằm ngang, loại thẳng đứng, loại nằm nghiêng… - Theo chất tải nhiệt: đun nóng bằng hơi( hơi nước bão hòa, hơi quá nhiệt), bằng khói lò, bằng dòng điện, bằng các chất tải nhiệt đặc biệt( dầu, hydrocacbon). - Theo tính chất tuần hoàn của dung dịch: tuần hoàn tự nhiên hay cưỡng bức.

- Theo cấu tạo bề mặt truyền nhiệt: loại vỏ bọc ngoài, ống chùm, ống xoắn… 1. Nhiệm vụ thiết kế. Trong đồ án này, yêu cầu đặt ra là thiết kế hệ thống cô đặc dung dịch NaNO3 ba nồi xuôi chiều phòng đốt trong ống tuần hoàn ngoài kiểu đứng với yêu cầu công nghệ như sau: Năng suất tính theo dung dịch đầu: 14 tấn/h. Nồng độ đầu của dung dịch: 10% khối lượng.

Nồng độ cuối của dung dịch: 36% khối lượng. Áp suất hơi đốt nồi 1: 4,5 at. Áp suất hơi còn lại trong thiết bị ngưng tụ: 0,1 at.Ưu - nhược điểm của thiết bị a. Ưu điểm  Dung dịch tự di chuyển từ nồi trước sang nồi sau nhờ chênh lệch áp suất giữa các nồi, chính vì thế mà ở thiết bị này không dùng bơm.

 Nhiệt độ sôi của nồi trước lớn hơn nhiệt độ sôi của nồi sau, do đó SVTH1: Nguyễn Thị Minh Thảo Page 5 SVTH2: Hà Thị Ngọc Oánh Đồ án môn học :Quá Trình Thiết Bị GVHD: Ths.Lê Ngọc Trung dung dịch đi vào mỗi nồi( trừ nồi đầu) đều có nhiệt độ cao hơn nhiệt độ sôi, do đó dung dịch được làm lạnh đi, lượng nhiệt này sẽ làm bốc hơi thêm một lượng nước, gọi là quá trình tự bốc hơi. Nhưng khi dung dịch đi vào nồi đầu, có nhiệt độ tháp hơn nhiệt độ sôi, do đó cần phải tốn 1 lượng hơi đốt để đun nóng dung dịch, vì vậy dung dịch trước khi vào nồi đầu thường được đun nóng sơ bộ bằng hơi phụ hay nước ngưng tụ.  Quá trình cô đặc rất tiết kiệm năng lượng cần sử dụng, vận tốc tuần hoàn lớn vì ống tuần hoàn không bị đôt nóng dẫn đến đối lưu dễ dàng. Nhược điểm  Nhiệt độ của dung dịch ở các nồi sau thấp dần, nhưng nồng độ của dung dịch lại tăng dần, làm cho độ nhớt của dung dịch tăng nhanh, kết quả hệ số truyền nhiệt sẽ giảm đi từ nồi đầu đến nồi cuối.

Thuyết minh hệ thống cô đặc. Dung dịch đầu NaNO3 10% được bơm đưa vào thùng cao vị từ thùng chứa, sau đó chảy qua lưu lượng kế vào thiết bị trao đổi nhiệt. Ở thiết bị trao đổi nhiệt dung dịch được đun nóng sơ bộ đến nhiệt độ sôi rồi đi vào nồi 1. Ở nồi này dung dịch tiếp tục được đun nóng bằng thiết bị đun nóng, dung dịch chảy trong các ống truyền nhiệt, hơi đốt được đưa vào buồng đốt để đun nóng dung dịch.

Một phần khí không ngưng được đưa qua cửa tháo khí không ngưng. Nước ngưng được đưa ra khỏi phòng đốt bằng của tháo nước ngưng. Dung dịch sôi, dung môi bốc lên trong phòng bốc gọi là hơi thứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ