Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghệ thực phẩm và kỹ thuật hóa chất, cô đặc dung dịch nước quả là công đoạn quan trọng nhằm kéo dài thời gian bảo quản, tối ưu hóa chi phí đóng gói, lưu kho và vận chuyển. Đối với các sản phẩm nước quả giàu hợp chất mẫn cảm với nhiệt độ như nước cam, việc áp dụng phương pháp cô đặc nhiệt bốc hơi truyền thống thường dẫn đến sự suy giảm chất lượng cảm quan, biến đổi màu sắc và mất mát các cấu tử hương dễ bay hơi cùng các vitamin (đặc biệt là vitamin C). Do đó, phương pháp cô đặc lạnh (kết tinh đóng băng dung môi) được lựa chọn như một giải pháp công nghệ thay thế để khắc phục các nhược điểm trên.

Đồ án môn học "Quá trình & Thiết bị" với đề tài "Thiết kế thiết bị cô đặc nước cam bằng phương pháp lạnh" do sinh viên Ngô Lâm Tuấn Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Phạm Văn Bôn (Bộ môn Máy & Thiết bị), tập trung giải quyết bài toán thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh cho dây chuyền sản xuất nước cam cô đặc. Các nhiệm vụ nghiên cứu và tính toán cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Tổng quan về vùng nguyên liệu cam, thành phần hóa học của dịch quả và lựa chọn quy trình công nghệ sản xuất nước cam cô đặc bằng phương pháp kết tinh dung môi.
  2. Tính toán cân bằng vật chất cho toàn bộ quy trình công nghệ và chi tiết cho hệ thống thiết bị kết tinh cô đặc với năng suất thiết kế 5.000 tấn thành phẩm/năm.
  3. Tính toán cân bằng năng lượng, xác định nhiệt tải cần cung cấp cho các giai đoạn làm lạnh sơ bộ, kết tinh tách đá và làm lạnh dịch quả.
  4. Tính toán thiết kế cơ khí và truyền nhiệt cho thiết bị kết tinh chính; lựa chọn các thiết bị phụ trợ bao gồm thiết bị lọc ly tâm tách đá và hệ thống rửa tinh thể.
  5. Tính toán chu trình nhiệt động của hệ thống máy lạnh công nghiệp sử dụng môi chất amoniac ($NH_3$), lựa chọn máy nén lạnh, thiết bị ngưng tụ dạng ống chùm, tháp giải nhiệt và bơm môi chất.
  6. Tính toán cơ khí cho các chi tiết chuyển động và kết cấu chịu lực: trục khuấy, cánh khuấy kết hợp dao cạo đá, động cơ dẫn động, thân chịu áp suất ngoài, vỏ áo làm lạnh, đáy nắp elip tiêu chuẩn, mặt bích và chân đỡ thiết bị.
  7. Đánh giá sơ bộ về mặt kinh tế, vận hành kỹ thuật và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công nghệ.

Phạm vi không gian nghiên cứu được đặt tại điều kiện khí hậu khu vực Mỹ Tho (nhiệt độ môi trường cực đại $37^\circ\text{C}$, độ ẩm trung bình 76%, nhiệt độ bầu ướt $33^\circ\text{C}$). Nồng độ chất khô của nguyên liệu dịch cam ban đầu là 10% khối lượng và nồng độ dịch cô đặc thành phẩm đạt 30% khối lượng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án dựa trên các nguyên lý nhiệt động lực học, quá trình truyền nhiệt, chuyển pha kết tinh dung môi và các tiêu chuẩn thiết kế cơ khí thiết bị hóa chất - thực phẩm:

  • Khung lý thuyết công nghệ: Nguyên lý hạ nhiệt độ dung dịch nước quả chưa bão hòa xuống dưới điểm đóng băng để một phần dung môi (nước) kết tinh thành tinh thể đá tinh khiết, tách pha rắn ra khỏi pha lỏng bằng lực ly tâm, từ đó làm tăng nồng độ chất hòa tan trong dịch cái mà không làm tổn thất các cấu tử hương và vitamin nhạy nhiệt.
  • Phương pháp tính toán cân bằng vật chất và nhiệt lượng: Dựa trên định luật bảo toàn khối lượng và phương trình cân bằng entanpi cho hệ gián đoạn/liên tục, có tính toán đến hệ số tổn thất cơ học và thất thoát nhiệt qua lớp cách nhiệt ra môi trường xung quanh.
  • Phương pháp tính toán thủy lực và truyền nhiệt: Sử dụng các chuẩn số đồng dạng Reynolds ($Re$), Nusselt ($Nu$), Prandtl ($Pr$) để xác định hệ số cấp nhiệt phía dung dịch có cánh khuấy ($\alpha_1$) và công thức truyền nhiệt sôi của môi chất amoniac bên trong vỏ áo ($\alpha_2$), từ đó xác định hệ số truyền nhiệt tổng quát $K$ và diện tích bề mặt truyền nhiệt cần thiết.
  • Phương pháp tính toán độ bền cơ học: Áp dụng tiêu chuẩn tính toán thiết kế thiết bị vỏ mỏng chịu áp suất trong và áp suất ngoài (áp suất sôi của môi chất lạnh), kiểm tra độ ổn định của thân trụ, đáy/nắp elip tiêu chuẩn, và tính toán ứng suất xoắn - uốn kết hợp trên trục khuấy theo giáo trình chuyên ngành Máy và Thiết bị Hóa chất & Thực phẩm.
  • Nguồn dữ liệu: Các bảng tra cứu nhiệt vật lý của dung dịch thực phẩm, giản đồ trạng thái kết tinh của nước táo/cam, đồ hình nhiệt động $\lg p - h$ của môi chất amoniac ($NH_3$), và các tài liệu định mức tiêu chuẩn kỹ thuật thiết bị công nghiệp.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hệ thống được thiết kế theo dây chuyền công nghệ hoàn chỉnh từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm, trong đó trung tâm là cụm thiết bị kết tinh cô đặc 2 cấp hoạt động gián đoạn kết hợp dao cạo đá và máy lọc ly tâm:

Khâu công nghệ Thiết bị chính / Thông số kỹ thuật Chức năng kỹ thuật
Ép thu dịch Máy ép FMC Food Tech (3-8 cặp chén ép, 350-500 trái/phút) Cắt 2 đầu quả, ép tách dịch qua ống lọc thô (Prefinisher tube), đồng thời thu hồi nhũ tương tinh dầu vỏ.
Gia nhiệt nhanh Thiết bị ống chùm hoặc ống lồng ống ($70-75^\circ\text{C}$ trong 5-10 phút) Làm biến tính và kết tủa protid, lắng các hợp chất gây đắng, tăng độ trong và vô hoạt một phần enzyme.
Ly tâm lắng Máy ly tâm lắng tách cặn keo Tách triệt để huyền phù kết tủa sau gia nhiệt, làm đồng nhất dịch quả trước khi đưa vào hệ lạnh.
Kết tinh cấp 1 7 thùng trụ đứng vỏ áo, đường kính trong $D_t = 1200\text{ mm}$, cao $H_t = 1800\text{ mm}$ Hạ nhiệt độ dịch từ $3^\circ\text{C}$ xuống $-2^\circ\text{C}$, nồng độ tăng từ 10% lên 20% chất khô; tác nhân $NH_3$ sôi ở $-10^\circ\text{C}$.
Phân ly cấp 1 Máy lọc ly tâm cạo bã nằm ngang tự động Tách khối tinh thể đá thô $K_1$ ra khỏi dịch cái $M_1$; chu kỳ nạp liệu, ly tâm và cạo bã ngắn.
Kết tinh cấp 2 3 thùng trụ đứng vỏ áo ($D_t = 1200\text{ mm}$, $H_t = 1800\text{ mm}$) Tiếp tục hạ nhiệt dịch $M_1$ từ $-2^\circ\text{C}$ xuống $-5^\circ\text{C}$, đưa nồng độ từ 20% lên 30% chất khô; $NH_3$ sôi ở $-15^\circ\text{C}$.
Phân ly cấp 2 Máy lọc ly tâm cạo bã nằm ngang Tách tinh thể đá $K_2$ ra khỏi dịch cô đặc thành phẩm $G_c$ (30% chất khô).
Rửa tinh thể Thiết bị rửa tinh thể liên tục Rửa khối đá $K_1, K_2$ bằng $0,4268\text{ kg}$ nước/kg dịch để thu hồi phần dịch bám dính; nước thải sau rửa tái sử dụng cho khâu rửa quả ban đầu.
Hoàn thiện Rót chai thủy tinh màu ($0-5^\circ\text{C}$), ghép nắp kín, thanh trùng Bảo vệ cấu tử hương, vô hoạt vi sinh vật và ổn định chất lượng sản phẩm trong 15 ngày kiểm tra ở $37^\circ\text{C}$.

Nội dung chính theo từng phần của đồ án

Phần 1: Tổng quan về nguyên liệu cam và công nghệ sản xuất nước cam cô đặc

Phần này trình bày nguồn gốc lịch sử, phân loại thực vật và giá trị thương phẩm của các giống cam trên thế giới (Valencia, Navel, Blood, Acidless) và tại Việt Nam (cam Xã Đoài - Nghệ An, cam Sành Bố Hạ, cam đường). Tác giả phân tích cấu tạo quả cam gồm vỏ ngoài (flavedo) chứa túi tinh dầu, cùi trắng (albedo) chứa pectin và cellulose, múi cam chứa tép và dịch bào, hạt và lõi.

Số liệu thành phần hóa học của múi cam tươi ghi nhận: nước chiếm 88,06%, protein 0,9%, đường sacharose 3,45%, acid hữu cơ 1,41%, vitamin C đạt 65 mg%, cùng các khoáng chất Ca (34 mg%), P (23 mg%), Fe (0,75 mg%).

Về mặt công nghệ, đồ án so sánh phương pháp cô đặc lạnh với phương pháp bốc hơi nhiệt thông qua số liệu thực nghiệm của Grenco:

Chỉ tiêu chất thơm Nước ép ban đầu ($13^\circ\text{Bx}$) Cô đặc kết tinh đóng băng ($45-50^\circ\text{Bx}$) Cô đặc bốc hơi gia nhiệt ($60^\circ\text{Bx}$)
Tổng hàm lượng chất thơm còn lại 100% 91,05% Rất thấp (tổn thất phần lớn)
Hàm lượng Axetaldehyt còn lại 100% 37,05% Bị bay hơi hoàn toàn

Quy trình công nghệ được lựa chọn bao gồm 11 bước cơ bản: Phân loại nguyên liệu $\rightarrow$ Rửa $\rightarrow$ Ép tách dịch và thu hồi tinh dầu $\rightarrow$ Lọc thô $\rightarrow$ Gia nhiệt kết tủa tạp chất $\rightarrow$ Ly tâm lắng keo $\rightarrow$ Làm lạnh sơ bộ $\rightarrow$ Cô đặc kết tinh 2 cấp $\rightarrow$ Rót chai, ghép nắp $\rightarrow$ Thanh trùng $\rightarrow$ Bảo ôn theo dõi và hoàn thiện sản phẩm.

Phần 2: Cân bằng vật chất cho quy trình công nghệ và thiết bị kết tinh

Tác giả thiết lập hệ phương trình cân bằng vật chất dựa trên chế độ làm việc của nhà máy với năng suất 5.000 tấn thành phẩm/năm (hoạt động 300 ngày/năm, 16 giờ/ngày, tương đương năng suất thành phẩm $1041,7\text{ kg/h}$).

Cân bằng vật chất chi tiết cho toàn bộ dây chuyền sản xuất:

  • Tổn thất khâu đóng chai, thanh trùng và bảo quản: 1% $\rightarrow$ Năng suất dịch ra khỏi máy cô đặc $G_c = 1052,2\text{ kg/h}$.
  • Với tỷ lệ cô đặc dịch thu được so với dịch đầu là 0,286 $\rightarrow$ Lượng dịch ép vào thiết bị cô đặc $G_đ = 3679,1\text{ kg/h}$.
  • Tổn thất qua khâu ly tâm lọc tinh (0,5%) $\rightarrow 3697,6\text{ kg/h}$.
  • Tổn thất qua khâu gia nhiệt (0,5%) và lọc thô (1,0%) $\rightarrow$ Lượng dịch ép cần thu nhận là $3753,7\text{ kg/h}$.
  • Hiệu suất máy ép đạt 85%, tỷ lệ bã/dịch trong quả là $5/3 = 1,667 \rightarrow$ Tổng khối lượng quả tươi vào máy ép là $11776,3\text{ kg/h}$.
  • Tổn thất khâu rửa quả (0,5%) và chọn lọc phân loại (3%) $\rightarrow$ Tổng lượng nguyên liệu cam tươi nhập xưởng cần cung cấp là $12201,6\text{ kg/h}$.

Cân bằng pha trong hệ kết tinh 2 cấp tính cho 1 kg dịch nhập liệu ban đầu ($x_đ = 10%$ chất khô):

  • Cấp 1 (ở $-2^\circ\text{C}$): Tạo ra $0,5556\text{ kg}$ tinh thể đá thô $K_1$ (chứa 2% chất khô bám dính) và $0,4444\text{ kg}$ dịch cái $M_1$ có nồng độ chất khô $x_1 = 20%$. Sau khi qua máy lọc ly tâm 1, lượng dịch thu được đưa sang cấp 2 là $0,4363\text{ kg}$.
  • Cấp 2 (ở $-5^\circ\text{C}$): Tạo ra $0,1558\text{ kg}$ tinh thể đá thô $K_2$ và dịch cái $M_2$ đạt nồng độ thành phẩm $x_2 = 30%$.
  • Khâu rửa tinh thể: Khối lượng tinh thể sau rửa thu được $K_3 = 0,6402\text{ kg}$. Lượng chất khô thất thoát theo nước rửa chỉ chiếm 0,74% (tương đương 3,76% lượng chất khô ban đầu), do đó không cần hồi lưu dịch rửa để tránh loãng nồng độ mà chuyển sang tái sử dụng cho khâu rửa quả tươi.

Phần 3: Cân bằng năng lượng và tính toán nhiệt tải lạnh

Phần này xác định các thông số nhiệt vật lý của dung dịch cam (nhiệt dung riêng $c$, khối lượng riêng $\rho$, độ nhớt động lực $\mu$, hệ số dẫn nhiệt $\lambda$) thay đổi theo nhiệt độ và nồng độ chất khô. Nhiệt kết tinh của nước đá ở $0^\circ\text{C}$ được lấy là $333608,3\text{ J/kg}$ ($1434,6\text{ cal/mol}$).

Tính toán nhiệt tải cần cung cấp cho 1 kg dịch cam nhập liệu ban đầu:

  • Nhiệt lượng làm lạnh sơ bộ từ $30^\circ\text{C}$ xuống $3^\circ\text{C}$: $Q_o = 106678,2\text{ J/kg}$.
  • Nhiệt lượng làm lạnh dịch từ $3^\circ\text{C}$ xuống điểm bắt đầu kết tinh $-1^\circ\text{C}$: $Q_1 = 15757,4\text{ J/kg}$.
  • Nhiệt lượng tách pha kết tinh nước đá (cấp 1 + cấp 2): $Q_{kt} = 185352,8 + 51976,2 = 237329,0\text{ J/kg}$.
  • Nhiệt lượng làm lạnh dịch cái từ $-1^\circ\text{C}$ xuống $-5^\circ\text{C}$: $Q_{dd} = 1717,24 + 2979,3 = 4696,54\text{ J/kg}$.
  • Nhiệt lượng làm lạnh tinh thể đá từ $-1^\circ\text{C}$ xuống $-5^\circ\text{C}$: $Q_{đá} = 1161,4 + 977,0 = 2138,4\text{ J/kg}$.
  • Tính toán tổn thất nhiệt ra môi trường bằng 15%, tổng nhiệt lượng cần cấp cho hệ thống là $421589,5\text{ J/kg dịch đầu}$.

Tổng hợp phụ tải nhiệt của toàn hệ thống thiết bị:

Quá trình nhiệt Nhiệt lượng riêng (J/kg dịch đầu) Công suất nhiệt tổng (kJ/h) Công suất lạnh tương đương (kW)
Làm lạnh sơ bộ 111.527,2 410.319,8 113,98
Kết tinh cấp 1 234.587,1 863.100,0 239,75
Kết tinh cấp 2 64.322,4 236.648,6 65,74
Tổng cộng toàn hệ thống 421.589,5 1.510.068,4 419,47

Phần 4: Thiết kế thiết bị kết tinh chính và lựa chọn thiết bị phân ly, rửa tinh thể

Thiết bị kết tinh được thiết kế dạng thân hình trụ đứng, có vỏ áo ngoài làm lạnh, đáy và nắp elip tiêu chuẩn dập gờ. Thân trong tiếp xúc trực tiếp với dịch cam được chế tạo bằng thép không gỉ $X18H10T$ nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm; lớp vỏ áo ngoài chế tạo bằng thép carbon $CT3$; lớp cách nhiệt sử dụng bông thủy tinh dày $90\text{ mm}$ ($\lambda = 0,035\text{ W/m.K}$).

Thông số kết cấu và điều kiện làm việc của thiết bị kết tinh:

  • Đường kính trong thân thùng: $D_t = 1200\text{ mm}$; Chiều cao thân thùng: $H_t = 1800\text{ mm}$; Chiều cao toàn bộ: $H = 2500\text{ mm}$.
  • Thể tích danh nghĩa thùng: $V = 2,6\text{ m}^3$; Thể tích chứa dịch lỏng (hệ số điền đầy $\varphi = 0,8$): $V_{dd} = 2,08\text{ m}^3$.
  • Bề mặt truyền nhiệt hữu ích: Thùng cấp 1 đạt $6,56\text{ m}^2$; Thùng cấp 2 đạt $6,367\text{ m}^2$.
  • Thời gian lưu kết tinh: $\tau = 4\text{ giờ}$.
  • Số lượng thiết bị tính toán: Cấp 1 cần 7 thùng; Cấp 2 cần 3 thùng.
  • Tính toán cơ học vỏ mỏng: Dưới tác động của áp suất sôi môi chất $NH_3$ ($P_{TT} = 0,29075\text{ N/mm}^2$), chiều dày thân thùng trong và đáy/nắp elip được xác định là $S = 10\text{ mm}$ (sau khi đã cộng chiều dày ăn mòn $C = 2,182\text{ mm}$); chiều dày vỏ áo ngoài là $S_{vỏ} = 5\text{ mm}$.
  • Kiểm tra nhiệt:
    • Cấp 1: Hệ số truyền nhiệt $K = 461,87\text{ W/m}^2\cdot^\circ\text{C}$; Hiệu số nhiệt độ $\Delta t_{log} = 10,298^\circ\text{C}$; Diện tích bề mặt tính toán $F_{tính} = 7,18\text{ m}^2$ (sai số chấp nhận được so với bề mặt thực tế).
    • Cấp 2: Hệ số truyền nhiệt $K = 309,68\text{ W/m}^2\cdot^\circ\text{C}$; $\Delta t_{log} = 11,43^\circ\text{C}$; Diện tích bề mặt tính toán $F_{tính} = 6,20\text{ m}^2$.

Phần 5: Tính toán chu trình lạnh và lựa chọn thiết bị nhiệt lạnh phụ trợ

Chu trình làm lạnh sử dụng môi chất $NH_3$ một cấp có quá nhiệt hơi hút và quá lạnh lỏng trước van tiết lưu. Căn cứ vào phụ tải nhiệt và thể tích hút lý thuyết, đồ án lựa chọn các thiết bị lạnh công nghiệp tiêu chuẩn:

  • Máy nén cho hệ kết tinh cấp 1: Chọn máy nén piston 1 cấp của hãng MYCOM mã hiệu N6WB (thể tích hút lý thuyết $V_{lt} = 572,6\text{ m}^3\text{/h}$, năng suất nhiệt tiêu chuẩn $Q_{oTC} = 317,1\text{ kW}$, công suất trục $N_e = 86,4\text{ kW}$, điện năng tiêu thụ $97,5\text{ kW}$).
  • Máy nén cho hệ kết tinh cấp 2: Chọn máy nén MYCOM mã hiệu N4WA ($V_{lt} = 187,2\text{ m}^3\text{/h}$, $Q_{oTC} = 80,8\text{ kW}$, công suất trục $N_e = 26,2\text{ kW}$, điện năng tiêu thụ $31,07\text{ kW}$).
  • Thiết bị ngưng tụ: Bình ngưng vỏ ống chùm nằm ngang làm mát bằng nước tuần hoàn qua tháp giải nhiệt:
    • Hệ cấp 1: Chọn bình ngưng mã hiệu KT-90 (diện tích trao đổi nhiệt $90\text{ m}^2$, đường kính vỏ $800\text{ mm}$, chiều dài $4640\text{ mm}$, 386 ống thép $\phi 25 \times 2,5\text{ mm}$, khối lượng $3300\text{ kg}$).
    • Hệ cấp 2: Chọn bình ngưng mã hiệu KT-20 (diện tích $20\text{ m}^2$, đường kính vỏ $500\text{ mm}$, chiều dài $2930\text{ mm}$, 144 ống, khối lượng $995\text{ kg}$).
  • Tháp giải nhiệt: Tổng phụ tải ngưng tụ toàn hệ thống $Q_k = 385,48\text{ kW} = 331512,8\text{ kcal/h}$ (tương đương 85 RT). Tác giả lựa chọn tháp giải nhiệt RINKI kiểu FRK90.
  • Bơm dịch lạnh: Lựa chọn bơm Amoniac kiểu kín chạy điện mã hiệu ЦНГ-70М-1 (năng suất $5,5-12\text{ m}^3\text{/h}$, cột áp $15-19\text{ m}$ cột $NH_3$ lỏng, công suất động cơ $2,8\text{ kW}$).

Phần 6: Tính toán cơ khí bộ phận khuấy cạo đá, kết cấu thân vỏ và chân đỡ

Nhằm ngăn chặn sự hình thành lớp băng bám cản trở truyền nhiệt trên bề mặt truyền nhiệt bên trong thùng, hệ thống được trang bị bộ cánh khuấy tích hợp lưỡi dao cạo đá:

  • Đường kính cánh khuấy kết hợp dao cạo: $d_k = 1198\text{ mm}$ (khe hở cực hẹp so với đường kính trong thùng $1200\text{ mm}$).
  • Vận tốc quay: Cấp 1 quay với $n_1 = 0,8\text{ vòng/s}$; Cấp 2 quay với $n_2 = 0,3\text{ vòng/s}$.
  • Công suất khuấy hữu ích tính toán: Cấp 1 tiêu thụ $394,8\text{ W}$; Cấp 2 tiêu thụ $37,16\text{ W}$.
  • Công suất động cơ dẫn động (tính dự phòng tải trọng cạo lớp băng dính bám $N_{đc} = 10 N_k$): Cấp 1 chọn động cơ công suất định mức $3,948\text{ kW}$; Cấp 2 chọn động cơ $0,372\text{ kW}$.
  • Trục khuấy (thép không gỉ, chiều dài $L = 2,15\text{ m}$):
    • Cấp 1: Thiết kế trục rỗng chịu mômen uốn - xoắn tương đương $M_{tđ1} = 106.511\text{ Nm} \rightarrow$ Đường kính ngoài $d_{ng} = 210\text{ mm}$, đường kính trong $d_{tr} = 140\text{ mm}$.
    • Cấp 2: $M_{tđ2} = 26.762,7\text{ Nm} \rightarrow$ Đường kính ngoài $d_{ng} = 150\text{ mm}$, đường kính trong $d_{tr} = 100\text{ mm}$.
  • Kết cấu đỡ và liên kết: Tổng khối lượng vận hành của mỗi thùng kết tinh đạt xấp xỉ $3694\text{ kg}$ ($\approx 36,4\text{ kN}$). Thiết bị sử dụng 4 chân đỡ bằng thép $CT3$ loại IV kiểu chân II-1.0 (tải trọng cho phép $10\text{ kN/chân}$, diện tích bề mặt tiếp xúc $0,32\text{ m}^2$) và ghép nối nắp/đáy elip với thân bằng mặt bích liền kiểu 1 tiêu chuẩn.

Kết quả và đóng góp kỹ thuật

Đồ án đã hoàn thành trọn vẹn bộ hồ sơ tính toán kỹ thuật cho phân xưởng cô đặc nước cam bằng phương pháp lạnh với các kết quả cụ thể:

  1. Xác lập hoàn chỉnh bảng cân bằng vật chất từ $12.201,6\text{ kg/h}$ nguyên liệu cam tươi ban đầu để sản xuất ra $1.041,7\text{ kg/h}$ nước cam cô đặc nồng độ 30% chất khô, kiểm soát tổng tỷ lệ tổn thất chất khô qua nước rửa ở mức thấp (3,76%).
  2. Xác định chính xác tổng phụ tải lạnh cần cung cấp cho dây chuyền là $419,47\text{ kW}$, phân bổ hợp lý theo từng công đoạn: làm lạnh sơ bộ ($113,98\text{ kW}$), kết tinh cấp 1 ($239,75\text{ kW}$) và kết tinh cấp 2 ($65,74\text{ kW}$).
  3. Thiết kế thành công kết cấu cơ khí cụm thùng kết tinh vỏ áo 2 cấp (gồm 7 thùng cấp 1 và 3 thùng cấp 2) với các thông số bền thỏa mãn tiêu chuẩn chịu áp lực ngoài ($0,29075\text{ N/mm}^2$), kết hợp bộ cánh cạo đá tự động nhằm duy trì hệ số truyền nhiệt ổn định.
  4. Lựa chọn đồng bộ hệ thống máy nén MYCOM ($N6WB$, $N4WA$), bình ngưng ống chùm ($KT-90$, $KT-20$), tháp giải nhiệt RINKI $FRK90$ và bơm amoniac kín $ЦНГ-70М-1$, đảm bảo tính khả thi cao khi ứng dụng vào thực tế chế tạo và lắp đặt.

Hạn chế và hướng phát triển tiếp theo

Mặc dù đã giải quyết được các bài toán cơ bản về công nghệ và thiết bị, đồ án vẫn còn một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu:

  • Do thiếu đường cong giản đồ kết tinh thực nghiệm chuyên biệt cho nước cam Việt Nam, tác giả phải sử dụng giản đồ kết tinh của nước táo để tính toán xấp xỉ nhiệt độ đóng băng của dịch quả theo nồng độ.
  • Hệ thống làm việc theo mô hình bán liên tục / mẻ (thời gian lưu 4 giờ), cần nhiều thùng kết tinh làm việc song song (tổng cộng 10 thùng), chiếm diện tích mặt bằng nhà xưởng tương đối lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát mô hình kết tinh màng rơi liên tục hoặc kết tinh tuần hoàn cưỡng bức để nâng cao cường độ truyền nhiệt, giảm thể tích thiết bị và tự động hóa hoàn toàn khâu tách - rửa tinh thể đá.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chi tiết cho:

  • Sinh viên các ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Thực phẩm, Kỹ thuật Máy & Thiết bị Công nghiệp khi thực hiện đồ án môn học Quá trình & Thiết bị (chuyên đề chuyển khối, truyền nhiệt, cô đặc và kỹ thuật lạnh).
  • Kỹ sư thiết kế và cán bộ kỹ thuật tại các nhà máy chế biến nông sản thực phẩm cần số liệu tính toán cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt, và quy trình chọn thiết bị lạnh công nghiệp cho dây chuyền chế biến nước quả chất lượng cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng suất thiết kế của dây chuyền và lượng nguyên liệu cam tươi đầu vào cần cung cấp là bao nhiêu?
Năng suất thiết kế của hệ thống là 5.000 tấn thành phẩm/năm, tương đương $1.041,7\text{ kg/h}$ nước cam cô đặc 30% chất khô. Để đáp ứng năng suất này, lượng nguyên liệu cam tươi nhập xưởng cần thiết là $12.201,6\text{ kg/h}$ (đã tính đủ tổn thất qua các khâu chọn lọc, rửa, ép bã, lọc thô, gia nhiệt, ly tâm và đóng gói).

2. Tại sao hệ thống kết tinh cô đặc lại được chia thành 2 cấp thay vì thực hiện trong 1 cấp?
Việc chia thành 2 cấp giúp kiểm soát nhiệt độ kết tinh và độ nhớt của dung dịch tốt hơn. Cấp 1 hạ nhiệt độ dịch từ $3^\circ\text{C}$ xuống $-2^\circ\text{C}$ để đưa nồng độ từ 10% lên 20% chất khô ($NH_3$ sôi ở $-10^\circ\text{C}$). Cấp 2 tiếp tục hạ nhiệt độ từ $-2^\circ\text{C}$ xuống $-5^\circ\text{C}$ để đưa nồng độ từ 20% lên 30% chất khô ($NH_3$ sôi ở $-15^\circ\text{C}$). Giải pháp này tối ưu hóa diện tích truyền nhiệt và giảm tải điện năng cho máy nén lạnh.

3. Số lượng và kích thước hình học chính của các thùng kết tinh được tính ra là bao nhiêu?
Cả hai cấp đều sử dụng thùng trụ đứng có đường kính trong $D_t = 1200\text{ mm}$, chiều cao thân $H_t = 1800\text{ mm}$, chiều cao toàn bộ $H = 2500\text{ mm}$, thể tích chứa dịch $2,08\text{ m}^3$. Hệ thống gồm 7 thùng kết tinh cấp 1 và 3 thùng kết tinh cấp 2 hoạt động với thời gian lưu 4 giờ.

4. Môi chất lạnh và các dòng máy nén nào được lựa chọn trong đồ án?
Hệ thống sử dụng môi chất Amoniac ($NH_3$). Máy nén được chọn là dòng máy nén piston 1 cấp của hãng MYCOM: model N6WB cho hệ kết tinh cấp 1 (công suất nhiệt tiêu chuẩn $317,1\text{ kW}$, động cơ $86,4\text{ kW}$) và model N4WA cho hệ kết tinh cấp 2 (công suất nhiệt $80,8\text{ kW}$, động cơ $26,2\text{ kW}$).

5. Lượng nước sau khi rửa tinh thể đá được xử lý như thế nào trong quy trình?
Lượng chất khô thất thoát theo nước rửa chỉ chiếm 0,74% (so với lượng nhập ban đầu là 3,76%). Do tỷ lệ thất thoát này rất nhỏ và việc hồi lưu nước rửa sẽ làm loãng nồng độ dịch ép đầu vào (gây tốn năng lượng cô đặc), lượng nước rửa này không hồi lưu vào dịch ép mà được tận dụng làm nước rửa nguyên liệu quả tươi ban đầu.


Kết luận

Đồ án "Thiết kế thiết bị cô đặc nước cam bằng phương pháp lạnh" của tác giả Ngô Lâm Tuấn Anh đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán công nghệ và thiết kế cơ khí cho hệ thống cô đặc nước cam năng suất 5.000 tấn/năm. Thông qua việc phân chia quá trình kết tinh thành 2 cấp và ứng dụng cơ cấu cạo đá tự động kết hợp máy lọc ly tâm, hệ thống đảm bảo duy trì chất lượng cảm quan và hàm lượng dinh dưỡng tự nhiên của nước cam tươi. Toàn bộ các thông số tính toán nhiệt động, cân bằng vật chất và lựa chọn thiết bị lạnh đều có tính đồng bộ và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.