Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án môn học "Nhập môn ngành và Kĩ năng mềm" với đề tài "Nâng cao kỹ năng làm thêm cho sinh viên" được thực hiện bởi nhóm tác giả Speed Demons (lớp 21ET1, Khoa Kinh tế số & Thương mại điện tử, Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt – Hàn, Đại học Đà Nẵng) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh vào tháng 01 năm 2022.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng sinh viên là lực lượng lao động trẻ từ 18 đến 23 tuổi, sở hữu cả kiến thức và thể lực. Trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển dịch vụ tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Bình Dương, Huế, nhu cầu tuyển dụng lao động bán thời gian tăng nhanh, biến việc làm thêm trở thành một xu thế phổ biến gắn liền với đời sống giảng đường. Tuy nhiên, sinh viên ngoại tỉnh (chiếm khoảng 2/3 tổng quy mô sinh viên) phải đối mặt với nhiều áp lực về tài chính, nhà ở và sinh hoạt. Việc cân đối giữa thời gian làm thêm và việc học tập trên lớp đặt ra nhiều thách thức, nguy cơ xao nhãng học tập, căng thẳng thể chất và những rủi ro xã hội.

Mục đích nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nhiệm vụ cụ thể được đánh số trong văn bản:

  1. Thu thập về ý kiến, thái độ, các con số đo lường cụ thể về thực trạng làm thêm của sinh viên Đà Nẵng.
  2. Tổng hợp và phân tích số liệu.
  3. Nêu lên ưu điểm, nhược điểm của việc làm thêm và đề xuất giải pháp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng làm thêm của sinh viên trong các trường đại học trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Trường Đại học Đà Nẵng, thời điểm khảo sát và hoàn thành vào tháng 01 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các quan niệm và phân loại hình thức lao động:

  • Khái niệm việc làm thêm: Là sự tham gia làm việc ngay khi vẫn đang học ở trường tại các công ty, tổ chức, đơn vị, hộ gia đình mà không bị pháp luật ngăn cấm, không làm ảnh hưởng nhiều đến học tập, nhằm mục đích có thêm thu nhập, tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện kỹ năng mềm và cọ xát với thực tế cuộc sống. Đây được xác định là công việc không chính thức, không thường xuyên bên cạnh công việc chính thức là học tập.
  • Trích dẫn quan niệm thực tiễn: Nghiên cứu tổng hợp các góc nhìn từ ông Đinh Văn Hường (Chủ nhiệm Khoa Báo chí), anh Quách Minh Cường (Quản lý nhân sự Công ty TV Plus) và cộng tác viên Linh Hương (Ban Tuyên huấn – Văn phòng Đoàn).
  • Phân loại 4 hình thức làm việc:
    1. Toàn thời gian (Full-time): Làm việc theo giờ hành chính hoặc ca 8 tiếng/ngày, chịu ràng buộc hợp đồng, chỉ tiêu KPI, hưởng lương cứng, thưởng và bảo hiểm xã hội.
    2. Bán thời gian (Part-time): Làm việc 4–5 tiếng/ca/ngày (khoảng 25–30 giờ/tuần), linh hoạt theo thời gian rảnh, phổ biến trong ngành dịch vụ (phục vụ, phụ bếp, lễ tân, gia sư, bán hàng).
    3. Thời vụ: Hợp đồng ngắn hạn từ 3–6 tháng (theo Luật Lao động dưới 12 tháng), thường tập trung vào dịp lễ, tết, nghỉ hè.
    4. Thực tập sinh (Internship): Công việc trải nghiệm thực tế ngành nghề dành cho sinh viên năm cuối hoặc năm 2, năm 3 (phân tích chi tiết yêu cầu tuyển dụng của Thực tập sinh Marketing và Thực tập sinh Nhân sự).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp điều tra khảo sát: Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc gồm các nhóm nội dung: thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, năm học), mức tiền tiêu vặt và thời gian sử dụng, thực trạng làm thêm (thời điểm bắt đầu, mục đích, loại hình công việc, thời gian làm/tuần, thu nhập, mức độ hài lòng, tác động đến học tập) và khảo sát nhóm sinh viên chưa đi làm thêm.
  • Quy mô mẫu: Tiến hành điều tra chính thức trên $n = 43$ khách thể là sinh viên tại Đại học Đà Nẵng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Kiểm tra, chọn lọc phiếu hợp lệ và sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm và vẽ biểu đồ.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê giáo dục đại học từ Cổng thông tin Bộ Giáo dục và Đào tạo (moet.vn), các bài viết trên Báo Sinh viên Việt Nam (2005) và Báo Tuổi trẻ (2004).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về vấn đề làm thêm trong sinh viên

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về việc làm thêm của sinh viên trong bối cảnh xã hội hiện đại. Tác giả phân tích thị trường việc làm tại các trung tâm thương mại lớn, nhu cầu tự trang trải sinh hoạt phí của sinh viên ngoại tỉnh, và làm rõ ranh giới giữa học tập chính quy với các hoạt động làm việc ngoài giờ.

Trọng tâm của chương là việc làm rõ các tiêu chí và yêu cầu cụ thể của từng hình thức làm việc, đặc biệt là vị trí thực tập sinh chuyên môn:

  • Thực tập sinh Marketing: Đòi hỏi kiến thức nền tảng về kinh tế/marketing, hiểu biết kỹ thuật marketing cơ bản, kỹ năng giao tiếp, tư duy đánh giá, tin học văn phòng và kỹ năng xử lý ảnh/video cơ bản.
  • Thực tập sinh Nhân sự: Yêu cầu sinh viên năm 3, 4 hoặc đã tốt nghiệp ngành Quản trị nhân sự/Quản trị kinh doanh, có kinh nghiệm hoạt động đoàn hội, hiểu biết cơ bản về Luật Lao động, bảo hiểm, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng hành chính và sử dụng phần mềm quản trị nhân sự.

Chương 2. Khảo sát và phân tích

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả xử lý số liệu từ mẫu khảo sát $n = 43$ sinh viên.

1. Đặc điểm nhân khẩu học và tiền tiêu vặt

  • Giới tính: 36 nữ (83,7%) và 7 nam (16,3%).
  • Độ tuổi: Nhóm 18–20 tuổi chiếm 53,5%; nhóm 20–25 tuổi chiếm 46,5%.
  • Năm học: Sinh viên năm 3 chiếm đa số với 81,4%; năm 2 chiếm 7,0%; năm 4 chiếm 7,0%; sinh viên năm 1 chiếm 4,6%.
  • Tiền tiêu vặt: Đa số có mức dưới 500.000 đồng/tháng. Về khả năng chi trả, 67,4% cho rằng số tiền này đủ tiêu dùng trong 1 tháng, trong khi 32,6% cho rằng không đủ. Thời gian tiêu hết tiền trợ cấp: 37,8% dùng trong 3 tuần; 37,8% dùng trong 4 tuần; 18,6% tiêu hết trong 2 tuần và 7,0% tiêu hết trong 1 tuần.

2. Thực trạng nhóm sinh viên đang đi làm thêm (Chiếm 60,5% tổng mẫu, tương ứng 26 sinh viên)

  • Tỷ lệ làm thêm: 60,5% sinh viên có đi làm thêm; 39,5% không đi làm thêm.
  • Thời điểm bắt đầu đi làm: Bắt đầu từ năm 1 chiếm tỷ lệ cao nhất với 65,4%; từ năm 2 chiếm 26,9%; từ thời cấp 3 chiếm 3,8% và từ năm 3 chiếm 3,8%.
Chỉ tiêu khảo sát Chi tiết phân loại / Mục tiêu Tỷ lệ (%) / Tần số
Mục đích làm thêm Kiếm tiền 92,3% (24/26)
Tích lũy kinh nghiệm 80,8% (21/26)
Rèn luyện kỹ năng mềm 76,9% (20/26)
Mở rộng mối quan hệ 57,7% (15/26)
Rèn luyện khả năng sắp xếp thời gian 53,8% (14/26)
Rèn luyện kỹ năng chuyên môn 26,9% (7/26)
Làm đẹp CV 23,1% (6/26)
Công việc đã và đang làm Nhân viên phục vụ quán cà phê 73,1%
Cộng tác viên (CTV) 34,6%
Gia sư 30,8%
Nhân viên bán hàng 30,8%
Kinh doanh online 23,1%
Phục vụ tiệc cưới 23,1%
Quản trị Fanpage 7,7%
Shipper 7,7%
Bán đồ handmade, Trợ giảng trung tâm, Việc thời vụ, Làm nail, Content marketer 3,8% mỗi loại (1/26)
Dịch thuật, Mẫu ảnh quảng cáo, Giúp việc theo giờ 0,0%
Kết quả nhận được Có thêm thu nhập 100,0%
Cải thiện kỹ năng bản thân 84,6%
Mở rộng mối quan hệ 57,7%
Làm đẹp CV 19,2%
Thu nhập & Học tập Mức thu nhập 1 – 2 triệu đồng/tháng 53,8%
Hài lòng và rất hài lòng với mức thu nhập 53,8% (Không hài lòng: 0%)
Kết quả học tập bị giảm sút 15,4%

3. Thực trạng nhóm sinh viên không đi làm thêm (Chiếm 39,5% tổng mẫu, tương ứng 17 sinh viên)

  • Nguyện vọng tìm việc: 76,5% sinh viên trong nhóm này có mong muốn tìm việc làm thêm; 23,5% không có nhu cầu.
  • Rào cản/Nguyên nhân không đi làm: 100% sinh viên chọn lý do "không có thời gian"; 25,0% do đã hài lòng với tiền tiêu vặt; 25,0% do chưa tìm được công việc phù hợp.
  • Kỳ vọng công việc: 38,5% mong muốn làm việc dưới 7 tiếng/tuần; nhóm muốn làm trên 21 tiếng/tuần chỉ chiếm 7,7%. Mức lương kỳ vọng tập trung ở mức 1 – 2 triệu đồng/tháng. Mục đích lớn nhất khi muốn đi làm là rèn luyện kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm (69,2%), kết quả mong muốn đạt được nhiều nhất là cải thiện kỹ năng bản thân (92,3%) và có thêm thu nhập (76,9%).

Chương 3. Giải pháp cho vấn đề làm thêm của sinh viên

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân theo các nhóm vấn đề cụ thể:

  1. Giải pháp nâng cao khả năng tập trung học tập:

    • Xác định ranh giới nhận thức: việc làm thêm chỉ mang tính nhất thời, việc học tập tại trường là lâu dài và quyết định tương lai.
    • Nguyên tắc tách biệt: không mang công việc từ chỗ làm về nhà; dành một khoảng thời gian riêng tư cố định mỗi ngày cho việc tự học.
    • Tận dụng thời gian trên lớp: tập trung nghe giảng cao độ để tiếp thu bài ngay tại giảng đường, giảm thiểu thời gian phải học lại ở nhà.
  2. Giải pháp quản lý và cân đối quỹ thời gian:

    • Định kỳ tổng kết và cập nhật thời gian biểu sau mỗi tuần; lập danh sách công việc theo thứ tự ưu tiên (việc quan trọng làm trước, phân loại việc cần làm ngay, việc để sau, việc nhờ hỗ trợ hoặc hoãn lại).
    • Linh hoạt điều chỉnh công việc: chủ động xin giảm giờ làm hoặc chuyển đổi sang công việc ít tiêu tốn thời gian hơn nếu công việc hiện tại quá tải.
    • Xây dựng mô hình học nhóm: tham gia các nhóm học tập để mượn vở, tài liệu, được thành viên hỗ trợ giảng lại bài khi nghỉ học, đồng thời duy trì kỷ luật nộp bài tập và hoàn thành deadline.
  3. Giải pháp lựa chọn công việc và định hướng nghề nghiệp:

    • Đối với sinh viên làm thêm nhằm mục đích rèn luyện kỹ năng: ưu tiên lựa chọn các công việc bán thời gian hoặc thời vụ gắn liền với chuyên ngành đào tạo (như viết content, SEO, thiết kế, lập trình) để cọ xát thực tế, tạo bước đệm thực tập.
    • Thay thế việc làm thêm bằng hoạt động ngoại khóa: nếu mục tiêu chính là tích lũy trải nghiệm mà không quá nặng về áp lực kinh tế, sinh viên nên chủ động tham gia câu lạc bộ học thuật, hoạt động tình nguyện hoặc các phong trào xã hội.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu phản ánh thực trạng tham gia thị trường lao động bán thời gian của sinh viên với tỷ lệ 60,5%.
  • Xác định cơ cấu việc làm của sinh viên chủ yếu tập trung vào các công việc phổ thông, dịch vụ đơn giản (phục vụ quán cà phê chiếm 73,1%, cộng tác viên 34,6%, bán hàng và gia sư cùng chiếm 30,8%), trong khi các công việc đòi hỏi chuyên môn cao như dịch thuật hay mẫu ảnh đạt 0%.
  • Chỉ ra mức độ ảnh hưởng của việc làm thêm đến học tập: 15,4% sinh viên thừa nhận kết quả học tập bị giảm sút, phần lớn còn lại vẫn duy trì mức độ sắp xếp công việc ở mức tốt và khá.
  • Xác định 100% sinh viên chưa đi làm thêm gặp khó khăn duy nhất là rào cản về thời gian, dù 76,5% trong số họ có nguyện vọng tìm việc.

Tổng hợp ưu điểm và nhược điểm theo phân tích của đồ án

Khía cạnh Nội dung chi tiết được tác giả phân tích
Ưu điểm / Lợi ích - Có thêm thu nhập: Tự trang trải sinh hoạt phí, giảm phụ thuộc bố mẹ, tích lũy tiền học kỹ năng/tiếng Anh hoặc mua sắm cá nhân.
- Tích lũy kinh nghiệm & kỹ năng mềm: Rèn luyện kỹ năng giao tiếp, viết lách (CTV Content/SEO), làm việc nhóm, tính kiên trì, chịu áp lực.
- Kỹ năng quản lý thời gian: Tự lập kế hoạch, sắp xếp thời gian biểu biểu hợp lý giữa học và làm.
- Làm đẹp hồ sơ ứng tuyển (CV): Tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế từ sớm.
- Mở rộng mối quan hệ: Tiếp xúc môi trường xã hội, kết nối bạn bè, đồng nghiệp, cấp trên.
Nhược điểm / Thách thức - Thiếu thời gian học tập: Dễ mất tập trung, nợ môn, không kịp nộp bài tập trên lớp, đặc biệt áp lực đối với sinh viên năm cuối làm đồ án/luận văn.
- Thiếu thời gian cho hoạt động ngoại khóa: Bỏ lỡ các hoạt động đoàn hội, câu lạc bộ tại trường.
- Căng thẳng và mệt mỏi: Cường độ lao động cao dẫn đến quá tải thể xác, thiếu ngủ, ngủ gật trên giảng đường.
- Mối nguy hiểm và cạm bẫy: Nguy cơ bị lừa đảo tham gia mô hình kinh doanh đa cấp; nguy cơ an ninh khi làm ca đêm tại quán bar/pub (cướp giật, sàm sỡ); bị bóc lột sức lao động, ép làm việc nặng không đúng thỏa thuận hoặc bị trừ lương vô lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($n = 43$ khách thể), giới hạn trong phạm vi sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt – Hàn (Đại học Đà Nẵng).
    • Phân bổ mẫu có sự chênh lệch lớn về cơ cấu giới tính (nữ giới chiếm 83,7%) và năm học (sinh viên năm 3 chiếm 81,4%), chưa phản ánh đồng đều tỷ lệ giữa các khóa và các khối ngành kỹ thuật chuyên sâu.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu dừng lại ở thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm trên Excel, chưa áp dụng các mô hình phân tích hồi quy tương quan để kiểm định định lượng mức độ ảnh hưởng của số giờ làm thêm đến điểm trung bình tích lũy (GPA).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra toàn bộ các trường đại học thành viên thuộc Đại học Đà Nẵng; cân bằng cơ cấu mẫu theo giới tính và ngành học; phát triển các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về tác động của việc làm thêm đúng chuyên ngành đối với cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo thực tế cho:

  1. Sinh viên đại học, đặc biệt là sinh viên năm nhất và năm hai: Cung cấp bức tranh thực tế về thị trường việc làm thêm, các tiêu chuẩn tuyển dụng thực tập sinh và các rủi ro xã hội (đa cấp, bóc lột lao động, mất an toàn ca đêm) cần phòng tránh.
  2. Sinh viên thực hiện đề tài môn học Kỹ năng mềm, Phương pháp nghiên cứu khoa học: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc về đời sống sinh viên, cách thu thập và trực quan hóa số liệu khảo sát bằng biểu đồ.
  3. Cố vấn học tập và cán bộ quản lý sinh viên: Nắm bắt thực trạng phân bổ thời gian, nhu cầu tài chính và các khó khăn thực tế của sinh viên để đưa ra định hướng hỗ trợ phương pháp học tập và cảnh báo rủi ro kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sinh viên đi làm thêm trong mẫu khảo sát là bao nhiêu và họ bắt đầu đi làm từ thời điểm nào nhiều nhất?
Trong tổng số 43 sinh viên khảo sát, tỷ lệ đi làm thêm chiếm 60,5% (26 sinh viên). Về thời điểm bắt đầu, đa số sinh viên bắt đầu đi làm từ năm thứ nhất đại học, chiếm tỷ lệ 65,4%; tiếp theo là từ năm thứ hai với 26,9%; thời điểm cấp ba và năm thứ ba cùng chiếm 3,8%.

2. Công việc làm thêm nào phổ biến nhất và công việc nào không có sinh viên nào tham gia?
Công việc phổ biến nhất là nhân viên phục vụ tại các quán cà phê, chiếm tỷ lệ cao nhất với 73,1%; tiếp theo là cộng tác viên (34,6%), gia sư (30,8%) và nhân viên bán hàng (30,8%). Ngược lại, các công việc có tỷ lệ 0% (không có sinh viên tham gia) gồm có: dịch thuật, chụp ảnh mẫu quảng cáo và giúp việc theo giờ.

3. Mức thu nhập hàng tháng phổ biến của sinh viên làm thêm là bao nhiêu và mức độ hài lòng ra sao?
Mức thu nhập hàng tháng phổ biến nhất của sinh viên làm thêm là từ 1 đến 2 triệu đồng/tháng (chiếm 53,8%). Tỷ lệ sinh viên cảm thấy hài lòng và rất hài lòng với mức thu nhập này đạt 53,8%, và tỷ lệ không hài lòng ghi nhận ở mức 0%.

4. Đối với những sinh viên hiện chưa đi làm thêm, nguyên nhân chính là gì và họ có muốn tìm việc không?
Có 76,5% sinh viên chưa đi làm thêm bày tỏ nguyện vọng muốn tìm kiếm việc làm. Tuy nhiên, 100% sinh viên trong nhóm này cho biết nguyên nhân lớn nhất khiến họ chưa thể đi làm là do "không có thời gian". Ngoài ra, nguyên nhân do đã hài lòng với tiền tiêu vặt và chưa tìm thấy công việc phù hợp đều chiếm 25%.

5. Nhóm tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào để sinh viên không bị sa sút việc học khi đi làm thêm?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: thứ nhất, phân định ranh giới nhận thức giữa việc học dài hạn và việc làm nhất thời, không mang việc về nhà và tập trung nghe giảng trên lớp; thứ hai, lập thời gian biểu hàng tuần theo thứ tự ưu tiên, chủ động giảm giờ làm khi quá tải và tham gia nhóm học tập để hỗ trợ bài vở; thứ ba, ưu tiên chọn việc bán thời gian đúng chuyên ngành hoặc chuyển hướng tham gia câu lạc bộ, hoạt động tình nguyện nếu chỉ cần tích lũy kinh nghiệm.


Kết luận

Đồ án môn học của nhóm sinh viên Speed Demons đã phản ánh thực trạng làm thêm của sinh viên Đại học Đà Nẵng thông qua số liệu khảo sát thực tế trên 43 khách thể. Kết quả nghiên cứu làm rõ bức tranh việc làm bán thời gian với 60,5% sinh viên tham gia, chủ yếu nhằm mục tiêu kiếm thu nhập và rèn luyện kỹ năng mềm qua các công việc dịch vụ. Mặc dù mang lại lợi ích về tài chính và kỹ năng thực tế, việc làm thêm cũng tiềm ẩn các nguy cơ giảm sút học tập (15,4%) và áp lực thời gian. Hệ thống giải pháp về quản lý thời gian biểu, học nhóm và định hướng chọn việc đúng chuyên ngành được đề xuất là cơ sở thực tế giúp sinh viên cân bằng hiệu quả giữa học tập và trải nghiệm thực tiễn.