Đồ Án Logistics Vận Tải: Phân Tích Phương Án Tối Ưu (ĐH Hàng Hải)

Tìm hiểu các phương pháp và giải pháp tối ưu cho đồ án logistics vận tải. Hướng dẫn xây dựng đề tài hiệu quả, mang lại tính ứng dụng thực tiễn cao.

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2020

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM CỦA HÀNG HÓA VÀ CÁCH THỨC ĐÓNG HÀNG

1.1. Đặc điểm về hàng hóa: CLAY PLASTICITY TEMP

1.1.1. Đất sét (Clay) – mã HS 250840

1.1.2. Tính chất, đặc điểm của đất sét ảnh hưởng tới việc xếp dỡ, vận chuyển

1.2. Cách thức đóng hàng

1.2.1. Chia nhỏ đơn vị hàng

1.2.2. Cách thức đóng, xếp hàng và chằng buộc đảm bảo an toàn

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG ÁN LOGISTICS VẬN TẢI VÀ PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ TỪNG PHƯƠNG ÁN

2.1. Giới thiệu chung các phương án vận tải

2.2. Chi tiết từng phương án vận tải

2.2.1. Phương án thứ nhất

2.2.2. Phương án thứ hai

2.2.3. Phương án thứ ba

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN VẬN TẢI TỐI ƯU

3.1. Phân tích điều khoản Incoterms

3.2. Tính toán chi phí phát sinh cho các phương án

3.3. Đánh giá, kết luận

LỜI KẾT THÚC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đồ Án Logistics Vận Tải Tổng Quan và Tầm Quan Trọng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, logistics vận tải đóng vai trò then chốt trong việc kết nối sản xuất và tiêu thụ, tạo nên chuỗi cung ứng hiệu quả. Việc tối ưu hóa logistics không chỉ giảm chi phí vận tải mà còn tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Các đề tài logistics như vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc sang Việt Nam, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về đặc điểm hàng hóa, phương thức vận tải, và các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển. Trong một đồ án tốt nghiệp logistics, việc phân tích các phương án vận tải khác nhau, đánh giá chi phí và rủi ro, và đề xuất giải pháp tối ưu hóa là vô cùng quan trọng. Một trong số đó là xem xét kỹ lưỡng Incoterms, bởi nó có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận tải và trách nhiệm của mỗi bên. Các công ty luôn nỗ lực để tìm ra phương án tốt nhất để giảm chi phí logistics. Với mục tiêu tìm ra phương án vận tải tối ưu nhất để vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc tới Việt Nam. Bài viết này sẽ trình bày một số phương pháp và giải pháp để giải quyết vấn đề này, sử dụng một ví dụ cụ thể về vận chuyển đất sét từ Bộc Dương, Hà Nam (Trung Quốc) đến Kỳ Anh, Hà Tĩnh (Việt Nam).

1.1. Vai Trò Của Logistics Vận Tải Trong Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu

Trong một thế giới kết nối, logistics vận tải không chỉ đơn thuần là việc di chuyển hàng hóa. Nó là xương sống của chuỗi cung ứng, đảm bảo nguyên liệu đến được nhà máy sản xuất, và sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Quản lý logistics hiệu quả giúp giảm thiểu thời gian vận chuyển, chi phí logistics, và tối ưu hóa quản lý kho hàng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Tối Ưu Hóa Logistics Vận Tải Cho Doanh Nghiệp

Việc tối ưu hóa logistics mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Thứ nhất, nó giúp giảm chi phí vận tải, một trong những khoản chi phí lớn nhất trong chuỗi cung ứng. Thứ hai, nó cải thiện hiệu quả vận tải, giúp hàng hóa đến đích nhanh hơn, đáp ứng nhu cầu của khách hàng tốt hơn. Thứ ba, nó tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần lớn hơn.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Tối Ưu Đồ Án Logistics Vận Tải

Quản lý logistics vận tải hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự phức tạp của vận tải đa phương thức, biến động chi phí vận tải, và yêu cầu ngày càng cao về thời gian vận chuyển. Các yếu tố như điều kiện thời tiết, cơ sở hạ tầng giao thông, và quy định pháp lý cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả vận tải. Bên cạnh đó, quản lý kho vậnphân phối hàng hóa cũng đòi hỏi sự chính xác và linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Logistics 4.0 và các công nghệ logistics mới, như phần mềm logisticsE-logistics, đang được ứng dụng để giải quyết những thách thức này, nhưng đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư và có chiến lược triển khai phù hợp. Chi phí vận tải cũng là một thách thức lớn. Bài toán đặt ra là làm sao để phân tích được các yếu tố chi phí và có những điều chỉnh hợp lý. Vận tải hàng hóa gặp nhiều khó khăn trong việc kết nối các phương thức vận chuyển khác nhau.

2.1. Phức Tạp Của Vận Tải Đa Phương Thức Và Yêu Cầu Về Tính Linh Hoạt

Vận tải đa phương thức kết hợp nhiều phương thức vận tải khác nhau (đường bộ, đường biển, đường hàng không) để tối ưu hóa hiệu quả vận tải. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ người gửi hàng, người vận chuyển, đến các cơ quan quản lý. Sự thiếu đồng bộ trong thông tin và quy trình có thể dẫn đến chậm trễ và tăng chi phí logistics.

2.2. Biến Động Chi Phí Vận Tải Và Rủi Ro Trong Chuỗi Cung Ứng

Chi phí vận tải chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, như giá nhiên liệu, tỷ giá hối đoái, và tình hình kinh tế chính trị. Sự biến động này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc dự báo chi phí và quản lý rủi ro. Các rủi ro khác trong chuỗi cung ứng, như thiên tai, đình công, và khủng bố, cũng có thể làm gián đoạn hoạt động logistics và tăng chi phí vận tải.

III. Cách Tối Ưu Chi Phí Vận Tải Bí Quyết Cho Đồ Án Logistics

Có nhiều phương pháp để tối ưu hóa chi phí trong đồ án logistics. Một trong số đó là lựa chọn phương thức vận tải phù hợp với đặc điểm hàng hóa và yêu cầu về thời gian vận chuyển. Ví dụ, hàng hóa có giá trị cao hoặc cần vận chuyển gấp có thể sử dụng đường hàng không, trong khi hàng hóa có khối lượng lớn và không yêu cầu gấp có thể sử dụng đường biển. Việc đàm phán giá cước với các hãng vận tải và tận dụng các chương trình khuyến mãi cũng giúp giảm chi phí logistics. Ngoài ra, việc áp dụng công nghệ logistics, như hệ thống quản lý kho hàng (Warehouse Management System - WMS) và hệ thống quản lý vận tải (Transportation Management System - TMS), giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót, và tăng hiệu quả vận tải. Inventory Management cũng đóng một vai trò quan trọng.

3.1. Lựa Chọn Phương Thức Vận Tải Phù Hợp Với Đặc Điểm Hàng Hóa

Mỗi phương thức vận tải có những ưu và nhược điểm riêng. Đường bộ linh hoạt và phù hợp với khoảng cách ngắn, nhưng chi phí vận tải cao hơn so với đường biển. Đường biển có chi phí logistics thấp hơn, nhưng thời gian vận chuyển dài hơn. Đường hàng không nhanh chóng, nhưng chi phí logistics rất cao. Việc lựa chọn phương thức vận tải phù hợp giúp cân bằng giữa chi phíthời gian.

3.2. Đàm Phán Giá Cước Với Hãng Vận Tải Và Tận Dụng Khuyến Mãi

Doanh nghiệp có thể đàm phán giá cước với các hãng vận tải để có được mức giá tốt nhất. Việc so sánh giá cước của nhiều hãng vận tải khác nhau và tận dụng các chương trình khuyến mãi cũng giúp giảm chi phí logistics. Xây dựng mối quan hệ tốt với các hãng vận tải cũng giúp doanh nghiệp nhận được ưu đãi tốt hơn.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Để Tăng Hiệu Quả Vận Tải Hàng Hóa

Công nghệ logistics đóng vai trò quan trọng trong việc tăng hiệu quả vận tải. Hệ thống WMS giúp quản lý kho hàng hiệu quả hơn, giảm thiểu thất thoát, và tối ưu hóa quy trình nhập xuất hàng. Hệ thống TMS giúp lên kế hoạch vận chuyển, theo dõi hàng hóa, và quản lý đội xe. Các phần mềm logistics khác, như hệ thống định vị GPS và hệ thống quản lý đơn hàng, cũng giúp tăng cường khả năng kiểm soát và điều phối hoạt động logistics. E-logistics giúp kết nối các bên liên quan trong chuỗi cung ứng thông qua nền tảng trực tuyến, tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin và phối hợp hoạt động hiệu quả hơn. Logistics 4.0 mang đến nhiều giải pháp mới, sử dụng big data và IoT.

4.1. Vai Trò Của Hệ Thống Quản Lý Kho Hàng WMS Và Vận Tải TMS

Hệ thống WMS giúp doanh nghiệp quản lý kho hàng một cách khoa học và hiệu quả. Nó cung cấp thông tin chính xác về số lượng, vị trí, và tình trạng của hàng hóa trong kho. Hệ thống TMS giúp doanh nghiệp lên kế hoạch vận chuyển, lựa chọn tuyến đường tối ưu, và theo dõi hàng hóa trên đường đi. Hai hệ thống này kết hợp với nhau giúp tối ưu hóa toàn bộ quy trình logistics.

4.2. E Logistics Và Ứng Dụng Trong Quản Lý Chuỗi Cung Ứng

E-logistics là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động logistics. Nó giúp kết nối các bên liên quan trong chuỗi cung ứng, từ nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà vận chuyển, đến khách hàng. E-logistics giúp tăng cường khả năng trao đổi thông tin, phối hợp hoạt động, và giảm thiểu sai sót trong quy trình logistics.

V. Phân Tích Đề Xuất Giải Pháp Vận Tải Tối Ưu Case Study

Trong đồ án logistics, việc phân tích và đề xuất giải pháp vận tải tối ưu cần dựa trên các dữ liệu thực tế và các tiêu chí đánh giá rõ ràng. Ví dụ, trong trường hợp vận chuyển đất sét từ Bộc Dương, Hà Nam (Trung Quốc) đến Kỳ Anh, Hà Tĩnh (Việt Nam), cần phân tích các phương án vận tải khác nhau (đường biển, đường bộ, đường sắt), đánh giá chi phí logistics, thời gian vận chuyển, và rủi ro của từng phương án. Giải pháp tối ưu có thể là kết hợp đường biển và đường bộ, với việc vận chuyển bằng đường biển từ cảng Thanh Đảo (Trung Quốc) đến cảng Hải Phòng (Việt Nam), sau đó vận chuyển bằng đường bộ đến Kỳ Anh. Cần xem xét kỹ lưỡng điều khoản Incoterms. Việc này sẽ giúp giảm chi phí vận tảithời gian vận chuyển, đồng thời đảm bảo an toàn cho hàng hóa. Một đề tài logistics cần kết hợp lý thuyết và thực tiễn.

5.1. Phân Tích Các Phương Án Vận Tải Khác Nhau Về Chi Phí Và Thời Gian

Việc phân tích các phương án vận tải cần dựa trên các dữ liệu chi tiết về chi phí vận tải, thời gian vận chuyển, và các yếu tố khác như phí lưu kho, phí bảo hiểm, và phí thủ tục hải quan. Sử dụng các công cụ phân tích chi phí và thời gian giúp so sánh các phương án một cách khách quan và chính xác.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Vận Tải Tối Ưu Dựa Trên Các Tiêu Chí Đánh Giá

Giải pháp vận tải tối ưu cần đáp ứng các tiêu chí đánh giá như chi phí logistics thấp nhất, thời gian vận chuyển ngắn nhất, và rủi ro thấp nhất. Việc lựa chọn giải pháp cần dựa trên sự cân bằng giữa các tiêu chí này, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng trường hợp.

VI. Tương Lai Của Logistics Vận Tải Xu Hướng và Cơ Hội Mới

Tương lai của logistics vận tải sẽ chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ logistics và các giải pháp tối ưu hóa logistics. Logistics 4.0 sẽ trở thành xu hướng chủ đạo, với việc ứng dụng các công nghệ như IoT, big data, và trí tuệ nhân tạo để tự động hóa quy trình, cải thiện khả năng dự báo, và tăng cường tính linh hoạt. E-logistics sẽ tiếp tục phát triển, tạo ra một hệ sinh thái logistics kết nối và hiệu quả hơn. Các giải pháp logistics sáng tạo, như vận chuyển bằng drone và xe tự lái, cũng sẽ được ứng dụng rộng rãi hơn. Các nghiên cứu logistics cũng cần tập trung vào các vấn đề này để giúp doanh nghiệp có những hướng đi đúng đắn.

6.1. Logistics 4.0 Và Sự Tự Động Hóa Trong Chuỗi Cung Ứng

Logistics 4.0 mang đến sự tự động hóa trong chuỗi cung ứng, từ quản lý kho hàng đến vận chuyển và phân phối. Các công nghệ như robot, drone, và xe tự lái giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người, tăng hiệu quả vận tải, và giảm chi phí logistics.

6.2. E Logistics Và Mối Quan Hệ Giữa Các Bên Liên Quan

E-logistics tạo ra một hệ sinh thái logistics kết nối, trong đó các bên liên quan có thể trao đổi thông tin và phối hợp hoạt động một cách dễ dàng. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu sai sót, và cải thiện hiệu quả vận tải.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1) sẽ xuất phát từ kho của bên bán có địa chỉ tại 435 Chaoyang, Qingfeng County, Puyang, Henan, China (đường Triều Dương, huyện Thanh Phong, thành phố Bộc Dương, tỉnh Hà Nam, Trung Quốc), được vận chuyển bằng đường bộ chủ yếu trên tuyến cao tốc S22 - qua các thành phố Liêu Thành, Tế Nam, Thái An – Sơn Đông, Lai Vu – Sơn Đông, Truy Bác, Lâm Nghi, Duy Phường và cuối cùng tới bến cảng Thanh Đảo, tất cả đều thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. *Thông tin tuyến đường và khả năng thông qua: Tuyến đường từ kho nhận hàng tại Bộc Dương, Hà Nam đến bến cảng Thanh Đảo có tổng chiều dài là 583 km, dự kiến sẽ di chuyển trong gần 7 tiếng.2 km đường Quốc lộ G106 từ thành phố Bộc Dương đến cao tốc G22 với khoảng 30 phút di chuyển. Đoạn đường có 2 trạm thu phí, 2 làn xe và 5 giao lộ; tốc độ lưu thông tối đa 100km/h, có đoạn đạt tới 110km/h. Tải trọng cho phép là 36 tấn (cả hàng và xe) với xe đầu kéo 3 trục.

Chiều rộng làn đường 10m; Đây là đường quốc lộ nằm ven các thành phố nên tình trạng kẹt xe ít khi xảy ra, khả năng thông qua lớn  500 km đường cao tốc S22 từ tỉnh Hà Nam đến Thanh Đảo với khoảng gần 6 tiếng di chuyển. Đoạn đường tương đối dài, đi qua nhiều tỉnh thành phố với 5 trạm thu phí, 65 cây cầu, 30 trạm nghỉ và 45 giao lộ. Tốc độ cho phép trong khoảng từ 80 - 110 km/h. Tải trọng cho phép là 36 tấn (cả hàng và xe) với xe đầu kéo 3 trục.

Khả năng thông qua lớn.4 km đường Weiwu từ điểm kết thúc đường cao tốc vào cảng Thanh Đảo với thời gian di chuyển khoảng 20 phút. Đây là tuyến đường trong thành phố dẫn ra cảng, lưu lượng xe đầu kéo nhiều, dễ gặp tình trạng tắc đường. Tuy nhiên tuyến đường ngắn nên thời gian bị chậm không quá lâu.  Khả năng thông qua của tuyến đường cao, phù hợp với xe có tải trọng lớn.

8 Chặng 2: cảng Thanh Đảo, Trung Quốc tới cảng Hải Phòng, Việt Nam Hình 2.3 Chặng từ cảng Thanh Đảo, Trung Quốc tới cảng Hải Phòng, Việt Nam Sau khi được chuyển đến cảng container Thanh Đảo, hai container hàng hóa sẽ được xếp lên tàu Hansa Fresenburg (của SEALAND - MAERSK chạy tuyến Qingdao - Haiphong). Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển, đi dọc theo ven biển từ phía Đông Bắc Trung Quốc, qua eo biển Đài Loan (chia cách Đài Loan và Trung Quốc đại lục), tới phía Nam Trung Quốc, đi qua eo biển Quỳnh Châu (giữa bán đảo Lôi Châu và đảo Hải Nam, Trung Quốc), tiến vào vịnh Bắc Bộ và cập bến cảng VIP Greenport, cảng Hải Phòng, Việt Nam sau khoảng thời gian dự kiến là 7 ngày, với khoảng cách giữa hai bến cảng khoảng 1565 hải lý. *Thông tin về cảng biển và khả năng thông qua: Cảng Thanh Đảo: Cảng Thanh Đảo (Qingdao), Trung Quốc là cảng biển trên vùng biển Hoàng Hải, trong vùng lân cận của Thanh Đảo, Sơn Đông, giáp biên giới trên biển với Nhật Bản và bán đảo Triều Tiên. 9 Với vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên thuận lợi, cảng Thanh Đảo được xem là trung tâm quan trọng về thương mại quốc tế và giao thông vận tải biển dọc theo lưu vực sông Hoàng Hà của Trung Quốc và trên bờ biển phía Tây của Thái Bình Dương.

Cảng kết nối với hơn 450 cảng ở hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Cảng có lợi thế về những khoảng nước sâu và rộng, hoàn toàn không bị đóng băng trong mùa đông và không có bùn dưới đáy. Hiện nay, cảng có 70 bến sản xuất, trong đó có 24 bến là bến nước biển sâu cho tàu trên 10. Khu vực hàng container trong Cảng Qingdao được trang bị 22 bến neo, có tổng sức chứa 450,000 DWT lượng hàng hóa trong khu vực kho hàng rộng hơn 4 triệu m2.

Cảng gồm ba khu vực chính: cảng Thanh Đảo cũ, cảng dầu Huangdao và cảng mới Qiandao. Với sản lượng hàng trung chuyển đạt 2.5 triệu TEUs (số liệu được thống kê ngày 31 tháng 12 năm 2017), công suất xử lý hơn 400 triệu tấn hàng hóa mỗi năm, cảng Thanh Đảo có khả năng thông qua lượng hàng vô cùng lớn với tốc độ nhanh chóng. Cảng Hải Phòng: Hải Phòng là cảng có lưu lượng hàng hóa thông qua lớn nhất ở phía Bắc Việt Nam, có hệ thống thiết bị hiện đại và cơ sở hạ tầng đầy đủ, an toàn, phù hợp với phương thức vận tải, thương mại quốc tế. Tính đến hết ngày 16-12-2019, Cảng Hải Phòng đạt sản lượng 25,682 triệu tấn hàng hóa thông qua, vượt 2000 tấn so với kế hoạch năm, trong đó hàng container đạt 1,231 triệu TEUs, vượt 500.000 teus so với kế hoạch.

Theo lãnh đạo HICT, năm 2019, cảng tiếp nhận khoảng 320 lượt chuyến tàu với năng suất xếp dỡ trung bình đạt 80- 100 moves/giờ/tàu. Bến cảng VIP Greenport - thuộc cảng Hải Phòng nằm phía hạ lưu sông Cấm thuộc khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Hải phòng, được đưa vào khai thác chính thức từ tháng 11 năm 2015, với vị trí địa lý thuận lợi kết nối giao thông và hướng ra cửa biển. VIP Greenport đang hoạt động với 02 bến với tổng chiều dài 400m, 05 thiết bị xếp dỡ tuyến cầu tàu với sức nâng từ 45 tấn tới hơn 100 tấn, năng suất xếp dỡ bình 10 quân 28 moves/ giờ/ thiết bị. Bãi container có sức chứa 12.000 TEUs, được quy hoạch riêng cho hàng nhập, hàng xuất, khu vực hàng trung chuyển/ quá cảnh, … Vũng quay tàu rộng và vùng nước trước bến thường xuyên được duy tu, nạo vét với độ sâu -9.5m nên VIP Greenport có thể phục vụ cho các tàu có tải trọng lên đến 42.500 TEU) với chiều dài tàu 226m ra vào 24/7 đảm bảo khả năng thông quan lượng hàng lớn và liên tục.

*Thông tin tuyến đường Hình 2.4 : Thông tin tuyến đường biển Qingdao – Hải Phòng của Sealand - Maerk - Cảng xếp hàng: bến Qingdao New Qianwan Container thuộc cảng Thanh Đảo, Trung Quốc - Cảng dỡ hàng : Bến VIP Greenport thuộc cảng Hải Phòng, Việt Nam - Hãng tàu vận chuyển : SEALAND - MAERSK - Quãng đường vận chuyển đường biển từ cảng Thanh Đảo đến bến VIP Greenport, cảng Hải Phòng dài 1565 hải lý, mất 7 ngày di chuyển trong điều kiện thời tiết bình thường, không có mưa bão và 1 ngày lưu bãi (dự kiến) tại mỗi đầu cảng xếp và dỡ. Đây là là một tuyến đường biển sầm uất, thuận lợi cho tàu thuyền di chuyển, mực nước 2 đầu cảng sâu, đủ đáp ứng các tàu lớn. Thời tiết thuận lợi tuy vẫn hay xảy ra bão vào mùa hè; tuyến đường không gặp các trở ngại lớn như cướp biển, đá ngầm. 11 Chặng 3: cảng Hải Phòng tới điểm đích tại huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh Hình 2.5 Chặng từ cảng Hải Phòng tới điểm đích tại huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh Sau khi được dỡ xuống tại bến cảng VIP Greenport, Hải Phòng, hai container hàng 20’ được hai đầu kéo vận chuyển bằng đường bộ tới kho công ty tại KCN Phú Vinh, thị xã Kỳ Liên, Kỳ Anh, Hà Tĩnh.

Quãng đường dài 490 km, xuất phát từ bến cảng VIP Greenport với tổng thời gian di chuyển dự kiến là 9 giờ, phương tiện sẽ di chuyển như sau:  Nhập vào đường ĐT356, đi qua quốc lộ 5B (đi qua địa phận Hải Phòng, Hải Dương), vào quốc lộ 38B (đi qua Hưng Yên, Hà Nam).  Nhập vào đường cao tốc Hà Nội - Ninh Bình CT01.  Đi tới Ninh Bình, phương tiện sẽ đi vào đường Trần Nhân Tông để nhập vào quốc lộ 1A và tiếp tục đi thẳng.  Tới thị trấn Xuân An, Nghi Xuân, Hà Tĩnh, phương tiện sẽ đi vào quốc lộ 8B (chiều dài khoảng 17km để tránh đi qua các khu dân cư hạn chế tải trọng) và tiếp tục đi vào tuyến đường tránh Hà Tĩnh khi đi tới Thạch Hà, Hà Tĩnh.

12  Cuối cùng sau khi đi hết tuyến đường tránh, phương tiện có thể trở lại quốc lộ 1A và tới điểm đích tại KCN Phú Vinh. Tuyến đường có tốc độ tối đa cho phép là 60 km/h, tải trọng cho phép (cả xe và hàng) là 40 tấn. Tuyến đường có thu phí. Tình trạng tắc đường không xảy ra nhiều, khả năng thông qua lớn.

 Tổng kết: Phương án 1 có hành trình chia làm 3 chặng với 2 chặng vận tải đường bộ có tổng chiều dài là 1073 km, chặng vận tải đường biển có chiều dài 1565 hải lý. Thời gian di chuyển dự kiến là 8 – 9 ngày, cùng với 1 ngày lưu container tại bãi tại 2 đầu cảng xếp và dỡ. Tổng thời gian để hàng tới được điểm đích sẽ là khoảng 9 - 10 ngày. *Một số thông tin về phương tiện:  Tàu biển: Hình 2.6 Tàu biển Hansa Fresenburg 13 Bảng 2.1 Thông số tàu Hansa Fresenburg Name of Vessel (Tên tàu) HANSA FRESENBURG IMO (Số IMO) 9535101 Vessel Type (Loại tàu) Container Ship (Tàu Container) Status (Trạng thái) Active (Đang hoạt động) Call Sign (Hô hiệu) D5DM3 Flag (Cờ tàu) Liberia [LR] Gross Tonnage (Dung tích đăng ký toàn bộ của tàu) 18296 Summer DWT (Trọng tải toàn bộ - mùa hè) 23454 t Length Overall x Breadth Extreme (Chiều dài x 175.7 m chiều rộng) Year Built (Năm đóng) 2013 Nguồn: MarineTraffic 14  Xe đầu kéo: Hình 2.7 Xe đầu kéo Bảng 2.2 Thông tin kỹ thuật của xe đầu kéo Nhãn hiệu phương tiện HUYNDAI Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 7.950 Chiều dài cơ sở (mm) 3.320 Vết bánh trước 2.090 Vết bánh sau 1.850 Khối lượng bản thân xe (kg) 8.016 Khối lượng kéo theo cho phép (kg) 37.354 Kiểu động cơ Cummins ISX Thể tích làm việc (cm3 ) 14.945 15 Hộp số MT, 10 số (9 tiến, 01 lùi) Loại nhiên liệu Diesel Công thức bánh xe 6x4 Số trục 03 Nguồn: Carmax 2.2 Phương án thứ hai Chặng 1: Thành phố Bộc Dương đến cảng Thanh Đảo và từ cảng Thanh Đảo đến Cảng Hải Phòng Vận chuyển hàng từ kho người bán tại Bộc Dương, Hà Nam, Trung Quốc tới bến cảng Thanh Đảo và đi đường biển tới bến VIP Greenport, cảng Hải Phòng.

Tuyến đường, cách thức và thời gian di chuyển tương tự như chặng 1 và 2 của phương án thứ nhất (đã trình bày phía trên). Chặng 2: vận tải từ cảng Hải Phòng tới cảng Vũng Áng, Hà Tĩnh Hình 2.8 Chặng vận tải từ cảng Hải Phòng tới cảng Vũng Áng, Hà Tĩnh 16 Tại bến cảng VIP Greenport, cảng Hải Phòng, hai container hàng được dỡ từ tàu xuống CY để chuyển tải, sau đó được xếp lên tàu Tân Cảng Glory để tiếp tục di chuyển tới cảng Vũng Áng, Hà Tĩnh. Khoảng cách giữa hai cảng là 176 hải lý, dự kiến thời gian vận tải là gần 15 tiếng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ