Đồ Án Môn Logistics Vận Tải: Phân Tích & Đề Xuất Phương Án Tối Ưu

Tổng hợp đồ án môn logistics vận tải chi tiết, đạt điểm cao. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành logistics và vận tải. Tải ngay!

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2022

54
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CÁC ĐẶC ĐIỂM HÀNG HÓA VÀ LỰA CHỌN CÁCH THỨC ĐÓNG HÀNG

1.1. Đặc điểm hàng hóa (Plywood)

1.2. Gỗ Plywood – ván ép là gì

1.3. Quy cách đóng hàng của hàng gỗ ép

1.4. Lựa chọn giữa LCL và FCL

2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG ÁN LOGISTICS VẬN TẢI VÀ ĐÁNH GIÁ CHUNG CHO CÁC PHƯƠNG ÁN

2.1. Phương án 1: Logistics vận tải hàng hóa kết hợp vận tải đường bộ - đường biển

2.2. Mô tả về phương án vận tải

2.3. Phân tích và đánh giá về các tuyến đường

2.4. Phương án 2: Vận tải đa phương thức kết hợp giữa đường bộ, sắt và đường biển (từ ga Long Biên – Ga Giáp Bát – Cảng Hoàng Diệu – cảng Pasir)

2.5. Mô tả về phương án vận tải

2.6. Phân tích và đánh giá các chặng đường

2.7. Phương án 3: Vận tải đa phương thức kết hợp đường bộ, đường thủy và đường biển (Hà Nội - Cảng Tri Phương - Cảng Hải Phòng – Cảng Pasir)

2.8. Mô tả về phương án vận tải

2.9. Phân tích và đánh giá các chặng đường

3. CHƯƠNG III ĐỀ XUẤT PHƯƠNG ÁN LOGISTICS TỐI ƯU CHO CÔNG TY

3.1. Tìm hiểu về điều khoản Incoterms 2020

3.2. Khái niệm CIF 2020

3.3. Xác định điểm chuyển giao rủi ro và chi phí

3.4. Bảng chi phí

3.5. Lựa chọn phương án tối ưu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Logistics Vận Tải Giải Pháp Chi Phí

Logistics vận tải đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Bài viết này tập trung phân tích các phương án logistics vận tải tối ưu cho việc nhập khẩu hàng hóa, cụ thể là mặt hàng ván ép (PLYWOOD) từ Việt Nam sang Malaysia, theo điều khoản CIF Pasir Gudang 2020. Việc lựa chọn phương án vận tải phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như đặc điểm hàng hóa, chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng và các rủi ro tiềm ẩn. Một chuỗi cung ứng được quản lý tốt sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh, giảm thiểu chi phí tồn kho và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Bài viết sẽ cung cấp các phân tích chi tiết về các phương án vận tải khả thi, từ đó giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu hóa chi phí logistics và nâng cao hiệu quả hoạt động. Vận tải đa phương thức là một trong những giải pháp trọng tâm, kết hợp ưu điểm của nhiều phương thức vận tải khác nhau. Mục tiêu cuối cùng là đưa hàng hóa đến tay khách hàng một cách nhanh chóng, an toàn và với chi phí hợp lý nhất. Các tài liệu tham khảo và dẫn chứng từ các nghiên cứu trước đó sẽ được sử dụng để hỗ trợ các phân tích và kết luận trong bài viết.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Logistics Vận Tải Trong Thương Mại

Logistics vận tải không chỉ đơn thuần là việc di chuyển hàng hóa từ điểm A đến điểm B, mà còn bao gồm một loạt các hoạt động phức tạp như đóng gói, bốc xếp, lưu kho, thủ tục hải quan và quản lý thông tin. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, logistics vận tải hiệu quả là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc tối ưu hóa chi phí vận tải giúp giảm giá thành sản phẩm, tăng tính cạnh tranh và mở rộng thị trường. Ngược lại, chi phí vận tải cao có thể làm giảm lợi nhuận, hạn chế khả năng tiếp cận thị trường và làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu từ lOMoARcPSD|17838488, quản trị logistics tốt còn giúp đem lại hiệu quả về hoạt động logistics, hậu cần. Đưa hàng hóa tới tay các doanh nghiệp và khách hàng nhanh chóng, đúng tiến độ và đảm bảo được chất lượng hàng hóa, tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận cho các doanh nghiệp.

1.2. Mục Tiêu Của Đồ Án Logistics Vận Tải Tối Ưu Hóa Chi Phí

Mục tiêu chính của đồ án này là xác định phương án logistics vận tải tối ưu về chi phí cho việc nhập khẩu ván ép từ Việt Nam sang Malaysia. Để đạt được mục tiêu này, đồ án sẽ tiến hành phân tích các phương án vận tải khả thi, bao gồm vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy và vận tải đa phương thức. Các yếu tố như chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng, rủi ro tiềm ẩn và các quy định pháp luật liên quan sẽ được xem xét kỹ lưỡng. Ngoài ra, đồ án cũng sẽ đề xuất các giải pháp để giảm thiểu chi phí logistics, chẳng hạn như lựa chọn phương thức đóng gói phù hợp, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển và đàm phán giá cước vận tải. Quan trọng nhất, cần phải đảm bảo tuân thủ các điều khoản của Incoterms 2020, cụ thể là CIF Pasir Gudang, để xác định rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên liên quan.

II. Thách Thức Rủi Ro Trong Vận Tải Hàng Hóa Xuất Nhập

Vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu, đặc biệt là trong bối cảnh quốc tế, luôn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Các yếu tố như biến động giá nhiên liệu, tắc nghẽn giao thông, thiên tai, rủi ro an ninh và các quy định pháp luật phức tạp có thể ảnh hưởng đến chi phí và thời gian vận chuyển. Đối với mặt hàng ván ép (PLYWOOD), cần đặc biệt chú ý đến các yếu tố như độ ẩm, nhiệt độ và va đập trong quá trình vận chuyển để đảm bảo chất lượng hàng hóa. Rủi ro trong vận tải biển cũng cần được xem xét, bao gồm cướp biển, tai nạn hàng hải và chậm trễ do thời tiết xấu. Ngoài ra, các thủ tục hải quan phức tạp và sự khác biệt về quy định pháp luật giữa các quốc gia cũng có thể gây ra khó khăn và tốn kém cho doanh nghiệp. Do đó, việc đánh giá và quản lý rủi ro là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động vận tải diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Sử dụng bảo hiểm hàng hóa cũng là một biện pháp phòng ngừa rủi ro quan trọng.

2.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Vận Tải

Chi phí vận tải chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm giá nhiên liệu, quãng đường vận chuyển, phương thức vận tải, loại hàng hóa và các chi phí phát sinh khác như phí bốc xếp, lưu kho, thủ tục hải quan và bảo hiểm. Biến động giá nhiên liệu có thể tác động lớn đến chi phí vận tải, đặc biệt là đối với vận tải đường bộ và đường biển. Quãng đường vận chuyển càng dài, chi phí vận tải càng cao. Phương thức vận tải cũng có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí, với vận tải đường biển thường rẻ hơn so với vận tải đường bộ và đường hàng không. Loại hàng hóa cũng là một yếu tố quan trọng, với hàng hóa dễ vỡ, hàng hóa nguy hiểm hoặc hàng hóa có giá trị cao thường có chi phí vận tải cao hơn. Các phụ phí như phí xếp dỡ, lưu kho và thủ tục hải quan cũng cần được tính đến khi tính toán tổng chi phí vận tải.

2.2. Quản Lý Rủi Ro Trong Vận Tải Quốc Tế Các Biện Pháp Phòng Ngừa

Quản lý rủi ro là một phần quan trọng của logistics vận tải quốc tế. Các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển hàng hóa, bao gồm rủi ro về an ninh, rủi ro về thiên tai, rủi ro về tai nạn và rủi ro về pháp lý. Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa như kiểm tra an ninh hàng hóa, lựa chọn tuyến đường vận chuyển an toàn, mua bảo hiểm hàng hóa và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan. Việc xây dựng một kế hoạch ứng phó khẩn cấp cũng rất quan trọng để đối phó với các tình huống bất ngờ. Ngoài ra, doanh nghiệp nên hợp tác với các đối tác logistics uy tín và có kinh nghiệm để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và đúng thời gian.

III. Đề Xuất 3 Phương Án Vận Tải Logistics So Sánh Chi Tiết

Dựa trên dữ liệu đầu vào và các yếu tố đã phân tích, bài viết đề xuất 3 phương án logistics vận tải khả thi cho việc nhập khẩu ván ép từ Hà Nội, Việt Nam sang Pasir Gudang, Malaysia. Mỗi phương án sẽ được mô tả chi tiết về lộ trình vận chuyển, phương thức vận tải, chi phí ước tính và thời gian giao hàng dự kiến. Điểm mạnh và điểm yếu của từng phương án cũng sẽ được đánh giá để giúp doanh nghiệp đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu và điều kiện cụ thể của mình. Các phương án này bao gồm sự kết hợp giữa đường bộ, đường sắt và đường biển, tận dụng lợi thế của từng phương thức để tối ưu hóa chi phí và thời gian vận chuyển. Việc so sánh các phương án này sẽ dựa trên các bảng chi phí và thời gian được liệt kê từ lOMoARcPSD|17838488.

3.1. Phương Án 1 Đường Bộ Đường Biển Hà Nội Hải Phòng Pasir Gudang

Phương án này kết hợp vận tải đường bộ từ Hà Nội đến cảng Hải Phòng và vận tải đường biển từ Hải Phòng đến Pasir Gudang. Hàng hóa sẽ được vận chuyển bằng xe tải từ kho ở Hà Nội đến cảng Đình Vũ (Hải Phòng), sau đó được xếp lên tàu container để vận chuyển đến cảng Pasir Gudang. Ưu điểm của phương án này là tính linh hoạt cao, có thể dễ dàng điều chỉnh lộ trình vận chuyển và thời gian giao hàng. Tuy nhiên, chi phí vận tải đường bộ có thể cao hơn so với các phương thức vận tải khác. Dựa vào Bảng 2.2 từ lOMoARcPSD|17838488, chi phí đường bộ từ Hà Nội đến Đình Vũ là 550.000 VNĐ cho xe chở container 40 feet. Thời gian vận chuyển dự kiến là khoảng 15-17 ngày, bao gồm cả thời gian vận chuyển đường bộ và đường biển.

3.2. Phương Án 2 Đường Bộ Đường Sắt Đường Biển Long Biên Hoàng Diệu Pasir Gudang

Phương án này kết hợp vận tải đường bộ, đường sắt và đường biển. Hàng hóa sẽ được vận chuyển bằng xe tải từ Long Biên đến ga Giáp Bát (Hà Nội), sau đó được vận chuyển bằng đường sắt đến cảng Hoàng Diệu (Hải Phòng), và cuối cùng được vận chuyển bằng đường biển đến Pasir Gudang. Ưu điểm của phương án này là chi phí vận tải có thể thấp hơn so với phương án 1, đặc biệt là đối với vận chuyển đường sắt. Tuy nhiên, thời gian vận chuyển có thể dài hơn và tính linh hoạt thấp hơn. Các thông số kỹ thuật của tàu cũng cần được xem xét. Thời gian vận chuyển dự kiến là khoảng 16-18 ngày.

3.3. Phương Án 3 Đường Bộ Đường Thủy Đường Biển Hà Nội Tri Phương Pasir Gudang

Phương án này kết hợp vận tải đường bộ, đường thủy và đường biển. Hàng hóa sẽ được vận chuyển bằng xe tải từ Hà Nội đến cảng Tri Phương (Bắc Ninh), sau đó được vận chuyển bằng sà lan đến cảng Hải Phòng, và cuối cùng được vận chuyển bằng đường biển đến Pasir Gudang. Ưu điểm của phương án này là có thể giảm chi phí vận tải so với phương án 1 bằng cách sử dụng vận tải đường thủy nội địa. Tuy nhiên, thời gian vận chuyển có thể lâu hơn và cần phối hợp chặt chẽ giữa các phương thức vận tải. Thời gian vận chuyển dự kiến là khoảng 15-17 ngày.

IV. Đề Xuất Phương Án Logistics Tối Ưu Phân Tích Chi Phí Thời Gian

Sau khi phân tích chi tiết các phương án vận tải, bài viết sẽ đề xuất phương án logistics tối ưu nhất về chi phí và thời gian cho việc nhập khẩu ván ép từ Việt Nam sang Malaysia. Quyết định này sẽ dựa trên sự so sánh tổng chi phí vận tải, thời gian giao hàng dự kiến và các yếu tố rủi ro tiềm ẩn của từng phương án. Các yếu tố khác như tính linh hoạt, độ tin cậy và khả năng đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của khách hàng cũng sẽ được xem xét. Ngoài ra, bài viết cũng sẽ đề xuất các giải pháp để giảm thiểu chi phí logistics và cải thiện hiệu quả hoạt động vận tải, chẳng hạn như đàm phán giá cước vận tải, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển và sử dụng công nghệ thông tin để quản lý chuỗi cung ứng. Việc xem xét điều khoản Incoterms 2020 CIF cũng rất quan trọng để xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên.

4.1. So Sánh Chi Phí Vận Tải Của Các Phương Án Lựa Chọn Hiệu Quả Nhất

Việc so sánh chi phí vận tải của các phương án là yếu tố quan trọng để lựa chọn phương án tối ưu. Bảng chi phí tổng hợp của từng phương án sẽ được trình bày chi tiết, bao gồm các chi phí như phí vận chuyển đường bộ, phí vận chuyển đường sắt, phí vận chuyển đường biển, phí bốc xếp, phí lưu kho, phí thủ tục hải quan và phí bảo hiểm. Dựa trên bảng so sánh này, doanh nghiệp có thể dễ dàng xác định phương án có tổng chi phí thấp nhất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chi phí thấp nhất không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất, cần cân nhắc thêm các yếu tố khác như thời gian giao hàng và rủi ro tiềm ẩn.

4.2. Đề Xuất Giải Pháp Giảm Thiểu Chi Phí Logistics Tăng Lợi Nhuận

Để giảm thiểu chi phí logistics, doanh nghiệp có thể thực hiện nhiều giải pháp, bao gồm đàm phán giá cước vận tải với các hãng vận tải, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển để giảm quãng đường và thời gian vận chuyển, sử dụng phương thức đóng gói phù hợp để giảm kích thước và trọng lượng hàng hóa, và áp dụng công nghệ thông tin để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên xem xét khả năng thuê ngoài các dịch vụ logistics để tận dụng chuyên môn và kinh nghiệm của các nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp. Việc giảm thiểu chi phí logistics không chỉ giúp tăng lợi nhuận mà còn giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án Bài Học Thực Tiễn

Bài viết này không chỉ cung cấp các phân tích lý thuyết về các phương án logistics vận tải, mà còn trình bày các ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu của đồ án. Các bài học kinh nghiệm từ việc triển khai các phương án vận tải khác nhau sẽ được chia sẻ để giúp các doanh nghiệp khác có thể áp dụng vào hoạt động kinh doanh của mình. Các kết quả nghiên cứu về hiệu quả chi phí, thời gian giao hàng và mức độ rủi ro của từng phương án cũng sẽ được trình bày chi tiết. Ngoài ra, bài viết cũng sẽ đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục tối ưu hóa hoạt động logistics vận tải trong tương lai. Các tài liệu tham khảo trong đồ án sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết.

5.1. Phân Tích Kết Quả Thực Tế Từ Triển Khai Các Phương Án Vận Tải

Việc phân tích kết quả thực tế từ việc triển khai các phương án vận tải là rất quan trọng để đánh giá tính hiệu quả của các phương án này. Các chỉ số như chi phí vận tải thực tế, thời gian giao hàng thực tế, mức độ hài lòng của khách hàng và số lượng sự cố xảy ra trong quá trình vận chuyển sẽ được thu thập và phân tích. Dựa trên kết quả phân tích này, doanh nghiệp có thể xác định các điểm mạnh và điểm yếu của từng phương án, từ đó điều chỉnh và cải thiện hoạt động logistics vận tải của mình.

5.2. Các Bài Học Kinh Nghiệm Về Tối Ưu Hóa Chuỗi Cung Ứng Logistics

Từ các kết quả nghiên cứu và phân tích thực tế, có nhiều bài học kinh nghiệm về tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics có thể được rút ra. Các bài học này bao gồm tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và dự báo nhu cầu vận tải, việc lựa chọn phương án vận tải phù hợp với đặc điểm hàng hóa và yêu cầu của khách hàng, việc quản lý rủi ro một cách chủ động, và việc áp dụng công nghệ thông tin để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả. Ngoài ra, việc xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác logistics cũng rất quan trọng để đảm bảo hoạt động vận tải diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

VI. Kết Luận Tương Lai Đồ Án Logistics Vận Tải Phát Triển Bền Vững

Bài viết kết luận bằng việc tóm tắt các kết quả chính của đồ án và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục tối ưu hóa hoạt động logistics vận tải trong tương lai. Tầm quan trọng của việc áp dụng các giải pháp logistics xanh và bền vững cũng sẽ được nhấn mạnh để đảm bảo hoạt động vận tải không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Việc ứng dụng các công nghệ mới như Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain trong logistics vận tải cũng sẽ được xem xét để nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Chuỗi cung ứng cần được xây dựng trên nền tảng bền vữngtối ưu. Các tài liệu tham khảonghiên cứu trong bài viết hỗ trợ cho những kết luận này.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Đồ Án Logistics Vận Tải Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu phát triển đồ án logistics vận tải trong tương lai có thể tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ mới như IoT, AI và blockchain để nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của chuỗi cung ứng, việc phát triển các mô hình dự báo nhu cầu vận tải chính xác hơn, việc thiết kế các giải pháp logistics xanh và bền vững, và việc nghiên cứu các tác động của các chính sách thương mại và vận tải mới đến hoạt động logistics. Ngoài ra, cần tiếp tục nghiên cứu các phương pháp quản lý rủi ro hiệu quả để đối phó với các tình huống bất ngờ có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

6.2. Logistics Xanh Bền Vững Giải Pháp Cho Vận Tải Tương Lai

Logistics xanh và bền vững là xu hướng tất yếu của ngành logistics trong tương lai. Các giải pháp logistics xanh bao gồm việc sử dụng các phương tiện vận tải thân thiện với môi trường, việc tối ưu hóa lộ trình vận chuyển để giảm lượng khí thải, việc sử dụng các vật liệu đóng gói tái chế và việc áp dụng các phương pháp quản lý năng lượng hiệu quả. Việc áp dụng các giải pháp logistics xanh không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nâng cao uy tín thương hiệu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CÁC ĐẶC ĐIỂM HÀNG HÓA VÀ LỰA CHỌN CÁCH THỨC ĐÓNG HÀNG 1.1 Đặc điểm hàng hóa (Plywood) 1. Gỗ Plywood – ván ép là gì Trong các loại gỗ ép công nghiệp phổ biến hiện nay, cùng với ván gỗ MFC, MDF, gỗ Plywood là một trong những vật liệu gỗ công nghiệp hàng đầu trong trang trí và sản xuất nội thất. Gỗ Plywood thường được gọi là ván ép chúng là sự sáng tạo của ngành gỗ kỹ thuật ra đời từ những năm 1980 tại NewYork (Hoa Kỳ), cho đến đầu những năm 1990 chúng ta thấy các nhà máy chuyên sản xuất ván ép thuộc các công ty quốc doanh tại Việt Nam. Chúng được hiểu là loại ván gỗ được tạo ra từ nhiều lớp ván mỏng có cùng kích thước xếp chồng lên nhau môt cách liên tục theo hướng vân gỗ của mỗi lớp.

Các lớp này dán với nhau bằng keo Phenol hay Formaldehyde, sau đó được ép bằng máy ép thủy lực tạo ra ván gỗ plywood hay còn gọi là ván ép. Tùy theo công nghệ sử dụng hóa chất thì hiện nay gỗ plywood sử dụng 2 loại keo chính là keo phenol hoặc Formaldehyde. Trong đó keo phenol có tác dụng chịu nước nên ván ép sử dụng loại keo này được sử dụng rộng rãi hơn trong trang trí nội thất mà người ta thường chào bán với tên gọi gỗ plywood chịu nước hay gỗ plywood chống ẩm. Hình 1- 0-1 Hình Gỗ plywood 1.

2 Hình Gỗ plywood 1-2 Gỗ plywood Hình 1. 1 Gỗ Hình plywood Hình1-0- 1.1 Gỗ 2 Gỗ 9 plywood plywood Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 Đặc điểm lô hàng Đối tương hàng hóa: Gỗ  Tên hàng hóa: Plywood  Mã HS: 44123100  Trọng lượng: 27.500 kg  Dung tích: 67,87 CBM  Giá trị lô hàng: $13.913  Điều khoản Incoterms, 2020: CIF PASIR GUDANG  Thuế nhập khẩu từ các nước ASEAN cùng C/O form D là 0%  Thuế giá trị gia tăng (VAT): 10% 1.2 Đặc điểm gỗ Plywood trong việc vận chuyển, xếp dỡ: +) Gỗ Plywood mang độ bền cao tuy không bằng gỗ tự nhiên nhưng cũng rất đảm bảo +) Gỗ dán có độ cứng và độ sáng tốt. +) Loại gỗ này còn có một đặc điểm ưu việt nữa là tính chịu lực cao không bị cong vênh, rạn nứt hoặc co ngút trong quá trình sử dụng dù cho thời tiết thay đổi. +) Gỗ có bề mặt phẳng chịu nước tốt do bề mặt của gỗ được phủ phim.

+) Giá thành rẻ hơn nhiều so với các loại gỗ tự nhiên nguyên khối. +) Khả năng chịu ẩm tốt 1.3 Bảo quản gỗ Plywood: Nội thất Plywood đã hiện diện ở rất nhiều không gian sống, không gian kinh doanh của người Việt với đủ kiểu dáng khác nhau. Mặc dù được đánh giá cao hơn, độ bền tốt hơn các loại gỗ công nghiệp thông thường khác như MDF, MFC, … nhưng nếu không biết cách sử dụng và bảo quản, chúng cũng sẽ nhanh xuống cấp và hư hỏng. 10 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488  Đặt nội thất ở nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp Gỗ Plywood được tạo nên từ các lớp gỗ lạng mỏng ép chặt lại với nhau bằng chất kết dính keo E0.

Vì vậy, nếu đặt nội thất Plywood dưới ánh nắng mặt trời quá lâu sẽ khiến cho chất lượng của bề mặt tấm bị giảm đi, dễ bị bạc màu. Do vậy, hạn chế tối đa việc nội thất làm từ gỗ Plywood tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.  Chống mối mọt cho gỗ Plywood Tuy có nhiều ưu điểm là vậy nhưng khả năng kháng mối mọt của gỗ Polywood còn thấp. Ta có một số giải pháp trong việc chống mối mọt: tránh để tiếp xúc nước, khu vực nóng ẩm; Vệ sinh sạch sẽ đồ gỗ; Sử dụng tinh dầu, vôi, thuốc diệt mối,… Hình 2.

1 xưởng gỗ plywood Hình 1. 3 xưởng gỗ plywood Hình 2-1 1.3 xưởng gỗ plywood  Tránh để gỗ ở nơi có độ ẩm cao Mối mọt không chỉ là nguyên nhân duy nhất không để gỗ Plywood ở nơi có độ ẩm cao. Mặc dù gỗ Plywood có độ bền tốt nhưng dễ bị cong vênh, bề mặt gồ ghề không bằng phẳng và dễ bị tách lớp trong quá trình vận chuyển trên đường trong môi trường độ ẩm cao, đặc biệt là trên tuyến đường bộ có 11 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 nhiều hố sâu cồng kềnh. Người vận chuyển cần chú ý về đặc điểm này để chèn lót cẩn thận, tránh xóc nảy, va đập.2 Lựa chọn cách thức đóng hàng Gỗ có trọng lượng nặng nên không thế vận chuyển bằng máy bay được.

Cách tốt nhất để xuất khẩu là sử dụng đường biển để tiết kiệm chi phí vận chuyển. Vận chuyển gỗ trên tàu có thể dùng tàu rời hoặc các container. Đối với mặt hàng gỗ ép khi xếp vào container cần dùng dây đai composite để chằng buộc. Dây đai composite có tác dụng cố định các sản phản gỗ để tránh bị va vấy hay đổ gây hư hại cho hàng hóa trong quá trình di chyển.

Phía dưới sàn nên lót pallet bằng gỗ vừa chống ẩm, vừa dễ thao tác chằng buộc cho sản phẩm. Sản phẩm gỗ ép có một nhược điểm là dễ bị cong ván trong không khí ẩm nên chúng tôi đã sử dụng những tấm pallet bên dưới sàn của container vừa để tiện lợi cho việc chằng buộc vừa có tác dụng bảo vệ hàng hóa. Ngoài ra, gỗ pallet có trọng lượng nhỏ và có giá thành rất rẻ tiết kiệm chi phischo chủ hàng. Không đặt chồng lên các mặt hàng gỗ thành phẩm.

Các thùng hàng cũng cần được đóng thành kiện với nhau để cứng cáp hơn, khó bị đổ vỡ hơn. Xếp hàng lên pallet Hiện nay trên thị trường đang có rất nhiều loại pallet khác nhau nhưng chúng ta thường xuyên tiếp xúc với các loại pallet như: pallet nhựa, pallet gỗ, pallet sắt và pallet giấy là chủ yếu. Tuy nhiên, loại pallet mà chúng em sử dụng để xếp hang hóa lên trên là loại pallet nhựa. Pallet nhựa liền khối 1 mặt 12 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 Hình 1.1 pallet nhựa + Kích thước (+/- 10 mm): 1200 x 1000 x 150 + Trọng lượng (+/- 0.5 kg): 15 kg + Tải trọng tĩnh (kg): 3000 kg + Tải trọng nâng (kg): 1000 kg + Bề mặt: Mặt đan lưới + Nút chống trượt: Mặt trên có đến 20 nút + Nguyên liệu: HDPE chính phẩm +Màu sắc: xanh dương - Ưu điểm: +) Tính liên kết của các phân tử nhựa rất chắc chắn nên độ bền chắc của pallet nhựa rất cao +) - Không bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trước ẩm, axit, hóa chất hay nước… +) Không dẫn điện, không bị tấn công bởi mối mọt 13 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 +) Tuổi thọ cao giúp quá trình sử dụng pallet nhựa được dài hơn so với loại pallet gỗ truyền thống +) Chịu được va đập mạnh, không dễ bị vỡ như pallet gỗ - Pallet nhựa thích hợp sử dụng cho xe nâng tay và nâng máy, sử dụng cho tải trọng nặng, thích hợp xếp chồng bao PP, nilon, bao bố, bao giấy, thùng carton hoặc thùng nhựa, hộp nhựa… Phù hợp sử dụng trong Khu công nghiệp, Kho hàng, đóng hàng xuất khẩu, chất hàng lên xe tải, container, tàu hỏa, tàu biển, máy bay… 1.

Quy cách đóng hàng của hàng gỗ ép - Phẩm chất (quy cách sản phẩm) Kích thước: 11.5 x 910 x 1820 (đơn vị mm) - Giải thích một tấm có: + Chiều dày 11.5 mm + Chiều rộng 910mm + Chiều dài 1820 mm - Xếp hàng lên 30 pallet có kích cỡ 1200 x 1000 x 150 (mm) ở trong container 40 HC 14 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 Hình 1. 2 Các pallet được xếp vào trong container - Thông số container 40HC + Đơn vị tính: kilogam (kg) + Đơn vị đo thể tích: CBM Hình 1. 3 Container 40 feet - HC - 15 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 Bảng 1. 1 Thông số cointainer 40 feet Dimensions Standard 40' Tổng trọng lượng tối đa 32.500 kg Trọng lượng vỏ cont (kg) 3890 Trọng tải (kg) 28.610 Chiều rộng mở cửa (m) 2,34 Chiều cao mở cửa (m) 2,57 Chiều Dài (m) (bên trong) 12 Chiều Rộng (m) (bên trong) 2,34 Chiều Cao (m) (bên trong) 2,69 Chiều Dài (m) (bên ngoài) 12 Chiều Rộng (m) (bên ngoài) 2,43 Chiều Cao (m) (bên ngoài) 2,89 1.

Lựa chọn giữa LCL và FCL Theo đề bài ta có: Bảng 1. 2 Thông số hàng hóa Các thông số Hàng gỗ ép Polywood Container 40HC Trọng lượng (kg) 27,500 30,480 Dung tích (CBM) 67,87 76,3 Do vậy ta sẽ chọn đóng hàng trong container 40HC. Để biết hàng được hàng được tính theo giá hàng nhẹ hay giá hàng nặng, ta áp dụng tỷ lệ quy đổi CBM sang Kg như sau: Trong vận chuyển bằng đường bộ, 1 CBM = 333kgs như vậy 67,87 CBM = 22,60071 kgs Nhưng thực tế hàng của chúng ta là 27.500kg, nặng hơn nhiều so với 22,6007 kg nên lô hàng gỗ ép này sẽ được đi theo giá hàng nặng. 16 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 Hơn nữa, hàng gỗ ván ép đóng trong container có sử dùng thêm dây đai composite để chằng buộc, phía dưới sàn có sử dụng lót pallet bằng nhựa để kê lên sản phẩm.

Trọng lượng của pallet và dây đai trung bình tầm 2 kg. Như vậy, tổng trọng lượng hàng hóa và các sản phẩm bảo vệ là 29,000kgs. Một container 40 feet cao có thể chứa trọng lượng hàng hóa lên tới 30. hàng của chúng ta sẽ xếp vừa đủ một container 40HC.

Vậy ta sẽ chở hàng FCL.  Lợi ích khi đi hàng FCL Nếu hàng hóa có thể tích hàng trên 15 mét khối, bạn nên sử dụng hình thức FCL sẽ tiết kiệm chi phí nhất. Chất hàng đầy container sẽ giúp bạn tận dụng được lợi thế kinh tế theo quy mô, bởi vì chất hàng đầy, hoặc gần đầy một container có nghĩa là bạn vận chuyển được nhiều hàng hơn với ít container hơn. Ngoài lợi thế kinh tế theo quy mô, vận chuyển hình thức FCL thường nhanh hơn LCL, do LCL thường mất thêm thời gian làm hàng ở cảng đi và cảng đến.

Ngoài ra, hàng FCL có thể sẽ đến địa điểm giao hàng cuối cùng nhanh hơn LCL. Lý do là vì khi hàng FCL cập cảng đến, hàng sẽ được lấy ra khỏi cảng, và giao đến kho của người mua ngay sau khi container được dỡ khỏi tàu. Đối với LCL thì mất nhiều thời gian hơn do cần thêm nhiều bước làm hàng, mà ở mỗi bước có thể bị chậm trễ dẫn đến tổng thời gian làm hàng sẽ bị trễ. Bên cạnh tất cả những lợi ích này, bạn cũng nên cân nhắc một vài điểm hạn chế của LCL, bao gồm chậm trễ khi đóng hàng tại cảng đi, và chậm trễ tại cảng đến do mất thời gian dỡ hàng và phân loại hàng hóa trong kho.

17 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 CHƯƠNG II: PHƯƠNG ÁN LOGISTICS VẬN TẢI VÀ ĐÁNH GIÁ CHUNG CHO CÁC PHƯƠNG ÁN 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ