Đồ án môn học: Tổ chức chuyến đi tàu Phuong Nam 57 - Vận chuyển chuyến

Đồ án môn học: Tổ chức chuyến đi cho tàu Phuong Nam 57 theo hợp đồng vận chuyển chuyến của công ty phát triển toàn cầu. Chi tiết về quy trình khai thác tàu.

Chuyên ngành

Khai Thác Tàu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2020

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC BẢNG

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TOÀN CẦU

1.1. Chi tiết công ty

1.2. Ngành nghề kinh doanh

1.3. Chiến lược kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo

1.4. Thị trường thuê tàu chuyến

1.4.1. Khái niệm về tàu chuyến

1.4.2. Thị trường thuê tàu chuyến

1.4.3. Công tác tổ chức khai thác tàu chuyến

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN TỐI ƯU VÀ KÝ KẾT HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN

2.1. Phân tích các số liệu ban đầu, đánh giá khả năng thực hiện đơn chào hàng

2.1.1. Tính chất của hàng hóa

2.1.2. Lựa chọn tàu

2.1.3. Đánh giá khả năng thực hiện đơn chào hàng

2.1.4. Tình hình tuyến đường và bến cảng

2.2. Lập luận lựa chọn phương án tối ưu và ký kết hợp đồng vận chuyển

2.3. Thời gian chuyến đi

2.4. Dự tính chi phí, doanh thu, lợi nhuận chuyến đi

3. CHƯƠNG III: TỔ CHỨC CHUYẾN ĐI. LẬP FIXTURE NOTE. LẬP KẾ HOẠCH CHUYẾN ĐI

3.1. Tập hợp các chứng từ chuyến đi; Quyết toán chuyến đi, dự tính Net profit

3.1.1. Tập hợp các chứng từ chuyến đi

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Khai Thác Tàu Tổ Chức Chuyến Vận Chuyển

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về tổ chức vận chuyển một chuyến vận chuyển cụ thể, dựa trên đồ án khai thác tàu. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình vận chuyển, giảm thiểu chi phí vận chuyển, nâng cao hiệu quả vận chuyển và đảm bảo an toàn vận chuyển đường biển. Chúng ta sẽ đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến lập kế hoạch vận chuyển, từ việc phân tích hàng hóa, tuyến đường, đến lựa chọn phương án tối ưu và ký kết hợp đồng. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quản lý vận tải biển và khả năng áp dụng các phương pháp vận chuyển hàng hóa hiệu quả. Theo tài liệu gốc, đồ án môn học này tập trung vào "Tổ chức chuyến đi cho tàu PHUONG NAM 57 của công ty cổ phần phát triển Toàn Cầu theo hợp đồng vận chuyển chuyến". Do đó, các phân tích sau sẽ tập trung vào các yếu tố liên quan đến loại tàu này, loại hàng hóa mà nó vận chuyển, và các yếu tố kinh tế liên quan.

1.1. Khái niệm và vai trò của tổ chức chuyến vận chuyển tàu

Tổ chức chuyến vận chuyển tàu là quá trình lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát mọi hoạt động liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Quá trình này bao gồm việc xác định tuyến đường, chọn tàu phù hợp, chuẩn bị hàng hóa, thực hiện các thủ tục hải quan, và đảm bảo an toàn cho hàng hóa và tàu trong suốt quá trình vận chuyển. Vai trò của tổ chức chuyến vận chuyển tàu là vô cùng quan trọng, nó giúp đảm bảo hàng hóa được vận chuyển đến đích đúng thời gian, đúng địa điểm, với chi phí hợp lý và an toàn. Theo tài liệu, công tác này đóng vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của ngành kinh tế vận tải biển. Mục tiêu cuối cùng của mọi công ty vận tải biển là đạt được lợi nhuận lớn nhất, chi phí bỏ ra nhỏ nhất.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức chuyến vận chuyển hiệu quả

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tổ chức vận chuyển. Bao gồm tính chất của hàng hóa, tuyến vận tải biển, điều kiện thời tiết, cơ sở hạ tầng cảng biển, và các quy định pháp luật liên quan đến vận tải biển. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp chúng ta đưa ra các quyết định chính xác trong quá trình lập kế hoạch vận chuyểntối ưu hóa vận chuyển. Ví dụ: Tính chất hàng hóa xi măng bao và gạo bao sẽ ảnh hưởng đến quy trình xếp dỡ và bảo quản trên tàu.

II. Phân Tích Số Liệu Cách Đánh Giá Khả Năng Thực Hiện Chuyến

Để đảm bảo hiệu quả vận chuyển, việc phân tích số liệu ban đầu và đánh giá khả năng thực hiện đơn hàng là vô cùng quan trọng. Quá trình này bao gồm việc xem xét thông tin về hàng hóa, tàu, cảng biển, và tuyến đường. Mục tiêu là xác định xem tàu có đáp ứng được các yêu cầu về trọng tải, dung tích, thời gian, và chi phí hay không. Phân tích này giúp đưa ra quyết định có nên chấp nhận đơn hàng hay không, đồng thời xác định các biện pháp tối ưu hóa vận chuyển để đạt được lợi nhuận cao nhất. Theo tài liệu gốc, các số liệu cần phân tích bao gồm: thông tin về hàng hóa (loại hàng, khối lượng), thông tin về tàu (trọng tải, dung tích, tình trạng kỹ thuật), thông tin về cảng (khả năng xếp dỡ, chi phí cảng), và thông tin về tuyến đường (khoảng cách, điều kiện thời tiết).

2.1. Tính chất hàng hóa và yêu cầu vận chuyển đặc biệt

Việc xác định tính chất của hàng hóa là một bước quan trọng. Hàng hóa có thể là hàng rời, hàng đóng bao, hàng container, hàng nguy hiểm, v.v. Mỗi loại hàng hóa có những yêu cầu vận chuyển và bảo quản riêng. Ví dụ: Hàng hóa dễ vỡ cần được đóng gói cẩn thận và vận chuyển nhẹ nhàng. Hàng hóa dễ hư hỏng cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thích hợp. Xi măng cần tránh nước. Tài liệu gốc chỉ ra xi măng bao có tính bay bụi, tác dụng với gió và không khí, kị nước. Do đó, cần có biện pháp che chắn và bảo quản đặc biệt.

2.2. Đánh giá khả năng đáp ứng của tàu dựa trên thông số kỹ thuật

Sau khi xác định tính chất của hàng hóa, cần đánh giá khả năng đáp ứng của tàu. Tàu phải có đủ trọng tải và dung tích để chở hàng hóa. Tàu cũng phải đáp ứng được các yêu cầu về tốc độ, an toàn, và trang thiết bị. Tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về tàu PHUONG NAM 57, bao gồm trọng tải, dung tích, tình trạng kỹ thuật, và các giấy chứng nhận liên quan. Việc phân tích các thông số này sẽ giúp xác định xem tàu có phù hợp để vận chuyển hàng hóa hay không.

III. Phương Pháp Lập Kế Hoạch Chuyến Đi Tối Ưu Thời Gian Chi Phí

Sau khi đánh giá khả năng thực hiện đơn hàng, bước tiếp theo là lập kế hoạch chuyến đi. Mục tiêu là tối ưu hóa thời gian và chi phí vận chuyển. Kế hoạch chuyến đi bao gồm việc xác định tuyến đường, lịch trình, các cảng ghé qua, và các hoạt động tại cảng. Việc lập kế hoạch cần dựa trên các yếu tố như khoảng cách, điều kiện thời tiết, tình hình giao thông, và chi phí cảng. Một kế hoạch tốt sẽ giúp giảm thiểu thời gian vận chuyển, tiết kiệm chi phí nhiên liệu, và nâng cao hiệu quả vận chuyển. Theo tài liệu gốc, kế hoạch chuyến đi cần bao gồm các yếu tố như: thời gian tàu chạy, thời gian tàu đỗ, chi phí nhiên liệu, chi phí cảng, và chi phí hoa hồng.

3.1. Xác định tuyến vận tải biển và lựa chọn cảng phù hợp

Việc xác định tuyến vận tải biển và lựa chọn cảng phù hợp là rất quan trọng. Tuyến đường cần ngắn nhất, an toàn nhất, và ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu. Cảng cần có cơ sở hạ tầng tốt, chi phí hợp lý, và thủ tục nhanh chóng. Việc lựa chọn cảng cũng cần xem xét khả năng xếp dỡ hàng hóa, khả năng cung cấp dịch vụ hỗ trợ, và các yếu tố an ninh. Theo tài liệu, chuyến đi này có điểm đi và đến là cảng Hải Phòng và Phú Mỹ, do đó việc tối ưu tuyến đường sẽ tập trung vào các yếu tố như dòng chảy, thời tiết, và các yếu tố an toàn hàng hải.

3.2. Xây dựng lịch trình chi tiết và dự trù các rủi ro phát sinh

Lịch trình chi tiết cần bao gồm thời gian khởi hành, thời gian đến cảng, thời gian xếp dỡ hàng hóa, và thời gian đến đích. Lịch trình cần được xây dựng một cách thực tế, dựa trên các yếu tố như tốc độ tàu, điều kiện thời tiết, và khả năng xếp dỡ hàng hóa. Đồng thời, cần dự trù các rủi ro phát sinh như thời tiết xấu, sự cố kỹ thuật, hoặc chậm trễ tại cảng. Việc dự trù rủi ro sẽ giúp chúng ta có các biện pháp ứng phó kịp thời, giảm thiểu thiệt hại. Theo tài liệu, cần dự trù các rủi ro liên quan đến thời tiết, đặc biệt là vào mùa mưa bão.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Tổ Chức Chuyến Cho Tàu PHUONG NAM 57

Phần này sẽ tập trung vào việc áp dụng các kiến thức đã học vào việc tổ chức vận chuyển cho tàu PHUONG NAM 57, dựa trên các dữ liệu được cung cấp trong tài liệu gốc. Chúng ta sẽ xem xét hai đơn hàng cụ thể: vận chuyển xi măng bao và vận chuyển gạo bao. Mục tiêu là xác định xem tàu có thể thực hiện được cả hai đơn hàng hay không, và đơn hàng nào mang lại lợi nhuận cao hơn. Quá trình này đòi hỏi sự tính toán cẩn thận về chi phí, doanh thu, và lợi nhuận. Theo tài liệu, tàu PHUONG NAM 57 có trọng tải 3090 DWT và đang tự do tại cảng Hải Phòng vào ngày 20/10.

4.1. Phân tích và so sánh các phương án vận chuyển hàng xi măng và gạo

Cần phân tích chi tiết các phương án vận chuyển xi măng và gạo, dựa trên các yếu tố như khối lượng hàng hóa, chi phí vận chuyển, thời gian vận chuyển, và các yêu cầu đặc biệt của từng loại hàng hóa. Ví dụ: Chi phí vận chuyển xi măng có thể khác với chi phí vận chuyển gạo, do yêu cầu về bảo quản và xếp dỡ khác nhau. Việc so sánh các phương án sẽ giúp chúng ta chọn ra phương án tối ưu, mang lại lợi nhuận cao nhất. Theo tài liệu, đơn hàng vận chuyển xi măng có cước phí 10 USD/MT, trong khi đơn hàng vận chuyển gạo có cước phí 9 USD/MT. Cần xem xét xem sự khác biệt này có đủ bù đắp cho các chi phí khác hay không.

4.2. Tính toán chi phí doanh thu và lợi nhuận cho từng phương án

Việc tính toán chi phí, doanh thu và lợi nhuận là bước quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của từng phương án. Chi phí bao gồm chi phí nhiên liệu, chi phí cảng, chi phí hoa tiêu, chi phí bảo hiểm, chi phí lương thuyền viên, và các chi phí khác. Doanh thu là số tiền thu được từ việc vận chuyển hàng hóa. Lợi nhuận là hiệu số giữa doanh thu và chi phí. Việc tính toán cần được thực hiện một cách chính xác, dựa trên các số liệu thực tế. Theo tài liệu, cần tính toán chi phí cố định và chi phí biến đổi cho từng phương án.

4.3. Lựa chọn phương án tối ưu và ký kết hợp đồng vận chuyển

Sau khi tính toán chi phí và lợi nhuận, cần lựa chọn phương án tối ưu, mang lại lợi nhuận cao nhất và đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng. Việc lựa chọn cần dựa trên các tiêu chí khách quan, như tỷ suất lợi nhuận, thời gian hoàn vốn, và rủi ro. Sau khi lựa chọn được phương án, cần ký kết hợp đồng vận chuyển với khách hàng. Hợp đồng cần quy định rõ các điều khoản về hàng hóa, giá cước, thời gian, trách nhiệm, và các điều kiện khác. Theo tài liệu, việc ký kết hợp đồng cần tuân thủ các quy định của pháp luật và các tập quán thương mại quốc tế.

V. Quản Lý Rủi Ro Vận Chuyển An Toàn và Bảo Hiểm Hàng Hóa

Quản lý rủi ro là một phần không thể thiếu trong tổ chức vận chuyển. An toàn vận chuyển đường biển là ưu tiên hàng đầu. Việc này bao gồm việc đảm bảo tàu hoạt động an toàn, tuân thủ các quy định về an toàn hàng hải, và có các biện pháp phòng ngừa tai nạn. Đồng thời, cần có các biện pháp bảo hiểm hàng hóa để phòng ngừa rủi ro mất mát, hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Việc quản lý rủi ro hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Theo tài liệu gốc, cần chú trọng đến việc tuân thủ Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM Code) và tiêu chuẩn ISO 9001:2000.

5.1. Các biện pháp đảm bảo an toàn cho tàu và hàng hóa trên biển

Các biện pháp đảm bảo an toàn cho tàu và hàng hóa bao gồm việc kiểm tra kỹ thuật tàu, huấn luyện thuyền viên, tuân thủ các quy định về an toàn hàng hải, sử dụng các thiết bị cứu sinh, và có các biện pháp phòng cháy chữa cháy. Cần có kế hoạch ứng phó với các tình huống khẩn cấp như tai nạn, cháy nổ, hoặc thời tiết xấu. Theo tài liệu, cần đảm bảo tàu PHUONG NAM 57 đáp ứng các yêu cầu về kiểm tra phân cấp và kiểm tra theo luật.

5.2. Lựa chọn bảo hiểm hàng hóa phù hợp và quy trình bồi thường

Việc lựa chọn bảo hiểm hàng hóa phù hợp là rất quan trọng. Loại bảo hiểm cần phù hợp với loại hàng hóa, tuyến đường, và các rủi ro có thể xảy ra. Cần hiểu rõ các điều khoản và điều kiện của hợp đồng bảo hiểm, cũng như quy trình bồi thường. Trong trường hợp xảy ra sự cố, cần thực hiện đầy đủ các thủ tục để được bồi thường. Theo tài liệu, chủ tàu thường mua bảo hiểm thân tàu và bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu.

VI. Kết Luận và Tương Lai Xu Hướng Phát Triển Vận Tải Biển

Việc tổ chức vận chuyển chuyến hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành vận tải biển. Trong tương lai, ngành vận tải biển sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, với sự gia tăng về khối lượng hàng hóa, sự đổi mới về công nghệ, và sự cạnh tranh gay gắt giữa các hãng tàu. Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp vận tải biển cần không ngừng nâng cao năng lực quản lý, tối ưu hóa quy trình hoạt động, và ứng dụng các công nghệ mới. Theo tài liệu gốc, Công ty Cổ phần Phát triển Toàn Cầu cần tiếp tục khai thác các tuyến đường, sắp xếp lịch trình tàu cho phù hợp với nhu cầu vận chuyển, và tăng cường cạnh tranh với các hãng tàu khác.

6.1. Tóm tắt các giải pháp tối ưu hóa tổ chức chuyến vận chuyển

Các giải pháp tối ưu hóa tổ chức chuyến vận chuyển bao gồm việc phân tích số liệu kỹ lưỡng, lập kế hoạch chi tiết, quản lý rủi ro hiệu quả, và ứng dụng công nghệ mới. Quan trọng nhất là hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vận chuyển và đưa ra các quyết định dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn.

6.2. Triển vọng và thách thức của ngành vận tải biển trong bối cảnh toàn cầu

Triển vọng của ngành vận tải biển là rất lớn, với sự gia tăng về thương mại quốc tế và nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày càng cao. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với nhiều thách thức, như biến động giá nhiên liệu, ô nhiễm môi trường, và cạnh tranh gay gắt. Để vượt qua các thách thức này, ngành cần đổi mới công nghệ, tăng cường hợp tác, và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẨN PHÁT TRIỂN TOÀN CẦU 1. Chi tiết công ty BẢNG 1.1: Thông tin về công ty Tên quốc tế GLOBAL DEVELOPMENT JOINT STOCK CORPORATION Tên viết tắt GDC Mã số thuế 0200735315 Đại diện pháp luật Vũ Thị Ngọc Châm Nơi đăng ký giấy Sở Kế Hoạch Đầu Tư Hải Phòng phép kinh doanh Địa chỉ Xóm An Thắng, Xã An Lư, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng, Việt Nam Điện thoại 0313874206 Fax 0313972245 Website www.vn Email info@phuongnamshipping.vn Ngày cấp giấy phép: 25/04/2007 Ngày hoạt động 25/04/2007 Quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên Loại hình DN Công ty cổ phần ngoài NN Tình trạng Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương -Từ khi thành lập đến nay, Công ty luôn không ngừng nỗ lực mở rộng, phát triển và đổi mới đội tàu. Đội tàu hiện tại của GDC rất đa dạng gồm các tàu chở hàng rời, tàu dầu sản phẩm hiện đại hoạt động không hạn chế trong các tuyến trong nước và quốc tế. 8 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 -Hoạt động kinh doanh chính của Công ty là vận tải biển.

GDC không chỉ là chủ tàu, quản lý và khai thác tàu mà còn tham gia vào các hoạt động thuê tàu, đại lý, giao nhận, mua bán tàu, liên doanh, liên kết,… -Công ty cung cấp lực lượng thuyền viên đủ năng lực và kinh nghiệm cho các chủ tàu trong nước và quốc tế. Bên cạnh đó, Công ty cũng thực hiện sửa chữa tàu tại các khu vực có cảng biển quốc tế lớn của Việt Nam và nước ngoài. Đội ngũ cán bộ, thuyền viên, công nhân sửa chữa của GDC có đầy đủ năng lực để đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong nước và quốc tế. -Công ty luôn chú trọng bổ sung và cập nhật Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM Code) và tiêu chuẩn ISO 9001:2000 cho đội ngũ cán bộ văn phòng và thuyền viên.

-Với bề dày truyền thống và sự tận tâm với khách hàng GDC tự hào là một trong những công ty vận tải biển hàng đầu của Việt Nam, phục vụ đông đảo khách hàng trong và ngoài nước. Ngành nghề kinh doanh BẢNG 1.2: Ngành nghề kinh doanh Ngành nghề kinh doanh Mã số 1 Đóng tàu và cấu kiện nổi 3011 2 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3012 3 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô 3315 tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511 5 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4512 6 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513 7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có 4530 động cơ khác 8 Bán mô tô, xe máy 4541 9 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4542 1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 9 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 0 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610 11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và 4620 1 động vật sống 2 Bán buôn gạo 4631 Bán buôn thực phẩm 4632 1 Bán buôn đồ uống 4633 3 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4634 1 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4651 4 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4652 1 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659 5 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên 4661 1 quan 6 1 7 1 8 1 9 2 0 2 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662 1 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 2 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669 2 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4721 2 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 3 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 2 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng 4724 4 chuyên doanh 10 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 2 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên 4730 5 doanh 4741 2 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị 6 viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 2 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên 4752 7 doanh Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác 4772 2 trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 8 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh 4773 trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 2 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên 9 doanh 4932 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại 4933 3 thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5011 0 Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 3 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 1 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5221 3 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 2 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 3 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 3 và đường bộ 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 3 Bốc xếp hàng hóa 5610 4 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 5 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường 7310 11 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 3 xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 7911 6 Dịch vụ phục vụ đồ uống 7912 3 Quảng cáo 7920 7 Đại lý du lịch 3 Điều hành tua du lịch 8 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du 3 lịch 9 4 0 4 1 4 2 4 3 4 4 4 5 4 6 4 7 4 8 12 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail. Chiến lược kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo Mặc dù hiệu quả dự án trong giai đoạn này chưa cao nhưng dự báo trong giai đoạn tiếp theo khả năng tăng nhu cầu vận chuyển của tuyến đường này là rất cao do nền kinh tế đang phục hồi sau khủng hoảng kinh tế. Vì vậy công ty nên tiếp tục khai thác trên các tuyến đường, sắp xếp lịch trình tàu cho phù hợp với nhu cầu vận chuyển.

Đồng thời, tăng cường cạnh tranh với các hãng tàu cùng khai thác trên tuyến đường, có thể bằng cách giảm cước phí, tăng tốc độ vận chuyển hàng hóa, nhằm chiếm lĩnh thị phần vận tải trên tuyến. Đáp ứng nhu cầu vận chuyển qua các cảng khác nhau, công ty sẽ nghiên cứu, tính toán chi phí và lợi nhuận có thể đạt được để quyết định có nên ghé vào các cảng khác trên tuyến không. Thị trường thuê tàu chuyến 4. Khái niệm về tàu chuyến Tàu chuyến là loại tàu hoạt động không theo tuyến cố định, không có lịch trình chạy tàu được công bố từ trước mà theo yêu cầu của người thuê tàu trên cơ sở của các loại hợp đồng thuê tàu chuyến.

Hình thức khai thác tàu chuyến là một trong những hình thức phổ biến nhất hiện nay đối với hầu hết các nước có đội tàu buôn vận chuyển hàng hoá bằng đường biển. Hình thức này đặc biệt có ý nghĩa đối với các nước đang phát triển có đội tàu còn nhỏ bé, hệ thống cảng chưa phát triển, nguồn hàng không ổn định. Các loại hàng được chuyên chở bằng tàu chuyến thường là nguyên liệu, nhiên liệu, các loại quặng, than đá và sản phẩm nông nghiệp. Khối lượng hàng giữa các chuyến đi không ổn định, phụ thuộc vào các hợp đồng hay các đơn hàng (yêu cầu của chủ hàng).

Thông thường các lô hàng trong hợp đồng vận tải 13 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 tàu chuyến là những lô hàng có khối lượng lớn, thuê chở nguyên tàu cho một chủ hàng. Tàu có thể tận dụng tối đa hoặc lãng phí sức chở tuỳ thuộc vào tình hình cụ thể. Chủ tàu có thể xem xét nhiều phương diện để ra quyết định nên hay không ký kết các hợp đồng vận chuyển. Các tàu có thể chờ đợi một cơ hội thích hợp hơn về nguồn hàng và giá cước để có một khoản thu nhập cao hơn.

Vấn đề ở đây là phải tìm hiểu thị trường để có quyết định hợp lý nhất 4. Thị trường thuê tàu chuyến a) Nguồn cung của thị trường vận tải tàu chuyến - Tàu hàng bách hoá: dùng để vận chuyển các loại hàng hoá công nghiệp, có bao bì, giá trị hàng tương đối cao. Tàu này có nhiều tầng boong (Multi decks), nhiều hầm hàng, có thiết bị làm hàng riêng được bố trí trên tàu, tốc độ từ12 - 18 hải lý/ giờ. Trọng tải thường dưới 20.000 DWT, dung tích đơn vị từ 1,6 đến 2,0 M3/T.

Tàu hàng bách hóa không chở container được, chở hàng khô không thuận tiện cho việc cơ giới hoá xếp dỡ. Loại tàu này thường phải đỗ ở cảng dài ngày do mức giải phóng tàu thấp. Loại tàu này vẫn còn tồn tại nhưng giảm dần về số lượng, chỉ còn khoảng trên 3 triệu DWT vì không thích hợp với xu thế phát triển của công nghệ tải biển hiện đại. Loại tàu này hiện nay vẫn có thể được bổ sung vào đội tàu định tuyến trên một số thị trường nhất định.

- Tàu hàng tổng hợp: loại này giống tàu bách hoá (được xếp chung vào nhóm tàu bách hóa) nhưng có ít hầm hàng và ít tầng boong so với tàu bách hoá (thường là hai tầng boong – Tweendecker), có thể chuyên chở được cả container. Loại này có thể chở được cả hàng khô và hàng có bao gói mà tính kinh tế của tàu vẫn đảm bảo. Loại tàu này hiện nay vẫn có thể được bổ sung vào đội tàu định tuyến trên một số thị trường nhất định. - Tàu chở hàng khô khối lượng lớn: thường dùng để vận chuyển các loại hàng khô đổ đống như: Than đá, ngũ cốc, quặng, phốt phát, phân bón, v.v Loại tàu này thường có một tầng boong, nhiều hầm hàng, trọng tải lớn đến 200.000 DWT, tốc độ từ 13 - 16 hải lý/giờ.

Trên tàu có các cần cẩu riêng và gầu ngoạm để xếp dỡ hàng hóa. - Tàu kết hợp: được dùng để chuyên chở hai hoặc nhiều loại hàng. Các 14 Downloaded by hây hay (vuchinhhp3@gmail.com) lOMoARcPSD|17838488 loại tàu này có thể đạt tới 150.000 DWT, tốc độ từ 14 - 16 hải lý/giờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ