Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nông nghiệp và chăn nuôi tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong nền kinh tế, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu tiêu thụ thực phẩm giàu dinh dưỡng như thịt, trứng, sữa từ xã hội đòi hỏi ngành chăn nuôi phải chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nhỏ lẻ sang chăn nuôi trang trại và công nghiệp tập trung. Để đạt hiệu quả kinh tế cao, hạ giá thành sản phẩm và tối ưu hóa năng suất vật nuôi, việc cung cấp nguồn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh có thành phần dinh dưỡng cân đối đóng vai trò quyết định.

Thực tiễn sản xuất thức ăn gia súc đòi hỏi sự phối hợp khoa học giữa các nguồn nguyên liệu có nguồn gốc thực vật, động vật, vi sinh vật và các hoạt chất bổ sung. Việc phối trộn thiếu cơ sở khoa học hoặc không tương thích với đặc điểm sinh lý tiêu hóa của từng giai đoạn vật nuôi có thể gây lãng phí dưỡng chất hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe vật nuôi. Xuất phát từ nhu cầu cơ giới hóa và tự động hóa quy trình chế biến thức ăn chăn nuôi dạng viên ở quy mô công nghiệp, đồ án môn học "Thiết kế nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi (Dạng viên)" được nhóm sinh viên Khoa Cơ khí – Công nghệ, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Anh Đức (tháng 05/2021).

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Nghiên cứu tổng quan về cơ sở dinh dưỡng, các nhóm nguyên liệu thức ăn và phương pháp lập khẩu phần dinh dưỡng cho vật nuôi (lợn con và lợn thịt).
  2. Lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy và thiết kế dây chuyền công nghệ sản xuất thức ăn hỗn hợp dạng viên với năng suất thiết kế đạt 60 tấn nguyên liệu/ca (gồm 2 dây chuyền).
  3. Tính toán, lựa chọn danh mục thiết bị công nghệ cho toàn bộ dây chuyền sản xuất từ khâu tiếp nhận đến thành phẩm.
  4. Phân công tính toán thiết kế chi tiết các cụm máy chuyên dụng trong dây chuyền:
    • Phan Quốc Thái (MSSV 18118129): Máy nghiền
    • Ưng Phương Duy (MSSV 18118036): Máy định lượng
    • Lê Phúc Duy (MSSV 18118033): Máy trộn
    • Trần Tuấn Hiệp (MSSV 18118039): Máy ép viên
    • Nguyễn Tiến Đạt (MSSV 18118021): Máy đóng bao

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống thiết bị cơ khí, dây chuyền công nghệ chế biến thức ăn gia súc dạng viên và các thông số cơ lý tính của nguyên liệu nông sản. Phạm vi không gian đặt tại Khu công nghiệp II, phường Long Bình Tân, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng tổng hợp lý thuyết dinh dưỡng vật nuôi, nguyên lý máy, lý thuyết cơ học phá hủy vật liệu hạt, cơ học lưu chất và các tiêu chuẩn tính toán kỹ thuật cơ khí.

Khung lý thuyết và tài liệu nền tảng bao gồm:

  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng gia súc, gia cầm (Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN, NRC của Hoa Kỳ, ARC của Vương quốc Anh).
  • Lý thuyết về phá hủy và biến dạng vật liệu dạng hạt dưới tác dụng tải trọng va đập (sử dụng các hệ số thực nghiệm và công thức tính toán của Ph.PloKhoVa và Melnhikop).
  • Phương pháp phối hợp khẩu phần ăn: phương pháp hình vuông Pearson, phương pháp lập hệ phương trình đại số và ứng dụng máy tính điện tử.
  • Danh mục tra cứu thông số kỹ thuật thiết bị công nghiệp chế biến từ các hãng sản xuất thiết bị nông nghiệp (điển hình là hãng Stolz - Pháp và Bühler - Thụy Sĩ).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa thành phần hóa sinh (protein, axit amin, gluxit, lipit, khoáng đa lượng/vi lượng, vitamin, enzyme, premix) trong các nhóm nguyên liệu thực vật, động vật và phụ phẩm công nghiệp.
  • Phương pháp tính toán thiết kế kỹ thuật: Cân bằng vật chất cho từng công đoạn công nghệ; xác định các thông số động lực học, vận tốc va đập phá vỡ hạt, kích thước buồng nghiền, công suất dẫn động và lực ma sát trong cối ép viên.
  • Phương pháp chọn mẫu và tra cứu kỹ thuật: Đối chiếu năng suất tính toán lý thuyết với dải công suất thiết bị thương mại để xác lập bảng chọn thiết bị đồng bộ cho nhà máy.

Thiết kế và tính toán kỹ thuật

Dây chuyền công nghệ sản xuất được bố trí theo phương đứng nhằm khai thác triệt để trọng lực và tính tự chảy của nguyên liệu, giảm tiêu hao năng lượng vận chuyển nội bộ. Quy trình tích hợp các phân hệ khép kín, vận hành tự động hóa qua hệ thống điều khiển trung tâm.

Phân hệ công nghệ Thiết bị chính Chức năng kỹ thuật Thông số công nghệ chính
Tiếp nhận & Xử lý thô Gàu tải, đĩa nam châm, sàng quay, máy nghiền búa Tách tạp chất kim loại, rác vụn; phá vỡ cấu trúc hạt ngô, đậu tương, khoai khô Kích thước bột nghiền: $d_{td} = 0{,}8\text{ mm}$; nhiệt độ bột $< 40^\circ\text{C}$
Tiếp nhận & Xử lý mịn Nam châm, sàng tạp chất, vít tải, xilo chứa Làm sạch cám gạo, bột cá, bột khoáng vi lượng trước khi phối trộn Năng suất sàng đạt $2{,}146\text{ tấn/h}$
Định lượng & Phối trộn Cân định lượng tự động, máy trộn trục ngang/vít đứng Cân chính xác từng cấu tử theo công thức; phun bổ sung mật rỉ đường và premix Chu kỳ nạp mật rỉ ở mức $2/3$ thể tích buồng trộn; năng suất máy trộn $5\text{ tấn/h}$
Tạo viên & Xử lý nhiệt Máy ép viên trục ép phẳng/vòng, máy làm nguội, máy bẻ viên, sàng phân loại Gia nhiệt bằng hơi ẩm, ép nén tạo hình viên, làm nguội không khí và sàng lọc Độ ẩm tăng từ $13%$ lên $18%$ khi hấp hơi; nhiệt độ viên ra khuôn $50 - 80^\circ\text{C}$; làm nguội về $14%$ ẩm
Cân & Đóng bao Máy cân đóng bao tự động, băng tải may bao Đóng gói thành phẩm dạng bột hoặc dạng viên nén vào bao chứa Quy cách bao $30 - 50\text{ kg}$; năng suất đóng bao $6{,}03\text{ tấn/h}$

Quy trình tính toán động lực học cho cụm máy ép viên xác định công suất tiêu hao tổng thể $N$ (kW) theo công thức: $$N = \frac{N_1 + N_2 + N_3}{\eta_0} \cdot K_0$$ Trong đó:

  • $N_1$: Công suất khắc phục ma sát giữa vật liệu và cối ép ($\text{kW}$), xác định qua lực ma sát tổng hợp $F_k$ và vận tốc tuyệt đối $V_a$: $N_1 = \frac{F_k \cdot V_a}{1000}$.
  • $N_2$: Công suất tiêu hao do ma sát của vật liệu với con lăn ($\text{kW}$).
  • $N_3$: Công suất tiêu hao do ma sát trong các ổ lăn của con lăn ($\text{kW}$).
  • $K_0$: Hệ số dịch chuyển và vỡ vụn vật liệu ($K_0 = 1{,}2$).
  • $\eta_0$: Hiệu suất truyền động của các ổ đỡ trục chính.
  • Áp suất cực đại trong cối ép nén đạt $P_{max} = 21\text{ MPa}$, áp suất cạnh $P_d = 0{,}5 P_{max}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về dinh dưỡng và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi

Chương này trình bày chi tiết về các nhóm dưỡng chất cơ bản và nguồn nguyên liệu chế biến thức ăn hỗn hợp:

  • Thức ăn nguồn gốc thực vật: Thức ăn xanh (giàu caroten, vitamin B2, vitamin E, xơ thô; hàm lượng lipit khoảng 4% theo vật chất khô); thức ăn rễ củ (sắn, khoai lang giàu tinh bột nhưng khó bảo quản); hạt ngũ cốc và phụ phẩm (ngô chứa năng lượng trao đổi $3200 - 3300\text{ kcal ME/kg}$; cám gạo chứa $11 - 13%$ protein thô, $10 - 15%$ lipit thô, $8 - 9%$ xơ thô và giàu vitamin B1, B6); hạt họ đậu và khô dầu (đậu tương chứa khoảng $50%$ protein thô, năng lượng $3350 - 3400\text{ kcal ME/kg}$; khô dầu đậu tương chứa $42 - 45%$ protein thô; khô dầu lạc chứa $30 - 38%$ protein thô).
  • Thức ăn nguồn gốc động vật: Bột thịt ($60 - 70%$ protein thô); bột thịt xương ($45 - 50%$ protein thô); bột cá ($50 - 60%$ protein thô, giàu canxi, photpho, vitamin B1, B12, A, D).
  • Phụ phẩm công nghiệp và thức ăn bổ sung: Bã bia, bã rượu (hàm lượng nước chiếm 90%); rỉ mật đường; nấm men khô ($46{,}8%$ protein thô, độ ẩm $0{,}3%$, tro $7{,}2%$); men ủ nấm men Saccharomyces cerevisiae; kháng sinh bổ sung (Aureomycine, Biomycine, Penicilline...); chất chống oxy hóa (BHA liều dùng $20\text{ g}/100\text{ kg}$ thức ăn; Ethoxiquin $125 - 150\text{ mg/kg}$); chất tạo màu (Apocaroten, Cathaxantin tối đa $80\text{ mg/kg}$); chất nhũ hóa monoglyxerit ($2\text{ g}/100\text{ g}$ chất béo).
  • Vai trò các chất dinh dưỡng: Đánh giá chức năng của các axit amin không thay thế (lysin, methionin, tryptophan, phenylalanin), khoáng đa lượng ($\text{Ca}$, $\text{P}$ với tỷ lệ tối ưu $1:1$ đến $2:1$, $\text{Na}$, $\text{K}$, $\text{Cl}$), khoáng vi lượng ($\text{Fe}$, $\text{Cu}$, $\text{Co}$, $\text{Zn}$, $\text{Mn}$, $\text{I}$), nước và các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K), tan trong nước (nhóm B, C, H, PP).

Chương 1 cũng thiết lập hai công thức thực đơn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh:

STT Thành phần nguyên liệu Tỷ lệ trong khẩu phần lợn con (%) Tỷ lệ trong khẩu phần lợn thịt (%)
1 Ngô hạt 48,0 30,0
2 Cám gạo 17,0 24,0
3 Khoai khô — 21,0
4 Đậu tương / Khô đậu tương 6,0 (Khô đậu tương) 15,0 (Đậu tương)
5 Khô lạc nhân 12,0 —
6 Bột cá 3,0 8,0
7 Bột cỏ 4,0 —
8 Bột vỏ sò 4,0 —
9 Bột xương 2,0 —
10 Mật rỉ đường 3,0 —
11 Premix khoáng 0,5 (Premix khoáng + VTM) 1,0
12 Premix vitamin — 1,0
13 Muối ăn 0,5 —
Tổng cộng 100,0% 100,0%

Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng thành phẩm: Độ ẩm thức ăn hỗn hợp không vượt quá $14%$; tỷ lệ tạp chất cơ học $\le 1%$; mật độ sâu mọt không quá 20 con/tấn; độ ẩm viên thức ăn đạt $< 13%$, đường kính hạt $2\text{ mm}$.


Chương 2: Thiết kế nhà máy

Nội dung chương tập trung giải quyết bài toán quy hoạch mặt bằng, công nghệ và tính toán lựa chọn thiết bị cho nhà máy đặt tại KCN II, P. Long Bình Tân, TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai (địa hình cao ráo dốc $0{,}5 - 1%$, giao thông thuận tiện, mạng lưới điện nước ổn định, xa khu dân cư).

Dữ liệu cân bằng lưu lượng các cụm thiết bị chính:

  • Lưu lượng ngô vào nghiền: $Q_n = 1497\text{ kg/h}$.
  • Lưu lượng đậu tương vào nghiền: $Q_n = 748\text{ kg/h}$.
  • Lưu lượng khoai khô vào nghiền: $Q_n = 1047\text{ kg/h}$.
  • Lưu lượng nạp máy trộn: $Q_n = 845\text{ kg/h}$ (chọn máy trộn năng suất $5\text{ tấn/h}$).
  • Lưu lượng sản phẩm trước đóng bao: $Q_n = 4963\text{ kg/h}$.

Bảng tổng kết danh mục thiết bị chính được tính toán và lựa chọn:

STT Tên thiết bị Số lượng Nhãn hiệu / Hãng Kích thước $(D \times R \times C)$ (mm) Năng suất máy (tấn/h) Năng suất thực tế (tấn/h)
1 Máy sàng nguyên liệu mịn 1 SEMB75OC $1300 \times 550 \times 1450$ 10,0 2,146
2 Máy sàng nguyên liệu thô 1 RS8A $1350 \times 900 \times 1300$ 40,0 5,180
3 Máy nghiền nguyên liệu thô 1 RM16 $2000 \times 1050 \times 2600$ 12,0 4,152
4 Cân định lượng 1 Bühler (Thụy Sĩ) $4000 \times 1750 \times 1900$ $2{,}5\text{ t/mẻ}$ —
5 Máy trộn ngang 1 Hayes $4000 \times 900 \times 1200$ $2{,}5\text{ t/mẻ}$ 5,942
6 Máy ép viên 1 DPCA-420.138 $1500 \times 900 \times 1200$ 10,0 6,298
7 Máy làm nguội viên 1 Bühler (Thụy Sĩ) $2000 \times 1500 \times 1700$ 10,0 6,006
8 Máy bẻ viên 1 DFZA $875 \times 500 \times 325$ 10,0 6,006
9 Máy sàng viên 1 DFTA-12 $1750 \times 1100 \times 1400$ 12,0 6,003
10 Máy đóng bao 2 MWBW $1050 \times 850 \times 2450$ 10,0 6,030

(Ngoài ra, đồ án ghi nhận thiết bị đóng bao model DKB-50П: quy cách bao $40\text{ kg}$, năng suất $200\text{ kg/h}$, kích thước $1460 \times 780 \times 3835\text{ mm}$, khối lượng $400\text{ kg}$).


Chương 3: Tính toán thiết kế

Chương này trình bày chi tiết các bước tính toán động học và động lực học của máy nghiền búa lắp lỏng chuyên dụng cho hạt ngô.

Thông số cơ lý tính của nguyên liệu hạt ngô:

  • Kích thước hạt: Chiều dài $5{,}5 \div 13{,}5\text{ mm}$; chiều rộng $5 \div 15\text{ mm}$; chiều dày $2{,}5 \div 8\text{ mm}$.
  • Thể tích hạt: $140 \div 260\text{ mm}^3$; diện tích bề mặt: $80 \div 145\text{ mm}^2$.
  • Khối lượng 100 hạt: $200 \div 300\text{ g}$; khối lượng thể tích: $600 \div 800\text{ kg/m}^3$; khối lượng riêng hạt: $\rho = 1250\text{ kg/m}^3$.
  • Hệ số ma sát nội: $0{,}4 \div 0{,}6$; đường kính tương đương ban đầu: $D_{td} = 7{,}3\text{ mm}$ (dải biến thiên $8{,}5 \div 9\text{ mm}$).
  • Vận tốc cân bằng khí động: $12 \div 13{,}5\text{ m/s}$.

Quy trình tính toán các thông số động lực học máy nghiền:

  • Mức độ nghiền lý thuyết: $\lambda = \frac{D_{td}}{d_{td}} = \frac{7{,}3}{0{,}8} \approx 9$.
  • Hệ số động lực học chuyển động lớp hạt: $\beta_{cl} = 0{,}4 \div 0{,}5$ (chọn $\beta_{cl} = 0{,}45$).
  • Ứng suất phá vỡ hạt ngô: $\sigma_{pv} = 0{,}65 \cdot \sigma_{pv(\text{đại mạch})} = 0{,}65 \cdot 7 \cdot 10^6\text{ N/m}^2$.
  • Hệ số động lực học: $k_d = 1{,}6$.
  • Đặc trưng cơ lý tính phá hủy của hạt: $$k_{cl} = \frac{k_d \cdot 10^6}{\rho} = \frac{1{,}6 \cdot 10^6}{1250} = 5800\text{ m}^2/\text{s}^2$$
  • Số lần va đập chọn $z_{vd} = 4$, suy ra chỉ số nghiền quy ước $\lambda_{qu} = 0{,}607$.
  • Vận tốc va đập cần thiết khi búa tác dụng nhiều lần: $$V_{pv} = 42 \div 47{,}5\text{ m/s}$$
  • Vận tốc vòng thiết kế của đầu búa nghiền: $$V_b = \frac{V_{pv}}{1 - \beta_{cl}} = \frac{42}{1 - 0{,}45} \approx 75\text{ m/s}$$

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã giải quyết hoàn chỉnh các nội dung kỹ thuật trong thiết kế nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi:

  • Xây dựng thành công 2 công thức phối trộn thức ăn hoàn chỉnh đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn dinh dưỡng cho lợn con (tỷ lệ ngô $48%$, khô lạc $12%$, cám $17%$) và lợn thịt ($30%$ ngô, $24%$ cám, $21%$ khoai khô, $15%$ đậu tương).
  • Thiết kế tổng thể mặt bằng dây chuyền công nghệ đồng bộ với công suất định mức 60 tấn nguyên liệu/ca, phân định rõ các luồng nguyên liệu thô, nguyên liệu mịn và chất lỏng phụ gia (mật rỉ đường).
  • Xác lập bảng thông số kỹ thuật chi tiết của 10 nhóm thiết bị chính trong nhà máy (máy sàng, máy nghiền RM16, cân Bühler, máy trộn ngang Hayes, máy ép viên DPCA-420.138, máy làm nguội, máy bẻ viên, máy đóng bao MWBW).
  • Tính toán chính xác các thông số động lực học của máy nghiền búa lắp lỏng với vận tốc đầu búa tối ưu $V_b = 75\text{ m/s}$, đường kính hạt sau nghiền $d_{td} = 0{,}8\text{ mm}$, đảm bảo khống chế nhiệt độ hạt sau nghiền dưới $40^\circ\text{C}$ và độ ẩm nguyên liệu nghiền cho phép lên tới $19 - 20%$.
  • Thiết lập hệ thống công thức giải tích xác định công suất cối ép viên nén chịu tải trọng áp suất tối đa $P_{max} = 21\text{ MPa}$.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Giới hạn nội dung đồ án tập trung vào tính toán động lực học cho cụm máy nghiền búa và xác lập công thức công suất ép viên; phần tính toán cơ kết cấu chi tiết cho các máy trộn, máy định lượng và máy đóng bao chưa được tích hợp đầy đủ trong phần văn bản trích dẫn.
  • Quá trình thực nghiệm kiểm chứng độ bền cơ học của khuôn ép và độ mài mòn của búa nghiền khi vận hành liên tục với các loại nguyên liệu có hàm lượng xơ cao chưa được đề cập.
  • Hướng phát triển tiếp theo là hoàn thiện hồ sơ bản vẽ chế tạo chi tiết cho từng cụm máy, mô phỏng trường dòng khí động bên trong buồng nghiền búa và tích hợp thuật toán điều khiển tự động PLC/SCADA cho hệ thống định lượng mẻ.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử, Công nghệ Chế biến Nông lâm sản và Công nghệ Thực phẩm khi thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về thiết kế nhà máy và máy chế biến thức ăn công nghiệp.
  • Kỹ sư thiết kế, cán bộ kỹ thuật tại các nhà máy sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm trong việc tra cứu số liệu cơ lý tính hạt ngô, phương pháp tính toán vận tốc búa nghiền và công thức xác định phụ tải cối ép viên nén.
  • Phần đáng tham khảo nhất là quy trình tính toán động lực học hạt trong máy nghiền búa và hệ thống bảng chọn thiết bị đồng bộ theo năng suất thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng suất thiết kế và vị trí xây dựng của nhà máy được lựa chọn như thế nào?
Nhà máy được thiết kế với quy mô 2 dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi dạng viên, đạt năng suất 60 tấn nguyên liệu/ca. Vị trí xây dựng được chọn tại Khu công nghiệp II, phường Long Bình Tân, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai nhờ ưu thế về hạ tầng giao thông, mạng lưới điện nước công nghiệp ổn định, độ dốc thoát nước $0{,}5 - 1%$ và nằm cách xa khu dân cư để xử lý vấn đề mùi nguyên liệu.

2. Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu trong khẩu phần ăn của lợn con gồm những thành phần nào?
Khẩu phần thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn con gồm: Ngô ($48%$), Cám gạo ($17%$), Khô lạc nhân ($12%$), Khô đậu tương ($6%$), Bột cỏ ($4%$), Bột vỏ sò ($4%$), Bột cá ($3%$), Mật rỉ đường ($3%$), Bột xương ($2%$), Premix khoáng và vitamin ($0{,}5%$) và Muối ăn ($0{,}5%$).

3. Yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm thức ăn viên nén sau khi hoàn thiện là gì?
Viên thức ăn hoàn thiện phải có kích thước đường kính $2\text{ mm}$, độ ẩm dưới $13%$. Hạt thức ăn không bị mốc, không có vị đắng, tỷ lệ tạp chất cơ học không vượt quá $1%$ và mật độ sâu mọt cho phép không quá 20 con trên 1 tấn sản phẩm.

4. Vận tốc búa của máy nghiền được tính toán thiết kế ở giá trị bao nhiêu?
Qua tính toán động lực học va đập nhiều lần đối với hạt ngô có đặc trưng cơ lý $k_{cl} = 5800\text{ m}^2/\text{s}^2$, ứng suất phá vỡ $\sigma_{pv} = 4{,}55 \cdot 10^6\text{ N/m}^2$ và hệ số động học lớp hạt $\beta_{cl} = 0{,}45$, vận tốc đầu búa nghiền thiết kế được xác định chính xác là $V_b = 75\text{ m/s}$.

5. Vì sao rỉ đường chỉ được bổ sung vào máy trộn khi nguyên liệu bột đã nạp được 2/3 thể tích buồng trộn?
Rỉ đường được đưa vào nhằm tăng tính kết dính cho viên nén, cải thiện độ bền cơ học và kích thích vị giác của vật nuôi. Việc nạp bột đạt $2/3$ thể tích buồng trộn trước khi phun mật rỉ giúp ngăn ngừa rỉ đường bám dính trực tiếp vào thành vỏ kim loại và cánh trộn của máy, tránh làm giảm hiệu suất đảo trộn và hạn chế hao mòn thiết bị.


Kết luận

Đồ án "Thiết kế nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi (Dạng viên)" của nhóm sinh viên Khoa Cơ khí – Công nghệ, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn bài toán công nghệ và thiết kế cơ khí cho nhà máy sản xuất thức ăn gia súc công suất 60 tấn nguyên liệu/ca. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở khoa học dinh dưỡng vật nuôi với các phương pháp tính toán động lực học máy công nghiệp, đặc biệt là cụm máy nghiền búa và máy ép viên nén. Toàn bộ thông số lựa chọn thiết bị và công thức phối trộn đều được lượng hóa cụ thể, tạo nguồn tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho ngành cơ khí chế biến nông sản thực phẩm.