Full Đồ án Công nghệ 1: Quy trình thiết kế & sản xuất áo sơ mi nam thanh lịch

Tài liệu đồ án công nghệ 1 đầy đủ về quy trình thiết kế và sản xuất áo sơ mi nam thanh lịch. Bao gồm định mức, kế hoạch, dây chuyền may.

Chuyên ngành

Công nghệ may

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập đồ án công nghệ may áo sơ mi nam

Đồ án công nghệ may về thiết kế và sản xuất áo sơ mi nam là một đề tài học thuật toàn diện, phản ánh quá trình vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn sản xuất. Mục tiêu của đồ án không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một sản phẩm may mặc, mà còn là xây dựng một quy trình hoàn chỉnh từ khâu ý tưởng, nghiên cứu thị trường, lựa chọn nguyên vật liệu, cho đến lập kế hoạch sản xuất và quản lý chất lượng. Trong bối cảnh ngành thời trang không ngừng phát triển, áo sơ mi nam vẫn là một sản phẩm cốt lõi, mang lại vẻ thanh lịch, chuyên nghiệp và không bao giờ lỗi mốt. Đề tài này giúp sinh viên củng cố kiến thức về thiết kế thời trang nam, phân tích kết cấu sản phẩm, và hiểu sâu về các công đoạn trong một dây chuyền sản xuất hàng may mặc hiện đại. Việc thực hiện một báo cáo đồ án công nghệ may chi tiết cho sản phẩm này là cơ sở vững chắc để sinh viên tiếp cận với môi trường làm việc thực tế tại các doanh nghiệp, từ đó giảm bớt sự bỡ ngỡ và nhanh chóng thích nghi với yêu cầu công việc. Quá trình nghiên cứu và triển khai đồ án đòi hỏi sự chính xác, tỉ mỉ và khả năng hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án tốt nghiệp công nghệ may

Một đồ án tốt nghiệp công nghệ may không chỉ là bài kiểm tra cuối khóa. Nó là một dự án tổng hợp giúp hệ thống hóa toàn bộ kiến thức đã học. Sinh viên phải áp dụng các kỹ năng từ thiết kế, kỹ thuật may, quản lý sản xuất đến kiểm soát chất lượng. Đề tài thiết kế áo sơ mi nam cho phép nghiên cứu sâu một sản phẩm phổ biến, hiểu rõ các yêu cầu từ người tiêu dùng và các tiêu chuẩn trong ngành. Việc hoàn thành đồ án giúp sinh viên phát triển tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng lập kế hoạch. Đây là những kỹ năng thiết yếu cho sự nghiệp trong ngành dệt may. Hơn nữa, quá trình làm việc với các tài liệu công nghệ may và dưới sự hướng dẫn của giảng viên giúp sinh viên làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học, một nền tảng quan trọng cho việc học tập và phát triển sau này.

1.2. Lý do chọn áo sơ mi nam cho thiết kế thời trang nam

Áo sơ mi nam là sản phẩm mang tính biểu tượng trong thiết kế thời trang nam. Nó phù hợp với nhiều đối tượng và hoàn cảnh sử dụng, từ môi trường công sở đến các sự kiện thường ngày. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, đối tượng mục tiêu là nam giới từ 22-27 tuổi, những người yêu thích sự thanh lịch nhưng vẫn trẻ trung, năng động. Sản phẩm này tuy có kết cấu cơ bản nhưng lại đòi hỏi sự chính xác cao trong từng chi tiết: cổ áo, măng séc, nẹp áo, túi áo. Việc lựa chọn đề tài này giúp người thực hiện tập trung vào việc hoàn thiện kỹ thuật cắt may, tìm hiểu về các form dáng phổ biến như áo sơ mi nam form slim fit hay áo sơ mi nam form regular. Đây là cơ hội để khám phá sự cân bằng giữa tính thẩm mỹ và công năng, một yếu tố cốt lõi trong ngành thời trang.

II. Thách thức trong thiết kế và sản xuất áo sơ mi nam

Quá trình biến ý tưởng thiết kế một chiếc áo sơ mi nam thành sản phẩm hoàn chỉnh phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và yêu cầu khắt khe. Thách thức lớn nhất nằm ở việc đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn về độ bền, sự thoải mái và tính tiện dụng. Điều này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa việc lựa chọn vật liệu may áo sơ mi phù hợp và việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật áo sơ mi. Mỗi chi tiết, từ đường kim mũi chỉ, độ cân đối của cổ áo, đến vị trí của túi ngực, đều phải được tính toán cẩn thận. Bên cạnh đó, việc quản lý nguyên phụ liệu ngành may cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự chính xác để tránh lãng phí và đảm bảo tính đồng nhất cho cả lô hàng. Thất bại trong việc giải quyết những thách thức này có thể dẫn đến sản phẩm lỗi, không đạt yêu cầu chất lượng và ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành cũng như uy tín của thương hiệu.

2.1. Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật áo sơ mi nam khắt khe

Mỗi sản phẩm may công nghiệp đều phải tuân thủ một hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật áo sơ mi nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn này bao gồm yêu cầu về kích thước, hình dạng, và sự vừa vặn với cơ thể người mặc. Sản phẩm phải đảm bảo người dùng có thể cử động thoải mái, dễ dàng khi mặc và cởi. Về mặt thẩm mỹ, màu sắc phải đồng đều, tỷ lệ các chi tiết phải cân đối, đường may phải sắc sảo. Yêu cầu vệ sinh công nghiệp cũng rất quan trọng: sản phẩm phải sạch chỉ thừa, không dính dầu máy, và không bị sờn vải. Việc xây dựng một bảng thông số kích thước áo sơ mi nam chi tiết và đảm bảo dung sai trong giới hạn cho phép là nền tảng để sản phẩm đạt chất lượng.

2.2. Lựa chọn vật liệu may áo sơ mi và nguyên phụ liệu phù hợp

Việc lựa chọn vật liệu may áo sơ mi quyết định trực tiếp đến chất lượng và cảm giác khi mặc. Tài liệu gốc đề xuất sử dụng vải chính là Cotton pha Polyester và Spandex (65% Cotton, 20% Polyester, 15% Spandex) để đảm bảo độ thoáng mát, ít nhăn và có độ co giãn nhẹ. Bên cạnh vải chính, các nguyên phụ liệu ngành may khác như vải lót, chỉ may, dựng, cúc áo, nhãn mác cũng phải được lựa chọn cẩn thận. Chỉ may phải cùng màu với vải chính, có độ bền phù hợp, ví dụ như chỉ Polyester 40/3. Dựng (mex) dùng cho cổ và măng séc phải có chất lượng tốt để giữ form dáng cho sản phẩm sau nhiều lần giặt. Sự đồng bộ và chất lượng của nguyên phụ liệu là yếu tố then chốt để tạo ra một chiếc áo sơ mi hoàn hảo.

III. Bí quyết thiết kế rập áo sơ mi nam và nhảy size chuẩn

Thiết kế rập là công đoạn nền tảng, quyết định hình dáng và độ chính xác của sản phẩm. Một bộ rập chuẩn không chỉ giúp sản phẩm may lên có form dáng đẹp mà còn là cơ sở cho việc sản xuất hàng loạt. Từ bộ rập gốc cho một cỡ trung bình (size M), kỹ thuật nhảy mẫu (grading) được áp dụng để tạo ra các bộ rập cho những kích cỡ khác. Quá trình này đòi hỏi sự tính toán chính xác dựa trên bảng thông số kích thước áo sơ mi nam và các quy tắc biến thiên hình học. Mục tiêu của việc thiết kế rập áo sơ mi nam và nhảy mẫu là đảm bảo tất cả các cỡ đều giữ được tỷ lệ và kiểu dáng như mẫu chuẩn đã được phê duyệt. Sai sót trong giai đoạn này sẽ dẫn đến các lỗi hệ thống trong toàn bộ dây chuyền sản xuất, gây lãng phí lớn về thời gian và nguyên vật liệu. Do đó, việc xây dựng một bộ mẫu chuẩn và quy trình nhảy mẫu khoa học là yếu dố sống còn trong sản xuất hàng may mặc.

3.1. Quy trình thiết kế rập áo sơ mi nam từ bảng thông số

Quy trình thiết kế rập áo sơ mi nam bắt đầu bằng việc nghiên cứu mẫu chuẩn và phân tích bảng thông số kích thước thành phẩm. Cỡ M thường được chọn làm cỡ trung bình để thiết kế bộ mẫu gốc. Các nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ bao gồm: tuyệt đối trung thành với mẫu chuẩn, các chi tiết lắp ráp phải khớp nhau, và thiết kế các chi tiết lớn trước, chi tiết nhỏ sau. Các thông số quan trọng như vòng cổ, vòng ngực, dài áo, rộng vai được sử dụng để vẽ các chi tiết chính như thân trước, thân sau, tay áo. Sau đó, các chi tiết phụ như cổ áo, măng séc, túi áo được thiết kế dựa trên các chi tiết chính. Bộ rập hoàn chỉnh sau khi thiết kế phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất thử.

3.2. Kỹ thuật nhảy mẫu dựa trên bảng thông số kích thước

Nhảy mẫu (pattern grading) là phương pháp biến đổi hình học từ bộ mẫu gốc sang các cỡ khác. Dựa vào độ biến thiên trong bảng thông số kích thước áo sơ mi nam giữa các cỡ, các điểm chủ yếu trên rập sẽ được dịch chuyển theo trục X (chiều rộng) và trục Y (chiều dài). Ví dụ, để nhảy từ cỡ 40 lên 41, các điểm ở vòng ngực và vòng eo sẽ dịch chuyển ra ngoài, trong khi điểm dài áo sẽ dịch chuyển xuống dưới. Công thức tính độ dịch chuyển dựa trên phân tích công thức thiết kế. Phương pháp nhảy mẫu tổng hợp, kết hợp việc xác định các điểm thiết kế trên hệ trục tọa độ, được xem là có độ chính xác cao và hiệu quả. Kết quả là một bộ rập lồng các cỡ, đảm bảo sự đồng dạng về kiểu dáng trên toàn bộ dải size.

IV. Quy trình sản xuất áo sơ mi công nghiệp tối ưu nhất

Từ bộ rập hoàn chỉnh, quy trình sản xuất áo sơ mi công nghiệp bắt đầu với các công đoạn chuẩn bị sản xuất. Giai đoạn này bao gồm việc giác sơ đồ, trải vải và cắt vải hàng loạt. Mục tiêu chính là tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu và đảm bảo độ chính xác của các chi tiết bán thành phẩm. Sau khi cắt, các chi tiết được chuyển đến chuyền may, nơi chúng được lắp ráp theo một trình tự công nghệ đã được xây dựng sẵn. Mỗi công đoạn trong quy trình may công nghiệp đều được chuyên môn hóa, sử dụng các loại thiết bị ngành may chuyên dụng để tăng năng suất và đảm bảo chất lượng đường may. Việc tổ chức dây chuyền một cách khoa học, phân chia công việc hợp lý giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và tối đa hóa hiệu quả sản xuất. Toàn bộ quy trình được giám sát chặt chẽ bởi bộ phận KCS để phát hiện và xử lý lỗi kịp thời, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn chất lượng.

4.1. Tối ưu hóa giác sơ đồ và cắt vải để tiết kiệm vật liệu

Giác sơ đồ là quá trình sắp xếp các chi tiết rập của một hoặc nhiều cỡ lên bề mặt giấy hoặc vải sao cho diện tích sử dụng là nhỏ nhất. Một sơ đồ được giác tối ưu giúp giảm định mức tiêu hao vải, từ đó hạ giá thành sản phẩm. Các nguyên tắc khi giác sơ đồ và cắt vải bao gồm: đảm bảo đúng chiều canh sợi của chi tiết, sắp xếp các chi tiết lớn trước, chi tiết nhỏ sau, và tận dụng tối đa các khoảng trống. Trong sản xuất công nghiệp, quá trình này thường được thực hiện trên phần mềm máy tính (như Lectra, Gerber) để đạt hiệu suất sử dụng vải cao nhất. Sau khi có sơ đồ, vải được trải thành nhiều lớp và cắt hàng loạt bằng máy cắt chuyên dụng, đảm bảo các chi tiết cắt ra đồng nhất và chính xác.

4.2. Xây dựng quy trình may công nghiệp cho sản phẩm áo sơ mi

Một quy trình may công nghiệp hiệu quả cho áo sơ mi được xây dựng bằng cách phân tích sản phẩm thành các cụm chi tiết và các bước công việc. Các cụm chính bao gồm: cụm cổ, cụm tay áo và măng séc, cụm thân áo. Quy trình lắp ráp điển hình sẽ bắt đầu bằng việc may các chi tiết phụ như túi áo, nẹp áo. Sau đó, các công đoạn như chắp vai con, tra cổ, tra tay được thực hiện. Cuối cùng là chắp sườn và may gấu. Mỗi công đoạn được thực hiện bởi một công nhân trên một máy chuyên dụng (máy 1 kim, máy vắt sổ 2 kim 5 chỉ, máy thùa khuy, máy đính cúc). Việc thiết kế một dây chuyền may hợp lý, với sự di chuyển của bán thành phẩm theo một dòng chảy liên tục, là chìa khóa để đạt được năng suất và chất lượng cao.

V. Phương pháp tính định mức nguyên phụ liệu ngành may

Xây dựng định mức nguyên phụ liệu là một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất trong lập kế hoạch sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Định mức là lượng nguyên liệu cần thiết được tính trung bình cho một sản phẩm. Đối với đồ án công nghệ may, việc tính toán chính xác định mức vải, chỉ, dựng và các phụ liệu khác là yêu cầu bắt buộc. Có nhiều phương pháp xác định định mức, từ phương pháp thống kê kinh nghiệm đến phương pháp phân tích kỹ thuật dựa trên sơ đồ giác và chiều dài đường may. Định mức kỹ thuật, được xác định sau khi giác sơ đồ, là cơ sở pháp lý để cấp phát vật tư cho sản xuất. Việc quản lý tốt định mức giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, tránh lãng phí nguyên phụ liệu ngành may và nâng cao hiệu quả kinh tế.

5.1. Xây dựng định mức vải chính và dựng cho đơn hàng sản xuất

Định mức vải chính được tính toán chủ yếu dựa vào chiều dài của sơ đồ giác. Công thức cơ bản là: Định mức trung bình (m/sản phẩm) = Chiều dài sơ đồ / Số sản phẩm trên sơ đồ. Ví dụ, nếu một sơ đồ dài 2.03 mét được giác cho 1 sản phẩm, thì định mức kỹ thuật là 2.03 m/sp. Từ đó, định mức cấp phát cho sản xuất sẽ được tính bằng cách cộng thêm một tỷ lệ hao hụt cho phép (thường là 1-3%) cho các công đoạn như trải vải, cắt và các sai sót có thể xảy ra. Tương tự, định mức dựng (mex) cho các chi tiết như cổ, nẹp, măng séc cũng được tính dựa trên việc sắp xếp các chi tiết này trên khổ dựng để tối ưu hóa diện tích sử dụng.

5.2. Hướng dẫn tính toán định mức chỉ may chi tiết và chính xác

Định mức chỉ là tổng lượng chỉ cần thiết để hoàn thiện các đường may trên một sản phẩm. Phương pháp tính toán phổ biến là phân tích từng đường may trên sản phẩm. Quy trình bao gồm các bước: liệt kê tất cả các đường may; xác định loại máy và loại đường may (ví dụ: may 1 kim, vắt sổ 5 chỉ); đo chiều dài thực tế của từng đường may; nhân chiều dài đó với hệ số tiêu hao chỉ tương ứng. Hệ số này phụ thuộc vào loại đường may và độ dày của vải. Ví dụ, một mét đường may vắt sổ 5 chỉ có thể tiêu hao đến 18 mét chỉ. Bằng cách cộng tổng lượng chỉ tiêu hao của tất cả các đường may, ta sẽ có định mức chỉ kỹ thuật cho một sản phẩm. Con số này là cơ sở để cấp phát chỉ cho chuyền may.

VI. Tương lai ngành công nghệ may và đồ án sản xuất áo sơ mi

Ngành công nghiệp may mặc đang bước vào một kỷ nguyên mới với sự tác động mạnh mẽ của công nghệ. Các đồ án công nghệ may truyền thống, như thiết kế và sản xuất áo sơ mi, vẫn là nền tảng kiến thức vững chắc. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của thị trường, việc tích hợp các yếu tố công nghệ hiện đại là xu hướng tất yếu. Tương lai của các dự án này không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm vật lý, mà còn tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng và ứng dụng số hóa. Việc áp dụng công nghệ may 4.0, từ thiết kế CAD, giác sơ đồ tự động, đến quản lý sản xuất bằng phần mềm, sẽ giúp tăng năng suất và giảm thiểu sai sót. Đồng thời, quản lý chất lượng sản phẩm may (KCS) cũng ngày càng được chú trọng, trở thành yếu tố quyết định sự cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.

6.1. Tầm quan trọng của quản lý chất lượng sản phẩm may KCS

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, quản lý chất lượng sản phẩm may (KCS) đóng vai trò sống còn. KCS không chỉ là khâu kiểm tra sản phẩm cuối cùng mà là một hệ thống được tích hợp vào mọi công đoạn của quy trình sản xuất. Từ việc kiểm tra chất lượng nguyên phụ liệu đầu vào, giám sát các thông số kỹ thuật trong quá trình cắt, may, cho đến việc kiểm tra hoàn thiện và đóng gói. Một hệ thống KCS hiệu quả giúp phát hiện sớm các lỗi sai, ngăn ngừa lãng phí, đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu của khách hàng và các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này không chỉ giúp xây dựng uy tín thương hiệu mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

6.2. Xu hướng áp dụng công nghệ may 4.0 vào sản xuất thực tế

Xu hướng công nghệ may 4.0 đang định hình lại ngành sản xuất hàng may mặc. Các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), và tự động hóa đang được áp dụng để tạo ra các nhà máy thông minh. Trong thiết kế, phần mềm 3D cho phép mô phỏng sản phẩm một cách chân thực, rút ngắn thời gian phát triển mẫu. Trong sản xuất, hệ thống chuyền treo tự động và robot may giúp tăng tốc độ và độ chính xác. Dữ liệu sản xuất được thu thập và phân tích theo thời gian thực, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả. Việc tích hợp các yếu tố của công nghệ 4.0 vào các đồ án nghiên cứu sẽ giúp sinh viên có cái nhìn cập nhật và chuẩn bị tốt hơn cho tương lai của ngành.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU MẪU, KIỂU DÁNG.Yêu cầu của mặt hàng.Lí do chọn sản phẩm thiết kế. - Nhiệm vụ của thiết kế chính là tạo ra các sản phẩm sáng tạo mới phù hợp với yêu cầu của xã hội mà đang ngày càng phát triển, thay đổi đổi nhanh chóng. - Nhằm thiết kế được các mẫu trang phục hợp thời trang , trẻ trung năng động , đáp ứng được yêu cầu thẩm mỹ của giới trẻ , góp phần làm đẹp và mới mẻ cho cuộc sống con người. - Phô ra được ý tưởng của các nhà thiết kế.

Một nhà thiết kế luôn hiểu rằng quần áo không chỉ có tác dụng bảo vệ cơ thể mà còn có tác dụng làm đẹp, khiến cho mọi người cảm thấy thoải mái, tự tin thể hiện phong cách của bản thân. Một nhà thiết kế thời trang giỏi cần phải luôn tìm hiểu, cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất từ đó sáng tạo, cho ra đời nhiều phong cách thời trang mới mẻ, độc đáo, bắt kịp xu hướng thời trang của thời đại. Trước đây vai trò chính của quần áo là che chắn bảo vệ cơ thể khỏi những tác nhân xấu của môi trường. Nhưng theo sự phát triển của kinh tế – xã hội vai trò của quần áo không chỉ còn là việc che chắn bảo vệ cơ thể mà còn phải có tác dụng làm đẹp.

Chính vì vậy mà thời trang phát triển mang tính chất mùa, tính chất địa lý, phong tục tập quán. Ở độ tuổi 22 - 27, trang phục nam rất đa dạng và có nhiều phong cách. Ở độ tuổi này các anh em cũng rất chú trọng đến thời trang, xu hướng thời trang để có thể lựa chọn được những bộ trang phục phù hợp với môi trường làm việc mang lại sự tự tin, thoải mái khi làm việc nhưng vẫn phải trẻ trung và hợp thời trang. Vì vậy, một chiếc áo sơ mi cổ đức, phía dưới là chiếc quần âu đẹn sẽ là một sự lựa chọn rất phù hợp , vừa có thể mang lại sự thoải mái nhưng vẫn rất thanh lịch, trẻ trung, nam tính, hợp thời trang mà vẫn phù hợp với mùa và khí hậu vào mùa xuân ở thời điểm này, vừa có thể đi làm cũng vừa có thể đi dạo phố.

- Một số hình ảnh về sản phẩm : 3 - Trang phục là một trong những yếu tố hàng đầu, nó tạo nên nét đẹp cho mỗi người và tạo nên bản sắc cho một nhóm người sử dụng nó. Với sự phát triển của công nghệ thông tin, thời trang được phổ biến rộng rãi trên internet với rất nhiều thể loại trang phục. Sự phát triển của nền kinh tế, văn hóa đã kéo theo nhu cầu không ngừng của con người về thời trang. Và ngành công nghiệp thời trang đã góp phần đáng kể trong nền kinh tế của các quốc gia hàng đầu như Pháp, Anh, Italia, Mĩ, Nhật Bản.

Tạo nên những thương hiệu nổi tiếng trị giá hàng tỉ đô la mỗi năm như Chanel, Dior, Dolce & Gabana, Gucci, Arami, Versace, Prada. những thương hiệu nổi tiếng hàng đầu luôn tổ chức các buổi diễn thời trang trong từng mùa của năm tại các trung tâm thời trang lớn như New York, Milan, Paris, London, Tokyo.Yêu cầu của sản phẩm.  Đối tượng sử dụng: - Nam từ 22 - 27 tuổi, thích thời trang, nam tính, mạnh mẽ, thích nổi bật nên sản phẩm thường thiết kế với màu tươi sáng, bắt mắt.  Điều kiện sử dụng: - Sản phẩm được sử dụng cho mùa xuân hè, sản phẩm được thiết kế cho môi trường công sở, nhưng cũng có thể mặc đi dạo phố, tụ tập bạn bè trong trường hợp kíp thời gian.

4 - Một bộ trang phục dùng được cho nhiều mục đích sẽ chiếm ưu thế hơn và được các chàng lười săn đón. Sản phẩm sản xuất cần phải đảm bảo ít nhất các yêu cầu sau. Một là yêu cầu tiêu dùng, hai là yêu cầu công nghiệp.  Yêu cầu tiêu dùng: Nhằm thỏa mãn những yêu cầu của người sử dụng sản phẩm như : - Chất liệu sản phẩm - Kiểu dáng phù hợp - Màu sắc ưa thích  Yêu cầu sử dụng: - Kích thước, hình dạng của sơ mi và quần âu cần phù hợp với cơ thể người mặc, phải đảm bảo cử động thoải mái, dễ dàng khi mặc vào và cởi bỏ.

- Tạo được sự dễ chịu, tự nhiên, tiện về sinh lý cho người mặc.  Đảm bảo sự bền chắc, tin cậy trong quá trình sử dụng sản phẩm sơ mi và quần âu.  Yêu cầu thẩm mỹ: - Đảm bảo màu săc đẹp, đều màu; tỉ lệ trang phục cân đối; bố cục chi tiết phù hợp, hài hòa;. - Các đường trang trí phải tỉ mỉ để tăng giá trị, vẻ đẹp cho sơ mi và quần âu.

- Sản phẩm đúng với lứa tuổi hướng đến và theo kịp xu hướng mốt. - Nhãn mác, bao gói sản phẩm phải có hình thức bắt mắt, dễ nhìn, dễ nhận diện và lưu giữ trong trí nhớ.  Vệ sinh công nghiệp : - Sơ mi và quần âu may xong sạch đầu chỉ, không bị sờm sơ. - Không bị dính dầu, chỉ trên bề mặt sản phẩm.Gioi thiệu đặc điểm hình dáng, cấu trúc của sản phẩm may.Bản vẽ mô tả sản phẩm.

Hình vẽ mô tả mặt trước và sau của sản phẩm : 5 Mặt trước 6 Mặt sau 1. Mô tả bằng lời. Áo sơ mi nam dài tay, cổ nam chân, gấu bằng. Thân trước có một túi ốp ngực bên trái.

Thân sau có cầu vai rời. Tay áo có thép lớn, thép nhỏ, có măng séc rời. Thống kê cấu tạo các chi tiết. Bảng 1: Thống kê chi tiết áo sơ mi nam STT Tên chi tiết Số lượng Ghi chú Ngoài Dựng Lót 1 Thân trước 2 2 Thân sau 1 Đối xứng 3 Cầu vai 1 1 Đối xứng 4 Tay áo 2 Đối xứng 5 Túi áo 1 6 Lá cổ 2 1 Đối xứng 7 Chân cổ 2 1 Đối xứng 8 Măng séc 4 2 Đối xứng 9 Thép lớn 2 2 Đối xứng 10 Thép nhỏ 2 2 Đối xứng Bảng 2: Bảng thống kê phụ liệu STT Tên phụ liệu Số lượng 11 Nhãn mác 1 12 Nhãn cỡ 1 13 Cúc áo 5 14 Cúc tay áo 2 15 Cúc dự bị 1 Tổng số lượng phụ liệu 10 8 1.

Hình vẽ cấu tạo chi tiết. Kết cấu các đường liên kết và cụm chi tiết. C C B B T T D D E E 12 K K I I G G N N H H STT Tênđường may Kết cấu đường may Ghi chú 1 a a. Thân trước phải May nẹp cúc 1.Thân trước trái 2 1 b.

Mex nẹp khuyết May nẹp khuyết a 1. Đường may diễu số 2 1 D-D b 2. Đường may diễu số 2 a.Thân trước trái 2 1 b. Đường may mí 3 T-T miệng túi a 2.Cầu vai lớp ngoài b.

Cầu vai lớp lót a b c. Đường may can May cầu vai 2.Thân áo trước a 2 b.Đường may chắp May vai con cầu vai 5 C-C 2.măng séc chính May măng séc 6 b. Mex măng séc 14 d.Diễu bọc chân 3 c 14 măng séc 2.May lộn măng séc 2 3. Diễu măng séc d 4.tra măng séc b.

đường vơ xỏa đầu tay a 2. Đường may can với 3 1 nách Vòng nách 2 3. Đường may diễu 7 B-B a.Thân trước áo b. Đường may cuốn 2 1 May sườn áo sườn áo 8 N-N 2.Mex bản cổ g 5 d.

Mex chân cổ 3 7 h.Thân áo Tra cổ áo 9 6 K-K 1. May lộn bản cổ 2. Diễu bản cổ h 3. may bọc chân cổ 4.Đường may mí May gấu 10 ngầm H-H 1 1.Xây dựng các thông số của đơn hàng.

Bảng 3 Người xây dựng tài liệu: Nguyễn Thuỳ Linh Khách hàng: Mã hàng: ASM015016 Thông số kèm theo: Mùa: Xuân hè Đơn hàng: Loại hàng: áo sơ mi Ngày sản xuất: Nơi sản xuất: Loại vải: Ngày XD tài liệu: Ngày giao hàng: Bảng 4: Số lượng cỡ số, màu sắc của đơn hàng. (Đơn vị chiếc) 16 Cỡ Màu S M L Tổng Màu 1 100 200 100 400 Màu 2 150 300 150 600 Tổng 250 500 250 1000 1.Chất liệu sử dụng.  Vải chính:  Tên thương mại: Cotton  Thành phần xơ sợi : 65% Cotton+ 20% Polyeste +15% Spandex  Khổ vải: 160 cm  Trọng lượng: 2,2m/ 1 kg  Chiều rộng biên : 1cm  Độ co dọc: 1%  Độ co ngang: 0,5%  Độ co khhi giặt: 0.6%  Độ co khi gia công nhiệt ẩm: 0.2%  Độ dầy: 0,02 cm  Tính chất nhiệt của vải đun nóng ở 100 độ các tính chất lí hóa của vải k đổi.  Kiểu dệt: Vải dệt thoi  Vải lót:  Tên vật liệu: vải vải cotton  Khổ vải: 150 cm  Độ co dọc: 1%  Độ co ngang: 0,5%  Độ dày:0,01 cm  Tính chất nhiệt của vải đun nóng ở 100 độ các tính chất lí hóa của vải k đổi  Kiểu dệt: Vải dệt thoi  Chỉ:  Thành phần %: 100% polyester 17  Nhãn hiệu: Tiger  Số mét/ cuộn: 5000 m/cuộn  Màu chỉ: cùng màu vải chính  Chỉ vắt sổ : Filament  Chiều dài cuộn : 5000m/cuộn  Chỉ cùng màu vải chính  Chi số chỉ: 40/3 ( hướng xoắn của sợi đơn la S và hướng xoắn của sợi chỉ là Z, sau khi se chỉ được đốt lông, cân bằng xoắn và cho chỉ qua kéo giảm nhiệt dẻo)  Dựng:  Nhãn hiệu: Tiger  Số mét/ cuộn: 5000 m/cuộn  Màu chỉ: màu trắng  Chỉ vắt sổ : Filament  Chiều dài cuộn : 5000m/cuộn  Màu chỉ: cùng màu vải chính  Cúc áo  Đường kính cúc: 1cm  Màu sắc: theo màu áo Nhãn mác:  Mác kích cỡ: 6x3 cm  Chất liệu: lụa  Màu sắc: nền đen, chữ trắng Bảng 5: Hướng dẫn sử dụng nguyên phụ liệu 18 STT Tên nguyên Mẫu thực tế phụ liệu 1 Vải chính C1 C2 2 Chỉ may Chỉ vải C1 Chỉ vải C2 3 Chỉ vắt sổ Theo màu C1 Theo màu C2 19 4 Dựng Theo màu C1 Theo màu C2 5 Cúc Theo màu C1 Theo màu C2 20 6 Nhãn mác 21 CHƯƠNG 2: CÁC LOẠI MẪU PHỤC VỤ SẢN XUẤT.

Mẫu chuẩn cỡ trung bình. Sản phẩm được thiết kế dựa trên áo sơ mi nam cơ bản. Để thuận lợi cho sản xuất ta tiến hành thiết kế cỡ M là cỡ trung bình. Hình vẽ thiết kế : 22 23 2.

Các chi tiết của mẫu. Bảng thông số kích thước BTP. STT Vị trí đo Cỡ Dung sai (cm) 39 40 41 1 Vòng cổ 39.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ