Đồ án chuyên ngành: Sản xuất Nectar Xoài - Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đồ án sản xuất nectar xoài: Nghiên cứu quy trình, công nghệ chế biến sản phẩm nectar xoài chất lượng cao. Tìm hiểu công thức, thiết bị sản xuất.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Thực phẩm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2024

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I. LẬP LUẬN KINH TẾ VÀ LỰA CHỌN ĐỊA ĐIỂM

1.1. Lập luận kinh tế

1.1.1. Tổng quan về nectar xoài

1.1.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ xoài

1.1.3. Một số sản phẩm cụ thể trên thị trường

1.2. Lập luận kỹ thuật

1.2.1. Lựa chọn sản phẩm thiết kế

2. CHƯƠNG 2: CHỌN VÀ THUYẾT MINH QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

2.1. Acid ascorbic – Vitamin C

2.2. Quy trình công nghệ

2.3. Chọn lựa, phân loại

2.4. Tách thịt quả

2.5. Cụm thiết bị tiệt trùng UHT

2.6. Tiêu chuẩ n đá nh giá chấ t lương

2.6.1. Chỉ tiêu cả m quan của nướ c xoài

2.6.2. Chỉ tiêu hóa lý của nướ c xoài

2.6.3. Các chỉ tiêu vi sinh vật

3. CHƯƠNG 3: CÂN BẰNG VẬT CHẤT

3.1. Kế hoạch sản xuất

3.2. Biểu đồ thu nhận nguyên liệu

3.3. Biểu đồ sản xuất của phân xưởng

3.4. Kế hoạch phân bố sản lượng hàng tháng

3.5. Cân bằng vật chất cho phân xưởng sản xuất nectar xoài

3.6. Tính lượng nguyên liệu cho vào 1 tấn sản phẩm

3.7. Tính lượng nguyên liệu phụ cần để sản xuất ra 1 tấn sản phẩm

3.8. Tính tiêu hao qua từng công đoạn sản xuất

3.9. Tính số chai

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Sản Xuất Nectar Xoài Giá Trị Tiềm Năng

Nectar xoài, một thức uống không lên men chế biến từ thịt xoài, nước đường, và acid citric, ngày càng được ưa chuộng. Ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam, đặc biệt là ngành đồ hộp và rau quả, có nhiều tiềm năng phát triển nhờ khí hậu nhiệt đới và điều kiện thổ nhưỡng thuận lợi. Xoài tươi, một loại trái cây phổ biến, đang đối mặt với tình trạng ứ đọng do tính thời vụ và tỷ lệ tiêu thụ tươi cao. Việc chế biến xoài thành các sản phẩm khác nhau, đặc biệt là nectar xoài, giúp giải quyết vấn đề này, đảm bảo giá trị kinh tế, chất lượng dinh dưỡng, và đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng. Nectar xoài không chỉ thơm ngon, dễ uống mà còn giàu vitamin và dinh dưỡng. Bài viết này sẽ trình bày một đồ án sản xuất nectar xoài với năng suất 20 tấn sản phẩm/ngày, phân tích quy trình sản xuất nectar, các giải pháp kỹ thuật, và ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tình Hình Sản Xuất và Tiêu Thụ Xoài Hiện Nay

Việt Nam là nước sản xuất xoài lớn thứ 13 trên thế giới, với diện tích trồng lớn tập trung ở Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, phần lớn xoài được tiêu thụ tươi hoặc xuất khẩu, dẫn đến tình trạng ứ đọng sau mùa thu hoạch. Kim ngạch xuất khẩu xoài năm 2020 đạt 180,8 triệu USD, nhưng vẫn còn hạn chế. Do điều kiện bảo quản còn khó khăn, việc chế biến xoài thành các sản phẩm có thời hạn sử dụng dài hơn là cần thiết.

1.2. Giá Trị Dinh Dưỡng và Lợi Ích của Nectar Xoài

Nectar xoài chứa nhiều Vitamin A, B1, B2, B6, C, E, và các khoáng chất quan trọng. Xoài là nguồn bổ sung Vitamin C và A cao nhất trong các loại quả. Vitamin A rất cần thiết cho đôi mắt khoẻ, và xoài còn chứa lutein giúp bảo vệ mắt khỏi tia cực tím. Ngoài ra, xoài còn chứa nhiều axit amin, quercetin, fisetin, astragalin, gallic, và chất xơ, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

1.3. Các Sản Phẩm Nectar Xoài Phổ Biến Trên Thị Trường

Trên thị trường hiện nay có nhiều sản phẩm nectar xoài từ các thương hiệu khác nhau, như TH True JUICE, Le Fruit, Chợ Mới Farm, Prima, SunUp Mango, và Zoi. Các sản phẩm này có thành phần, bao bì, dung tích, và giá thành khác nhau. Nghiên cứu các sản phẩm này giúp định hướng sản phẩm thiết kế.

II. Thách Thức Giải Pháp Lựa Chọn Quy Trình Sản Xuất Nectar

Việc lựa chọn quy trình sản xuất nectar xoài hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm, giảm thiểu chi phí, và tối ưu hóa lợi nhuận. Các thách thức bao gồm lựa chọn giống xoài phù hợp, kiểm soát chất lượng nguyên liệu, tối ưu hóa công nghệ sản xuất nectar xoài, và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Giải pháp bao gồm áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng, sử dụng máy móc thiết bị sản xuất nectar xoài hiện đại, và đào tạo nhân viên có trình độ chuyên môn cao. Quy trình sản xuất nectar cần đảm bảo giữ được hương vị tự nhiên, màu sắc hấp dẫn, và giá trị dinh dưỡng của xoài.

2.1. Lựa Chọn Nguyên Liệu Xoài Tươi Đảm Bảo Chất Lượng

Xoài Cát Hoà Lộc là một lựa chọn tốt do chất lượng cao, hương thơm, vị ngọt, và năng suất cao. Cần kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật theo Quyết định 46/2007/QĐ-BYT. Xoài phải đạt độ chín đầy đủ, không bị chấm mốc, không bị tổn thương cơ học, không bị hư hỏng do nấm mốc.

2.2. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Nước Đường và Phụ Gia Sử Dụng

Nước sử dụng phải đạt tiêu chuẩn cho thực phẩm theo QCVN 01:2009/BYT, trong, không màu, không mùi, không vị. Đường thường được nấu thành syrup với nồng độ chất khô cao. Acid ascorbic (Vitamin C)acid citric được sử dụng làm chất chống oxy hóa và điều chỉnh độ pH.

2.3. Các Công Đoạn Quan Trọng Trong Quy Trình Sản Xuất Nectar

Các công đoạn chính bao gồm lựa chọn, phân loại, ngâm rửa, chần, tách thịt quả, chà, chuẩn bị syrup đường, phối chế, bài khí, đồng hóa, tiệt trùng UHT, làm lạnh nhanh, rót vô trùng, ghép nắp, và bảo ôn. Mỗi công đoạn đều có mục đích và yêu cầu kỹ thuật riêng.

III. Quy Trình Sản Xuất Nectar Xoài Chi Tiết Các Bước Thực Hiện

Quy trình sản xuất nectar xoài bao gồm nhiều công đoạn khác nhau, từ lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Việc kiểm soát chất lượng ở mỗi công đoạn là rất quan trọng. Sau khi lựa chọn và rửa sạch, xoài được chần để vô hoạt enzyme và làm mềm mô quả. Tiếp theo, thịt quả được tách ra và chà để tạo thành puree. Puree xoài được phối trộn với syrup đường và các phụ gia khác. Hỗn hợp này sau đó được bài khí, đồng hóa, tiệt trùng UHT, làm lạnh nhanh, rót vô trùng, và bảo ôn.

3.1. Chần Xoài Mục Đích và Yêu Cầu Kỹ Thuật

Mục đích của quá trình chần là ức chế enzyme oxy hóa, làm mềm mô quả, tiêu diệt vi sinh vật, và loại bớt không khí. Thiết bị chần băng tải được sử dụng để làm việc liên tục ở áp suất khí quyển.

3.2. Tách Thịt Quả và Chà Thu Nhận Puree Xoài

Thịt quả được tách ra một cách thủ công để tránh dập nát. Quá trình chà giúp thu nhận puree xoài mịn, loại bỏ xơ và thạch bào. Để hạn chế sự oxy hóa, cần bổ sung Acid ascorbic vào giai đoạn này.

3.3. Phối Chế Bài Khí Đồng Hóa và Tiệt Trùng UHT

Puree xoài được phối trộn với syrup đường và các phụ gia khác. Quá trình bài khí giúp tăng hiệu quả đồng hóa và loại bỏ các hợp chất bay hơi. Đồng hóa sử dụng áp lực cao giúp làm giảm kích thước các pha phân tán. Tiệt trùng UHT giúp tiêu diệt vi sinh vật và kéo dài thời hạn sử dụng.

IV. Cân Bằng Vật Chất Tính Toán Nguyên Liệu Cho Sản Xuất Nectar

Việc cân bằng vật chất là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả sản xuất và kiểm soát chi phí. Cần tính toán lượng nguyên liệu chính (xoài) và nguyên liệu phụ (đường, acid citric, acid ascorbic) cần thiết cho một tấn sản phẩm, một ca sản xuất, và một năm sản xuất. Ngoài ra, cần tính toán tỷ lệ tiêu hao nguyên liệu qua các công đoạn.

4.1. Tính Toán Lượng Xoài Cần Thiết Cho Sản Xuất

Tỉ lệ phối trộn giữa puree xoài và dịch syrup là 30:70. Lượng xoài cần để sản xuất 1 tấn sản phẩm là 475,44 kg. Lượng xoài cần cho sản xuất trong một ca là 9508,80 kg, và trong một năm là 1901,76 tấn.

4.2. Tính Toán Lượng Đường và Acid Citric

Lượng dịch đường cần cho 1 tấn sản phẩm là 736,75 kg. Độ Brix của đường là 14,28%. Lượng đường cần dùng cho 1 tấn sản phẩm là 105,21 kg. Lượng acid citric cần dùng cho 1 tấn sản phẩm là 2,25 kg.

4.3. Tính Toán Lượng Acid Ascorbic Vitamin C

Lượng xoài đi vào trong giai đoạn chà cho 1 tấn sản phẩm là 327,08 kg. Lượng Vitamin C bổ sung là 50 mg%. Lượng Vitamin C cần dùng cho 1 tấn sản phẩm bổ sung trong giai đoạn chà là 0,164 kg.

V. Đánh Giá Chất Lượng Tiêu Chuẩn Nectar Xoài Thành Phẩm

Chất lượng của nectar xoài thành phẩm cần được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn cảm quan, hóa lý, và vi sinh vật. Các chỉ tiêu cảm quan bao gồm trạng thái, màu sắc, mùi, vị, và tạp chất. Các chỉ tiêu hóa lý bao gồm hàm lượng chất khô, độ chảy, hàm lượng axit, và hàm lượng kim loại nặng. Các chỉ tiêu vi sinh vật bao gồm tổng số vi sinh vật hiếu khí, coliform, E. coli, Salmonella, và nấm men, nấm mốc.

5.1. Các Tiêu Chuẩn Cảm Quan Đánh Giá Nectar Xoài

Trạng thái phải lỏng vừa phải, đục, mịn, đồng nhất. Màu từ vàng nhạt tới vàng đậm. Mùi thơm, vị chua ngọt tự nhiên của xoài chín pha đường, đã qua vị nhiệt, không có mùi vị lạ. Không được có chất lạ.

5.2. Các Tiêu Chuẩn Hóa Lý Quan Trọng Của Nectar Xoài

Hàm lượng chất khô (đo bằng khúc xạ kế 20oC) tính bằng %, không nhỏ hơn 16 %. Hàm lượng axít chung, tính chuyển ra axit xitric bằng %, không nhỏ hơn 0,3%. Hàm lượng kim loại nặng phải tuân thủ quy định.

5.3. Các Chỉ Tiêu Vi Sinh Vật Cần Kiểm Soát Nghiêm Ngặt

Tổng số vi sinh vật hiếu khí ≤ 100 CFU/ml, Coliform ≤ 10 CFU/ml, E. coli và Salmonella không được có. Cần áp dụng QCVN 8-3:2012/BYT và QCVN 6-2:2010/BYT.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Đồ Án Sản Xuất Nectar Xoài

Đồ án sản xuất nectar xoài không chỉ giải quyết vấn đề ứ đọng xoài mà còn mang lại giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao. Việc áp dụng công nghệ sản xuất nectar xoài hiện đại, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, và tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm là rất quan trọng để thành công. Hướng phát triển bao gồm nghiên cứu các giải pháp sản xuất nectar mới, tối ưu hóa dây chuyền sản xuất nectar xoài, và mở rộng thị trường tiêu thụ.

6.1. Đánh Giá Tính Khả Thi và Hiệu Quả Kinh Tế Của Dự Án

Cần đánh giá các yếu tố như chi phí đầu tư, chi phí sản xuất, doanh thu, và lợi nhuận để xác định tính khả thi và hiệu quả kinh tế của dự án. Tính toán kinh tế sản xuất nectar xoài là một phần quan trọng của đồ án.

6.2. Nghiên Cứu và Ứng Dụng Các Công Nghệ Sản Xuất Tiên Tiến

Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới như công nghệ enzyme, công nghệ màng lọc, và công nghệ bao gói tiên tiến giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu khoa học sản xuất nectar xoài là cần thiết để phát triển các sản phẩm mới.

6.3. Mở Rộng Thị Trường Tiêu Thụ và Xây Dựng Thương Hiệu

Mở rộng thị trường tiêu thụ trong nước và quốc tế, xây dựng thương hiệu mạnh, và quảng bá sản phẩm hiệu quả giúp tăng doanh thu và lợi nhuận. Phân tích cảm quan nectar xoài giúp hiểu rõ thị hiếu người tiêu dùng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. LẬP LUẬN KINH TẾ VÀ LỰA CHỌN ĐỊA ĐIỂM I. Lập luận kinh tế 1. Tổng quan về xoài: Xoài (Mangifera indica) là cây ăn quả nhiệt đới thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), có nguồn gốc từ miền Đông Ấn Độ.

Loại trái cây này phổ biến ở khu vực Đông Nam Á và Nam Á, được tiêu thụ rộng rãi tại các nước trong khu vực. Xoài là cây ăn quả nhiệt đới được trồng ở hơn 90 nước trên thế giới với diện tích khoảng 1,8-2,2 triệu ha. Xoài được ưa chuộng, với lượng tiêu thụ nhiều thứ hai trong các loại hoa quả, chỉ đứng sau chuối. Sản lượng xoài toàn cầu đã tăng gấp hai chỉ trong vòng 10 năm từ năm 2001 đến 2010.

Theo tổ chức Lương nông Quốc tế (FAO), sản lượng xoài năm 2018 đạt 52,084 triệu tấn, trong đó đứng đầu là Ấn Độ 20,041 triệu tấn, kế đến là Trung Quốc 5,028 triệu tấn, Thái Lan 4,068 triệu tấn, Indonesia 2,786 triệu tấn, Mexico 1,905 triệu tấn và Pakistan 1,71 triệu tấn. Trong các nước châu Á, Ấn Độ, nơi xoài được coi là vua của các loại hoa quả, sản lượng xoài đạt khoảng từ 13 đến 17 triệu tấn/năm, tiếp theo sau là Trung Quốc, 4 triệu tấn, Thái Lan, 2,5 triệu tấn, và Pakistan, 1,7 triệu tấn. Ở châu Mỹ, Mexico đứng đầu với sản lượng khoảng 1,5 tấn/năm, tiếp theo là Brazil, 1,2 tấn. Nigeria và Ai Cập là hai nước trồng xoài lớn nhất ở khu vực châu Phi.2 Tình hình trong nước Việt Nam là nước sản xuất xoài lớn thứ 13 trên thế giới với tổng diện tích trồng cả nước trên 87.000 ha; Đến năm 2020, tổng sản lượng xoài của Việt Nam đạt 893,2 nghìn tấn, tăng 6,5% so với cùng kỳ năm trước.

Xoài được trồng nhiều nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long, chiếm khoảng 48% tổng diện tích xoài của cả nước. Tuy nhiên xoài có tính thời vụ, thu hoạch chính vụ vào tháng 4-5 hằng năm và chủ yếu được dùng để ăn tươi (khoảng 80% dùng để ăn tươi), một số ít dùng để xuất khẩu nên thường bị ứ đọng sau mùa thu hoạch chính. Với tình trạng nêu trên, vấn đề đặt ra là cần phải có biện pháp giải quyết tình trạng tồn đọng, đồng thời vẫn phải đảm bảo giá trị kinh tế, chất lượng dinh dưỡng, đồng thời giải quyết tình trạng giá cả bấp bênh cho người nông dân. Phần lớn xoài tiêu thụ trong nước được phân phối qua các chợ truyền thống do khoảng 90% người tiêu dùng Việt Nam vẫn mua rau quả ở các chợ này.

Khoảng 6% lượng xoài ở Hà Nội và 3% ở ở TP HCM được cung cấp bởi những người bán dạo. Các kênh phân phối hiện đại như hệ thống siêu thị và các cửa hàng trái cây cao cấp mới chỉ phục vụ cho một phần rất nhỏ người tiêu dùng, chỉ khoảng 2% ở Hà Nội và 3,5% ở TP HCM. Nhìn chung mặc dù đã có sự cải thiện về thu nhập và mức sống, trong vòng 10 năm qua, người tiêu dùng tại Hà Nội và TP HCM vẫn chưa thay đổi nhiều về thói quen mua bán rau quả và các địa điểm mua bán. Năm 2020, kim ngạch xuất khẩu xoài của Việt Nam đạt 180,8 triệu USD, giảm 9% so với năm 2019, do đại dịch Covid-19 làm tắc nghẽn luồng hàng hóa toàn cầu.

Trong đó, thị trường nhập khẩu xoài lớn nhất của Việt Nam là Trung Quốc với 151,8 triệu USD, chiếm 83,95% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, giảm 4,18% so với năm 2019. Đứng thứ hai là thị trường Nga, đạt 8,4 triệu USD, chiếm 4,65%. của thị phần. Nga là thị trường có lượng nhập khẩu tăng mạnh, đạt 76,1% so với năm 2019.

Đứng thứ 3 là Papua New Guinea với giá trị xuất khẩu đạt 5,5 triệu USD, chiếm 3,03% thị phần, tiếp theo là Mỹ, Hàn Quốc. EU, Nhật Bản, Hồng Kông 4 (Trung Quốc)… Do điều kiện công nghệ bảo quản còn nhiều hạn chế nên để kéo dài thời gian sử dụng của quả xoài tươi còn rất khó khăn. Chính vì vậy xoài cần được chế biến thành những dòng sản phẩm khác nhau, có thời hạn bảo quản dài để phục vụ nhu cầu người tiêu dùng đang ngày càng cấp thiết. Một trong những sản phẩm có mặt trên thị trường ngày nay, nectar xoài là một thức uống độc đáo và rất hợp thị hiếu.

Nectar xoài là một loại đồ uống nước quả có thịt quả, không lên men, được chế biến bằng cách chà lấy thịt quả, bao gồm dịch bào và phần mềm của quả và được bổ sung thêm nước đường và acid citric. Sản phẩm có cấu trúc sêṭ có lẫn thiṭ quả, có màu vàng đep̣ tươi sáng, mùi thơm đăc̣ trưng của xoài. Sản phẩm thườ ng sự duṇ g để uống liên và không qua quá trình chế biến Hình 1.1 Nectar xoài Trong trái xoài chứa nhiều Vitamin A, B1, B2, B6, C, E, và các khoáng chất như: biotin, caroten, pantotenic axit, biotin, sắt,. Điển hình là nguồn protein, lipit, gluxit và nhất là tiền vitamin A (caroten) chứa nhiều hơn các loại quả thông thường khác.

Xoài là nguồn bổ sung Vitamin C và A cao nhất trong các loại quả. Vitamin A có trong xoài chín rất cần thiết cho đôi mắt khoẻ, ngoài ra trong xoài còn có chất lutein giúp bảo vệ mắt khỏi tia cực tím của ánh nắng mặt trời. Xoài chứa nhiều axit amin nên có ích cho những người làm việc bằng trí óc, suy nhược thần kinh. Xoài còn chữa thiếu máu, thiếu sắt ở phụ nữ.

Xoài chứa nhiều chất quercetin, fisetin, astragalin, gallic có khả năng chống lại sự oxy hóa và ngừa ung thư ruột kết, tuyến tiền liệt. Ngoài ra trong xoài còn có chất xơ giúp hệ tiêu hoá hoạt động khoẻ mạnh, ngăn ngừa táo bón, các enzyme có lợi được sử dụng để chữa kiết lị, nhiễm trùng đường tiết niệu. Tình hình sản xuất và tiêu thụ xoài 2. Trên thế giới 5 Xoài là cây ăn quả nhiệt đới được trồng ở hơn 90 nước trên thế giới với diện tích khoảng 1,8-2,2 triệu ha.

Xoài được ưa chuộng, với lượng tiêu thụ nhiều thứ hai trong các loại hoa quả, chỉ đứng sau chuối. Năm 2014, sản lượng xoài đạt khoảng 28,8 triệu tấn, chiếm 35% sản lượng quả nhiệt đới toàn cầu, trong đó khoảng 69% tổng sản lượng đến từ châu Á – Thái Bình Dương (Ấn Độ, Trung Quốc, Pakistan, Philippines và Thái 6 Lan), 14% ở Mỹ Latinh và Caribê (Brazil và Mexico) và 9% ở châu Phi. Sản lượng xoài của các nước phát triển (Hoa Kỳ, Israel và Nam Phi) khoảng 158. Trong các nước châu Á, Ấn Độ, nơi xoài được coi là vua của các loại hoa quả, sản lượng xoài đạt khoảng từ 13 đến 17 triệu tấn/năm, tiếp theo sau là Trung Quốc, 4 triệu tấn, Thái Lan, 2,5 triệu tấn, và Pakistan, 1,7 triệu tấn.

Ở châu Mỹ, Mexico đứng đầu với sản lượng khoảng 1,5 tấn/năm, tiếp theo là Brazil, 1,2 tấn. Nigeria và Ai Cập là hai nước trồng xoài lớn nhất ở khu vực châu Phi Về mặt phân phối, Mexico, Brazil, Peru, Ecuador, và Haiti là nước cung cấp chính cho thị trường các nước Bắc Mỹ. Ấn Độ và Pakistan chiếm lĩnh thị trường Tây Á. Philippines và Thái Lan bán xoài cho các nước vùng Đông Nam Á.

Liên minh châu Âu mua xoài của các nước Nam Mỹ và châu Á. Mỹ là nước nhập khẩu xoài lớn nhất trên thế giới. Mexico, Peru, Ecuador, và Brazil là những nước cung cấp xoài tươi chính cho Mỹ, trong đó 60,8% là của Mexico. Trong 5 năm qua, Brazil, Peru, và Ecuador ngày càng cạnh tranh với Mexico xuất xoài qua Mỹ vào đầu và cuối vụ.

Mỹ cũng tái xuất một ít qua các nước khác, chủ yếu là Canada và Anh. Tại Việt Nam Tiêu thụ trong nước tại thị trường nội địa, xoài chủ yếu được tiêu thụ thông qua hai hình thức. Thứ nhất là các thương lái sẽ thu mua sản phẩm, rồi phân phối bán lẻ tại các chợ, siêu thị, trung tâm thương mại, tạp hóa,…Thứ hai là có sự liên kết sản xuất – tiêu thụ giữa nông dân và các doanh nghiệp thông qua các Hợp tác xã Xoài được thành lập tại địa phương. Nông dân trồng xoài đang định hướng sản xuất đáp ứng nhu cầu thị trường.

Không chỉ riêng thị trường xuất khẩu mới đòi hỏi về sản phẩm an toàn mà người tiêu dùng trong nước cũng không ngoại lệ. Do đó hiện nay việc sản xuất xoài theo hướng GlobalGAP đang được đẩy mạnh để đáp ứng nhu cầu thị trường, tạo thuận lợi trong việc liên kết tiêu thụ với doanh nghiệp vì các tiêu chí về sản lượng cũng như tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật được doanh nghiệp yêu cầu khắt khe. Trong năm 2023, theo thống kê của Cục Trồng trọt, cả nước có hơn 115.000 ha xoài, trong đó khu vực Đồng bằng sông Cửu Long chiếm nhiều nhất (49.900 ha), sản lượng 610. Đồng Tháp là tỉnh có diện tích trồng xoài nhiều nhất ở khu vực này và đứng thứ hai cả nước, sau Sơn La.

Sản lượng xoài của nước ta liên tục tăng trong những năm gần đây 7 Hình 1.2 Diện tích và năng suất trông xoài Đồng Tháp 2015-2020 Xoài là loại quả có năng suất lớn tại Việt Nam, đứng thứ 13 trên thế giới với tổng diện tích khoảng 115.000ha với sản lượng gần 969. Được phân bố chủ yếu ở các tỉnh như: Sơn La, Đồng Tháp, An Giang, Đồng Nai; trọng đó được trồng nhiều nhất ở đồng bằng sông Cửu Long với 49. Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu xoài của Việt Nam hơn 180 triệu USD, chỉ chiếm hơn 1% tổng xuất khẩu xoài thế giới. Thị trường xuất khẩu xoài Việt Nam chủ yếu là Trung Quốc chiếm gần 84%, đạt gần 152 triệu USD; kế đến là thị trường Nga, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, EU, Australia, Nhật Bản…Yêu cầu tiên quyết khi xuất khẩu xoài là truy xuất nguồn gốc.

Tuy vậy lượng xoài xuất khẩu vẫn hết sức hạn chế, ới sản lượng lớn do thu hoạch hàng loạt nên vấn đề đặt ra cần phải xử lý thế nào để giải quyết tình trạng ứ đọng trên, đồng thời phải đảm bảo kinh tế, chất lượng dinh dưỡng, cung cấp thường xuyên cho người tiêu dùng và quyết định tình trạng bập bênh cho người dân trồng xoài. Do công nghệ bảo quản còn nhiều hạn chế nên để giữ được nguyên liệu tươi trong thời gian dài rất khó khăn. Chính vì vậy xoài cần được chế biến, biến đổi thành những sản phẩm khác để phục vụ người tiêu dùng đang ngày càng cần thiết. Và sản phẩm nectar xoài là một sản phẩm hết sức dinh dưỡng 8 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ