Đồ án chung cư nhà ở xã hội khu chế xuất Linh Trung II - ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật

Đồ án chung cư nhà ở xã hội Khu Chế Xuất Linh Trung II: Thông tin chi tiết về dự án, vị trí, tiện ích và giá bán hấp dẫn. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

259
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án chung cư NOXH KCN Linh Trung II

Đồ án chung cư nhà ở xã hội (NOXH) tại Khu chế xuất Linh Trung II là một dự án thiết kế quan trọng nhằm giải quyết nhu cầu nhà ở cho công nhân viên trong khu vực. Công trình được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Phú Trọng, ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của TS. Đào Duy Kiên. Dự án có vị trí tại lô 85A42, Khu chế xuất Linh Trung II, phường Bình Chiểu, quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh. Đây là công trình dân dụng cấp 2 với quy mô 1 tầng hầm, 12 tầng, 1 tầng thượng và 1 tầng mái, tổng chiều cao 45.8m. Tổng diện tích dự án là 5092m², trong đó diện tích đất xây dựng chiếm 2766.9m² (54.43%), còn lại là diện tích cây xanh và giao thông. Công trình được thiết kế với mục đích tạo ra không gian sống hiện đại, tiện nghi cho công nhân viên khu công nghiệp, góp phần giải quyết vấn đề nhà ở tại TP. Hồ Chí Minh - thành phố có áp lực dân số cao với khoảng 12 triệu người.

1.1. Giới thiệu dự án nhà ở xã hội Linh Trung II

Dự án chung cư nhà ở xã hội tại Khu chế xuất Linh Trung II được hình thành từ nhu cầu cấp thiết về nhà ở cho công nhân viên trong khu vực. Với tốc độ đô thị hóa nhanh và lượng người nhập cư lớn, TP. Hồ Chí Minh đang đối mặt với áp lực giải quyết chỗ ở. Dự án này không chỉ đáp ứng nhu cầu ở mà còn tích hợp các tiện ích như siêu thị mini, nhà trẻ, không gian sinh hoạt chung. Công trình được thiết kế theo hướng hiện đại, đầy đủ tiện nghi, cảnh quan đẹp, phù hợp cho sinh hoạt và làm việc. Đồ án này là kết quả của quá trình nghiên cứu, tính toán kỹ lưỡng, áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành của Việt Nam và quốc tế, đảm bảo chất lượng và an toàn cho người sử dụng.

1.2. Vị trí và quy mô công trình

Chung cư NOXH KCN Linh Trung II tọa lạc tại vị trí chiến lược trong Khu chế xuất Linh Trung II, thuận lợi cho việc đi lại và sinh hoạt. Công trình có quy mô ấn tượng với 1 tầng hầm (-2.800m), 12 tầng (từ +13.2m đến +42.800m), 1 tầng thượng và 1 tầng mái. Tổng chiều cao công trình là 45.8m (tính từ cao độ ±0.000m, chưa kể tầng hầm). Tổng diện tích sử dụng là 5092m², trong đó diện tích đất xây dựng chiếm 2766.9m². Công trình được phân chia chức năng rõ ràng: tầng hầm dùng để đậu xe và chứa hệ thống kỹ thuật, tầng 1 là siêu thị mini, tầng 2 là nhà trẻ, tầng 3 là khu liên hợp nhà ở và sảnh sinh hoạt chung, các tầng từ 4 đến 12 bố trí căn hộ, sân thượng và tầng mái dùng để nghỉ ngơi và trang trí.

1.3. Mục tiêu thiết kế kiến trúc

Mục tiêu chính của thiết kế kiến trúc công trình này là tạo ra không gian sống chất lượng cao, tiện nghi cho công nhân viên khu công nghiệp với giá cả hợp lý. Giải pháp kiến trúc tập trung vào việc tối ưu hóa công năng sử dụng, đảm bảo ánh sáng và thông gió tự nhiên cho các căn hộ. Hình khối công trình được thiết kế dạng chữ C từ tầng 4 trở lên, tạo không gian thông thoáng và mỹ quan. Hệ thống giao thông đứng bao gồm 6 buồng thang máy và 4 cầu thang bộ, đảm bảo phục vụ tối đa nhu cầu đi lại. Công trình cũng được tích hợp các hệ thống kỹ thuật hiện đại như điện, nước, phòng cháy chữa cháy, chống sét, thông gió và chiếu sáng, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và tiện nghi cho cư dân.

II. Thách thức thiết kế chung cư nhà ở xã hội

Thiết kế chung cư nhà ở xã hội tại Khu chế xuất Linh Trung II đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và quy hoạch. Trước hết, quỹ đất cho thổ cư tại TP. Hồ Chí Minh ngày càng thu hẹp trong khi nhu cầu nhà ở tăng cao, đòi hỏi giải pháp thiết kế phải tiết kiệm và khai thác hiệu quả diện tích. Thứ hai, công trình có chiều cao đáng kể (45.8m) với 14 tầng (tính cả tầng hầm) nên đòi hỏi hệ thống kết cấu phải đảm bảo khả năng chịu lực tốt, đặc biệt là khả năng chống chịu tải trọng ngang do gió và động đất. Thứ ba, việc tích hợp nhiều chức năng sử dụng (nhà ở, thương mại, dịch vụ, giáo dục) trong cùng một công trình đòi hỏi sự phân chia không gian hợp lý và hệ thống kỹ thuật phức tạp. Cuối cùng, với đặc thù là nhà ở xã hội, dự án phải đảm bảo chi phí hợp lý nhưng vẫn tuân thủ các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn và tiện ích cho người sử dụng.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật kết cấu công trình

Kết cấu công trình chung cư NOXH KCN Linh Trung II phải đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Với chiều cao 45.8m và 14 tầng, hệ thống kết cấu cần đảm bảo khả năng chịu lực đứng từ trọng lượng bản thân và tải trọng sử dụng, đồng thời chịu lực ngang từ tác động của gió và động đất. Địa chất khu vực xây dựng tương đối tốt yếu, đòi hỏi giải pháp móng phù hợp. Công trình sử dụng hệ khung-vách chịu lực, trong đó khung chịu toàn bộ tải trọng đứng và vách chịu tải trọng ngang, đồng thời tăng độ cứng cho công trình. Vật liệu chính sử dụng là bê tông cốt thép với cường độ B30 cho dầm sàn và B40 cho cột, vách, móng. Hệ thống này đảm bảo độ ổn định tổng thể, hạn chế dao động và chuyển vị đỉnh của công trình trong điều kiện tác động của tải trọng ngang.

2.2. Giải pháp sử dụng đất hiệu quả

Trong bối cảnh quỹ đất tại TP. Hồ Chí Minh ngày càng khan hiếm, việc tối ưu hóa sử dụng diện tích là thách thức lớn. Dự án chung cư NOXH KCN Linh Trung II có tổng diện tích 5092m² nhưng diện tích đất xây dựng chỉ chiếm 2766.9m² (54.43%), phần còn lại dành cho cây xanh và giao thông. Giải pháp kiến trúc được đề xuất là xây dựng công trình cao tầng với mật độ sử dụng đất cao. Thiết kế mặt bằng các tầng được bố trí khoa học, tối ưu hóa không gian sử dụng. Tầng hầm được sử dụng để đậu xe và chứa hệ thống kỹ thuật, giúp tiết kiệm diện tích mặt đất. Các tầng từ 4 đến 12 được thiết kế để bố trí nhiều căn hộ, tối đa hóa số lượng đơn ở. Giải pháp này không chỉ giải quyết vấn đề nhà ở cho nhiều người mà còn tạo ra không gian xanh và giao thông thoáng đãng cho cư dân.

2.3. Tiêu chuẩn an toàn và tiện ích cư dân

Đảm bảo an toàn và tiện ích cho cư dân là yêu cầu quan trọng trong thiết kế chung cư nhà ở xã hội. Công trình được thiết kế tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành của Việt Nam như TCVN 5574:2018 về kết cấu bê tông và bê tông toàn khối, TCVN 9386:2012 về thiết kế công trình chịu tải trọng động đất. Hệ thống phòng cháy chữa cháy được bố trí đầy đủ trên các tầng, bao gồm vòi chữa cháy, bình xịt CO2 và hệ thống báo cháy tự động. Hệ thống thoát hiểm gồm 4 cầu thang bộ đảm bảo an toàn khi có sự cố. Về tiện ích, công trình tích hợp siêu thị mini, nhà trẻ, không gian sinh hoạt chung, đáp ứng nhu cầu thiết yếu của cư dân. Hệ thống điện, nước, thông gió và chiếu sáng được thiết kế hiện đại, đảm bảo chất lượng sống tốt cho người sử dụng.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc chung cư Linh Trung II

Phương pháp thiết kế kiến trúc chung cư NOXH KCN Linh Trung II được thực hiện một cách khoa học và bài bản, dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành. Đồ án được thực hiện theo đúng quy trình của một dự án xây dựng, từ khâu khảo sát, phân tích, thiết kế đến tính toán kỹ thuật. Giải pháp kiến trúc tập trung vào việc tạo ra không gian sống chất lượng cao, tiện nghi và an toàn cho người sử dụng. Mặt bằng các tầng được bố trí hợp lý, tối ưu hóa công năng sử dụng. Hình khối công trình được thiết kế dạng chữ C từ tầng 4 trở lên, tạo không gian thông thoáng và mỹ quan. Hệ thống giao thông đứng bao gồm 6 buồng thang máy và 4 cầu thang bộ, đảm bảo phục vụ tối đa nhu cầu đi lại. Các giải pháp kỹ thuật như điện, nước, phòng cháy chữa cháy, chống sét, thông gió và chiếu sáng được tích hợp một cách đồng bộ, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và tiện nghi cho cư dân. Toàn bộ quá trình thiết kế được thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên chuyên ngành, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của giải pháp đề xuất.

3.1. Giải pháp mặt bằng công trình

Giải pháp mặt bằng của chung cư NOXH KCN Linh Trung II được thiết kế khoa học, phân chia chức năng rõ ràng cho từng tầng. Tầng hầm được bố trí chỗ đậu xe ô tô, xe máy và các hệ thống kỹ thuật như bể chứa nước sinh hoạt, trạm bơm, trạm xử lý nước thải, trạm cao thế, hạ thế, phòng quạt gió và phòng bảo vệ. Tầng 1 dành cho khu siêu thị mini với tiện ích mua sắm, ăn uống và dịch vụ thanh toán. Tầng 2 được thiết kế làm nhà trẻ, mầm non phục vụ con cái của công nhân viên dưới 7 tuổi. Tầng 3 là khu liên hợp nhà ở và sảnh sinh hoạt chung ngoài trời có mái che di động. Các tầng từ 4 đến 12 bố trí các căn hộ phục vụ nhu cầu ở. Sân thượng được thiết kế làm nơi hóng mát và hệ thống thu lôi chống sét. Tầng mái không sử dụng nhiều, có cột chống sét và nhiều lam để treo chậu hoa trang trí. Giải pháp mặt bằng này tạo ra không gian sống đa chức năng, tiện nghi cho cư dân.

3.2. Giải pháp mặt đứng và hình khối

Giải pháp mặt đứng và hình khối của chung cư NOXH KCN Linh Trung II được thiết kế hài hòa, hiện đại và phù hợp với vị trí trong khu công nghiệp. Hình dáng bên ngoài của công trình là một khối hình chữ nhật 4 tầng bên dưới vững chắc, từ tầng 4 trở lên là dạng chữ C nhằm tạo không gian thông thoáng và mỹ quan hơn. Thiết kế này phù hợp với vị trí khu đất trong lòng Khu chế xuất Linh Trung II, cho phép cư dân ngắm nhìn toàn khu vực xung quanh và tận hưởng không gian yên tĩnh. Mặt đứng công trình được bố trí các cửa kính lớn để lấy ánh sáng và thông gió tự nhiên, tạo cảm giác rộng rãi cho không gian bên trong. Hình khối công trình không chỉ đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ mà còn đảm bảo tính năng, tạo ra không gian sống chất lượng cao cho công nhân viên khu công nghiệp.

3.3. Hệ thống kỹ thuật công trình

Hệ thống kỹ thuật của chung cư NOXH KCN Linh Trung II được thiết kế đồng bộ và hiện đại, đảm bảo an toàn và tiện nghi cho cư dân. Hệ thống điện được cung cấp từ 2 nguồn: lưới điện thành phố và máy phát điện 150kVA, được đặt dưới tầng hầm để tránh tiếng ồn và rung động. Toàn bộ đường dây điện được đi ngầm trong hộp kỹ thuật luồn trong gen điện. Hệ thống cấp nước lấy từ nguồn thành phố, chứa vào bể ngầm rồi bơm lên bồn ở tầng thượng để phân phối xuống các tầng. Hệ thống thoát nước được phân chia riêng cho nước mưa và nước thải, với nước thải từ buồng vệ sinh được xử lý trước khi xả ra hệ thống chung. Hệ thống phòng cháy chữa cháy được bố trí đầy đủ trên các tầng, bao gồm vòi chữa cháy, bình xịt CO2 và hệ thống báo cháy tự động. Hệ thống chống sét sử dụng hệ thống thu sét chủ động quả cầu Dynasphire được thiết lập ở tầng mái và hệ thống dây nối đất bằng đồng.

IV. Giải pháp kết cấu bê tông cốt thép hiệu quả

Giải pháp kết cấu bê tông cốt thép được áp dụng trong đồ án chung cư NOXH KCN Linh Trung II là một hệ thống toàn diện, khoa học và hiệu quả. Công trình sử dụng hệ khung-vách chịu lực, trong đó khung chịu toàn bộ tải trọng đứng và vách chịu tải trọng ngang, đồng thời tăng độ cứng cho công trình. Vật liệu chính sử dụng là bê tông cốt thép với cường độ B30 cho dầm sàn và B40 cho cột, vách, móng. Cốt thép chịu lực sử dụng thép CB400-V (Ø10-40mm), cốt đai cho dầm, cột dùng thép CB240-T. Hệ thống sàn được thiết kế theo phương án sàn sườn bê tông cốt thép toàn khối với các dầm chính, dầm phụ và bản sàn dày 170mm. Đối với các khu vực đặc biệt như cầu thang, lõi thang, hệ thống vách được thiết kế và tính toán riêng để đảm bảo khả năng chịu lực và độ cứng. Toàn bộ quá trình tính toán kết cấu được thực hiện bằng cả phương pháp thủ công và phần mềm chuyên dụng như ETABS 2018 và SAFE 2016, đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Giải pháp kết cấu này không chỉ đảm bảo an toàn cho công trình mà còn tối ưu hóa chi phí vật liệu và thi công.

4.1. Hệ thống khung vách chịu lực

Hệ thống khung-vách chịu lực là giải pháp kết cấu chính được lựa chọn cho chung cư NOXH KCN Linh Trung II. Trong hệ thống này, khung chịu toàn bộ tải trọng đứng từ trọng lượng bản thân và tải trọng sử dụng, đồng thời vách chịu tải trọng ngang do gió và động đất, cũng như tăng độ cứng cho công trình. Hệ thống này có nhiều ưu điểm như khả năng tạo không gian lớn, linh hoạt, sơ đồ làm việc rõ ràng. Đặc biệt, với công trình có chiều cao 45.8m, hệ khung-vách cho khả năng chịu tải trọng ngang tốt hơn so với hệ khung đơn thuần. Vật liệu sử dụng cho hệ thống này là bê tông cốt thép với cường độ B30 cho dầm sàn và B40 cho cột, vách, móng. Cốt thép chịu lực sử dụng thép CB400-V, cốt đai dùng thép CB240-T. Kết cấu này đảm bảo độ ổn định tổng thể, hạn chế dao động và chuyển vị đỉnh của công trình trong điều kiện tác động của tải trọng ngang, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về an toàn và kinh tế.

4.2. Thiết kế sàn tầng điển hình

Thiết kế sàn tầng điển hình trong chung cư NOXH KCN Linh Trung II được thực hiện theo phương án sàn sườn bê tông cốt thép toàn khối. Sàn có cấu tạo gồm hệ dầm chính, dầm phụ trực giao và bản sàn dày 170mm. Đối với ô sàn có kích thước lớn nhất (8650×9100mm), dầm chính có tiết diện 600×300mm, dầm phụ có tiết diện 500×300mm và 400×300mm. Quá trình tính toán sàn bao gồm xác định tải trọng tác dụng (tải trọng thường xuyên và tải trọng tạm thời), kiểm tra độ võng và bề rộng vết nứt theo TCVN 5574:2018. Tải trọng thường xuyên bao gồm trọng lượng bản thân sàn và các lớp cấu tạo (gạch lát nền, vữa lót, vữa trát trần...). Tải trọng tạm thời bao gồm tải trọng sử dụng cho từng khu vực chức năng. Kết quả tính toán cho thấy sàn tầng điển hình thỏa mãn các điều kiện về độ võng và bề rộng vết nứt, đảm bảo an toàn và tiện ích trong quá trình sử dụng. Việc sử dụng phần mềm SAFE 2016 hỗ trợ việc mô hình hóa và kiểm tra kết quả tính toán một cách chính xác và hiệu quả.

4.3. Tính toán và thiết kế cầu thang

Tính toán và thiết kế cầu thang trong chung cư NOXH KCN Linh Trung II được thực hiện chi tiết và chính xác. Công trình có 4 cầu thang bộ phục vụ nhu cầu di chuyển và thoát hiểm. Cầu thang được thiết kế gồm 2 vế thang với dầm chiếu nghỉ ở giữa. Quá trình tính toán bao gồm xác định tải trọng tác dụng lên vế thang và dầm chiếu nghỉ, tính toán và bố trí thép cho các cấu kiện. Tải trọng tính toán bao gồm tải trọng thường xuyên (trọng lượng bản thân) và tải trọng tạm thời (tải trọng sử dụng). Đối với vế thang, việc tính toán xác định lượng cốt thép cần thiết để chịu uốn và chịu cắt. Đối với dầm chiếu nghỉ, việc tính toán không chỉ xác định cốt thép dọc mà còn tính toán cốt đai để đảm bảo khả năng chịu lực. Kết quả tính toán cho thấy cầu thang được thiết kế đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng, đồng thời tối ưu hóa lượng vật liệu sử dụng. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng hỗ trợ việc mô hình hóa và tính toán một cách chính xác và hiệu quả, đảm bảo chất lượng của giải pháp thiết kế.

V. Kết quả tính toán thiết kế móng cọc khoan nhồi

Kết quả tính toán thiết kế móng cọc khoan nhồi cho chung cư NOXH KCN Linh Trung II được thực hiện dựa trên phân tích địa chất và các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành. Công trình sử dụng giải pháp móng cọc khoan nhồi đường kính nhỏ để truyền tải trọng công trình xuống lớp đất tốt bên dưới. Quá trình tính toán bao gồm các bước: tổng hợp thống kê địa chất công trình, tính toán sức chịu tải của cọc, thiết kế các loại móng (móng vách 2 cọc, móng vách 4 cọc, móng lõi thang), kiểm tra tải trọng tác dụng lên các cọc, tính toán độ lún và kiểm tra điều kiện xuyên thủng. Vật liệu sử dụng cho móng là bê tông B40 và cốt thép CB400-V. Kết quả tính toán cho thấy giải pháp móng cọc khoan nhồi đảm bảo khả năng chịu lực an toàn cho công trình, với độ lún trong giới hạn cho phép. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng hỗ trợ việc mô hình hóa và tính toán một cách chính xác và hiệu quả. Giải pháp móng này không chỉ đảm bảo an toàn cho công trình mà còn tối ưu hóa chi phí vật liệu và thi công, phù hợp với điều kiện địa chất khu vực xây dựng.

5.1. Phân tích địa chất công trình

Phân tích địa chất công trình là bước quan trọng trong quá trình thiết kế móng cho chung cư NOXH KCN Linh Trung II. Khu vực xây dựng tại Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh có điều kiện địa chất tương đối tốt yếu. Quá trình khảo sát địa chất đã xác định các lớp đất nền, các chỉ tiêu cơ lý của đất và đá. Dữ liệu địa chất được sử dụng để tính toán sức chịu tải của cọc theo các phương pháp: sức chịu tải của cọc theo vật liệu, sức chịu tải cọc theo các chỉ tiêu cơ lý đất đá (theo Phụ lục G2 TCVN 10304:2014), và sức chịu tải cọc theo tiêu chuẩn xuyên SPT (Viện kiến trúc Nhật Bản). Kết quả phân tích địa chất là cơ sở để lựa chọn giải pháp móng phù hợp và xác định các thông số kỹ thuật cho cọc khoan nhồi. Việc phân tích kỹ lưỡng điều kiện địa chất giúp đảm bảo an toàn cho công trình và tối ưu hóa giải pháp thiết kế móng.

5.2. Thiết kế móng vách và lõi thang

Thiết kế móng vách và lõi thang cho chung cư NOXH KCN Linh Trung II được thực hiện chi tiết cho từng vị trí cụ thể. Công trình có 3 loại móng chính: móng vách 2 cọc (M1) tại vị trí trục 1-B, móng vách 4 cọc (M2) tại vị trí trục 2-D, và móng lõi thang (M3) gồm 1 lõi thang và 4 vách xung quanh. Đối với mỗi loại móng, quá trình thiết kế bao gồm các bước: xác định số lượng cọc và kích thước đài cọc, kiểm tra tải trọng tác dụng lên các cọc, tính toán độ lún, kiểm tra điều kiện xuyên thủng, và tính toán bố trí thép cho đài móng. Vật liệu sử dụng cho móng là bê tông B40 và cốt thép CB400-V. Kết quả tính toán cho thấy các giải pháp móng được thiết kế đảm bảo khả năng chịu lực an toàn cho công trình, với độ lún trong giới hạn cho phép. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng hỗ trợ việc mô hình hóa và tính toán một cách chính xác và hiệu quả.

5.3. Kiểm tra tải trọng và độ lún móng

Kiểm tra tải trọng và độ lún móng là bước quan trọng trong quá trình thiết kế móng cho chung cư NOXH KCN Linh Trung II. Đối với mỗi loại móng (móng vách 2 cọc, móng vách 4 cọc, móng lõi thang), việc kiểm tra bao gồm xác định tải trọng tác dụng lên các cọc và tính toán độ lún. Tải trọng tác dụng lên móng bao gồm tải trọng đứng từ các tầng trên và tải trọng ngang do gió và động đất. Độ lún được tính toán theo các phương pháp hiện hành, dựa trên các thông số địa chất và đặc điểm của cọc khoan nhồi. Kết quả tính toán cho thấy độ lún của các loại móng đều nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn thiết kế. Ngoài ra, việc kiểm tra điều kiện xuyên thủng cũng được thực hiện để đảm bảo an toàn cho công trình. Quá trình kiểm tra này sử dụng cả phương pháp tính toán thủ công và phần mềm chuyên dụng, đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Kết quả kiểm tra xác nhận giải pháp móng cọc khoan nhồi đảm bảo an toàn và ổn định cho công trình trong suốt quá trình sử dụng.

VI. Kết luận và định hướng phát triển chung cư NOXH

Đồ án chung cư NOXH KCN Linh Trung II là một nghiên cứu toàn diện về thiết kế kiến trúc và kết cấu cho công trình nhà ở xã hội tại khu vực có áp lực dân số cao. Dự án đã giải quyết thành công các thách thức về sử dụng đất hiệu quả, đảm bảo an toàn kết cấu và cung cấp không gian sống chất lượng cho công nhân viên khu công nghiệp. Giải pháp kiến trúc với phân chia chức năng rõ ràng cho từng tầng, hình khối hiện đại và hệ thống kỹ thuật đồng bộ đã tạo ra một công trình đa chức năng, tiện nghi. Giải pháp kết cấu khung-vách chịu lực kết hợp với móng cọc khoan nhồi đảm bảo an toàn và ổn định cho công trình có chiều cao 45.8m. Quá trình tính toán sử dụng cả phương pháp thủ công và phần mềm chuyên dụng đảm bảo độ chính xác và tin cậy. Dự án không chỉ có ý nghĩa thực tiễn trong việc giải quyết nhu cầu nhà ở tại TP. Hồ Chí Minh mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các dự án tương tự trong tương lai. Xu hướng phát triển nhà ở xã hội tại Việt Nam sẽ tiếp tục tập trung vào việc tối ưu hóa sử dụng đất, ứng dụng vật liệu mới và công nghệ xây dựng hiện đại để tạo ra không gian sống chất lượng cao với chi phí hợp lý.

6.1. Đánh giá tổng quan đồ án

Đánh giá tổng quan đồ án chung cư NOXH KCN Linh Trung II cho thấy đây là một nghiên cứu khoa học và thực tiễn có giá trị cao. Đồ án đã giải quyết thành công bài toán thiết kế công trình nhà ở xã hội cao tầng tại khu vực có áp lực dân số lớn. Giải pháp kiến trúc được đề xuất đảm bảo công năng sử dụng, thẩm mỹ và tiện ích cho cư dân. Giải pháp kết cấu khung-vách chịu lực kết hợp với móng cọc khoan nhồi đảm bảo an toàn và ổn định cho công trình. Quá trình tính toán chi tiết cho các cấu kiện như sàn, cầu thang, dầm, vách và móng tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành. Việc ứng dụng phần mềm chuyên dụng như ETABS 2018 và SAFE 2016 hỗ trợ đắc lực cho việc mô hình hóa và tính toán, đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Đồ án không chỉ đáp ứng yêu cầu của một đề tài tốt nghiệp mà còn có giá trị thực tiễn cao, có thể áp dụng vào các dự án xây dựng nhà ở xã hội tương tự.

6.2. Bài học kinh nghiệm thiết kế

Bài học kinh nghiệm thiết kế từ đồ án chung cư NOXH KCN Linh Trung II cung cấp nhiều giá trị tham khảo cho các dự án tương tự. Thứ nhất, việc phân tích kỹ lưỡng điều kiện địa chất và hiểu rõ đặc điểm khu vực xây dựng là cơ sở quan trọng để lựa chọn giải pháp thiết kế phù hợp. Thứ hai, việc kết hợp giữa phương pháp tính toán thủ công và ứng dụng phần mềm chuyên dụng giúp đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả, đồng thời tối ưu hóa thời gian thiết kế. Thứ ba, giải pháp kết cấu khung-vách chịu lực đã chứng minh hiệu quả đối với công trình cao tầng như chung cư NOXH, đảm bảo khả năng chịu lực cả đứng và ngang. Thứ tư, việc phân chia chức năng rõ ràng cho từng tầng và tích hợp các tiện ích cần thiết giúp tối ưu hóa công năng sử dụng và nâng cao chất lượng sống cho cư dân. Cuối cùng, việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành và cập nhật kiến thức mới là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn cho công trình.

6.3. Xu hướng phát triển nhà ở xã hội

Xu hướng phát triển nhà ở xã hội tại Việt Nam trong thời gian tới sẽ tập trung vào các hướng chính. Thứ nhất, việc tối ưu hóa sử dụng đất thông qua xây dựng công trình cao tầng với mật độ sử dụng đất cao sẽ tiếp tục được ưu tiên, đặc biệt tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Thứ hai, ứng dụng vật liệu mới và công nghệ xây dựng hiện đại sẽ giúp nâng cao chất lượng công trình, giảm thời gian thi công và tối ưu hóa chi phí. Thứ ba, việc tích hợp các tiện ích đa dạng như giáo dục, y tế, thương mại, dịch vụ trong khu chung cư sẽ tạo thành các khu đô thị tự đủ, đáp ứng nhu cầu đa dạng của cư dân. Thứ tư, giải pháp thiết kế bền vững với việc sử dụng năng lượng tái tạo, vật liệu thân thiện môi trường và thiết kế tiết kiệm năng lượng sẽ ngày càng được quan tâm. Cuối cùng, việc áp dụng công nghệ thông tin và quản lý thông minh trong vận hành chung cư sẽ nâng cao chất lượng dịch vụ và chất lượng sống cho người dân.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KĨ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHUNG CƯ – NHÀ Ở XÃ HỘI KHU CHẾ XUẤT LINH TRUNG II SVTH: NGUYỄN PHÚ TRỌNG MSSV: 19149205 KHOÁ: 2019- K19 NGÀNH: CÔNG NGHỆ KĨ THUẬT CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG GVHD: TS. ĐÀO DUY KIÊN Tp. Hồ Chí Minh, tháng 06 năm 2023 LỜI CẢM ƠN Đối với mỗi sinh viên ngành Xây dựng, luận văn tốt nghiệp như là một dự án lớn đầu đời khi chuẩn bị kết thúc quá trình học tập ở trường đại học, đồng thời mở ra trước mắt mỗi người một hướng đi mới vào cuộc sống thực tế trong tương lai. Thông qua quá trình làm luận văn đã tạo điều kiện để em tổng hợp, hệ thống lại những kiến thức đã được học, đồng thời thu thập bổ sung thêm những kiến thức mới mà mình còn thiếu sót, rèn luyện khả năng tính toán và giải quyết các vấn đề có thể phát sinh trong thực tế.

Trong suốt khoảng thời gian thực hiện luận văn của mình, em đã nhận được rất nhiều sự chỉ dẫn, giúp đỡ tận tình của Thầy Đào Duy Kiên (giảng viên hướng dẫn) trực tiếp cùng với sự quan tâm, góp ý của quý Thầy, Cô trong Khoa Đào Tạo Chất Lượng Cao của trường. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành, sâu sắc nhất của mình đến quý thầy cô. Những kiến thức và kinh nghiệm mà các thầy cô đã truyền đạt cho em là nền tảng, chìa khóa để em có thể hoàn thành luận văn tốt nghiệp này. Mặc dù đã cố gắng hết sức nhưng do kiến thức và kinh nghiệm còn hạn chế, do đó luận văn tốt nghiệp của em khó tránh khỏi những thiếu sót, kính mong nhận được sự chỉ dẫn của quý Thầy Cô để em củng cố, hoàn hiện kiến thức của mình hơn.

Cuối cùng, em xin chúc quý Thầy/ Cô thành công và luôn dồi dào sức khỏe để có thể tiếp tục sự nghiệp trồng người vẻ vang và cao đẹp. Em xin chân thành cám ơn.HCM, ngày 22 tháng 06 năm 2023 Sinh viên thực hiện Nguyễn Phú Trọng NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN Sinh viên : NGUYỄN PHÚ TRỌNG MSSV: 19149205 Khoa : KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO Ngành : CNKT Công Trình Xây Dựng Tên đề tài : CHUNG CƯ – NHÀ Ở XÃ HỘI KHU CHẾ XUẤT LINH TRUNG II 1) Số liệu ban đầu ࿿࿿࿿%17%!22㼆%0%࿿࿿%0%࿿࿿࿿࿿࿿"2238%38%䠆㭙࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿#⌄沪࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿ $⿴㽼࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿%㯬╁࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿&ଊ'⢸垓࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿%41%帠崠࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿ )ꢺᇌ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿*ꮆ䴲࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿+곂㼇࿿%0%࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿,歇࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿-䨄岴 ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿.胰ᛏ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿/巬ᱩ࿿ 0께㿏࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿1桦྅࿿ ࿿ 2찲ᆱ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿3‫⸢﮶‬4䚘࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿5塐睈࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿6㦢瑉࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿7틢侠 ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿8Ⱄ欝࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿9柒梸࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿:巘㽿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿;娴࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿ <俶㉹࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿=鑞呔࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿> Hồ sơ kiến trúc (Giảng viên hướng dẫn) ࿿࿿࿿%17%!23㼆%0%࿿࿿%0%࿿࿿࿿࿿࿿"2338%38%䠆㭙࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿ #⌄沪࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿$⿴㽼࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿%㯬╁࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿& ଊ'⢸垓࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿%41%帠崠࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿)ꢺᇌ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿ *ꮆ䴲࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿+곂㼇࿿%0%࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿,歇࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿ -䨄岴࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿.胰ᛏ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿/巬ᱩ࿿ 0께㿏 ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿1桦྅࿿ ࿿ 2찲ᆱ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿3‫⸢﮶‬4䚘࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿ 5塐睈࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿6㦢瑉࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿7틢侠࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿8Ⱄ 欝࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿9柒梸࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿:巘㽿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿;娴࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿ <俶㉹࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿=鑞呔࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿> Hồ sơ khảo sát địa chất (Khu vực Quận Thủ Đức – TP. HCM) 2) Nội dung các phần lý thuyết và tính toán 2.1) Kiến trúc ࿿࿿࿿%17%!24㼆%0%࿿࿿%0%࿿࿿࿿࿿࿿"2438%38%䠆㭙࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿#⌄沪࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿ $⿴㽼࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿%㯬╁࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿&ଊ'⢸垓࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿%41%帠崠࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿ )ꢺᇌ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿*ꮆ䴲࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿+곂㼇࿿%0%࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿,歇࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿-䨄岴 ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿.胰ᛏ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿/巬ᱩ࿿ 0께㿏࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿1桦྅࿿ ࿿ 2찲ᆱ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿3‫⸢﮶‬4䚘࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿5塐睈࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿6㦢瑉࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿7틢侠 ࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿8Ⱄ欝࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿9柒梸࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿:巘㽿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿;娴࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿ <俶㉹࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿=鑞呔࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿࿿> Thể hiện lại các bản vẽ theo kiến 2.2) Kết cấu Tính toán, thiết kế sàn tầng điển hình Tính toán, thiết kế sàn phẳng Tính toán, thiết kế cầu thang bộ Mô hình, tính toán, thiết kết dầm, vách công trình Nền móng: phương án cọc khoan nhồi Thuyết minh và bản vẽ - 01 Thuyết minh - 28 bản vẽ A1 (6 kiến trúc, 17 kết cấu, 6 móng) Cán bộ hướng dẫn: TS. ĐÀO DUY KIÊN Ngày giao nhiệm vụ: Ngày hoàn thành nhiệm vụ: TP.

HCM, ngày 22, tháng 06, năm 2023 Giảng viên hướng dẫn (Kí và ghi rõ họ tên) TS. ĐÀO DUY KIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO BẢNG NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN Họ và tên sinh viên: NGUYỄN PHÚ TRỌNG – MSSV: 19149205 Ngành: CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG Tên đề tài: CHUNG CƯ – NHÀ Ở XÃ HỘI KHU CHẾ XUẤT LINH TRUNG II Họ và tên giảng viên hướng dẫn: TS. ĐÀO DUY KIÊN NHẬN XÉT: 1. Về nội dung đề tài và khối lượng thực hiện: ……………………………………………………………………………………………….

Đề nghị cho bảo vệ hay không ? ………………………………………………………………………………………………. Đánh giá loại: ………………………………………………………………………………………………. HCM, ngày 22, tháng 06, năm 2023 Giảng viên hướng dẫn (Kí và ghi rõ họ tên) TS. ĐÀO DUY KIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO BẢNG NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN Họ và tên sinh viên: NGUYỄN PHÚ TRỌNG – MSSV: 19149205 Ngành: CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG Tên đề tài: CHUNG CƯ – NHÀ Ở XÃ HỘI KHU CHẾ XUẤT LINH TRUNG II Họ và tên giảng viên phản biện : NHẬN XÉT: 1.

Về nội dung đề tài và khối lượng thực hiện: ………………………………………………………………………………………………. Đề nghị cho bảo vệ hay không ? ………………………………………………………………………………………………. Đánh giá loại: ……………………………………………………………………………………………….HCM, ngày 22, tháng 06, năm 2023 Giảng viên phản biện (Kí và ghi rõ họ tên) MỤC LỤC NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN. ii PHẦN I: KIẾN TRÚC.

Giới thiệu về công trình. Mục đích xây dựng công trình. Vị trí và đặc điểm công trình. Quy mô công trình.

Giải pháp kiến trúc công trình. Giải pháp mặt bằng. Giải pháp mặt cắt và cấu tạo. Giải pháp mặt đứng và hình khối.

Giải pháp kết cấu của kiến trúc. Giải pháp kết cấu theo phương đứng. Giải pháp kết cấu theo phương ngang. Giải pháp kết cấu nền móng.

Giải pháp kỹ thuật khác. 7 PHẦN II: KẾT CẤU. 10 CHƯƠNG 2: Tổng quan kết cấu. Cơ sở tính toán kết cấu.1 Cơ sở thực hiện.2 Cơ sở tính toán.3 Nguyên tắc tính toán kết cấu.4 Phần mềm sử dụng, ứng dụng tính toán phục vụ đồ án.2 Vật liệu sử dụng cho công trình.3 Vật liệu khác.3 Sơ bộ kích thước các cấu kiện của công trình.1 Chọn sơ bộ kích thước tiết diện sàn sườn tầng điển hình.2 Sơ bộ chiều dày sàn tầng hầm, sân thượng, mái.3 Sơ bộ chọn kích thước của dầm chính, dầm phụ.4 Sơ bộ chọn tiết diện của vách đơn.5 Sơ bộ tiết diện cột.6 Chiều dày lớp bê tông bảo vệ.15 CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH.

Mặt bằng kết cấu sàn tầng điển hình. Tải trọng tác dụng.1 Tải trọng thường xuyên (tĩnh tải).2 Tải trọng tạm thời (hoạt tải).3 Tải trọng tạm thời dài hạn.4 Tải trọng tạm thời ngắn hạn.3 Tính toán tải trọng.1 Tải trọng thường xuyên do các lớp cấu tạo sàn.2 Tải tường xây trên sàn và dầm.4 Kiểm tra độ võng của sàn (theo TCVN 5574:2018).5 Kiểm tra chuyển vị ngắn hạn, dài hạn của sàn tầng điển hình. Tính toán và bố trí thép sàn tầng điển hình. Kết quả phân tích.44 CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ CẦU THANG.

Tính toán và bố trí thép cho 2 vế thang.3 Dầm chiếu nghỉ.4 Tải trọng tính toán tác dụng lên vế thang.5 Tính toán và bố trí thép cho vế thang 1 (10 bậc thang).6 Tính toán và bố trí thép cho vế thang 2 (9 bậc thang).2 Tính toán và bố trí thép dầm chiếu nghỉ cầu thang.1 Tải trọng tác dụng vào dầm chiếu nghỉ.2 Tính toán và bố trí thép cho dầm chiếu nghỉ.3 Tính toán cốt đai cho dầm chiếu nghỉ. 51 CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ HỆ KHUNG.1 Tải trọng gió tác dụng theo phương ngang .1 Tải trọng gió .2 Tải trọng động đất .2 Tổ hợp tải trọng .1 Các trường hợp tải trọng .2 Tổ hợp tải trọng.3 Kiểm tra điều kiện ổn định tổng thể công trình .1 Kiểm tra điều kiện chuyển vị đỉnh .4 Kiểm tra gia tốc đỉnh .5 Kiểm tra chuyển vị lệch tầng .6 Kiểm tra hiệu ứng bậc hai P-Delta .7 Kiểm tra điều kiện chống lật công trình. 96 CHƯƠNG 6: THIẾT KẾ DẦM SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH.1 Tính toán thiết kế dầm sàn tầng điển hình .1 Mô hình tính toán dầm .2 Kết quả tính toán thép dọc dầm .3 Tính toán thép đai cho dầm. 114 CHƯƠNG 7: THIẾT KẾ VÁCH ĐƠN – VÁCH LÕI THANG.

Tính toán vách khung trục 2 và trục B. Mô hình tính toán. Các bước tính toán. Tính toán cốt đai.

Bố trí cốt thép vách theo TCVN 198:1997. Tính toán cốt thép dọc :. Tính toán cốt thép ngang cho vách phẳng. Tính toán vách lõi thang theo phương pháp vùng biên chịu moment.

Tính cốt thép ngang cho lõi thang .2 Thiết kế dầm lanh tô lõi thang .1 Cấu tạo lanh tô theo tiêu chuẩn ACI 318:14. 141 CHƯƠNG 8: TÍNH TOÁN - THIẾT KẾ MÓNG .1 Tổng hợp thống kê địa chất của công trình .2 Tính toán sức chịu tải .1 Vật liệu sử dụng và kích thước cọc khoan nhồi .2 Sức chịu tải của cọc theo vật liệu .3 Sức chịu tải cọc theo các chỉ tiêu cơ lý đất, đá (Mục 7.4 Sức chịu tải cọc theo chỉ tiêu cường độ đất nền (Phụ lục G2 TCVN 10304:2014) .5 Sức chịu tải cọc theo TN xuyên tiêu chuẩn SPT (Viện kiến trúc Nhật Bản).3 Móng vách M1 - 2 cọc tại vị trí trục 1-B .1 Xác định số lượng cọc bố trí và kích thước đài cọc cho móng M1 .2 Kiểm tra tải trọng tác dụng lên các cọc móng M1 .3 Tính toán độ lún cho móng M1 .4 Kiểm tra điều kiện xuyên thủng cho móng M1 .5 Tính toán và bố trí thép cho đài móng M1 .4 Móng vách 4 cọc M2 tại vị trí trục 2-D .1 Xác định số lượng cọc bố trí và kích thước đài cọc cho móng M2 .2 Kiểm tra tải trọng tác dụng lên các cọc móng M2 .3 Tính toán độ lún cho móng M2 .4 Kiểm tra điều kiện xuyên thủng cho móng M2 .5 Tính toán và bố trí thép cho đài móng M2 .5 Móng vách LÕI THANG M3 (1 lõi thang + 4 vách xung quanh ) .1 Xác định số lượng cọc bố trí và kích thước đài cọc cho móng M3 .2 Kiểm tra tải trọng tác dụng lên các cọc móng M3 .3 Tính toán độ lún cho móng M3 .4 Kiểm tra điều kiện xuyên thủng cho móng M3 .5 Tính toán và bố trí thép cho đài móng M3. 197 CHƯƠNG 9: THIẾT KẾ SÀN PHẲNG ĐIỂN HÌNH. Sơ bộ kích thước tiết diện.

Mặt bằng sàn phẳng tầng điển hình. Tải trọng tác dụng. Tải tường xây trên sàn. Xậy dựng mô hình tính toàn bằng phần mềm SAFE.

Kiểm tra chuyển vị ngắn hạn và dài hạn của sàn:. Kiểm tra bề rộng vết nứt thẳng góc. Tính toán và bố trí cốt thép sàn. Lý thuyết tính toán:.

Tính toán thép sàn. 208 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 215 PHẦN I: KIẾN TRÚC Phối cảnh công trình Chung cư – Nhà ở xã hội Khu Chế Xuất Linh Trung II TỔNG QUAN KIẾN TRÚC 1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH 1.

Mục đích xây dựng công trình Do tốc độ của quá trình đô thị hóa diễn ra quá nhanh, cùng với sự tăng tự nhiên của dân số thì dân số Thành phố Hồ Chí Minh còn phải tiếp nhận một lượng lớn người nhập cư từ các tỉnh thành trong cả nước đổ về lao động và học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ