Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề The Faculty Experience of Internationalization: Motivations For, Practices Of, and Means for Engagement (tạm dịch: Kinh nghiệm quốc tế hóa của giảng viên: Động lực, thực hành và phương thức tham gia) được tác giả Sarah Grace Fuller Klyberg thực hiện tại Trường Sau đại học, Trường Đại học Sư phạm thuộc Đại học Bang Pennsylvania (The Pennsylvania State University, College of Education). Luận án được đệ trình để hoàn thành một phần yêu cầu của học vị Tiến sĩ Triết học (Doctor of Philosophy - Ph.D.) chuyên ngành Giáo dục Đại học (Higher Education) vào tháng 8 năm 2012. Hội đồng chấm luận án bao gồm Giáo sư Lisa R. Lattuca (Cố vấn luận án, Đồng Chủ tịch hội đồng), Giáo sư Roger L. Geiger (Chủ nhiệm chương trình Sau đại học về Giáo dục Đại học, Đồng Chủ tịch hội đồng), Giáo sư Gerald K. LeTendre (Trưởng khoa Nghiên cứu Chính sách Giáo dục) và Giáo sư Vincent M. Colapietro (Khoa Triết học).

+----------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                        THÔNG TIN TỔNG QUAN LUẬN ÁN                                             |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu đề nguyên bản       | THE FACULTY EXPERIENCE OF INTERNATIONALIZATION: MOTIVATIONS FOR, PRACTICES OF,      |
|                          | AND MEANS FOR ENGAGEMENT                                                            |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả                  | Sarah Grace Fuller Klyberg                                                          |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Cơ sở đào tạo            | The Pennsylvania State University (Penn State)                                      |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Chuyên ngành             | Giáo dục Đại học (Higher Education)                                                 |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Năm hoàn thành           | 2012                                                                                |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Phương pháp tiếp cận     | Nghiên cứu định tính hiện tượng luận mô tả (Descriptive Phenomenology)              |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Khách thể nghiên cứu     | 15 giảng viên tại 2 trường đại học tập trung vào bậc đại học vùng Đông Bắc Hoa Kỳ   |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong những thập kỷ gần đây, các trường cao đẳng và đại học tại Hoa Kỳ đã ban hành nhiều chính sách quốc tế hóa nhằm thúc đẩy các hoạt động như du học, tuyển sinh sinh viên quốc tế, phát triển và cải cách chương trình đào tạo, trao đổi giảng viên, liên kết thể chế và xây dựng phân hiệu ở nước ngoài. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào động lực ở cấp độ tổ chức, bao gồm chuẩn bị cho sinh viên năng lực sống và làm việc trong một thế giới liên kết, cạnh tranh vị thế giữa các trường và gia tăng nguồn thu tài chính.

Mặc dù việc thực thi các sáng kiến thể chế phụ thuộc phần lớn vào sự hợp tác và tham gia của đội ngũ giảng viên – những người giữ vai trò trung tâm trong sứ mệnh ba phần của giáo dục đại học (giảng dạy, nghiên cứu và phục vụ) – động lực tham gia của giảng viên vẫn chưa được tìm hiểu đầy đủ. Đa số các công trình nghiên cứu về đời sống giảng viên có xu hướng nhìn nhận từ góc độ tổ chức ("outside-in") thay vì từ góc độ cá nhân ("inside-out"), tạo nên một "cốt truyện về sự hạn chế" (narrative of constraint) làm lu mờ động lực cá nhân, hoài bão và tính chủ thể của giảng viên. Hiện tượng quốc tế hóa là bối cảnh phù hợp để khám phá cách thức giảng viên nâng cao đời sống nghề nghiệp thông qua việc tham gia vào các sáng kiến cấp trường, cũng như tìm hiểu mức độ tương đồng hay phân kỳ giữa mục tiêu cá nhân và mục tiêu của thể chế.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu của luận án bao gồm:

  1. Thấu hiểu trải nghiệm của các giảng viên khi tham gia vào các nỗ lực quốc tế hóa tại cơ sở đào tạo và những tác động của sự gắn kết này đối với công việc học thuật cũng như đời sống nghề nghiệp của họ.
  2. Kiểm tra cách thức các mục tiêu của cá nhân giảng viên và mục tiêu của thể chế có thể liên kết hoặc phân kỳ, từ đó dẫn đến việc đạt được hay không đạt được các mục tiêu đó.

Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Điều gì thúc đẩy giảng viên tham gia vào các nỗ lực quốc tế hóa? Các ảnh hưởng cá nhân hay ảnh hưởng từ thể chế có tác động lớn hơn đến quyết định tham gia của họ?
  2. Giảng viên kết nối những hoạt động giảng dạy, nghiên cứu, phục vụ và các hoạt động chuyên môn nào khác của họ với sáng kiến quốc tế hóa của cơ sở đào tạo?
  3. Giảng viên xác định những yếu tố thuận lợi và/hoặc rào cản nào đối với sự tham gia của họ vào các nỗ lực quốc tế hóa này? Những yếu tố thuận lợi và/hoặc rào cản đó ảnh hưởng như thế nào đến quyết định tham gia và tác động ra sao đến động lực tiếp tục gắn bó với các nỗ lực quốc tế hóa tại cơ sở đào tạo của họ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Trải nghiệm sống, động lực, hành vi thực hành chuyên môn và các yếu tố cản trở/hỗ trợ của giảng viên trong tiến trình quốc tế hóa.
  • Phạm vi không gian: 15 giảng viên đang công tác tại 2 trường đại học tập trung vào đào tạo bậc đại học (undergraduate-focused institutions) ở khu vực Đông Bắc Hoa Kỳ (được đặt tên ẩn danh là Đại học Prudens và Đại học Astutus).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được kế thừa và mở rộng từ nghiên cứu thử nghiệm (pilot study) tiến hành vào mùa xuân năm 2010 (khảo sát 5 giảng viên tại một cơ sở đào tạo) và hoàn thiện phân tích dữ liệu toàn diện vào năm 2012.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết triết học và các nghiên cứu về giáo dục đại học, phân tích mối quan hệ giữa bối cảnh toàn cầu hóa, chính sách thể chế và đời sống học thuật của giảng viên.

+----------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                              CÁC DÒNG HỌC THUYẾT VÀ TÁC GIẢ TIÊU BIỂU TRONG TỔNG QUAN TÀI LIỆU                 |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------------------+
| Nhánh nghiên cứu                   | Tác giả và công trình tiêu biểu                                           |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------------------+
| Nền tảng triết học và lịch sử      | - Josiah Royce (1908/1988): Higher provincialism và World citizenship     |
| về công dân toàn cầu               | - Kandel & Whipple (1937), Shotwell (1937), Monroe (1937): Kỷ yếu NSSE    |
|                                    | - Donald Tewksbury (1945): Hợp tác quốc tế và tránh giáo điều             |
|                                    | - Thorstein Veblen (1918/1957): Phân định chức năng giáo dục              |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------------------+
| Giáo dục đa văn hóa                | - James A. Banks (1993, 2008): Giáo dục đa văn hóa và công dân chuyển đổi |
| và Chủ nghĩa thế giới              | - Martha Nussbaum (1994/1996, 1997, 2008): Cosmopolitan education        |
|                                    | - Phản biện: Papastephanou (2002), Todd (2007), Donald (2007)             |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------------------+
| Thể chế và Động lực quốc tế hóa    | - Biddle (2002): Động lực cạnh tranh, uy tín, doanh thu                   |
|                                    | - Mohrman, Ma, & Baker (2008): Mô hình toàn cầu mới nổi (EGM)             |
|                                    | - DiMaggio & Powell (1983): Đồng hình bắt chước (Mimetic isomorphism)     |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------------------+
| Đời sống và công việc giảng viên   | - Burton Clark (1987): The Academic Life                                  |
|                                    | - Blackburn & Lawrence (1995): Tương tác cá nhân và tổ chức               |
|                                    | - O’Meara, Terosky, & Neumann (2008): Phê phán Narrative of constraint    |
|                                    | - Marginson & Rhoades (2002): Tiếp cận Glonacal agency và tác nhân cục bộ |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------------------+

Các hướng nghiên cứu trước đây

  1. Nền tảng lịch sử và triết học về công dân toàn cầu:

    • Khái niệm "chủ nghĩa địa phương cấp cao" (higher provincialism) của Josiah Royce (1908/1988) khẳng định việc gắn bó với cộng đồng địa phương không mâu thuẫn với lòng yêu nước và ý thức làm "công dân của thế giới". Royce cảnh báo 3 nguy cơ đe dọa tinh thần địa phương chân chính: sự dịch chuyển xã hội làm gián đoạn trật tự, xu hướng san bằng đồng hóa của nền văn minh (levelling tendency) và tâm lý đám đông (mob-spirit).
    • Các công trình đầu thế kỷ 20 trong Kỷ yếu năm 1937 của Hội Nghiên cứu Giáo dục Quốc gia Hoa Kỳ (NSSE) do Kandel và Whipple biên tập (Shotwell, 1937; Monroe, 1937) cùng nghiên cứu của Tewksbury (1945) nhấn mạnh giáo dục cần phát triển tư duy cởi mở về quan hệ quốc tế, xem thế giới là một "khu phố" (neighborhood) thay vì chỉ nhìn nhận qua lăng kính quyền lực chính trị.
    • Giai đoạn Chiến tranh Lạnh chứng kiến sự phát triển của nghiên cứu khu vực học (area studies), nhưng đồng thời dẫn đến tình trạng "khép kín học thuật" (academic enclosure) khi các học giả tập trung đào tạo sau đại học và nghiên cứu chuyên sâu, làm giảm tầm ảnh hưởng của các nghiên cứu này đối với chương trình đại trà bậc đại học (McCaughey, 1984; Lambert, 1973; Michie, 1968; Butts, 1963; Mayhew, 1977; Johnston, 1993; Arum & Van de Water, 1992; Haigh, 2002).
    • Phong trào giáo dục đa văn hóa (Banks, 1993, 2008) và học thuyết giáo dục thế giới chủ nghĩa (cosmopolitan education) của Martha Nussbaum (1994/1996, 1997, 2008) dựa trên tư tưởng Khắc kỷ (Stoic). Tư tưởng này nhấn mạnh 3 năng lực cốt lõi: tự phản tư phê phán, nhận thức bản thân là công dân thế giới, và trí tưởng tượng tự sự. Các luận điểm này nhận được nhiều trao đổi học thuật từ Papastephanou (2002), Todd (2007), Fischer (2007), Donald (2007), Dallmayr (2003) và Dodds (2008).
  2. Động lực thể chế và mô hình quốc tế hóa:

    • Các học giả phân tích quốc tế hóa như một phản ứng doanh nghiệp trước toàn cầu hóa (Altbach, 2006; Mestenhauser, 1998; Stromquist, 2007; Schuster & Finkelstein, 2006). Biddle (2002) chỉ ra các động lực: tạo nguồn thu, duy trì uy tín và cạnh tranh. Mohrman, Ma và Baker (2008) đề xuất "Mô hình Toàn cầu Mới nổi" (Emerging Global Model - EGM) tại các đại học nghiên cứu.
    • Vận dụng lý thuyết thể chế của DiMaggio và Powell (1983), tác giả chỉ ra hiện tượng "đồng hình bắt chước" (mimetic isomorphism), khi các trường đại học quy mô vừa và nhỏ sao chép mô hình quốc tế hóa của các đại học nghiên cứu lớn mà không phù hợp với nguồn lực nội tại.
  3. Nghiên cứu về đời sống và công việc của giảng viên:

    • Clark (1987) và Blackburn và Lawrence (1995) phân tích sự định hình của văn hóa ngành và tổ chức lên hành vi giảng viên. O’Meara, Terosky và Neumann (2008) cùng Neumann (2009) phê phán khuynh hướng chỉ nhìn nhận giảng viên từ ngoài vào trong ("outside-in"), nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu từ trong ra ngoài ("inside-out") để hiểu được động lực và năng lực chủ thể của giảng viên.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu hiện có về quốc tế hóa được tiến hành ở cấp độ vĩ mô hoặc thông qua các khảo sát định lượng diện rộng (như khảo sát CAP của Cummings & Finkelstein, 2009; khảo sát ACE của Green et al., 2008). Những khảo sát này không thể hiện được chiều sâu định tính trong trải nghiệm cá nhân, sự tương tác phức tạp giữa giảng dạy, nghiên cứu, phục vụ và mức độ dung hòa giữa mục tiêu cá nhân của giảng viên với mục tiêu của nhà trường. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách đi sâu vào bối cảnh các trường tập trung đào tạo bậc đại học thông qua phương pháp hiện tượng luận.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và định nghĩa

Luận án xem xét nhiều cách tiếp cận định nghĩa về quốc tế hóa:

  • Định nghĩa của Harari (1989, 1992), Ellingboe (1998), Arum và Van de Water (1992), Van der Wende (1997).
  • Khung định nghĩa của Jane Knight (1994, 2003, 2004) xem quốc tế hóa là "quá trình tích hợp khía cạnh quốc tế, liên văn hóa hoặc toàn cầu vào mục đích, chức năng hoặc phương thức cung cấp giáo dục sau trung học".
  • Khung định nghĩa được luận án sử dụng trực tiếp là của NAFSA (Hiệp hội các Nhà giáo dục Quốc tế, 2010): "Nỗ lực có ý thức nhằm tích hợp và truyền tải các khía cạnh quốc tế, liên văn hóa và toàn cầu vào đặc tính (ethos) và kết quả (outcomes) của giáo dục sau trung học". Định nghĩa này được lựa chọn vì tính bao hàm, tập trung vào phương diện thực hành vi mô và đời sống học thuật thay vì các số liệu hành chính đơn thuần.
  • Các mô hình phân tích: Mô hình phản ứng (reactive) và mô hình chủ động (proactive) của Rudzki (1995); mô hình chuỗi liên tục địa phương - toàn cầu (local-global continuum) của Sanderson (2008); khái niệm tiếp cận cộng dồn (additive approach) theo Morey (2000) và Haigh (2002); quan điểm học tập cộng đồng của Stohl (2007).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định tính theo phương pháp hiện tượng luận (qualitative phenomenological inquiry).
  • Thu thập dữ liệu:
    • Phỏng vấn hiện tượng luận bán cấu trúc chuyên sâu theo kỹ thuật của Irving Seidman (2006).
    • Thảo luận nhóm tập trung (focus groups).
    • Sử dụng hướng dẫn phỏng vấn phân loại cho 2 nhóm: giảng viên đã nhận tài trợ/học bổng quốc tế hóa (grant recipients) và giảng viên không nhận tài trợ (non-recipients).
    • Thực hiện quy trình kiểm tra chéo thành viên (member check emails) và kiểm tra tóm tắt (faculty summary check) để xác thực tính trung thực của dữ liệu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp rút gọn hiện tượng luận mô tả của Amedeo Giorgi (Giorgi’s method of descriptive phenomenological reduction, 2009). Phương pháp này bao gồm các bước: đọc toàn bộ mô tả để nắm bắt ý nghĩa chung, phân chia văn bản thành các đơn vị ý nghĩa (meaning units), chuyển đổi ngôn ngữ của người tham gia thành các diễn đạt mang tính hiện tượng luận, và tổng hợp thành các cấu trúc hoặc chiều kích cốt lõi của trải nghiệm.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực chứng từ 15 giảng viên tại 2 cơ sở đào tạo vùng Đông Bắc Hoa Kỳ (Đại học Prudens và Đại học Astutus).
+----------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    QUY TRÌNH THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU                                              |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn                | Nội dung và Kỹ thuật áp dụng                                                        |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nghiên cứu thử nghiệm | Khảo sát 5 giảng viên tại 1 trường đại học vào mùa xuân năm 2010                    |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Lựa chọn địa bàn      | Chọn 2 trường đại học tập trung vào bậc đại học tại Đông Bắc Hoa Kỳ                 |
|    và khách thể          | (Đại học Prudens: Bảng 1; Đại học Astutus: Bảng 2, tổng cộng 15 giảng viên)         |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Thu thập dữ liệu      | Phỏng vấn sâu Seidman (2006), nhóm tập trung, thư mời, phiếu đồng thuận nghiên cứu  |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Phân tích dữ liệu     | Phương pháp rút gọn hiện tượng luận mô tả (Descriptive phenomenological reduction)  |
|                          | theo Amedeo Giorgi (2009)                                                           |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| 5. Kiểm tra dữ liệu      | Member checks và Faculty summary checks qua email                                   |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập bối cảnh của nghiên cứu, phân tích vai trò của giảng viên trong việc thực hiện sứ mệnh ba phần của giáo dục đại học (giảng dạy, nghiên cứu, phục vụ). Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, các khoảng trống nghiên cứu trong văn hiến học thuật, mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng, ý nghĩa lý luận và thực tiễn của công trình, cùng kết cấu tổ chức của toàn bộ luận án.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp hai nhánh tài liệu lớn:

  1. Nền tảng lịch sử, triết học và lý thuyết của quốc tế hóa (từ chủ nghĩa địa phương của Royce, phong trào quốc tế học thời kỳ chiến tranh, giai đoạn Chiến tranh Lạnh, đến giáo dục đa văn hóa của Banks và chủ nghĩa thế giới của Nussbaum); các động lực của thể chế (cạnh tranh, kinh tế, uy tín, mô hình EGM, đồng hình bắt chước); các định nghĩa, mô hình (Rudzki, Sanderson, NAFSA, Knight) và thực hành quốc tế hóa.
  2. Đời sống và công việc của giảng viên, các kỳ vọng về trách nhiệm học thuật, thái độ của giảng viên đối với sự thay đổi của tổ chức và những rào cản từ cấu trúc ngành nghề.

Chương 3: Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu (Methodology and Methods)

Chương 3 trình bày chi tiết về phương pháp tiếp cận hiện tượng luận, quy trình lựa chọn địa bàn nghiên cứu và người tham gia tại 2 trường đại học vùng Đông Bắc Hoa Kỳ. Chương này mô tả các công cụ thu thập dữ liệu (phỏng vấn cá nhân chuyên sâu theo Seidman, thảo luận nhóm tập trung), các biện pháp đảm bảo đạo đức nghiên cứu xã hội và việc áp dụng phương pháp phân tích rút gọn hiện tượng luận mô tả của Giorgi (2009).

Chương 4: Hồ sơ các cơ sở nghiên cứu và người tham gia (Profiles of Research Sites and Participants)

Chương 4 cung cấp thông tin chi tiết về bối cảnh thể chế của hai trường đại học nghiên cứu:

  • Đại học Prudens: Đặc điểm thể chế và hồ sơ các giảng viên tham gia (trình bày tại Bảng 1, trang 75).
  • Đại học Astutus: Đặc điểm thể chế và hồ sơ các giảng viên tham gia (trình bày tại Bảng 2, trang 80). Chương này phác họa bức tranh nền tảng về môi trường làm việc, đặc thù chuyên môn và sự phân bố giảng viên theo các nhóm ngành khoa học, xã hội và nhân văn.

Chương 5: Nguồn động lực của giảng viên khi tham gia quốc tế hóa (Sources of Faculty Motivation for Engagement in Internationalization)

Chương 5 phân tích các phát hiện về nguồn gốc thúc đẩy giảng viên tham gia các hoạt động quốc tế hóa, được cấu trúc qua các chủ đề trích dẫn trực tiếp từ phát biểu của người tham gia:

  • Bản sắc và lịch sử cá nhân: "That’s Who I Am" (Đó là con người tôi), "I Get to Go" (Tôi được đi trải nghiệm), "That Experience Really Changed My Life" (Trải nghiệm đó thực sự đã thay đổi cuộc đời tôi).
  • Ý thức về bối cảnh toàn cầu: "Local Relationships … Opened My Eyes to Global Happenings" (Các mối quan hệ địa phương mở rộng tầm mắt tôi ra những sự kiện toàn cầu), "The Problems that We Face Are Global Problems" (Những vấn đề chúng ta đối mặt là vấn đề toàn cầu).
  • Tác động đến sinh viên và ý nghĩa nghề nghiệp: "Ruin Them for Life" (Làm thay đổi nhận thức của sinh viên mãi mãi), "I … Will Not Do Something that Doesn’t Matter" (Tôi sẽ không làm điều gì không có ý nghĩa), "They Need People Like Me" (Họ cần những người như tôi), "This Is Why I’m Good" (Đây là lý do tôi làm việc tốt).
  • Tác động từ thể chế: "If We Are Encouraged…" (Nếu chúng tôi được khuyến khích...), "How Are You Going to Be the Definitive Winner?" (Làm thế nào để trường trở thành người chiến thắng dứt khoát?).

Chương 6: Thực hành quốc tế hóa của giảng viên trong bối cảnh thể chế (Faculty Practices of Internationalization in Their Institutional Contexts)

Chương 6 làm rõ các hoạt động thực hành cụ thể của giảng viên trong môi trường trường đại học:

  • Ứng phó với văn hóa thể chế, sứ mệnh và bản sắc của nhà trường, tầm nhìn lãnh đạo học thuật và vai trò hỗ trợ của văn phòng quốc tế (International Office Support).
  • Thúc đẩy quốc tế hóa thông qua hoạt động phục vụ (Service): cam kết dẫn dắt khoa, lan tỏa thông điệp, làm việc với các đối tác đa dạng ("I’m Committed to Leading the Department", "It’s a Good Place to Be if You Want Things to Happen", "I Try to Spread the Word", "Working with Folks from All Over").
  • Thực hiện các chương trình nghiên cứu mang yếu tố quốc tế và kết nối nghiên cứu với lớp học ("You Can’t Do Absolutely Everything", "I Really Connect … the Classroom with My Research", "A Great Way for Students to Really Get Attuned").
  • Chiến lược giảng dạy và phát triển chương trình đào tạo: điều chỉnh yêu cầu giáo dục đại cương (General Education Requirements), mục tiêu dạy và học, cùng hoạt động cố vấn, hướng dẫn sinh viên (Mentoring and Advising Students).

Chương 7: Khuyến nghị của người tham gia về quốc tế hóa (Participants’ Recommendations for Internationalization)

Chương 7 tổng hợp các đề xuất và suy ngẫm của giảng viên nhằm hoàn thiện tiến trình quốc tế hóa tại trường của họ:

  • Nhận thức về sự chậm trễ của thể chế và cách thức mở rộng cơ hội: "If You Want Things to Move Slowly, Go to the University", "Show Them How You Can Open Doors".
  • Nâng cao chất lượng và tính hệ thống của các chương trình: "It Needs to Get a Little Bit of Real Polish", "A Really, Really Wonderful Program", "No Way … to Systematically Know Where this Is Going".
  • Thách thức về sự thấu hiểu từ đồng nghiệp và lãnh đạo: "They Just Sort of Look at You a Little Funny".

Chương 8: Thảo luận và hàm ý (Discussion and Implications)

Chương 8 tổng hợp bức tranh toàn cảnh của nghiên cứu:

  • Tóm tắt các phát hiện chính và xây dựng một hệ thống các mệnh đề lý thuyết (propositions) cho các nghiên cứu tiếp theo về động lực, thực hành, các yếu tố hỗ trợ và rào cản của giảng viên.
  • Đề xuất các khuyến nghị về thiết kế nghiên cứu trong tương lai.
  • Rút ra các hàm ý thực tiễn đối với chính sách và công tác quản trị thể chế tại các trường đại học tập trung vào đào tạo bậc đại học.

Kết quả và những đóng góp mới

+----------------------------------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN VÀ ĐÓNG GÓP CHÍNH                                    |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Phương diện              | Nội dung phát hiện từ nghiên cứu                                                    |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Động lực của giảng viên  | - Động lực nội tại (intrinsic) đóng vai trò chủ đạo so với động lực ngoại tại.      |
|                          | - Sự gắn kết với quốc tế hóa phần lớn xuất hiện trước khi trường ban hành chính sách|
|                          |   và bắt nguồn từ trải nghiệm sống cá nhân, du lịch, tiếp xúc học thuật sớm.        |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Thực hành học thuật      | - Giảng viên gặp khó khăn trong việc tích hợp đồng bộ giữa giảng dạy, nghiên cứu    |
|                          |   và phục vụ mang yếu tố quốc tế, dù có nguyện vọng thực hiện.                      |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Bối cảnh thể chế         | - Thiếu sự hỗ trợ thực chất từ thể chế (kinh phí, thời gian, cơ chế thâm niên).     |
|                          | - Quốc tế hóa chưa được lồng ghép sâu sắc vào bản sắc, tầm nhìn và sứ mệnh cốt lõi  |
|                          |   của nhà trường mà chủ yếu dừng lại ở cấp độ tuyên bố.                             |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+
| Đóng góp học thuật       | - Xây dựng hệ thống mệnh đề nghiên cứu (propositions) từ góc nhìn vi mô (inside-out)|
|                          |   về đời sống giảng viên và mối quan hệ giữa tác nhân cá nhân với thể chế.          |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------------------------------+

Các phát hiện chính của luận án

  1. Đặc trưng cấu trúc động lực: Giảng viên tham gia vào các hoạt động quốc tế hóa xuất phát chủ yếu từ động lực nội tại thay vì động lực ngoại tại. Sự gắn kết của họ với các vấn đề quốc tế thường có từ trước khi nhà trường chính thức triển khai các sáng kiến quốc tế hóa, bắt nguồn từ các trải nghiệm cá nhân trong quá khứ (như du lịch, tiếp xúc với sinh viên quốc tế trong quá trình học tập, nhận thức về các vấn đề toàn cầu).
  2. Khó khăn trong thực hành tích hợp: Mặc dù giảng viên có mong muốn và nỗ lực đưa các khía cạnh quốc tế vào công việc học thuật, họ gặp nhiều trở ngại trong việc tích hợp đồng bộ các hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và phục vụ mang định hướng quốc tế.
  3. Khoảng cách giữa tuyên bố thể chế và hỗ trợ thực tế: Các nỗ lực của giảng viên không được gắn kết chặt chẽ vào đời sống chung của tổ chức do quốc tế hóa chưa thực sự được tích hợp vào tầm nhìn, bản sắc và sứ mệnh cốt lõi của nhà trường, bất chấp những tuyên bố chính thức từ cấp quản lý. Rào cản lớn nhất mà giảng viên phải đối mặt là sự thiếu hụt về kinh phí, quỹ thời gian và các hỗ trợ cụ thể.

Đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn

  • Về lý luận: Luận án bổ sung góc nhìn cá nhân ("inside-out") vào hệ thống lý thuyết về đời sống học thuật của giảng viên, khắc phục sự thiên lệch của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào cấu trúc tổ chức hoặc chính sách cấp quốc gia. Công trình xây dựng một hệ thống các mệnh đề nghiên cứu (propositions) giúp định hướng cho các khảo sát tiếp theo về mối quan hệ tương tác giữa mục tiêu cá nhân và mục tiêu thể chế trong giáo dục đại học.
  • Về thực tiễn và chính sách: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý giáo dục đại học: cần xây dựng các chính sách hỗ trợ cụ thể (như tài trợ nghiên cứu, giảm tải giờ giảng, công nhận hoạt động quốc tế hóa trong tiêu chuẩn đánh giá phong học hàm/thâm niên công tác), tránh việc áp dụng máy móc mô hình của các đại học nghiên cứu lớn vào các trường đại học tập trung đào tạo bậc đại học, đồng thời tăng cường sự kết nối giữa văn phòng hợp tác quốc tế và đội ngũ giảng viên chuyên môn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khách thể và địa bàn: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định tính hiện tượng luận với cỡ mẫu chuyên sâu gồm 15 giảng viên tại 2 trường đại học tập trung vào bậc đại học ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ, do đó các phát hiện không nhằm mục đích khái quát hóa thống kê cho toàn bộ các loại hình trường đại học (như các đại học nghiên cứu lớn hoặc các trường cao đẳng cộng đồng).
  • Phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu tập trung vào sự tự thuật và mô tả trải nghiệm sống của các giảng viên tự nguyện tham gia, chưa đo lường các chỉ số định lượng về hiệu quả học tập đầu ra của sinh viên từ các khóa học được quốc tế hóa.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Sử dụng hệ thống các mệnh đề nghiên cứu (propositions) được thiết lập tại Chương 8 để tiến hành kiểm chứng trên các mẫu nghiên cứu rộng hơn, bao gồm các cơ sở giáo dục đại học có tính chất và vị trí địa lý khác nhau.
  • Mở rộng thiết kế nghiên cứu theo hướng kết hợp hoặc nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự biến đổi động lực và mức độ duy trì sự tham gia của giảng viên theo thời gian, đặc biệt là khi chính sách hỗ trợ thể chế thay đổi.
  • Khảo sát sâu hơn về sự khác biệt văn hóa ngành (disciplinary cultures) trong việc tiếp nhận và thực hành quốc tế hóa.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực giáo dục đại học:

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Giáo dục Đại học, Quản lý Giáo dục, Giáo dục So sánh và Quốc tế: Cung cấp tài liệu tổng quan về lịch sử, triết học của quốc tế hóa (từ Royce, Dewey đến Nussbaum, Banks) và một hình mẫu nghiên cứu định tính áp dụng phương pháp rút gọn hiện tượng luận mô tả của Amedeo Giorgi (2009).
  • Lãnh đạo các trường đại học, Trưởng khoa và Nhà hoạch định chính sách: Nắm bắt được các rào cản thực tế của giảng viên (về thời gian, kinh phí, ghi nhận đánh giá) để điều chỉnh chính sách thể chế, thiết kế các chương trình tài trợ nội bộ và xây dựng chiến lược quốc tế hóa phù hợp với bản sắc của từng loại hình cơ sở đào tạo.
  • Giám đốc và chuyên viên các Văn phòng Quốc tế (International Offices): Tham khảo các phương thức kết nối, hỗ trợ giảng viên trong việc quốc tế hóa chương trình giảng dạy, phát triển chương trình du học và gắn kết sinh viên quốc tế vào các hoạt động học thuật tại khoa chuyên môn.
  • Giảng viên đại học: Tìm thấy những kinh nghiệm thực tiễn và bài học cụ thể về việc lồng ghép các yếu tố toàn cầu vào hoạt động giảng dạy đại cương, cố vấn sinh viên và kết nối nghiên cứu cá nhân với lớp học.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng định nghĩa quốc tế hóa nào làm khung quy chiếu chính và lý do lựa chọn là gì?

Luận án sử dụng định nghĩa của NAFSA: Association of International Educators (2010): "Nỗ lực có ý thức nhằm tích hợp và truyền tải các khía cạnh quốc tế, liên văn hóa và toàn cầu vào đặc tính (ethos) và kết quả (outcomes) của giáo dục sau trung học". Tác giả lựa chọn định nghĩa này vì tính bao hàm, ít thuật ngữ hành chính kỹ thuật hơn định nghĩa của Jane Knight (2003, 2004), đồng thời phù hợp với việc phân tích ở cấp độ vi mô, cấp độ thực hành và trải nghiệm đời sống của các cá nhân trong nhà trường.

2. Yếu tố nào đóng vai trò chủ đạo thúc đẩy giảng viên tham gia vào các nỗ lực quốc tế hóa?

Kết quả nghiên cứu hiện tượng luận chỉ ra rằng động lực nội tại (intrinsic motivation) có tính chất quyết định hơn so với động lực ngoại tại (extrinsic motivation). Giảng viên thường đã có sự quan tâm và gắn kết với các vấn đề quốc tế từ trước khi nhà trường ban hành chính sách quốc tế hóa. Động lực này bắt nguồn từ lịch sử cá nhân, các chuyến đi nước ngoài làm thay đổi nhận thức, các mối quan hệ địa phương mở rộng tầm nhìn toàn cầu, hoặc niềm tin rằng các vấn đề đương đại cần được giải quyết ở quy mô toàn cầu.

3. Những rào cản lớn nhất mà giảng viên gặp phải khi thực hiện quốc tế hóa tại trường của họ là gì?

Hai trở ngại lớn nhất được các giảng viên xác định là sự thiếu hụt về thời gian và kinh phí. Bên cạnh đó, giảng viên gặp khó khăn do thiếu sự hỗ trợ thực chất từ cơ chế thể chế, việc quốc tế hóa chưa được lồng ghép thực sự vào sứ mệnh cốt lõi của nhà trường, và các hoạt động quốc tế hóa chưa được ghi nhận tương xứng trong quy trình đánh giá thâm niên, bổ nhiệm (tenure and promotion).

4. Phương pháp phân tích dữ liệu nào đã được áp dụng trong luận án?

Luận án áp dụng phương pháp rút gọn hiện tượng luận mô tả của Amedeo Giorgi (Giorgi’s method of descriptive phenomenological reduction, 2009). Phương pháp này giúp tác giả trích xuất các đơn vị ý nghĩa từ dữ liệu phỏng vấn sâu và nhóm tập trung, chuyển hóa ngôn ngữ tự sự của giảng viên thành các cấu trúc và chiều kích hiện tượng luận để mô tả bản chất trải nghiệm của họ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Sarah Grace Fuller Klyberg đã làm rõ bức tranh trải nghiệm của giảng viên đối với tiến trình quốc tế hóa tại các trường đại học tập trung vào bậc đại học ở Hoa Kỳ. Thông qua phương pháp nghiên cứu hiện tượng luận mô tả của Giorgi, công trình chứng minh rằng động lực của giảng viên mang tính nội tại sâu sắc và bắt nguồn từ lịch sử cá nhân hơn là từ các chính sách áp đặt của thể chế. Mặc dù có sự cam kết cao, giảng viên vẫn gặp nhiều rào cản về nguồn lực tài chính, thời gian và sự thiếu đồng bộ trong tầm nhìn của nhà trường. Những phát hiện và hệ thống mệnh đề nghiên cứu của luận án cung cấp cơ sở học thuật và thực tiễn cho việc xây dựng các chính sách quốc tế hóa giáo dục đại học gắn liền với nhu cầu và năng lực của đội ngũ giảng viên.