Luận văn ThS: Định tội danh lợi dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản

Phân tích định tội danh lợi dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản. Luận văn đi sâu vào bản chất, yếu tố cấu thành và thực tiễn áp dụng pháp luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh định tội danh lợi dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản

Việc định tội danh đối với hành vi lợi dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản là một hoạt động pháp lý cốt lõi, thường xuyên của các cơ quan tiến hành tố tụng như Cơ quan Điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Hoạt động này không chỉ cụ thể hóa các quy phạm pháp luật hình sự trừu tượng vào thực tiễn mà còn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong công tác đấu tranh và phòng ngừa tội phạm, góp phần thực hiện chính sách hình sự của Nhà nước. Định tội danh chính xác là nền tảng để quyết định hình phạt công minh, đồng thời là cơ sở để áp dụng các biện pháp tố tụng hình sự khác như biện pháp ngăn chặn, cưỡng chế và giải quyết các vấn đề dân sự liên quan như bồi thường thiệt hại. Trong bối cảnh kinh tế thị trường và công nghệ phát triển, các hành vi lợi dụng chức vụ để chiếm đoạt tài sản ngày càng tinh vi, phức tạp, đặt ra nhiều thách thức cho công tác định tội. Luận văn thạc sĩ luật học của Nguyễn Văn Quản (2020) đã đi sâu phân tích những quy định pháp luật và các vướng mắc thực tiễn, từ đó đề xuất giải pháp nhằm đảm bảo việc định tội danh đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, đặc biệt là trong bối cảnh Bộ luật Hình sự 2015 có nhiều thay đổi quan trọng.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của việc định tội danh

Theo học giả Võ Khánh Vinh (2013), định tội danh là “việc xác định và ghi nhận về mặt pháp lý sự phù hợp chính xác giữa các dấu hiệu của hành vi phạm tội cụ thể đã được thực hiện với các dấu hiệu cấu thành tội phạm được quy định trong quy phạm pháp luật hình sự”. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở việc đảm bảo công lý, bảo vệ quyền con người và duy trì trật tự xã hội. Một quyết định định tội danh sai lầm có thể dẫn đến oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm, làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp. Đặc biệt đối với các tội phạm về chức vụ, việc định tội danh đúng đắn còn góp phần củng cố hoạt động trong sạch, vững mạnh của bộ máy nhà nước.

1.2. Cơ sở pháp lý theo Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành

Cơ sở pháp lý chính để định tội danh hành vi lợi dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản được quy định trong Bộ luật Hình sự năm 2015 (BLHS 2015), sửa đổi, bổ sung năm 2017. Các quy định này tập trung chủ yếu ở Chương XXIII (Các tội phạm về chức vụ) và Chương XVI (Các tội xâm phạm sở hữu). Các điều luật trọng tâm bao gồm Điều 353 (Tội tham ô tài sản)Điều 355 (Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản). Ngoài ra, yếu tố “lợi dụng chức vụ, quyền hạn” còn là tình tiết định khung tăng nặng tại Điều 174 (Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản)Điều 175 (Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản). Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành tội phạm trong từng điều luật là yêu cầu tiên quyết để phân biệt và áp dụng pháp luật chính xác.

1.3. Sự thay đổi trong khái niệm người có chức vụ quyền hạn

BLHS 2015 đã mở rộng khái niệm người có chức vụ, quyền hạn so với BLHS 1999, không chỉ giới hạn trong khu vực công mà còn bao gồm cả khu vực tư nhân. Cụ thể, Điều 352 BLHS 2015 và Điều 3 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 quy định người có chức vụ, quyền hạn bao gồm cả “người giữ chức danh, chức vụ quản lý trong doanh nghiệp, tổ chức” ngoài nhà nước. Sự thay đổi này đòi hỏi nhận thức mới trong việc áp dụng pháp luật, đặc biệt khi định tội tham ô tài sản trong các doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước, một điểm mới mang tính đột phá của pháp luật hình sự Việt Nam.

II. Top 3 vướng mắc khi định tội danh chiếm đoạt tài sản chức vụ

Thực tiễn xét xử cho thấy việc định tội danh đối với hành vi lợi dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản gặp rất nhiều khó khăn, dẫn đến quan điểm không thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, thậm chí giữa các cấp xét xử. Những vụ án có tình tiết tương tự nhưng lại bị truy tố và xét xử về các tội danh khác nhau không phải là hiếm. Luận văn đã chỉ ra nhiều trường hợp tranh chấp về tội danh, án bị hủy, sửa nhiều lần, hoặc thậm chí bỏ lọt tội phạm do không thể xác định chính xác tội danh. Các vướng mắc này không chỉ xuất phát từ sự phức tạp của hành vi phạm tội mà còn từ những khoảng trống và sự thiếu rõ ràng trong các quy định pháp luật và văn bản hướng dẫn. Việc nhận diện và phân tích các vướng mắc này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp hoàn thiện, đảm bảo áp dụng pháp luật hình sự một cách thống nhất và hiệu quả. Những khó khăn này tập trung vào việc phân biệt ranh giới mong manh giữa các tội danh có yếu tố chiếm đoạt và yếu tố chức vụ, quyền hạn.

2.1. Khó khăn phân biệt giữa Tội tham ô và Tội lạm dụng chức vụ

Ranh giới giữa Tội tham ô tài sản (Điều 353 BLHS)Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355 BLHS) là một trong những vướng mắc lớn nhất. Điểm mấu chốt để phân biệt là yếu tố “tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý”. Tội tham ô đòi hỏi người phạm tội phải chiếm đoạt tài sản mà họ được giao quản lý trực tiếp. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc xác định “trách nhiệm quản lý” không rõ ràng, dẫn đến tranh cãi. Ví dụ, một người có chức vụ nhưng chiếm đoạt tài sản không thuộc phạm vi quản lý trực tiếp của mình thì sẽ bị định tội danh như thế nào? Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc áp dụng sai khung hình phạt và ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của bị cáo.

2.2. Vấn đề định tội danh khi đối tượng là quyền sử dụng đất

Một vướng mắc nổi cộm là việc xác định quyền sử dụng đất có phải là đối tượng của hành vi chiếm đoạt tài sản hay không. Luận văn phân tích, quyền sử dụng đất là một loại tài sản đặc biệt, không thể cầm nắm, dịch chuyển như vật thông thường. Hành vi gian dối để được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và sau đó chuyển nhượng lấy tiền có cấu thành tội tham ô tài sản không? Thực tiễn cho thấy có tòa án kết tội tham ô (Bản án số 07/2017/HSST của TAND tỉnh Đồng Tháp), có tòa lại kết tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ (Bản án số 41/2018/HS-ST của TAND huyện Hàm Thuận Nam). Sự không thống nhất này cho thấy sự lúng túng trong việc xác định bản chất pháp lý của hành vi.

2.3. Nhầm lẫn giữa tội phạm chức vụ và tội xâm phạm sở hữu

Khi một người có chức vụ, quyền hạn thực hiện hành vi lừa đảo hoặc lạm dụng tín nhiệm để chiếm đoạt tài sản, việc định tội danh giữa nhóm tội phạm về chức vụ (tham ô, lạm dụng chức vụ) và nhóm tội xâm phạm sở hữu (lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm với tình tiết tăng nặng là lợi dụng chức vụ) là vô cùng phức tạp. Yếu tố quyết định là khách thể của tội phạm. Nếu hành vi xâm phạm đến hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức thì thuộc nhóm tội về chức vụ. Ngược lại, nếu chỉ xâm phạm quan hệ sở hữu thì thuộc nhóm tội xâm phạm sở hữu. Tuy nhiên, việc xác định hành vi có “xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức” hay không trên thực tế lại rất khó khăn và mang tính định tính cao.

III. Hướng dẫn định tội danh trong nhóm tội phạm về chức vụ

Để giải quyết các vướng mắc trong việc định tội danh đối với hành vi lợi dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản thuộc nhóm tội phạm về chức vụ, cần phải xây dựng những tiêu chí phân biệt rõ ràng, dựa trên cơ sở khoa học pháp lý và thực tiễn xét xử. Trọng tâm là làm sáng tỏ các dấu hiệu pháp lý đặc trưng của Tội tham ô tài sản (Điều 353 BLHS)Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355 BLHS). Việc phân biệt không chỉ dựa vào tên gọi mà phải đi sâu vào bản chất của hành vi khách quan, đặc điểm của tài sản bị chiếm đoạt và mối quan hệ giữa người phạm tội với tài sản đó. Theo luận văn, sự khác biệt cơ bản nhất nằm ở hai yếu tố: (1) trách nhiệm quản lý đối với tài sản và (2) phạm vi thực hiện quyền hạn. Một khi các tiêu chí này được làm rõ và áp dụng nhất quán, các cơ quan tiến hành tố tụng sẽ có cơ sở vững chắc hơn để đưa ra các quyết định định tội danh chính xác, tránh các tranh cãi không đáng có và đảm bảo tính thống nhất của pháp luật.

3.1. Tiêu chí xác định trách nhiệm quản lý tài sản trong Tội tham ô

Yếu tố “chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý” là dấu hiệu đặc trưng của Tội tham ô tài sản. Trách nhiệm quản lý này phải phát sinh từ chức vụ, công vụ được giao, có thể là quản lý về mặt vật chất (thủ kho, thủ quỹ) hoặc quản lý về mặt pháp lý, giấy tờ (kế toán, thủ trưởng đơn vị có quyền định đoạt). Cần phân biệt rõ trách nhiệm quản lý với trách nhiệm bảo vệ đơn thuần. Vụ án của bị cáo Hồ Duy Thanh (Bản án số 81/2014/HSST) là một ví dụ điển hình. Viện kiểm sát truy tố tội tham ô, nhưng Tòa án xét xử tội lợi dụng chức vụ quyền hạn trong khi thi hành công vụ, vì bị cáo không có trách nhiệm quản lý ngân sách xã. Điều này cho thấy việc xác định chính xác trách nhiệm quản lý là yếu tố then chốt.

3.2. Phân biệt lợi dụng và lạm dụng chức vụ quyền hạn

Lợi dụng chức vụ, quyền hạn được hiểu là hành vi thực hiện trong phạm vi thẩm quyền được giao để làm trái pháp luật. Trong khi đó, lạm dụng chức vụ, quyền hạn là hành vi vượt quá thẩm quyền. Tội tham ô thường gắn với hành vi “lợi dụng”, còn Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản gắn với hành vi “lạm dụng”. Người phạm tội có thể dựa vào uy thế do chức vụ mang lại để đe dọa, ép buộc người khác giao tài sản, hoặc dùng chức vụ làm phương tiện để gian dối. Luận văn đề xuất một hướng tiếp cận quan trọng: dù là “lợi dụng” hay “lạm dụng”, nếu người phạm tội chiếm đoạt tài sản không do mình quản lý thì đều có thể bị xem xét về tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản.

3.3. Giải pháp khi đối tượng chiếm đoạt là tài sản đặc biệt

Đối với các tài sản đặc biệt như quyền sử dụng đất, luận văn đưa ra quan điểm rằng đây không phải là đối tượng của hành vi chiếm đoạt tài sản theo cấu thành của các tội như tham ô hay lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản. Do đó, hành vi lợi dụng chức vụ để được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trái pháp luật rồi chiếm hưởng tiền chuyển nhượng nên được xử lý về Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ (Điều 356 BLHS). Trong trường hợp này, giá trị quyền sử dụng đất được coi là thiệt hại gây ra cho Nhà nước, chứ không phải là tài sản bị chiếm đoạt. Hướng dẫn này giúp giải quyết sự bất nhất trong thực tiễn xét xử đã nêu ở các vụ án.

IV. Bí quyết phân biệt tội danh trong các tội xâm phạm sở hữu

Ngoài các tội phạm về chức vụ, yếu tố lợi dụng chức vụ quyền hạn còn xuất hiện với vai trò là tình tiết định khung tăng nặng trong nhóm các tội xâm phạm sở hữu, cụ thể là Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS)Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS). Điều này tạo ra một “vùng xám” pháp lý, gây khó khăn cho việc định tội danh. Khi một người có chức vụ thực hiện hành vi gian dối để chiếm đoạt tài sản, khi nào hành vi đó cấu thành tội lừa đảo với tình tiết tăng nặng, và khi nào cấu thành tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản? Chìa khóa để giải quyết vấn đề này nằm ở việc xác định đúng khách thể bị xâm phạm. Đây là nguyên tắc cơ bản trong khoa học luật hình sự để phân loại tội phạm. Nếu chỉ đơn thuần xâm phạm đến quan hệ sở hữu, tội danh sẽ thuộc chương các tội xâm phạm sở hữu. Nhưng nếu hành vi đó đồng thời xâm phạm đến hoạt động đúng đắn, uy tín của cơ quan, tổ chức, thì phải được định tội danh thuộc nhóm tội phạm về chức vụ.

4.1. Vai trò của khách thể tội phạm trong việc định tội danh

Khách thể của tội phạm là yếu tố quyết định để phân biệt hai nhóm tội này. Nhóm tội phạm về chức vụ có khách thể kép: vừa xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức, vừa xâm phạm quan hệ sở hữu. Trong khi đó, nhóm tội xâm phạm sở hữu chỉ có một khách thể chính là quan hệ sở hữu. Do đó, khi xem xét một vụ án, cần trả lời câu hỏi: Hành vi lợi dụng chức vụ của người phạm tội có làm tổn hại đến uy tín, sự liêm chính và hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức nơi họ công tác không? Nếu câu trả lời là có, thì ưu tiên xem xét các tội danh về chức vụ.

4.2. Phân tích trường hợp cụ thể Lừa đảo hay Lạm dụng chức vụ

Vụ án của bị cáo Nguyễn Thế H. (Bản án số 129/2017/HSPT) và Lê Văn Tuyên (Bản án số 18/2019/HS-ST) là minh chứng rõ nét. Cả hai bị cáo đều có chức vụ, hứa hẹn giúp đỡ người khác để nhận tiền rồi chiếm đoạt. Tòa án đã định hai tội danh khác nhau: lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sảnlừa đảo chiếm đoạt tài sản. Luận văn đề xuất một tiêu chí phân biệt: Nếu người phạm tội đã sử dụng quyền hạn thực tế của mình (dù là làm sai) để tạo điều kiện cho việc chiếm đoạt, hành vi đó xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan và cấu thành tội về chức vụ. Ngược lại, nếu họ chỉ dùng chức vụ như một cái “mác” để tạo lòng tin, thực hiện hành vi gian dối mà không tác động đến quy trình công vụ, thì đó là tội lừa đảo với tình tiết tăng nặng.

4.3. Kiến nghị hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất

Từ những phân tích trên, một giải pháp cấp thiết là Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn cụ thể về việc phân biệt các tội danh này. Văn bản hướng dẫn cần đưa ra các tiêu chí rõ ràng để xác định khi nào một hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản cấu thành tội phạm về chức vụ và khi nào chỉ là tình tiết định khung tăng nặng của tội xâm phạm sở hữu. Việc này sẽ giúp các cơ quan tiến hành tố tụng trên cả nước có một cơ sở pháp lý vững chắc và thống nhất, hạn chế tối đa các sai sót trong công tác định tội danh.

V. Giải pháp thực tiễn cho việc định tội danh chiếm đoạt tài sản

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn, luận văn đã hệ thống hóa và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả định tội danh đối với hành vi lợi dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật mà còn hướng đến việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tư pháp và tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi hành vi phạm tội đều được xử lý nghiêm minh, đúng pháp luật, góp phần vào công cuộc phòng, chống tham nhũng và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cơ chế vận hành hiệu quả, giảm thiểu những vướng mắc, bất cập đã được chỉ ra, từ đó củng cố niềm tin của xã hội vào sự công minh của pháp luật. Những kiến nghị này có giá trị tham khảo quan trọng cho các nhà lập pháp, các cơ quan bảo vệ pháp luật và các cơ sở đào tạo luật.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự

Luận văn đề xuất Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật đối với nhóm tội này. Cụ thể, cần làm rõ các khái niệm còn mơ hồ như “trách nhiệm quản lý tài sản”, “vụ lợi”, và đưa ra tiêu chí phân biệt rạch ròi giữa “lợi dụng” và “lạm dụng” chức vụ. Đặc biệt, cần có hướng dẫn chính thức về việc xử lý hình sự đối với hành vi liên quan đến quyền sử dụng đất, xác định rõ đây không phải là đối tượng của tội chiếm đoạt tài sản. Những hướng dẫn này sẽ là công cụ pháp lý sắc bén giúp các cơ quan tố tụng định tội danh một cách chính xác.

5.2. Nâng cao năng lực chuyên môn của người tiến hành tố tụng

Nguyên nhân của việc định tội danh không thống nhất một phần đến từ năng lực, trình độ chuyên môn của một số Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán. Do đó, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ, cập nhật kiến thức pháp luật và kỹ năng phân tích, đánh giá chứng cứ. Tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm chuyên sâu về các vướng mắc trong thực tiễn định tội danh các tội phạm về chức vụ để trao đổi kinh nghiệm và thống nhất nhận thức. Chỉ khi đội ngũ cán bộ có chuyên môn vững vàng thì việc áp dụng pháp luật mới thực sự hiệu quả và công bằng.

5.3. Tăng cường phối hợp và tổng kết thực tiễn xét xử

Sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng từ trung ương đến địa phương là yếu tố quan trọng. Cần xây dựng quy chế phối hợp liên ngành trong việc xử lý các vụ án tham nhũng, chức vụ phức tạp. Đồng thời, Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao cần thường xuyên tổng kết thực tiễn xét xử, lựa chọn những vụ án điển hình để rút kinh nghiệm và phát triển thành án lệ. Việc này không chỉ giúp giải quyết các vụ án cụ thể mà còn góp phần định hướng cho công tác xét xử trên toàn quốc, đảm bảo việc định tội danh hành vi lợi dụng chức vụ được áp dụng một cách nhất quán.

04/10/2025
Định tội danh đối với hành vi lợi dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản theo luật hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ĐỊNH TỘI DANH ĐỐI VỚI HÀNH VI LỢI DỤNG, CHỨC VỤ QUYỀN HẠN CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN TRONG NHÓM TỘI VỀ CHỨC VỤ 1. Quy định của pháp luật về dấu hiệu lợi dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản trong các tội phạm về chức vụ Điều 352 Bộ luật hình sự đã đưa ra các khái niệm các tội phạm về chức vụ và người có chức vụ. Khoản 1: “Các tội phạm về chức vụ là những hành vi xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức do người có chức vụ thực hiện trong khi thực hiện công vụ, nhiệm vụ”. Khái niệm trên đã chỉ ra khách thể bị các tội phạm này xâm hại là những quan hệ xã hội bảo đảm cho hoạt động đúng đắn và uy tín của cơ quan, tổ chức, cụ thể là các quan hệ bảo đảm tính liêm chính, tính vô tư và công minh trong hoạt động thực thi nhiệm vụ của các cơ quan, tổ chức.

Mặc dù Luật không chỉ rõ các cơ quan tổ chức trong bộ máy nhà nước hay cả khu vực tư nhân nhưng bằng việc bổ sung đối tượng tác động của tội phạm chức vụ là hoạt động thực hiện “nhiệm vụ” bên cạnh hoạt động thực hiện “công vụ” đã khẳng định việc mở rộng phạm vi của tội phạm về chức vụ sang khu vực tư nên các cơ quan, tổ chức theo quy định nêu trên bao gồm cả tổ chức trong hay ngoài nhà nước như cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội nghề nghiệp, tổ chức kinh tế, đơn vị sự nghiệp, đơn vị vũ trang, tổ chức phi chính phủ….Đồng thời, quan hệ sở hữu tài sản của Nhà nước, của tổ ngoài nhà nước hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của công dân cũng có thể trở thành khách thể của các tội phạm về chức vụ. Điều 2 Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 quy định trong phần giải thích từ ngữ: Cơ quan, tổ chức, đơn vị khu vực nhà nước (sau đây gọi là cơ quan, tổ chức, đơn vị) bao gồm cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, đơn vị vũ trang nhân dân, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước và tổ chức, đơn vị khác do Nhà nước thành lập, đầu tư cơ sở vật chất, cấp phát toàn bộ hoặc một phần kinh phí hoạt động, do Nhà nước trực tiếp quản lý hoặc tham gia quản lý nhằm phục vụ nhu cầu phát triển chung, thiết yếu của Nhà nước và xã hội (Khoản 9 Điều 2) 8 Doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước là doanh nghiệp, tổ chức không thuộc trường hợp quy định tại khoản 9 Điều này (Khoản 10 Điều 2) Khái niệm người có chức vụ được quy định tại khoản 2 Điều 352 Bộ luật hình sự. “Người có chức vụ là người do bổ nhiệm, do bầu cử, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác, có hưởng lương hoặc không hưởng lương, được giao thực hiện một nhiệm vụ nhất định và có quyền hạn nhất định trong khi thực hiện công vụ, nhiệm vụ”. Khái niệm người có chức vụ, quyền hạn cũng chính là quy định về chủ thể của tội phạm.

Việc làm rõ khái niệm người có chức vụ, quyền hạn theo quy định của luật hình sự rất quan trọng trong khoa học luật hình sự, nhất là trong việc định tội danh, bởi trong nhiều trường hợp cùng có những biểu hiện ở mặt khách quan và chủ quan như nhau nhưng có trường hợp do người có chức vụ, quyền hạn thực hiện, có trường hợp không phải do người có chức vụ quyền hạn thực hiện, nên các hành vi phạm tội cũng xâm phạm tới những khách thể khác nhau, dẫn đến các kết luận khác nhau về tội danh. Như vậy, việc xác định chính xác người có chức vụ, quyền hạn giúp cho các cơ quan áp dụng pháp luật vận dụng đúng các quy phạm pháp luật hình sự vào từng trường hợp phạm tội cụ thể, đảm bảo cho việc xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Khái niệm người có chức quyền hạn được quy định tại Điều 352 Bộ luật hình sự. Khái niệm trên mới chỉ mức độ khái quát nhất, chưa quy định một cách cụ thể, vì vậy trong thực tiễn áp dụng pháp luật, các cơ quan bảo vệ pháp luật gặp không ít khó khăn trong việc xác định thế nào là người có chức vụ quyền hạn.

Ngoài việc quy định trong Bộ luật hình sự, thì “người có chức vụ, quyền hạn” còn được quy định trong Luật phòng, chống tham nhũng 2018. Khoản 2 Điều 3 Luật phòng, chống tham nhũng 2018 ngoài việc đưa ra khái niệm “người có chức vụ, quyền hạn” như Bộ luật hình sự, còn quy định cụ thể người có chức vụ quyền hạn bao gồm: a) Cán bộ, công chức, viên chức; b) Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân; sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ, sĩ 9 quan, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật, công nhân công an trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân; c) Người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp; d) Người giữ chức danh, chức vụ quản lý trong doanh nghiệp, tổ chức; đ) Những người khác được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ và có quyền hạn trong khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ đó. Thực tiễn xét xử thì người có chức vụ quyền hạn có thể là công chức, viên chức nhà nước hay không phải là công chức, viên chức nhà nước được giao một công vụ, nhiệm vụ nhất định, không phụ thuộc vào hình thức được giao. Họ có thể là người được bổ nhiệm, tuyển dụng, do hợp đồng, do dân cử hay do bất kỳ một hình thức nào khác, miễn là việc giao công vụ, nhiệm vụ này được thực hiện theo đúng quy định pháp luật, những người được giao công vụ, nhiệm vụ đó có thể được hưởng lương hoặc không hưởng lương, có quyền năng nhất định khi thực hiện công vụ, nhiệm vụ; có thể được giao công vụ, nhiệm vụ một cách thường xuyên hay theo thời vụ hay chỉ trong một thời gian ngắn như trường hợp thủ trưởng ủy quyền cho cấp dưới thực hiện công vụ của mình khi vắng mặt.

Trong thực tiễn điều tra truy tố xét xử tội phạm về tham nhũng thì người có chức vụ, quyền hạn thường là: Người đại diện chính quyền: Những người này khi thực hiện công vụ được giao không phải nhân danh cá nhân mình mà nhân danh nhà nước, đại diện và thực thi quyền lực nhà nước có quyền ra những quyết định mang tính cưỡng chế pháp lý đối với người khác. Người có chức vụ thực hiện chức năng tổ chức quản lý hành chính: Những người này giữ vai trò lãnh đạo, điều hành hoạt động của cơ quan, tổ chức, có quyền ra những quyết định xử lý kỷ luật hay khen thưởng đối với nhân viên thuộc quyền, có quyền điều hành hoạt động của cơ quan, tổ chức mình, đề ra những biện pháp để thực hiện các kế hoạch được giao, phân công nhiệm vụ cho nhân viên thuộc quyền, có quyền tuyển dụng, bổ nhiệm vào cơ quan, tổ chức của mình, những người này còn có chức năng quản lý về mặt nhân sự, kiểm tra hoạt động của người khác như giám đốc đốc nhân viên, những người đứng đầu trong các tổ chức bí thư đoàn thanh niên, hội trưởng hội phụ nữ. 10 Những người thực hiện chức năng hành chính, kinh tế những người này có vai trò tổ chức điều hành việc sản xuất kinh doanh có liên quan đến việc quản lý bảo vệ và phân phối tài sản như kế toán, thủ kho, thủ quỹ những người này thường là không có nhân viên thuộc quyền. Lợi dụng chức vụ, quyền hạn: Người phạm tội đã làm trái chức vụ, quyền hạn trong phạm vi thẩm quyền của mình như trong tội tham ô tài sản, người có chức vụ cũng có thể làm trái công vụ, thực hiện những hành vi vượt quá thẩm quyền, công vụ, nhiệm vụ của mình như trong tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản.

Chiếm đoạt tài sản: Trong Bộ luật hình sự không đưa ra khái niệm chiếm đoạt hay chiếm đoạt tài sản. Trong khoa học pháp lý cũng như thực tiễn xét xử thì chiếm đoạt tài sản được hiểu là việc cố ý dịch chuyển một cách bất hợp pháp tài sản đang trong sự quản lý của người khác thành tài sản của mình. * Tài sản là đối tượng chiếm đoạt: Điều 105 Bộ luật dân sự 2015 quy định về tài sản: 1. Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.

Tài sản bao gồm bất động sản và động sản. Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai. Khái niệm tài sản trong nhóm tội có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản không đồng nhất với khái niệm tài sản trong Bộ luật dân sự mà nó có nội hàm hẹp hơn nhiều. Đó là: Tài sản phải là vật có thực, hiện hữu (không phải tài sản hình thành trong tương lai), có thể cầm nắm, định đoạt được; tiền; giấy tờ có giá (có hai loại giấy tờ có giá vô danh và giấy tờ có giá ghi danh, trong đó chỉ có giấy tờ có giá vô danh mới là đối tượng của hành vi chiếm đoạt tài sản).

Các quyền tài sản (như quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, quyền tác giả…), bất động sản cũng không phải là đối tượng của hành vi chiếm đoạt tài sản. Tài sản là đối tượng của hành vi chiếm đoạt phải hội đủ các điều kiện sau đây: Chủ sở hữu tài sản chưa từ bỏ quyền sở hữu đối với tài sản; tài sản phải là sản phẩm, kết quả lao động của con người, những sản có sẵn trong thiên nhiên, chưa có sự đầu tư, tác động của con người thì cũng không phải là đối tượng của hành vi chiếm đoạt tài sản. 11 Trong giới hạn của chương các tội phạm về chức vụ, thì tài sản ngoài các đặc điểm nêu trên, còn phải là tài tài không có tính năng, công dụng đặc biệt (ma túy, vũ khí, tài nguyên…) những tài sản này nhà nước có chế độ quản lý riêng nên việc chiếm đoạt các tài sản này không phạm tội thuộc nhóm các tội phạm về chức vụ, mà có thể phạm các tội khác theo quy định của Bộ luật hình sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ