Đình Thượng Kiệm: Toàn tập về lịch sử, kiến trúc và lễ hội tại Kim Sơn

Khám phá di tích lịch sử Đình Thượng Kiệm tại Kim Sơn, Ninh Bình. Tìm hiểu giá trị lịch sử, kiến trúc độc đáo, nghệ thuật điêu khắc và lễ hội.

Chuyên ngành

Bảo tàng học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Đình Thượng Kiệm Di tích lịch sử độc đáo Ninh Bình

Đình Thượng Kiệm là một công trình kiến trúc cổ, mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa tại Ninh Bình. Di tích này không chỉ là một biểu tượng của tín ngưỡng làng xã mà còn là minh chứng cho nghệ thuật xây dựng và điêu khắc truyền thống. Tọa lạc trên vùng đất mới Kim Sơn, đình là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, nơi ghi dấu những thăng trầm của lịch sử địa phương. So với các ngôi đình cổ khác, Đình Thượng Kiệm mang nét đặc trưng của một công trình được xây dựng vào thế kỷ 19 trên vùng đất lấn biển. Giá trị của di tích được thể hiện qua kiến trúc bề thế, các mảng chạm khắc tinh xảo và câu chuyện lịch sử về các nhân vật được thờ tự. Công trình này là một phần không thể thiếu trong quần thể di sản văn hóa Ninh Bình, góp phần làm phong phú thêm bản đồ du lịch tâm linh của vùng đất cố đô. Vẻ đẹp cổ kính của đình hòa quyện với không gian làng quê đồng bằng Bắc Bộ, tạo nên một điểm đến hấp dẫn cho những ai muốn tìm hiểu về cội nguồn văn hóa dân tộc. Đình Thượng Kiệm đứng vững như một biểu tượng văn hóa, trường tồn cùng thời gian và con người nơi đây.

1.1. Vị trí địa lý Đình Thượng Kiệm tại huyện Kim Sơn Ninh Bình

Đình Thượng Kiệm tọa lạc tại xóm 3, xã Thượng Kiệm, huyện Kim Sơn Ninh Bình. Vị trí này nằm ở trung tâm huyện lỵ, trải dài dọc theo sông Vạc. Kim Sơn vốn là vùng đất mới, được hình thành từ công cuộc khẩn hoang do Doanh điền sứ Nguyễn Công Trứ tổ chức vào năm 1829. Cái tên Thượng Kiệm cũng do cụ Nguyễn Công Trứ đặt, mang ý nghĩa “chuộng tiết kiệm”. Đình được xây dựng trên một khu đất cao ráo, bằng phẳng với diện tích khoảng 3600 m2. Phía trước đình từng có một hồ nước lớn, một yếu tố quan trọng trong phong thủy của kiến trúc cổ, mang ý nghĩa tụ thủy, tụ phúc. Vị trí của đình rất thuận lợi cho giao thông, có thể đến bằng cả đường bộ lẫn đường thủy. Từ thành phố Ninh Bình, du khách có thể đi theo Quốc lộ 10 khoảng 28 km là tới. Vị trí này cũng gần với một công trình nổi tiếng khác là Nhà thờ đá Phát Diệm, tạo thành một cụm di tích văn hóa – tôn giáo đặc sắc của vùng đất Kim Sơn.

1.2. Tổng quan lịch sử và vai trò trong di sản văn hóa Ninh Bình

Lịch sử Đình Thượng Kiệm gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của vùng đất Kim Sơn. Đình không chỉ là nơi thờ tự mà còn là trung tâm hành chính, văn hóa của làng. Công trình này là nơi diễn ra các hoạt động chung, từ hội họp, xử kiện đến tổ chức lễ hội, thể hiện tinh thần cộng đồng làng xã bền chặt. Trong các cuộc kháng chiến, đình là nơi hội họp của dân quân du kích, kho chứa lương thực và vũ khí. Những vai trò đó đã biến ngôi đình thành một nhân chứng lịch sử quan trọng. Hiện nay, Đình Thượng Kiệm được công nhận là một di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia, một viên ngọc quý trong kho tàng di sản văn hóa Ninh Bình. Đình là một điển hình cho loại hình đình làng Bắc Bộ được xây dựng vào thời Nguyễn, phản ánh tư duy nghệ thuật và đời sống xã hội của thời kỳ đó. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của đình góp phần giáo dục truyền thống yêu nước và gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc cho các thế hệ mai sau.

II. Giải mã lịch sử Đình Thượng Kiệm Từ khởi dựng đến hiện tại

Việc tìm hiểu diễn trình lịch sử của Đình Thượng Kiệm là một hành trình ngược dòng thời gian, khám phá những lớp văn hóa trầm tích. Mỗi giai đoạn tồn tại của di tích đều gắn với những sự kiện quan trọng của đất nước và địa phương. Ngôi đình không chỉ là một công trình kiến trúc vật chất mà còn là một thực thể sống, chứng kiến và đồng hành cùng cộng đồng qua bao biến cố. Từ khi được khởi dựng trên vùng đất mới khai hoang cho đến vai trò một cơ sở cách mạng trong hai cuộc kháng chiến, Đình Thượng Kiệm luôn là trái tim của làng. Theo tài liệu khóa luận “Tìm hiểu di tích Đình Thượng Kiệm” của tác giả Hà Giang Nam (2013), lịch sử của đình được ghi chép khá rõ ràng, từ niên đại xây dựng đến các lần trùng tu lớn. Thông tin này là cơ sở khoa học quan trọng để đánh giá giá trị và xây dựng phương án bảo tồn di tích một cách hiệu quả. Việc giải mã lịch sử giúp hiểu sâu hơn về công lao của các bậc tiền nhân và tầm quan trọng của việc gìn giữ di sản cho tương lai.

2.1. Niên đại khởi dựng và các lần trùng tu quan trọng của di tích

Theo hồ sơ di tích tại Bảo tàng tỉnh Ninh Bình, Đình Thượng Kiệm được xây dựng lần đầu vào năm 1838, tức năm Mậu Tuất, niên hiệu Minh Mệnh thứ 10. Hậu cung là hạng mục được xây dựng đầu tiên, đặt nền móng cho toàn bộ công trình. Trải qua gần 200 năm, ngôi đình đã được trùng tu nhiều lần. Tòa đệ nhị được xây năm 1842 và trùng tu năm 1871. Tòa đệ tam xây dựng năm 1880 và được tu sửa lần đầu vào năm 1925. Tòa Đại Bái được xây dựng muộn hơn vào năm 1897. Gần đây nhất, vào năm 1996-1997, nhân dân địa phương đã chung tay đảo ngói, tôn tạo cảnh quan, giúp ngôi đình thêm khang trang. Những lần trùng tu này cho thấy sự quan tâm và nỗ lực không ngừng của cộng đồng trong việc bảo vệ di sản quý giá của cha ông, đảm bảo sự trường tồn của một công trình kiến trúc nghệ thuật độc đáo.

2.2. Sự tích Vua Triệu Việt Vương và các vị Thành hoàng làng

Đình Thượng Kiệm thờ chính vị anh hùng dân tộc Triệu Quang Phục, người có công lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Lương vào thế kỷ VI và được tôn xưng là Vua Triệu Việt Vương. Tương truyền, sau khi bị Lý Phật Tử đánh úp, ông đã tự vẫn tại cửa biển Đại Nha, gần vùng đất Ninh Bình ngày nay. Để tưởng nhớ công lao của ông, nhân dân nhiều nơi ven sông Đáy đã lập đền thờ. Đình Thượng Kiệm là một trong những nơi thờ tự trang trọng nhất. Bên cạnh đó, đình còn phối thờ các vị Thành hoàng làng có công khai sáng và xây dựng địa phương. Đó là cụ Nguyễn Bá Thạc, một vị tướng có công dẹp giặc cướp biển dưới thời Lê Trung Hưng. Một nhân vật quan trọng khác là cụ Chiêu mộ Nguyễn Gia Miêu, người đã theo cụ Nguyễn Công Trứ về vùng đất Kim Sơn chiêu dân, lập ấp, và chính ông là người đã đứng ra xây dựng tòa đình đầu tiên cho dân làng lễ bái. Việc thờ tự các nhân vật này thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn” sâu sắc của người dân Thượng Kiệm.

III. Top 5 điểm nhấn kiến trúc nghệ thuật độc đáo ở Đình Thượng Kiệm

Giá trị nổi bật của Đình Thượng Kiệm nằm ở kiến trúc và nghệ thuật trang trí. Công trình là một bảo tàng sống về kỹ thuật xây dựng và điêu khắc của các nghệ nhân xưa. Mặc dù mang phong cách nghệ thuật thời Nguyễn, ngôi đình vẫn kế thừa những nét đặc trưng của kiến trúc thời Hậu Lê trong cấu trúc và bố cục. Tổng thể công trình toát lên vẻ uy nghi, cổ kính nhưng vẫn hài hòa với cảnh quan thiên nhiên. Mỗi chi tiết, từ bộ mái cong vút đến các bức chạm khắc, đều chứa đựng những ý nghĩa sâu sắc về văn hóa và triết lý nhân sinh. Các nghệ nhân đã sử dụng vật liệu gỗ một cách tài tình để tạo nên một bộ khung vững chãi và một không gian nghệ thuật sống động. Vẻ đẹp kiến trúc của đình không chỉ thu hút các nhà nghiên cứu mà còn làm say lòng du khách. Đây là một minh chứng cho tài năng và óc sáng tạo của người Việt trong việc xây dựng các công trình tín ngưỡng cộng đồng.

3.1. Phân tích bố cục mặt bằng kiến trúc đình làng Bắc Bộ

Đình Thượng Kiệm có bố cục mặt bằng phức hợp, được các nhà nghiên cứu xác định theo kiểu “tiền chữ nhị, hậu chữ đinh”. Đây là một dạng phát triển của kiến trúc đình làng Bắc Bộ. Từ ngoài vào là Nghi Môn, sân đình, rồi đến các đơn nguyên kiến trúc chính. Tòa Đại Bái và tòa Đệ tam được bố trí song song, tạo thành hình chữ “Nhị” (二). Phía sau, tòa Đệ nhị và Hậu cung được nối vuông góc với nhau, tạo thành hình chữ “Đinh” (丁). Sự sắp xếp này tạo ra các lớp không gian chuyển tiếp. Không gian phía trước rộng rãi, thoáng đãng, phục vụ các sinh hoạt cộng đồng và lễ hội. Không gian phía sau dần khép kín, tạo sự thâm nghiêm, linh thiêng cho khu vực thờ tự. Bố cục này vừa đáp ứng công năng sử dụng đa dạng, vừa tuân thủ các nguyên tắc phong thủy, thể hiện một tư duy tổ chức không gian chặt chẽ và khoa học.

3.2. Nghệ thuật điêu khắc gỗ qua các chi tiết chạm khắc rồng phượng

Điểm đặc sắc nhất của Đình Thượng Kiệm là nghệ thuật điêu khắc gỗ. Các nghệ nhân xưa đã thổi hồn vào từng thớ gỗ, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật sống động. Đề tài trang trí chủ đạo là hình tượng linh vật, đặc biệt là chạm khắc rồng phượng. Trên các cấu kiện kiến trúc như kẻ hiên, cốn nách, cửa võng, hình tượng rồng được thể hiện với nhiều tư thế khác nhau. Rồng ở đây mang phong cách thời Nguyễn, thân uốn lượn mềm mại, bờm lửa hình đao mác, râu dài, toát lên vẻ uy lực. Các bức chạm phượng cũng rất tinh tế, thể hiện qua các đề tài “lưỡng phượng triều dương” hay “phượng vũ”. Kỹ thuật chạm khắc chủ yếu là chạm bong kênh, chạm lộng, tạo chiều sâu và sự tinh xảo cho họa tiết. Những mảng chạm này không chỉ để trang trí mà còn mang ý nghĩa cầu mong mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an.

3.3. Cấu trúc Nghi Môn và Tòa Đại Bái Nét đặc trưng riêng

Nghi Môn của đình được xây dựng theo kiểu trụ biểu với hai trụ đá lớn, tạo vẻ uy nghi ngay từ lối vào. Đỉnh trụ đắp nổi hình bốn đuôi phượng chầu, biểu tượng cho sự vận động của vũ trụ và quyền năng của thần thánh. Tòa Đại Bái là công trình hoành tráng nhất, với kết cấu 5 gian 2 chái và bộ khung gỗ lim chắc chắn. Điểm nhấn của Đại Bái là hệ mái tám mái đao cong vút, lợp ngói mũi hài. Thiết kế này làm cho mái đình đồ sộ trở nên thanh thoát, nhẹ nhàng. Các góc đao được uốn cong một cách điệu nghệ, tạo cảm giác như một con thuyền đang bay lên. Đây là một đặc trưng tiêu biểu của kiến trúc đình làng truyền thống, thể hiện khát vọng vươn lên và hòa hợp với thiên nhiên của người Việt. Cấu trúc này không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn thể hiện trình độ kỹ thuật xây dựng bậc thầy của các nghệ nhân xưa.

IV. Bí quyết tìm hiểu giá trị văn hóa phi vật thể tại Đình Thượng Kiệm

Bên cạnh giá trị kiến trúc hữu hình, Đình Thượng Kiệm còn là nơi lưu giữ một kho tàng văn hóa phi vật thể phong phú. Đây là linh hồn của di tích, là yếu tố kết nối cộng đồng và duy trì sức sống của truyền thống qua nhiều thế hệ. Để hiểu hết giá trị của ngôi đình, cần phải tìm hiểu sâu hơn về các hoạt động tín ngưỡng, lễ hội và vai trò của nó trong đời sống tinh thần của người dân. Những giá trị này không được thể hiện bằng gỗ đá, mà bằng các nghi lễ, phong tục, và niềm tin được trao truyền từ đời này sang đời khác. Đình là nơi bảo tồn và thực hành các di sản đó. Thông qua lễ hội, các câu chuyện về Vua Triệu Việt Vương và các vị Thành hoàng làng được tái hiện, giáo dục cho thế hệ trẻ về lịch sử và công lao của tổ tiên. Ngôi đình vì thế trở thành một không gian văn hóa sống động, nơi quá khứ và hiện tại giao thoa.

4.1. Lễ hội truyền thống Ninh Bình tại đình và ý nghĩa tâm linh

Hàng năm, tại Đình Thượng Kiệm diễn ra lễ hội truyền thống Ninh Bình để tưởng nhớ công đức của các vị thần được thờ. Lễ hội là sinh hoạt văn hóa lớn nhất của làng, thu hút đông đảo người dân địa phương và du khách tham gia. Đây là dịp để cộng đồng thể hiện lòng thành kính đối với các vị anh hùng dân tộc và Thành hoàng làng, những người đã che chở, phù hộ cho dân làng. Lễ hội thường bao gồm hai phần: phần lễ và phần hội. Phần lễ được cử hành trang trọng với các nghi thức cúng tế cổ truyền. Phần hội sôi nổi với các trò chơi dân gian, các hoạt động văn hóa văn nghệ. Lễ hội không chỉ có ý nghĩa du lịch tâm linh mà còn là cơ hội để củng cố tình làng nghĩa xóm, tạo nên sự gắn kết trong cộng đồng. Nó là một di sản văn hóa phi vật thể quý báu cần được bảo tồn và phát huy.

4.2. Vai trò của di tích trong đời sống cộng đồng Thượng Kiệm

Từ xưa đến nay, Đình Thượng Kiệm luôn giữ vai trò là trung tâm của đời sống cộng đồng. Đây là "ngôi nhà chung", nơi chứng kiến mọi sự kiện quan trọng của làng. Trước đây, đình là trụ sở hành chính của bộ máy tự quản, nơi hội họp của các chức sắc để bàn việc làng. Trong chiến tranh, đình trở thành trường học, kho tàng, trạm cứu thương, góp phần vào sự nghiệp kháng chiến của dân tộc. Ngày nay, dù chức năng hành chính không còn, đình vẫn là trung tâm tín ngưỡng và văn hóa. Dân làng đến đình để cầu an, cầu phúc. Các hoạt động văn hóa, thể thao của làng cũng thường được tổ chức tại sân đình. Ngôi đình là nơi gắn kết các thế hệ, là điểm tựa tinh thần vững chắc, góp phần xây dựng đời sống văn hóa mới tại khu dân cư. Vai trò này khẳng định sức sống mãnh liệt của di tích trong xã hội đương đại.

V. Hướng dẫn phát huy giá trị Đình Thượng Kiệm trong du lịch tâm linh

Việc bảo tồn và phát huy giá trị của Đình Thượng Kiệm là nhiệm vụ quan trọng, không chỉ của chính quyền địa phương mà của cả cộng đồng. Để di tích thực sự sống trong đời sống hiện đại, cần có những giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa bảo tồn nguyên trạng và khai thác hợp lý các giá trị của nó. Phát triển du lịch văn hóa và du lịch tâm linh là một hướng đi bền vững. Tuy nhiên, quá trình này cần được thực hiện một cách cẩn trọng để không làm ảnh hưởng đến tính nguyên gốc và sự tôn nghiêm của di tích. Việc xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo, kết nối Đình Thượng Kiệm với các điểm đến khác trong vùng sẽ tạo ra sức hút lớn. Đồng thời, công tác tuyên truyền, giáo dục cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của di sản. Một chiến lược phát huy giá trị bài bản sẽ giúp Đình Thượng Kiệm trở thành một điểm sáng trên bản đồ du lịch di sản văn hóa Ninh Bình.

5.1. Kết nối Đình Thượng Kiệm và Nhà thờ đá Phát Diệm trong tour du lịch

Một giải pháp hiệu quả để phát huy giá trị của Đình Thượng Kiệm là xây dựng một tour du lịch kết nối di tích này với Nhà thờ đá Phát Diệm. Hai công trình này cùng tọa lạc tại huyện Kim Sơn Ninh Bình và chỉ cách nhau không xa. Chúng đại diện cho hai tín ngưỡng khác nhau nhưng lại có điểm chung độc đáo: đều là những kiệt tác kiến trúc mang đậm bản sắc Việt Nam. Tour du lịch này sẽ mang đến cho du khách trải nghiệm so sánh thú vị về sự giao thoa văn hóa Đông - Tây, về nghệ thuật sử dụng vật liệu gỗ (đình) và đá (nhà thờ) trong kiến trúc. Du khách có thể tìm hiểu về tín ngưỡng thờ anh hùng dân tộc tại đình, sau đó khám phá kiến trúc Công giáo độc đáo tại nhà thờ. Sự kết hợp này không chỉ làm phong phú thêm sản phẩm du lịch của Ninh Bình mà còn tôn vinh sự đa dạng và hòa hợp văn hóa trên vùng đất Kim Sơn.

5.2. Hiện trạng và giải pháp bảo tồn di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia

Là một di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia, Đình Thượng Kiệm cần được bảo vệ bằng các văn bản pháp lý và các giải pháp khoa học. Hiện trạng di tích cho thấy nhiều hạng mục đã xuống cấp do tác động của thời gian và khí hậu. Đặc biệt, các cấu kiện gỗ, nơi tập trung giá trị của nghệ thuật điêu khắc gỗ, đang đối mặt với nguy cơ mối mọt, ẩm mốc. Các giải pháp bảo tồn cần được triển khai cấp bách, bao gồm: tu bổ, tôn tạo các hạng mục bị hư hỏng theo nguyên tắc giữ gìn tối đa yếu tố gốc; xử lý kỹ thuật chống ẩm, chống mối mọt cho toàn bộ hệ thống khung gỗ; lập hồ sơ khoa học chi tiết cho từng hạng mục kiến trúc và di vật. Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò của ban quản lý di tích và cộng đồng trong việc trông nom, bảo vệ, ngăn chặn các hành vi xâm hại. Việc bảo tồn thành công sẽ giúp gìn giữ di sản quý giá này cho muôn đời sau.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho những trận đánh phá ác liệt ở trong xã. Từ 30/6/1965 đến 27/12/1972, giặc Mỹ đánh vào Thượng Kiệm 164 trận với 709 bom phá, 6 bom định giờ, 27 bom từ trường, 6 bom bi mẹ bằng 3.600 bi con, 32 tên lửa, 152 quả rốc két, 14 bom xuyên, 20 lần đánh bằng đạn 20 ly, nếu tính trọng lượng toàn bộ số bom đạn là 413. Nhưng nhân dân Thượng Kiệm đã chiến đấu kiên cường, lực lượng vũ trang của xã đã đánh 56 trận, trong đó có 5 lần bắn trúng và 2 lần bắn rơi máy bay Mỹ. Đến năm 1972, xã Thượng kiệm có 573 người tham gia lực lượng vũ trang, đóng góp 45.000 ngày công phục vụ chiến đấu, đào 748 hầm Quảng Bình, 712 hầm mặt bằng, 7.386 hố cá nhân, 355 gia đình có hầm ngủ, 427 gia đình có lũy , 28 nhà làm cho mẫu giáo, 16 lớp học có đủ hầm hào, đắp 4 chỉ lung sở chỉ đạo phòng chống và đánh máy bay địch.

Thượng Kiệm là một địa phương có bề dày truyền thống lịch sử. Tất cả những người trong làng không kể già trẻ gái trai, đàn ông, đàn bà khi có giặc đều vùng lên đánh giặc. Với tất cả khả năng của mình họ đã chiến đấu để bảo vệ quê hương, bảo vệ Tổ quốc. Tinh thần đoàn kết của những người dân trong làng rất cao, vì thế họ đã bảo vệ được làng quê của mình không để quê hương mình rơi vào tay kẻ thù.

Trong làng cũng có nhiều vị anh hùng có công lớn đánh giặc, nay tên tuổi của họ được ghi trong hồ sơ sổ sách của làng. 21 Sinh viên: Hà Giang Nam Lớp: BT29A Khóa luận tốt nghiệp Truyền thống lịch sử văn hóa của làng có từ lâu đời nay vẫn được tiếp tục được bảo tồn và phát huy. Xã Thượng Kiệm đã được Nhà nước tặng danh hiệu lực lượng vũ trang nhân dân năm 2000. Diễn trình lịch sử Đình Thượng Kiệm 1.

Vài nét về Đình làng Việt Nam Từ bao đời nay, đình làng là hình ảnh thân quen, gắn bó với tâm hồn của mọi người dân Việt, là nơi chứng kiến mọi sinh hoạt, lề thói và mọi đổi thay trong đời sống xã hội của làng quê Việt Nam qua bao thế kỷ. Kiến trúc đình làng vì vậy mang đậm dấu ấn văn hóa, độc đáo và tiêu biểu cho kiến trúc điêu khắc Việt truyền thống. Đến thế kỷ 18, Việt Nam có chừng 11. Mỗi làng có một cụm kiến trúc nghệ thuật tôn giáo đình, đền, chùa với hàng trăm pho tượng và nhiều đồ trang trí thờ cúng khác nhau.

Đền thường thờ Thánh, có thể là Thánh mẫu tam tòa hoặc một vị Anh hùng dân tộc, chùa thì thờ Phật. Còn đình thờ thần Thành hoàng làng và chủ yếu là nơi hội họp bàn việc làng, lễ hội có chức năng như nhà Văn hóa bây giờ. Ngô Thì Nhậm đã viết: “Trời lấy đình để nuôi muôn vật Đất lấy đình để chứa muôn loài Người ta lấy đình để làm nơi tụ họp”. Từ đó có thể thấy, đình chính là ngôi nhà chung của cộng đồng làng xã Việt Nam.

Nơi đây thực hiện ba chức năng chính: hành chính, tôn giáo và văn hóa. Ba chức năng này không bao giờ tách biệt mà luôn đan xen, hòa quyện lẫn nhau. Tuy nhiên, tùy vào từng thời kỳ mà chức năng này có thể nổi trội và được phát huy cao độ hơn chức năng kia. 22 Sinh viên: Hà Giang Nam Lớp: BT29A Khóa luận tốt nghiệp Theo quan niệm kiến trúc, đình là một kiến trúc công cộng, bỏ ngỏ.

Thời xưa có rất nhiều loại đình: quán đình, dịch đình, trạm đình… thường được xây nơi biên ải, đường đi đón sứ giả nước ngoài, cho người qua đường tá túc. Giang đình – đình ven sông nơi bến đò cũng có chức năng như vậy. Kiều đình là cầu có nhà thường gọi là cầu ngói. Phương đình –đình vuông, Viên đình – đình tròn, là các kiểu kiến trúc xây dựng trong vườn hoa, hoặc lọt thỏm trong các kiến trúc đền chùa… Song, đình làng là một loại kiến trúc đặc biệt, là sản phẩm của văn minh làng xã phát triển ở một mức độ dân chủ và tự ti tương đối với chính quyền phong kiến.

Nhiều học giả cho rằng, làng xã là một cộng đồng nhiều gia tộc có nguồn gốc từ công xã thị tộc kiểu như buôn của người Tây Nguyên, làng của người Mường. Đình làng là ngôi nhà chung giống như nhà Rông. Hình ảnh ngôi nhà công cộng như vậy thấy ngay trên các họa tiết của trống đồng. Nhưng ở miền Bắc Việt Nam thời Lý - Trần (thế kỷ XI-XIV) làng xã chưa phát triển mà hình thức phổ biến là điền trang – thái ấp với quan hệ quý tộc – nông nô.

Sau khi thắng quân Minh, năm 1427, nhà Lê lập quốc thúc đẩy quan hệ địa chủ - nông nô với quần cư làng xã - một ý tưởng có từ thời Hồ Quý Ly được bổ sung và hoàn thiện. Và trong đơn vị hành chính phong kiến gồm thôn, xã, tổng huyện, tỉnh, thì làng không thuộc đơn vị nào. Làng to tự thành một xã, làng nhỏ thì mấy làng ghép lại mới thành một xã. Trên một miếng đất nổi, xung quanh có lũy tre xanh bao bọc, ngoài là đồng ruộng, làng là quần cư của vài hoặc nhiều dòng họ kết cấu theo địa lý tự nhiên.

Từ làng này sang làng kia có đường liên xã, liên huyện rồi ra tỉnh. Làng là tế bào căn bản của xã hội Việt Nam. Mỗi làng có tập tục riêng, lề thói riêng, bộ máy hành chính và văn hóa riêng nhưng đều giống nhau ở phương thức trồng lúa nước và nghề phụ thủ công. Vua chúa 23 Sinh viên: Hà Giang Nam Lớp: BT29A Khóa luận tốt nghiệp chỉ quản lý được lãnh địa riêng này thông qua bộ máy hương lý chủ yếu nhờ thu thuế chứ không bao giờ nắm được đến tận người dân.

Dù quốc gia có bộ luật nhưng hương ước và lệ làng vẫn trên hết: “phép vua thua lệ làng”. Đình làng là trụ sở hành chính của chính quyền dân cử trong một xã hội với giai tầng sỹ, nông, công, thương có thể chuyển đổi qua khoa cử. Cái trụ sở này tựu trung đủ mọi lề thói nông dân với toàn bộ nét văn minh và hủ lậu của làng xã: từ rước xách hội hè, khao vọng quan trên, đón người đỗ đạt, họp việc làng… đến hội họp rượu chè, xử kiện vụ tranh chấp ruộng đất, phạt vạ gái chửa hoang… nghĩa là tất cả các sự kiện chung của nông thôn đều kéo đến đình trình diễn. Ở đây cũng có những quy củ nhất định, có sự phân biệt chiếu trên, chiếu dưới.

Khi ăn cỗ, bậc hương lão, hương lý ngồi giữa đình, thấp hơn ngồi hai bên, còn thường dân ngồi ngoài sân đình. Trải qua các thời kỳ, tùy theo khả năng kinh tế, trình độ xây dựng của các tốp thợ và nhiều yếu tố chi phối khác, ngôi đình làng có thể được xây dựng với quy mô, kích thước, trang trí mỹ thuật khác nhau. Sơ khai của các ngôi đình xưa nhất được tìm thấy đến ngày nay có niên đại thuộc vào giai đoạn thời Mạc thế kỷ XVI chỉ có một tòa Đại Đình được bố cục theo hình chữ “Nhất” không có tường bao (thể hiện tính chất mở, chức năng sinh hoạt của làng xã của công trình). Sang thế kỷ XVII, do nhu cầu và phát triển của tín ngưỡng Thành Hoàng làng nên đình làng đã có sự biến đổi nhất định về kiến trúc, vào cuối thế kỷ này xuất hiện những ngôi đình có hậu cung mở rộng phần phía sau nối liền với tòa Đại Đình để có nơi thờ thần riêng (để thâm nghiêm hóa vị thần), tạo thành hình “chuôi vồ” hay còn gọi là hình chữ “Đinh”.

Nhưng vào cuối thế kỷ XVII và đầu thế kỷ XVIII, về mặt kiến trúc thì đình làng đã có sự đa dạng hơn, đáp ứng được nhu cầu của cộng đồng cư dân 24 Sinh viên: Hà Giang Nam Lớp: BT29A Khóa luận tốt nghiệp làng xã về việc có một không gian đủ rộng cho việc thờ cúng. Tòa hậu cung, chốn thâm nghiêm phát triển thêm từ hình chữ “Đinh” tạo thành một tòa phía sau, song song với tòa Đại Đình. Trước tòa Đại Đình có dựng thêm một tòa “Tiền tế” đã làm cho mặt bằng công trình kiến trúc thành hình chữ “Công”. Bên cạnh đó, cũng phổ biến loại mặt bằng hình chữ “Công”, do làm thêm gian nối Đại Đình và Hậu cung.

Sang thế kỷ XVIII, ở một số đình, nhà tiền tế có xu hướng chuyển thành Phương đình. Từ thế kỷ XIX, trở về sau này ngôi đình làng đã có thêm vào hai bên của tòa Đại Đình hai dãy nhà tả vu và hữu vu để phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt của cộng đồng làng xã, cùng với nghi môn và tường rào phát triển về sau này đã tạo ra mặt bằng kiến trúc với các đơn nguyên kiến trúc phía trong là chữ “Công” và các đơn nguyên kiến trúc phía ngoài là chữ “Quốc”. Có thể nói, ngôi đình chưa bao giờ mất đi trong đời sống làng xã mà nó vẫn thực hiện chức năng vốn có của mình. Tính phi tôn giáo, tinh thần thế tục và cấu trúc điêu khắc đa hướng là thành tựu nghệ thuật có một không hai của văn minh Việt Nam dưới chế độ xã hội phong kiến.

Niên đại khởi dựng của di tích Gọi là đình Thượng Kiệm là gọi theo tên làng Thượng Kiệm, ở xóm 3 xã Thượng Kiệm, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình. Di tích có tên là đình Thượng Kiệm - Tương truyền Thượng Kiệm là do cụ Nguyễn Công Trứ đặt, có nghĩa là “chuộng tiết kiệm” vì khi cụ đến lập ấp lễ hội chỉ có một buồng cau. Từ thành phố Ninh Bình, đi theo quốc lộ 10 xuống Kim Sơn, đến thị trấn Phát Diệm 28 km thấy một tấm biển chỉ dẫn lớn ghi “Di tích lịch sử đình Thượng Kiệm” rẽ phải 2km nữa là đến di tích đình Thượng Kiệm. Ngoài ra, tới di tích còn có một con đường khác đó là đường thuỷ.

Từ Thành Phố Ninh 25 Sinh viên: Hà Giang Nam Lớp: BT29A Khóa luận tốt nghiệp Bình xuôi dòng sông Đáy đến xuống Kim Sơn, đến ngã ba, nơi giáp nhau giữa sông Đáy và sông Trì Chính, rẽ phải khoảng 10 km nữa là đến di tích. Mỗi di tích khi ra đời dù sớm hay muộn đều phản ánh tư duy nghệ thuật cũng như tình hình kinh tế văn hóa xã hội của một thời kỳ lịch sử nhất định, đặc biệt là vai trò của sinh hoạt cộng đồng làng xã trong đời sống mỗi con người gắn với các hình thái tôn giáo. Do vậy, việc tìm hiểu niên đại khởi dựng của mỗi di tích là điều vô cùng cần thiết và đang là mối quan tâm của nhiều nhà khoa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ