Di tích Đình Ngô Nội: Lịch sử, kiến trúc, lễ hội và giá trị bảo tồn

Khám phá di tích Đình Ngô Nội (Bắc Ninh) qua bài nghiên cứu chi tiết về lịch sử, giá trị kiến trúc nghệ thuật, lễ hội và các giải pháp bảo tồn.

Chuyên ngành

Bảo tàng học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đình Ngô Nội Khám phá di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia

Đình Ngô Nội, tọa lạc tại xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, Bắc Ninh, là một công trình kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu, mang đậm dấu ấn của văn hóa Kinh Bắc. Được công nhận là di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia vào năm 2001, ngôi đình này không chỉ là trung tâm tín ngưỡng của cộng đồng mà còn là một bảo tàng sống động lưu giữ những giá trị lịch sử và nghệ thuật độc đáo. Lịch sử của đình có thể truy ngược về thế kỷ XVI, dựa trên các đạo sắc phong thời Mạc còn lưu lại. Trải qua nhiều thế kỷ với những biến cố thăng trầm, đình Ngô Nội vẫn giữ được vẻ uy nghi, cổ kính, đặc biệt là những mảng chạm khắc gỗ tinh xảo từ thời Lê Trung Hưng và thời Nguyễn. Ngôi đình là nơi thờ phụng thành hoàng làng Quý Minh Đại vương, một vị tướng có công giúp Tản Viên Sơn Thánh đánh giặc Thục, bảo vệ bờ cõi. Sự tồn tại của Đình Ngô Nội là minh chứng cho sức sống bền bỉ của văn hóa làng xã Việt Nam. Công trình này là điểm đến không thể bỏ qua cho những ai muốn tìm hiểu về kiến trúc đình làng cổnghệ thuật điêu khắc gỗ truyền thống. Việc nghiên cứu và tìm hiểu về giá trị lịch sử đình Ngô Nội không chỉ góp phần làm sáng tỏ quá trình phát triển của vùng đất Kinh Bắc mà còn cung cấp những tư liệu quý giá cho công tác bảo tồn di sản văn hóa dân tộc. Ngôi đình này thực sự là một viên ngọc quý trong kho tàng di sản kiến trúc Việt Nam, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và du khách.

1.1. Vị trí và ý nghĩa trong không gian văn hóa Kinh Bắc

Đình Ngô Nội tọa lạc trên một khu đất cao ráo, bằng phẳng giữa làng, hướng về phía Đông Nam. Phía trước đình là một hồ nước bán nguyệt, tạo nên thế "tụ thủy" theo quan niệm phong thủy, mang lại sự thịnh vượng và bình an. Vị trí này, kết hợp với chùa Linh Quang Tự kề bên, tạo thành một quần thể kiến trúc tôn giáo tín ngưỡng hài hòa, phục vụ đời sống tâm linh của người dân. Trong bối cảnh của văn hóa Kinh Bắc, Đình Ngô Nội đóng vai trò là một trung tâm sinh hoạt cộng đồng, nơi diễn ra các lễ hội đình Ngô Nội và các nghi lễ quan trọng, thể hiện sâu sắc đạo lý "Uống nước nhớ nguồn". Người dân địa phương xem thế đất của làng như hình một con chim phượng đang bay, và đình làng được coi là phần ức của con phượng, một biểu tượng của sự cao quý và linh thiêng. Vị trí địa lý thuận lợi, cách Hà Nội không xa, cũng giúp đình trở thành một điểm nhấn trong các tuyến du lịch tâm linh Bắc Ninh.

1.2. Đình làng Ngô Nội được công nhận di tích cấp quốc gia

Với những giá trị kiến trúc và nghệ thuật đặc sắc, ngày 27 tháng 12 năm 2001, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ban hành Quyết định số 51/QĐ-BVHTTDL, xếp hạng Đình Ngô Nội là di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia thuộc loại hình kiến trúc nghệ thuật. Sự công nhận này là một sự ghi nhận xứng đáng cho những nỗ lực bảo tồn của cộng đồng địa phương và các cơ quan chức năng. Việc được xếp hạng di tích quốc gia đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác bảo vệ, trùng tu và phát huy giá trị của đình làng Ngô Nội. Theo khóa luận của Trần Thái Xuân (2014), việc lập hồ sơ khoa học pháp lý cho di tích đã được Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch tỉnh Bắc Ninh tiến hành một cách bài bản, khẳng định tầm quan trọng của ngôi đình trong hệ thống di sản kiến trúc nghệ thuật của Việt Nam. Đây là niềm tự hào của người dân Ngô Nội nói riêng và tỉnh Bắc Ninh nói chung.

II. Bí ẩn lịch sử Đình Ngô Nội qua các triều đại phong kiến

Lịch sử hình thành và tồn tại của Đình Ngô Nội là một diễn trình kéo dài hàng trăm năm, gắn liền với những biến động của lịch sử dân tộc. Mặc dù không có tài liệu ghi chép chính xác năm khởi dựng, sự hiện diện của 53 đạo sắc phong, trong đó có 3 bản sao sắc phong thời Mạc với niên đại sớm nhất là Quang Bảo năm thứ 10 (1555), cho phép các nhà nghiên cứu đoán định rằng ngôi đình đã được xây dựng vào khoảng thế kỷ XVI. Đây là một trong những ngôi đình cổ hiếm hoi còn lưu giữ được nhiều di sản Hán Nôm giá trị như vậy. Đình đã trải qua nhiều lần trùng tu lớn, đặc biệt vào thời Lê Trung Hưng và thời Nguyễn. Dấu ấn của kiến trúc thời Lê - Nguyễn thể hiện rõ nét qua các cấu kiện gỗ, các mảng chạm khắc và đặc biệt là dòng chữ Hán ghi trên câu đầu tòa đại đình cho biết lần sửa chữa gần nhất là vào năm Canh Tuất, niên hiệu Duy Tân (1911). Các truyền thuyết về đình Ngô Nội không chỉ kể về vị thành hoàng làng mà còn gắn với những sự kiện lịch sử, như việc vua Lê Hiển Tông ban tặng ba chữ vàng “Trung nghĩa dân” vào năm 1744 để ghi nhận công lao chống giặc cướp của dân làng. Những lớp trầm tích văn hóa này đã làm nên giá trị lịch sử đình Ngô Nội vô cùng sâu sắc và độc đáo.

2.1. Truyền thuyết về thành hoàng làng Quý Minh Đại vương

Theo thần tích còn lưu giữ tại đình, thành hoàng làng được thờ là Quý Minh Đại vương, em trai của Tản Viên Sơn Thánh. Tương truyền, khi Thục chúa đem quân xâm lược nước Văn Lang, Sơn Thánh đã triệu tập binh mã và giao cho Quý Minh Đại vương (khi đó là Cẩn Công Nghi Lĩnh Hầu) làm tướng tiên phong. Ông đã dũng cảm chiến đấu, góp công lớn đánh tan quân Thục. Trong một trận chiến khác tại Lạng Sơn, ông không may bị trúng tên và hóa tại đất Nội Trà (nay là Ngô Nội) vào ngày 10 tháng 4 âm lịch. Nơi ông hóa bỗng đùn lên thành một ngôi mộ lớn, mưa to gió lớn nổi lên. Nhân dân thương tiếc và cảm phục đã lập đền thờ và suy tôn ông làm thành hoàng. Các triều đại sau này đều có sắc phong, ghi nhận công đức của ngài là "Quý Minh đại vương thượng đẳng thần". Truyền thuyết về đình Ngô Nội và vị thần chủ đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống tinh thần của người dân, củng cố tinh thần đoàn kết và lòng tự hào về quê hương.

2.2. Quá trình xây dựng và các lần trùng tu đình làng Ngô Nội

Lịch sử tồn tại của đình làng Ngô Nội được đánh dấu bằng nhiều lần tu bổ và sửa chữa. Các tài liệu và dấu tích kiến trúc cho thấy đình được khởi dựng từ thời Mạc (thế kỷ XVI). Tuy nhiên, kiến trúc hiện nay chủ yếu là sản phẩm của các lần trùng tu lớn vào thời Lê Trung Hưng và thời Nguyễn, đặc biệt là vào năm 1911. Theo lời kể của các cụ cao niên, trước đây đình có quy mô hoàn chỉnh hơn với tòa tiền tế kiểu chồng diêm và hai dãy giải vũ. Trong kháng chiến chống Pháp, một phần công trình đã bị phá hủy theo chủ trương "tiêu thổ kháng chiến". Đến năm 2005, nhân dân địa phương đã tiến hành một cuộc đại trùng tu tòa đại đình và xây dựng lại các hạng mục đã mất như tòa tiền tế, nhà giải vũ, bình phong, tứ trụ. Quá trình trùng tu được giám sát chặt chẽ, đảm bảo giữ gìn tối đa các yếu tố gốc, giúp ngôi đình vừa khang trang vừa bảo tồn được nét cổ kính vốn có.

III. Giải mã kiến trúc Đình Ngô Nội với kết cấu vì kèo độc đáo

Kiến trúc Đình Ngô Nội là một ví dụ điển hình cho phong cách kiến trúc đình làng cổ Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn Lê - Nguyễn. Công trình mang những giá trị nghệ thuật đặc sắc, thể hiện qua bố cục mặt bằng, kết cấu bộ khung gỗ và các chi tiết trang trí. Tổng thể kiến trúc hiện nay có bố cục kiểu “tiền chữ nhất, hậu chữ đinh”, bao gồm tòa Tiền tế và tòa Đại đình nối với Hậu cung. Điểm nhấn quan trọng nhất là tòa Đại đình, một công trình gỗ lim bề thế với 8 hàng cột ngang và 6 hàng cột dọc. Bộ khung gỗ vững chãi này được liên kết với nhau bằng hệ thống vì kèo theo kiểu thức truyền thống “chồng rường, giá chiêng”. Đây là một kỹ thuật kết cấu phức tạp, đòi hỏi tay nghề cao của người thợ mộc xưa, tạo nên một không gian nội thất rộng lớn, thoáng đãng mà không cần nhiều cột chống. Các bộ vì không chỉ có chức năng chịu lực mà còn là nơi tập trung những mảng chạm khắc nghệ thuật tinh xảo. Kết cấu vì kèo chồng rường kết hợp với các cấu kiện như câu đầu, bẩy, con rường tạo nên một hệ thống liên kết hoàn chỉnh, thể hiện trình độ kỹ thuật và tư duy thẩm mỹ đỉnh cao trong kiến trúc gỗ cổ truyền của người Việt.

3.1. Bố cục mặt bằng và các đơn nguyên kiến trúc đình làng cổ

Bố cục mặt bằng hiện tại của Đình Ngô Nội theo kiểu “tiền chữ nhất, hậu chữ đinh”. Các đơn nguyên kiến trúc chính bao gồm: Bình phong, cột đồng trụ, sân, tòa Tiền tế, hai dãy nhà Giải vũ, và tòa Đại đình. Tòa Đại Bái và Hậu cung được nối với nhau tạo thành hình chữ Đinh (丁). Bố cục này tạo ra một trục thần đạo rõ ràng, dẫn dắt không gian từ ngoài vào trong, từ không gian công cộng đến không gian linh thiêng nhất. Tòa Tiền tế 5 gian 2 chái được phục dựng theo kiểu chồng diêm hai tầng tám mái. Hai bên là nhà giải vũ, nơi chuẩn bị đồ lễ và nghỉ ngơi khi có hội hè. Trung tâm của kiến trúc đình làng cổ này là tòa Đại đình, nơi diễn ra các nghi lễ chính. Bố cục tổng thể được bao bọc bởi hệ thống tường và hồ nước, tạo thành một không gian khép kín nhưng vẫn hòa hợp với cảnh quan thiên nhiên xung quanh.

3.2. Đặc điểm kết cấu Đại Bái và Hậu cung phong cách Lê Nguyễn

Tòa Đại Bái (hay Đại đình) là công trình quan trọng nhất, mang đậm dấu ấn kiến trúc thời Lê - Nguyễn. Tòa nhà gồm 3 gian 2 chái, được dựng trên nền cao, có bộ khung gỗ lim gồm 48 cây cột lớn. Kết cấu vì kèo đặc trưng là kiểu kết cấu vì kèo chồng rường kết hợp giá chiêng, một kỹ thuật tinh xảo. Các cột cái và cột quân được liên kết bằng xà ngang, xà dọc và các vì kèo, tạo nên một bộ khung chịu lực cực kỳ vững chắc. Các đầu dư từ cột cái vươn ra được chạm lộng hình đầu rồng tinh xảo. Hậu cung là phần kiến trúc nối vào gian giữa phía sau tòa Đại đình, là nơi thâm nghiêm nhất để đặt ngai thờ và bài vị Thành hoàng. Ngăn cách giữa Đại Bái và Hậu cung là một bức cửa võng lộng lẫy. Kết cấu vì kèo của Hậu cung đơn giản hơn, chủ yếu là bào trơn đóng bén, tạo không gian trang nghiêm, tĩnh lặng.

IV. Tuyệt tác nghệ thuật điêu khắc gỗ tinh xảo tại Đình Ngô Nội

Giá trị nổi bật nhất của Đình Ngô Nội chính là nghệ thuật điêu khắc gỗ đạt đến trình độ bậc thầy, tập trung chủ yếu ở tòa Đại đình. Các nghệ nhân dân gian xưa đã biến những cấu kiện kiến trúc thô mộc thành những tác phẩm nghệ thuật sống động. Từ các đầu dư, cốn nách, ván mê đến bức cửa võng, tất cả đều được chạm khắc công phu với nhiều đề tài phong phú. Phong cách chạm khắc mang đậm dấu ấn nghệ thuật thế kỷ XVII - XVIII với kỹ thuật chạm lộng, bong kênh tinh xảo. Các hình tượng rồng mang đặc điểm của thời Lê Trung Hưng: mắt quỷ lồi, mũi sư tử, râu và đao mác bay ngược mạnh mẽ. Đề tài trang trí đa dạng, từ bộ Tứ linh (Long, Lân, Quy, Phượng) uy nghi đến các cảnh sinh hoạt dân gian gần gũi như đôi trai gái hẹn hò, hay hình ảnh các tiên nữ cưỡi rồng múa hát. Những hoa văn trang trí đình làng này không chỉ làm tăng vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình mà còn phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và những ước vọng về một cuộc sống ấm no, hạnh phúc của người nông dân xưa. Hệ thống chạm khắc rồng phượng cùng các linh vật khác đã biến không gian đình Ngô Nội thành một bức tranh hoành tráng về vũ trụ và con người.

4.1. Phân tích các mảng chạm khắc rồng phượng và hoa văn trang trí

Các mảng chạm khắc tại Đình Ngô Nội thể hiện sự đa dạng trong đề tài và sự điêu luyện trong kỹ thuật. Hình tượng rồng xuất hiện với mật độ dày đặc trên các đầu dư, câu đầu và bức cốn, mang phong cách mạnh mẽ của thế kỷ XVII. Đặc biệt, bức cốn bên trái tòa Đại đình với đề tài "Tiên cưỡi rồng" được xem là một kiệt tác. Bức chạm thể hiện cảnh các tiên nữ đang múa hát giữa một bầy rồng lớn nhỏ, tạo nên một khung cảnh thần tiên, sống động. Ngoài chạm khắc rồng phượng, các hoa văn trang trí đình làng khác như Tứ quý (Tùng, Cúc, Trúc, Mai), hoa lá cách điệu, mây sóng nước cũng được sử dụng một cách hài hòa. Bức cửa võng ở gian giữa là một tác phẩm nghệ thuật tổng hợp, được sơn son thếp vàng lộng lẫy, chạm khắc nhiều tầng lớp với các biểu tượng linh thiêng như hổ phù, long mã, hạc cưỡi rùa, thể hiện sự công phu và tài năng của các nghệ nhân.

4.2. Hệ thống di vật và 53 đạo sắc phong quý giá tại di tích

Bên cạnh kiến trúc và điêu khắc, đình làng Ngô Nội còn là nơi lưu giữ một hệ thống di vật cổ vô cùng phong phú và giá trị. Đáng chú ý nhất là bộ sưu tập 53 đạo sắc phong của các triều đại từ Mạc, Lê Trung Hưng, Tây Sơn đến Nguyễn. Đây là nguồn tư liệu Hán Nôm quý giá, giúp khẳng định lịch sử lâu đời của ngôi đình và vai trò của vị Thành hoàng. Ngoài ra, đình còn có nhiều di vật quý khác bằng các chất liệu đa dạng. Về gỗ, có nhang án sơn son thếp vàng, ngai thờ, hệ thống hoành phi câu đối, đôi hạc gỗ thời Lê, bộ bát bửu. Về đồng, có đỉnh đồng, lư hương, cây nến. Về giấy, có bản thần tích và các văn bản Hán Nôm khác. Toàn bộ hệ thống di vật này cùng với kiến trúc đã tạo nên một không gian di sản hoàn chỉnh, giàu giá trị, làm cơ sở cho việc nghiên cứu văn hóa Kinh Bắc và lịch sử làng xã Việt Nam.

V. Lễ hội Đình Ngô Nội Nét đẹp văn hóa tâm linh của Kinh Bắc

Không chỉ là một công trình kiến trúc nghệ thuật, Đình Ngô Nội còn là một không gian văn hóa sống động, nơi diễn ra các hoạt động tín ngưỡng và lễ hội đình Ngô Nội đặc sắc. Lễ hội là linh hồn của ngôi đình, là dịp để cộng đồng thắt chặt tình đoàn kết, bày tỏ lòng thành kính với vị thành hoàng làng và cầu mong một cuộc sống bình an, mùa màng bội thu. Lễ hội chính của đình diễn ra từ ngày 14 đến ngày 30 tháng 2 âm lịch hàng năm, với nhiều nghi lễ trang trọng và các trò chơi dân gian hấp dẫn. Các nghi lễ chính bao gồm lễ rước nước, tế lễ, dâng hương, phản ánh đậm nét tín ngưỡng nông nghiệp lúa nước của cư dân Việt cổ. Phần hội sôi nổi với các trò chơi như đấu vật, cờ tướng, hát quan họ, tạo nên một không khí vui tươi, náo nhiệt. Lễ hội đình Ngô Nội là một di sản văn hóa phi vật thể quý báu, góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần của người dân và là một điểm nhấn thu hút du khách trong các tour du lịch tâm linh Bắc Ninh. Việc bảo tồn và phát huy các giá trị của lễ hội cũng quan trọng không kém việc bảo tồn kiến trúc vật thể của ngôi đình.

5.1. Các nghi lễ truyền thống và tục cầu mưa độc đáo tại đình

Trong hệ thống các nghi lễ tại đình làng Ngô Nội, tục cầu mưa là một nghi lễ cổ xưa và độc đáo, gắn liền với nền sản xuất nông nghiệp. Khi gặp hạn hán, dân làng sẽ tổ chức đám rước long trọng từ đình ra sông Cầu để lấy nước. Nước được múc vào hai chiếc chóe, đặt lên kiệu và rước về đình trong tiếng trống chiêng rộn rã. Sau khi làm lễ tế Thánh, nước sẽ được vẩy ra xung quanh với mong muốn cầu cho mưa thuận gió hòa. Theo lời các cụ cao niên, nghi lễ này rất linh thiêng. Bên cạnh đó, các nghi lễ thường niên vào ngày sinh (10/2 âm lịch) và ngày hóa (10/4 âm lịch) của Thành hoàng cũng được tổ chức trang trọng. Những nghi lễ này không chỉ thể hiện tín ngưỡng mà còn là phương thức giáo dục các thế hệ sau về cội nguồn và truyền thống của làng xã.

5.2. Du lịch tâm linh Bắc Ninh và điểm đến hấp dẫn Đình Ngô Nội

Với vị trí tại huyện Yên Phong, Bắc Ninh, một vùng đất giàu truyền thống văn hóa, Đình Ngô Nội ngày càng trở thành một điểm đến hấp dẫn trong bản đồ du lịch tâm linh Bắc Ninh. Du khách đến đây không chỉ để chiêm ngưỡng một công trình kiến trúc cổ kính với nghệ thuật điêu khắc gỗ tuyệt mỹ mà còn được hòa mình vào không gian văn hóa linh thiêng, tìm hiểu về lịch sử và các truyền thuyết kỳ thú. Đặc biệt, nếu đến thăm đình vào dịp lễ hội, du khách sẽ có cơ hội trải nghiệm những nét văn hóa đặc trưng của vùng Kinh Bắc. Việc kết nối Đình Ngô Nội với các di tích lân cận như chùa Dạm, đền Đô, chùa Bút Tháp sẽ tạo thành một tuyến du lịch văn hóa - lịch sử - tâm linh hoàn chỉnh, góp phần phát huy giá trị di sản và thúc đẩy kinh tế địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐÌNH NGÔ NỘI TRONG DIỄN TRÌNH LỊCH SỬ 1. Vài nét về vùng đất nơi di tích tồn tại 1. Vị trí địa lý - tên gọi di tích Đình Ngô Nội hiện nay thuộc địa phận làng Ngô Nội, xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Huyện Yên Phong có tên gọi từ trước thời nhà Trần, sách Bắc Ninh toàn tỉnh Dư địa chí có viết: “trị sở từ đời Trần trở về trước vẫn có tên gọi là huyện Yên Phong”.

Yên được hiểu là An 安, là mảnh đất xinh đẹp, thanh bình, hòa hợp; Phong 風là đầy đủ, phong lưu, giàu có, tốt đẹp. Huyện Yên Phong nằm ở phía Tây tỉnh Bắc Ninh, có tọa độ địa lý khoảng từ 2108’45 đến 21014’30 độ vĩ Bắc và trong khoảng từ 105057’30 đến 10604’15 độ kinh Đông. Phía Bắc giáp với huyện Hiệp Hòa và huyện Việt Yên của tỉnh Bắc Giang; phía Nam giáp huyện Từ Sơn; phía Tây Nam giáp huyện Tiên Du và thành phố Bắc Ninh; phía Tây giáp với huyện Đông Anh và huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội. Yên Phong có tổng diện tích tự nhiên là 9.868,11 ha, dân số là 123.719 người, mật độ dân số 1.277 người/ km2.

Địa hình chủ yếu là đồng bằng, độ cao trung bình so với mực nước biển là 4,5m. Được hình thành chủ yếu do quá trình bồi tụ phù sa của hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình, trực tiếp là 3 con sông: sông Cầu, sông Ngũ Huyện Khê và sông Cà Lồ. Khí hậu nhiệt đới trung bình cả năm là 230C, nhiệt độ trung bình mùa nóng từ 24 - 290C, 3 tháng có nhiệt độ dưới 200C là tháng 12, tháng 1 và tháng 2; lượng mưa trung bình 1.512mm/năm; độ ẩm trung bình 82,5% [16]. 8 Nằm sát với trung tâm huyện lỵ Yên Phong, xã Trung Nghĩa có tổng diện tích tự nhiên là 777,11 ha, dân số là 9.283 người, mật độ dân số 1.195 người/km2.

Xã Trung Nghĩa nằm bên bờ Bắc sông Ngũ Huyện Khê, xã có chiều dài theo hướng Đông Nam - Tây Bắc khoảng 2500m. Phía Bắc xã giáp với đường tỉnh lộ 286 và đường quốc lộ 18; phía Nam giáp sông Ngũ Huyện Khê và xã Phú Lâm (Từ Sơn); phía Đông giáp xã Long Châu và xã Đông Phong; phía Tây giáp với xã Đông Thọ. Trước Cách mạng Tháng 8/1945, trên địa bàn xã Trung Nghĩa trước đó gồm có 4 xã, 1 thôn, nằm ở 2 tổng: + Xã Yên Từ, xã Đông Mơi thuộc tổng Mẫn Xá. + Xã Ngô Xá, xã Tiên Trà, thôn Ngô Nội thuộc tổng Nội Trà.

Khoảng những năm từ 1889 - 1907, thôn Ngô Nội được tách ra thành đơn vị hành chính cấp xã. Địa bàn xã Trung Nghĩa thời điểm này gồm có 5 xã thuộc 2 tổng: + Xã Yên Từ, xã Đông Mơi thuộc tổng Phong Quang. + Xã Tiên Trà, xã Phù Lưu, xã Ngô Nội thuộc tổng Nội Trà. Sau cách mạng Tháng, đầu năm 1946, đơn vị hành chính cấp tổng, cấp phủ bị xóa bỏ, một số xã nhỏ được hợp nhất thành xã lớn: + Xã Yên Từ, xã Đông Mơi hợp nhất thành xã Đông Từ.

+ Xã Tiên Trà, xã Phù Lưu, xã Ngô Nội hợp nhất thành xã Nội Trà. Năm 1948, xã Nội Trà sát nhập với xã Đông Từ thành xã Trung Nghĩa, Tên xã Trung Nghĩa là một biểu tượng đẹp đẽ của truyền thống thượng võ gắn liền với truyền thống lao động sản xuất cần cù, sáng tạo. Đó là sự kết tinh của đức tính trung thực, chịu đựng hy sinh và tinh thần nghĩa hiệp cao cả của nhân dân toàn xã. Ngô Nội thuộc xã Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh.

Từ năm 1963 – 1997, Ngô Nội thuộc tỉnh Hà Bắc, từ 1997 đến nay thuộc tỉnh Bắc Ninh. 9 Hiện nay xã gồm có 5 thôn: Ngô Nội, Tiên Trà, Phù Lưu, Đông Mai, Yên Từ [16]. Làng Ngô Nội nằm ở khu vực trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của xã Trung Nghĩa. Phía Tây của làng giáp với thôn Phù Lưu; phía Đông giáp sông Ngũ Huyện Khê; phía Bắc giáp thôn Tiên Trà; phía Nam giáp với đường 179 cách 5km xuôi đường về phía Nam đi Từ Sơn, theo đường quốc lộ 1A cách 20km đi Hà Nội.

Ngô Nội là một trong bảy làng Chờ xưa, đó là: Chờ Phú Mẫn, Chờ Trung Bạn, Chờ Ngân Cầu, Chờ Tiên Trà, Chờ Ngô Nội, Chờ Phù Lưu, Chờ Nghiêm Xá. Trải qua các giai đoạn lịch sử dựng nước và giữ nước, địa danh hành chính của làng cũng có nhiều lần thay đổi. Thời Lê - Nguyễn, làng Ngô Nội thuộc tổng Nội Trà, huyện Yên Phong, phủ Từ Sơn, Bắc Ninh. Ngày đó tổng Nội Trà gồm 11 xã thôn: thôn Tiên Trà, thôn Phú Mẫn, thôn Trung Bạn, thôn Ngô Xá, thôn Nghiêm Xá, thôn Ngân Cầu, thôn Trác Bút, thôn Vọng Nguyệt, thôn Nguyệt Cầu, thôn Đông Xuyên, thôn Đông Lâu.

Khi đó, làng Ngô Nội còn có tên là Ngô Xá, tên Nôm là làng Ngò và chia thành 5 xóm theo 5 ngõ cổ: ngõ Tiền, ngõ Giữa, ngõ Xép, ngõ Đông, ngõ Dật. Trong mỗi ngõ có cổng đi chung, trên mỗi cổng có đặt chòi canh bảo vệ làng rất chặt chẽ. Say này, làng phát triển thêm 4 xóm là xóm mới 1, xóm mới 2, xóm Cầu và xóm đầu làng. Như vậy, làng Ngô Nội ngày nay là đất của 9 xóm gộp lại thành làng, trong làng có nhiều họ: Nguyễn Đình, Nguyễn Đức, Nguyễn Đăng, Nguyễn Nghiêm…Trong số các họ lớn lại chia ra các chi: chi trưởng, chi thứ [17].

Đình làng Ngô Nội là một ngôi đình đẹp, có nghệ thuật kiến trúc và trang trí kiến trúc độc đáo, được khởi dựng từ thời Mạc (thế kỷ XVI) và được 10 trùng tu lớn vào thời Nguyễn (thế kỷ XIX). Đến nay đình vẫn còn lưu giữ được 3 sắc phong thời Mạc (bản sao), nhiều sắc phong thời Lê Trung Hưng, Tây Sơn, Nguyễn và một số mảng chạm khắc trang trí kiến trúc từ thời Hậu Lê. Vì vậy, việc giữ gìn, bảo tồn và phát huy giá trị của di tích là hết sức cần thiết và quan trọng. Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch tỉnh Bắc Ninh đã cử cán bộ chuyên môn của Ban quản lý di tích tỉnh về khảo sát, nghiên cứu di tích, tiến hành lập hồ sơ khoa học pháp lý cho di tích đình làng Ngô Nội, trình Bộ văn hóa Thể thao và Du lịch xem xét xếp hạng cho di tích [8].

Xét trên những giá trị cơ bản của di tích, đình làng Ngô Nội đã được bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xếp hạng đình là di tích kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia theo quyết định số 51/QĐ - BVHTTDL ngày 27 tháng 12 năm 2001 (Ảnh 1). Hiện nay, điều kiện giao thông phát triển nên có thể đi đến di tích một cách thuận tiện bằng các loại phương tiện giao thông đường bộ với các tuyến đường khác nhau. Từ thủ đô Hà Nội xuôi theo quốc lộ 1A về phía Bắc Ninh, đến giữa thị xã Từ Sơn thì rẽ trái vào đường tỉnh lộ 295, đi khoảng 7km nữa đến ngã tư thị trấn Chờ - trung tâm huyện lỵ Yên Phong thì rẽ phải vào đường tỉnh lộ 286, đi thêm khoảng 600m là tới đường vào đình làng Ngô Nội. Hoặc đi từ trung tâm thành phố Bắc Ninh theo đường tỉnh lộ 286 khoảng 14km tới đường vào thôn Phù Lưu, rẽ tay phải vào đường liên thôn là tới đình làng Ngô Nội (Ảnh 2).

Truyền thống văn hóa Ngô Nội là một làng Việt cổ hiện còn lưu giữ được bản sắc văn hóa độc đáo và phong phú thông qua các hoạt động tín ngưỡng tại đình, chùa và đặc biệt là việc thờ cúng tổ tiên. Trong tâm thức của người dân Ngô Nội nói riêng và người dân Việt nói chung, tục thờ cúng tổ tiên có vai trò quan trọng. Đó là sự bày tỏ lòng thành kính, biết ơn của con cháu đối với tổ tiên. Trong các gia đình đều có ban thờ tổ tiên, được đặt ở nơi trang trọng nhất trong nhà, họ tin 11 rằng tổ tiên mình luôn ngự trị trên đó để che chở phù hộ cho con cháu.

Vào các ngày mùng 1, ngày rằm, ngày lễ tiết hay trong gia đình có việc hiếu, hỷ… đều thắp hương thỉnh cầu tổ tiên về chứng giám. Giá trị lớn nhất của tục thờ cúng tổ tiên là tạo thành truyền thống, nếp sống cho các thế hệ sau luôn ghi nhớ và thực hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Tục thờ cúng tổ tiên còn tạo nên sự đoàn kết giữa những người cùng huyết thống, củng cố quan hệ gia đình, gia tộc thiêng liêng. Ngoài tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, người dân Ngô Nội còn duy trì thường xuyên hoạt động tín ngưỡng ở đình, chùa.

Chùa làng có tên gọi là “Linh Quang tự”, tọa lạc trên một địa thế đẹp, cảnh quan đẹp, cây cối xanh tốt quanh năm, trong chùa có nhiều tượng Phật. Tại chùa hiện còn bảo lưu được nhiều di vật cổ vật có giá trị. Đình làng Ngô Nội thờ Thành hoàng làng là Quí Minh đại vương. Ông là cận thần của Tản Viên Sơn thánh, sau khi nghe tin Tản Viên Sơn thánh được vua Hùng truyền ngôi, Thục chúa bèn đem quân đến đánh.

Sơn thánh đã triệu tập binh mã, đưa em trai là Nghĩa Lĩnh Hầu làm tướng tiên phong. Quân Thục thua chạy, Sơn thánh dâng sớ tâu vua để nghi nhận chiến công của các tướng lĩnh. Vua phong cho Nghĩa Lĩnh Hầu là Quí Minh Đại vương, sau đó Sơn thánh cùng Nghĩa Lĩnh Hầu đem quân đánh Thục ở Lạng Sơn, nhân dân nô nức đi theo hưởng ứng chống giặc. Quân giặc thua chạy nhưng Nghĩa Lĩnh Hầu không may trúng tên bị thương.

Quân ta thắng trận chở về xứ Kinh Bắc, phủ Từ Sơn, huyện An Phong. Nhân dân xã Nội Trà đem lễ ra đón mừng. Nghĩa Lĩnh Hầu thấy ở khu Phú Mẫn có một khu gò có ao sâu và một con rồng uốn khúc, ông đi đến đây và hóa vào ngày 10/4 (âm lịch). Sau đó là gió mưa sấm chớp nổi lên, chỗ ông hóa biến thành một ngôi mộ lớn, nhân dân xin được lập đền thờ ông và tế lễ.

Ông được phong là Quí Minh đại vương thượng đẳng thần. 12 Để tưởng nhớ công lao của thần với dân với nước và mong thần phù hộ cho dân làng bình an, mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, nhân dân Ngô Nội đã lập đền thờ và suy tôn ông làm Thành hoàng làng. Trong những phong tục tập quán xưa ở địa phương, còn duy trì được một số nghi lễ có xuất xứ và gắn liền với nền sản xuất nông nghiệp lúa nước như: lễ cầu mưa, cầu mát. Mỗi khi gặp hạn hán, dân làng Ngô Nội lại làm lễ cầu mưa.

Trước khi đi rước nước, dân làng sắm sửa lễ vật để ra đình lễ Thánh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ