Tìm hiểu giá trị kiến trúc - nghệ thuật Đình Ngăm Lương (Bắc Ninh)

Khám phá giá trị kiến trúc nghệ thuật đặc sắc của đình Ngăm Lương (Bắc Ninh), di tích lịch sử văn hóa tiêu biểu với nghệ thuật điêu khắc độc đáo.

Chuyên ngành

Bảo Tàng Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đình Ngăm Lương Khám phá di sản kiến trúc cổ Việt Nam

Đình Ngăm Lương, tọa lạc tại làng Ngăm Lương, huyện Gia Bình, là một viên ngọc quý trong kho tàng di tích lịch sử Bắc Ninh. Công trình này không chỉ là trung tâm tín ngưỡng của cộng đồng mà còn là một bảo tàng sống động, lưu giữ những giá trị kiến trúc và nghệ thuật đặc sắc. Được khởi dựng từ trước năm 1764, ngôi đình là minh chứng cho sự tài hoa và tư duy thẩm mỹ của các nghệ nhân xưa, đặc biệt là trong giai đoạn đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc gỗ dân gian. Các nghiên cứu, tiêu biểu là khóa luận của Nguyễn Việt Cường (2015), đã chỉ ra rằng đình mang trên mình nhiều lớp văn hóa, từ kết cấu kiến trúc đến các mảng chạm khắc, phản ánh rõ nét bối cảnh lịch sử và xã hội của văn hóa Kinh Bắc qua nhiều thế kỷ. Ngôi đình thờ ba vị Thủy thần, một tín ngưỡng sơ khai gắn liền với cư dân nông nghiệp lúa nước, thể hiện mối liên kết sâu sắc giữa con người và tự nhiên. Việc tìm hiểu giá trị của Đình Ngăm Lương không chỉ là hành trình về quá khứ mà còn góp phần khẳng định vị thế của kiến trúc cổ Việt Nam trong dòng chảy di sản văn hóa dân tộc. Mỗi chi tiết, từ bộ khung gỗ đến các họa tiết trang trí, đều ẩn chứa những câu chuyện và thông điệp giá trị cần được giải mã và gìn giữ.

1.1. Lịch sử hình thành và tồn tại của đình làng Ngăm Lương

Lịch sử của đình làng Ngăm Lương gắn liền với quá trình phát triển của cộng đồng dân cư tại đây. Dù không có tài liệu ghi chép chính xác năm khởi dựng, dấu tích vật chất quan trọng nhất là dòng chữ Hán khắc trên câu đầu gian giữa tòa Đại đình: “Lê triều giáp thân niên mạnh hạ cốc đán tu tạo”. Dòng niên đại này cho thấy đình đã được tu sửa lớn vào năm Giáp Thân, có thể là năm 1764, và chắc chắn đã tồn tại từ trước đó. Đây là giai đoạn kiến trúc thời Lê Trung Hưng phát triển rực rỡ. Trải qua nhiều biến cố lịch sử, ngôi đình đã được trùng tu nhiều lần vào đầu thế kỷ 20, năm 1993, và gần đây nhất là 2005, 2014. Mỗi lần tu sửa đều để lại dấu ấn của thời đại, tạo nên một tổng thể kiến trúc đa dạng nhưng vẫn hài hòa. Sự tồn tại bền bỉ của ngôi đình qua hàng trăm năm thể hiện sức sống mãnh liệt của văn hóa làng xã và ý thức gìn giữ di sản của người dân làng Ngăm Lương.

1.2. Vị thế và vai trò trong văn hóa tín ngưỡng địa phương

Trong đời sống tâm linh của người dân, Đình Ngăm Lương giữ một vị trí trung tâm không thể thay thế. Đây là nơi thờ phụng ba vị Thành hoàng là Thủy thần, những vị thần cai quản nguồn nước, bảo vệ dân làng khỏi thiên tai và ban cho mưa thuận gió hòa. Khác với nhiều nơi, các vị thần ở đây vẫn giữ nguyên dạng tự nhiên, chưa bị lịch sử hóa, cho thấy tầng tín ngưỡng bản địa sâu đậm. Hàng năm, các kỳ tiết lệ và lễ hội lớn của làng đều diễn ra tại đình, củng cố sự gắn kết cộng đồng. Đình không chỉ là nơi thực hành nghi lễ mà còn là không gian sinh hoạt văn hóa, nơi diễn ra các hoạt động hội họp, diễn xướng dân gian như hát chèo. Theo các cụ cao niên, đình còn là nơi chứng kiến các lệ tục quan trọng của làng như lễ khao vọng, trình làng của trai đinh. Chính những hoạt động này đã biến ngôi đình thành trái tim của làng, nơi lưu giữ và trao truyền các giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác.

II. Thách thức trong bảo tồn giá trị nghệ thuật trang trí cổ

Việc bảo tồn và phát huy giá trị của Đình Ngăm Lương đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Đây là một vấn đề chung của nhiều di tích kiến trúc gỗ truyền thống tại Việt Nam. Thách thức lớn nhất đến từ sự tác động của thời gian và khí hậu nhiệt đới ẩm. Các cấu kiện gỗ, đặc biệt là những mảng chạm khắc đình làng tinh xảo, rất dễ bị mối mọt, ẩm mốc và xuống cấp nếu không được bảo quản đúng phương pháp. Bên cạnh đó, những lần trùng tu trước đây, do hạn chế về kinh phí hoặc nhận thức, đôi khi đã làm thay đổi một phần yếu tố gốc, ảnh hưởng đến tính nguyên bản của di tích. Một thách thức khác là sự mai một của các thế hệ nghệ nhân am hiểu kỹ thuật xây dựng và điêu khắc truyền thống. Việc tìm được đội ngũ có đủ tay nghề để phục dựng các chi tiết nghệ thuật trang trí cổ một cách chính xác là rất khó khăn. Hơn nữa, quá trình đô thị hóa và thay đổi trong đời sống xã hội cũng có thể làm suy giảm vai trò của đình trong cộng đồng, dẫn đến sự thiếu quan tâm cần thiết cho công tác bảo tồn di sản quý giá này.

2.1. Hiện trạng xuống cấp của các cấu kiện kiến trúc gỗ

Khảo sát thực tế tại Đình Ngăm Lương cho thấy nhiều hạng mục kiến trúc gỗ đã có dấu hiệu xuống cấp. Tài liệu gốc của Nguyễn Việt Cường ghi nhận, mặc dù tổng thể khung nhà còn vững chắc, một số cấu kiện như xà, kẻ, đặc biệt là các ván lá gió, chấn song đã bị hư hại hoặc thay thế bằng vật liệu mới không đồng nhất. Các chân cột gỗ, dù được kê trên tảng đá, vẫn chịu ảnh hưởng của độ ẩm từ nền đất, có nguy cơ mục ruỗng từ bên trong. Các mảng chạm khắc ở vị trí thấp hoặc ngoài hiên chịu tác động trực tiếp của mưa nắng nên bề mặt bị bào mòn, các chi tiết tinh xảo dần phai mờ. Ví dụ, một số đầu bẩy hiên đã bị nứt nẻ, cần có giải pháp gia cố kịp thời. Nếu không có các biện pháp can thiệp khoa học và đúng đắn, sự toàn vẹn của một công trình tiêu biểu cho kiến trúc cổ Việt Nam sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.

2.2. Nguy cơ mai một kỹ thuật chạm khắc và tu bổ sai cách

Kỹ thuật chạm khắc đình làng thời Hậu Lê là một đỉnh cao của nghệ thuật dân gian, đòi hỏi tay nghề và sự am hiểu sâu sắc về văn hóa. Ngày nay, số lượng nghệ nhân nắm giữ được những bí quyết này còn rất ít. Điều này tạo ra nguy cơ lớn khi tiến hành tu bổ di tích. Việc sử dụng các phương pháp hiện đại hoặc thợ không đủ trình độ có thể làm hỏng các mảng chạm khắc gốc, hoặc tạo ra các sản phẩm thay thế không có hồn, làm mất đi giá trị nghệ thuật của di tích. Một ví dụ điển hình là việc sơn son thếp vàng lại toàn bộ các cấu kiện một cách đại trà vào năm 2005. Mặc dù làm cho di tích trông mới hơn, lớp sơn dày đã che lấp đi những đường nét chạm khắc tinh tế và vẻ đẹp mộc mạc của thớ gỗ cổ. Đây là bài học kinh nghiệm sâu sắc về việc cần phải có sự nghiên cứu kỹ lưỡng và tư vấn từ các chuyên gia khi thực hiện bảo tồn, tu sửa các di tích có giá trị nghệ thuật cao.

III. Giải mã kết cấu kiến trúc thời Lê Trung Hưng độc đáo

Kiến trúc của Đình Ngăm Lương là một ví dụ điển hình cho phong cách nghệ thuật kiến trúc thời Lê Trung Hưng, đặc biệt là thế kỷ XVIII. Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ của kiến trúc đình làng với quy mô bề thế và kỹ thuật xây dựng đạt đến độ hoàn thiện. Toàn bộ công trình được dựng lên từ bộ khung gỗ lim chắc khỏe, liên kết với nhau hoàn toàn bằng hệ thống mộng, không sử dụng đinh sắt. Điều này không chỉ thể hiện sự tài tình trong kỹ thuật của người thợ xưa mà còn giúp công trình có khả năng co ngót, thích ứng với sự thay đổi của thời tiết. Bố cục mặt bằng tổng thể theo kiểu chữ "đinh" (丁) gồm một tòa Đại đình lớn phía trước và Hậu cung nối vào gian giữa phía sau. Đây là một bố cục phổ biến, vừa tạo không gian thờ cúng trang nghiêm, vừa có khoảng không gian rộng rãi cho các sinh hoạt cộng đồng. Phân tích sâu hơn vào kết cấu từng bộ vì, có thể thấy sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các kiểu thức khác nhau, tối ưu hóa khả năng chịu lực và tạo ra giá trị thẩm mỹ cao, mang đậm bản sắc kiến trúc cổ Việt Nam.

3.1. Phân tích bố cục tòa Đại đình và không gian Hậu cung

Tòa Đại đình của Đình Ngăm Lương có kết cấu 3 gian 2 chái, được dựng trên nền đất cao ráo. Đây là không gian chính, nơi diễn ra các hoạt động tế lễ và sinh hoạt chung. Bốn bộ vì nóc của Đại đình được làm theo kiểu vì kèo giá chiêng biến thể dạng "trụ trốn", một kiểu thức phổ biến giúp tiết kiệm gỗ nhưng vẫn đảm bảo sự vững chãi. Trong khi đó, các bộ vì nách gian giữa lại được làm theo kiểu "chồng rường trụ trốn", tạo không gian cho các mảng chạm khắc trang trí dày đặc. Hậu cung là một kiến trúc được xây dựng muộn hơn, nối vào gian giữa Đại đình theo kiểu chuôi vồ. Đây là không gian linh thiêng nhất, nơi đặt bài vị của các vị Thành hoàng. Kiến trúc Hậu cung đơn giản hơn, chủ yếu sử dụng vì kèo chuyền, tạo sự tách biệt cần thiết giữa không gian thần linh và không gian của con người.

3.2. Đặc trưng của kết cấu mái và nghệ thuật đầu đao lá sen

Hệ mái của Đình Ngăm Lương là một trong những bộ phận tạo nên giá trị thẩm mỹ nổi bật nhất. Mái đình được lợp ngói mũi hài, bao gồm một lớp ngói lót và một lớp ngói di bên trên, tạo thành một lớp vỏ dày có khả năng cách nhiệt và chống thấm tốt. Điểm đặc sắc nhất là bốn góc mái được làm cong vút, gọi là đầu đao lá sen. Kỹ thuật tạo hình đầu đao đòi hỏi sự tính toán chính xác và tay nghề cao của người thợ mộc. Các tàu đao không chỉ có chức năng thoát nước mưa nhanh mà còn tạo cho khối kiến trúc nặng nề một vẻ thanh thoát, bay bổng như một chiếc thuyền rồng đang lướt đi. Hình ảnh những góc đao vút lên nền trời xanh là một biểu tượng đặc trưng của kiến trúc đình làng đồng bằng Bắc Bộ, thể hiện ước vọng vươn lên và hòa hợp với vũ trụ của người nông dân.

IV. Bí quyết nhận diện nghệ thuật điêu khắc gỗ tinh xảo

Giá trị nổi bật nhất của Đình Ngăm Lương nằm ở hệ thống nghệ thuật điêu khắc gỗ đạt đến trình độ bậc thầy. Các mảng chạm khắc tập trung chủ yếu ở gian giữa của tòa Đại đình, trên các cấu kiện quan trọng như cốn, đầu dư, bẩy hiên và đặc biệt là các ván cánh gà (tai cột). Phong cách điêu khắc tại đây mang đậm dấu ấn nghệ thuật dân gian thế kỷ XVIII, với kỹ thuật chạm bong, chạm lộng tinh xảo, tạo ra những hình khối sống động và có chiều sâu. Đề tài trang trí vô cùng phong phú, phản ánh thế giới quan và đời sống tinh thần của người Việt xưa. Các nghệ nhân không chỉ tái hiện các linh vật trong tín ngưỡng mà còn đưa vào đó cả những hình ảnh đời thường, tạo nên một bức tranh đa sắc màu về xã hội nông nghiệp. Việc phân tích và nhận diện các đề tài này chính là chìa khóa để hiểu được những thông điệp văn hóa mà cha ông gửi gắm qua từng nét đục. Đây thực sự là một di sản nghệ thuật trang trí vô giá, một minh chứng cho thời kỳ hoàng kim của chạm khắc đình làng Việt Nam.

4.1. Đề tài chạm khắc tứ linh và các biến thể hình rồng

Hình tượng rồng và bộ chạm khắc tứ linh (Long, Lân, Quy, Phụng) được thể hiện với mật độ dày đặc và đa dạng tại Đình Ngăm Lương. Rồng xuất hiện với nhiều biến thể độc đáo như rồng ổ, rồng thú, tiên cưỡi rồng... Các con rồng ở đây có thân hình mập mạp, uốn lượn mạnh mẽ, bờm và râu tóc bay tung trong gió, thể hiện sức sống mãnh liệt. Đầu dư được chạm lộng hình đầu rồng ngậm ngọc, trong khi các bẩy hiên là hình ảnh rồng trong tư thế đang bay. Đặc biệt, trên các ván cánh gà là đề tài "rồng ổ", với hình ảnh rồng mẹ và các rồng con quấn quýt bên nhau, một biểu tượng của sự sinh sôi, sung túc. Bên cạnh rồng, hình ảnh phượng hoàng múa, lân hí cầu cũng được thể hiện một cách sinh động, tất cả đều góp phần tạo nên một không gian nghệ thuật đầy tính biểu tượng.

4.2. Dấu ấn nghệ thuật dân gian qua các hoạt cảnh sinh hoạt

Bên cạnh các đề tài linh vật mang tính quy phạm, nghệ thuật điêu khắc gỗ tại Đình Ngăm Lương còn ghi lại những khoảnh khắc đời thường một cách chân thực và dí dỏm. Đây chính là điểm đặc sắc nhất của nghệ thuật dân gian. Trên các bức cốn, người xem có thể bắt gặp các hoạt cảnh như đấu vật, chọi gà, hay cảnh người nông dân đi cày. Các nhân vật được tạo hình với tỷ lệ không hoàn toàn chuẩn mực nhưng lại có sức biểu cảm cao, toát lên tinh thần lạc quan, yêu đời. Những mảng chạm này không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ mà còn là tư liệu quý giá giúp tìm hiểu về đời sống văn hóa, xã hội của làng Ngăm Lương xưa. Chúng biến ngôi đình từ một công trình kiến trúc đơn thuần thành một cuốn biên niên sử bằng gỗ sống động về cuộc sống của người dân.

V. Đình Ngăm Lương Trái tim của văn hóa Kinh Bắc ngàn năm

Không chỉ là một kiệt tác kiến trúc, Đình Ngăm Lương còn đóng vai trò là hạt nhân, là trung tâm hội tụ và lan tỏa các giá trị của văn hóa Kinh Bắc. Tọa lạc trên mảnh đất huyện Gia Bình giàu truyền thống, ngôi đình là không gian vật chất để các giá trị văn hóa phi vật thể được bảo tồn và thực hành. Từ tín ngưỡng thờ Thành hoàng, các lễ hội truyền thống cho đến các loại hình nghệ thuật dân gian như chèo, tuồng, tất cả đều lấy đình làng làm sân khấu chính. Nó là biểu tượng cho sự tự quản và tinh thần cố kết cộng đồng của làng xã Việt Nam truyền thống. Trong không gian của đình, các quy ước, luật lệ của làng được bàn bạc và thông qua, các mối quan hệ xã hội được củng cố. Vai trò của đình vượt ra ngoài chức năng tôn giáo, trở thành một thiết chế văn hóa - xã hội toàn diện, là nơi người dân gửi gắm niềm tin, hy vọng và cả lòng tự hào về quê hương. Việc gìn giữ ngôi đình chính là gìn giữ linh hồn và bản sắc của cả một cộng đồng.

5.1. Vai trò là trung tâm tín ngưỡng và lễ hội truyền thống

Hàng năm, lễ hội chính của đình làng Ngăm Lương là dịp quan trọng nhất, thu hút toàn thể dân làng và du khách thập phương. Đây là thời điểm các nghi lễ thờ cúng Thành hoàng được tiến hành một cách trang trọng nhất, đặc biệt là tục rước nước từ sông Đuống về làm lễ mộc dục. Lễ hội không chỉ để cầu mong một năm an lành, mùa màng bội thu mà còn là dịp để cộng đồng tái tạo năng lượng tinh thần, thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Các trò chơi dân gian, các buổi biểu diễn nghệ thuật diễn ra trong lễ hội đã làm phong phú thêm đời sống văn hóa, biến Đình Ngăm Lương thành một không gian lễ hội thực sự, nơi các giá trị truyền thống được sống lại một cách mạnh mẽ nhất.

5.2. Nơi bảo tồn và phát huy nghệ thuật diễn xướng dân gian

Làng Ngăm Lương từ lâu đã nổi tiếng với phong trào hát chèo, hát tuồng. Sân đình chính là sân khấu đầu tiên và quan trọng nhất cho các loại hình nghệ thuật này. Xưa kia, các gánh hát biểu diễn ngay tại lòng đình trong các dịp làng vào đám. Thời kỳ sau này, làng thành lập các đội văn nghệ, CLB Chèo, tiếp tục duy trì và phát triển loại hình nghệ thuật truyền thống của quê hương. Không gian kiến trúc cổ kính của ngôi đình tạo nên một bối cảnh lý tưởng, làm tăng thêm sức hấp dẫn và tính thiêng cho các buổi diễn. Việc gắn kết nghệ thuật diễn xướng với không gian đình làng là một phương pháp hiệu quả để bảo tồn đồng thời cả di sản vật thể và phi vật thể, góp phần làm giàu thêm bản sắc văn hóa độc đáo của vùng đất Kinh Bắc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Diễn trình lịch sử đình làng Ngăm Lương. Chương 2 : Giá trị kiến trúc – nghệ thuật và lễ hội đình Ngăm Lương. Chương 3 : Thực trạng di tích và các vấn đề bảo tồn, tu sửa, phát huy giá trị di tích đình làng Ngăm Lương. 7 Chương1 DIỄN TRÌNH LỊCH SỬ ĐÌNH LÀNG NGĂM LƯƠNG 1.Tổng quan về làng Ngăm Lương 1.Vị trí địa lí và điều kiện tự nhiên 1.Vị trí địa lí Đình Ngăm Lương tọa lạc ngay tại đầu làng Ngăm Lương, Xã Lãng Ngâm, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh.

Làng có tên chữ là Ngâm Điền, tên nôm là làng Ngăm hay Ngăm Lương, nằm ở bờ nam sông Đuống, là cực tây bắc của huyện Gia Bình. Phía đông giáp làng An Quang và dãy núi Thiên Thai, nơi cư trú lâu đời của cư dân Đông Sơn với di chỉ Vườn Chiều, Mả Vường. Phía bắc là sông Đuống ( sông Thiên Đức) là tuyến đường thủy quan trọng nối sông Hồng với hệ thống sông Thái Bình. Phía tây giáp làng Mão Điền.

Phía nam giáp làng Ngọc Xuyên và quốc lộ 18B ( tuyến đường bộ thiên lí Phả Lại - Hà Nội) và làng đúc đồng Đại Bái cổ truyền bên dòng sông Bái Giang nổi tiếng chảy qua nhiều làng nghề thủ công. Làng Ngăm Lương là một vùng đất trũng, rìa tây dãy núi Thiên Thai (cao 260m so với mực nước biển), nơi kết thúc của vùng núi Đông Bắc để mở xuống vùng đồng bằng rộng lớn và trông ra hồ Lãng Bạc và biển Đông. Về mặt địa lí, Ngăm Lương là một thôn nằm trong nội địa, không giáp biển nhưng cũng không lấy gì làm xa biển. Tính theo đường chim bay, từ Ngăm Lương ra vịnh Hạ Long khoảng hơn 50 km và tất nhiên, ảnh hưởng của biển vào đây về nhiều mặt.

Địa phận Ngăm Lương nằm trong lưu vực sông Đuống, do phù sa của con sông này bồi nên và trong vùng mà các nhà địa lí gọi là thượng đồng bằng sông Hồng. Làng cách trung tâm huyện Gia Bình 5km về phía tây bắc, cách Hà Nội 36km về phía đông. Từ Hà Nội qua cầu Vĩnh Tuy đi theo quốc lộ 5 đến ngã từ Phú Thị rẽ trái vào đườngquốc lộ 18B, qua các địa danh Sủi, Keo, Dâu, Đông 8 Côi, đến ngã tư Cống Đoan-Đại Bái thì rẽ trái vào tỉnh lộ 281 khoảng 2km nữa là đến. Điều kiện tự nhiên Làng Ngăm Lương được bồi tụ bởi dòng phù sa cổ của sông Đuống, nằm trong khu vực địa hình bồi tụ trên tàng sét biển với núi sót ít.

Sự xê dịch dòng chảy của sông Đuống, sông Nghi Tuyền, sông Nghi Khúc có tác dụng cấu tạo địa hình và bồi đắp phù sa cho nơi này. Đây là nguyên nhân hình thành nên cánh đồng Ngăm chiêm trũng. Trong khu vực này, sông Nghi Khúc và sông Nghi Tuyền là hai khúc sông chết nằm phía trong đê đã bị bồi lấp dần và được nhân dân cải tạo thành những cánh đồng sâu. Vùng đất được phủ dày bởi một lớp phù sa mới.

Mặt khác, vào những năm đê vỡ, nước lũ tràn vào trong đê cũng tạo điều kiện cho sự lắng đọng của phù sa mới khá dày, đất đai màu mỡ hơn, trong đó, phù sa sông Đuống có độ phì nhiêu đáng kể. Sự lắng đọng của tầng phù sa mới trên bề mặt của tầng sét biển đã tạo điều kiện thuận lợi làm tăng độ phì nhiêu của đất. Thành phần của đất phù sa nơi đây bao gồm cát và sét hạt nhỏ mịn. Thiên nhiên đã ban tặng cho nơi đây chất đất phù sa màu mỡ, ẩm, lượng mưa trung bình năm từ 1400 – 1600 mm, rất thích hợp với canh tác cây lúa nước và nhiều loại cây màu.

Sông Đuống cung cấp cho làng một nguồn nước dồi dào, lòng sông rộng trung bình về mùa cạn 200-250m, về mùa lũ 600-800m, độ sâu trung bình từ 6-7 m, về mùa lũ 9-12m. Hơn nữa, độ bùn cát đục trong sông rất lớn, sbq xấp xỉ 950g/m3, là nguồn tài nguyên cát đen lớn, chủ yếu đáp ứng cho ngành xây dựng. Từ xa xưa, bên cạnh nghề nông, cư dân còn biết trồng dâu, chăn tằm, dệt đũi mà ở bìa làng nay còn đền Ba thờ ông tổ và chùa làng phối thờ bà tổ nghề dệt. Nằm ở vị trí gần chân đồi núi thấp, lại đất đai màu mỡ, nước có quanh năm nên từ lâu, người Việt cổ đã chọn nơi đây để sinh sống với hàng loạt hố khảo cổ do Bảo tàng Lịch sử khai quật thuộc nền văn hóa Đông Sơn khoảng thế kỉ III – II TCN nằm giữa làng An Quang và làng Ngăm Lương.

Trải qua hàng nghìn năm khai phá, dưới những đôi bàn tay cần cù và những kinh 9 nghiệm trong lao động sản xuất, người dân Ngăm Lương đã biến mảnh đất trũng xưa kia trở thành những bờ xôi ruộng mật. Làng hiện có diện tích đất tự nhiên là 125 ha, trong đó đất canh tác nội đồng là 290 mẫu và 5 mẫu đất bãi ven sông. Nơi đây đã hình thành nên các địa danh, xứ đồng cổ như: đồng Cầu Bền,đồng Khu Quan, đồng Xôi Mới, đồng Cầu Trắng, đồng Cầu Ngang, đồng Vườn Tho, đồng Cầu Vuông, Giếng Chua, đồng Đìa, đồng Cửa Đình…trong đó, khu đồng Đìa là thấp nhất, hầu như ngập nước quanh năm, nhân dân gọi vui nhiều nước vậy cho nên xã mới tên là : “Lãng Ngâm” tức là vùng đất bị “ Ngâm”! Hơn nữa, do vị thế của làng nằm ở nơi giao thoa của nhiều tuyến đường, bao gồm cả đường bộ lẫn đường thủy nên từ xa xưa, cư dân đã sớm tiếp nhận nhều ngành nghề, đem lại thu nhập không hề nhỏ. Làng nằm ở giáp sông Đuống, giữa đường đê và đường cổ “ Thiên lý”.

Đây đều là những tuyến đường huyết mạch của xứ Bắc, Sông Thiên Đức nối sông Hồng với hệ thống sông Lục Đầu tức là nối liền Thăng Long-Hà Nội với các tỉnh phía đông như Hải Dương, Thái Bình, Hải Phòng. Sông Bái Giang, sông Nghi Khúc, sông Nghi Tuyền ở phía nam của làng đi qua nhiều làng nghề như tre trúc Phúc Lai, đúc đồng Đại Bái, nấu rượu Gia Phú, thợ mộc Bình Ngô, sơn Định Cương, quạt giấy Kỳ Khúc, làm nón Tỉnh Ngô….mà cả con đường quốc lộ 18B mà nhà giới nghiên cứu mĩ thuật Phan Cẩm Thượng, trong công trình “Văn minh vật chất của người Việt” cho là con đường bộ cổ nhất Việt Nam. Phía đông của làng, tức là núi Thiên Thai sơn thủy hữu tình, có núi cao và sông chảy vòng quanh, là một thắng cảnh, tụ khí thiêng nên từ lâu, các triều đại phong kiến đã chọn nơi đây làm hành cung, xây chùa chiền, miếu mạo như chùa Tĩnh Lự, Lệ Chi Viên, đền Thái sư Lê Văn Thịnh, một số mộ Hán. Nên rất có thể nơi đây đã là nơi lui tới thường xuyên của giới quý tộc cai trị, rất có khả năng những di tích đó có đóng góp của của họ, hình thành một trung tâm đông đúc, nhộn nhịp.

10 Tất cả những điều kiện thuận lợi đó đã đủ khiến cho nơi đây sớm hình thành nên một làng sản xuất nông nghiệp lúa nước, kết hợp với nghề thủ công và cả buôn bán vào các thế kỉ sau này. Lịch sử dân cư làng Ngăm Lương Ngăm Lương là một vùng đất cổ, đã có cư dân đến khai hoang, trồng trọt, sinh sống từ rất sớm. Nguyên nhân chính là nơi đây hội tụ đầy đủ những điều kiện tự nhiên thuận lợi cho người Việt định cư từ buổi đầu xuống khai phá vùng đồng bằng sông Hồng, là ven chân đồi núi thấp, đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào.Thời Hùng Vương, nơi đây thuộc đất bộ Vũ Ninh, bộ lạc Dâu ( Luy Lâu). Bằng kết quả khai quật khảo cổ học mà quan trọng là những phát hiện về thời đại Đông Sơn trong cuộc thám sát năm 1972 của Bảo tàng Lịch sử, chúng ta chúng ta có thể biết chắc chắn rằng vùng đất này vào khoảng thế kỉ III – đầu thế kỉ II TCN đã có con người đến sinh sống.

Năm 1972, giữa lúc giặc Mĩ dùng máy bay B52 ném bom miền Bắc, một số cán bộ, công nhân nhà máy diêm Thống Nhất - Hà Nội về đây sơ tán. Trong lúc cùng nhân dân địa phương đào hầm hố chống bom Mĩ, đã phát hiện một số hiện vật bằng đồng thau tại ven sườn núi Cả. Di chỉ khảo cổ học Lãng Ngâm ở vị trí 21o4’48’’ vĩ Bắc và 10608’36’’ kinh Đông, nằm theo chân phía Tây Nam núi Cả trong dãy Thiên Thai, bên hữu ngạn sông Đuống với diện tích tới hàng vạn mét vuông, cách Hà Nội khoảng 36km về phía Đông Đông Bắc, cách Bắc Ninh 15km về phía Đông Nam. Hiện vật thu được tại di chỉ Lãng Ngâm tổng cộng trên 5 hố A, B, C, D và E : Những hiện vật bằng đồng như: Rìu đồng (rìu lưỡi xéo cân xứng, rìu hình chữ nhật, rìu gót vuông, rìu xéo minh khí); giáo đồng (giáo có tiết diện hình trám dẹt); lao đồng; dao găm cán hình người; cái mổ; mảnh che ngực; dao gọt; đục đồng; nắp bình đồng, quả cân; mảnh quai trống hoặc quai thạp; trống đồng minh khí; mảnh đồng trang trí hình người, hình động vật.

11 Hiện vật bằng đá: Có 1 chiếc vòng đá đã bị gãy nhưng gắn lại vẫn giữ được hình dáng cũ. Chất liệu được làm bằng đá nê-frit, vòng có một khe hở cắt vuông góc với vòng tròn, hai bên khe hở có hai lỗ thủng có lẽ lỗ để buộc dây. Hiện vật bằng gốm như: Dọi se chỉ và những mảnh đồ gốm cho thấy đây là đồ dùng và đồ đun nấu. Miệng đồ gốm rất đa dạng, đặc điểm càng lên thành miệng càng dày.

Chân đế có 2 loại, chân đế thẳng và chân đế loe được trang trí bằng những đường chải dọc. Nhìn chung đồ gốm có màu xám trắng, một ít có màu xám hồng và xám đen, có 2 loại chất liệu là mịn và thô, có độ nung cao nên mảnh gốm cứng. Sau khi thám sát ở các hố, dựa vào tầng văn hóa và các hiện vật trong hố thám sát đã có nhận xét ban đầu: Di chỉ Lãng Ngâm là một di chỉ khảo cổ học lớn, kéo dài từ chân núi Cả cho đến suốt cánh đồng Mả Vường, Vườn Chiều, được chia làm 2 khu vực là khu mộ táng và khu cư trú. Khu mộ táng nằm ven theo chân núi Cả, khu cư trú kéo dài từ chân núi Cả ra suốt cánh đồng Mả Vường.

Tuy phân bố thành 2 khu, nhưng hiện vật hoàn toàn giống nhau cả về chất liệu và trình độ chế tác. Vì vậy di chỉ Lãng Ngâm vừa là nơi cư trú đồng thời vừa là nơi mai táng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ