Khóa Luận: Tìm Hiểu Toàn Diện Về Di Tích Đình Làng Lương Xá (2011)

Tài liệu chi tiết về di tích đình làng Lương Xá, Chương Mỹ, Hà Nội. Khám phá lịch sử, kiến trúc độc đáo, di vật cổ và lễ hội truyền thống.

Chuyên ngành

Bảo Tàng Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2011

157
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Đình Làng Lương Xá Khám Phá Di Sản Văn Hóa Chương Mỹ

Đình Làng Lương Xá là một công trình kiến trúc cổ kính, một biểu tượng văn hóa tâm linh quan trọng của người dân xã Lam Điền, huyện Chương Mỹ, Hà Nội. Ngôi đình này không chỉ là nơi thờ phụng các vị Thành hoàng làng mà còn là một di tích lịch sử cấp quốc gia, lưu giữ những giá trị nghệ thuật và lịch sử độc đáo. Việc tìm hiểu về đình Làng Lương Xá mở ra một cánh cửa để khám phá chiều sâu văn hóa của một đình làng cổ Hà Nội, nơi chứng kiến bao thăng trầm của lịch sử dân tộc. Di tích này có vai trò trung tâm trong đời sống cộng đồng, là nơi diễn ra các sinh hoạt văn hóa, lễ hội truyền thống, và là niềm tự hào của người dân làng Lương Xá. Tọa lạc bên bờ sông Đáy, ngôi đình mang trong mình vẻ đẹp trầm mặc, cổ kính, hài hòa với cảnh quan thiên nhiên. Theo các nguồn tư liệu Hán-Nôm, đặc biệt là 83 đạo sắc phong còn lưu giữ, đạo sắc sớm nhất có niên đại năm Chính Hòa thứ 4 (1683). Dữ kiện này cho phép các nhà nghiên cứu xác định ngôi đình được khởi dựng vào khoảng thế kỷ XVII, thuộc thời Lê Trung Hưng. Trải qua nhiều thế kỷ, đình Làng Lương Xá đã được tu sửa nhiều lần, đặc biệt là vào thời Nguyễn đầu thế kỷ XIX, nhưng vẫn giữ được những nét kiến trúc cốt lõi. Ngôi đình là minh chứng cho sự phát triển của nghệ thuật kiến trúc cổ Việt Nam, thể hiện qua từng kết cấu gỗ, từng chi tiết chạm trổ tinh xảo. Việc nghiên cứu và tham quan đình làng không chỉ giúp hiểu thêm về một di sản cụ thể mà còn góp phần làm sáng tỏ bức tranh văn hóa đa dạng của vùng đất Chương Mỹ, một vùng đất giàu truyền thống lịch sử.

1.1. Vị trí địa lý và lịch sử hình thành của đình Lương Xá

Đình Làng Lương Xá tọa lạc tại thôn Lương Xá, xã Lam Điền, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Đây là một vùng đất cổ, có bề dày lịch sử và văn hóa. Theo khóa luận “Tìm hiểu di tích đình làng Lương Xá” của Phạm Chí Thiện (2011), việc xác định niên đại khởi dựng của đình chủ yếu dựa vào các tư liệu Hán-Nôm và dấu vết kiến trúc. Cụ thể, đạo sắc phong sớm nhất có niên đại năm 1683 cho phép thờ cúng các vị vua nhà Lý chứng tỏ ngôi đình đã tồn tại từ trước đó. Các cấu kiện kiến trúc như bộ vì bên trái hậu cung có kết cấu “Giá chiêng chồng rường con nhị” là một đặc trưng của nghệ thuật kiến trúc thời Lê cuối thế kỷ XVII. Các bộ vì khác lại mang phong cách thế kỷ XIX, cho thấy quá trình tu bổ, tôn tạo liên tục của các thế hệ sau. Do đó, có thể kết luận đình được xây dựng vào khoảng thế kỷ XVII và được tu sửa lớn vào thời Nguyễn. Ba chữ Hán “Lý Đế Từ” (Đền thờ vua Lý) đắp nổi trên vòm nghi môn đã khẳng định chức năng thờ tự chính của ngôi đình ngay từ khi khởi dựng.

1.2. Thành hoàng làng Tưởng nhớ Tướng Lý Phục Man và Lý Bát Đế

Điểm đặc sắc nhất của đình Làng Lương Xá chính là đối tượng thờ tự. Đình thờ tám vị vua nhà Lý (Lý Bát Đế), một vương triều có công lớn trong việc dời đô về Thăng Long và xây dựng quốc gia Đại Việt cường thịnh. Việc một ngôi làng không phải là quê hương của các vị vua lại lập đình thờ là một điều khá đặc biệt, thể hiện lòng tôn kính sâu sắc của người dân nơi đây. Ngoài ra, đình còn phối thờ Tướng Lý Phục Man, một vị tướng tài ba thời Lý. Theo các cụ cao niên trong làng, việc thờ cúng này bắt nguồn từ việc các vị quan chức trong làng có dịp đến dự lễ tại đền Đô (Bắc Ninh) và đã xin rước chân nhang về thờ tại quê mình. Đây là một minh chứng cho sự giao thoa và kết nối văn hóa giữa các vùng miền. Việc thờ phụng các nhân vật lịch sử quan trọng này không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn là cách giáo dục truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” cho các thế hệ con cháu, khẳng định giá trị văn hóa và lịch sử của di sản văn hóa này.

II. Thực Trạng Bảo Tồn Di Tích Lịch Sử Cấp Quốc Gia Lương Xá

Là một di tích lịch sử cấp quốc gia, đình Làng Lương Xá đối mặt với nhiều thách thức trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị. Sự tác động của thời gian, khí hậu khắc nghiệt và các yếu tố con người đã khiến một số hạng mục của công trình xuống cấp. Hiện trạng của di tích đòi hỏi một sự quan tâm và đầu tư đúng mức từ các cơ quan chức năng cũng như cộng đồng địa phương. Các cấu kiện gỗ, nền móng, và hệ thống mái ngói cần được kiểm tra và tu bổ định kỳ để đảm bảo sự bền vững lâu dài cho công trình. Bên cạnh các giá trị vật thể, các giá trị phi vật thể như lễ hội truyền thống cũng đứng trước nguy cơ mai một. Sự thay đổi trong lối sống hiện đại có thể làm phai nhạt đi những nghi thức cổ truyền, làm mất đi không khí thiêng liêng và tính cộng đồng của lễ hội. Do đó, việc nghiên cứu, ghi chép và phục dựng các nghi lễ gốc là một nhiệm vụ cấp bách. Hệ thống di vật quý giá, đặc biệt là 83 đạo sắc phong bằng giấy dó, cũng cần được bảo quản trong điều kiện tối ưu để tránh hư hỏng. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để hài hòa giữa việc bảo tồn nguyên trạng các yếu tố gốc và việc tu bổ, tôn tạo để đình Làng Lương Xá có thể tiếp tục phục vụ nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng và trở thành một điểm đến hấp dẫn cho du lịch tâm linh Chương Mỹ.

2.1. Đánh giá hiện trạng kiến trúc và hệ thống di vật cổ

Theo khảo sát thực tế được ghi nhận trong khóa luận của Phạm Chí Thiện, hiện trạng kiến trúc đình Làng Lương Xá cho thấy nhiều dấu hiệu xuống cấp. Một số cấu kiện gỗ đã bị mối mọt, phần mái ngói có hiện tượng xô lệch, gây thấm dột khi trời mưa. Nền gạch của tòa Đại Báinhà Tiền Tế cũng có chỗ bị sụt lún. Hệ thống di vật, dù rất phong phú, cũng đối mặt với nguy cơ hư hỏng. Các di vật bằng gỗ như long ngai, bài vị, cửa võng cần được xử lý chống mối mọt và giữ độ ẩm ổn định. Đặc biệt, các di vật bằng giấy như sắc phong rất nhạy cảm với môi trường, dễ bị mục nát, cần có phương pháp bảo quản chuyên biệt. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một kế hoạch tu bổ tổng thể và khoa học để cứu vãn và bảo vệ di sản văn hóa quý báu này.

2.2. Nguy cơ mai một các giá trị văn hóa phi vật thể đặc sắc

Giá trị của đình Làng Lương Xá không chỉ nằm ở kiến trúc mà còn ở các hoạt động văn hóa phi vật thể. Lễ hội truyền thống được tổ chức hàng năm là linh hồn của di tích. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xã hội, một số nghi lễ cổ, các trò chơi dân gian và hình thức diễn xướng truyền thống đang dần bị lãng quên. Lớp người cao tuổi am hiểu về các nghi thức ngày càng ít đi, trong khi thế hệ trẻ lại ít có cơ hội tiếp xúc. Điều này tạo ra một khoảng trống trong việc kế thừa và thực hành di sản. Việc bảo tồn lễ hội không chỉ là duy trì các hoạt động bề nổi mà cần phải phục dựng và gìn giữ được những giá trị cốt lõi, những ý nghĩa tâm linh sâu sắc đã được trao truyền qua nhiều thế hệ tại làng Lương Xá.

III. Giải Mã Giá Trị Kiến Trúc Thời Lê Tại Đình Làng Lương Xá

Đình Làng Lương Xá là một ví dụ tiêu biểu cho nghệ thuật kiến trúc cổ Việt Nam, mang đậm dấu ấn của kiến trúc thời Lê và được bổ sung, hoàn thiện vào thời Nguyễn. Giá trị kiến trúc của đình được thể hiện rõ qua bố cục mặt bằng tổng thể, kết cấu bộ khung gỗ và đặc biệt là nghệ thuật trang trí, điêu khắc. Ngôi đình được xây dựng theo kiểu chữ "Đinh" (丁), một kiểu bố cục quen thuộc của các công trình tín ngưỡng truyền thống, bao gồm tòa Đại BáiHậu Cung. Phía trước là một khoảng sân rộng, tạo không gian trang nghiêm cho các hoạt động tế lễ. Kết cấu chịu lực chính của công trình là bộ khung gỗ lim vững chãi. Các bộ vì nóc được liên kết với nhau bằng hệ thống xà, kẻ, bẩy một cách khoa học, tạo nên sự bền chắc cho toàn bộ công trình. Sự kết hợp giữa các kiểu kết cấu khác nhau như “Giá chiêng chồng rường con nhị” và “kèo kẻ trụ nọc” cho thấy những lớp niên đại khác nhau, minh chứng cho một lịch sử tồn tại và phát triển lâu dài của đình Làng Lương Xá. Điểm nhấn đặc sắc nhất của kiến trúc đình chính là nghệ thuật điêu khắc gỗ. Các nghệ nhân xưa đã thổi hồn vào từng thớ gỗ, tạo nên những tác phẩm chạm trổ tinh xảo, sống động, mang giá trị nghệ thuật cao, biến ngôi đình thành một bảo tàng thu nhỏ về mỹ thuật dân gian.

3.1. Bố cục mặt bằng tổng thể Từ nhà Tiền Tế đến Hậu Cung

Bố cục mặt bằng của đình Làng Lương Xá được tổ chức một cách chặt chẽ, đăng đối theo một trục thần đạo. Công trình chính bao gồm tòa Đại Bái 5 gian và tòa Hậu Cung 3 gian nối với nhau tạo thành hình chữ "Đinh". Tòa Đại Bái là không gian công cộng, nơi diễn ra các nghi lễ chính trong ngày hội. Tòa Hậu Cung là không gian linh thiêng nhất, nơi đặt long ngai bài vị thờ tám vị vua nhà Lý. Ngoài ra, trong khuôn viên đình còn có các công trình phụ trợ như nghi môn và miếu thờ Hoàng Thái Hậu (mẹ vua Lý Thái Tổ) ở bên phải. Bố cục này không chỉ đáp ứng công năng sử dụng trong các hoạt động tín ngưỡng mà còn tạo ra một không gian kiến trúc hài hòa, trang nghiêm, thể hiện đúng tinh thần của một công trình thờ tự các bậc đế vương.

3.2. Nghệ thuật điêu khắc gỗ và các chi tiết chạm trổ tinh xảo

Nghệ thuật điêu khắc gỗ tại đình Làng Lương Xá đạt đến trình độ điêu luyện. Các đề tài trang trí rất phong phú, chủ yếu là hình tượng "tứ linh" (long, ly, quy, phụng) và các họa tiết hoa lá cách điệu. Hình ảnh rồng được thể hiện với nhiều dáng vẻ uyển chuyển, mạnh mẽ trên các cấu kiện kiến trúc như đầu dư, cốn, kẻ, bẩy. Các chi tiết chạm trổ tinh xảo không chỉ có giá trị trang trí mà còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng, thể hiện ước vọng về một cuộc sống thái bình, thịnh vượng. Kỹ thuật chạm lộng, chạm bong kênh được sử dụng thuần thục, tạo nên chiều sâu và sự sống động cho các bức chạm. Những tác phẩm điêu khắc này là nguồn tư liệu quý giá để nghiên cứu về mỹ thuật và tư duy thẩm mỹ của người Việt trong các thế kỷ trước.

IV. Khám Phá Chiều Sâu Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể Độc Đáo

Bên cạnh những giá trị kiến trúc hữu hình, đình Làng Lương Xá còn là nơi kết tinh và lưu giữ một di sản văn hóa phi vật thể vô cùng phong phú và đặc sắc. Linh hồn của di sản này chính là lễ hội truyền thống diễn ra hàng năm, một sinh hoạt văn hóa tín ngưỡng không thể thiếu của cộng đồng dân cư làng Lương Xá và các vùng lân cận. Lễ hội không chỉ là dịp để người dân bày tỏ lòng thành kính đối với các vị Thành hoàng làng mà còn là không gian để củng cố tình đoàn kết cộng đồng, tái hiện những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp. Một phần quan trọng khác của di sản phi vật thể tại đình là hệ thống tri thức dân gian liên quan đến các nghi lễ, các bài văn tế, và các tục lệ cổ. Đây là những tri thức được trao truyền qua nhiều thế hệ, phản ánh thế giới quan và nhân sinh quan của người dân địa phương. Hơn nữa, đình Làng Lương Xá còn sở hữu một kho tàng di vật quý giá, đặc biệt là 83 đạo sắc phong. Tuy là vật thể, nhưng những thông tin lịch sử, văn hóa chứa đựng trong các đạo sắc phong này lại là một phần không thể tách rời của di sản phi vật thể, là bằng chứng xác thực cho lịch sử lâu đời và giá trị văn hóa của di tích. Việc nghiên cứu và bảo tồn những giá trị này là vô cùng cần thiết để di sản có thể sống mãi trong đời sống đương đại.

4.1. Lễ hội truyền thống Nét đặc sắc của du lịch tâm linh

Lễ hội truyền thống đình Làng Lương Xá thường được tổ chức vào tháng Hai âm lịch hàng năm, thu hút đông đảo người dân địa phương và du khách thập phương. Lễ hội bao gồm hai phần chính: phần lễ và phần hội. Phần lễ được tiến hành trang trọng với các nghi thức cổ truyền như lễ rước kiệu, lễ tế, dâng hương, đọc văn tế ca ngợi công đức của các vị vua nhà Lý. Phần hội diễn ra sôi nổi với nhiều trò chơi dân gian truyền thống như đấu vật, cờ tướng, chọi gà, tạo nên không khí vui tươi, gắn kết. Lễ hội là dịp để mọi người hướng về cội nguồn, cầu cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. Đây cũng là một tiềm năng lớn để phát triển loại hình du lịch tâm linh Chương Mỹ, giới thiệu những nét đẹp văn hóa của địa phương đến với du khách.

4.2. Hệ thống sắc phong và di vật Bằng chứng lịch sử vô giá

Đình Làng Lương Xá hiện đang lưu giữ một số lượng sắc phong kỷ lục với 83 đạo, trải dài qua nhiều triều đại từ Lê Trung Hưng đến Nguyễn. Đây là những văn bản Hán-Nôm quý giá, không chỉ có giá trị về mặt thư pháp, nghệ thuật làm giấy mà còn là nguồn sử liệu trực tiếp, xác thực. Các sắc phong ghi nhận việc các triều đại phong kiến công nhận và cho phép dân làng Lương Xá được thờ phụng các vị vua triều Lý, đồng thời ban cho các vị thần những mỹ tự cao quý. Ngoài sắc phong, các di vật khác như long ngai, bài vị, hoành phi, câu đối, chuông đồng... cũng là những chứng tích lịch sử quan trọng, giúp các nhà nghiên cứu tái hiện lại lịch sử và các hoạt động tín ngưỡng tại di tích lịch sử này qua các thời kỳ.

V. Hướng Dẫn Tham Quan Đình Làng Lương Xá Hiệu Quả Nhất

Việc tham quan đình làng Lương Xá là một hành trình trở về với những giá trị văn hóa và lịch sử truyền thống. Để có một chuyến đi trọn vẹn, du khách nên tìm hiểu trước thông tin về di tích. Thời điểm lý tưởng nhất để đến thăm là vào dịp lễ hội truyền thống (tháng Hai âm lịch), khi không khí tại đình sôi động và đặc sắc nhất. Khi đến thăm đình Làng Lương Xá, du khách nên đi từ ngoài vào trong, bắt đầu từ nghi môn, qua sân đình rồi vào tòa Đại Bái và chiêm ngưỡng Hậu Cung. Cần dành thời gian quan sát kỹ các chi tiết kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc gỗ, bởi đây chính là điểm nhấn nghệ thuật của di tích. Du khách có thể kết hợp chuyến tham quan với các địa điểm lân cận trong huyện Chương Mỹ như chùa Trăm Gian, một ngôi chùa cổ nổi tiếng, để làm phong phú thêm hành trình khám phá di sản văn hóa của mình. Việc tìm một người dân địa phương am hiểu về lịch sử đình để lắng nghe những câu chuyện, những truyền thuyết gắn liền với di tích cũng là một trải nghiệm thú vị. Trang phục lịch sự, thái độ tôn trọng không gian tín ngưỡng là điều cần thiết khi tham quan đình làng. Điều này không chỉ thể hiện sự văn minh mà còn là cách bày tỏ sự trân trọng đối với giá trị văn hóa của cha ông.

5.1. Kinh nghiệm di chuyển và chuẩn bị cho chuyến tham quan

Từ trung tâm Hà Nội, du khách có thể di chuyển đến đình Làng Lương Xá bằng xe máy hoặc ô tô. Lộ trình thuận tiện nhất là đi theo Quốc lộ 6 đến ngã ba dốc Ninh (thuộc địa phận Chương Mỹ), sau đó rẽ trái theo đê sông Đáy khoảng 6 km là đến trung tâm xã Lam Điền. Từ đây, hỏi đường vào thôn Lương Xá rất dễ dàng. Du khách nên chuẩn bị trang phục kín đáo, lịch sự. Có thể chuẩn bị một ít lễ vật nhỏ như hương, hoa, quả để dâng lên các vị Thành hoàng thể hiện lòng thành kính. Nên mang theo máy ảnh để ghi lại những hình ảnh đẹp về kiến trúc và các tác phẩm điêu khắc độc đáo. Thời gian tham quan và tìm hiểu di tích có thể kéo dài từ 1 đến 2 tiếng.

5.2. Kết nối đình Lương Xá với các di tích lân cận ở Chương Mỹ

Huyện Chương Mỹ là vùng đất có nhiều di tích lịch sử và danh lam thắng cảnh. Sau khi tham quan đình làng Lương Xá, du khách có thể tiếp tục hành trình khám phá các điểm đến nổi tiếng khác. Chùa Trăm Gian (xã Tiên Phương), một ngôi chùa cổ có lịch sử hơn 1000 năm với kiến trúc độc đáo, là một lựa chọn không thể bỏ qua. Ngoài ra, phủ thờ họ Đặng tại Lương Xá, nơi thờ danh tướng Đặng Tiến Đông, cũng là một điểm đến giàu giá trị lịch sử. Việc kết nối các điểm di tích này thành một tour du lịch trong ngày sẽ mang lại cho du khách một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về văn hóa, lịch sử của vùng đất Chương Mỹ, làm giàu thêm trải nghiệm du lịch tâm linh.

VI. Tương Lai Đình Lương Xá Phát Huy Giá Trị Di Sản Bền Vững

Để đình Làng Lương Xá trường tồn cùng thời gian và tiếp tục phát huy vai trò trong đời sống đương đại, công tác bảo tồn và phát huy giá trị di tích cần được thực hiện một cách đồng bộ và khoa học. Tương lai của di sản văn hóa này phụ thuộc vào sự chung tay của các cấp chính quyền, các nhà khoa học và đặc biệt là cộng đồng địa phương. Cần xây dựng một kế hoạch tổng thể về tu bổ, tôn tạo di tích, ưu tiên giữ gìn tối đa các yếu tố gốc. Việc ứng dụng công nghệ số trong việc lưu trữ, quét 3D kiến trúc và các di vật quý cũng là một giải pháp hiệu quả để bảo tồn thông tin và phục vụ công tác nghiên cứu, quảng bá. Bên cạnh đó, việc phát huy giá trị di tích cần gắn liền với phát triển du lịch bền vững. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch tâm linh Chương Mỹ hấp dẫn, lấy đình Làng Lương Xá làm hạt nhân, kết nối với các di tích khác trong vùng. Quan trọng hơn cả là phải nâng cao nhận thức và vai trò của người dân làng Lương Xá trong việc bảo vệ di sản. Họ chính là những người chủ thể, những người nắm giữ và trao truyền lại những giá trị văn hóa phi vật thể của đình làng cho các thế hệ tương lai. Một khi cộng đồng nhận thức được di tích là tài sản vô giá của mình, họ sẽ là những người bảo vệ di sản tốt nhất.

6.1. Các giải pháp khoa học cho việc bảo tồn và tôn tạo di tích

Việc bảo tồn đình Làng Lương Xá đòi hỏi các giải pháp mang tính khoa học. Trước khi tiến hành tu bổ, cần có một cuộc khảo sát, đánh giá tổng thể hiện trạng di tích do các chuyên gia thực hiện. Quá trình tu bổ phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản Văn hóa, ưu tiên các kỹ thuật và vật liệu truyền thống để đảm bảo tính chân thực của công trình. Đối với các di vật quý như sắc phong, cần xây dựng một không gian lưu trữ đặc biệt với các thiết bị kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm. Đồng thời, cần tiến hành số hóa toàn bộ các di vật này để tạo ra một bản sao lưu an toàn. Việc lập hồ sơ khoa học chi tiết cho từng hạng mục kiến trúc và di vật là nền tảng vững chắc cho công tác bảo tồn lâu dài.

6.2. Nâng cao vai trò của cộng đồng trong gìn giữ di sản văn hóa

Cộng đồng làng Lương Xá có vai trò quyết định đến sự sống còn của di tích. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để mỗi người dân hiểu rõ về giá trị văn hóa, lịch sử của đình Làng Lương Xá. Thành lập các câu lạc bộ, các đội tế lễ do chính người dân địa phương, đặc biệt là thế hệ trẻ, tham gia để kế thừa và thực hành các nghi lễ trong lễ hội truyền thống. Khuyến khích người dân tham gia vào quá trình giám sát công tác tu bổ, cũng như xây dựng các sản phẩm du lịch cộng đồng (homestay, hướng dẫn viên địa phương). Khi di sản mang lại lợi ích thiết thực cả về vật chất và tinh thần, cộng đồng sẽ có thêm động lực để bảo vệ và phát huy giá trị của nó một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu là hướng Đông Nam để giáp đường đi tiện cho du khách thăm chùa. Cổng chùa được xây dựng hai trụ lớn tạo một lối đi ở giữa, hai bên là hai tường nối với hai trụ nhỏ, như vậy mang tính chất nghi môn là cổng của đền - đình. Qua cổng là một sân gạch có hai dãy hành lang ở hai bên. Cuối sân là con đường lên chùa mấy lần đổi hướng chữ chi và cũng nâng dần độ cao.

Cuối đường gạch, rẽ phải lên nhà bia kỷ niệm, rẽ trái đến tam quan kiêm gác chuông. Tam quan nằm trên trục tâm của khu Tam bảo, song hơi xoay lệch về phía Tây một chút. Phía dưới Tam quan là nhà Giá Ngự để ngày lễ rước kiệu 18 Thánh ra đây cùng nhân dân xem các trò vui tổ chức ở hồ bán nguyệt dưới chân núi gợi khúc song cong tụ phúc. Gác chuông chùa trăm gian là một trong số ít gác chuông cổ nhất hiện còn, có nhiều hình chạm rồng ở xen lẫn mây lửa thuộc cuối thế kỷ XVII sang đầu thế kỷ XVIII.

Đây là kiến trúc mặt nằng vuông, hai tầng tám mái với nhiều đao cong uốn hắt lên khiến công trình như một bong sen khổng lồ thanh quý. Từ Tam quan - Gác chuông đi theo trục tâm qua khoảng sân hẹp khoảng 7m, vượt 27 bậc đá lên sân cửa chùa dàn ngang rất hẹp. Giữa sân kê chiếc sập đá có đặt một bát hương. Lại leo thêm 7 bậc đá nữa lên thềm chùa, hoặc rẽ ra đầu sân bên trái rồi theo đường dọc hành lang để vào sân trong của chùa rồi lên khu Tam bảo từ phía sau nhà Hậu Đường.

Khu trung tâm của chùa là một tổng thể kiến trúc đông đặc trong đó các tòa Tiền đường, Thiêu hương và Thượng điện kết hợp với nhau thành một nội thất thống nhất theo chữ công, lại có hành lang dài ở hai bên ăn thông với Tiền đường ở phía trước và Hậu đường ở phía sau, bao lại thành một kiến trúc đóng có hình chữ quốc. Ngoài ra, khoảng sân sau Thượng điện trước Hậu đường dựng tòa Phương đình treo cả trống và khánh. Bên cạnh đó còn có vườn tháp mộ sư và 4 miếu tứ trấn ở 4 góc đồi. Chùa Trăm gian ngoài thờ Phật còn thờ đức thánh Bối.

Đức Thánh Bối tên tục là Nguyễn Bình An đã tu luyện ở đây thành Thánh với chức danh Bồ tát bình đẳng hành nghĩa, khi sống có tài đi mấy bước về quê Bối Khê lấy cà muối và nấu niêu cơm mà cả trăm thợ dựng chùa ăn không hết, khi hóa rồi còn làm mưa máu đuổi giặc Minh. Tương truyền năm 95 tuổi, ngày rằm tháng chạp, nhân dân lễ Phật thành đạo. Ngài vào khám ngồi nhập tịch. Đến mồng 4 tết dân ngửi thấy mùi thơm mới mở khám xem, từ đấy thành ngày hội chùa hàng năm.

19 Ngoài ra, chùa Trăm gian còn phối thờ Đô đốc Đặng Tiến Đông - Một vị quan võ thời Tây Sơn. Theo gia phả dòng họ Đặng ở Lương Xá có ghi rằng: Năm Giáp Dần (1794), Đô đốc Đặng Tiến Đông lúc đó đã cáo quan về nghỉ tại quê hương. Ông cúng 8 mẫu ruộng, 400 quan tiền và tu tạo lại chùa Trăm gian (Quảng Nghiêm Tự) ở xã Tiên Lữ nay là thôn Tiên Lữ xã Tiên Phương - huyện Chương Mỹ. Nơi đây, tổ phụ của ông đã có nhiều công đức tu tạo, để ghi nhớ công đức đó, người dân trong vùng đã cùng nhau góp tiền tạc tượng chân dung của ông thờ ở chùa ngay khi còn sống.

Tương truyền, bức tượng giống đến mức khi rước vào chùa người xem không phân biệt được kiệu người hay kiệu tượng. Với việc được thờ ở hai nơi trong cùng huyện Chương Mỹ đã chứng tỏ cho chúng ta thấy sự ảnh hưởng cũng như công lao to lớn mà vị Đô đốc họ Đặng đã đóng góp cho nhân dân trong vùng. Ông không chỉ còn là một nhân vật lịch sử đơn thuần nữa mà đã trở thành một vị thần trong lòng người dân Chương Mỹ nói riêng và nhân dân nói chung.  Tôn giáo, tín ngưỡng Với truyền thống văn hóa của mình, xã Lam Điền nói chung và làng Lương Xá nói riêng cũng có đình, đền, chùa, nhà thờ…biểu thị sức sống mãnh liệt của cộng đồng làng xã Việt Nam, tinh thần tôn trọng, thờ phụng tổ tiên người có công với nước, đồng thời thể hiện trí óc thông minh, bàn tay khéo léo của người dân địa phương trong quá trình xây dựng các công trình phục vụ sinh hoạt tôn giáo, tín ngưỡng trong vùng.

 Tôn giáo o Phật giáo Trước khi có đạo công giáo được truyền bá vào Lương Xá và trở thành một bộ phận của tôn giáo trong làng, thì đại bộ phận cộng đồng dân cư thôn Lương Xá đều theo đạo phật nên ở nơi đây ta có thể tìm thấy công trình kiến 20 trúc phật giáo là chùa Thủy Lâm. Nhưng từ thế kỷ XV cho đến cuối thế kỷ XIX, khi Nho giáo phát triển và nhất là đạo Công giáo xâm nhập vào cộng đồng dân cư ở đây thì đạo phật không còn chiếm được vị trí như trước nữa. Hiện nay, trong thôn có khoảng 30 hộ với hơn 120 người theo đạo phật và chịu ảnh hưởng của tư tưởng phật giáo. Với sự hiện diện của các tôn giáo khác, đạo phật không còn là tôn giáo phổ biến nhất ở Lương Xá nữa nhưng cùng với thời gian đạo phật vẫn luôn sống trong tâm thức của người dân làng Lương Xá và trở thành một bộ phận không thể thiếu trong tổng thể bức tranh tôn giáo đa sắc trong vùng.

Ngôi chùa Thủy Lâm với tư cách là ngôi chùa duy nhất trong thôn, minh chứng cho sự tồn tại của Phật giáo tại nơi đây đã trở thành một trung tâm sinh hoạt tôn giáo, là nơi để mọi người đến cầu cúng những điều an lành, hạnh phúc cho cuộc sống, là nơi để họ có thể trút bỏ những phiền não, bộn bề của trần tục để đến với không gian tĩnh lặng, yên bình, thư thái của Phật pháp. o Nho giáo Sự đề cao việc học, tôn vinh người thầy, coi trọng bậc hiền tài đã tạo nên một truyền thống giáo dục hàng nghìn năm ở Việt Nam. Xuyên suốt hàng thế kỷ nay, thậm chí cả những bà mẹ nghèo nhất cũng mơ ước con mình sau này sẽ thi đỗ cử nhân, tiến sĩ. Vào cuối thế kỷ thứ ba trước công nguyên, khi xâm lược Việt Nam, người Phương Bắc đã du nhập vào đây chữ hán và Khổng giáo.

Tuy nhiên trong suốt 1000 năm Bắc thuộc này, họ chỉ dạy chữ Hán cho người Việt ở mức đủ để trở thành những thuộc hạ thừa hành mẫn cán mà thôi. Năm 938 sau công nguyên, dưới sự lãnh đạo của Ngô Quyền, người Việt Nam đánh đuổi quân xâm lược phương Bắc ra khỏi bờ cõi nước Nam. Tuy nhiên, sau đó các triều đại 21 Đinh, Lê non trẻ vẫn phải đánh dẹp thù trong giặc ngoài nên không có nhiều thời gian dành cho việc khuyến học. Bước ngoặt trong nền giáo dục Việt Nam diễn ra khi vua Lý Thái Tổ lên ngôi năm 1010 và quyết định dời đô từ Hoa Lư ra Thăng Long.

Đến năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho xây dựng Văn Miếu để tôn vinh Khổng Tử cùng các môn đệ của Ngài. Đến năm 1076, vua Lý Nhân Tông lập Quốc Tử Giám, trường đại học đầu tiên ở Việt Nam để đào tạo các quan lại cho chính quyền. Lúc đầu, Quốc Tử Giám chỉ tuyển con trai các gia đình hoàng tộc và công khanh, đại phu. Về sau, con trai thường dân, nếu có tài năng cũng có thể được sung vào trường.

Quốc Tử Giám tiếp tục đào tạo tiến sĩ cho đến năm 1802, khi vua Gia Long dời đô về Phú Xuân (Huế). Hòa cùng với dòng chảy phát triển Nho giáo ở Việt Nam, thôn Lương Xá cũng rất tự hào là nơi nuôi dưỡng và sản sinh ra những người con ưu tú giúp ích cho nước, cho dân. Văn hóa nho giáo đã ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống văn hóa cư dân nơi đây từ thế kỷ XV. Nho giáo đã ảnh hưởng ngay trong từng nét sinh hoạt, thờ cúng của nhân dân nơi đây.

Ngay cạnh ngôi đình làng Lương Xá là một ngôi nhà 5 gian 2 chái, trước kia đó là Văn chỉ của tổng Lương Xá được người dân xây dựng để thờ Khổng tử và các bậc tiên hiền đi trước của làng. Xưa kia, trước mỗi lần nhân dân tổ chức lễ hội tại đình làng, các bài văn tế đều được các nhà nho hay chữ trong làng viết tại văn chỉ này. Sự xuất hiện của văn chỉ và truyền thống khoa bảng tại Lương Xá đã cho ta thấy đây là một vùng đất “Địa linh nhân kiệt” hiếu học, giàu truyền thống lịch sử, việc giữ gìn và phát huy những truyền thống đó là trách nhiệm và cũng là niềm tự hào của thế hệ mai sau tại Lương Xá. 22 o Đạo Công giáo Từ những tư liệu thực tế và cung cấp của người dân theo đạo cho biết, từ cuối thế kỷ XIX, đạo Công giáo đã xâm nhập vào đất Lam Điền, trở thành nhu cầu sinh hoạt của một bộ phận dân cư các thôn Lam Điền, Ứng Hòa, Duyên Ứng, Lương Xá.

Xã Lam Điền có 5 thôn thì 4 thôn có người theo đạo Công giáo. Người theo đạo công giáo và những người theo đạo phật ở xen kẽ với nhau. Mỗi thôn đều có nhà thờ để các tín đồ thực hành nghi lễ, riêng xã Lam Điền có 2 nhà thờ: nhà thờ Lương Xá xây dựng năm 1937, nhà xứ Lam Điền xây dựng năm 1940. Những công trình kiến trúc này đã mang đến một nét văn hóa mới, làm phong phú thêm đời sống văn hóa tinh thần cho người dân Lam Điền.

Hiện nay, thôn Lương Xá có hơn 50 hộ với hơn 200 người theo đạo. Từ khi đạo Công giáo được du nhập vào vùng đất Lương Xá tới nay, đã tạo ra tính đa dạng văn hóa tôn giáo ở một làng quê, tuy nhiên trên thực tế đạo Công giáo có ảnh hưởng đến văn hoá Việt Nam và ngược lại văn hoá nước ta cũng ảnh hưởng đến tôn giáo này. Chính quá trình tương tác hai chiều này vừa làm phong phú văn hoá dân tộc vừa làm biến đổi, “Việt hoá” đạo Công giáo theo đường hướng “ Sống Phúc âm giữa lòng dân tộc” của Giáo hội Công giáo Việt Nam là kết quả của sự tương tác đó. Yêu nước là truyền thống của người Việt Nam và là sợi chỉ đỏ xuyên suốt văn hóa Việt.

Trước khi cách mạng tháng Tám thành công, dưới thời thực dân Pháp, chúng thường lợi dụng tự do tín ngưỡng của nhân dân để gây chia rẽ lương giáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ