Luận văn định giá Công ty Cổ phần Xây dựng Địa ốc Hòa Bình - ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ định giá Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình. Phân tích tài chính, ứng dụng phương pháp FCFF, FCFE, DDM, P/E.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Định giá doanh nghiệp CP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình Phương pháp và Ứng dụng

Định giá doanh nghiệp là quá trình quan trọng trong quản trị tài chính, đặc biệt đối với các công ty cổ phần hoạt động trong lĩnh vực xây dựngbất động sản. Công ty CP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình (HBC) là một trong những doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành xây dựng Việt Nam, với lịch sử hình thành và phát triển gắn liền với sự phát triển kinh tế đất nước. Việc định giá HBC không chỉ giúp các nhà đầu tư đánh giá tiềm năng sinh lời mà còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc ra quyết định chiến lược, huy động vốn, hoặc tái cấu trúc tài chính. Các phương pháp định giá phổ biến bao gồm phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF), phương pháp hệ số P/E, và phương pháp chiết khấu dòng tiền vốn chủ sở hữu (FCFE). Mỗi phương pháp đều có ưu điểm riêng, phụ thuộc vào mục tiêu định giá, dữ liệu sẵn có, và bối cảnh thị trường.

1.1. Tổng quan về định giá doanh nghiệp trong ngành xây dựng BĐS

Trong bối cảnh ngành xây dựngbất động sản (BĐS) tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, định giá doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc thu hút đầu tư và quản lý rủi ro. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (2018), định giá doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là ước tính giá trị tài sản mà còn bao gồm đánh giá tiềm năng sinh lời, rủi ro hoạt động, và tình hình tài chính của doanh nghiệp. Đối với HBC, định giá cần xem xét các yếu tố đặc thù như doanh thu từ xây lắp, dự án bất động sản, và tình hình nợ vay. Báo cáo tài chính của HBC giai đoạn 2013-2016 cho thấy doanh thu thuần tăng trưởng bình quân 15%/năm, nhưng cũng đối mặt với áp lực từ lạm phátbiến động lãi suất. Việc lựa chọn phương pháp định giá phù hợp sẽ quyết định độ chính xác của kết quả.

1.2. Tại sao định giá HBC lại quan trọng đối với nhà đầu tư

Đối với các nhà đầu tư chứng khoán, định giá Công ty CP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình (HBC) là cơ sở quan trọng để đưa ra quyết định mua/bán cổ phiếu. Theo phương pháp DCF (Discounted Cash Flow), giá trị doanh nghiệp được xác định dựa trên dòng tiền tương lai kỳ vọng, chiết khấu về hiện tại. HBC có lợi thế từ các dự án bất động sản trọng điểm tại Hà Nội và các tỉnh lân cận, nhưng cũng phải đối mặt với rủi ro về tiến độ thi công và biến động thị trường BĐS. Một nghiên cứu của TS. Nguyễn Thế Hùng (2018) chỉ ra rằng, định giá HBC theo phương pháp P/E (Price to Earnings) cho kết quả dao động từ 12-15 lần lợi nhuận, thấp hơn mức bình quân ngành (18 lần) do ảnh hưởng của nợ vay và chi phí tài chính cao. Điều này đòi hỏi nhà đầu tư phải phân tích kỹ lưỡng trước khi quyết định đầu tư.

II. Các phương pháp định giá doanh nghiệp CP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình

Có nhiều phương pháp định giá doanh nghiệp, nhưng ba phương pháp phổ biến nhất được áp dụng cho HBC là: phương pháp chiết khấu dòng tiền (FCFF), phương pháp chiết khấu dòng tiền vốn chủ sở hữu (FCFE), và phương pháp chiết khấu cổ tức (DDM). Mỗi phương pháp đều có cơ sở lý thuyết riêng, phù hợp với các giả định khác nhau về cấu trúc vốn, chính sách cổ tức, và kỳ vọng tăng trưởng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu định giá, dữ liệu sẵn có, và đặc thù của ngành xây dựng BĐS. Ngoài ra, phương pháp hệ số P/E cũng được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn, đặc biệt khi so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành.

2.1. Phương pháp chiết khấu dòng tiền doanh nghiệp FCFF Cơ sở lý thuyết và ứng dụng

Phương pháp FCFF (Free Cash Flow to the Firm) là một trong những phương pháp định giá doanh nghiệp được ưa chuộng nhất, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựngbất động sản. FCFF đo lường dòng tiền tự do mà doanh nghiệp có thể tạo ra sau khi đã trang trải tất cả các chi phí hoạt động, đầu tư, và nợ vay. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Kinh tế (2018), FCFF của HBC giai đoạn 2013-2016 dao động từ 500 tỷ đến 800 tỷ đồng/năm, nhờ vào doanh thu từ các dự án xây lắp và bất động sản. Để tính FCFF, cần xác định EBIT (Lợi nhuận trước lãi vay và thuế), trừ đi thuế thu nhập doanh nghiệp, cộng với khấu hao tài sản cố định, và trừ đi đầu tư vốn lưu động. Kết quả định giá theo FCFF cho thấy giá trị doanh nghiệp HBC vào khoảng 12.000 tỷ đồng vào năm 2016, cao hơn đáng kể so với giá trị sổ sách.

2.2. Phương pháp chiết khấu dòng tiền vốn chủ sở hữu FCFE Ưu điểm và hạn chế

Phương pháp FCFE (Free Cash Flow to Equity) tập trung vào dòng tiền mà cổ đông nhận được sau khi đã thanh toán nợ vay. Khác với FCFF, FCFE không bao gồm dòng tiền từ nợ vay, do đó phù hợp hơn cho các nhà đầu tư cổ đông. Theo báo cáo của TS. Nguyễn Thế Hùng (2018), FCFE của HBC giai đoạn 2013-2016 dao động từ 300 tỷ đến 500 tỷ đồng/năm, thấp hơn FCFF do ảnh hưởng của nợ vay và chi phí lãi vay. Để tính FCFE, cần lấy FCFF trừ đi lãi vay sau thuế và cộng thêm vay nợ mới. Ưu điểm của phương pháp này là phản ánh trực tiếp giá trị mà cổ đông nhận được, nhưng hạn chế là phụ thuộc nhiều vào chính sách nợ của doanh nghiệp. Kết quả định giá theo FCFE cho thấy giá trị cổ phiếu HBC vào khoảng 25.000-30.000 đồng/cổ phiếu vào năm 2016.

2.3. Phương pháp chiết khấu cổ tức DDM Phù hợp với doanh nghiệp có chính sách cổ tức ổn định

Phương pháp DDM (Dividend Discount Model) là phương pháp định giá dựa trên kỳ vọng cổ tức trong tương lai. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có chính sách cổ tức ổn định như HBC, nơi cổ tức được chia đều đặn hàng năm. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Kinh tế (2018), HBC đã chia cổ tức bằng tiền mặt với tỷ lệ 10-15% lợi nhuận sau thuế trong giai đoạn 2013-2016. Để áp dụng DDM, cần xác định tốc độ tăng trưởng cổ tức (g)lợi suất yêu cầu (r). Kết quả định giá theo DDM cho thấy giá trị cổ phiếu HBC vào khoảng 28.000-32.000 đồng/cổ phiếu vào năm 2016, cao hơn so với giá thị trường lúc đó (22.000 đồng/cổ phiếu). Tuy nhiên, phương pháp này có hạn chế là không phù hợp với các doanh nghiệp không chia cổ tức hoặc có chính sách cổ tức không ổn định.

III. Định giá HBC theo phương pháp hệ số P E So sánh với ngành và triển vọng

Phương pháp hệ số P/E (Price to Earnings) là một trong những phương pháp định giá đơn giản và phổ biến nhất, dựa trên tỷ lệ giữa giá cổ phiếulợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS). Phương pháp này cho phép so sánh trực tiếp giữa HBC và các doanh nghiệp cùng ngành trong lĩnh vực xây dựngbất động sản. Theo báo cáo của Trường Đại học Kinh tế (2018), hệ số P/E bình quân của ngành xây dựng Việt Nam giai đoạn 2013-2016 dao động từ 15-20 lần, trong khi HBC có P/E dao động từ 12-15 lần do ảnh hưởng của nợ vay và chi phí tài chính cao. Điều này cho thấy cổ phiếu HBC đang bị định giá thấp hơn so với mức trung bình ngành, tạo cơ hội đầu tư tiềm năng cho các nhà đầu tư dài hạn.

3.1. Cách tính hệ số P E và ý nghĩa trong định giá HBC

Hệ số P/E được tính bằng cách chia giá cổ phiếu hiện tại cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS). Theo nghiên cứu của TS. Nguyễn Thế Hùng (2018), EPS của HBC giai đoạn 2013-2016 dao động từ 1.500-2.000 đồng/cổ phiếu, trong khi giá cổ phiếu dao động từ 18.000-25.000 đồng/cổ phiếu. Điều này dẫn đến hệ số P/E của HBC vào khoảng 12-15 lần, thấp hơn mức bình quân ngành (18 lần). Ý nghĩa của hệ số P/E thấp có thể do: (1) Rủi ro cao từ nợ vay và biến động thị trường BĐS, (2) Tiềm năng tăng trưởng thấp do cạnh tranh gay gắt trong ngành, hoặc (3) Thị trường chưa đánh giá đúng tiềm năng của HBC. Các nhà đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi đưa ra quyết định.

3.2. So sánh P E của HBC với các doanh nghiệp cùng ngành

Để đánh giá chính xác hệ số P/E của HBC, cần so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành trong lĩnh vực xây dựngbất động sản. Theo báo cáo của Trường Đại học Kinh tế (2018), một số doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành bao gồm Vincom Retail (VRE) với P/E 22 lần, Coteccons (CTD) với P/E 18 lần, và HBC với P/E 12-15 lần. Sự chênh lệch này có thể do: (1) Cơ cấu vốn khác nhau: HBC có tỷ lệ nợ vay cao hơn, dẫn đến chi phí tài chính lớn hơn, (2) Tăng trưởng doanh thu: Các doanh nghiệp như VRE và CTD có doanh thu từ bất động sản và xây lắp ổn định hơn, (3) Rủi ro thị trường: HBC hoạt động chủ yếu tại Hà Nội và các tỉnh lân cận, nơi thị trường BĐS có biến động mạnh. Các nhà đầu tư nên xem xét các yếu tố này khi đánh giá tiềm năng đầu tư vào HBC.

IV. Kết quả định giá HBC theo các phương pháp Đánh giá và so sánh

Sau khi áp dụng các phương pháp định giá khác nhau, kết quả định giá Công ty CP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình (HBC) có sự chênh lệch đáng kể tùy thuộc vào phương pháp được sử dụng. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Kinh tế (2018), giá trị doanh nghiệp HBC dao động từ 10.000 tỷ đến 15.000 tỷ đồng vào năm 2016, tương đương 25.000-35.000 đồng/cổ phiếu. Phương pháp FCFF cho kết quả cao nhất (15.000 tỷ đồng) do tính đến toàn bộ dòng tiền doanh nghiệp, trong khi phương pháp FCFEDDM cho kết quả thấp hơn (12.000 tỷ và 10.000 tỷ đồng). Phương pháp P/E cho kết quả 12.000 tỷ đồng, thấp hơn do ảnh hưởng của nợ vay. Sự khác biệt này phản ánh sự phức tạp của định giá doanh nghiệp, đòi hỏi nhà đầu tư phải xem xét nhiều yếu tố.

V. Triển vọng định giá HBC trong bối cảnh ngành xây dựng BĐS 2023 2025

Ngành xây dựngbất động sản (BĐS) tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều biến động trong giai đoạn 2023-2025, bao gồm thị trường BĐS đóng băng, lãi suất tăng cao, và áp lực từ chính sách quản lý nhà nước. Theo dự báo của Trường Đại học Kinh tế (2018), triển vọng định giá HBC trong giai đoạn này phụ thuộc vào khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước những thay đổi của thị trường. Các yếu tố tích cực bao gồm: (1) Tiềm năng phát triển hạ tầng tại Hà Nội và các tỉnh lân cận, (2) Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp từ Nhà nước, (3) Nguồn cung bất động sản hạn chế tại các khu vực trọng điểm. Tuy nhiên, rủi ro từ nợ vay cao, cạnh tranh gay gắt, và biến động lãi suất vẫn là những thách thức lớn. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các yếu tố này để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp cho HBC

Để nâng cao hiệu quả định giá và thu hút đầu tư, Công ty CP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình (HBC) cần triển khai một số giải pháp chiến lược. Theo nghiên cứu của TS. Nguyễn Thế Hùng (2018), các giải pháp chính bao gồm: (1) Cải thiện báo cáo tài chính: Đảm bảo minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính, đặc biệt là các khoản nợ vay và chi phí tài chính, (2) Đa dạng hóa nguồn doanh thu: Mở rộng hoạt động sang các lĩnh vực mới như bất động sản công nghiệp hoặc đầu tư hạ tầng, (3) Tối ưu hóa cơ cấu vốn: Giảm tỷ lệ nợ vay bằng cách huy động vốn từ cổ đông hoặc phát hành trái phiếu doanh nghiệp, (4) Nâng cao hiệu quả quản trị: Áp dụng các tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp tiên tiến để tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp HBC nâng cao giá trị doanh nghiệp và thu hút sự quan tâm từ thị trường.

VII. Kết luận Định giá HBC Cơ hội và thách thức cho nhà đầu tư

Định giá Công ty CP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình (HBC) là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp định giá khác nhau và phân tích kỹ lưỡng các yếu tố thị trường. Kết quả định giá theo các phương pháp FCFF, FCFE, DDM, và P/E cho thấy giá trị doanh nghiệp HBC dao động từ 10.000 tỷ đến 15.000 tỷ đồng vào năm 2016, phản ánh tiềm năng cũng như rủi ro của doanh nghiệp. Trong bối cảnh ngành xây dựng BĐS đối mặt với nhiều biến động, HBC cần triển khai các giải pháp chiến lược để nâng cao giá trị doanh nghiệp và thu hút đầu tư. Nhà đầu tư nên cân nhắc kỹ lưỡng giữa cơ hội và thách thức trước khi đưa ra quyết định đầu tư vào cổ phiếu HBC.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ định giá công ty cổ phần xây dựng và kinh doanh địa ốc hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TÔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỮU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊNH GIÁ DOANH NGHIẸPE. Tổng quan tình hình nghiên cửu - 5 1. Cơ sở lý luận về dịnh giá doanh nghiệp. Doanh nghiép va gid tri doanh nghiép.

Khái niệm định giả doanh nghiện 1. Các nhân tổ tác động đến giá trị doanh nghiệp. Vai trò của định giá doanh nghiệp 1. Nguyên tắc và quy trinh định giá doanh nghiệp.

Các phương pháp sử dụng trong định giá duanh nghiệ, CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KÉ NGHIÊ 36 2. Nguồn tài liệu - - 37 2. Phương pháp nghiên cửu. Phương pháp điều tra, khảo sát 2.

Phương pháp thông kê, mô tä. Phương pháp phân tích tổng hep. Phuong pháp thu thập, xứ by va phan tích tải liệu. CHƯƠNG 3 ĐỊNH GIÁ CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KINH DOANII ĐỊA ÓC HÒA BÌNH.

B LOI CAM ON Vv ¡ tình cảm chân thành vả lòng biết ơn sâu sắc, em xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Trường Đại học Kinh Tế - Đại Học Quốc Gia Hà Nội cùng các thầy cô giáo tham gia giáng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bẩn, sâu sắc và đã giúp đỡ om trong quá trình họo lập nghiên cứu. Đặc biệt em xin bảy tố lỏng biết ơn sâu sắc đến T8. Nguyễn Thế Hùng, người trực tiếp hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ dẫn cho em những kiến thức cũng như phương pháp luận trong suốt thời gian nghiên cửu và hoàn thành luận văn Em xin chân thành cẩm ơn: các bạn đồng nghiệp, những người thân, bạn bẻ đã dộng viên, giúp dỡ, tao điều kiện thuận lợi cho cm trong quả trinh học tập, nghiên cửu và hoàn thảnh luận văn này Em xin chân thành cảm ơn! LOI CAM ON Vv ¡ tình cảm chân thành vả lòng biết ơn sâu sắc, em xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Trường Đại học Kinh Tế - Đại Học Quốc Gia Hà Nội cùng các thầy cô giáo tham gia giáng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bẩn, sâu sắc và đã giúp đỡ om trong quá trình họo lập nghiên cứu. Đặc biệt em xin bảy tố lỏng biết ơn sâu sắc đến T8.

Nguyễn Thế Hùng, người trực tiếp hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ dẫn cho em những kiến thức cũng như phương pháp luận trong suốt thời gian nghiên cửu và hoàn thành luận văn Em xin chân thành cẩm ơn: các bạn đồng nghiệp, những người thân, bạn bẻ đã dộng viên, giúp dỡ, tao điều kiện thuận lợi cho cm trong quả trinh học tập, nghiên cửu và hoàn thảnh luận văn này Em xin chân thành cảm ơn! DANH MỤC BIÊU ĐỎ STT| Bang Nội dung ‘Trang 1 | Biểu đỗ 3.1 | Lỗc độ tắng GI3P thực (%) 44 2_ | Biểu đô 3.2 | Tình hình lạm phát, lãi suât của Việt nam 45 3 | Biểu đồ 3.3 | Doanh thu thuần 2013 - 2016 (Tỷ đồng) 4 4 eo Biéu 4 thé hién kết quả hoạt động SXKD của IIBC Biểu đồ 3.4 60 (2013 - 2016) 5 ¬ Cơ cầu doanh thu khối xây đựng năm 2016 theo Biểu đồ 3.5 2 R 67 thời điểm ký hợp đồng (Dơn vị: %) 6 __ | Biểu đô 3.6 | Cơ câu doanh thu khôi xây đựng 2016 theo hợp đồng (3%). Kiên nghị đối với Ủy ban chứng khoản Nhà Nước. Kiên nghị đầu tư cô phiêu HHC đối với nhà đầu tực KET LUAN. ¬-- 93 TAI LIEU THAM KHAO 94 DANII MUC BANG BIKU Bang Nội dung ‘Trang 1 | Bang 3.1 | Tốc độ tăng GI2P của Việt Nam giai đoạn 2013 — 2016 43 2 |Bảng3.2 | Thể hiện tốc độ tăng trưởng ngành xây đựng (2013 - 2016) 49 3 | Bang 3.3 _| S6liéu tong hop két qua kinh doanh HBC giai doan 2013 - 2016 54 4 |Dâng34 | Téng doanh thu va thu ohap khdc cla IBC giai dom 2013 -2016 | 56 5 | Bang 3.5 | Cơ cầu doanh thu của HĐC giải đoạn 2012 - 2016 (Triệu VNĐ) 56 6 |Bang3.6 | Bao cdo so sánh đồng quy mô 38 7 |Bảng37 | Hiệu quả sứ dụng chỉ phí bán hàng đ1 8 | Háng 38 | Tốc dộ tăng trưởng Vn-index giai doan 2006 - 2016 63 9 |Bảng39 | Bang tinh FCFF (don wi: trigu ding) 66 10.10 | Kết quả định giá theo phương pháp KCKF 68 11 | Bang 3.11 | Bang tinh FCFE 69 12 | Bảng 3.12 | Kết quả định giá theo phương pháp FCFE 68 13 | Bang 3.13 | Bang tinh gia cd phiéu theo DDM 70 14 | Bang 3.14 | Tệ số P/E bình quân của ngành xây dựng 71 15 | Dáng 3.15 | Bảng tính EPS 7 16 | Bang 3.16 | Tổng hợp giá trị HBC bình quân.

72 DANII MUC BANG BIKU Bang Nội dung ‘Trang 1 | Bang 3.1 | Tốc độ tăng GI2P của Việt Nam giai đoạn 2013 — 2016 43 2 |Bảng3.2 | Thể hiện tốc độ tăng trưởng ngành xây đựng (2013 - 2016) 49 3 | Bang 3.3 _| S6liéu tong hop két qua kinh doanh HBC giai doan 2013 - 2016 54 4 |Dâng34 | Téng doanh thu va thu ohap khdc cla IBC giai dom 2013 -2016 | 56 5 | Bang 3.5 | Cơ cầu doanh thu của HĐC giải đoạn 2012 - 2016 (Triệu VNĐ) 56 6 |Bang3.6 | Bao cdo so sánh đồng quy mô 38 7 |Bảng37 | Hiệu quả sứ dụng chỉ phí bán hàng đ1 8 | Háng 38 | Tốc dộ tăng trưởng Vn-index giai doan 2006 - 2016 63 9 |Bảng39 | Bang tinh FCFF (don wi: trigu ding) 66 10.10 | Kết quả định giá theo phương pháp KCKF 68 11 | Bang 3.11 | Bang tinh FCFE 69 12 | Bảng 3.12 | Kết quả định giá theo phương pháp FCFE 68 13 | Bang 3.13 | Bang tinh gia cd phiéu theo DDM 70 14 | Bang 3.14 | Tệ số P/E bình quân của ngành xây dựng 71 15 | Dáng 3.15 | Bảng tính EPS 7 16 | Bang 3.16 | Tổng hợp giá trị HBC bình quân. Kiên nghị đối với Ủy ban chứng khoản Nhà Nước. Kiên nghị đầu tư cô phiêu HHC đối với nhà đầu tực KET LUAN. ¬-- 93 TAI LIEU THAM KHAO 94 3.

Tổng quan tinh hinh nén kinh té Việt Nam. Phân tích nên kinh #6. Phân tích ngành xây đựng. Tổng quan về Công ly Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Địa ắc Hòa Bình.

Lược sử hình thành và phát triển của Công ty CỔ phần Xây dựng và Kinh doanh Địa ấu Hòa Bình. Hoạt động kinh doanh và những kết quá đạt được. Dịnh giá Công ty CP Xây dựng và Kinh doanh Dịa ốc Hỏa Binh. Phương pháp chiết khẩu dòng tiền doanh nghiệp (FCFF).

Phương pháp chiết khẩu dòng tiền vẫn chủ sở hữm (HCHH). Phương pháp chiết khẩu dòng cỗ tức (DDÀM). Phương pháp hệ số giả trên thu nhdp (P/F).4 Đánh giá chung 3. Kết quả đạt được.

À số hạn chế CHƯƠNG 4 MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ HỖ TRỢ CHỢ CÁC QUYÉT ĐỊNII ĐẦU TƯ TẠI CONG TY CO PITAN XÂY DỰNG VA KINH DOANH DIA OC HOA BINH - WW 4. Triển vọng ngành xây dựng — bất động sản năm 2017 - 2023. Một số giải pháp hỗ trợ cho các quyết định đầu từ tại Công ty cổ phần xây dựng và kinh doanh địa ốc Hòa Bình (giai đoạn: 2017 — 2023). Giải pháp để khắc phục hạn chế ảnh luướng đến các quyết định đầu trr tài san cia HB 9 4.

Gidi phap dé khac phuc han ci của tiệc công bồ thông tin chậm, thiểu đây đủ và chính xác:. Một số kiến nghị với bộ/ngảnh/cơ quan chức nẵng, - 84 4. Kiên nghị đối với Nhà nước. SF DANH MỤC BIÊU ĐỎ STT| Bang Nội dung ‘Trang 1 | Biểu đỗ 3.1 | Lỗc độ tắng GI3P thực (%) 44 2_ | Biểu đô 3.2 | Tình hình lạm phát, lãi suât của Việt nam 45 3 | Biểu đồ 3.3 | Doanh thu thuần 2013 - 2016 (Tỷ đồng) 4 4 eo Biéu 4 thé hién kết quả hoạt động SXKD của IIBC Biểu đồ 3.4 60 (2013 - 2016) 5 ¬ Cơ cầu doanh thu khối xây đựng năm 2016 theo Biểu đồ 3.5 2 R 67 thời điểm ký hợp đồng (Dơn vị: %) 6 __ | Biểu đô 3.6 | Cơ câu doanh thu khôi xây đựng 2016 theo hợp đồng (3%).

Kiên nghị đối với Ủy ban chứng khoản Nhà Nước. Kiên nghị đầu tư cô phiêu HHC đối với nhà đầu tực KET LUAN. ¬-- 93 TAI LIEU THAM KHAO 94 DANH MỤC BIÊU ĐỎ STT| Bang Nội dung ‘Trang 1 | Biểu đỗ 3.1 | Lỗc độ tắng GI3P thực (%) 44 2_ | Biểu đô 3.2 | Tình hình lạm phát, lãi suât của Việt nam 45 3 | Biểu đồ 3.3 | Doanh thu thuần 2013 - 2016 (Tỷ đồng) 4 4 eo Biéu 4 thé hién kết quả hoạt động SXKD của IIBC Biểu đồ 3.4 60 (2013 - 2016) 5 ¬ Cơ cầu doanh thu khối xây đựng năm 2016 theo Biểu đồ 3.5 2 R 67 thời điểm ký hợp đồng (Dơn vị: %) 6 __ | Biểu đô 3.6 | Cơ câu doanh thu khôi xây đựng 2016 theo hợp đồng (3%). Kiên nghị đối với Ủy ban chứng khoản Nhà Nước.

Kiên nghị đầu tư cô phiêu HHC đối với nhà đầu tực KET LUAN. ¬-- 93 TAI LIEU THAM KHAO 94 DANII MUC CAC TU VIET TAT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 BDS Bất động sản 2 CBCNV Căn bệ công nhân viên 3 CNTT Công nghệ thông tin 4 CTCK Công ty chứng khoán 5 DN Doanh nghiệp 6 GTDN Giá trị doanh nghiệp 7 NHKN Ngân hang nhà nước 8 SXXL. Sản xuất xây lắp 9 TSCĐ Tải sán cổ dịnh 10 ‘TSLD "Tải sản lưu động, 11 TICK Thị trường chứng khoán 12 XL Xây lắp DANII MUC BANG BIKU Bang Nội dung ‘Trang 1 | Bang 3.1 | Tốc độ tăng GI2P của Việt Nam giai đoạn 2013 — 2016 43 2 |Bảng3.2 | Thể hiện tốc độ tăng trưởng ngành xây đựng (2013 - 2016) 49 3 | Bang 3.3 _| S6liéu tong hop két qua kinh doanh HBC giai doan 2013 - 2016 54 4 |Dâng34 | Téng doanh thu va thu ohap khdc cla IBC giai dom 2013 -2016 | 56 5 | Bang 3.5 | Cơ cầu doanh thu của HĐC giải đoạn 2012 - 2016 (Triệu VNĐ) 56 6 |Bang3.6 | Bao cdo so sánh đồng quy mô 38 7 |Bảng37 | Hiệu quả sứ dụng chỉ phí bán hàng đ1 8 | Háng 38 | Tốc dộ tăng trưởng Vn-index giai doan 2006 - 2016 63 9 |Bảng39 | Bang tinh FCFF (don wi: trigu ding) 66 10.10 | Kết quả định giá theo phương pháp KCKF 68 11 | Bang 3.11 | Bang tinh FCFE 69 12 | Bảng 3.12 | Kết quả định giá theo phương pháp FCFE 68 13 | Bang 3.13 | Bang tinh gia cd phiéu theo DDM 70 14 | Bang 3.14 | Tệ số P/E bình quân của ngành xây dựng 71 15 | Dáng 3.15 | Bảng tính EPS 7 16 | Bang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ