Đình chỉ điều tra theo luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Đình chỉ điều tra theo luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn đình chỉ điều tra tố tụng hình sự VN

Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề đình chỉ điều tra theo luật tố tụng hình sự Việt Nam là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn của một chế định pháp lý quan trọng. Đình chỉ điều tra không chỉ là một hoạt động tố tụng thông thường mà còn là biểu hiện của nguyên tắc pháp chế, chính sách nhân đạo và sự tôn trọng quyền con người trong tố tụng hình sự. Đây là quyết định của Cơ quan điều tra (CQĐT) nhằm chấm dứt vĩnh viễn hoạt động điều tra đối với một vụ án hoặc một bị can cụ thể khi có đủ các căn cứ do pháp luật quy định, trừ trường hợp phục hồi điều tra. Mục đích của chế định này là đảm bảo mọi hành vi phạm tội được xử lý công minh, chính xác, tránh làm oan người vô tội và bỏ lọt tội phạm. Việc chấm dứt kịp thời các hoạt động điều tra không cần thiết giúp tiết kiệm nguồn lực của Nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời thể hiện sự khoan hồng của pháp luật. Ý nghĩa của chế định đình chỉ điều tra còn nằm ở việc thiết lập công lý, khắc phục sai lầm trong quá trình tố tụng và củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp. Nghiên cứu này phân tích toàn diện các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015), so sánh với các giai đoạn pháp luật trước đó và đánh giá thực tiễn áp dụng để đưa ra các giải pháp hoàn thiện pháp luật về đình chỉ điều tra.

1.1. Khái niệm và mục đích của chế định đình chỉ điều tra

Theo các công trình nghiên cứu, đình chỉ điều tra được hiểu là quyết định tố tụng do Cơ quan điều tra ban hành nhằm chấm dứt hoàn toàn các hoạt động điều tra đối với vụ án hoặc bị can khi xuất hiện các căn cứ pháp lý. Mục đích chính của hoạt động này là thực hiện các nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự, bao gồm: (1) Đảm bảo lợi ích chung của xã hội, tiết kiệm chi phí tố tụng khi việc truy cứu trách nhiệm hình sự không còn cần thiết; (2) Thực hiện chính sách khoan hồng, nhân đạo của Nhà nước đối với người phạm tội trong một số trường hợp đặc biệt; (3) Tôn trọng ý chí và nguyện vọng của người bị hại trong các vụ án khởi tố theo yêu cầu; (4) Ràng buộc trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, tránh kéo dài vụ án một cách không cần thiết và bảo vệ quyền con người.

1.2. Ý nghĩa thực tiễn của việc đình chỉ điều tra vụ án

Việc đình chỉ điều tra mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Trước hết, nó thiết lập sự công bằng, minh oan cho những người bị khởi tố không có căn cứ. Thứ hai, nó bảo vệ quyền con người, quyền công dân, đặc biệt là đối với những bị can bị áp dụng biện pháp ngăn chặn như tạm giam. Thứ ba, quyết định này góp phần thực hiện nguyên tắc “suy đoán vô tội”, buộc các cơ quan tố tụng phải chứng minh tội phạm thay vì mặc định bị can có tội. Cuối cùng, nó phản ánh chính sách phân hóa trách nhiệm hình sự, đảm bảo việc xử lý tội phạm vừa nghiêm minh vừa nhân đạo, đồng thời tăng cường vai trò của kiểm sát viênViện kiểm sát nhân dân trong việc giám sát hoạt động điều tra, chống lạm quyền và oan sai.

1.3. Lịch sử hoàn thiện pháp luật về đình chỉ điều tra

Quá trình hoàn thiện pháp luật về đình chỉ điều tra ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn, từ các Sắc lệnh sơ khai sau năm 1945 đến các Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988, 2003 và 2015. Ban đầu, các thuật ngữ như “miễn tố”, “đình cứu” được sử dụng. Dần dần, các quy định trở nên chi tiết và hệ thống hơn, đặc biệt là trong BLTTHS 2003 và BLTTHS 2015. Các bộ luật sau này đã quy định rõ ràng hơn về căn cứ đình chỉ điều tra, thẩm quyền đình chỉ điều tra và mối quan hệ phối hợp, chế ước giữa Cơ quan điều traViện kiểm sát nhân dân, góp phần nâng cao hiệu quả và tính pháp chế của hoạt động này.

II. Top các căn cứ đình chỉ điều tra theo BLTTHS 2015

Nền tảng pháp lý cho việc đình chỉ điều tra được quy định chi tiết tại Điều 230 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Đây là cơ sở để Cơ quan điều tra ra quyết định đình chỉ điều tra một cách hợp pháp. Các căn cứ đình chỉ điều tra được hệ thống hóa một cách khoa học, bao trùm nhiều tình huống pháp lý khác nhau, từ việc không có sự việc phạm tội đến các trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự. Việc áp dụng đúng các căn cứ này có ý nghĩa quyết định đến việc bảo vệ quyền con người và đảm bảo tính khách quan của quá trình tố tụng. Các căn cứ này chủ yếu được phân thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất liên quan đến việc người bị hại rút yêu cầu khởi tố đối với một số tội danh cụ thể. Nhóm thứ hai bao gồm các trường hợp không được khởi tố vụ án hình sự theo Điều 157 BLTTHS, chẳng hạn như hành vi không cấu thành tội phạm hoặc đã hết thời hiệu truy cứu. Nhóm thứ ba là các trường hợp người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự. Ngoài ra, một căn cứ quan trọng khác là khi đã hết thời hạn điều tra mà không thể chứng minh được bị can đã thực hiện tội phạm, thể hiện rõ nguyên tắc suy đoán vô tội. Việc nắm vững các căn cứ này là yêu cầu bắt buộc đối với Điều tra viên và Kiểm sát viên.

2.1. Đình chỉ điều tra do người bị hại rút yêu cầu khởi tố

Theo khoản 2 Điều 155 BLTTHS 2015, đối với các tội phạm chỉ được khởi tố theo yêu cầu của bị hại (ví dụ: Tội cố ý gây thương tích tại khoản 1 Điều 134 BLHS), nếu người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu thì vụ án phải được đình chỉ. Căn cứ này thể hiện sự tôn trọng quyền tự định đoạt của người bị hại. Tuy nhiên, việc rút yêu cầu phải hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc, cưỡng bức. Nếu cơ quan tố tụng có bằng chứng cho thấy việc rút yêu cầu là trái ý muốn, họ vẫn có thể tiếp tục tiến hành tố tụng. Đây là một cơ chế quan trọng để bảo vệ người bị hại khỏi sự đe dọa hoặc áp lực từ phía bị can hoặc gia đình họ.

2.2. Các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự dẫn đến đình chỉ

Điều 29 và Điều 91 Bộ luật Hình sự 2015 quy định nhiều trường hợp người phạm tội được hoặc có thể được miễn trách nhiệm hình sự, dẫn đến việc đình chỉ điều tra. Các trường hợp này bao gồm: do có sự thay đổi chính sách, pháp luật làm hành vi không còn nguy hiểm; có quyết định đại xá; người phạm tội tự thú và góp phần hiệu quả vào việc điều tra; người phạm tội ít nghiêm trọng đã tự nguyện bồi thường, hòa giải và được bị hại đề nghị miễn trừ. Việc áp dụng các quy định này thể hiện chính sách nhân đạo, khuyến khích người phạm tội ăn năn hối cải và khắc phục hậu quả, góp phần ổn định trật tự xã hội.

2.3. Đình chỉ khi hết thời hạn mà không chứng minh được tội phạm

Đây là một trong những căn cứ quan trọng nhất, được quy định tại điểm b khoản 1 Điều 230 BLTTHS 2015, nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội và thể hiện trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng. Khi đã hết thời hạn điều tra theo luật định (bao gồm cả thời gian gia hạn) mà Cơ quan điều tra không thu thập đủ chứng cứ để chứng minh bị can đã thực hiện hành vi phạm tội, việc đình chỉ là bắt buộc. Căn cứ này là hệ quả trực tiếp của nguyên tắc suy đoán vô tội và là một trong những trường hợp làm phát sinh trách nhiệm bồi thường của Nhà nước nếu việc khởi tố gây oan sai.

III. Hướng dẫn thẩm quyền và thủ tục đình chỉ điều tra chuẩn

Quy trình đình chỉ điều tra không chỉ đòi hỏi việc xác định đúng căn cứ mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt về thẩm quyền và thủ tục. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã quy định rõ ràng về thẩm quyền đình chỉ điều tra và các bước cần thực hiện để đảm bảo tính pháp lý của quyết định. Thẩm quyền này chủ yếu thuộc về Thủ trưởng Cơ quan điều tra. Tuy nhiên, mọi quyết định đình chỉ đều phải chịu sự kiểm sát chặt chẽ của Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp. Đây là cơ chế kiểm soát quyền lực quan trọng nhằm ngăn chặn việc lạm dụng hoặc ra quyết định đình chỉ trái pháp luật. Thủ tục đình chỉ bao gồm việc ban hành quyết định đình chỉ điều tra, trong đó phải nêu rõ lý do, căn cứ, và giải quyết các vấn đề liên quan như hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, xử lý vật chứng, trả lại tài liệu, đồ vật. Quyết định này sau đó phải được gửi đến Viện kiểm sát để kiểm tra tính hợp pháp và có căn cứ. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ đảm bảo hiệu lực của quyết định mà còn là cơ sở để giải quyết các hậu quả pháp lý của việc đình chỉ điều tra, bao gồm cả quyền khiếu nại quyết định đình chỉ điều tra của các bên liên quan.

3.1. Phân định thẩm quyền đình chỉ điều tra của Cơ quan điều tra

Theo Điều 36 BLTTHS 2015, Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra là người có thẩm quyền ra quyết định đình chỉ điều tra vụ án hoặc đình chỉ điều tra đối với bị can. Thẩm quyền này được thực thi khi có một trong các căn cứ được quy định tại Điều 230 BLTTHS. Điều tra viên được phân công thụ lý vụ án có trách nhiệm đề xuất việc đình chỉ, nhưng người ra quyết định cuối cùng và chịu trách nhiệm pháp lý là Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng CQĐT. Việc phân định rõ ràng thẩm quyền giúp cá nhân hóa trách nhiệm và đảm bảo quyết định được đưa ra một cách cẩn trọng.

3.2. Vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong kiểm sát quyết định

Vai trò của kiểm sát viênViện kiểm sát nhân dân là cực kỳ quan trọng trong quy trình này. Sau khi CQĐT ra quyết định đình chỉ, hồ sơ và quyết định phải được chuyển ngay cho Viện kiểm sát cùng cấp. Trong thời hạn 15 ngày, Viện kiểm sát phải xem xét. Nếu quyết định có căn cứ, Viện kiểm sát sẽ trả lại hồ sơ. Nếu không có căn cứ, Viện kiểm sát có quyền hủy bỏ quyết định đình chỉ và yêu cầu phục hồi điều tra. Thậm chí, nếu thấy đủ căn cứ truy tố, Viện kiểm sát có thể tự ra quyết định truy tố. Cơ chế này đảm bảo tính khách quan và ngăn chặn các trường hợp đình chỉ oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.

3.3. Hậu quả pháp lý của việc đình chỉ điều tra cần biết

Hậu quả pháp lý của việc đình chỉ điều tra rất đa dạng. Đối với bị can, quyết định này chấm dứt tư cách tố tụng của họ, mọi biện pháp ngăn chặn như tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú phải được hủy bỏ ngay lập tức. Đồ vật, tài liệu bị tạm giữ phải được trả lại. Trong trường hợp đình chỉ do không có sự việc phạm tội, hành vi không cấu thành tội phạm, hoặc hết thời hạn điều tra mà không chứng minh được tội phạm, người bị khởi tố có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Người bị hại và các bên liên quan có quyền khiếu nại quyết định đình chỉ điều tra nếu cho rằng quyết định đó là không thỏa đáng.

IV. Phân tích thực tiễn áp dụng đình chỉ điều tra qua số liệu

Việc nghiên cứu thực tiễn áp dụng đình chỉ điều tra là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả của pháp luật và phát hiện những vướng mắc, bất cập. Dựa trên số liệu thống kê của ngành Kiểm sát từ năm 2016 đến 2019, có thể thấy bức tranh toàn cảnh về hoạt động này. Tổng số vụ án và bị can được đình chỉ điều tra là khá lớn và tương đối ổn định qua các năm, cho thấy đây là một hoạt động tố tụng diễn ra thường xuyên. Đáng chú ý, các căn cứ đình chỉ điều tra phổ biến nhất là do người bị hại rút yêu cầu khởi tố và các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự. Điều này phản ánh xu hướng đề cao hòa giải và áp dụng chính sách nhân đạo trong xử lý hình sự. Tuy nhiên, một vấn đề đáng lo ngại là vẫn tồn tại các trường hợp đình chỉ do hành vi không cấu thành tội phạm hoặc hết thời hạn điều tra mà không chứng minh được tội phạm. Những trường hợp này, dù chiếm tỷ lệ nhỏ, nhưng lại cho thấy những sai sót trong quá trình khởi tố, điều tra ban đầu, có nguy cơ làm oan người vô tội và dẫn đến trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Phân tích các vụ án điển hình sẽ làm rõ hơn những thách thức trong thực tiễn áp dụng đình chỉ điều tra.

4.1. Thống kê số liệu đình chỉ điều tra giai đoạn 2016 2019

Theo báo cáo của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, giai đoạn 2016-2019 ghi nhận hàng nghìn vụ án và bị can được đình chỉ điều tra mỗi năm. Năm 2018 có số vụ đình chỉ cao đột biến (3.363 bị can), có thể do ảnh hưởng từ việc Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Bộ luật Hình sự 2015 có hiệu lực, mở rộng một số trường hợp miễn trừ. Hai căn cứ chiếm tỷ trọng lớn nhất là đình chỉ do bị hại rút đơn (khoảng hơn 1.000 bị can/năm) và đình chỉ để miễn trách nhiệm hình sự (khoảng 600-700 bịcan/năm). Ngược lại, số trường hợp đình chỉ do không có sự việc phạm tội là rất hiếm (chỉ 3 bị can năm 2016), nhưng số trường hợp đình chỉ do hành vi không cấu thành tội phạm và không chứng minh được tội phạm vẫn duy trì ở mức 20-30 bị can mỗi năm.

4.2. Vụ án Trương Hồ Phương Nga Bài học về chứng minh tội phạm

Vụ án Trương Hồ Phương Nga là một ví dụ điển hình về những thách thức trong việc chứng minh tội phạm lừa đảo. Ban đầu, CQĐT khởi tố về tội “Lừa đảo chiếm đoạt tài sản”, nhưng sau quá trình điều tra lại và xét xử, không đủ cơ sở để buộc tội. Thay vì đình chỉ vì không chứng minh được tội phạm, CQĐT đã thay đổi tội danh sang “Làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức”, sau đó đình chỉ vì có sự thay đổi chính sách pháp luật. Cách xử lý này dấy lên nghi vấn về việc né tránh trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Vụ án cho thấy tầm quan trọng của việc thu thập chứng cứ vững chắc ngay từ đầu và sự cần thiết phải dũng cảm ra quyết định đình chỉ điều tra đúng căn cứ, kể cả khi điều đó dẫn đến bồi thường oan sai.

4.3. Bất cập trong việc áp dụng Điều 29 BLHS để đình chỉ

Khoản 3 Điều 29 BLHS 2015 về miễn trách nhiệm hình sự khi có sự hòa giải và bồi thường là một quy định nhân văn nhưng việc áp dụng còn chưa thống nhất. Vụ án Nguyễn Quốc Hùng về tội “Trộm cắp tài sản” cho thấy, dù bị hại đã có đơn đề nghị miễn trừ trước khi khởi tố, CQĐT vẫn khởi tố vụ án rồi mới ra quyết định đình chỉ. Điều này gây tốn kém thời gian, nguồn lực và tạo ra sự không nhất quán giữa các địa phương. Thực tế này đòi hỏi cần có hướng dẫn cụ thể hơn để áp dụng linh hoạt quy định này, có thể ra quyết định không khởi tố vụ án ngay từ đầu nếu đủ điều kiện, nhằm giảm tải cho hệ thống tư pháp và tránh các thủ tục không cần thiết.

04/10/2025
Đình chỉ điều tra theo luật tố tụng hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐÌNH CHỈ ĐIỀU TRA TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ 1. Khái niệm, mục đích, ý nghĩa của chế định đình chỉ điều tra trong tố tụng hình sự 1. Khái niệm đình chỉ điều tra BLTTHS chỉ quy định căn cứ, thẩm quyền đình chỉ điều tra nhưng không quy định thế nào là “đình chỉ điều tra”. Ở phương diện nghiên cứu khoa học, các tác giả cũng có những quan điểm khác nhau về khái niệm “đình chỉ điều tra”.

Theo Từ điển Tiếng Việt, đình chỉ có nghĩa là “ngưng hoặc làm cho phải 1 ngưng lại (trong một thời gian hay mãi mãi)”. Theo tác giả Đinh Văn Quế: “Đình chỉ điều tra là quyết định của CQĐT chấm dứt một giai đoạn tố tụng hình sự (giai đoạn điều tra) đối với vụ án hoặc đối 2 với một hoặc một số bị can trong vụ án” Theo tác giả Nguyễn Sao Mai: “Đình chỉ vụ án trong tố tụng hình sự là việc cơ quan tiến hành tố tụng ra quyết định chấm dứt hoạt động tiến hành tố tụng đối 3 với vụ án hoặc đối với bị can, bị cáo khi có những căn cứ theo luật định”. Theo Bình luận khoa học BLTTHS của tác giả Nguyễn Đức Mai: “Đình chỉ điều tra là kết thúc một quá trình điều tra khi xuất hiện những lý do khách quan theo quy định pháp luật nhưng không thể xử lý hình sự đối với người thực hiện hành vi phạm tội (khi bị hại rút yêu cầu KTVA hình sự) hoặc do khả năng của CQĐT, bằng các hoạt động điều tra không thể chứng minh được hành vi phạm tội khi thời 4 hạn điều tra đã hết và theo quy định pháp luật phải kết thúc các hoạt động đó”. Tác giả Phạm Văn Tiến cho rằng “Đình chỉ điều tra là một trong hai hình thức kết thúc hoạt động điều tra khi có những lý do và căn cứ theo quy định của 5 pháp luật”.

Qua nghiên cứu các quan điểm trên, tác giả thấy rằng: 1 Lưu Văn Hy (2008), Từ điển Tiếng Việt, Thanh niên, tr. 2 Đinh Văn Quế (1997), “Đình chỉ điều tra của CQĐT”, Nhà nước và Pháp luật, Số 110, tr. 3 Nguyễn Sao Mai (2016), Vấn đề đình chỉ, tạm đình chỉ vụ án trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 4Nguyễn Đức Mai (2019), Bình luận khoa học Bộ luật Tố tụng Hình sự (hiện hành), Chính trị Quốc gia, tr.

5Phạm văn Tiến, “Đình chỉ điều tra theo quy định của BLTTHS năm 2015”, https://vienkiemsatlangson.vn/ trao-doi-nghiep-vu/1260/dinh-chi-dieu-tra-theo-quy-dinh-cua-bltths-nam-2015. 6 Thứ nhất, mặc dù khái niệm đình chỉ điều tra được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau nhưng đều có một đặc điểm chung là phản ánh bản chất của một hoạt động tố tụng cụ thể của CQĐT khi có căn cứ pháp luật nhằm chấm dứt mọi hoạt động điều tra, không tiếp tục hoặc không thể truy cứu trách nhiệm hình sự của người phạm tội trong vụ án cụ thể. Thứ hai, “đình chỉ điều tra” và “đình chỉ vụ án” là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau nhưng dễ gây nhầm lẫn. Đình chỉ vụ án cũng là hình thức kết thúc giải quyết vụ án như đình chỉ điều tra, nhưng việc kết thúc được thực hiện khi vụ án không ở giai đoạn điều tra nữa mà đã chuyển qua giai đoạn truy tố (thuộc thẩm quyền giải quyết của Viện kiểm sát) hoặc xét xử (thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án).

“Đình chỉ vụ án” mang nghĩa rộng hơn so với “đình chỉ điều tra”. Đình chỉ điều tra bao gồm: đình chỉ điều tra vụ án và đình chỉ điều tra đối với bị can. Việc đình chỉ điều tra vụ án đương nhiên dẫn đến hệ quả đình chỉ điều tra bị can nhưng việc đình chỉ điều tra bị can không có nghĩa là sẽ đình chỉ điều tra vụ án. Khi truy cứu trách nhiệm hình sự một người bởi “Quyết định KTBC” thì khi đình chỉ điều tra vụ án, CQĐT cũng phải thể hiện bằng một quyết định tố tụng là “Quyết định đình chỉ điều tra đối với bị can” để có cơ sở rõ ràng cho thấy việc giải phóng trách nhiệm hình sự đối với bị can, nhất là trong trường hợp khởi tố oan, sai hoặc bị can bị áp dụng biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế.

Mặt khác, việc đình chỉ điều tra bị can là độc lập với đình chỉ điều tra vụ án. Một vụ án có thể có một hoặc nhiều quyết định đình chỉ điều tra đối với bị can nhưng có thể không có quyết định đình chỉ điều tra vụ án (vụ án đồng phạm hoặc vụ án có nhiều bị can). Thứ ba, CQĐT có thể chấm dứt hoạt động điều tra bằng một trong hai cách: đề nghị Viện kiểm sát truy tố hoặc đình chỉ điều tra. Đối với việc đề nghị Viện kiểm sát truy tố, có thể chỉ làm chấm dứt tạm thời hoạt động điều tra (nếu sau này Viện kiểm sát trả hồ sơ yêu cầu điều tra bổ sung thì hoạt động điều tra lại được tiếp tục) nhưng việc đình chỉ điều tra sẽ làm chấm dứt vĩnh viễn mọi hoat động điều tra đối với vụ án đó.

Từ những đánh giá, phân tích nêu trên, có thể đưa ra khái niệm về đình chỉ điều tra như sau: Đình chỉ điều tra là chấm dứt vĩnh viễn hoạt động điều tra đối với vụ án hoặc bị can, do CQĐT thực hiện, trừ khi vụ án phục hồi điều tra. Mục đích của đình chỉ điều tra Điều tra là một quá trình phức tạp bao gồm nhiều hoạt động tố tụng được thực hiện theo một trình tự, thủ tục nhất định. Đánh dấu sự bắt đầu quá trình điều tra 7 là quyết định khởi tố VAHS và kết thúc là Kết luận điều tra VAHS. Kể từ khi có quyết định KTVA, CQĐT sẽ tiến hành các hoạt động điều tra để thu thập tài liệu, chứng cứ làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án và chứng minh tội phạm.

BLTTHS quy định cho CQĐT một thời hạn nhất định để tiến hành điều tra vụ án. Trong thời hạn này, nếu CQĐT chứng minh được người thực hiện tội phạm thì sẽ tiến hành KTBC, chuyển đến Viện kiểm sát phê chuẩn để tiếp tục điều tra, xử lý theo quy định pháp luật. Bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều tra cho thấy có căn cứ pháp lý để đình chỉ điều tra thì CQĐT phải tiến hành đình chỉ điều tra. Đình chỉ điều tra có thể xuất phát từ những lý do khác nhau như: việc xử lý trách nhiệm hình sự không còn cần thiết; hoặc bị hại hoặc người đại diện của họ đã rút yêu cầu khởi tố; hoặc vì mục đích khoan hồng, nhân đạo của Nhà nước đối với người phạm tội chưa thành niên, người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội; hoặc đã hết thời hạn điều tra nhưng cơ quan tiến hành tố tụng không chứng minh được bị can đã thực hiện tội phạm… nhưng đều hướng đến mục đích bảo đảm thực hiện nhiệm vụ và các nguyên tắc cơ bản của BLTTHS.

Cụ thể là: Một là, hướng tới lợi ích chung của xã hội, vừa có lợi cho người phạm tội, vừa có lợi cho cộng đồng, tiết kiệm chi phí, công sức của Nhà nước trong công tác điều tra, xử lý tội phạm. Vì vậy, không cần thiết truy cứu trách nhiệm hình sự những hành vi mà trong quá trình điều tra có sự thay đổi về chính sách, pháp luật, làm cho hành vi phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội nữa. Có thể tại thời điểm thực hiện hành vi phạm tội và thời điểm CQĐT khởi tố, hành vi này là tội phạm, là nguy hiểm cho xã hội nhưng trong thời gian điều tra, Nhà nước đã thay đổi chính sách pháp luật mà hành vi đó không còn bị coi là tội phạm thì việc xử lý trách nhiệm hình sự đối với những trường hợp này không còn cần thiết. Bởi lẽ, mục đích của việc truy cứu trách nhiệm hình sự là để xử lý công minh, kịp thời mọi hành vi phạm tội, phòng ngừa và ngăn chặn tội phạm, giáo dục moị người ý thức tuân theo pháp luật.

Một khi hành vi không còn nguy hiểm cho xã hội thì việc xử lý trách nhiệm hình sự cũng không còn tác dụng. Hai là, thực hiện chính sách khoan hồng, nhân đạo của Nhà nước đối với người phạm tội. Không phải mọi trường hợp đều xử lý tới cùng trách nhiệm hình sự của người phạm tội mà vì một số lý do khách quan, trong một số trường hợp cụ thể, mặc dù hành vi phạm tội là nguy hiểm cho xã hội nhưng người phạm tội không còn nguy hiểm cho xã hội nữa (mắc bệnh hiểm nghèo) hoặc người phạm tội có đóng góp tích cực, lập công lớn, có cống hiến đặc biệt cho công tác điều tra, phát hiện và 8 xử lý tội phạm, được Nhà nước và xã hội thừa nhận thì có thể được đình chỉ điều tra. Hay trường hợp có quyết định đại xá của Quốc hội, người phạm tội cũng đương nhiên được đình chỉ điều tra, miễn trách nhiệm hình sự.

Điều này thể hiện rõ tinh thần nhân đạo trong chính sách pháp luật Việt Nam, phù hợp với nhiệm vụ của BLTTHS, bảo vệ công lý, bảo vệ lợi ích Nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân nhưng cũng khoan hồng, tạo điều kiện cho người phạm tội có cơ hội làm lại cuộc đời, ý thức được nghĩa vụ tuân thủ pháp luật và tiếp tục cống hiến cho xã hội. Đồng thời, qua đó cũng giáo dục chung đối với xã hội về trách nhiệm trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm, ý thức được sự khoan hồng của pháp luật để chủ động tố giác tội phạm, tự thú, đầu thú, phối hợp với CQĐT để hạn chế đến mức thấp nhất hậu quả của tội phạm. Ba là, thể hiện sự tôn trọng của pháp luật đối với ý chí, nguyện vọng của bị hại. Một số tội phạm nghiêm trọng do vô ý hoặc tội phạm ít nghiêm trọng gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc tài sản của người khác, nếu người phạm tội đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả và được người hại tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn trách nhiệm hình sự thì có thể được đình chỉ điều tra.

Hay trong các trường hợp khởi tố theo yêu cầu bị hại, khi bị hại hoặc người đại diện của họ rút yêu cầu khởi tố thì vụ án phải được đình chỉ. Mục đích chính của việc đình chỉ điều tra trong các trường hợp này là để thể hiện sự tôn trọng của pháp luật đối với quyết định của người bị hại, do họ là người chịu hậu quả trực tiếp từ hành vi phạm tội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ