Điều kiện về năng lực hành vi dân sự của cá nhân khi xác lập giao dịch dân sự luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu Điều kiện về năng lực hành vi dân sự của cá nhân khi xác lập giao dịch dân sự luận văn thạc sĩ luật, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

153
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh năng lực hành vi dân sự khi xác lập giao dịch

Trong hệ thống pháp luật dân sự, điều kiện về năng lực hành vi dân sự của cá nhân khi xác lập giao dịch dân sự là một trong những yếu tố nền tảng, quyết định tính hợp pháp và hiệu lực của một giao dịch. Theo Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), giao dịch dân sự được định nghĩa là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Để một giao dịch có hiệu lực, chủ thể tham gia phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 117 BLDS 2015, trong đó năng lực hành vi dân sự (NLHVDS) đóng vai trò then chốt. NLHVDS là khả năng của cá nhân bằng chính hành vi của mình để xác lập và thực hiện quyền, nghĩa vụ. Điều này khác biệt cơ bản với năng lực pháp luật dân sự – vốn là khả năng có quyền và nghĩa vụ mà mọi cá nhân đều có như nhau từ khi sinh ra. NLHVDS không phải là một thuộc tính cố định mà thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi và trạng thái tâm thần, sức khỏe của cá nhân. Pháp luật phân chia các mức độ NLHVDS khác nhau: người có NLHVDS đầy đủ (người thành niên từ đủ 18 tuổi và không thuộc các trường hợp bị hạn chế), người có NLHVDS không đầy đủ, và người không có NLHVDS. Quy định này có ý nghĩa sâu sắc trong việc bảo vệ quyền lợi người yếu thế, đảm bảo sự tự nguyện và bình đẳng trong các quan hệ dân sự, đồng thời tạo ra một khuôn khổ pháp lý an toàn, minh bạch cho các bên khi tham gia giao dịch.

1.1. Phân biệt năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự

Cần phân biệt rõ hai khái niệm pháp lý quan trọng: năng lực pháp luật dân sựnăng lực hành vi dân sự. Theo Điều 16 BLDS 2015, năng lực pháp luật dân sự là khả năng của cá nhân có các quyền và nghĩa vụ dân sự. Đây là một quyền nhân thân cơ bản, được pháp luật thừa nhận cho mọi cá nhân từ khi sinh ra và chỉ chấm dứt khi người đó chết. Ngược lại, năng lực hành vi dân sự, quy định tại Điều 19 BLDS 2015, là khả năng của cá nhân dùng hành vi của mình để xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ. Nếu năng lực pháp luật là điều kiện cần (tiền đề) để tham gia quan hệ dân sự, thì NLHVDS là điều kiện đủ để một cá nhân có thể tự mình tạo ra các hậu quả pháp lý thông qua hành động của mình. Sự khác biệt này là cơ sở để pháp luật xây dựng các cơ chế bảo vệ phù hợp cho từng nhóm chủ thể.

1.2. Vai trò của NLHVDS theo quy định Bộ luật Dân sự 2015

Bộ luật Dân sự 2015 đã có những bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện các quy định về NLHVDS. Vai trò của điều kiện này được thể hiện rõ ở ba khía cạnh. Thứ nhất, nó là một trong những điều kiện tiên quyết để một giao dịch được công nhận hiệu lực. Thứ hai, nó là cơ sở để xác định phương thức tham gia giao dịch của cá nhân: tự mình thực hiện, thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật, hoặc cần có sự đồng ý của người đại diện. Thứ ba, đây là công cụ pháp lý để bảo vệ quyền lợi người yếu thế như người chưa thành niên hoặc người gặp vấn đề về nhận thức, tránh việc họ bị lợi dụng hay ép buộc trong các giao dịch. Những quy định mới về người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi là một minh chứng cho sự phát triển của pháp luật thực định theo hướng nhân văn hơn.

II. Rủi ro pháp lý khi NLHVDS của cá nhân không đảm bảo

Việc xác lập giao dịch dân sự với cá nhân không đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, mà hệ quả nghiêm trọng nhất là giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu. Khi một giao dịch được xác lập bởi người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, hoặc người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự không đúng trình tự, pháp luật cho phép người có quyền, lợi ích liên quan yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu. Điều 125 BLDS 2015 quy định rõ về các trường hợp này. Hậu quả pháp lý của việc giao dịch bị vô hiệu là các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải quy đổi thành tiền. Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường. Vấn đề này đặt ra thách thức lớn trong lý luận và thực tiễn, đòi hỏi các bên phải cẩn trọng trong việc xác minh tình trạng NLHVDS của đối tác trước khi xác lập hợp đồng. Việc không tuân thủ không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn làm mất thời gian và tạo ra các tranh chấp phức tạp, ảnh hưởng đến sự ổn định của lưu thông dân sự.

2.1. Nguy cơ giao dịch dân sự vô hiệu và hậu quả pháp lý đi kèm

Một giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều kiện về NLHVDS sẽ không làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm xác lập. Theo Điều 131 BLDS 2015, hậu quả pháp lý là rất rõ ràng: các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Đây được gọi là vô hiệu tương đối, nghĩa là giao dịch chỉ bị vô hiệu khi có yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan. Thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu trong trường hợp này là 02 năm, kể từ ngày người đại diện biết hoặc phải biết người được đại diện tự mình xác lập giao dịch. Nếu hết thời hiệu mà không có yêu cầu, giao dịch vẫn có hiệu lực. Điều này đặt ra trách nhiệm cho người giám hộngười đại diện theo pháp luật trong việc giám sát và bảo vệ quyền lợi của người được đại diện.

2.2. Thách thức trong việc bảo vệ quyền lợi người yếu thế

Mục đích chính của quy định về NLHVDS là bảo vệ quyền lợi người yếu thế, những người không thể tự mình nhận thức đầy đủ và đưa ra quyết định có lợi nhất. Tuy nhiên, trên thực tế, việc áp dụng gặp nhiều thách thức. Việc xác định một giao dịch có phải là “phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi” của người chưa thành niên còn mang tính định tính và gây nhiều tranh cãi. Tương tự, việc xác định tình trạng của người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi cũng đòi hỏi quy trình phức tạp, bao gồm cả giám định pháp y tâm thần. Nếu không có cơ chế xác minh rõ ràng, các chủ thể yếu thế vẫn có thể bị lợi dụng, và bên giao dịch ngay tình cũng gặp rủi ro khi giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu bất cứ lúc nào.

III. Hướng dẫn xác lập giao dịch dân sự với người chưa thành niên

Pháp luật Việt Nam phân chia người chưa thành niên thành các nhóm tuổi khác nhau, tương ứng với mức độ năng lực hành vi dân sự và phương thức xác lập giao dịch riêng. Việc hiểu rõ các quy định này là bắt buộc để đảm bảo giao dịch có hiệu lực. Đối với người dưới 6 tuổi, họ được coi là không có NLHVDS và mọi giao dịch phải do người đại diện theo pháp luật (thường là cha, mẹ) xác lập, thực hiện. Với nhóm từ đủ 6 đến chưa đủ 15 tuổi, họ có thể tự mình thực hiện các giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp lứa tuổi; các giao dịch khác phải có sự đồng ý của người đại diện. Nhóm từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi có quyền tự mình xác lập phần lớn giao dịch, trừ các giao dịch liên quan đến bất động sản hoặc động sản phải đăng ký, những trường hợp này cần sự đồng ý của người đại diện. Vai trò của người giám hộ cũng được đặt ra khi người chưa thành niên không còn cha mẹ hoặc cha mẹ không đủ điều kiện đại diện. Sự phức tạp trong quy định đòi hỏi các bên phải kiểm tra kỹ giấy tờ tùy thân và trong nhiều trường hợp, cần sự xác nhận của người đại diện để giao dịch được an toàn về mặt pháp lý.

3.1. Quy định cho người từ đủ 6 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi

Theo khoản 3 Điều 21 BLDS 2015, người từ đủ 6 đến chưa đủ 15 tuổi khi xác lập, thực hiện giao dịch dân sự phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý. Ngoại lệ duy nhất là các giao dịch nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi, ví dụ như mua đồ dùng học tập, đồ ăn vặt. Đối với các giao dịch có giá trị lớn hơn hoặc tính chất phức tạp, sự đồng ý của người đại diện là điều kiện bắt buộc để giao dịch có hiệu lực. Sự đồng ý này có thể được thể hiện bằng văn bản hoặc lời nói, nhưng để tránh tranh chấp, hình thức văn bản luôn được khuyến khích, đặc biệt trong các giao dịch cần công chứng, chứng thực giao dịch.

3.2. Lưu ý khi giao dịch với người từ 15 đến dưới 18 tuổi

Nhóm tuổi này có mức độ NLHVDS gần như đầy đủ. Họ có thể tự mình xác lập hợp đồng lao động, mở tài khoản ngân hàng và thực hiện nhiều giao dịch dân sự khác bằng tài sản riêng của mình. Tuy nhiên, khoản 4 Điều 21 BLDS 2015 đặt ra một giới hạn quan trọng: đối với giao dịch liên quan đến bất động sản, động sản phải đăng ký (như xe máy, ô tô) và các giao dịch khác mà luật quy định, họ vẫn cần sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật. Ví dụ, một người 17 tuổi muốn bán một mảnh đất do mình được thừa kế thì bắt buộc phải có sự đồng ý của cha, mẹ. Quy định này nhằm bảo vệ các tài sản có giá trị lớn của họ.

IV. Phương pháp xác định NLHVDS người mất hạn chế năng lực

Việc xác định tình trạng năng lực hành vi dân sự của một người trưởng thành là một quy trình pháp lý chặt chẽ, không thể tùy tiện quyết định. Đối với các trường hợp nghi ngờ một cá nhân không còn khả năng nhận thức và điều khiển hành vi, pháp luật yêu cầu phải có sự can thiệp của Tòa án. Để tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự, người có quyền, lợi ích liên quan phải gửi đơn yêu cầu Tòa án. Căn cứ cốt lõi để Tòa án ra quyết định là kết luận của một tổ chức giám định pháp y tâm thần. Kết luận này sẽ đánh giá mức độ bệnh lý (ví dụ bệnh tâm thần) và khả năng nhận thức của người đó. Tương tự, đối với người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự (do nghiện ma túy, chất kích thích khác dẫn đến phá tán tài sản), Tòa án cũng ra quyết định dựa trên yêu cầu và các bằng chứng xác thực. BLDS 2015 còn bổ sung quy định về người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, một chế định linh hoạt hơn nhằm bảo vệ những người có tình trạng thể chất hoặc tinh thần suy giảm nhưng chưa đến mức mất hoàn toàn NLHVDS.

4.1. Thủ tục tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự

Thủ tục này được tiến hành tại Tòa án theo trình tự của một việc dân sự. Người có quyền yêu cầu phải nộp đơn kèm theo các chứng cứ ban đầu. Tòa án sẽ ra quyết định trưng cầu giám định pháp y tâm thần. Dựa trên kết luận giám định, Tòa án sẽ mở phiên họp để xem xét và ra quyết định tuyên bố người đó bị mất NLHVDS. Kể từ ngày quyết định của Tòa án có hiệu lực, mọi giao dịch dân sự của người mất năng lực hành vi dân sự đều phải do người giám hộ của họ xác lập và thực hiện. Quyết định này có thể bị hủy bỏ nếu căn cứ tuyên bố không còn.

4.2. Giao dịch của người có khó khăn trong nhận thức làm chủ hành vi

Đây là một điểm mới của Bộ luật Dân sự 2015. Chế định này áp dụng cho người thành niên do tình trạng thể chất hoặc tinh thần mà không đủ khả năng nhận thức nhưng chưa đến mức mất NLHVDS. Theo yêu cầu, Tòa án có thể ra quyết định tuyên bố họ là người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi và chỉ định người giám hộ, xác định phạm vi đại diện. Người này sẽ thực hiện các giao dịch dân sự thông qua người giám hộ theo quyết định của Tòa án, giúp bảo vệ quyền lợi của họ một cách linh hoạt và phù hợp với tình trạng thực tế.

V. Thực tiễn áp dụng điều kiện NLHVDS và hướng hoàn thiện

Từ lý luận và thực tiễn, việc áp dụng các quy định về năng lực hành vi dân sự vẫn còn tồn tại một số bất cập. Các khái niệm như “nhu cầu sinh hoạt hàng ngày” còn mơ hồ, gây khó khăn cho việc xác định giới hạn giao dịch của người chưa thành niên. Bên cạnh đó, sự thiếu liên thông thông tin giữa Tòa án, cơ quan hộ tịch và các tổ chức hành nghề công chứng, chứng thực giao dịch khiến việc xác minh tình trạng NLHVDS của một cá nhân trở nên khó khăn. Nhiều tranh chấp phát sinh từ việc một bên không biết hoặc không thể biết đối tác của mình bị hạn chế hoặc mất NLHVDS tại thời điểm xác lập hợp đồng. Để giải quyết vấn đề này, cần có những giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, trong đó tích hợp thông tin về tình trạng NLHVDS do Tòa án quyết định, là một hướng đi cần thiết. Đồng thời, cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn để làm rõ các quy định còn chưa cụ thể trong pháp luật thực định, giúp giảm thiểu rủi ro cho các bên và bảo vệ tốt hơn các chủ thể yếu thế.

5.1. Kinh nghiệm công chứng chứng thực giao dịch dân sự

Các công chứng viên đóng vai trò là “người gác cổng” pháp lý, có trách nhiệm kiểm tra năng lực hành vi dân sự của các bên tham gia giao dịch. Khi tiến hành công chứng, chứng thực giao dịch, họ phải xác minh độ tuổi qua giấy tờ tùy thân, quan sát và phỏng vấn để đánh giá khả năng nhận thức. Trong trường hợp nghi ngờ, công chứng viên có quyền từ chối thực hiện yêu cầu công chứng. Đối với giao dịch của người chưa thành niên hay người cần người đại diện, công chứng viên phải kiểm tra tư cách của người đại diện theo pháp luật hoặc người giám hộ và sự đồng ý của họ. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy sự cẩn trọng ở khâu này giúp ngăn chặn phần lớn các tranh chấp tiềm tàng.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về năng lực hành vi dân sự

Để hoàn thiện pháp luật, luận văn đã đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Thứ nhất, cần có văn bản dưới luật hướng dẫn cụ thể tiêu chí xác định “giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày”. Thứ hai, cần thiết lập cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin giữa Tòa án và các cơ quan hành chính để công khai hóa các quyết định liên quan đến NLHVDS. Thứ ba, cần nâng cao vai trò và trách nhiệm của người giám hộ và có cơ chế giám sát việc giám hộ hiệu quả hơn. Những cải cách này sẽ góp phần xây dựng một môi trường giao dịch dân sự an toàn, minh bạch và bảo vệ tốt hơn quyền lợi chính đáng của mọi cá nhân, đặc biệt là nhóm người yếu thế trong xã hội.

04/10/2025
Điều kiện về năng lực hành vi dân sự của cá nhân khi xác lập giao dịch dân sự luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục bản án đính kèm, nội dung luận văn gồm 03 chương chính sau: Chƣơng I. Những vấn đề chung về điều kiện năng lực hành vi dân sự của cá nhân khi xác lập giao dịch dân sự Chƣơng II. Việc xác lập giao dịch dân sự của người chưa thành niên Chƣơng III. Việc xác lập giao dịch dân sự của người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi 8 CHƢƠNG I.

NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐIỀU KIỆN NĂNG LỰC HÀNH VI DÂN SỰ CỦA CÁ NHÂN KHI XÁC LẬP GIAO DỊCH DÂN SỰ 1. Khái quát về giao dịch dân sự và năng lực hành vi dân sự của cá nhân khi xác lập giao dịch dân sự 1. Khái niệm về giao dịch dân sự Điều 116 Bộ Luật Dân sự (BLDS) 2015 định nghĩa về giao dịch dân sự như sau: “Giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”. Khái niệm giao dịch dân sự hầu như không thay đổi kể từ BLDS 1995.

Khái niệm này được thể hiện dưới dạng liệt kê, theo đó phạm vi giao dịch dân sự được đề cập đến với hai loại: hợp đồng và hành vi pháp lý đơn phương, nhằm làm phát sinh hậu quả pháp lý nhất định, đó là làm “phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự”. Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự là các quyền và nghĩa vụ của các chủ thể được pháp luật bảo đảm thực hiện. Vì vậy những giao dịch dân sự được xác lập phải phù hợp với quy định của pháp luật, đảm bảo đáp ứng các điều kiện có hiệu lực củ giao dịch dân sự. Trong trường hợp những giao dịch dân sự được xác lập không phù hợp với quy định của pháp luật thì những giao dịch đó sẽ bị vô hiệu.

Điều kiện có hiệu lực của một giao dịch dân sự cụ thể được quy định tại Điều 117 BLDS 2015 bao gồm nhiều yếu tố về điều kiện năng lực của chủ thể, ý chí tham gia giao dịch của chủ thể, mục đích, nội dung và hình thức của giao dịch. Xét riêng về mặt chủ thể, chủ thể của một giao dịch dân sự cụ thể phải có năng lực pháp luật dân sự và NLHVDS tương ứng. Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân là khả năng của cá nhân có quyền dân sự và nghĩa vụ dân sự, xuất hiện từ khi người đó sinh ra và chấm dứt khi người đó chết và mọi cá nhân đều có năng lực pháp luật dân sự như nhau (Điều 16 BLDS 2015), là thuộc tính được pháp luật ghi nhận cho mọi cá nhân. “Trong khi NLHVDS của cá nhân là khả năng của cá nhân bằng hành vi của mình xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự.

Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân không đồng nghĩa với quyền dân sự chủ quan của cá nhân mà chỉ là tiền đề, là quyền dân sự khách quan. Tuy nhiên, chủ thể không có khả năng hưởng quyền thì cũng không thể có quyền dân sự cụ thể được. NLHVDS thể hiện khả năng hành 9 1 động của chính chủ thể tạo ra các quyền, thực hiện quyền và nghĩa vụ của họ”. 2 “Năng lực pháp luật là điều kiện cần và NLHVDS là điều kiện đủ” để trở thành chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự mà cụ thể là giao dịch dân sự.

Trong phạm vi đề tài, Luận văn này chỉ tập trung nghiên cứu yêu cầu về điều kiện NLHVDS của cá nhân tại thời điểm xác lập giao dịch dân sự và ảnh hưởng của điều kiện NLHVDS đến giao dịch dân sự, bao gồm các vấn đề liên quan đến việc xác định NLHVDS của chủ thể tham gia vào giao dịch dân sự, phương thức xác lập giao dịch của các chủ thể không đáp ứng yêu cầu về NLHVDS, và hậu quả của giao dịch dân sự không đáp ứng điều kiện về mặt NLHVDS của chủ thể. Khái niệm về năng lực hành vi dân sự của cá nhân Theo quy định tại Điều 19 BLDS 2015 “Năng lực hành vi dân sự của cá nhân là khả năng của cá nhân bằng hành vi của mình xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự”. Theo quy định của BLDS 2015, khả năng nhận thức và làm chủ hành vi của cá nhân được xác định thông qua độ trưởng thành của cá nhân tính theo độ tuổi và tình trạng thể chất, tinh thần. Mỗi cá nhân với đặc điểm về độ tuổi, điều kiện thể chất và tinh thần khác nhau sẽ có NLHVDS khác nhau, được phân ra thành các nhóm như sau: - Người có NLHVDS đầy đủ: là người có đầy đủ năng lực nhận thức để làm chủ hành vi của mình trong mọi trường hợp.

Cá nhân được coi là người có NLHVDS phải đáp ứng các yêu cầu sau: (i) từ đủ 18 tuổi trở lên; (ii) có điều kiện thể chất và tinh thần đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi; (iii) không mắc các bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi và; (iv) không nghiện ma túy, nghiện các chất kích thích khác dẫn đến phá tán tài sản của gia đình. Người có NLHVDS đầy đủ bao gồm các cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên và không bị tuyên bố mất NLHVDS, hạn chế NLHVDS hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. - Người có NLHVDS không đầy đủ: là người có một phần NLHVDS hoặc bị hạn chế NLHVDS, bao gồm: cá nhân từ đủ sáu tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi; cá nhân bị Tòa án tuyên bố hạn chế NLHVDS. 1Trường Đại học Luật Hà Nội (2015) Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam (Tập 1), Chủ biên Nguyễn Ngọc Điện, NXB.

Công an nhân dân tr. 2 Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh (2014), Giáo trình Những quy định chung về luật dân sự, Phạm Kim Anh, Chế Mỹ Phương Đài, NXB. Hồng Đức - Hội Luật gia Việt Nam, Tp.

Hồ Chí Minh tr. 10 - Người không có NLHVDS: là người không có khả năng nhận thức hoặc có nhưng không đủ để làm chủ hành vi của mình trong mọi trường hợp. Bao gồm người dưới 6 tuổi và; người mắc bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi bị Tòa án tuyên bố mất NLHVDS và; người từ đủ mười tám tuổi nhưng do tình trạng thể chất hoặc tinh thần mà không đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi nhưng chưa đến mức mất NLHVDS bị Toà án tuyên bố có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi (Tuy nhiên, căn cứ vào quy định tại BLDS 2015, việc xếp người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi vào nhóm người không có NLHVDS vẫn chưa thật sự thoả đáng. Vấn đề này sẽ được phân tích kỹ hơn ở mục 3.3 Chương III) 1.

Ý nghĩa của quy định về điều kiện năng lực hành vi dân sự của cá nhân trong việc xác lập giao dịch dân sự Nói về ý nghĩa của quy định về điều kiện NLHVDS của cá nhân trong việc 3 xác lập giao dịch dân sự, xin mượn lời tác giả Jay M. Feinman trong quyến Luật 101: Mọi vấn đề cần biết về pháp luật Hoa Kỳ, như sau: Gần như ai cũng có thể tạo lập quan hệ hợp đồng, nhưng có hai nhóm người được luật bảo vệ theo cơ chế đặc biệt hơn, đó là trẻ em chưa đến tuổi trưởng thành (thường là 18 tuổi) và những người bị bệnh tâm thần. Nếu một đứa trẻ hay một người không đủ năng lực về mặt nhận thức đưa ra một thỏa thuận thì nó bị vô hiệu về phía người đó. Những người như vậy được gọi là không đủ năng lực giao kết hợp đồng.

Thoạt đầu thì điều này có vẻ như là đi theo nguyên tắc cơ bản chi phối luật hợp đồng. Hợp đồng dựa trên sự tự do lựa chọn, nhưng một số người không có khả năng lựa chọn. Một đứa trẻ không đủ chín chắn ở mức độ cần thiết để đưa ra một sự lựa chọn thực sự. Một số người đã trưởng thành nhưng bị bệnh và mất khả năng nhận thức cần thiết để có thể có được một sự lựa chọn có ý nghĩa, hoặc có thể họ cố gắng đưa ra thỏa thuận trong khi đang bị ảnh hưởng bởi rượu hay thuốc và bị mất khả năng nhận thức tại thời điểm thỏa thuận.

Cho dù như vậy, nên nhớ nguyên tắc ngược lại lại dựa trên mức độ hợp lý của sự trông đợi từ phía người mà lời hứa hướng tới. Điều gì xảy ra khi một người giao kết với người trông giống như người đã 19 tuổi nhưng thực ra lại mới 17, hoặc với một người hành động có vẻ như người bình thường nhưng hóa ra lại đang bị say rượu hay loạn thần? Một lần nữa, chúng ta lại phải đối mặt 3 Jay M. Feinman (2014) Luật 101: Mọi vấn đề cần biết về pháp luật Hoa Kỳ, NXB. Hồng Đức, tr.

11 với sự xung đột của các nguyên tắc. Chúng ta muốn bảo vệ người không đủ năng lực để giao kết hợp đồng, nhưng lại cũng muốn bảo vệ người mà người đó giao kết cùng khi mà người cùng giao kết đó hành động một cách hợp lý. Tùy thuộc vào độ tuổi, năng lực nhận thức, pháp luật Việt Nam phân chia thành các đối tượng người có NLHVDS đầy đủ, người có NLHVDS không đầy đủ (NLHVDS một phần), người không có NLHVDS và có những quy định khác nhau về điều kiện xác lập giao dịch dân sự đối với từng đối tượng. Đối chiếu với các quy định từ Điều 22 đến Điều 25 BLDS 2015, một người được coi là người có NLHVDS đầy đủ khi họ có đầy đủ năng lực nhận thức, làm chủ hành vi trong khoảng thời gian liên tục và ổn định.

Quy định về điều kiện NLHVDS của cá nhân trong việc xác lập giao dịch dân sự có ý nghĩa như sau: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ