Điều kiện giao kết hợp đồng mua bán nhà ở thương mại hình thành trong tương lai theo pháp luật việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Điều kiện giao kết hợp đồng mua bán nhà ở thương mại hình thành trong tương lai theo pháp luật việt, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá điều kiện giao kết hợp đồng mua bán nhà ở tương lai

Hợp đồng mua bán nhà ở thương mại hình thành trong tương lai (NOTMHTTTL) là một giao dịch pháp lý phức tạp, chứa đựng nhiều tiềm ẩn rủi ro do đối tượng hợp đồng chưa tồn tại tại thời điểm giao kết. Chính vì vậy, pháp luật kinh doanh bất động sản Việt Nam đã xây dựng một hệ thống các điều kiện chặt chẽ nhằm điều chỉnh hoạt động này. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Yên (2020) định nghĩa, điều kiện giao kết hợp đồng mua bán NOTMHTTTL là những yêu cầu, tiêu chuẩn bắt buộc mà bên bán, bên mua và chính tài sản hình thành trong tương lai phải đáp ứng trước khi xác lập hợp đồng. Việc tuân thủ các điều kiện này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cơ chế cốt lõi để bảo vệ quyền lợi người mua nhà, đảm bảo tính minh bạch của thị trường và hạn chế các tranh chấp hợp đồng mua bán căn hộ chung cư. Đặc điểm nổi bật của các điều kiện này là tính bắt buộc và ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện có hiệu lực của hợp đồng. Theo quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, nếu một giao dịch không thỏa mãn các điều kiện cơ bản về chủ thể, sự tự nguyện, mục đích và hình thức, giao dịch đó có nguy cơ bị xem là hợp đồng vô hiệu. Do đó, việc nghiên cứu sâu sắc các điều kiện này là yêu cầu cấp thiết đối với cả chủ đầu tư, người mua và các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh các quy định mới từ Luật Nhà ở 2023Luật Kinh doanh bất động sản 2023 sắp có hiệu lực.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hợp đồng mua bán nhà ở

Theo quy định tại khoản 19 Điều 3 Luật Nhà ở 2014, nhà ở hình thành trong tương lai là nhà ở đang trong quá trình đầu tư xây dựng và chưa được nghiệm thu đưa vào sử dụng. Hợp đồng mua bán loại tài sản này là sự thỏa thuận pháp lý giữa các bên, trong đó bên bán (chủ đầu tư) cam kết sẽ xây dựng, hoàn thiện và bàn giao nhà ở cho bên mua tại một thời điểm trong tương lai, còn bên mua có nghĩa vụ thanh toán theo tiến độ. Đặc điểm pháp lý quan trọng nhất của điều kiện giao kết là tính bắt buộc. Các quy định tại Luật Kinh doanh bất động sản 2014 (LKDBĐS 2014) và Luật Nhà ở 2014 (LNO 2014) sử dụng các thuật ngữ như “phải”, “bắt buộc”, cho thấy đây là những yêu cầu không thể thỏa thuận khác đi. Vi phạm các điều kiện này sẽ dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực của hợp đồng.

1.2. Vai trò của điều kiện giao kết trong việc bảo vệ người mua

Vai trò chính của hệ thống điều kiện này là tạo ra một “bộ lọc” pháp lý. Nó sàng lọc năng lực của chủ thể giao kết hợp đồng (đặc biệt là chủ đầu tư), đảm bảo chỉ những đơn vị đủ năng lực tài chính và pháp lý mới được phép huy động vốn từ khách hàng. Đồng thời, các điều kiện về đối tượng của hợp đồng mua bán nhà ở, như yêu cầu về giấy phép xây dựng hay nghiệm thu phần móng dự án, giúp xác thực tính khả thi và hợp pháp của dự án. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý khi mua nhà hình thành trong tương lai cho người mua, vốn là bên yếu thế hơn trong giao dịch. Việc quy định chặt chẽ các điều kiện này góp phần làm lành mạnh hóa thị trường bất động sản, ngăn chặn các dự án “ma” hoặc các chủ đầu tư thiếu năng lực gây thiệt hại cho xã hội.

II. Top rủi ro pháp lý khi mua nhà ở hình thành trong tương lai

Giao dịch mua bán nhà ở hình thành trong tương lai luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, xuất phát từ sự bất cân xứng về thông tin và vị thế giữa chủ đầu tư và người mua. Thực trạng pháp luật về nhà ở hình thành trong tương lai dù đã được cải thiện nhưng vẫn còn những khoảng trống, tạo cơ hội cho các vi phạm phát sinh. Một trong những rủi ro lớn nhất là dự án không thể hoàn thành đúng tiến độ hoặc không thể bàn giao do chủ đầu tư mất khả năng tài chính, vi phạm pháp luật về xây dựng, đất đai. Điều này dẫn đến tình trạng người mua “vừa mất tiền, vừa không có nhà”. Các tranh chấp hợp đồng mua bán căn hộ chung cư thường xoay quanh các vấn đề như: chậm bàn giao, chất lượng công trình không đúng cam kết, diện tích thực tế chênh lệch so với hợp đồng, hoặc chủ đầu tư tự ý thay đổi thiết kế. Nghiêm trọng hơn, nếu chủ đầu tư không đáp ứng đủ các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng ngay từ đầu, chẳng hạn như chưa có giấy phép xây dựng hoặc chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính, toàn bộ hợp đồng có thể bị tuyên hợp đồng vô hiệu, gây ra hậu quả pháp lý phức tạp và thiệt hại lớn cho người mua.

2.1. Nguy cơ hợp đồng vô hiệu do vi phạm điều kiện giao kết

Theo Điều 122 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự không có một trong các điều kiện quy định tại Điều 117 của Bộ luật này thì vô hiệu. Đối với hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai, nếu chủ đầu tư chưa đủ điều kiện bán (ví dụ: chưa có văn bản của Sở Xây dựng xác nhận đủ điều kiện, chưa có bảo lãnh ngân hàng) nhưng đã ký hợp đồng, hợp đồng đó có nguy cơ bị tuyên vô hiệu. Tương tự, nếu đối tượng của hợp đồng mua bán nhà ở không hợp pháp (ví dụ: xây dựng trên đất đang có tranh chấp, không có giấy phép xây dựng), hợp đồng cũng không có hiệu lực. Khi hợp đồng vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, nhưng quá trình đòi lại tiền từ chủ đầu tư trên thực tế vô cùng khó khăn, đặc biệt khi chủ đầu tư đã mất khả năng thanh toán.

2.2. Phân tích các tranh chấp phổ biến và quyền lợi người mua

Các tranh chấp phổ biến nhất thường liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên. Ví dụ, chủ đầu tư không thực hiện đúng nghĩa vụ cung cấp thông tin, không bàn giao nhà đúng hạn, hoặc không thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu. Về phía người mua, việc không nắm rõ các điều khoản trong hợp đồng mẫu do chủ đầu tư soạn sẵn cũng là một nguyên nhân gây tranh chấp. Để bảo vệ quyền lợi người mua nhà, pháp luật đã quy định về bảo lãnh ngân hàng nhà ở hình thành trong tương lai. Đây là cơ chế bảo vệ tài chính quan trọng, theo đó ngân hàng sẽ hoàn lại tiền cho người mua nếu chủ đầu tư không bàn giao nhà đúng cam kết. Tuy nhiên, việc thực thi và tiếp cận cơ chế này trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức.

III. Phương pháp sàng lọc chủ đầu tư đủ điều kiện giao kết hợp đồng

Để hạn chế rủi ro, pháp luật kinh doanh bất động sản đặt ra các điều kiện nghiêm ngặt đối với chủ thể giao kết hợp đồng là bên bán. Đây được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên nhằm đảm bảo chỉ những doanh nghiệp có thực lực mới được tham gia thị trường. Theo Điều 10 LKDBĐS 2014, tổ chức, cá nhân kinh doanh bất động sản phải thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác xã và có vốn pháp định tối thiểu 20 tỷ đồng. Yêu cầu này nhằm đảm bảo chủ đầu tư có một nền tảng tài chính cơ bản, có tư cách pháp nhân độc lập và chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình. Ngoài ra, năng lực tài chính còn được đánh giá thông qua yêu cầu về vốn chủ sở hữu. Cụ thể, chủ đầu tư phải có vốn thuộc sở hữu của mình không thấp hơn 20% tổng mức đầu tư đối với dự án dưới 20 ha và 15% đối với dự án từ 20 ha trở lên. Đây là những quy định cốt lõi nhằm ngăn chặn tình trạng các chủ đầu tư “tay không bắt giặc”, huy động vốn của khách hàng để thực hiện dự án mà không có nguồn lực tài chính đối ứng, dễ dẫn đến đổ vỡ khi thị trường biến động.

3.1. Điều kiện về năng lực pháp lý và tài chính của chủ đầu tư

Năng lực pháp lý của chủ đầu tư được thể hiện qua việc phải thành lập doanh nghiệp có chức năng kinh doanh bất động sản. Về năng lực tài chính, ngoài vốn pháp định và vốn chủ sở hữu, chủ đầu tư còn phải chứng minh khả năng huy động vốn từ các tổ chức tín dụng. Quan trọng hơn, một trong những điều kiện tiên quyết để được bán nhà ở hình thành trong tương lai là phải thực hiện bảo lãnh ngân hàng nhà ở hình thành trong tương lai. Theo Điều 56 LKDBĐS 2014, chủ đầu tư phải được một ngân hàng thương mại đủ năng lực bảo lãnh cho nghĩa vụ tài chính của mình. Đây là một sự đảm bảo kép, vừa khẳng định tính khả thi của dự án trong mắt tổ chức tín dụng, vừa tạo ra một cơ chế bồi hoàn rõ ràng cho khách hàng.

3.2. Yêu cầu về ký quỹ và các thủ tục pháp lý bắt buộc khác

Bên cạnh các điều kiện về vốn, chủ đầu tư còn phải thực hiện nghĩa vụ ký quỹ để bảo đảm thực hiện dự án theo quy định của Luật Đầu tư. Khoản tiền ký quỹ này là sự cam kết của nhà đầu tư về việc sẽ triển khai dự án đúng tiến độ sau khi được giao đất, cho thuê đất. Trước khi mở bán, chủ đầu tư phải hoàn tất một loạt thủ tục pháp lý quan trọng khác. Đầu tiên là phải có văn bản thông báo cho Sở Xây dựng về việc nhà ở đủ điều kiện được bán và được cơ quan này chấp thuận bằng văn bản. Tiếp theo, chủ đầu tư phải đăng ký hợp đồng mẫu theo quy định của pháp luật bảo vệ người tiêu dùng, đảm bảo các điều khoản không gây bất lợi cho khách hàng. Cuối cùng, nghĩa vụ công khai thông tin về dự án, bao gồm hồ sơ pháp lý, tiến độ, và văn bản bảo lãnh, phải được thực hiện một cách minh bạch.

IV. Cách xác định đối tượng hợp đồng mua bán nhà ở đủ điều kiện

Không chỉ chủ đầu tư, mà chính đối tượng của hợp đồng mua bán nhà ở – tức là nhà ở hình thành trong tương lai – cũng phải đáp ứng các điều kiện pháp lý khắt khe trước khi được đưa vào kinh doanh. Điều 55 LKDBĐS 2014 là quy định xương sống cho vấn đề này. Các điều kiện này được thiết kế để đảm bảo dự án có đầy đủ cơ sở pháp lý, đang được triển khai trên thực tế và có sự giám sát của cơ quan nhà nước. Một dự án “sạch” về pháp lý sẽ giảm thiểu tối đa rủi ro cho người mua. Điều kiện đầu tiên và quan trọng nhất là tính hợp pháp của dự án, bao gồm giấy tờ về quyền sử dụng đất hợp pháp, hồ sơ dự án, thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt. Đặc biệt, dự án phải có giấy phép xây dựng (đối với trường hợp yêu cầu phải có). Thiếu một trong các giấy tờ này, dự án không đủ tư cách để trở thành đối tượng của một giao dịch hợp pháp. Các điều kiện này là cơ sở để người mua kiểm tra, đối chiếu và đưa ra quyết định đầu tư an toàn, tránh mua phải các dự án không được cấp phép hoặc đang vướng tranh chấp.

4.1. Điều kiện về giấy phép xây dựng và hồ sơ pháp lý dự án

Hồ sơ pháp lý của dự án là tập hợp các văn bản chứng minh tính hợp pháp từ khâu quy hoạch đến thi công. Nó bao gồm quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, quyết định phê duyệt quy hoạch chi tiết 1/500, và quan trọng nhất là giấy phép xây dựng. Giấy phép xây dựng là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép chủ đầu tư được tiến hành xây dựng công trình. Đây là bằng chứng cho thấy thiết kế và quy hoạch của dự án đã tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật và quy định pháp luật. Ngoài ra, hồ sơ dự án phải bao gồm giấy tờ về quyền sử dụng đất, đảm bảo đất thực hiện dự án không thuộc diện tranh chấp, kê biên.

4.2. Yêu cầu nghiệm thu phần móng và hạ tầng kỹ thuật tương ứng

Pháp luật không cho phép chủ đầu tư bán nhà “trên giấy” hoàn toàn. Để được phép mở bán, dự án phải đạt được một tiến độ xây dựng thực tế nhất định. Cụ thể, phải có giấy tờ về nghiệm thu việc hoàn thành xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật tương ứng theo tiến độ dự án. Đối với nhà chung cư hoặc tòa nhà hỗn hợp, một điều kiện đặc biệt quan trọng là phải có biên bản nghiệm thu phần móng dự án. Điều kiện này chứng tỏ dự án đã thực sự được triển khai chứ không chỉ nằm trên kế hoạch, tạo ra một tài sản vật chất ban đầu làm cơ sở cho giao dịch. Đây là một cột mốc pháp lý quan trọng, đánh dấu thời điểm dự án chính thức đủ điều kiện để huy động vốn từ người mua thông qua việc ký kết hợp đồng.

V. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về hợp đồng nhà ở tương lai

Mặc dù khung pháp lý hiện hành đã tương đối đầy đủ, thực trạng pháp luật về nhà ở hình thành trong tương lai vẫn cho thấy một số bất cập cần được hoàn thiện để bảo vệ quyền lợi người mua nhà một cách triệt để hơn. Luận văn của Nguyễn Thị Yên (2020) và thực tiễn áp dụng pháp luật đã chỉ ra một số khoảng trống. Ví dụ, cơ chế giám sát việc duy trì vốn pháp định của doanh nghiệp sau khi thành lập còn lỏng lẻo; quy định xử lý các thay đổi trong hợp đồng mẫu so với bản đã đăng ký chưa rõ ràng. Sự ra đời của Luật Nhà ở 2023Luật Kinh doanh bất động sản 2023 (có hiệu lực từ 01/01/2025) được kỳ vọng sẽ giải quyết nhiều vấn đề tồn tại. Các luật mới đã siết chặt hơn các điều kiện đối với chủ đầu tư, ví dụ như quy định chủ đầu tư chỉ được thu tiền đặt cọc không quá 5% giá bán nhà ở và phải thanh toán tiền thu được qua ngân hàng thương mại đang bảo lãnh cho dự án. Những thay đổi này là bước tiến quan trọng, hướng tới một thị trường bất động sản minh bạch và bền vững hơn.

5.1. Phân tích điểm mới của Luật Nhà ở 2023 và LKDBĐS 2023

Luật Kinh doanh bất động sản 2023 đã có những điều chỉnh quan trọng. Đáng chú ý là quy định tại Điều 24, chủ đầu tư dự án chỉ được thu tiền đặt cọc từ khách hàng khi nhà ở, công trình xây dựng đã có đủ các điều kiện đưa vào kinh doanh và đã thực hiện giao dịch theo đúng quy định. Thêm vào đó, việc thanh toán trong mua bán nhà ở hình thành trong tương lai phải được thực hiện thông qua tài khoản của chủ đầu tư mở tại tổ chức tín dụng trong nước. Những quy định này nhằm kiểm soát chặt chẽ dòng tiền, ngăn chặn chủ đầu tư sử dụng vốn huy động sai mục đích, đồng thời tăng cường vai trò giám sát của ngân hàng. Luật Nhà ở 2023 cũng bổ sung các quy định chặt chẽ hơn về phát triển dự án nhà ở, góp phần nâng cao chất lượng và tính pháp lý của nguồn cung trên thị trường.

5.2. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật để bảo vệ người mua

Dựa trên phân tích, một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật cần được xem xét. Thứ nhất, cần có cơ chế giám sát hậu kiểm chặt chẽ hơn đối với năng lực tài chính của chủ đầu tư trong suốt quá trình triển khai dự án, không chỉ ở giai đoạn cấp phép. Thứ hai, cần quy định chế tài mạnh mẽ hơn đối với các hành vi vi phạm nghĩa vụ công khai thông tin hoặc tự ý thay đổi hợp đồng mẫu đã đăng ký. Thứ ba, cần đơn giản hóa thủ tục để người mua có thể tiếp cận khoản tiền từ bảo lãnh ngân hàng khi chủ đầu tư vi phạm hợp đồng. Cuối cùng, việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để công khai, minh bạch hóa toàn bộ hồ sơ pháp lý và tiến độ của các dự án bất động sản sẽ là một giải pháp hữu hiệu, giúp người mua có đầy đủ thông tin để đưa ra quyết định.

04/10/2025
Điều kiện giao kết hợp đồng mua bán nhà ở thương mại hình thành trong tương lai theo pháp luật việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐIỀU KIỆN GIAO KẾT HỢP ĐỒNG MUA BÁN NHÀ Ở THƯƠNG MẠI HÌNH THÀNH TRONG TƯƠNG LAI 1. Khái niệm, đặc điểm của điều kiện giao kết hợp đồng mua bán nhà ở thương mại hình thành trong tương lai 1. Khái niệm về điều kiện giao kết hợp đồng mua bán nhà ở thương mại hình thành trong tương lai Theo từ điển Tiếng việt 2008 do tác giả Nguyễn Văn Xô chủ biên, được xuất bản tại Nxb Thanh Niên, điều kiện được giải thích theo hai nghĩa, nghĩa thứ nhất là cái cần phải có, cái nêu ra như một đòi hỏi, nghĩa thứ hai điều kiện là tình hình, hoàn cảnh (điều kiện khó khăn). Từ điển Tiếng việt 2006 của Viện ngôn ngữ học xuất bản tại Nxb Đà Nẵng, điều kiện được hiểu theo ba nghĩa, thứ nhất là cái cần phải có cho một cái khác có thể hoạt động hoặc có thể xảy ra, thứ hai điều nêu ra như một đòi hỏi trước khi thực hiện một việc nào đó (đặt điều kiện, ra điều kiện), thứ ba là những gì có thể tác động đến tính chất, sự tồn tại hoặc sự xảy ra của một cái gì đó, hoàn cảnh (bay trong điều kiện thời tiết xấu, điều kiện thuận lợi).

Theo quy định tại Điều 385 BLDS năm 2015 thì hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Để tiến hành giao kết hợp đồng dân sự nói chung, các chủ thể phải đáp ứng những điều kiện cơ bản được quy định tại Điều 117 BLDS năm 2015, cụ thể: “Giao dịch dân sự có hiệu lực khi có đủ các điều kiện sau đây: - Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được xác lập; - Chủ thể tham gia giao dịch dân sự hoàn toàn tự nguyện; - Mục đích và nội dung của giao dịch dân sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; - Hình thức của giao dịch dân sự là điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự trong trường hợp luật có quy định”. Đây được xem là quy định chung, cơ bản dành cho mọi giao dịch dân sự mà các chủ thể tham gia phải đáp ứng. Đối với những loại giao dịch khác nhau sẽ có thêm 10 những điều kiện khác nhau phù hợp với những đặc điểm của đối tượng giao dịch đó, được quy định trong các văn bản pháp luật khác nhau: hợp đồng lao động trong Bộ luật Lao động, hợp đồng dân sự trong BLDS, hợp đồng kinh tế trong Luật Thương mại,… Đối với hợp đồng mua bán NOTMHTTTL ngoài quy định điều kiện thực hiện giao dịch trong BLDS năm 2015, các chủ thể còn phải đáp ứng các điều kiện được quy định trong LNO năm 2014, LKDBĐS năm 2014 và các pháp luật khác có liên quan.

Xuất phát từ đối tượng của hợp đồng này là NOTMHTTTL có những đặc điểm riêng chỉ được điều chỉnh trong pháp luật chuyên ngành, do đó những điều kiện mà các chủ thể cũng như đối tượng của hợp đồng được điều chỉnh theo quy định riêng. Từ những quy định liên quan đến điều kiện giao kết hợp đồng mua bán NOTMHTTTL đối chiếu với các cách giải thích khác nhau của từ điển về từ “điều kiện”, có thể khẳng định, điều kiện được hiểu theo nghĩa: nêu ra như một đòi hỏi trước khi thực hiện một việc nào đó, cái cần phải có. Điều kiện giao kết hợp đồng mua bán NOTMHTTTL là những yêu cầu, tiêu chuẩn đặt ra đối với bên bán, bên mua và nhà ở hình thành trong tương lai, bắt buộc các chủ thể phải đáp ứng trước khi giao kết hợp đồng. Điều kiện giao kết hợp đồng mua bán NOTMHTTTL chính là một trong những biện pháp hỗ trợ cho quá trình thực hiện hợp đồng, nhằm hạn chế các tranh chấp xảy ra sau khi hợp đồng được ký kết, thanh lọc, lựa chọn các chủ thể có đủ điều kiện để tiến hành giao kết, lựa chọn các đối tượng nhà ở đủ điều kiện, tiêu chuẩn để đưa vào giao kết hợp đồng, điều kiện được xem là cơ sở để loại bỏ những chủ thể, những đối tượng chưa đạt yêu cầu tham gia vào giao kết hợp đồng.

Các loại giao kết khác nhau bên cạnh những điều kiện chung cần đáp ứng thì tùy thuộc vào tính chất, đặc trưng của từng loại giao kết mà sẽ có những điều kiện riêng đặc thù, các bên trong giao kết buộc phải đáp ứng cả những điều kiện chung và điều kiện riêng đặc thù của từng lĩnh vực. Đặc điểm của điều kiện giao kết hợp đồng mua bán nhà ở thương mại hình thành trong tương lai Thứ nhất, điều kiện giao kết hợp đồng mua bán nhà ở thương mại hình thành trong tương lai là yêu cầu pháp lý mang tính bắt buộc đối với các chủ thể liên quan. Để tiến hành thực hiện các giao dịch, trong đó có giao kết hợp đồng mua bán, các chủ thể tham gia phải đáp ứng các điều kiện nhất định, những điều kiện 11 đưa ra nhằm mục đích đảm bảo cho việc thực hiện hợp đồng, hạn chế rủi ro, tranh chấp trong quá trình thực hiện, loại bỏ các đối tượng, chủ thể không đủ tiêu chuẩn, không đủ khả năng giao dịch. Đối với NOTMHTTTL là loại tài sản có giá trị lớn, mang tính rủi ro cao, tại thời điểm xác lập giao dịch tài sản chưa tồn tại, do đó những điều kiện mà pháp luật đặt ra bắt buộc các chủ thể tham gia vào giao dịch phải tuân thủ.

Theo quy định tại Điều 55 LKDBĐS năm 2014 bất động sản hình thành trong tương lai được đưa vào kinh doanh đáp ứng các điều kiện sau: (i) Có giấy tờ về quyền sử dụng đất, hồ sơ dự án, thiết kế bản vẽ thi công đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt, giấy phép xây dựng đối với trường hợp phải có giấy phép xây dựng, giấy tờ về nghiệm thu việc hoàn thành xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật tương ứng theo tiến độ dự án; trường hợp là nhà chung cư, tòa nhà hỗn hợp có mục đích để ở hình thành trong tương lai thì phải có biên bản nghiệm thu đã hoàn thành phần móng của tòa nhà đó; (ii) Trước khi bán, cho thuê mua nhà ở hình thành trong tương lai, chủ đầu tư phải có văn bản thông báo cho cơ quan quản lý nhà ở cấp tỉnh về việc nhà ở đủ điều kiện được bán, cho thuê mua. Điều 56 LKDBĐS năm 2014 quy định chủ đầu tư dự án bất động sản trước khi bán, cho thuê mua nhà ở hình thành trong tương lai phải được ngân hàng thương mại có đủ năng lực thực hiện bảo lãnh nghĩa vụ tài chính của chủ đầu tư đối với khách hàng khi chủ đầu tư không bàn giao nhà ở theo đúng tiến độ đã cam kết với khách hàng. Yêu cầu đối với chủ thể tham gia, Điều 10 LKDBĐS năm 2014 quy định: Tổ chức, cá nhân kinh doanh bất động sản phải thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác xã và có vốn pháp định không được thấp hơn 20 tỷ đồng. Đối với bên mua nhà, pháp luật quy định bên mua phải đáp ứng điều kiện về năng lực thực hiện giao dịch dân sự.

Những cá nhân đặc biệt như người nước ngoài thì ngoài quy định chung phải đáp ứng được, các chủ thể này phải đáp ứng điều kiện riêng. Khi quy định về điều kiện đối với đối tượng là nhà ở thương mại hình thành trong tương lai pháp luật sử dụng từ “phải”, “điều kiện…được đưa vào kinh doanh”, “không được” là những từ ngữ mang tính chất bắt buộc, yêu cầu các chủ thể phải đáp ứng trước khi thực hiện giao dịch. 12 Tất cả các chủ thể, đối tượng khi tham gia vào giao kết hợp đồng nói chung, giao kết hợp đồng mua bán NOTMHTTTL nói riêng đều phải đáp ứng tất cả các điều kiện pháp luật quy định. Thứ hai, điều kiện giao kết hợp đồng mua bán nhà ở thương mại hình thành trong tương lai ảnh hưởng đến hiệu lực của hợp đồng.

Khi đặt ra bất kỳ điều kiện nào, tùy thuộc vào tính chất, vai trò, tầm ảnh hưởng của điều kiện đó đến quá trình thực hiện hợp đồng, để đảm bảo nghĩa vụ phải thực hiện của các chủ thể tham gia vào các giao dịch, pháp luật thường gắn liền hiệu lực với các điều kiện đặt ra, cụ thể theo quy định tại Điều 117 BLDS năm 2015 giao dịch dân sự có hiệu lực khi có đủ các điều kiện sau đây: - Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được xác lập; - Chủ thể tham gia giao dịch hoàn toàn tự nguyện; - Mục đích và nội dung của giao dịch dân sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; - Hình thức của giao dịch dân sự là điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự trong trường hợp luật có quy định. Trong BLDS năm 2015 các trường hợp giao dịch dân sự vô hiệu được quy định từ Điều 122 đến Điều 129, cụ thể: Điều 122 BLDS năm 2015 quy định: “Giao dịch dân sự không có một trong các điều kiện quy định tại Điều 117 thì vô hiệu trừ trường hợp pháp luật có quy định khác”. Dựa vào quy định này có thể hiểu các chủ thể tham gia giao kết hợp đồng dân sự nói chung, hợp đồng mua bán NOTMHTTTL nói riêng không có năng lực hành vi dân sự, năng lực pháp luật dân sự phù hợp với giao dịch dân sự đang xác lập thì giao dịch vô hiệu. Hợp đồng mua bán NOTMHTTTL quy định hợp đồng phải được thể hiện bằng hình thức văn bản (khoản 2 Điều 17 LKDBĐS năm 2014), các chủ thể tham gia giao dịch bằng miệng, lời nói thì hợp đồng này cũng được xem là vô hiệu khi một trong các bên yêu cầu Toà án có thẩm quyền.

“Các điều kiện bắt buộc để hợp đồng có hiệu lực là yêu cầu pháp lý phải được tuân thủ khi xác lập, giao kết hợp đồng mà nếu thiếu các điều kiện đó thì hợp 13 3 đồng đương nhiên vô hiệu hoặc có thể bị vô hiệu”. Các chủ thể tham gia vào các giao dịch nói chung, giao kết hợp đồng mua bán NOTMHTTTL nói riêng phải tuân thủ đầy đủ các điều kiện mà pháp luật đặt ra, khi vi phạm một trong các điều kiện này, hợp đồng có nguy cơ bị vô hiệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ