Luận văn: Địa vị pháp lý của Hội đồng quản trị trong công ty đại chúng

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Địa vị pháp lý của hội đồng quản trị trong công ty đại chúng luận văn thạc sĩ luật học, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá địa vị pháp lý của HĐQT trong công ty đại chúng

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng phát triển, địa vị pháp lý của hội đồng quản trị trong công ty đại chúng trở thành một chủ đề cốt lõi, thu hút sự quan tâm của giới học thuật và các nhà quản trị doanh nghiệp. Hội đồng quản trị (HĐQT), với tư cách là cơ quan quản lý cao nhất, đóng vai trò “xương sống” trong việc định hướng chiến lược và giám sát toàn bộ hoạt động của công ty. Địa vị pháp lý của HĐQT được xác định bởi một hệ thống các quy phạm pháp luật, chủ yếu từ Luật Doanh nghiệp 2020Luật Chứng khoán về công ty đại chúng, nhằm điều chỉnh quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của cơ quan này. Việc làm rõ khái niệm và đặc điểm của HĐQT không chỉ giúp củng cố nền tảng lý luận mà còn định hình khuôn khổ cho hoạt động quản trị công ty đại chúng hiệu quả. Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của HĐQT trong công ty đại chúng là sự phân tách rõ ràng giữa quyền sở hữu của cổ đông và quyền quản lý của HĐQT. Điều này xuất phát từ bản chất của công ty đại chúng với số lượng cổ đông lớn và phân tán, đòi hỏi một bộ máy quản lý chuyên nghiệp để vận hành doanh nghiệp. Do đó, vai trò của hội đồng quản trị không chỉ dừng lại ở việc ra quyết định kinh doanh mà còn phải đảm bảo sự cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan, đặc biệt là bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số. Các chế định pháp luật về HĐQT ngày càng được hoàn thiện để nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, góp phần tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường.

1.1. Phân tích vai trò của hội đồng quản trị trong doanh nghiệp

Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp, HĐQT là cơ quan quản lý công ty, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định, thực hiện các quyền và nghĩa vụ của công ty, trừ các vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông và HĐQT. Vị trí này đặt HĐQT vào trung tâm của cơ cấu tổ chức quản lý công ty cổ phần, chịu trách nhiệm hoạch định chiến lược, giám sát ban điều hành và đảm bảo công ty tuân thủ pháp luật. Vai trò của HĐQT thể hiện qua ba chức năng chính: định hướng chiến lược, giám sát và tư vấn. HĐQT không trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày nhưng phải đảm bảo rằng bộ máy điều hành đang đi đúng hướng và đạt được các mục tiêu đã đề ra.

1.2. Các quy chế pháp lý của hội đồng quản trị cần tuân thủ

HĐQT trong công ty đại chúng chịu sự điều chỉnh của một hệ thống pháp luật phức tạp hơn so với công ty cổ phần thông thường. Các quy chế pháp lý của hội đồng quản trị không chỉ bao gồm các quy định trong Luật Doanh nghiệp 2020 mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Chứng khoán về công ty đại chúng và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 155/2020/NĐ-CP. Các quy chế này tập trung vào các vấn đề như cơ cấu thành viên, tiêu chuẩn của thành viên hội đồng quản trị độc lập, quy trình họp và ra nghị quyết của hội đồng quản trị, cũng như các nghĩa vụ công bố thông tin minh bạch.

1.3. Mối quan hệ giữa Đại hội đồng cổ đông và HĐQT

Mối quan hệ giữa Đại hội đồng cổ đông và HĐQT là quan hệ giữa chủ sở hữu và người quản lý. ĐHĐCĐ là cơ quan quyết định cao nhất, có quyền bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên HĐQT. Ngược lại, HĐQT là cơ quan chấp hành, có trách nhiệm thực thi các nghị quyết của ĐHĐCĐ và báo cáo hoạt động trước cổ đông. Sự phân định quyền lực này nhằm tạo ra một cơ chế kiểm soát và cân bằng, đảm bảo HĐQT hoạt động vì lợi ích tối đa của công ty và cổ đông. Tuy nhiên, mối quan hệ này cũng tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích trong HĐQT nếu không được quản trị tốt.

II. Top thách thức về địa vị pháp lý HĐQT công ty đại chúng

Mặc dù khung pháp lý đã có nhiều cải tiến, thực trạng pháp luật về HĐQT công ty đại chúng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập, ảnh hưởng trực tiếp đến địa vị pháp lý của hội đồng quản trị. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu rõ ràng và chồng chéo trong một số quy định giữa Luật Doanh nghiệp và Luật Chứng khoán, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình áp dụng. Ví dụ, quy định về số lượng và nhiệm kỳ của thành viên hội đồng quản trị độc lập đôi khi chưa thống nhất, tạo ra các cách hiểu khác nhau. Bên cạnh đó, trách nhiệm pháp lý của HĐQT công ty đại chúng vẫn chưa được cụ thể hóa một cách triệt để. Các chế tài xử phạt đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ của thành viên HĐQT còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng một số HĐQT hoạt động mang tính hình thức, không phát huy hết vai trò giám sát. Vấn đề xung đột lợi ích trong HĐQT cũng là một thách thức nhức nhối, đặc biệt trong các công ty có cơ cấu cổ đông cô đặc. Các giao dịch với bên liên quan không được kiểm soát chặt chẽ có thể gây thiệt hại cho công ty và các cổ đông nhỏ. Cuối cùng, việc tìm kiếm và bổ nhiệm các thành viên HĐQT, đặc biệt là thành viên độc lập, có đủ năng lực, kinh nghiệm và tính chính trực là một bài toán khó đối với nhiều công ty đại chúng hiện nay.

2.1. Bất cập trong việc xác định tính độc lập của HĐQT

Tính độc lập là yếu tố then chốt để HĐQT thực hiện chức năng giám sát một cách khách quan. Tuy nhiên, các tiêu chí xác định thành viên hội đồng quản trị độc lập trong Luật Doanh nghiệp 2020 vẫn còn kẽ hở. Chẳng hạn, quy định cho phép thành viên độc lập sở hữu dưới 1% cổ phần có quyền biểu quyết có thể làm suy giảm tính độc lập tuyệt đối. Trên thực tế, nhiều công ty bổ nhiệm thành viên độc lập chỉ để đáp ứng quy định pháp luật, dẫn đến vai trò của họ bị lu mờ và không thể phản biện hiệu quả các quyết định của ban điều hành.

2.2. Xung đột lợi ích trong HĐQT và giải pháp phòng ngừa

Hiện tượng xung đột lợi ích trong HĐQT xảy ra khi một thành viên đặt lợi ích cá nhân hoặc của bên thứ ba lên trên lợi ích của công ty. Vấn đề này thường phát sinh từ các giao dịch với người có liên quan hoặc khi thành viên HĐQT kiêm nhiệm nhiều chức vụ. Mặc dù pháp luật đã có quy định về việc công khai lợi ích liên quan và yêu cầu sự chấp thuận của HĐQT hoặc ĐHĐCĐ, nhưng cơ chế giám sát và thực thi còn yếu. Việc thiếu một bộ quy tắc đạo đức kinh doanh rõ ràng và chế tài nghiêm khắc khiến việc ngăn ngừa xung đột lợi ích trở nên khó khăn.

2.3. Trách nhiệm pháp lý của HĐQT công ty đại chúng khi vi phạm

Mặc dù quyền và nghĩa vụ của thành viên HĐQT được quy định, việc xác định và truy cứu trách nhiệm pháp lý của HĐQT công ty đại chúng khi có sai phạm vẫn còn là một thách thức. Các quy định về trách nhiệm liên đới còn chung chung, khó xác định mức độ lỗi của từng cá nhân. Điều này làm giảm hiệu quả của việc bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số, bởi họ thường gặp khó khăn trong việc khởi kiện và chứng minh thiệt hại do quyết định sai lầm của HĐQT gây ra.

III. Phương pháp xác định địa vị pháp lý HĐQT theo mô hình

Pháp luật Việt Nam cho phép công ty cổ phần, bao gồm cả công ty đại chúng, lựa chọn một trong hai mô hình tổ chức quản trị. Việc lựa chọn mô hình sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu tổ chức quản lý công ty cổ phần và qua đó, định hình địa vị pháp lý của hội đồng quản trị. Mỗi mô hình có cách thức phân bổ quyền lực, giám sát và trách nhiệm khác nhau, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận riêng để phân tích. Mô hình 1, với sự tồn tại song song của HĐQT và Ban kiểm soát (BKS), là mô hình truyền thống. Trong mô hình này, HĐQT tập trung vào chức năng quản lý, trong khi BKS do ĐHĐCĐ bầu ra thực hiện chức năng giám sát độc lập. Địa vị pháp lý của HĐQT ở đây được xác định trong mối quan hệ đối trọng với BKS. Ngược lại, mô hình 2, thay thế BKS bằng Ủy ban kiểm toán trực thuộc HĐQT và yêu cầu phải có thành viên hội đồng quản trị độc lập. Ở mô hình này, chức năng giám sát được tích hợp ngay trong HĐQT. Địa vị pháp lý của HĐQT được củng cố khi cơ quan này vừa quản lý vừa tự giám sát thông qua các thành viên độc lập. Việc phân tích kỹ lưỡng ưu, nhược điểm của từng mô hình là cơ sở để đưa ra giải pháp hoàn thiện pháp luật về HĐQT.

3.1. Phân tích mô hình HĐQT có Ban kiểm soát độc lập

Mô hình truyền thống với Ban kiểm soát độc lập tạo ra sự phân tách rõ ràng giữa chức năng quản lý của HĐQT và chức năng giám sát của BKS. Ưu điểm của mô hình này là BKS hoạt động độc lập, không chịu sự chi phối của HĐQT, giúp bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số một cách khách quan hơn. Tuy nhiên, nhược điểm là có thể xảy ra tình trạng thiếu phối hợp, thậm chí đối đầu giữa HĐQT và BKS, làm chậm quá trình ra quyết định. Ngoài ra, hiệu quả của BKS phụ thuộc rất nhiều vào năng lực và tính độc lập thực sự của các kiểm soát viên.

3.2. Đánh giá mô hình HĐQT có Ủy ban kiểm toán trực thuộc

Mô hình hiện đại với Ủy ban kiểm toán trực thuộc HĐQT đang là xu hướng được khuyến khích. Việc tích hợp chức năng giám sát vào HĐQT thông qua các thành viên hội đồng quản trị độc lập giúp tăng cường dòng thông tin và phối hợp nội bộ. Ủy ban kiểm toán, với đa số là thành viên độc lập, có thể giám sát sâu sát hơn các vấn đề tài chính và kiểm toán nội bộ. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của mô hình này là đảm bảo tính độc lập thực sự của các thành viên HĐQT, tránh tình trạng “vừa đá bóng, vừa thổi còi”.

IV. Giải pháp hoàn thiện trách nhiệm pháp lý của HĐQT công ty

Để nâng cao hiệu quả quản trị công ty đại chúng và củng cố địa vị pháp lý của hội đồng quản trị, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện là vô cùng cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là tăng cường trách nhiệm pháp lý của HĐQT công ty đại chúng. Trước hết, cần làm rõ và chi tiết hóa các nghĩa vụ của thành viên HĐQT, đặc biệt là nghĩa vụ cẩn trọng (duty of care) và nghĩa vụ trung thành (duty of loyalty). Pháp luật nên quy định cụ thể các tiêu chí để đánh giá khi nào một quyết định của HĐQT được coi là “cẩn trọng” và “vì lợi ích tốt nhất của công ty”. Thứ hai, cần tăng cường cơ chế thực thi và nâng cao chế tài xử phạt. Các hành vi vi phạm nghĩa vụ, đặc biệt là liên quan đến xung đột lợi ích trong HĐQT, phải bị xử lý nghiêm khắc hơn, bao gồm cả trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự và các biện pháp xử phạt hành chính nặng. Thứ ba, cần trao thêm quyền cho cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số, trong việc giám sát và khởi kiện HĐQT. Việc đơn giản hóa thủ tục khởi kiện và áp dụng cơ chế khởi kiện phái sinh (derivative action) một cách hiệu quả sẽ là công cụ hữu hiệu để bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số. Cuối cùng, việc phát triển văn hóa quản trị minh bạch và có trách nhiệm thông qua các bộ quy tắc đạo đức và các chương trình đào tạo chuyên nghiệp cho thành viên HĐQT cũng là một giải pháp hoàn thiện pháp luật về HĐQT mang tính bền vững.

4.1. Minh bạch hóa quyền và nghĩa vụ của thành viên HĐQT

Quyền và nghĩa vụ của thành viên HĐQT cần được quy định rõ ràng hơn trong cả Luật Doanh nghiệp 2020 và điều lệ công ty. Cần có hướng dẫn cụ thể về việc thành viên HĐQT phải dành thời gian và sự chuẩn bị thỏa đáng cho các cuộc họp, có quyền yêu cầu cung cấp thông tin đầy đủ, và có nghĩa vụ phải thể hiện quan điểm độc lập của mình. Việc minh bạch hóa này giúp từng thành viên nhận thức rõ trách nhiệm cá nhân và tạo cơ sở để đánh giá hiệu quả hoạt động của họ.

4.2. Tăng cường chế tài và cơ chế giám sát thực thi

Để các chế định pháp luật về HĐQT đi vào thực tiễn, cần có một cơ chế giám sát hiệu quả từ các cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Các cuộc thanh tra, kiểm tra cần được tiến hành thường xuyên hơn. Đồng thời, mức phạt đối với các vi phạm về quản trị công ty cần được nâng lên, đủ sức răn đe để ngăn chặn các hành vi tư lợi hoặc thiếu trách nhiệm của HĐQT. Việc công khai các trường hợp vi phạm cũng là một biện pháp hiệu quả để nâng cao ý thức tuân thủ của doanh nghiệp.

04/10/2025
Địa vị pháp lý của hội đồng quản trị trong công ty đại chúng luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề lý luận chung về địa vị pháp lý của Hội đồng quản trị trong công ty đại chúng. Thực trạng địa vị pháp lý Hội đồng quản trị trong công ty đại chúng và một số kiến nghị hoàn thiện. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ TRONG CÔNG TY ĐẠI CHÚNG 1.1 Khái quát về công ty đại chúng 1.

Khái niệm công ty đại chúng Tại Việt Nam, các doanh nghiệp hiện nay đã trở thành động lực chính của tăng 3 trưởng và phát triển kinh tế. Sự tăng trưởng này được hỗ trợ bởi một TTCK mới nổi. TTCK là một kênh dẫn vốn trực tiếp, trong đó tổ chức phát hành thực hiện phát hành chứng khoán để huy động vốn từ các tổ chức, cá nhân. Với tư cách là một tổ chức phát hành quan trọng nhất, CTĐC đang ngày càng khẳng định được vị trí của mình trong hoạt động cung cấp hàng hóa trên TTCK, đồng thời tạo ra cơ hội đầu tư đối với nguồn vốn nhàn rỗi và góp phần quan trọng phát triển nền kinh tế nói chung.

Không thể có 4 một TTCK phát triển nếu tình hình hoạt động của các CTĐC kém hiệu quả. Pháp luật Việt Nam lần đầu tiên ghi nhận loại hình “công ty đại chúng” tại LCK 2006. Theo đó, CTĐC là CTCP, thuộc một trong ba trường hợp sau: (i) Công ty đã thực hiện chào bán cổ phiếu ra công chúng; (ii) Công ty có cổ phiếu được niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán (SGDCK) hoặc Trung tâm giao dịch chứng khoán; (iii) Công ty có cổ phiếu được ít nhất 100 nhà đầu tư sở hữu (không kể nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp) và có vốn điều lệ đã góp từ 10 tỷ đồng Việt Nam trở lên. Sau một khoảng thời gian đi vào thực tiễn, quy định này bộc lộ một số điểm bất cập về các trường hợp để trở thành CTĐC, cụ thể: Thứ nhất, CTĐC thuộc trường hợp (i) còn chưa hợp lý.

LCK 2006 chưa tiên lượng được trường hợp CTCP thực hiện hoạt động chào bán cổ phiếu ra công chúng nhưng không thu hút được sự ủng hộ từ phía các nhà đầu tư. Từ đó dẫn đến dù đã thỏa mãn trường hợp (i) khi đã “thực hiện chào bán” và có tư cách CTĐC, nhưng công ty vẫn mang bản chất của CTCP thông thường khi số lượng cổ đông cũng như quy mô vốn không lớn. Trong khi đó, công ty này vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ của CTĐC với chi phí tuân thủ không hề ít, đồng thời gây ảnh hưởng đến chất lượng của loại hình CTĐC trên cả nước nói chung. 3OECD (2019), Corporate Governance Frameworks in Cambodia, Lao PDR, Myanmar and Vietnam, p.

4 Đỗ Nguyễn Ngọc Bích (2011), Pháp luật về công bố thông tin của công ty đại chúng trên thị trường chứng khoán Việt Nam, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh, tr. 5 5 Thứ hai, có sự trùng lặp trong kỹ thuật lập pháp giữa trường hợp (ii) và (iii). Theo quy định pháp luật, điều kiện để cổ phiếu được niêm yết đã bao gồm tiêu chí về ngưỡng quy mô (vốn pháp định và cơ cấu cổ đông).

Thậm chí, ngưỡng quy mô mà CTĐC phải đạt được khi muốn niêm yết cổ phiếu 6 còn khắt khe hơn nhiều so với ngưỡng cần có để xác lập tư cách CTĐC theo trường hợp (iii). Nói cách khác, CTĐC khi tiến hành niêm yết cổ phiếu theo trường hợp (ii) thì đã thỏa mãn điều kiện về ngưỡng quy mô tại trường hợp (iii) LCK 2006. Do vậy quy định trường hợp (ii) là không cần thiết. Thứ ba, quy định về vốn pháp định (tức là vốn điều lệ tối thiểu) 10 tỷ đồng tại trường hợp (iii) đã không còn phù hợp với thực tiễn.

Theo thống kê trong vòng 10 năm (từ 2005 đến 2015), nguồn vốn chủ sở hữu của 7 các doanh nghiệp nói chung đã tăng 16,35 lần. Nhiều CTĐC có quy mô vốn nhỏ thường ít kinh nghiệm trong công tác QTCT, thiếu hiểu biết về các quy định trên TTCK, không đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu cao đối với các nghĩa vụ của CTĐC theo quy 8 định. Do đó, nhiều công ty sau khi đủ điều kiện xác lập tư cách CTĐC, được một thời gian lại đăng ký hủy tư cách gây rườm rà trong công tác quản lý. Ngày 26/11/2019, Quốc hội đã thông qua LCK 2019, trong đó nâng cao tiêu chí về CTĐC là một trong những mục tiêu được chú trọng 9 nhất , góp phần làm minh bạch hơn TTCK Việt Nam trong giai đoạn mới.

Khái niệm CTĐC được định nghĩa tại khoản 1 Điều 32 LCK 2019, theo đó CTĐC là CTCP, thuộc một trong hai trường hợp sau đây: (i) Công ty có vốn điều lệ đã góp từ 30 tỷ đồng trở lên và có tối thiểu là 10% số cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 nhà đầu tư không phải là cổ đông lớn nắm giữ. 5 Lưu Minh Sang (2018), “Quy định pháp luật về công ty đại chúng tại một số quốc gia và Việt Nam”, Tạp chí Chứng khoán Việt Nam, Số 238/2018, tr. 6 Theo pháp luật hiện hành, để được niêm yết chứng khoán tại SGDCK Tp. Hồ Chí Minh, CTCP phải có vốn điều lệ đã góp tại thời điểm đăng ký niêm yết từ 120 tỷ đồng trở lên, tối thiểu 20% số cổ phiếu có quyền biểu quyết phải do ít nhất 300 cổ đông (không phải cổ đông lớn) nắm giữ.

Đối với SGDCK Hà Nội là vốn pháp định 30 tỷ đồng trở lên, tối thiểu 15% số cổ phiếu có quyền biểu quyết phải do ít nhất 100 cổ đông (không phải cổ đông lớn nắm giữ (Điều 53 và Điều 54 của Nghị định số 58/2012/NĐ-CP của Chính phủ ngày 20/07/2012 hướng dẫn thi hành Luật Chứng khoán, đã được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định số 60/2015/NĐ-CP). 7 Bản thuyết minh chi tiết Dự án Luật Chứng khoán (sửa đổi) của Bộ Tài chính ngày 20/05/2019, tr. 8 Báo cáo tổng kết thi hành Luật Chứng khoán của Bộ Tài chính ban hành ngày 11/01/2017, tr. 9 Thu Hương (2018), “Nâng cao tiêu chí về công ty đại chúng và điều kiện chào bán chứng khoán”, Tạp chí Chứng khoán Việt Nam, Số 234, tr.

6 Tiêu chí “có cổ phiếu được niêm yết tại SGDCK hoặc Trung tâm giao dịch chứng khoán” tại LCK 2006 đã được loại bỏ. Hai tiêu chí còn lại để xác lập tư cách CTĐC tại LCK 2019 cũng đã được nâng cao hơn để phù hợp với giai đoạn phát triển hiện nay, bao gồm: Thứ nhất, tiêu chí ngưỡng quy mô về vốn pháp định và cơ cấu cổ đông. Yêu cầu về vốn pháp định đã tăng từ 10 tỷ đồng lên 30 tỷ đồng cho phù hợp với quy mô doanh nghiệp hiện nay. Điều kiện về cơ cấu cổ đông cũng đã khắt khe hơn hẳn.

Thay vì quy định số lượng cổ đông tối thiểu, LCK 2019 quy định về cơ cấu cổ đông, yêu cầu tối thiểu 10% cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 nhà đầu tư (không phải cổ đông lớn) nắm giữ. Quy định này tạo ra sự đồng bộ với quy định về điều kiện niêm yết cổ phiếu trên các SGDCK. So với số lượng cổ đông, quy định về cơ cấu cổ đông sẽ vừa linh hoạt hơn, vừa đảm bảo “tính đại chúng” của CTĐC. Từ đó tạo nên tính khả thi trong quá trình tuân thủ pháp luật của công ty, không gây xáo trộn thị trường.

Quy định về tiêu chí này là sự kết hợp khéo léo giữa tiếp thu thông lệ pháp luật thế giới với điều kiện cụ thể tại Việt Nam trong bối cảnh hiện nay. Theo pháp luật Mỹ, việc phân chia CTCP thành các trạng thái pháp lý khác nhau sẽ 10 dựa trên tiêu chí về cấu trúc cổ đông và hoạt động phát hành chứng khoán. CTĐC tại đây được gọi là “C Corporation”, để so sánh với “S Corporation” – một loại hình công ty nội bộ. S Corporation bị giới hạn bởi một vài điều kiện về chủ sở hữu công ty, phát hành một loại chứng khoán duy nhất và không được vượt quá 100 cổ đông.

C Corporation là công ty vượt qua một trong các giới hạn này. Có thể thấy điều kiện về quy mô vốn pháp định và cơ cấu cổ đông là rất quan trọng trong vấn đề xác lập tư cách CTĐC trong LCK 2019. Thứ hai, tiêu chí về hoạt động chào bán cổ phiếu ra công chúng. Để trở thành CTĐC thông qua hoạt động chào bán cổ phiếu ra công chúng, CTCP cần (i) thực hiện chào bán thành công và (ii) phải thông qua đăng ký với UBCKNN thay vì là cơ chế xác lập tự động như LCK 2006.

Tuy nhiên Luật chưa có quy định tiêu chí về “chào bán thành công” và cần chờ các văn bản hướng dẫn LCK 2019. Theo nhận định của tác giả, cần có một tỷ lệ xác định số cổ phiếu chào bán thành công, số cổ đông và số vốn trong lần chào bán đó để xác định như thế nào là “thành công”. Khi đạt được tiêu chí này thì công ty thực hiện xác lập tư cách CTĐC theo điểm b khoản 1 Điều 32 LCK 2019. Và cho dù không chào bán thành công, công 10 Lưu Minh Sang (2018), tlđd (5), tr.

7 ty cũng đã đủ điều kiện trở thành CTĐC theo điểm a (điều kiện gián tiếp về quy mô tại khoản 1 Điều 15 LCK 2019 về chào bán chứng khoán lần đầu ra công chúng) nên vẫn có nghĩa vụ xác lập tư cách CTĐC theo điểm a khoản 1 Điều 32 LCK 2019. Hoạt động chào bán cổ phiếu ra công chúng được xem là một điển hình của CTĐC theo thông lệ pháp luật thế giới khi rất nhiều quốc gia sử dụng hoạt động này làm cột mốc cho việc xác lập tư cách CTĐC. Tại Anh, sự khác biệt bao trùm toàn bộ Luật Công ty (The Companies Act) đó là sự khác biệt giữa CTĐC (public limited company, viết tắt là Plc.) và công ty nội bộ (private limited company, viết tắt là Ltd. Khác biệt cơ bản nhất đó là CTĐC có khả năng chào bán cổ phiếu hoặc trái phiếu ra công chúng, trong khi đây sẽ là hành vi vi phạm pháp luật nếu do công ty nội bộ thực 11 hiện.

Một CTĐC tại Anh cần phải đáp ứng một số điều kiện về vốn pháp định và giá trị tài sản để được phép thực hiện hoạt động chào bán cổ phiếu ra công chúng. Có thể thấy, chào bán chứng khoán ra công chúng là một trong hai tiền đề xác lập nên tư cách CTĐC, cơ sở cung cấp hàng hóa cho TTCK, là “màn chào sân” như một dấu hiệu thành 12 công thực sự của một doanh nghiệp khi họ đã phát triển đến một mức mà vốn và lợi nhuận đủ lớn để đảm bảo cho sự sở hữu từ phía công chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ