Cộng đồng với di sản văn hóa đình làng Hà Nội: Nghiên cứu trường hợp

Luận án phân tích vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa đình làng qua các trường hợp nghiên cứu tại Hà Nội.

Trường đại học

Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

280
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Di Sản Văn Hóa Đình Làng Hà Nội Định Nghĩa và Ý Nghĩa Lịch Sử

Di sản văn hóa đình làng là một hệ thống phức hợp gồm các giá trị vật thể và phi vật thể, đóng vai trò thiết yếu trong cấu trúc xã hội và văn hóa của cộng đồng nông thôn Việt Nam. Đình làng không chỉ thể hiện các giá trị kiến trúc, điêu khắc và tín ngưỡng mang đậm bản sắc văn hóa Việt, mà còn là nơi diễn ra các hoạt động lễ hội, nghi lễ và phong tục tập quán giàu tính văn hóa. Mặc dù xã hội đã trải qua nhiều biến đổi với sự xuất hiện của các cơ sở hành chính hiện đại, đình làng ở Hà Nội vẫn duy trì vị trí trung tâm trong đời sống văn hóa của cộng đồng địa phương. Đình làng không chỉ là nơi thờ cúng Thành hoàng làng mà còn là nơi tổ chức các hoạt động văn hóa, tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng. Do đó, bảo vệ di sản này là nhiệm vụ cấp thiết của toàn xã hội.

1.1. Khái Niệm Đình Làng và Giá Trị Di Sản Văn Hóa

Đình làng là công trình kiến trúc truyền thống có vai trò là trung tâm sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng và hành chính của cộng đồng làng xã. Giá trị di sản văn hóa đình làng bao gồm kiến trúc độc đáo, bộ sưu tập tư liệu lịch sử, và các hoạt động lễ hội truyền thống được lưu giữ qua nhiều thế hệ. Những công trình đình làng còn tồn tại ở Hà Nội là những minh chứng sống động về sự kết hợp giữa kiến trúc và tín ngưỡng dân gian của người Việt.

1.2. Bối Cảnh Lịch Sử và Văn Hóa Của Đình Làng

Đình làng hình thành trong bối cảnh lịch sử phát triển của nông nghiệp và tổ chức cộng đồng nông thôn châu thổ Bắc Bộ. Các công trình đình làng phản ánh quá trình phát triển xã hội Việt Nam từ thời phong kiến đến hiện đại. Hà Nội, với tư cách là thủ đô có lịch sử lâu đời, còn lưu giữ nhiều đình làng cổ như đình Tây Đằng, đình Hạ Hiệp, đình Giẽ Thượng, là những kho tàng văn hóa quý báu của dân tộc.

II. Vai Trò Của Cộng Đồng Trong Sáng Tạo và Bảo Vệ Di Sản

Cộng đồng là yếu tố sống động trong quá trình sáng tạo, duy trì và bảo vệ di sản văn hóa đình làng. Cộng đồng không chỉ tham gia trong việc xây dựng và trùng tu các công trình đình làng, mà còn là những người chủ thể trong việc tổ chức các hoạt động lễ hội, tín ngưỡng liên quan đến Thành hoàng làng. Vai trò chủ động của cộng đồng thể hiện qua việc kế thừa và phát huy các giá trị phi vật thể như kiến thức truyền thống, kỹ thuật làm đẹp lễ hội, và các quy tắc tín ngưỡng. Sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương là điều kiện tiên quyết để đưa đình làng vào danh sách di tích được xếp hạng và bảo vệ hiệu quả.

2.1. Cộng Đồng Sáng Tạo Di Sản Văn Hóa Đình Làng

Quá trình sáng tạo di sản đình làng bắt nguồn từ nhu cầu của cộng đồng nông thôn trong việc tôn thờ Thành hoàng và tổ chức các hoạt động cộng đồng. Cộng đồng tham gia trong xây dựng di tích đình, sáng tạo các công trình kiến trúc với đặc trưng riêng, và thực hiện các nghi lễ tín ngưỡng theo truyền thống. Các giá trị phi vật thể như ca trù, dân ca, điệu múa được sáng tạo và phát huy bởi những thế hệ cộng đồng liên tiếp.

2.2. Cộng Đồng Bảo Vệ và Trùng Tu Di Sản Đình Làng

Cộng đồng địa phương là lực lượng chính trong việc bảo vệ di sản văn hóa và thực hiện công tác trùng tu các công trình cổ. Thông qua các tổ chức như Hội cựu chiến binh, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, cộng đồng chủ động tham gia bảo vệ giá trị vật thể của đình làng. Đồng thời, cộng đồng cũng bảo vệ di sản phi vật thể bằng cách duy trì các hoạt động lễ hội truyền thốngtruyền dạy kiến thức văn hóa cho thế hệ trẻ.

III. Tổ Chức Và Cơ Chế Quản Lý Cộng Đồng Với Di Sản Đình Làng

Tổ chức cộng đồng với di sản văn hóa đình làng được hình thành thông qua các cơ chế quản lý và điều phối giữa cộng đồng địa phươngcác cơ quan quản lý di tích. Các Ban Quản lý di tích được thành lập để điều phối các hoạt động bảo vệ, phục hồi và phát huy giá trị của đình làng. Cộng đồng tham gia trong quá trình lập kế hoạch, thực hiện các hoạt độngđánh giá kết quả thông qua các cuộc họp, hội thảo và phỏng vấn. Sự tương tác giữa cộng đồng và chính quyền địa phương tạo nên một hệ thống quản lý toàn diện và bền vững, đảm bảo rằng di sản được bảo vệ đúng cách.

3.1. Tổ Chức Cộng Đồng Với Di Sản Đình Tây Đằng Hạ Hiệp Giẽ Thượng

Các đình làng cụ thể như đình Tây Đằng, đình Hạ Hiệp, đình Giẽ Thượng ở Hà Nội có cơ chế tổ chức cộng đồng riêng biệt. Mỗi đình có Ban Quản lý di tích do cộng đồng và chính quyền cùng thành lập, với nhiệm vụ giám sát, bảo vệ công trình. Cộng đồng của các đình này tích cực tham gia tổ chức lễ hội, nghi lễ tôn thờ Thành hoàng theo truyền thống.

3.2. Cơ Chế Tham Vấn Và Quyết Định Của Cộng Đồng

Cơ chế tham vấn ý kiến cộng đồng được thực hiện thông qua các cuộc họp thường kỳ, hội thảo chuyên đề về bảo vệ và phát huy di sản. Chính quyền địa phương lựa chọn những cán bộ, thành viên cộng đồng để tham gia vào quá trình lập quyết định. Các ý kiến, đề xuất của cộng đồng được ghi chép, phân tích và sử dụng để xây dựng kế hoạch bảo vệ di sản một cách hiệu quả và phù hợp với nhu cầu thực tế.

IV. Sự Thay Đổi Vai Trò Của Cộng Đồng Và Các Giải Pháp Nâng Cao

Vai trò của cộng đồng trong bảo vệ di sản văn hóa đình làng đã có sự thay đổi đáng kể trước và sau khi các công trình được xếp hạng di tích. Ban đầu, cộng đồng quản lý đình làng một cách tự phát, dựa trên truyền thống và tín ngưỡng. Sau khi được xếp hạng di tích, vai trò của cộng đồng trở nên chính thức hơn, được công nhận pháp lý thông qua các cơ chế quản lý chính thức. Để nâng cao vai trò này, cần có các giải pháp về đào tạo, nâng cao nhận thức, hỗ trợ tài chínhtạo cơ chế khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ di sản.

4.1. Sự Thay Đổi Vai Trò Cộng Đồng Trước Và Sau Khi Xếp Hạng Di Tích

Trước khi được xếp hạng di tích, cộng đồng quản lý đình làng dựa trên truyền thống, tín ngưỡngquy tắc nội bộ của làng. Sau khi được xếp hạng, vai trò của cộng đồng được công nhận, ghi chép chính thức và được hỗ trợ bởi chính quyền địa phương. Cộng đồng trở thành đối tác chính thức trong quá trình bảo vệ, phục hồi di sản, với sự giám sát và hướng dẫn của các cơ quan chuyên môn.

4.2. Các Giải Pháp Nâng Cao Vai Trò Cộng Đồng Trong Bảo Vệ Di Sản

Để nâng cao vai trò cộng đồng, cần đào tạo, nâng cao nhận thức về giá trị di sản cho cộng đồng địa phương. Cần hỗ trợ tài chínhkỹ thuật cho các hoạt động bảo vệ, trùng tu. Cần tạo cơ chế khuyến khích sự tham gia như vinh danh, khen thưởng những cộng đồng, cá nhânđóng góp xuất sắc. Ngoài ra, cần tổ chức các hoạt động văn hóa để phát huy giá trị di sảnduy trì liên kết cộng đồng.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN, KHÁI QUÁT VỀ TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Những công trình nghiên cứu về di sản văn hóa đình làng Những nghiên cứu đầu tiên của các học giả Viện Viễn Đông Bác cổ Pháp, như tác giả Paul Giran vào những năm đầu thế kỷ XX, đã đóng góp quan trọng vào việc tìm hiểu về đình làng ở Bắc Bộ Việt Nam. Năm 1912 trong công trình Phương thuật và tôn giáo ở An Nam [65], tác giả Giran đã tập trung nghiên cứu tư tưởng tôn giáo, các hệ thống tôn giáo, các hình thức tín ngưỡng và phương thuật.

Nghiên cứu này không chỉ mở ra các khía cạnh mới trong việc hiểu về đời sống tôn giáo ở Việt Nam mà còn giúp định hình và lý giải triết lý văn minh của người dân An Nam (nay là Việt Nam) trong thời kỳ đó. Nghiên cứu này đã đặt nền móng cho việc tiếp tục khám phá và hiểu biết sâu hơn về đình làng và văn hóa tôn giáo của Việt Nam trong các nghiên cứu sau này. Một số công trình tập trung vào di sản kiến trúc đình làng, lịch sử đình làng và những yếu tố văn hóa xã hội liên quan. Về kiến trúc đình làng, tác giả Vũ Tam Lang (1991) trong công trình nghiên cứu Kiến trúc cổ Việt Nam [22], đã phân tích hoàn cảnh ra đời và lịch sử phát triển kiến trúc cổ truyền Việt Nam.

Tác giả mô tả ngữ cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội, bao gồm môi trường tự nhiên, tín ngưỡng và các yếu tố văn hóa khác. Tác giả đi sâu vào phong cách trang trí, điêu khắc, sử dụng màu sắc, tổ chức không gian và cấu trúc kiến trúc, làm nổi bật các đặc trưng của kiến trúc truyền thống của người Việt ở Bắc Bộ. Phân tích những khía cạnh toàn diện về đình làng, còn có nhiều công trình công phu và lý giải chi tiết về lịch sử, hoạt động tín ngưỡng, văn hóa liên quan. Trong số đó, tác giả Hà Văn Tấn và Nguyễn Văn Kự (1998) trong công trình nghiên cứu Đình Việt Nam [40] cung cấp một cái nhìn toàn diện về đình làng Việt 13 Nam, từ lịch sử hình thành, kiến trúc, đến các hoạt động văn hóa, lễ hội và vai trò của cộng đồng trong việc bảo vệ di sản này.

Tác giả Nguyễn Vinh Phúc, Nguyễn Duy Hinh (2009) với công trình nghiên cứu Các Thành hoàng và tín ngưỡng Thăng Long - Hà Nội [31] đã nghiên cứu tập trung các yếu tố văn hóa, lịch sử tín ngưỡng liên quan đến Thành hoàng. Công trình cũng xem xét vai trò của tín ngưỡng Thành hoàng trong đời sống tinh thần và văn hóa của cộng đồng người dân Thăng Long - Hà Nội. Nghiên cứu làm rõ cách mà các lễ hội và nghi lễ này góp phần vào việc duy trì và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Phân tích sâu về kiến trúc đình làng, còn có các công trình khác như: Luận án Tiến sỹ chuyên ngành Khảo cổ học “Những ngôi đình làng thế kỷ XVI ở Việt Nam” [20] của Nguyễn Hồng Kiên (2003) đã nghiên cứu khám phá các yếu tố kiến trúc, nghệ thuật và văn hóa liên quan đến các ngôi đình làng thế kỷ XVI, phân tích các đặc điểm đặc trưng và sự phát triển của đình làng trong bối cảnh lịch sử và xã hội của thế kỷ XVI.

Luận án cũng đã đi sâu phân tích vai trò của các ngôi đình làng như trung tâm văn hóa xã hội của cộng đồng, nơi diễn ra các hoạt động tôn giáo, lễ hội và sinh hoạt cộng đồng. Tác giả Nguyễn Văn Cương (2006) trong công trình nghiên cứu Mỹ thuật đình làng đồng bằng Bắc Bộ [9] đã tập trung nghiên cứu các yếu tố mỹ thuật trong kiến trúc đình làng, bao gồm các yếu tố trang trí, chạm khắc, và các hình thức nghệ thuật khác. Tác giả nghiên cứu sâu về các lễ hội và nghi lễ thờ cúng tại đình, từ lễ hội lớn đến các nghi lễ hàng ngày. Tác giả Trần Lâm Biền - Trịnh Sinh (2011) trong công trình nghiên cứu Thế giới biểu tượng trong di sản văn hoá Thăng Long - Hà Nội [5] đã tập trung nghiên cứu các biểu tượng trong kiến trúc, nghệ thuật, tôn giáo, và phong tục ở Thăng Long - Hà Nội, từ thời kỳ lập quốc đến thời kỳ hiện đại.

Công trình nghiên cứu này khám phá ý nghĩa và giá trị của các biểu tượng, đồng thời phân tích cách chúng phản ánh văn hóa và lịch sử của Thăng Long - Hà Nội. Trần Lâm Biền (2012) trong công trình nghiên cứu Diễn biến kiến trúc 14 truyền thống Việt vùng Châu thổ sông Hồng [6] mô tả chi tiết về các đặc điểm kiến trúc của đình, chùa, nhà ở và các công trình công cộng khác. Công trình khác của tác giả Trần Lâm Biền (2017) Đình làng Việt: Châu thổ Bắc Bộ [4] đi sâu vào phân tích kiến trúc, nghệ thuật và vai trò xã hội của đình làng ở khu vực châu thổ Bắc Bộ. Tác giả đi sâu phân tích các tác phẩm nghệ thuật chạm khắc trên các đình làng, bao gồm các họa tiết và biểu tượng truyền thống, làm rõ phong cách nghệ thuật và kỹ thuật của các nghệ nhân dân gian.

Tác giả Hà Văn Tấn, trong công trình nghiên cứu Đến với lịch sử - văn hoá Việt Nam [41] cũng tìm hiểu sâu về nghệ thuật chạm khắc đình làng. Tác giả nhấn mạnh đến sự tinh xảo và điêu luyện của kỹ thuật chạm khắc. Đồng thời, tác giả cũng cho rằng, ở đình làng Bắc Bộ, nghệ thuật điêu khắc cũng chính là nghệ thuật trang trí, bởi lẽ bản chất của những người thợ chỉ là xây dựng ngôi đình nhưng ở đây, họ còn đảm nhiệm vai trò trang trí, tô điểm cho ngôi đình. Ngoài ra, có một số công trình về di sản văn hóa đình làng ở xứ Đoài, thành phố Hà Nội.

Tác giả Văn Quảng (2009) trong công trình nghiên cứu Văn hóa tâm linh Thăng Long Hà Nội [34] trong phần một số ngôi đình tiêu biểu tác giả có đề cập đến đình Tây Đằng và đình Hạ Hiệp. Trong phần giới thiệu về đình Hạ Hiệp tác giả đã giới thiệu khái quát về kiến trúc đình Hạ Hiệp trong đó nói đến đình Hạ Hiệp có kiến trúc chữ đinh, hướng tây nam. Phía trước đình có hồ bán nguyệt, các công trình khác bao gồm tam quan, tả hữu vu, tòa tiền tế, đại đình và hậu cung. Chạm khắc ở đình Hạ Hiệp được tác giả mô tả khải quát ở tòa tiền tế chạm trổ hoa lá, rồng, long mã.

Các bức trang trí các đề tài hoa văn khác nhau như tứ linh (long, ly, quy, phượng) và hoa văn cây cỏ, hình học. Thành hoàng được thờ ở đình Hạ Hiệp là Hoàng Đạo, người đã có công giúp Hai Bà Trưng và lễ hội hàng năm vào ngày 12 tháng ba. Trong phần giới thiệu về đình Tây Đằng, tác giả cho rằng đình Tây Đằng được bảo vệ khá nguyên vẹn và có phong cách kiến trúc thế kỷ XVI. Về kiến trúc và chạm khắc đình 15 Tây Đằng tác giả nhận định đình có mật độ chạm khắc dày đặc, hầu hết các khoảng trống trên kiến trúc gỗ đều có chặm khắc trang trí.

Tác giả cho rằng đề tài chạm khắc ở đình Tây Đằng phong phú và đa dạng có các con vật linh như rồng, phượng hay các hoạt cảnh miêu tả cảnh lao động, vui chơi, và các hoạt cảnh khác. Về nhân vật được thờ phụng ở đình Tây Đằng theo tác giả nhận định là thờ thần núi Tản Viên, Sơn Tinh. Tác giả Trịnh Cao Tưởng (2005) trong công trình nghiên cứu Thành hoàng ở Việt Nam và Shinto ở Nhật Bản một nghiên cứu so sánh [48], trong phần giới thiệu về các thần được thờ ở đình, trong đó, tác giả có đề cập đến Thành hoàng là thần núi với bốn vị đại diện bao gồm Tản Viên, Cao Sơn, Quý Minh, Cao Các. Tác giả cho rằng hầu hết các làng trong vùng Ba Vì đều thờ thánh Tản Viên làm Thành hoàng.

Trong phần viết về ngôi đình Việt nam tác giả cho rằng nơi dành cho việc thờ Thành hoàng được gọi là đình làng, vị thần chung của toàn thể dân làng tín ngưỡng, thờ phụng. Tác giả cho rằng đình là linh hồn của làng. Những công trình nghiên cứu về cộng đồng với di sản lễ hội làng truyền thống Trong số các nghiên cứu quan trọng về lễ hội làng, phải kể đến công trình Việt Nam phong tục [7] của tác giả Phan Kế Bính (2005). Công trình này ghi chép các phong tục và tập quán cộng đồng ở Việt Nam, đặc biệt là các lễ hội làng, nhấn mạnh tinh thần cộng đồng và sự gắn kết, góp phần vào việc bảo vệ giá trị văn hóa truyền thống.

Công trình nghiên cứu Lễ hội Việt Nam [54] của tác giả Lê Trung Vũ và Lê Hồng Lý (2005) cũng là một công trình tiêu biểu, phân tích sâu sắc vai trò của lễ hội trong việc bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Tác giả tập trung vào việc bảo vệ giá trị lễ hội làng truyền thống, nhấn mạnh tầm quan trọng công tác bảo vệ lễ hội của cộng đồng. Công trình Lễ hội truyền thống của các dân tộc Việt Nam khu vực phía Bắc [24] của tác giả Hoàng Lương (2002) cung cấp một cái nhìn toàn diện về 16 lễ hội văn hóa, tôn giáo và dân gian ở khu vực phía Bắc. Tác giả phân tích vai trò của các lễ hội truyền thống trong việc duy trì và phát triển bản sắc văn hóa của dân tộc, cũng như sự gắn kết cộng đồng qua các hoạt động lễ hội.

Công trình này thảo luận về sự thay đổi trong cách thức tổ chức lễ hội dưới tác động của đô thị hóa và hiện đại hóa, đồng thời nhấn mạnh các nỗ lực bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa trong bối cảnh hiện tại. Công trình Lễ hội - một nét đẹp trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng [17] của tác giả Hồ Hoàng Hoa (1998) tập trung vào phân tích vai trò của lễ hội trong việc xây dựng và gắn kết tinh thần cộng đồng. Đây là nơi mà các thành viên trong làng kết nối, chia sẻ các giá trị văn hóa và góp phần củng cố tình cảm cộng đồng. Trong khi đó, công trình Lễ hội Thăng Long Hà Nội [53] do tác giả Lê Trung Vũ chủ biên (2001) tập trung vào các nghi thức, phong tục và ý nghĩa tâm linh của lễ hội ở Thăng Long.

Cuốn sách giúp độc giả hiểu sâu hơn về đời sống văn hóa tinh thần của người dân nơi đây, đặc biệt qua các hoạt động lễ hội truyền thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ