Luận văn ThS Phạm Anh Tuấn: Ứng dụng đệm lót sinh học trong chăn nuôi gà

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng đệm lót sinh học VNUA Biomix trong chăn nuôi gà tại Hà Nam, giúp cải thiện môi trường và hiệu quả kinh tế.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn đệm lót sinh học VNUA Biomix Tổng quan A Z

Luận văn “Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm đệm lót sinh học VNUA Biomix trong chăn nuôi gà tại tỉnh Hà Nam” của tác giả Phạm Anh Tuấn, thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, là một công trình nghiên cứu khoa học nông nghiệp chi tiết và bài bản. Đề tài này giải quyết trực tiếp vấn đề cấp thiết về ô nhiễm môi trường trong chăn nuôi gia cầm, một thách thức lớn đối với mô hình chăn nuôi bền vững tại Việt Nam. Nội dung chính của luận văn tập trung vào việc xây dựng và đánh giá hiệu quả của mô hình nuôi gà trên nền trấu kết hợp với chế phẩm sinh học VNUA Biomix. Đây là một loại men vi sinh chăn nuôi chứa các chủng vi sinh vật có lợi, đặc biệt là Bacillus subtilis, có khả năng phân giải chất thải hữu cơ, khử mùi hôi và ức chế mầm bệnh. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả quy trình kỹ thuật mà còn đi sâu vào phân tích các chỉ số khoa học cụ thể, cung cấp những bằng chứng xác thực về lợi ích của công nghệ này. Thông qua các phương pháp nghiên cứu định lượng, tác giả đã so sánh chi tiết giữa mô hình sử dụng đệm lót vi sinh vật (lô thí nghiệm) và mô hình chăn nuôi truyền thống (lô đối chứng) tại các nông hộ ở tỉnh Hà Nam. Các kết quả về sự thay đổi của tiểu khí hậu chuồng nuôi, nồng độ khí độc, mật độ vi sinh vật và các chỉ tiêu sinh học của đàn gà đã được ghi nhận một cách khoa học, làm cơ sở vững chắc cho các kết luận và khuyến nghị. Công trình này không chỉ là một đề tài tốt nghiệp chăn nuôi xuất sắc mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, kỹ sư nông nghiệp và người chăn nuôi muốn áp dụng giải pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi.

1.1. Giới thiệu khóa luận về chăn nuôi gà của Phạm Anh Tuấn

Công trình nghiên cứu của tác giả Phạm Anh Tuấn (2018) được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Bá Hiên tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Tính cấp thiết của khóa luận về chăn nuôi gà này xuất phát từ thực trạng ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng tại các vùng chăn nuôi tập trung như Hà Nam. Ngành chăn nuôi gia cầm, dù đóng góp lớn cho kinh tế, nhưng lại phát sinh lượng lớn chất thải, gây ra mùi hôi, khí độc và là nguồn lây lan dịch bệnh. Đề tài này được xem là một giải pháp kịp thời, ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến để giải quyết vấn đề từ gốc rễ, hướng tới một nền chăn nuôi sạch và hiệu quả hơn.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu chế phẩm Biomix

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Xây dựng mô hình ứng dụng chế phẩm Biomix trong chăn nuôi gà tại Hà Nam; (2) Xác định sự tồn tại và hoạt động của các chủng vi sinh vật có lợi và có hại trong đệm lót; (3) Đánh giá tác động lên môi trường chuồng nuôi và các chỉ tiêu sinh học của đàn gà. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là rất lớn, cung cấp cơ sở khoa học để nhân rộng mô hình chăn nuôi gà không mùi, giúp người dân giảm chi phí xử lý chất thải, tăng năng suất chăn nuôi, phòng bệnh cho gà hiệu quả và bảo vệ sức khỏe cộng đồng, góp phần xây dựng nông thôn mới bền vững.

II. Thách thức ô nhiễm môi trường khi chăn nuôi gà truyền thống

Chăn nuôi gà theo phương pháp truyền thống, đặc biệt ở quy mô nông hộ và trang trại, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về môi trường. Vấn đề cốt lõi đến từ việc quản lý chất thải (phân, nước tiểu, chất độn chuồng) chưa hiệu quả. Lượng chất thải hữu cơ tích tụ trong thời gian dài là môi trường lý tưởng cho các vi sinh vật có hại phát triển, gây ra quá trình phân hủy yếm khí. Quá trình này sinh ra các hợp chất khí độc hại như Amoniac (NH3) và Hydro sulfide (H2S), gây mùi hôi thối nồng nặc, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người chăn nuôi và cộng đồng xung quanh. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận văn, nồng độ các khí này trong chuồng nuôi thường xuyên vượt ngưỡng cho phép, làm giảm sức đề kháng của vật nuôi, khiến gà dễ mắc các bệnh về đường hô hấp và tiêu hóa. Điều này dẫn đến việc phải sử dụng kháng sinh nhiều hơn, làm tăng chi phí sản xuất và tiềm ẩn nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm. Hơn nữa, chất thải không được xử lý đúng cách còn là nguồn gây ô nhiễm đất và nguồn nước ngầm, lây lan mầm bệnh nguy hiểm. Thực trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế mà còn tạo ra rào cản lớn cho việc phát triển mô hình chăn nuôi bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn sinh học trong chăn nuôi và vệ sinh thực phẩm.

2.1. Thực trạng phát sinh khí độc NH3 H2S trong chuồng trại

Luận văn chỉ rõ, khí NH3 chủ yếu tạo ra từ sự phân giải ure và axit uric trong phân và nước tiểu của gà, trong khi H2S hình thành do vi khuẩn phân hủy các axit amin chứa lưu huỳnh. Các bảng số liệu trong nghiên cứu (Bảng 4.4, 4.5) cho thấy ở các lô đối chứng (không dùng đệm lót sinh học), nồng độ NH3 và H2S luôn ở mức rất cao, lần lượt cao gấp 3-4 lần và 8-16 lần so với lô thí nghiệm. Nồng độ khí độc cao không chỉ gây stress cho vật nuôi mà còn ăn mòn trang thiết bị chuồng trại, là một trong những nguyên nhân chính gây nên tình trạng ô nhiễm không khí tại các khu dân cư nông thôn.

2.2. Rủi ro dịch bệnh và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế

Môi trường chuồng nuôi ô nhiễm là điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật gây bệnh như E.coli, Salmonella phát triển. Luận văn đã chứng minh rằng việc không xử lý mùi hôi chuồng gà và chất thải đúng cách làm tăng đáng kể tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và hô hấp trên đàn gà. Kết quả tại Bảng 4.10 và 4.11 cho thấy, tỷ lệ mắc bệnh ở các lô đối chứng cao hơn rõ rệt so với lô thí nghiệm. Điều này trực tiếp làm tăng chi phí thuốc thú y, giảm tỷ lệ nuôi sống, giảm sản lượng trứng và thịt, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh tế chung của người chăn nuôi, khiến mô hình chăn nuôi trở nên kém bền vững.

III. Phương pháp dùng men vi sinh VNUA Biomix xử lý chất thải gà

Giải pháp cốt lõi mà luận văn đề xuất là ứng dụng chế phẩm sinh học VNUA Biomix, một sản phẩm của Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Đây là một hỗn hợp các chủng men vi sinh chăn nuôi được tuyển chọn, có hoạt lực cao, bao gồm các nhóm vi khuẩn có lợi như Bacillus subtilis, Lactobacillus, nấm men Saccharomyces... Cơ chế hoạt động của chế phẩm Biomix dựa trên nguyên lý cạnh tranh sinh học và phân giải hữu cơ. Khi được bổ sung vào lớp chất độn chuồng (trấu, mùn cưa), hệ vi sinh vật có ích này sẽ nhanh chóng phát triển, chiếm lĩnh môi trường và cạnh tranh dinh dưỡng với các vi sinh vật gây hại, gây thối. Chúng sử dụng chính phân và nước tiểu của gà làm nguồn thức ăn. Quá trình này diễn ra theo chiều hướng hiếu khí, phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp thành những chất đơn giản, không mùi và an toàn. Đặc biệt, các vi sinh vật này sử dụng Nitơ từ amoniac (NH3) để tổng hợp protein cho tế bào, qua đó giúp giảm khí độc NH3, H2S một cách triệt để. Quá trình lên men vi sinh này còn sinh ra nhiệt, giúp sưởi ấm cho gà vào mùa đông và làm khô bề mặt chuồng trại, tạo ra một môi trường sống lý tưởng, sạch sẽ và gần với tự nhiên cho vật nuôi.

3.1. Thành phần và cơ chế hoạt động của probiotic cho gia cầm

VNUA Biomix là một dạng probiotic cho gia cầm thế hệ mới, hoạt động dựa trên quần thể vi sinh vật sống. Các chủng vi khuẩn trong chế phẩm có khả năng sản sinh ra nhiều loại enzyme mạnh như protease, amylase, cellulase... giúp phân hủy nhanh chóng protein, tinh bột và cellulose có trong phân và thức ăn thừa. Cơ chế này không chỉ giúp xử lý mùi hôi chuồng gà mà còn biến chất thải thành một dạng phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng ngay tại chuồng, loại bỏ hoàn toàn khái niệm “chất thải” trong chăn nuôi.

3.2. Vai trò của hệ vi sinh vật có ích và Bacillus subtilis

Trong hệ vi sinh vật có ích của VNUA Biomix, chủng Bacillus subtilis đóng vai trò then chốt. Luận văn đã tiến hành các xét nghiệm để xác định sự tồn tại bền bỉ của chủng vi khuẩn này trong suốt quá trình nuôi (Phần 4.5.1). Bacillus subtilis có khả năng chịu nhiệt, chịu kháng sinh và có khả năng đối kháng mạnh mẽ với các mầm bệnh đường ruột như E.coli và Salmonella. Sự hiện diện của chúng trong đệm lót không chỉ giúp làm sạch môi trường mà còn gián tiếp cải thiện sức khỏe đường ruột cho gà khi chúng tiếp xúc và ăn phải, góp phần phòng bệnh cho gà một cách tự nhiên.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật làm đệm lót sinh học chăn nuôi gà

Việc áp dụng thành công đệm lót sinh học VNUA Biomix đòi hỏi tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật được mô tả chi tiết trong luận văn. Kỹ thuật làm đệm lót sinh học không phức tạp nhưng cần sự cẩn thận ở từng bước để đảm bảo hệ vi sinh vật hoạt động hiệu quả nhất. Quy trình bắt đầu từ khâu chuẩn bị chuồng trại và nguyên liệu, sau đó là các bước kích hoạt men và bảo dưỡng định kỳ. Toàn bộ quá trình này được thiết kế để tạo ra một môi trường sống tối ưu cho gà, giúp chăn nuôi gà không mùi và đạt hiệu quả kinh tế cao. Các bước thực hiện được luận văn trình bày rõ ràng, từ việc chọn vật liệu độn chuồng, phối trộn men vi sinh, đến cách quản lý độ ẩm và cách cào đảo bề mặt đệm lót. Một điểm quan trọng cần lưu ý là mật độ nuôi. Luận văn khuyến nghị mật độ nuôi gà thịt từ 5-15 con/m² và gà đẻ 5 con/m² để đảm bảo đệm lót không bị quá tải, duy trì sự cân bằng sinh thái. Việc bảo dưỡng đúng cách, như bổ sung men định kỳ và xử lý các khu vực ẩm ướt, là yếu tố quyết định đến tuổi thọ và hiệu quả của đệm lót, có thể kéo dài trong nhiều lứa nuôi, giúp tiết kiệm chi phí và công lao động đáng kể.

4.1. Chuẩn bị nguyên liệu Nuôi gà trên nền trấu và mùn cưa

Nguyên liệu chính để làm đệm lót là trấu và mùn cưa, những vật liệu rẻ tiền, sẵn có tại địa phương. Luận văn khuyến nghị độ dày lớp đệm lót từ 15-20 cm. Trước khi rải, nền chuồng cần được dọn sạch và làm khô. Trấu và mùn cưa phải khô, không bị ẩm mốc. Sau đó, tiến hành ủ men VNUA Biomix với bột ngô hoặc cám gạo và nước sạch trong 1-2 ngày để kích hoạt vi sinh vật trước khi rắc đều lên bề mặt chất độn chuồng.

4.2. Các bước triển khai và bảo dưỡng đệm lót vi sinh vật

Sau khi rắc men, cần cào nhẹ bề mặt để men được phân tán đều. Trong quá trình nuôi, cần định kỳ cào đảo bề mặt đệm lót (vài ngày một lần) để vùi lấp phân và tạo độ tơi xốp, cung cấp oxy cho vi sinh vật hiếu khí hoạt động. Đặc biệt chú ý giữ cho đệm lót luôn khô ráo, tránh nước uống hoặc nước mưa làm ướt. Nếu có khu vực bị ướt, cần thay thế bằng vật liệu khô mới. Đối với gà đẻ, việc bổ sung men vi sinh chăn nuôi định kỳ (3-4 tuần/lần) là cần thiết để duy trì mật độ vi sinh vật có lợi.

V. Kết quả thực nghiệm mô hình đệm lót sinh học VNUA Biomix

Phần kết quả và thảo luận của luận văn đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả vượt trội của mô hình chăn nuôi gà sử dụng đệm lót sinh học VNUA Biomix. Các số liệu được thu thập một cách khoa học từ các mô hình thí nghiệm tại Hà Nam cho thấy sự cải thiện rõ rệt trên nhiều phương diện so với phương pháp chăn nuôi đối chứng. Về môi trường, tiểu khí hậu chuồng nuôi được cải thiện đáng kể. Nồng độ các khí độc hại như NH3, H2S và CO2 trong không khí chuồng nuôi giảm xuống mức rất thấp, nằm trong giới hạn an toàn cho phép, giúp môi trường chăn nuôi trở nên trong lành, không còn mùi hôi đặc trưng. Về mặt sinh học, sự tồn tại và phát triển ổn định của hệ vi sinh vật có ích, đặc biệt là Bacillus subtilis, đã được xác nhận qua các phân tích vi sinh. Đồng thời, số lượng các vi sinh vật gây hại như E.coli, Coliforms và ký sinh trùng trong nền đệm lót cũng giảm mạnh. Những cải thiện về môi trường sống đã tác động tích cực trực tiếp đến sức khỏe đàn gà, giúp tăng năng suất chăn nuôi và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho người nông dân.

5.1. Hiệu quả xử lý mùi hôi chuồng gà và giảm khí độc

Dữ liệu từ Bảng 4.5 của luận văn cho thấy, nồng độ khí NH3 ở lô thí nghiệm luôn thấp hơn lô đối chứng từ 3,00 đến 4,37 lần. Tương tự, nồng độ H2S thấp hơn từ 7,9 đến 16,4 lần (Bảng 4.4). Những con số này minh chứng cho khả năng xử lý mùi hôi chuồng gà và các khí độc một cách triệt để của đệm lót vi sinh vật. Môi trường không khí sạch giúp gà giảm stress, ăn uống tốt hơn và hạn chế các bệnh về đường hô hấp.

5.2. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh và tăng năng suất chăn nuôi

Kết quả tại Bảng 4.10 và 4.11 là minh chứng rõ nhất cho hiệu quả phòng bệnh cho gà. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết ở cả gà thịt và gà đẻ tại các lô thí nghiệm đều thấp hơn đáng kể so với lô đối chứng. Tỷ lệ nuôi sống cao hơn đồng nghĩa với việc tăng năng suất chăn nuôi và giảm thiểu rủi ro. Mặc dù các chỉ tiêu về tỷ lệ đẻ hay tăng trọng không có sự khác biệt quá lớn, nhưng việc giảm chi phí thuốc thú y và giảm tỷ lệ hao hụt đã trực tiếp nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể của mô hình.

VI. Kết luận Tương lai chăn nuôi gà bền vững từ luận văn này

Công trình nghiên cứu khoa học nông nghiệp về ứng dụng đệm lót sinh học VNUA Biomix đã đưa ra những kết luận khoa học vững chắc, mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho ngành chăn nuôi gà tại Việt Nam. Luận văn khẳng định rằng việc sử dụng chế phẩm sinh học VNUA Biomix để làm đệm lót là một giải pháp kỹ thuật ưu việt, phù hợp với cả quy mô chăn nuôi nông hộ và trang trại. Công nghệ này không chỉ giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường, một trong những thách thức lớn nhất của ngành chăn nuôi hiện đại, mà còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế và xã hội. Mô hình chăn nuôi gà không mùi giúp cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tạo ra sản phẩm sạch, an toàn hơn. Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh khả năng duy trì một hệ vi sinh vật có ích ổn định trong đệm lót, giúp phân hủy chất thải hiệu quả, giảm khí độc, ức chế mầm bệnh và nâng cao sức đề kháng cho vật nuôi. Đây chính là nền tảng của một mô hình chăn nuôi bền vững, hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp hữu cơ của đất nước.

6.1. Tổng kết ưu điểm mô hình và hiệu quả kinh tế

Tóm lại, mô hình sử dụng đệm lót sinh học VNUA Biomix có các ưu điểm chính: (1) Giảm thiểu ô nhiễm môi trường (mùi, khí độc); (2) Tiết kiệm chi phí (nước, điện, công dọn chuồng, thuốc thú y); (3) Tăng tỷ lệ nuôi sống và sức khỏe đàn gà; (4) Tạo ra sản phẩm phụ là phân bón hữu cơ chất lượng cao. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng lại, tạo ra một hiệu quả kinh tế vượt trội so với phương pháp chăn nuôi truyền thống, giúp người nông dân tăng lợi nhuận và phát triển ổn định.

6.2. Khuyến nghị và hướng phát triển an toàn sinh học trong chăn nuôi

Từ kết quả của đề tài tốt nghiệp chăn nuôi này, tác giả đề xuất cần nhân rộng mô hình trên địa bàn tỉnh Hà Nam và các địa phương khác. Hướng phát triển trong tương lai là tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa công thức chế phẩm vi sinh cho từng đối tượng vật nuôi và điều kiện khí hậu khác nhau. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ của nhà nước để khuyến khích người dân tiếp cận và áp dụng công nghệ tiên tiến này, qua đó thúc đẩy nền chăn nuôi Việt Nam phát triển theo hướng an toàn sinh học trong chăn nuôi, hiện đại và bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng chế phẩm đệm lót sinh học vnua biomix trong chăn nuôi gà tại tỉnh hà nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM ANH TUẤN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CHẾ PHẨM ĐỆM LÓT SINH HỌC VNUA BIOMIX TRONG CHĂN NUÔI GÀ TẠI TỈNH HÀ NAM Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Bá Hiên NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 18 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Anh Tuấn i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Bá Hiên đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Vi sinh vật - Truyền nhiễm, Bộ môn Ký sinh trùng, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ công chức Sở Nông nghiệp & PTNT tỉnh Hà Nam, lãnh đạo, chuyên viên Phòng Nông nghiệp & PTNT các huyện Lý Nhân, Bình Lục, tỉnh Hà Nam, cán bộ chăn nuôi thú y các xã Mỹ Thọ, Công Lý và các hộ chăn nuôi tham gia xây dựng mô hình đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 18 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Anh Tuấn ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục bảng.vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Thực trạng ô nhiễm môi trường trong chăn nuôi gia cầm.

Tình hình nghiên cứu ứng dụng vi sinh vật để xử lý môi trường chăn nuôi trên thế giới và việt nam. Tình hình nghiên cứu xử lý môi trường trong chăn nuôi trên thế giới 5 2. Tình hình nghiên cứu xử lý môi trường trong chăn nuôi ở việt nam. Đặc điểm công nghệ đệm lót sinh học.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng, thiết bị, dụng cụ nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Thiết bị và dụng cụ. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp lựa chọn và bố trí mô hình.

Phương pháp xác định sự tồn tại của chủng vi khuẩn bacillus subtilis. Phương pháp xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí:. Phương pháp xác định vi sinh vật chỉ điểm vệ sinh (coliform), e. Phương pháp xác định salmonella.

Phương pháp nghiên cứu sự tồn tại của trứng, ấu trùng ký sinh trùng đường tiêu hóa và ngoại ký sinh trùng 21 3. Phương pháp theo dõi nhiệt độ nền đệm lót và tiểu khí hậu chuồng nuôi 21 3. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh học của gà nuôi. Phương pháp xử lý, phân tích số liệu.

Kết quả và thảo luận. Nghiên cứu xây dụng mô hình sử dụng chế phẩm vnua biomix trong chăn nuôi gà tại tỉnh hà nam. Làm nền đệm lót sinh học chuồng nuôi. Sử dụng và bảo dưỡng nền đệm lót sinh học.

Kết quả theo dõi một số chỉ tiêu về nhiệt độ và không khí chuồng nuôi 27 4. Nồng độ khí co2. Nồng độ khí nh3. Kết quả xác định sự tồn tại của chủng vi khuẩn bacillus subtilis và vsv hiếu khí trong lớp đệm sinh học.

Kết quả xác định sự tồn tại của chủng vi khuẩn bacillus subtilis. Kết quả xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí trong lớp đệm lót. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của một số vsv có hại và kst trong môi trường chăn nuôi gà sử dụng đlsh. Ảnh hưởng của một số vi sinh vật có hại trong nền đệm lót.

Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của ký sinh trùng trong môi trường chăn nuôi gà sử dụng đệm lót sinh học. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ sống ở mô hình nuôi gà thịt. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ sống ở mô hình nuôi gà đẻ.

Kết luận và kiến nghị. 47 Tài liệu tham khảo. 49 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BOD Biochemical oxygen Demand COD Chemical Oxygen Demand DO Oxygen Demand ĐC Đối chứng ĐLSH Đệm lót sinh học EM Effective Microorganisms GHG Green House Gas KKCN Không khí chuồng nuôi QCVN Quy chuẩn Việt Vam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TN Thí nghiệm TTTA Tỷ trọng thức ăn VAC Vườn Ao Chuồng VCK Vật chất khô VSV Vi sinh vật v DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Kết quả theo dõi nhiệt độ không khí chuồng nuôi các mô hình chăn nuôi gà trên nền đệm lót sinh học (từ tháng 8/2016 đến tháng 7/2017).

Chênh lệch nhiệt độ không khí chuồng nuôi gà trên nền đệm lót sinh học theo các mùa trong năm. Kết quả theo dõi nồng độ khí CO2 trong không khí chuồng nuôi (từ tháng 8/2016 đến tháng 7/2017). Kết quả theo dõi nồng độ khí H2S trong không khí chuồng nuôi gà trên nền đệm lót sinh học (từ tháng 8/2016 đến tháng 7/2017) 33 Bảng 4. Kết quả theo dõi nồng độ khí NH3 trong không khí chuồng nuôi gà trên nền đệm lót sinh học (từ tháng 8/2016 đến tháng 7/2017) 35 Bảng 4.

Kết quả xác định tổng số vi sinh vật hiếu khí trong đệm sinh học 38 Bảng 4. Kết quả xác định vi sinh vật chỉ điểm vệ sinh (Coliform). Tổng hợp kết quả xác định vi sinh vật có hại trong nền ĐLSH 41 Bảng 4. Tổng hợp nghiên cứu ảnh hưởng của ký sinh trùng trong môi trường chăn nuôi gà sử dụng đệm lót sinh học.

Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ nuôi sống của gà thịt. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ nuôi sống của gà đẻ. 44 vi DANH MỤC HÌNH Hình 3.1 Sơ đồ xác định sự tồn tại của chủng vi khuẩn Bacillus subtilis 18 Hình 3. Hình ảnh chuồng nuôi hộ ông Trần Đức Thu (TN1).

Hình ảnh chuồng nuôi hộ ông LươngTuấn Anh (TN2). Hình ảnh chuồng nuôi hộ ông Nguyễn Xuân Minh (TN3). Vi khuẩn Bacillus subtilis trên các môi trường nuôi cấy. Vi khuẩn Bacillus subtilis dưới kính hiển vi quang học (X90).37 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Anh Tuấn Tên luận văn: “Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm đệm lót sinh học VNUA Biomix trong chăn nuôi gà tại tỉnh Hà Nam”.

Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Xây dựng mô hình sử dụng chế phẩm đệm lót sinh học VNUA Biomix trong chăn nuôi gà trên địa bàn tỉnh Hà Nam. - Xác định sự tồn tại của chủng vi khuẩn Bacillus subtilis, vi sinh vật hiếu khí, vi sinh vật có hại và ký sinh trùng trong nền đệm lót sinh học theo thời gian. - Theo dõi, đánh giá một số chỉ tiêu môi trường không khí chuồng nuôi và một số chỉ tiêu sinh học của đàn gà trên nền đệm lót sinh học. Phương pháp nghiên cứu - Sử dụng chế phẩm VNUA Biomix xây dựng 3 mô hình nuôi gà thịt và 3 mô hình nuôi gà đẻ trên nền đệm lót sinh học.

Mật độ nuôi gà thịt 5 -15 2 2 con/m , mật độ nuôi gà đẻ là 5 con/m. - Theo dõi nhiệt độ của nền đệm lót bằng nhiệt kế bách phân thủy ngân (0- 0 100 C). Đặt nhiệt kế ở bề mặt nền đệm lót và ở độ sâu 5 cm so với bề mặt của đệm lót. Vị trí đo ở giữa và 4 góc chuồng để tính giá trị trung bình.

- Theo dõi nồng độ một số khí trong chuồng nuôi (H2S, NH3, CO2) bằng Kít đo khí thương mại (KITAGAMA - Gas detector tube system - Nhật Bản). Đo ở các vị trí 4 góc và giữa chuồng nuôi để tính giá trị trung bình. - Xác định các chỉ tiêu vi sinh vật và ký sinh trùng bằng cách lấy mẫu nền đệm lót để xét nghiệm, phân tích các chỉ tiêu theo phương pháp tương ứng. - Theo dõi các chỉ tiêu sinh học của gà nuôi: tỷ lệ nuôi sống (%), chẩn đoán gà bệnh dựa vào các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám đặc trưng.

Số liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phương pháp phân tích phương sai một nhân tố với phần mềm Minitab 14. Kết quả chính và kết luận - Nền đệm lót sinh học được làm từ nguyên liệu chính là mùn cưa và trấu phối trộn với chế phẩm men vi sinh VNUA Biomix là phù hợp cho chăn nuôi gà thịt, gà đẻ ở quy mô trang trại với phương pháp nuôi nền. viii - Nhiệt độ trong nền đệm lót sinh học luôn cao hơn nhiệt độ nền chuồng không 0 được bổ sung chế phẩm men vi sinh VNUA Biomix từ 0,5÷4,1 C (P<0,05) và cao 0 hơn nhiệt độ ngoài trời từ 1,73÷6,23 C, rất thuận lợi cho nuôi gà trong mùa Đông, Xuân và mùa Thu. Riêng mùa Hè cần chú ý có biện pháp chống nóng.

- Bầu tiểu khí hậu chuồng nuôi gà trên nền đệm lót sinh học giảm ô nhiễm rõ rệt. Nồng độ các khí NH 3, H2S, CO2 trong không khí chuồng nuôi của các lô thí nghiệm thấp hơn lần lượt từ 3,00 ÷ 4,37 lần; 2,18 ÷ 2,75 lần và 2,61 ÷ 4,44 lần so với lô đối chứng. - Chủng vi khuẩn có lợi là Bacillus subtilis và vi sinh vật hiếu khí luôn có mặt trong nền đệm lót và tồn tại lâu dài giúp duy trì sự hoạt động hiệu quả của nền đệm lót. - Các vi sinh vật bất lợi như coliforms, E.coli và ký sinh trùng trong nền đệm lót sinh học giảm so với nền chuồng thông thường và nằm trong giới hạn cho phép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ