Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2022–2023, sự chuyển dịch xu hướng tiêu dùng sang các sản phẩm thân thiện với môi trường đã thúc đẩy mạnh mẽ ngành sản xuất bao bì giấy (như giấy Duplex, Couche, Ivory, Ford). Tuy nhiên, sự khan hiếm và biến động giá nguyên liệu buộc nhiều doanh nghiệp in ấn phải thu mua giấy từ nhiều nguồn cung ứng khác nhau. Sự không đồng nhất về chất lượng cơ lý và bề mặt vật liệu dẫn đến hiện tượng sai lệch màu sắc nghiêm trọng giữa các lần tái bản và không đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật như ISO 12647.

Tại Công ty Y&J VINA, dòng sản phẩm bao bì hộp giấy Duplex là mặt hàng sản xuất chủ lực. Theo số liệu thống kê từ bộ phận Quản lý Chất lượng (QA/QC) của doanh nghiệp, tỷ lệ sản phẩm sai hỏng liên quan đến màu sắc chiếm tới 80%. Nguyên nhân xuất phát từ việc thiếu quy trình quản lý màu khép kín, việc kiểm soát chế bản và in ấn còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cảm quan, chưa có sự đồng bộ giữa hệ thống ghi bản CTP, máy in offset và hệ thống in thử kỹ thuật số (digital proofing).

Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát thực trạng quản lý màu và điều kiện sản xuất thực tế tại Công ty Y&J VINA; xác định các thông số kỹ thuật, thiết bị và phần mềm đang vận hành.
  2. Đề xuất quy trình quản lý màu toàn diện theo tiêu chuẩn ISO cho dòng sản phẩm bao bì giấy Duplex, bao gồm kiểm soát vật tư đầu vào, chế bản, bù trừ gia tăng tầng thứ (TVI/dot gain) và in thử kỹ thuật số.
  3. Triển khai thực nghiệm quy trình đã đề xuất nhằm đánh giá tính khả thi, tạo lập hồ sơ màu (ICC profile) cho máy in thật và máy in thử, kiểm soát độ sai lệch màu ($\Delta E$) giữa bản in thử và bản in sản lượng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giấy Duplex (vật liệu thực nghiệm cụ thể là Duplex 250HS), các thông số công nghệ ảnh hưởng đến quá trình phục chế màu (mực in, bản kẽm, cao su, dung dịch cấp ẩm), quy trình công nghệ chế bản CTP và máy in offset.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 05/2022 đến tháng 08/2022. Quá trình khảo sát thực trạng diễn ra tại Công ty Y&J VINA; quá trình in thực nghiệm và đo kiểm được chuyển giao thực hiện tại Xưởng in Khoa In và Truyền thông – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM dựa trên cấu hình thiết bị tương đương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng nền tảng lý thuyết quản lý màu kỹ thuật số (Color Management System - CMS) dựa trên mô hình 3C: Căn chỉnh thiết bị (Calibration), Mô tả đặc tính thiết bị (Characterization) và Chuyển đổi không gian màu (Conversion) thông qua Module quản lý màu (CMM - Adobe Color Engine). Các tiêu chuẩn quốc tế làm cơ sở đối chuẩn bao gồm:

  • ISO 12647-2:2004: Tiêu chuẩn kiểm soát quá trình in offset tờ rời 4 màu (quy định thông số giấy, tọa độ màu CIELAB mực in, đường cong bù trừ gia tăng tầng thứ TVI trên các loại giấy từ PS1 đến PS8).
  • ISO 12647-7:2016: Tiêu chuẩn dành cho quá trình in thử kỹ thuật số trực tiếp từ dữ liệu số, quy định dung sai màu sắc ($\Delta E_{00}$, $\Delta Ch$) dựa trên dải màu kiểm tra Fogra Media Wedge / Control Wedge 2013.
  • ISO 12636: Tiêu chuẩn quy định các đặc tính cơ lý của tấm cao su in offset (độ cứng, khả năng chịu nén, độ đàn hồi).
  • MediaStandard Print 2018: Hướng dẫn kỹ thuật và bộ dữ liệu đặc tính in chuẩn công nghiệp.
Tiêu chí đánh giá tờ in thử theo ISO 12647-7:2016 Mức dung sai cho phép
Dung sai màu sắc bề mặt vật liệu in thử ($\Delta E_{00}$) $\le 3,0$
Dung sai tối đa cho 4 màu cơ bản CMYK tông nguyên ($\Delta E_{00}$) $\le 3,0$
Dung sai trung bình cho tất cả các ô màu kiểm tra ($\Delta E_{00}$) $\le 2,0$
Dung sai tối đa cho tất cả các ô màu kiểm tra ($\Delta E_{00}$) $\le 5,0$
Dung sai tối đa cân bằng xám ($\Delta Ch$) $\le 3,5$
Dung sai trung bình cân bằng xám ($\Delta Ch$) $\le 2,0$

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp khảo sát và quan sát thực địa: Thu thập số liệu vận hành, đánh giá tình trạng thiết bị chế bản, máy in Komori GL-60 và kiểm tra quy trình đo kiểm vật tư tại Công ty Y&J VINA.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Xây dựng cơ sở lý thuyết về cấu trúc giấy Duplex đa lớp (lớp mặt tráng phấn, lớp giữa bột gỗ/giấy tái chế, lớp đế xám), tính chất quang học và các khuynh hướng diễn dịch màu (Rendering Intents: Relative Colorimetric và Absolute Colorimetric).
  • Phương pháp thực nghiệm công nghệ:
    • Thiết kế Testform chuẩn tích hợp các thang kiểm tra (thang kiểm tra phơi bản, thang đo gia tăng tầng thứ, dải kiểm soát mật độ tông nguyên, bảng màu IT8.7/4 hoặc ECI 2002).
    • Tuyến tính hóa thiết bị ghi bản CTP Heidelberg Suprasetter 105 và thiết lập đường cong bù trừ gia tăng tầng thứ trên phần mềm RIP MetaDimension.
    • Tiến hành in offset 2 lượt trên máy Komori Enthrone 29, đo đạc mật độ quang học (Density) và giá trị màu không gian CIELAB bằng máy quang phổ X-Rite eXact, Konica Minolta FD-7, X-Rite i1Pro2.
    • Tạo profile ICC máy in thật bằng phần mềm X-Rite i1Profiler; nạp profile vào phần mềm EFI Fiery XF 6.5 để điều khiển máy in thử Canon imagePROGRAF PRO-500. Đánh giá độ sai lệch màu bằng công cụ EFI Verify.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày bối cảnh biến động nguyên liệu ngành in năm 2022, phân tích nhu cầu cấp thiết về quản lý màu đối với sản phẩm bao bì hộp giấy Duplex tại Công ty Y&J VINA trước thực trạng tỷ lệ phế phẩm màu sắc lên tới 80%. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (giấy Duplex 250HS, thiết bị CTP, máy in offset, máy in thử) cùng các phương pháp thực hiện và giới hạn phạm vi nghiên cứu tại xưởng thực nghiệm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương tập trung làm rõ các đặc trưng kỹ thuật của sản phẩm bao bì giấy Duplex (cấu trúc đa lớp, định lượng từ 200 đến 450 g/m², độ cứng cao, bề mặt hút mực không đồng đều). Chương này phân tích chi tiết cơ chế quản lý màu: phân biệt không gian màu phụ thuộc thiết bị (RGB, CMYK) và độc lập thiết bị (CIE Lab, CIE XYZ); các loại hồ sơ màu (Custom, Generic, Process Profile); bốn phương thức chuyển đổi màu (Perceptual, Saturation, Relative Colorimetric, Absolute Colorimetric).

Đồng thời, chương 2 hệ thống hóa các yếu tố kỹ thuật tác động đến quá trình in: độ dày màng mực, cấu trúc hạt tram (AM/FM), góc xoay tram chống moiré, độ cứng cao su (khuyến cáo 74–76° Shore A cho giấy tráng phủ), độ pH và độ dẫn điện của dung dịch làm ẩm. Toàn bộ các bảng thông số chuẩn mực in và giấy theo ISO 12647-2:2004 cùng tiêu chuẩn tờ in thử ISO 12647-7:2016 được trích xuất làm khung tham chiếu.

Chương 3: Khảo sát thực trạng quản lý màu cho dòng sản phẩm bao bì hộp giấy Duplex tại công ty Y&J Vina

Chương 3 tổng kết hiện trạng điều kiện sản xuất tại Công ty Y&J VINA:

Hạng mục sản xuất Thiết bị và phần mềm hiện trạng tại Công ty Y&J VINA
Phần mềm thiết kế & xử lý file Adobe Illustrator, Adobe Photoshop, DreamCAD (máy cắt mẫu Jwei CB03-1311)
Hệ thống chế bản CTP Phần mềm bù trừ Harmony, Process Template Editor, Process Viewer
Hệ thống truyền dữ liệu mực PQC CIP Communicator (PCC), CIP3 kết nối máy in Komori GL-60
Vật tư sử dụng Bản kẽm nhiệt Bocica, mực in Offset 4 màu cơ bản

Đánh giá thực trạng cho thấy doanh nghiệp chưa triển khai quy trình chuẩn hóa quản lý màu khép kín: việc kiểm tra file PDF đầu vào chưa triệt để, chưa kiểm soát định kỳ đường cong bù trừ dot gain của máy ghi kẽm nhiệt theo từng loại giấy, chưa thiết lập cấu hình ICC profile chuyên biệt cho giấy Duplex trên hệ thống in thử số, dẫn đến sự bất nhất giữa bản ký duyệt mẫu và sản phẩm in offset hàng loạt.

Chương 4: Đề xuất quy trình quản lý màu theo chuẩn ISO cho bao bì giấy Duplex tại công ty Y&J

Chương 4 xây dựng mô hình kiểm soát chất lượng qua từng công đoạn:

  1. Kiểm soát vật liệu đầu vào: Kiểm tra độ trắng, độ bóng, độ ẩm và định lượng của giấy Duplex; kiểm tra độ nhớt, độ dính và thời gian khô của mực in.
  2. Chuẩn hóa công đoạn chế bản: Thiết lập thông số xuất file PDF/X qua Adobe Acrobat Distiller; chuẩn hóa độ phân giải tram (175 LPI tram AM); thực hiện quy trình cân chỉnh (Calibration) và tuyến tính hóa máy ghi bản CTP; bù trừ gia tăng tầng thứ theo đường cong chuẩn của ISO 12647-2 trên RIP MetaDimension.
  3. Chuẩn hóa in thử kỹ thuật số: Thiết lập phần mềm EFI Fiery XF, cài đặt giới hạn mực (Ink Limit), tổng lượng mực phủ (TAC $\le 300%$), tuyến tính hóa máy in phun và tích hợp dải màu Fogra Media Wedge để kiểm tra dung sai $\Delta E$.
  4. Kiểm soát công đoạn in offset: Thiết lập áp lực in, độ căng cao su (độ cứng khuyến nghị 74–76° Shore A theo ISO 12636), kiểm soát nồng độ cồn (IPA 8–12%), độ pH dung dịch làm ẩm (4,8–5,5) và mật độ tông nguyên (Solid Density) theo tiêu chuẩn.

Chương 5: Thực nghiệm

Chương 5 ghi lại toàn bộ tiến trình thực nghiệm kỹ thuật:

  • Thiết kế Testform: Kết hợp các thang đo kỹ thuật bao gồm thang kiểm tra kẽm nhiệt, thang đo mật độ 4 màu CMYK, thang kiểm tra cân bằng xám, thang kiểm soát bù trừ tầng thứ 0–100% và bảng màu IT8.7/4.
  • Tiến hành in thực nghiệm 2 lần:
    • Lần 1: In testform trên máy Komori Enthrone 29 với kẽm tuyến tính gốc. Tiến hành đo mật độ quang học (Density) và giá trị dot gain thực tế. Kết quả cho thấy tầng thứ bị gia tăng vượt chuẩn ISO 12647-2.
    • Hiệu chỉnh RIP: Nhập các giá trị dot gain đo được vào phần mềm RIP MetaDimension để tính toán đường cong bù trừ ngược.
    • Lần 2: Ghi lại bộ bản kẽm mới có áp dụng đường cong bù trừ và tiến hành in lượt thứ hai. Giá trị tầng thứ sau bù trừ khớp với đường cong mục tiêu của chuẩn ISO.
  • Tạo lập Profile và in thử: Đo đạc dữ liệu phổ màu của tờ in lần 2 bằng i1Pro2, tạo hồ sơ ICC máy in offset trong i1Profiler. Nạp profile vào phần mềm EFI Fiery XF 6.5, in tờ in thử trên máy Canon Pro-500 và thực hiện giả lập không gian màu với phương thức phục chế Absolute Colorimetric.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển đề tài

Tổng kết các thành quả kỹ thuật đạt được về việc làm chủ quy trình quản lý màu từ khâu chế bản đến in ấn trên giấy Duplex, đồng thời đề xuất lộ trình mở rộng đề tài cho môi trường sản xuất công nghiệp.


Quy trình kỹ thuật và triển khai thực nghiệm

Quy trình quản lý màu đề xuất được cấu trúc thành một chu trình kỹ thuật liên hoàn qua 4 giai đoạn can thiệp chính:

[Kiểm soát vật tư & Dữ liệu chế bản]
[Tuyến tính hóa CTP & Bù trừ GTTT trên RIP]
[In Offset ổn định & Xuất Profile ICC (i1Profiler)]
[Nạp Profile vào EFI Fiery XF -> In thử & Đánh giá Verify]

Chi tiết các bước can thiệp kỹ thuật trong thực nghiệm

  1. Thiết bị và vật liệu thực nghiệm:
    • Máy ghi bản CTP: Heidelberg Suprasetter 105; Máy hiện kẽm: G&J RAPTOR 85T; Bản kẽm nhiệt: Bocica.
    • Máy in Offset: Komori Enthrone 29 (4 màu); Giấy in: Duplex định lượng 250 g/m² (Duplex 250HS).
    • Thiết bị đo kiểm: Máy đo mật độ X-Rite 530, X-Rite eXact, máy đo phổ Konica Minolta FD-7, máy đo kẽm PlateScope và TECHKON SpectroPlate, máy đo độ bóng Elcometer 406L.
    • Hệ thống in thử: Phần mềm RIP EFI Fiery XF phiên bản 6.5 kết hợp máy in phun khổ lớn Canon imagePROGRAF PRO-500.
  2. Kiểm soát gia tăng tầng thứ (Dot Gain / TVI):
    • Dữ liệu đo đạc tại tờ in thực nghiệm lần 1 ghi nhận mức gia tăng tầng thứ tại vùng tram 50% của các kênh màu CMYK tăng cao do tính chất bề mặt của giấy Duplex 250HS.
    • Nhóm nghiên cứu tiến hành nhập giá trị đo thực tế vào mô-đun Calibration Manager của hệ thống RIP MetaDimension để tạo đường cong bù trừ (Cutback Curve).
    • Bản kẽm ghi lần 2 được phơi với dữ liệu đã bù trừ, giúp đưa độ gia tăng tầng thứ của tờ in lần 2 về đúng dung sai quy định trong tiêu chuẩn ISO 12647-2 (đường cong bù trừ phù hợp với loại giấy tráng phủ bề mặt mờ/bìa).
  3. Mô phỏng màu trên hệ thống in thử (Digital Proofing):
    • Sử dụng phần mềm i1Profiler đo dải màu IT8.7/4 trên tờ in offset chuẩn lần 2 để xuất file Offset_Duplex250_Komori.icc.
    • Nạp file profile này vào hệ thống EFI Fiery XF 6.5 làm không gian màu tham chiếu nguồn (Source Profile).
    • Thiết lập chế độ chuyển đổi màu Absolute Colorimetric nhằm mô phỏng chính xác cả màu nền trắng ngả xám đặc trưng của bề mặt giấy Duplex.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Bù trừ thành công gia tăng tầng thứ: Đưa độ gia tăng tầng thứ của hệ thống ghi bản CTP Heidelberg Suprasetter 105 và máy in Komori Enthrone 29 về ngưỡng chuẩn kiểm soát theo ISO 12647-2:2004, triệt tiêu hiện tượng bết tram tại các vùng bóng đổ (Shadows) và biến dạng màu trung gian.
  • Thiết lập bộ dữ liệu ICC Profile chuẩn: Tạo thành công profile màu riêng biệt cho máy in offset khi vận hành trên vật liệu giấy Duplex 250HS và profile cho hệ thống in thử kỹ thuật số Canon Pro-500 qua phần mềm EFI Fiery XF 6.5.
  • Độ chính xác phục chế màu: Kết quả đo kiểm bằng công cụ Verify theo dải kiểm tra ISO 12647-7 Control Wedge 2013 giữa tờ in thử kỹ thuật số và tờ in offset thực nghiệm đạt mức sai lệch trung bình: $$\Delta E = 2,0$$ Chỉ số này hoàn toàn nằm trong giới hạn dung sai cho phép ($\Delta E \le 3,0$ đối với tông nguyên và $\Delta E \le 2,0$ cho giá trị trung bình theo ISO 12647-7:2016).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp giải pháp công nghệ hoàn chỉnh giải quyết triệt để bài toán sai lệch màu sắc (vốn chiếm 80% tỷ lệ phế phẩm) cho dòng bao bì giấy Duplex tại Công ty Y&J VINA.
  • Xây dựng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết từ khâu kiểm tra file, thiết lập RIP CTP, pha chế dung dịch làm ẩm, kiểm soát mật độ tông nguyên đến công đoạn in thử kỹ thuật số số hóa hoàn toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Địa điểm thực nghiệm: Do các ràng buộc khách quan về tiến độ sản xuất tại nhà máy của Công ty Y&J VINA, quy trình thực nghiệm chưa thể triển khai trực tiếp trên máy in công nghiệp Komori GL-60 của doanh nghiệp mà phải tiến hành trên hệ thống máy in Komori Enthrone 29 tại Xưởng in Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
  • Phạm vi vật liệu: Nghiên cứu mới chỉ tập trung thực nghiệm trên một định lượng duy nhất là giấy Duplex 250HS, chưa khảo sát mở rộng trên toàn bộ dải định lượng khác (200, 300, 350, 400, 450 g/m²).
  • Mức độ tương đồng thị giác: Dù đạt dung sai kỹ thuật $\Delta E = 2,0$, màu sắc giữa tờ in thử và tờ in thật vẫn tồn tại độ chênh lệch nhỏ dưới một số nguồn sáng đặc biệt do sự khác biệt giữa cấu trúc hạt mực in phun gốc nước và màng mực in offset gốc dầu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Chuyển giao và cài đặt trực tiếp các thông số bù trừ tầng thứ, đường cong CTP và cấu hình phần mềm EFI Fiery XF lên hệ thống máy in Komori GL-60 tại nhà máy Công ty Y&J VINA để đánh giá độ ổn định trong sản xuất sản lượng lớn.
  • Mở rộng xây dựng thư viện ICC Profile cho các chủng loại vật liệu bao bì khác như giấy Ivory, Bristol, Kraft và giấy tráng kim loại (Metallized).
  • Kết nối tự động hóa luồng dữ liệu quản lý mực từ file chế bản CIP3/PPF trực tiếp vào bàn điều khiển máy in nhằm rút ngắn thời gian canh chỉnh phím mực đầu ca in.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích dành cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật In, Thiết kế Bao bì: Cung cấp tài liệu thực hành chuẩn hóa về quy trình Color Management System (CMS), các bước đo đạc quang phổ, tuyến tính hóa hệ thống CTP và thiết lập đường cong bù trừ dot gain trên phần mềm RIP công nghiệp.
  • Kỹ sư chế bản (Prepress Engineers) và Cán bộ Quản lý Chất lượng (QA/QC) ngành In Bao bì: Tham khảo trực tiếp Chương 4 và Chương 5 để áp dụng các bảng thông số chuẩn, tiêu chí kiểm soát màng mực tông nguyên, dung dịch làm ẩm và quy trình thiết lập in thử số mô phỏng giấy Duplex trên phần mềm EFI Fiery XF.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty Y&J VINA cần xây dựng quy trình quản lý màu riêng biệt cho giấy Duplex?

Giấy Duplex có cấu trúc đa lớp với bề mặt tráng phủ không hoàn toàn đồng nhất, lớp đế làm từ bột giấy tái chế có độ hút mực và độ sáng khác biệt so với các loại giấy cao cấp như Couche. Thống kê từ phòng QA cho thấy tỷ lệ sai hỏng màu sắc lên đến 80% do in không đúng màu market hoặc sai lệch màu giữa các lần tái bản khi thay đổi lô giấy. Việc xây dựng quy trình riêng giúp kiểm soát bù trừ dot gain và giả lập chính xác màu nền giấy trên bản in thử.

2. Các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế nào được sử dụng làm căn cứ đối chuẩn trong nghiên cứu?

Nghiên cứu sử dụng 3 tiêu chuẩn cốt lõi:

  • ISO 12647-2:2004: Quy định các thông số kỹ thuật, giá trị màu Lab của mực in và đường cong gia tăng tầng thứ cho in offset tờ rời.
  • ISO 12647-7:2016: Quy định các yêu cầu kỹ thuật và dung sai màu sắc ($\Delta E_{00}$, $\Delta Ch$) cho tờ in thử kỹ thuật số sử dụng dải kiểm tra Fogra Control Wedge 2013.
  • ISO 12636: Quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật về độ cứng và độ đàn hồi của tấm cao su in offset.

3. Quy trình thực nghiệm quản lý màu được tiến hành qua các bước kỹ thuật chính nào?

Quá trình thực nghiệm gồm 5 bước tuần tự:

  1. Tuyến tính hóa máy ghi bản CTP Heidelberg Suprasetter 105 bằng phần mềm Calibration Manager.
  2. In Testform lần 1 trên máy Komori Enthrone 29, đo mật độ tông nguyên và giá trị gia tăng tầng thứ thực tế trên giấy Duplex 250HS.
  3. Thiết lập đường cong bù trừ dot gain trên RIP MetaDimension và xuất bộ kẽm lần 2.
  4. In Testform lần 2 để xác nhận các giá trị tầng thứ đã nằm trong vùng dung sai ISO 12647-2; trích xuất dữ liệu đo phổ để tạo file ICC profile máy in offset bằng i1Profiler.
  5. Nạp profile vào EFI Fiery XF 6.5, in thử trên máy Canon Pro-500 và dùng công cụ Verify để kiểm chứng độ sai lệch màu.

4. Kết quả độ sai lệch màu ($\Delta E$) giữa tờ in thử và tờ in thật đạt được là bao nhiêu?

Độ lệch màu trung bình giữa tờ in thử kỹ thuật số (trên máy in Canon imagePROGRAF PRO-500) và tờ in offset thực tế (trên máy Komori Enthrone 29) đạt mức $\Delta E = 2,0$. Kết quả này thỏa mãn yêu cầu kỹ thuật của tiêu chuẩn ISO 12647-7 (quy định dung sai trung bình $\Delta E \le 2,0$ và dung sai tông nguyên $\Delta E \le 3,0$).

5. Giáo viên phản biện (GVPB) có những đánh giá và lưu ý gì đối với đề tài?

Tiến sĩ Nguyễn Long Giang (GVPB) đánh giá cao nỗ lực của nhóm nghiên cứu trong việc làm chủ kỹ thuật và ổn định điều kiện sản xuất in thử cũng như in sản lượng. Tuy nhiên, GVPB cũng chỉ ra điểm hạn chế: đề tài chưa thể thực hiện kiểm chứng trực tiếp trên hệ thống sản xuất tại Công ty Y&J VINA, đồng thời lưu ý việc quản lý màu nên hướng tới việc đối chuẩn trực tiếp theo một tiêu chuẩn quốc tế cố định thay vì chỉ so khớp trực tiếp giữa profile ICC của máy in thử và máy in sản lượng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tế về kiểm soát chất lượng màu sắc cho dòng bao bì hộp giấy Duplex tại Công ty Y&J VINA. Thông qua việc tuyến tính hóa CTP, thiết lập đường cong bù trừ gia tăng tầng thứ trên RIP MetaDimension và cấu hình hệ thống in thử kỹ thuật số EFI Fiery XF 6.5, nghiên cứu đã đưa độ lệch màu giữa bản in thử và bản in offset thực nghiệm về mức $\Delta E = 2,0$ theo chuẩn ISO 12647. Mặc dù thực nghiệm còn giới hạn trên chủng loại giấy Duplex 250HS và thực hiện tại xưởng trường, quy trình công nghệ đề xuất hoàn toàn có tính khả thi cao để chuyển giao, ứng dụng vào dây chuyền sản xuất thực tế tại doanh nghiệp.