Đề xuất quy trình quản lý màu cho bao bì hộp giấy Duplex tại Công ty Y&J Vina - Đồ án tốt nghiệp

Quy trình quản lý màu tối ưu cho bao bì hộp giấy duplex tại YJVina, đảm bảo chất lượng in ấn và nhận diện thương hiệu nhất quán trên mọi sản phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

166
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tại Sao Quy Trình Quản Lý Màu Bao Bì Hộp Giấy Duplex Lại Quan Trọng Tại Y J Vina

Việc sản xuất bao bì hộp giấy, đặc biệt là loại giấy Duplex, đòi hỏi độ chính xác màu sắc tuyệt đối để đảm bảo nhận diện thương hiệu và chất lượng sản phẩm. Đối với Y&J Vina, một đơn vị chuyên sản xuất bao bì, việc thiết lập một quy trình quản lý màu bao bì hộp giấy Duplex tại Y&J Vina không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố cạnh tranh chiến lược. Sự nhất quán về màu sắc trên mọi lô sản phẩm là điều kiện tiên quyết để giữ vững niềm tin khách hàng và vị thế trên thị trường. Một hệ thống quản lý màu chặt chẽ giúp kiểm soát biến động màu từ khâu thiết kế đến in ấn, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Nền tảng này là chìa khóa để Y&J Vina nâng cao chất lượng in bao bì, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành.

1.1. Tầm quan trọng của màu sắc trong nhận diện thương hiệu bao bì

Màu sắc không chỉ là yếu tố trang trí mà còn là ngôn ngữ nhận diện cốt lõi của thương hiệu trên mỗi sản phẩm bao bì. Nó truyền tải thông điệp, khơi gợi cảm xúc và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Đặc biệt đối với bao bì hộp giấy Duplex, vốn thường chứa đựng các sản phẩm giá trị cao, sự sai lệch dù nhỏ về màu sắc cũng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hình ảnh thương hiệu và uy tín sản phẩm. Y&J Vina nhận thức rõ điều này, và việc đảm bảo màu sắc luôn nhất quán và chính xác là ưu tiên hàng đầu. Một quy trình quản lý màu hiệu quả giúp duy trì sự đồng bộ màu sắc trên hàng triệu sản phẩm, củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường đầy cạnh tranh.

1.2. Những thách thức đặc thù khi in trên giấy Duplex và yêu cầu chất lượng cao

In ấn trên giấy Duplex đặt ra những thách thức riêng biệt do đặc tính cấu trúc và bề mặt của loại giấy này. Sản phẩm bao bì hộp giấy Duplex thường yêu cầu in nhiều màu (kết hợp cả màu process CMYK và màu pha), đòi hỏi chất lượng tái tạo màu cao. Việc sử dụng kết hợp nhiều loại tram, in chồng màu CMYK và màu pha, hay in hình ảnh vector có màu pha và tram chuyển đều cần sự kiểm soát tỉ mỉ. Thêm vào đó, bao bì hộp giấy là sản phẩm đặc biệt với thiết kế phức tạp, kết hợp cả đồ họa và cấu trúc, cùng nhiều phương pháp gia công bề mặt như tráng phủ, cán màng, ép nhũ, dập chìm nổi. Nếu không có quy trình quản lý màu chuẩn hóa, việc đạt được độ chính xác màu trên bề mặt giấy Duplex với các hiệu ứng đặc biệt này trở nên vô cùng khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng in bao bì cuối cùng.

II. Vén Màn Các Thách Thức Hiện Tại Trong Kiểm Soát Màu Sắc Bao Bì Hộp Giấy

Tại Y&J Vina, việc duy trì chất lượng in bao bì hộp giấy Duplex đồng đều vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Mặc dù công ty sở hữu các thiết bị và phần mềm hiện đại, nhưng sự thiếu hụt một quy trình quản lý màu toàn diện và chuẩn hóa đã gây ra nhiều vấn đề. Các thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất mà còn tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Việc hiểu rõ những khó khăn hiện tại là bước đầu tiên để đề xuất một giải pháp hiệu quả, nhằm tối ưu hóa quy trình quản lý màu bao bì hộp giấy Duplex tại Y&J Vina và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Thực trạng thiếu chuẩn hóa và các vấn đề về độ nhất quán màu

Khảo sát thực trạng tại công ty Y&J Vina cho thấy sự thiếu vắng một quy trình quản lý màu được định nghĩa rõ ràng và chuẩn hóa. Điều này dẫn đến sự không nhất quán màu sắc giữa các lô hàng, giữa tờ in thử và tờ in thật, cũng như giữa các đơn hàng lặp lại. Sự khác biệt màu sắc này không chỉ gây lãng phí vật liệu và thời gian do phải in lại, mà còn làm giảm uy tín của công ty đối với khách hàng. Vấn đề nằm ở việc thiếu các tiêu chuẩn đo lường và kiểm soát chặt chẽ tại từng công đoạn, từ chế bản đến in ấn, làm cho việc kiểm soát màu sắc bao bì trở nên chủ quan và phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân.

2.2. Ảnh hưởng của thiết bị và phần mềm hiện có đến việc hiệu chỉnh màu in

Y&J Vina sử dụng nhiều phần mềm quan trọng như Adobe Illustrator, Adobe Photoshop cho thiết kế và chỉnh sửa hình ảnh; DreamCAD cho cấu trúc; Harmony để điều chỉnh gia tăng tầng thứ (GTTT); và hệ thống RIP Meta Dimension cùng các phần mềm hỗ trợ máy in Komori. Tuy nhiên, việc thiếu một cầu nối tích hợp hiệu quả giữa các phần mềm này, cùng với việc chưa tối ưu hóa quy trình sử dụng chúng cho quản lý màu in offset, đã tạo ra các điểm yếu. Ví dụ, việc hiệu chỉnh màu in không đồng bộ giữa các giai đoạn hoặc các thiết bị khác nhau dẫn đến sai lệch. Việc sử dụng các công cụ mạnh mẽ như PCC CIP 3 để mở khóa phím mực tự động trên máy in Komori GL-60 26' cần được tích hợp vào một quy trình quản lý màu tổng thể để phát huy tối đa hiệu quả.

III. Hướng Dẫn Xây Dựng Quy Trình Quản Lý Màu ISO Chuyên Nghiệp Cho Bao Bì Duplex

Để giải quyết các thách thức hiện tại, một quy trình quản lý màu toàn diện và chuẩn hóa dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế là cần thiết. Đề xuất này tập trung vào việc tích hợp cơ sở lý thuyết vững chắc với các bước thực hành cụ thể, đảm bảo sự nhất quán và độ chính xác màu sắc vượt trội cho bao bì hộp giấy Duplex. Việc áp dụng tiêu chuẩn ISO 12647 làm nền tảng sẽ giúp Y&J Vina thiết lập một hệ thống quản lý màu in offset đáng tin cậy, từ đó nâng cao chất lượng in bao bì và tối ưu hóa hiệu suất sản xuất.

3.1. Nền tảng lý thuyết và các tiêu chuẩn ISO 12647 áp dụng cho in offset

Nền tảng của quy trình quản lý màu bao bì hộp giấy Duplex tại Y&J Vina được xây dựng trên cơ sở lý thuyết quản lý màu và các tiêu chuẩn ISO 12647-2 (In offset thương mại) và ISO 12647-7 (In thử kỹ thuật số từ dữ liệu số). Các tiêu chuẩn này cung cấp các thông số kỹ thuật chi tiết về màu sắc, điểm ảnh, gia tăng tầng thứ (dot gain), và các dung sai cho quy trình in. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp thiết lập một môi trường làm việc màu sắc ổn định, có thể dự đoán được, và giảm thiểu sự chủ quan. Việc lược khảo tài liệu về bao bì giấy, lý thuyết màu và quản lý chất lượng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng khung lý thuyết vững chắc cho quy trình đề xuất.

3.2. Các bước cốt lõi trong quy trình quản lý màu từ thiết kế đến in ấn

Một quy trình quản lý màu hiệu quả bao gồm các bước từ khâu thiết kế đến in ấn. Đầu tiên là khảo sát thực trạng của Y&J Vina, sau đó đề xuất các giải pháp cụ thể. Các bước chính bao gồm: đo kiểm và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình in trên giấy Duplex; tạo Testform dùng cho quản lý màu hướng đến tiêu chuẩn ISO cho in offset; thực hiện kiểm soát bù trừ gia tăng tầng thứ trong hệ thống RIP Meta Dimension bằng phương pháp bù trừ tại phần mềm. Đây là những công đoạn then chốt để đảm bảo hiệu chỉnh màu in đạt chuẩn, giảm thiểu sai lệch và nâng cao chất lượng in bao bì.

IV. Khám Phá Công Nghệ Tiên Tiến và Ứng Dụng Phần Mềm Trong Quy Trình Quản Lý Màu

Để thực hiện một quy trình quản lý màu bao bì hộp giấy Duplex tại Y&J Vina một cách hiệu quả, việc tận dụng tối đa các công nghệ và phần mềm tiên tiến là không thể thiếu. Sự kết hợp giữa các công cụ mạnh mẽ và thiết bị đo kiểm hiện đại sẽ tạo nên một hệ sinh thái quản lý màu đồng bộ, từ đó cải thiện đáng kể độ chính xác và nhất quán màu sắc. Đây là yếu tố then chốt giúp Y&J Vina nâng cao chất lượng in bao bì, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Vai trò của phần mềm EFI XF 6.5 và công cụ Verify trong hiệu chỉnh màu

Phần mềm EFI XF 6.5 đóng vai trò trung tâm trong việc triển khai quy trình quản lý màu mới. Nó được ứng dụng để tạo hồ sơ ICC (International Color Consortium) cho máy in kỹ thuật số, giả lập màu sắc của tờ in thật. Hồ sơ ICC này là chìa khóa để đảm bảo sự nhất quán màu sắc giữa các thiết bị khác nhau trong quy trình làm việc. Sau khi tạo hồ sơ, công cụ Verify trong EFI XF 6.5 được sử dụng để đánh giá sự phù hợp giữa tờ in thử (proof) và tờ in thật (press sheet). Quá trình này giúp hiệu chỉnh màu in một cách chính xác, phát hiện và điều chỉnh những sai lệch nhỏ nhất, đảm bảo chất lượng in bao bì đạt mức tối ưu.

4.2. Tích hợp phần mềm hỗ trợ và thiết bị đo kiểm màu sắc hiện đại

Bên cạnh EFI XF 6.5, việc tích hợp các phần mềm khác cũng rất quan trọng. Adobe Illustrator được dùng để thiết kế cấu trúc, bình trang và xử lý file. Adobe Photoshop chỉnh sửa hình ảnh và kiểm tra độ phân giải. DreamCAD hỗ trợ máy cắt Jwei CB03-1311 trong việc thiết kế cấu trúc. Harmony điều chỉnh gia tăng tầng thứ tại phòng CTP. Đặc biệt, hệ thống PPF (Print Production Format file) và phần mềm PCC CIP 3 của Komori giúp thiết lập phím mực tự động trên máy in, cải thiện hiệu quả quản lý màu in offset. Các thiết bị đo màu chuyên dụng như quang phổ kế cũng là yếu tố không thể thiếu để thu thập dữ liệu màu chính xác, phục vụ cho việc tạo profile ICC và kiểm soát chất lượng in bao bì một cách khoa học.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Lợi Ích Thực Tiễn Của Quy Trình Quản Lý Màu Mới Tại Y J Vina

Việc áp dụng thành công quy trình quản lý màu bao bì hộp giấy Duplex tại Y&J Vina mang lại những lợi ích đáng kể, không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về hiệu quả kinh doanh. Quy trình này không chỉ giúp đạt được các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế mà còn tối ưu hóa chi phí và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc khẳng định năng lực sản xuất và cam kết về chất lượng in bao bì của Y&J Vina trên thị trường.

5.1. Kết quả dự kiến sau khi áp dụng quy trình chuẩn hóa ISO

Sau khi áp dụng quy trình quản lý màu được đề xuất, Y&J Vina dự kiến đạt được nhiều kết quả tích cực. Tờ in thực nghiệm sẽ đạt chuẩn, giúp đánh giá chính xác không gian màu của in thật và in thử. Kết quả tờ in sẽ được bù trừ tầng thứ một cách hiệu quả, đảm bảo sự chính xác về sắc độ. Các profile ICC cho máy in thật và in thử sẽ được tạo ra, cung cấp cơ sở dữ liệu màu sắc chuẩn xác cho toàn bộ quy trình. Những kết quả này sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng in bao bì giấy Duplex, giảm thiểu rủi ro sai lệch màu sắc trong sản xuất hàng loạt.

5.2. Tối ưu chi phí sản xuất giảm thiểu sai sót và tăng cường sự hài lòng của khách hàng

Việc chuẩn hóa quy trình quản lý màu không chỉ dừng lại ở chất lượng kỹ thuật mà còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Giảm thiểu sai sót màu sắc đồng nghĩa với việc giảm thiểu số lượng sản phẩm in hỏng, từ đó tiết kiệm nguyên vật liệu, mực in, và thời gian sản xuất. Quá trình hiệu chỉnh màu in chính xác ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian thiết lập máy in và giảm thiểu việc in lại. Quan trọng hơn, sự nhất quán màu sắc trên bao bì hộp giấy Duplex sẽ nâng cao uy tín của Y&J Vina, tăng cường sự tin tưởng và hài lòng của khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

VI. Lợi Ích Bền Vững và Hướng Phát Triển Cho Quản Lý Màu Bao Bì Giấy

Xây dựng và duy trì một quy trình quản lý màu bao bì hộp giấy Duplex tại Y&J Vina hiệu quả không chỉ là giải pháp cho các vấn đề hiện tại mà còn là khoản đầu tư cho tương lai. Điều này tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững, thích nghi với các xu hướng công nghệ mới và nâng cao vị thế của Y&J Vina trong ngành in ấn bao bì. Việc liên tục cải tiến và tối ưu hóa công nghệ in bao bì là chìa khóa để đạt được thành công lâu dài.

6.1. Hướng tới tiêu chuẩn quốc tế và khả năng cạnh tranh trên thị trường

Với việc áp dụng tiêu chuẩn ISO 12647 và các phương pháp quản lý màu tiên tiến, Y&J Vina không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua mong đợi về chất lượng in bao bì. Điều này cho phép công ty tự tin cạnh tranh trên thị trường quốc tế, thu hút các khách hàng yêu cầu cao về độ chính xác màu sắc. Khả năng cung cấp sản phẩm với màu sắc nhất quán và chất lượng vượt trội sẽ là điểm khác biệt quan trọng, củng cố hình ảnh thương hiệu của Y&J Vina là nhà cung cấp bao bì uy tín và chuyên nghiệp.

6.2. Cơ hội nâng cấp công nghệ và đào tạo chuyên sâu về quản lý màu

Việc triển khai quy trình quản lý màu mới mở ra cơ hội cho Y&J Vina để tiếp tục đầu tư vào công nghệ in bao bì và thiết bị đo kiểm hiện đại hơn. Đồng thời, đây cũng là động lực để đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ kỹ thuật viên và nhân viên in ấn, nâng cao năng lực chuyên môn về quản lý màu in offsethiệu chỉnh màu in. Kiến thức và kỹ năng cập nhật sẽ giúp Y&J Vina duy trì vị thế dẫn đầu, sẵn sàng ứng phó với những thách thức công nghệ và yêu cầu thị trường trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Đề xuất quy trình quản lý màu cho dòng sản phẩm bao bì hộp giấy duplex tại công ty yj vina

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Giới hạn đề tài. 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Sản phẩm bao bì giấy.

Đặc điểm bao bì hộp giấy. Ưu điểm bao bì hộp giấy so với bao bì khác. Đặc tính của giấy Duplex. Ưu điểm và nhược điểm.

Ứng dụng của giấy Duplex. Đặc điểm các không gian màu. Không gian màu phụ thuộc thiết bị. Không gian màu độc lập thiết bị.

Hồ sơ màu tự tạo (Custom profile). Hồ sơ màu của hãng sản xuất (Generic profile). Hồ sơ màu theo chuẩn quy định (Process profile). Các khuynh hướng diễn dịch màu.

Các phương thức chuyển đổi không gian màu. Quản lý màu trong in ấn. Khái niệm quản lý màu. Mục đích quản lý màu.

Hệ thống quản lý màu. Chu trình quản lý màu. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc quản lý màu trong quá trình in. Dung dich cấp ẩm.

Tiêu chuẩn ISO cho offset và in thử. Tiêu chuẩn ISO cho in offset. Tiêu chuẩn ISO cho in thử. 20 CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT THỰC TRẠNG QUẢN LÝ MÀU CHO DÒNG SẢN PHẨM BAO BÌ HỘP GIẤY DUPLEX TẠI CÔNG TY Y&J VINA.

Điều kiện sản xuất tại công ty Y&J Vina. Phần mềm và thiết bị sử dụng tại công ty. Môi trường và nhiệt độ. Thực trạng quản lý màu tại công ty Y&J.

Các bước kiểm tra chất lượng vật tư hiện tại ở công ty. Quy trình chế bản. Quy trình in. Đánh giá, nhận xét thực trạng quản lý màu tại công ty Y&J.

34 CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH QUẢN LÝ MÀU THEO CHUẨN ISO CHO BAO BÌ GIẤY DUPLEX TẠI CÔNG TY Y&J. Quy trình kiểm soát và quản lý màu cho bao bì hộp giấy. Kiểm soát vật liệu đầu vào. Kiểm soát công đoạn chế bản.

Đề xuất phần mềm sử dụng trong quy trình chế bản. Kiểm tra dữ liệu trước in. Kiểm soát công đoạn in thử. Định chuẩn thiết bị ghi.

Tuyến tính máy ghi. Bù trừ gia tăng tầng thứ. Kiểm tra chất lượng bản in. Kiểm soát công đoạn in.

Dung dịch làm ẩm. 64 CHƯƠNG 5: THỰC NGHIỆM. Mục đích thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm.

Giả thuyết thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Xây dựng Testform. Ổn định hệ thống CTP.

In và đo Testform. Tạo ICC cho máy in Offset Komori Lithrone E29. Tạo ICC cho máy in thử. Kết luận quá trình thực nghiệm.

111 CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN. Kết luận đề tài. Hướng phát triển của đề tài. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

114 PHỤ LỤC 1 GIỚI THIỆU VỀ IN KĨ THUẬT SỐ. 115 PHỤ LỤC 2 THIẾT BỊ SỬ DỤNG. 117 PHỤ LỤC 3 CALIBRATION. 130 PHỤ LỤC 4 TẠO ICC PROFILE CHO MÁY IN THẬT BẰNG I1 PROFILER138 xiv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ Chú thích AM Amplitude Modulated AM là loại tram điều biên.

CTP là công nghệ chế bản, trong đó dữ liệu số từ máy tính được ghi trực tiếp CTP Computer To Plate lên bản in mà không qua khâu trung gian là film. Cyan, Magenta, CMYK 4 màu cơ bản trong in ấn Yellow, K (black) Là sự thay đổi kích thước hạt tram trong GTTT Gia tăng tầng thứ các quá trình phục chế, tái tạo bài mẫu trong chế bản và in Là tổ chức về các tiêu chuẩn quốc tế, International được phát triển thông qua sự đồng ISO Organization for thuận Standardization của toàn cầu. Là một bộ tiêu chuẩn được quốc tế công International nhận dùng để xác định chuẩn kiểm tra ISO 12647-2 Organization for quá trình làm bản tách màu (phim/ Standardization khuôn in), tờ in thử và tờ in thật dành cho in offset tờ rời và in cuộn Heatset OPI là một hệ thống sử dụng trong chế bản giúp lưu trữ hình ảnh có độ phân giải cao và một phiên bản của hình ảnh này Open Prepress OPI ở Interface độ phân giải thấp, trong quá trình xử lí hình ảnh thì hình ảnh có độ phân giải thấp được sử dụng. là một định dạng file biểu diễn một tài liệu với tính chất độc lập với phần mềm Portable Document PDF ứng dụng, phần cứng và hệ điều hành Format của hệ thống dùng để tạo ra nó xv RIP làm nhiệm vụ tram hóa tài liệu hay Raster Image nói chính xác hơn là một bộ phận diễn RIP Processor dịch ngôn ngữ PostScript để tạo ra một file thật sự cần thiết cho việc xuất file TAC Total Area Coverage Tổng lượng mực phủ TIFF là một định dạng file hình ảnh Tagged Image Format TIFF chất File lượng cao ĐƠN VỊ ĐO Stt Viết tắt Viết đầy đủ Chú thích Đơn vị đo chiều 1 µm Micromet dài 2 Bit Binary digIT Đơn vị thông tin Số điểm trên một 3 DPI Dots Per inch inch Grams Per Square 4 Gsm Định lượng Metter 5 L/cm Line/Centimet Số dòng/Centimet Số đường trên một 6 LPI Line Per Inch Inch Potential of 7 pH Độ pH Hydrogen Số điểm Pixel trên 8 ppi Pixel per inch một Inch xvi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.

1 Sử dụng cá ICC Profile theo quy định trong “THE POINT ABOUT 2014 ISO 12647 STANDARDS FOR CMYK PRINT AND PROOF WORKS". 2 Tính chất của các loại giấy đặc trưng theo chuẩn ISO 12647-2:2004. 3 Đặc tính của các loại giấy đặc trưng theo chuẩn ISO 12647-2:2004. 4 Bảng thông số mực theo ISO 12647 -2:2004.

5 Tọa độ CIE LAB, độ bóng và độ sáng của giấy theo ISO 12647-7: 2016. 6 Thông số yêu cầu kỹ thuật tờ in thử đạt chuẩn. 7 Một số nguồn sáng chuẩn CIE cho in thử. 8 Giá trị CMYK của các ô màu theo ISO 12647-7 Control Wedge 2013.

1 Các phần mềm sử dụng tại công ty Y&J. 2 Thiết bị công đoạn chế bản. 3 Thiết bị công đoạn in. 4 Thiết bị đo và kiểm tra.

5 Thông tin mực in sử dụng tại công ty. 6 Thông tin bản kẽm. 7 Bảng tiêu chuẩn môi trường làm việc tại công ty. 8 Phân tích quy trình chế bản.

9 Tiêu chí kiểm tra xử lý file tại công ty. 10 Tiêu chí kiểm tra công đoạn in tại công ty. 1 Kiểm tra giấy đầu vào trước in. 2 Phiếu kiểm tra chất lượng giấy.

3 Kiểm tra mực trước in. 4 Đề xuất phần mềm sử dụng trong quy trình chế bản. 5 Tiêu chí kiểm tra file đầu vào tại các phần mềm. 6 Tiêu chí thiết lập trong Distiller.

7 Thông số kiểm tra và xử lí file. 8 Thông số tham khảo về giấy cho in thử. 9 Tiêu đánh giá theo ISO 12647-7:2016. 10 Thông số kẽm nhiệt Bocica.

11 Lựa chọn độ phân giải tram thích hợp dựa trên khả năng của thiết bị. 12 Thông số thiết lập tuyến tính. 13 Đường cong bù trừ gia tăng tầng thứ cho từng loại giấy theo tiêu chuẩn ISO 12647-2: 2004 được quy định trong MediaStandard Print 2018. 14 Giá trị bù trừ gia tăng tầng thứ theo chuẩn ISO 12647-2:2004.

15 Tiêu chí kiểm tra bản in. 16 Thông số độ cứng cao su được khuyến cáo sử dụng. 17 Thông số mật độ tông nguyên cho 4 màu CMYK theo Gracol 7. 18 Thông số tham khảo về tấm cao su theo chuẩn ISO 12636.

1 Vật liệu thực nghiệm. 2 Các thiết bị, phần mềm tại xưởng khoa in và truyền thông- trường đại học Sư phạm kỹ thuật TPHCM ( đề xuất cho công ty Y&J VINA). 3 Thông số đo màu Lab của 4 loại giấy Duplex. 4 Thông số đo độ bóng của 4 loại giấy Duplex.

5 Thông số đo độ trắng và độ ngã màu của 4 loại giấy Duplex. 6 Phân tích Testform. 7 Thông số ghi hiện cho bản kẽm nhiệt Bocica do nhà sản xuất yêu cầu. 8 Một số lỗi trong quá trình kiểm tra bản kẽm.

9 Thông số thiết lập ghi hiện cho bản in. 10 Thiết lập điều kiện in. 11 Thiết lập tuyến tính tại Cabliration Manager. 12 Kết quả đo lần 1.

13 Kết quả đo lần 2. 14 Đánh giá thang test kẽm sau khi tuyến tính. 15 Kiểm soát điều kiện in. 16 Bảng đo giá trị Density trên tờ in lần 1.

17 Bảng đo giá trị trung bình đo Density trên tờ in lần 1. 18 Bảng đo giá trị Density lớn nhất, nhỏ nhất trên tờ in lần 1. 19 Bảng đo giá trị Density lớn nhất, nhỏ nhất trên tờ in lần 2. 20 Bảng đo giá trị trung bình đo Density trên tờ in lần 2.

21 Bảng đo giá trị Density lớn nhất, nhỏ nhất trên tờ in lần 2. 22 Bảng đo giá trị Lab trên tờ in lần 2 được đo trên đế đen. 23 Giá trị Lab trung bình trên tờ in lần 2 được đo trên đế đen. 24 Giá trị delta E so với chuẩn ISO 12647-2(2004).

25 Giá trị Density đo ở lần 2 cho 4 màu CMYK. 26 Giá trị tầng thứ trên kẽm lần 1 với tram AM. 27 Giá trị tầng thứ trên tờ in lần 1 với tram AM. 28 Thiết lập GTTT lần 2 trên phần mềm RIP.

29 Giá trị tầng thứ trên kẽm lần 2 với tram AM. 30 Giá trị tầng thứ trên tờ in lần 2 với tram AM. 31 Cách tạo ICC cho máy in thật trên phần mềm il Profiler. 32 Các bước tạo ICC cho in thử.

33 Thiết lập các thông số in trên phần mềm EFI. 34 Thiết lập tại giao diện Output Device (System manager). 35 Thiết lập EFI Color manager .Thiết lập tại mục Workflow và Output Devices. 1 Thông số kỹ thuật của máy in thử Canon Pro-500.

2 Thông số kỹ thuật máy ghi bản Heidelberg Suprasetter 105. 3 Máy hiện bản G&J RAPTOR 85T. 4 Thông số kỹ thuật máy in Komori Enthrone 29. 5 Thông số kỹ thuật máy đo mật độ màu X-Rite 530 Spectrophotometer.

6 Thông số kỹ thuật máy đo mật độ màu quang phổ FD-7/FD-5. 7 Thông số kỹ thuật máy đo màu Xrite i1 pro2. 8 Thông số kỹ thuật máy đo độ bóng Elcometer 406 L. 9 Thông số kỹ thuật máy đo kẽm Plate Scope.

10 Thông số kỹ thuật máy TECHKON SpectroPlate. 12 Cách đo Gia tăng tầng thứ. 13 Cách đo hiển thị đường cong in. 1 Cân chỉnh màn hình máy tính.

2 Căn chỉnh thiết bị ghi bản. 3 Tuyến tính thiết bị ghi bản .135 xix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH BIỂU ĐỒ Biểu đồ 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ