Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học định hướng ứng dụng với đề tài "Cửa hàng nước ép trái cây tự chọn" do sinh viên Triệu Đình Hưng thực hiện thuộc ngành Phát triển nông thôn, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (năm 2018), dưới sự hướng dẫn của ThS. Cù Ngọc Bắc. Đề tài được hình thành trên cơ sở kết hợp giữa quá trình thực tập thực tế tại doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài và việc xây dựng dự án kinh doanh thực phẩm dinh dưỡng tại Việt Nam.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra ngành chế biến thực phẩm và nước giải khát tại Việt Nam đang có tốc độ tăng trưởng cao, đặc biệt ở khu vực đô thị. Theo số liệu của Hiệp hội Bia – Rượu – Nước giải khát, nhóm nước tinh khiết, nước ngọt, nước tăng lực, trà uống liền và nước hoa quả chiếm 85% tỷ trọng sản lượng sản xuất và tiêu thụ nước giải khát hàng năm (kế hoạch đến năm 2020 đạt 8,3 – 9,2 tỷ lít/năm), trong khi nước khoáng chỉ chiếm 15%. Báo cáo của VietinBankSc (tháng 9/2015) ghi nhận mức tăng trưởng lũy kế của ngành nước giải khát không cồn giai đoạn 2011–2014 đạt 13,48% (cao hơn mức tăng trưởng GDP năm 2015 là 6,68%). Cơ cấu dân số Việt Nam có tỷ lệ người trong độ tuổi 15–54 chiếm hơn 62,2%, nhóm 15–40 tuổi có nhu cầu giải khát cao nhất. Đồng thời, sự dịch chuyển trong nhận thức về sức khỏe khiến tỷ trọng tiêu thụ nước giải khát có ga giảm dần, nhường chỗ cho các sản phẩm trà xanh (chiếm 37,6% thị phần), nước hoa quả ép và nước bổ sung vi chất. Khảo sát của Công ty W&S trên 402 mẫu có thu nhập gia đình trên 7 triệu đồng/tháng cho thấy 62% người tiêu dùng chọn nước ép trái cây so với 60% chọn nước có ga. Tuy nhiên, thị trường nước đóng chai sẵn vẫn tồn tại rủi ro về hương liệu nhân tạo, chất bảo quản và hàng không rõ nguồn gốc, mở ra cơ hội cho mô hình kinh doanh nước ép tươi nguyên chất.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu công tác tổ chức sản xuất bánh mì, bánh ngọt, nước ngọt của Công ty thực phẩm Bình Vinh (Đài Loan); phân tích thị trường, phương thức quản lý các nguồn lực, hiệu quả kinh tế; học hỏi kỹ thuật, công nghệ chế biến và bảo quản sản phẩm; từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và xây dựng ý tưởng khởi nghiệp kinh doanh nước ép, sinh tố trái cây.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tham gia trực tiếp quy trình sản xuất, học hỏi kỹ thuật chế biến và bảo quản nguyên liệu/thành phẩm bánh ngọt.
- Tìm hiểu cơ cấu bộ máy tổ chức, phương thức quản lý nguồn lực và thị trường đầu vào – đầu ra của doanh nghiệp thực tập.
- Trải nghiệm văn hóa ẩm thực và thị trường thực phẩm tại địa bàn thực tập.
- Vận hành máy móc, công nghệ trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.
- Rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất đề án khởi nghiệp khả thi cho bản thân.
- Nhiệm vụ chuyên môn và ý thức:
- Đánh giá hiệu quả kinh tế, tìm hiểu quy trình nhập nguyên liệu, đóng gói, xuất hàng tại cơ sở thực tập.
- Tuân thủ quy định an toàn vệ sinh lao động và kỷ luật sản xuất.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị sản xuất, dây chuyền công nghệ tại Công ty thực phẩm Bình Vinh và mô hình khởi nghiệp cửa hàng nước ép, sinh tố trái cây tươi tự chọn.
- Phạm vi không gian: Cơ sở thực tập tại Công ty thực phẩm Bình Vinh (Ping Roun Food), Đào Viên, Đài Bắc, Đài Loan; địa điểm triển khai mô hình khởi nghiệp dự kiến tại khu vực cổng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập diễn ra từ ngày 15/04/2018 đến ngày 10/07/2018; số liệu khảo sát thị trường tổng hợp từ các báo cáo giai đoạn 2011–2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng các cơ sở lý luận về quản trị sản xuất kinh doanh, quản trị nguồn lực và công nghệ thực phẩm, cụ thể:
- Khung lý thuyết về nguồn lực doanh nghiệp: Phân tích 6 nhóm nguồn lực chính gồm nguồn lực đất đai, nguồn lực tài chính, nguồn lực con người (nhà quản trị các cấp và người thừa hành), nguồn lực cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn lực vô hình (triết lý kinh doanh, uy tín thương hiệu, văn hóa doanh nghiệp) và nguồn lực thông tin.
- Lý thuyết về công nghệ và năng lực sản xuất: Khái niệm công nghệ bao gồm 4 thành phần (phần cứng/thiết bị, thông tin/quy trình bí quyết, con người, tổ chức quản lý); quá trình đổi mới sản phẩm qua 4 giai đoạn và đổi mới quy trình công nghệ nhằm dịch chuyển đường cung sản xuất; các chỉ tiêu đánh giá năng lực sản xuất (năng suất lao động, suất hao phí vốn, thời hạn hoàn vốn).
- Hệ thống tiêu chuẩn an toàn thực phẩm: Tiếp cận các quy chuẩn quản lý chất lượng gồm HACCP, GMP, GHP và CAS.
- Cơ sở khoa học dinh dưỡng: Phân tích giá trị dinh dưỡng của trái cây, vai trò của các nhóm Vitamin (A, B1, B6, B9, B12, C, E, P), hàm lượng nước (60%–95%) và nhu cầu chất xơ (20–25g/ngày) đối với hệ tiêu hóa và phòng ngừa bệnh tim mạch, ung thư.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp tiếp cận có sự tham gia (PRA): Đi thực tế, trực tiếp tham gia vào dây chuyền sản xuất và trao đổi với người lao động tại cơ sở.
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Tổng hợp số liệu từ báo cáo ngành nước giải khát, báo cáo khuyến nông, số liệu thống kê đã công bố của Hiệp hội Bia – Rượu – Nước giải khát, VietinBankSc và W&S.
- Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp:
- Phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn giám đốc quản lý nhân sự tại Công ty thực phẩm Bình Vinh về tổ chức sản xuất, thị trường đầu vào, đầu ra và định hướng phát triển.
- Quan sát trực tiếp: Theo dõi có hệ thống toàn bộ quy trình vận hành nhà xưởng, khâu chuẩn bị nguyên liệu, chế biến, đóng gói và kiểm soát chất lượng.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Thống kê kinh tế so sánh đầu vào – đầu ra, phương pháp chuyên khảo tài liệu, hạch toán chi phí sản xuất kinh doanh (ghi chép chi phí đầu tư, khấu hao, biến phí, định phí) và phân tích ma trận SWOT; xử lý số liệu trên phần mềm Microsoft Word và Excel.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm dữ liệu sơ cấp thu thập trong 3 tháng thực tập tại nhà máy thực phẩm và dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thị trường ngành đồ uống Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển thực phẩm tiện lợi, đồ ăn nhanh và đồ uống dinh dưỡng tại Việt Nam trong bối cảnh đô thị hóa. Tác giả dẫn chứng số liệu tiêu thụ nước giải khát bình quân đầu người của Việt Nam đạt trên 23 lít/người/năm, đồng thời phân tích sự thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng chuyển dịch từ đồ uống có ga sang đồ uống có nguồn gốc tự nhiên. Nội dung phần mở đầu cũng xác lập toàn bộ hệ thống mục tiêu, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu và lịch trình thực tập từ ngày 15/04/2018 đến ngày 10/07/2018 tại Đào Viên, Đài Loan.
Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập
Nội dung chương tập trung phản ánh kết quả khảo sát và thực hành tại Công ty thực phẩm Bình Vinh (Ping Roun Food) – đơn vị chuyên sản xuất mì hộp, cơm hộp, bánh ngọt, bánh nướng, bánh su kem:
- Quy trình sản xuất bánh và đóng gói:
- Khâu làm bánh: Trộn bột (bột, trứng, sữa, phụ gia) bằng máy trong 15 phút; tạo hình qua khuôn máy định hình; nướng bánh trong thời gian từ 18, 38, 45 đến 60 phút tùy loại bánh; làm nguội trên rổ nhựa lót giấy; bảo quản ở nhiệt độ 5°C – 10°C.
- Khâu bơm nhân và đóng gói: Đánh hỗn hợp nhân đã nấu với sữa nguyên chất trong 10 phút; bơm nhân theo chiều ngang bánh; bảo quản lạnh ở nhiệt độ -18°C tối thiểu 12 giờ để cố định cấu trúc nhân; chuyển qua máy dán nilon tráng bạc (bơm hơi hoặc hút chân không); quét kiểm tra tạp chất bằng máy dò tự động; cân trọng lượng sản phẩm; dán logo siêu thị FamilyMart; dán tem truy xuất nguồn gốc (ngày sản xuất, số lô, dây chuyền); xếp vào làn nhựa nhập kho.
- Cơ cấu tổ chức và quản lý: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình phân quyền độc lập dưới sự điều hành của Tổng giám đốc và Phó giám đốc, bao gồm các bộ phận: Quản lý nguyên liệu, Quản lý hành chính – nhân sự – tài vụ, Công nghệ thông tin, Quản lý chất lượng sản phẩm, Nghiên cứu (R&D), Nhà máy sản xuất, Nhà kho, Kỹ thuật bảo dưỡng và Tổ an toàn thực phẩm (vận hành theo tiêu chuẩn HACCP, GMP, GHP, CAS).
- Quản lý nguồn lực và kênh phân phối:
- Nguồn lực đất đai và cơ sở vật chất: Đánh giá bối cảnh quản lý đất đai tại Đài Loan; máy móc thiết bị chủ yếu nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc do bộ phận kỹ thuật nội bộ tự chế tạo.
- Nguồn nhân lực: Đội ngũ lao động đa quốc gia (Đài Loan, Việt Nam, Thái Lan, Indonesia) với độ tuổi từ 18–60 tuổi; trong đó vị trí quản lý then chốt do người bản địa đảm nhiệm, các bộ phận tổ phó, quản lý ký túc có nhân sự Việt Nam và Thái Lan.
- Kênh tiêu thụ: Phân phối độc quyền 100% qua chuỗi siêu thị tiện lợi FamilyMart, giúp doanh nghiệp tập trung tối đa vào R&D và quy trình chế biến mà không phải chịu áp lực tiếp thị bán lẻ trung gian.
Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp
Tác giả xây dựng đề án khởi nghiệp "Cửa hàng nước ép trái cây, sinh tố trái cây tự chọn":
- Giá trị cốt lõi và dinh dưỡng: Sử dụng 100% hoa quả tươi, bổ sung vitamin thiết yếu (A, B1, B6, B9, B12, C, E, P), nước tự nhiên (60%–95%) và chất xơ nhằm thanh lọc cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa, giảm nguy cơ tim mạch và hỗ trợ ngăn ngừa ung thư.
- Điểm khác biệt: Mô hình tự chọn nguyên liệu tại quầy; khách hàng trực tiếp lựa chọn từng loại trái cây tươi và quan sát toàn bộ thao tác sơ chế, ép hoặc xay sinh tố tại chỗ.
- Kế hoạch vận hành và nhân sự: Bố trí 01 người quản lý chung (chủ cơ sở) và thuê 02 nhân công có tay nghề phụ trách chế biến, phục vụ và giao hàng.
- Kế hoạch tiếp thị và quan hệ khách hàng: Áp dụng 6 nguyên tắc ứng xử khách hàng (bình tĩnh – tôn trọng, lắng nghe, phục vụ tận tình, xây dựng lòng tin, trung thực, tri ân cảm ơn); quảng bá qua mạng xã hội (fanpage, video clip), tiếp thị truyền miệng và phát tờ rơi.
- Địa điểm và kênh bán hàng: Kênh phân phối trực tiếp tại quầy ở cổng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, kết hợp nhận đơn hàng qua mạng xã hội và giao tận nơi; chuẩn bị phương án dự phòng 2–3 địa điểm mới nếu doanh thu sau 1–2 tháng không đạt yêu cầu.
- Dự toán tài chính và phân tích SWOT: Xác định cơ cấu vốn, chi phí đầu tư trang thiết bị, doanh thu kỳ vọng, các rủi ro vận hành và hệ thống giải pháp kiểm soát.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả cụ thể về số liệu tính toán tài chính và định hình giải pháp kinh doanh:
Số liệu dự toán tài chính mô hình khởi nghiệp
Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu tài chính được tác giả xây dựng cho đề án cửa hàng nước ép trái cây:
| Khoản mục tài chính |
Giá trị dự toán (1.000 VNĐ) |
Ghi chú theo văn bản |
| Tổng nguồn vốn ban đầu |
90.000 |
Gồm vốn vay ngân hàng (70.000) và vốn tự có (20.000) |
| Chi phí đầu tư ban đầu |
47.366 |
Mua sắm máy móc (máy ép, máy xay), biển hiệu, trang trí quầy |
| Vốn duy trì và điều hành |
15.000 |
Chi phí dự phòng hoạt động giai đoạn đầu |
| Doanh thu ước tính hàng tháng |
48.000 |
Doanh thu từ bán nước ép, sinh tố và đồ ăn nhẹ |
| Tổng chi phí hàng tháng |
31.750 |
Tiền thuê mặt bằng, nguyên liệu, nhân công, điện nước |
| Lợi nhuận ước tính hàng tháng |
48.250 |
Theo công thức nguyên văn: Lợi nhuận = Doanh thu – Chi phí |
Ma trận phân tích SWOT của dự án
Tác giả phân tích các yếu tố nội lực và ngoại cảnh tác động đến mô hình kinh doanh:
| Yếu tố |
Nội dung phân tích trong khóa luận |
| Điểm mạnh (Strengths) |
Tinh thần trách nhiệm, sự tận tâm và đam mê công việc của chủ cơ sở; khả năng tận dụng và kết hợp linh hoạt các nguồn lực sẵn có. |
| Điểm yếu (Weaknesses) |
Chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế trong kinh doanh và lập kế hoạch sản xuất; kỹ năng tay nghề pha chế chưa đạt mức chuyên sâu. |
| Cơ hội (Opportunities) |
Ngành đồ uống dinh dưỡng có tiềm năng tăng trưởng lớn; nhu cầu sử dụng thực phẩm tự nhiên của người dân ngày càng cao; vốn đầu tư ban đầu không quá lớn. |
| Thách thức (Threats) |
Áp lực cạnh tranh từ các quán giải khát lân cận; hoạt động kinh doanh mang tính thời vụ rõ rệt giữa mùa hè và mùa đông. |
Đóng góp và giải pháp tác giả đề xuất
- Giải pháp giảm thiểu rủi ro kinh doanh:
- Rủi ro tài chính: Thiết lập kế hoạch chi tiêu chặt chẽ, giữ lại quỹ dự phòng duy trì sinh hoạt và vận hành trong giai đoạn mới mở quán.
- Rủi ro nhân sự: Chủ động đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên, luôn có danh sách 1–2 nhân sự dự phòng.
- Rủi ro tính thời vụ và bảo quản: Tăng cường quy trình bảo quản nguyên liệu tươi; bổ sung thực đơn mùa đông bằng các sản phẩm đồ ăn nhẹ, thức ăn nhanh tiện lợi (bánh mì, bánh kem, bim bim); áp dụng mức giá hợp lý kết hợp công thức pha chế mới lạ để giữ chân khách quen.
- Kiến nghị:
- Đối với chính quyền địa phương: Tạo điều kiện hỗ trợ các thủ tục pháp lý, đăng ký kinh doanh cho cơ sở khởi nghiệp.
- Đối với người tiêu dùng: Nâng cao nhận thức về giá trị dinh dưỡng của nước ép trái cây tươi, hạn chế sử dụng đồ uống chứa phẩm màu, hương liệu hóa học không rõ nguồn gốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản:
- Hạn chế về dữ liệu và hạch toán: Công thức tính lợi nhuận ước tính trong văn bản ghi nhận mức 48.250 nghìn đồng/tháng chưa khớp với phép trừ số học giữa doanh thu ước tính (48.000 nghìn đồng) và chi phí hàng tháng (31.750 nghìn đồng). Phần tính toán điểm hòa vốn chưa được lượng hóa thành con số sản lượng cụ thể trong văn bản.
- Phạm vi khảo sát cơ sở thực tập: Các thông tin về doanh thu, báo cáo tài chính nội bộ chi tiết của Công ty thực phẩm Bình Vinh chưa được công bố do tính chất bảo mật của doanh nghiệp nước ngoài.
- Hướng phát triển tiếp theo: Văn bản định hướng khi cơ sở kinh doanh tích lũy đủ nguồn vốn sẽ mở rộng thêm các chi nhánh, quầy hàng vệ tinh tại các khu vực đông dân cư như cổng trường học, bệnh viện và khu công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên ngành Kinh tế, Phát triển nông thôn, Công nghệ thực phẩm: Cung cấp tài liệu thực tế về quy trình vận hành dây chuyền sản xuất bánh ngọt công nghiệp, hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (HACCP, GMP, GHP, CAS) và mô hình liên kết sản xuất – tiêu thụ độc quyền qua chuỗi siêu thị tiện lợi (FamilyMart).
- Người chuẩn bị khởi nghiệp ngành F&B quy mô nhỏ: Tham khảo cấu trúc xây dựng đề án khởi nghiệp kinh doanh đồ uống, cách thức khảo sát thị trường, lập danh mục thiết bị đầu tư ban đầu, quản trị quan hệ khách hàng và các biện pháp ứng phó với rủi ro thời vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này thuộc chuyên ngành nào và được thực hiện tại cơ sở thực tập nào?
Khóa luận thuộc chuyên ngành Phát triển nông thôn (Khoa Kinh tế và PTNT, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2018). Cơ sở thực tập nghiên cứu thực tế là Công ty thực phẩm Bình Vinh (Ping Roun Food), địa chỉ tại Đào Viên, Đài Bắc, Đài Loan.
2. Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng bánh tại công ty thực tập gồm những bước chính nào?
Quy trình gồm: Trộn bột 15 phút $\rightarrow$ Tạo hình $\rightarrow$ Nướng bánh (18–60 phút) $\rightarrow$ Làm nguội $\rightarrow$ Bảo quản 5°C–10°C $\rightarrow$ Đánh nhân 10 phút $\rightarrow$ Bơm nhân $\rightarrow$ Cấp đông -18°C trong tối thiểu 12 giờ $\rightarrow$ Dán màng nilon tráng bạc (hút chân không/bơm hơi) $\rightarrow$ Dò tạp chất tự động $\rightarrow$ Cân trọng lượng $\rightarrow$ Dán logo FamilyMart $\rightarrow$ Dán tem truy xuất nguồn gốc $\rightarrow$ Xếp làn nhập kho.
3. Kênh phân phối đầu ra của cơ sở thực tập tại Đài Loan có đặc điểm gì nổi bật?
Toàn bộ sản phẩm của Công ty thực phẩm Bình Vinh được phân phối độc quyền 100% qua chuỗi siêu thị tiện lợi FamilyMart tại Đài Loan. Doanh nghiệp không phải tự xây dựng mạng lưới bán lẻ hay chi phí marketing tiếp thị trực tiếp tới người tiêu dùng.
4. Dự toán chi phí đầu tư ban đầu và nguồn vốn cho cửa hàng nước ép trái cây khởi nghiệp là bao nhiêu?
Tổng nguồn vốn ban đầu là 90.000.000 VNĐ (trong đó 70.000.000 VNĐ vay ngân hàng và 20.000.000 VNĐ vốn tự có). Chi phí đầu tư mua sắm trang thiết bị ban đầu là 47.366.000 VNĐ, quỹ duy trì điều hành là 15.000.000 VNĐ và chi phí vận hành hàng tháng ước tính 31.750.000 VNĐ.
5. Địa điểm dự kiến mở cửa hàng khởi nghiệp và giải pháp khắc phục tính thời vụ vào mùa đông là gì?
Địa điểm dự kiến đặt tại cổng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Để khắc phục sự sụt giảm nhu cầu giải khát vào mùa đông, tác giả đề xuất bán kết hợp các loại đồ ăn nhẹ, thức ăn nhanh tiện lợi như bánh mì, bánh kem, bim bim và duy trì mức giá bán hợp lý để giữ chân khách hàng quen.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Đình Hưng đã phản ánh toàn diện kết quả thực tập sản xuất thực phẩm công nghiệp tại Đài Loan và chuyển hóa kinh nghiệm thực tế thành đề án khởi nghiệp cửa hàng nước ép trái cây tại Thái Nguyên. Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về quy trình kỹ thuật chế biến bánh, mô hình quản trị doanh nghiệp hiện đại và bản kế hoạch kinh doanh đồ uống tươi nguyên chất. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên khối ngành kinh tế nông nghiệp và các cá nhân quan tâm đến mô hình khởi nghiệp dịch vụ ăn uống quy mô vừa và nhỏ.