Xây dựng hệ thống quản lý fastfood với công nghệ Java tại Đại học Kiến trúc Hà Nội

Khám phá đề tài quản lý hệ thống fastfood hiệu quả. Tìm hiểu quy trình, công nghệ, và giải pháp tối ưu cho ngành công nghiệp thức ăn nhanh.

Chuyên ngành

Công Nghệ Java

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2022

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về đề tài fastfood management system

Một fastfood management system là một giải pháp công nghệ toàn diện, được thiết kế để tự động hóa và tối ưu hóa các hoạt động vận hành trong một cửa hàng hoặc chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh. Hệ thống này không chỉ đơn thuần là một công cụ ghi nhận đơn hàng, mà còn là một nền tảng tích hợp nhiều chức năng quan trọng. Mục tiêu chính của đề tài này, như được nêu trong báo cáo của nhóm sinh viên Đại học Kiến trúc Hà Nội, là "lưu trữ và quản lý các thông tin của admin và nhân viên, bill order trong một hệ thống quản lý cửa hàng ăn nhanh". Việc xây dựng một hệ thống như vậy giúp giải quyết bài toán vận hành phức tạp, từ khâu nhận đơn, xử lý tại bếp, quản lý nhân sự đến báo cáo tài chính. Nền tảng công nghệ được lựa chọn cho dự án này bao gồm Java, cụ thể là Java Swing cho giao diện người dùng, JDBC để kết nối cơ sở dữ liệu và MySQL làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu. Sự kết hợp này tạo ra một phần mềm quản lý nhà hàng fast food mạnh mẽ, độc lập nền tảng và có khả năng mở rộng. Hệ thống này được phát triển để phục vụ hai đối tượng người dùng chính: Quản trị viên (Admin) với toàn quyền quản lý và Nhân viên (Staff) với các quyền hạn thao tác nghiệp vụ bán hàng. Việc phân quyền rõ ràng đảm bảo tính bảo mật và hiệu quả trong quản lý, giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ mọi quy trình.

1.1. Định nghĩa và vai trò của hệ thống quản lý thức ăn nhanh

Một hệ thống quản lý chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh là một tập hợp các công cụ phần cứng và phần mềm hoạt động cùng nhau để hợp lý hóa hoạt động kinh doanh. Vai trò của nó là trung tâm hóa các tác vụ, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp dữ liệu kinh doanh chính xác. Hệ thống này tích hợp từ fast food POS system (hệ thống điểm bán hàng) để xử lý giao dịch, quản lý đơn hàng online cho các kênh bán hàng kỹ thuật số, đến các module quản lý nội bộ. Mục đích cốt lõi là tăng tốc độ phục vụ, cải thiện trải nghiệm khách hàng và cung cấp cho ban quản lý cái nhìn tổng quan về hiệu suất kinh doanh, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời.

1.2. Công nghệ nền tảng Java Java Swing và MySQL

Đề tài nghiên cứu lựa chọn Java làm ngôn ngữ lập trình chính vì tính di động và hệ sinh thái mạnh mẽ. Java Swing, một phần của Java Foundation Classes (JFC), được sử dụng để "tạo các ứng dụng Window-Based" với các thành phần giao diện nhẹ và độc lập nền tảng. Để tương tác với cơ sở dữ liệu, JDBC (Java Database Connectivity) API được sử dụng như một cầu nối. Cuối cùng, MySQL được chọn làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu quản lý nhà hàng nhờ tốc độ cao, tính ổn định và là một giải pháp mã nguồn mở phổ biến. Sự kết hợp này tạo ra một ứng dụng desktop vững chắc, phù hợp cho đồ án tốt nghiệp quản lý cửa hàng.

1.3. Xác định các tác nhân chính trong hệ thống quản lý

Theo tài liệu phân tích, hệ thống xác định hai tác nhân (Actor) chính. Thứ nhất là Quản trị viên (Admin), người có "toàn quyền hệ thống với các chức năng chính như quản lý hệ thống, quản lý thành viên, quản lý thông tin cá nhân". Thứ hai là Nhân viên (Staff), người dùng cuối với các quyền hạn cụ thể như "đăng nhập, tạo bill order". Việc phân chia rõ ràng vai trò và quyền hạn này là nền tảng cho việc xây dựng các Usecase và thiết kế luồng hoạt động, đảm bảo mỗi người dùng chỉ có thể truy cập các chức năng được cấp phép, tăng cường an ninh và hiệu quả vận hành.

II. Thách thức vận hành và sự cần thiết của hệ thống quản lý

Ngành công nghiệp thức ăn nhanh hoạt động với tốc độ cao, đòi hỏi sự chính xác và hiệu quả trong mọi khâu. Việc vận hành thủ công hoặc sử dụng các công cụ rời rạc thường dẫn đến nhiều thách thức nghiêm trọng. Sai sót trong việc ghi nhận đơn hàng, chậm trễ trong việc chuyển thông tin đến bếp, và khó khăn trong việc tổng hợp doanh thu cuối ngày là những vấn đề phổ biến. Những thách thức này không chỉ làm giảm năng suất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và lợi nhuận của cửa hàng. Một order management system for fast food ra đời chính là để giải quyết các nút thắt này. Hơn nữa, việc quản lý nhân viên theo ca, chấm công và tính lương cũng là một bài toán phức tạp. Quản lý kho nguyên vật liệu theo phương pháp truyền thống dễ gây ra tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa, dẫn đến lãng phí chi phí. Một hệ thống quản lý chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh tích hợp sẽ cung cấp giải pháp cho tất cả các vấn đề này. Nó giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu lỗi, cung cấp báo cáo doanh thu nhà hàng theo thời gian thực và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đây là lý do tại sao việc đầu tư vào một hệ thống quản lý toàn diện là bước đi chiến lược cho bất kỳ doanh nghiệp fast food nào muốn phát triển bền vững.

2.1. Khó khăn trong quản lý kho và kiểm soát nguyên vật liệu

Việc quản lý kho nguyên vật liệu là một trong những thách thức lớn nhất. Nếu không có hệ thống, việc theo dõi lượng tồn kho chính xác gần như là không thể, dẫn đến nguy cơ hết hàng đột ngột hoặc lãng phí thực phẩm do hết hạn. Một inventory management software chuyên dụng giúp tự động trừ kho khi bán hàng, cảnh báo khi tồn kho dưới mức tối thiểu và cung cấp dữ liệu để dự báo nhu cầu, từ đó tối ưu hóa việc đặt hàng và giảm chi phí tồn kho một cách hiệu quả.

2.2. Vấn đề trong việc xử lý đơn hàng và thanh toán thủ công

Quy trình nhận đơn hàng bằng giấy và bút, sau đó chuyển đến bếp, rất dễ xảy ra sai sót như ghi nhầm món, thiếu thông tin hoặc làm mất đơn. Quá trình thanh toán thủ công cũng mất nhiều thời gian và dễ tính toán sai. Việc tích hợp thanh toán trực tuyến và hệ thống kitchen display system (KDS) giúp loại bỏ những vấn đề này. Đơn hàng được nhập trực tiếp vào hệ thống và hiển thị ngay lập tức tại bếp, trong khi thanh toán được xử lý nhanh chóng và chính xác, giúp tối ưu hóa quy trình bán hàng.

2.3. Thách thức khi quản lý nhân viên và báo cáo doanh thu

Quản lý lịch làm việc, chấm công, và theo dõi hiệu suất của từng nhân viên là công việc tốn nhiều thời gian. Bên cạnh đó, việc tổng hợp báo cáo doanh thu nhà hàng từ sổ sách thủ công không chỉ chậm trễ mà còn thiếu độ tin cậy. Một hệ thống quản lý nhân viên tích hợp giúp tự động hóa các công việc hành chính, trong khi module báo cáo cung cấp các biểu đồ và số liệu chi tiết về doanh thu, lợi nhuận, và các chỉ số hiệu suất quan trọng khác, giúp nhà quản lý có cái nhìn rõ ràng về tình hình kinh doanh.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế fastfood management system

Để xây dựng một fastfood management system hiệu quả, giai đoạn phân tích và thiết kế hệ thống đóng vai trò nền tảng. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, quy trình này bắt đầu bằng việc "Nghiên cứu sơ bộ" và "Phân tích yêu cầu". Nhóm phát triển đã tiến hành khảo sát nghiệp vụ để xác định các chức năng cốt lõi và luồng công việc thực tế tại một cửa hàng thức ăn nhanh. Kết quả của giai đoạn này là việc xác định rõ ràng các tác nhân (Admin, Staff) và các Usecase tương ứng như Quản lý hệ thống, Quản lý thành viên, và Quản lý danh mục. Biểu đồ Usecase tổng quát và chi tiết cho từng tác nhân được xây dựng để mô tả trực quan sự tương tác giữa người dùng và hệ thống. Đây là một bước quan trọng trong việc lập báo cáo đề tài hệ thống thông tin. Tiếp theo, "Biểu đồ hoạt động" (Activity Diagram) được sử dụng để mô tả chi tiết luồng xử lý bên trong từng chức năng, ví dụ như quy trình đăng nhập, thêm mới thành viên, hay xử lý một đơn hàng. Cuối cùng, giai đoạn thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý nhà hàng được thực hiện. Tài liệu đã trình bày cấu trúc các bảng dữ liệu chính như 'Admin' và 'Staff' với các thuộc tính cụ thể, khóa chính, và kiểu dữ liệu, tạo ra một nền tảng vững chắc để lưu trữ và truy xuất thông tin một cách có cấu trúc.

3.1. Kỹ thuật phân rã chức năng và biểu đồ Usecase hệ thống

Phương pháp phân rã chức năng được áp dụng để chia nhỏ hệ thống thành các module quản lý được. Biểu đồ trong tài liệu cho thấy hệ thống được chia thành các chức năng chính: Quản lý hệ thống, Quản lý thành viên, Quản lý thông tin cá nhân, Quản lý danh mục, và Quản lý thống kê. Từ đó, các biểu đồ Usecase được phát triển để đặc tả chi tiết hơn. Ví dụ, Usecase "Quản lý thành viên" của Admin bao gồm các hành động như thêm, sửa, xóa thông tin quản trị viên và nhân viên, đảm bảo rằng mọi yêu cầu nghiệp vụ đều được mô hình hóa rõ ràng.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu Database Design cho nhà hàng

Thiết kế cơ sở dữ liệu là xương sống của hệ thống. Tài liệu mô tả chi tiết cấu trúc bảng cho 'Admin' và 'Staff' trong MySQL. Mỗi bảng bao gồm các trường thiết yếu như id, username, password, first_name, last_name, phone, và address. Việc xác định rõ ràng các thuộc tính, kiểu dữ liệu (ví dụ: int(11), varchar(100)), và các ràng buộc như khóa chính (primary key) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Một thiết kế CSDL tốt giúp tối ưu hóa truy vấn và dễ dàng bảo trì, mở rộng sau này.

3.3. Đặc tả chi tiết các Usecase quản lý và vận hành

Để làm rõ yêu cầu, mỗi Usecase được đặc tả chi tiết. Ví dụ, "Đặc tả Usecase Quản lý nhân viên" mô tả rõ tác nhân (Quản trị viên), mục đích (quản lý thông tin nhân viên), tiền điều kiện (Admin đã đăng nhập), và luồng sự kiện chính cũng như các luồng rẽ nhánh (Thêm, Sửa, Xóa). Việc đặc tả này giúp đội ngũ lập trình hiểu chính xác những gì cần xây dựng, giảm thiểu sự mơ hồ và đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng yêu cầu nghiệp vụ đã phân tích.

IV. Hướng dẫn xây dựng các chức năng chính của hệ thống

Giai đoạn xây dựng và cài đặt là quá trình hiện thực hóa các phân tích và thiết kế trước đó thành một sản phẩm phần mềm hoạt động được. Trọng tâm của giai đoạn này là việc lập trình các chức năng cốt lõi của fastfood management system. Dựa trên tài liệu gốc, các chức năng được xây dựng một cách có hệ thống. Đầu tiên là "Cài đặt kết nối với cơ sở dữ liệu" sử dụng JDBC, đây là bước nền tảng để mọi chức năng khác có thể đọc và ghi dữ liệu. Tiếp theo là các module quản lý, bao gồm chức năng thêm, sửa, xóa cho cả quản trị viên và nhân viên. Giao diện "Main Order" là trung tâm của nghiệp vụ bán hàng, nơi nhân viên có thể chọn món, nhập số lượng, tính tổng tiền, xuất và in hóa đơn. Các sự kiện như nhấn nút (Button), chọn ô (CheckBox), hay nhập liệu (KeyTyped) đều được lập trình cẩn thận để đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà và chính xác. Việc có một source code quản lý quán ăn rõ ràng, được tổ chức tốt là yếu tố then chốt cho việc bảo trì và phát triển trong tương lai. Mỗi chức năng được cài đặt không chỉ đáp ứng yêu cầu nghiệp vụ mà còn tuân thủ các tiêu chuẩn lập trình để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của toàn bộ phần mềm quản lý nhà hàng fast food.

4.1. Xây dựng module quản lý nhân viên và phân quyền truy cập

Module hệ thống quản lý nhân viên cho phép Admin thực hiện các thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete) trên tài khoản nhân viên. Chức năng này bao gồm giao diện để thêm mới nhân viên với đầy đủ thông tin, chỉnh sửa thông tin khi cần thiết, và xóa nhân viên khỏi hệ thống. Quan trọng hơn, hệ thống phân quyền dựa trên vai trò (Admin/Staff) khi đăng nhập, đảm bảo nhân viên chỉ có thể truy cập giao diện bán hàng "Main Order", trong khi Admin có quyền truy cập vào các trang quản trị cao cấp hơn.

4.2. Lập trình hệ thống quản lý đơn hàng Main Order

Giao diện "Main Order" là trái tim của hệ thống. Tại đây, nhân viên có thể nhanh chóng tạo một hóa đơn mới bằng cách chọn các món ăn và đồ uống từ danh mục. Hệ thống tự động tính tổng tiền dựa trên số lượng và đơn giá. Các nút chức năng quan trọng như "Total" (Tính tổng), "Receipt" (Xuất hóa đơn), "Print" (In hóa đơn), và "Reset" (Làm mới) được cài đặt để tối ưu hóa quy trình bán hàng. Việc này giúp giảm thời gian chờ đợi của khách và tăng hiệu suất làm việc của nhân viên.

4.3. Thiết kế giao diện người dùng UI trực quan dễ sử dụng

Theo tài liệu, ý tưởng thiết kế giao diện dựa trên 4 tiêu chí: "gọn gàng, dễ dàng sử dụng, linh hoạt, tối ưu". Giao diện được chia thành hai luồng chính: giao diện cho Quản trị viên (Admin) và giao diện cho Nhân viên (Staff). Giao diện Admin có các menu quản lý rõ ràng, trong khi giao diện Staff tập trung vào chức năng bán hàng. Việc thiết kế website bán đồ ăn nhanh (hoặc ứng dụng desktop) với UI/UX tốt là yếuutoos sống còn, giúp người dùng mới nhanh chóng làm quen và giảm thiểu sai sót trong quá trình thao tác.

V. Kết quả đạt được và định hướng phát triển trong tương lai

Dự án fastfood management system đã hoàn thành ở mức độ cơ bản, đáp ứng được các yêu cầu chức năng cốt lõi đã đề ra trong giai đoạn phân tích. Sản phẩm cuối cùng là một ứng dụng desktop có khả năng quản lý người dùng, phân quyền, và quan trọng nhất là thực hiện quy trình tạo và xử lý đơn hàng một cách hiệu quả. Giao diện chương trình, như được minh họa trong tài liệu, đã tương đối hoàn chỉnh và phân chia rõ ràng cho hai luồng người dùng Admin và Staff. Hệ thống đã giải quyết được bài toán cơ bản về "công tác quản lý và lưu trữ tài nguyên một hệ thống quản lý cửa hàng ăn nhanh". Tuy nhiên, đây mới chỉ là nền tảng. Định hướng phát triển trong tương lai là vô cùng quan trọng để biến dự án này thành một giải pháp thương mại hoàn chỉnh. Nhóm nghiên cứu đã đề ra mục tiêu tiếp tục đào sâu về công nghệ Java để tối ưu hóa các chức năng hiện có. Đồng thời, việc mở rộng hệ thống để quản lý cả một chuỗi nhà hàng là một bước tiến đầy tham vọng. Việc tích hợp các công nghệ mới sẽ giúp hệ thống trở nên cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.1. Đánh giá sản phẩm đồ án tốt nghiệp quản lý cửa hàng

Sản phẩm đã đáp ứng thành công các mục tiêu chính: quản lý người dùng (Admin, Staff) và quản lý đơn hàng. Hệ thống hoạt động ổn định trên nền tảng Java và MySQL, chứng tỏ khả năng ứng dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn của nhóm sinh viên. Mặc dù còn một số hạn chế, nhưng đây là một đồ án tốt nghiệp quản lý cửa hàng chất lượng, tạo ra một nền tảng vững chắc có thể được phát triển và hoàn thiện thêm trong tương lai.

5.2. Hướng phát triển Tích hợp CRM và quản lý đặt bàn

Để nâng cao giá trị, hệ thống có thể được mở rộng với module Customer Relationship Management (CRM) for restaurants. Chức năng này cho phép lưu trữ thông tin khách hàng, lịch sử mua hàng, và triển khai các chương trình khuyến mãi, khách hàng thân thiết. Ngoài ra, việc bổ sung hệ thống đặt bàn sẽ phù hợp với các mô hình nhà hàng có khu vực ngồi lại, cho phép khách hàng đặt chỗ trước và giúp nhà hàng quản lý tình trạng bàn trống hiệu quả hơn.

5.3. Tiềm năng mở rộng sang quản lý chuỗi và bán hàng đa kênh

Mục tiêu dài hạn là phát triển hệ thống để có thể quản lý một chuỗi cửa hàng. Điều này đòi hỏi một kiến trúc có khả năng đồng bộ dữ liệu tập trung, cho phép quản lý tổng thể xem báo cáo từ tất cả các chi nhánh. Hơn nữa, việc tích hợp với các nền tảng quản lý đơn hàng online, ứng dụng giao đồ ăn, và thiết kế website bán đồ ăn nhanh sẽ tạo ra một giải pháp bán hàng đa kênh toàn diện, bắt kịp xu hướng tiêu dùng hiện đại và mở rộng tệp khách hàng cho doanh nghiệp.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU: NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH YÊU CẦU 1. NGHIÊN CỨU SƠ BỘ A. Nhiệm vụ của đ tài -_ Phần 1: Tìm hiểu v`ềJava , Javaswing, JDBC, MySQL và các công nghệ hỗ trợ(Cơ sở lý thuyết). - Ph 2: Phan tich và thiết kế hệ thống - Ph® 3: Cai đặt và xây dựng chương trình B.

Java Java là một ngôn ngữ lập trình và nã tảng máy tính được phát hành lần đầi tiên bởi Sun Microsystems vào năm 1995. Nó đã phát triển từ những khởi đ ầi khiêm tốn để cung cấp sức mạnh cho một ph lớn thế giới kỹ thuật số ngày nay, bằng cách cung cấp n ` tảng đáng tin cậy mà trên đó nhi âi dịch vụ và ứng dụng được xây dựng. Các sản phẩm mới, sáng tạo và các dịch vụ kỹ thuật số được thiết kế cho tương lai cũng tiếp tục dựa trên Java. Trong khi hầi hết các ứng dụng Java hiện đại kết hợp thời gian chạy Java và ứng dụng với nhau, vẫn có nhi â ứng dụng và thậm chí một số trang web sẽ không hoạt động trừ khi bạn đã cài đặt Java trên máy tính để bàn.com, trang web này, dành cho những người tiêu dùng vẫn có thể yêu cầi Java cho các ứng dụng máy tính để bàn của họ - cụ thể là các ứng dụng nhắm mục tiêu Java 8.

Các nhà phát triển cũng như người dùng muốn học lập trình Java nên truy cập trang web dev.java và người dùng doanh nghiệp nên truy cập oracle.com/java để biết thêm thông tin. Javaswing Java Swing la một phẦn của Java Foundation Classes (JFC) được sử dụng để tạo các ứng dụng Window-Based. Nó được xây dựng ở trên cùng của AWT (Abstract Windowing Toolkit) API và được viết hoàn toàn bằng Java. Không giống AWT, Java 5wing cung cấp các thành phần (Component) gọn nhẹ và độc lập nền tang.

Package cung cap cac lép cho Java Swing chang han nhw JButton, JTextField, JTextArea, JRadioButton, JCheckbox, JMenu, JColorChooser,. - So sánh gitta AWT va Swing: Java AWT Java Swing Cac thanh ph%& AWT 1a phu thuộc nn Các thành ph% Java swing la déc lap nth tang. Các thành ph AWT là nặng. Các thành phì Swing là nhẹ.

AWT không hỗ trợ plugin. Swing có hỗ trợ plugin. AWT cung cấp ít thành phần hơn Swing cung cấp nhi lâi thành ph mạnh Swing. mé hon AWT nhw tables, lists, scrollpanes, colorchooser, tabbedpane.

AWT khéng tuan theo MVC(Model Swing tuan theo mé hinh MVC. View Controller) trong d6 model biểu diễn data, view biểu diễn hiển thị và controller biểu diễn các action để kết nối model với view.1: So sánh giữa AWT va Swing - Java Foundation Class (JFC) la một bé cdc thanh ph% GUI don giản hóa sự phát triển của các ứng dung desktop. - Hệ thống phân cấp của API java swing được đưa ra dưới đây: Object Component F—] 1Label —| = | iComponent JTable Container JComboBox JMenu AbstractButton ah Hình 1.2: Hệ thống phân cấp của API Jjavaswing - Một số phương thức thường dùng của lớp Component: Phương thức Mô tả public void add(Component c) thêm một thành ph vào thanh ph% khác. public void setSize(int width, int height) thiết lập kích thước của thành ph ân.

public void setLayout(LayoutManager m) | thiết lập trình quản lý bố cục (layouf) cho thành ph. public void setVisible(boolean b) thiết lập khả năng hiển thị của thành ph %n. Nó theo mặc định là false (an). JDBC Java JDBC là một java API được sử dụng để kết nối và thực hiện truy vấn với cơ sở dữ liệu.

JDBC API sử dụng trình đi`âi khiển jdbc để kết nối với cơ sở dữ liệu. JDBC API Java JDBC F———* ————*\| Database Application Driver Hình 1.3: Mô hình JDBC - API (Application programming interface - Giao diện lập trình ứng dụng) là một tài liệu có chứa mô tả v`ềtất cả các tính năng của một sản phẩm hoặc ph ân m`ãn. Nó đại diện cho các lớp và các giao diện (interface) mà các chương trình phì m`ãn có thể làm theo để giao tiếp với nhau. Một API có thể được tạo cho các ứng dụng, thư viện, hệ đi `âi hành,.

MySQL MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu tự do ngu mở phổ biến nhất thế giới và được các nhà phát triển rất ưa chuộng trong quá trình phát triển ứng dụng. Vì MySQL là cơ sở dữ liệu tốc độ cao, ổn định và dễ sử dụng, có tính khả chuyển, hoạt động trên nhi `âi hệ đi`âi hành cung cấp một hệ thống lớn các hàm tiện ích rất mạnh. Với tốc độ và tính bảo mật cao, MySQL rất thích hợp cho các ứng dụng có truy nhập CSDL trên internet. Nó có nhiâi phiên bản cho các hệ đi âi hành khác nhau: phiên bản Win32 cho các hệ đi âI hành dong Windows, Linux, Mac OS X, Unix, FreeBSD, NetBSD, Novell NetWare, SGI Irix, Solaris, SunOS,.

My§QL được sử dụng cho việc bổ trợ PHP, Perl, và nhi âi ngôn ngữ lập trình khác, nó làm nơi lưu trữ thông tin của các trang web viét bang PHP hay Perl. Một số đặc điểm của MySQL, - MySQL quan lý dữ liệu thông qua các CSDL, mỗi CSDL có thể có nhi âi bảng quan hệ, chứa dữ liệu. - My§QL có cơ chế phân quy ` người sử dụng riêng, mỗi người dùng có thể được quản lý một hoặc nhi `âi CSDL khác nhau, mỗi người dùng có một tên truy cập (user name) và mật khẩu (password) tương ứng để truy xuất đến CSDL.4: MySQL Khi ta truy vấn tới CSDL MySQL,, ta phải cung cấp tên truy cập và mật khẩu của tài khoản có quy`âã sử dụng CSDL, đó. Nếu không, chúng ta sẽ không làm được gì cả giống như quy ân chứng thực người dùng trong SQL Server.

Xây dựng đÊtài 1. Mô tả hệ thống Bài toán đặt ra cho một hệ thống lưu trữ và quản lý các thông tin của admin và nhân viên, bill order trong một hệ thống quản lý cửa hàng ăn nhanh, với các chức năng chính là quản lý và phân quy ân hệ thống, tạo lập bill order. Nghiệp vụ hệ thống Hệ thống chú trọng đến quy trình xử lý và tương tác giữa các cấp bậc(tác nhân) trong hệ thống bao ø ầm. 2 cấp bậc chính: - Quản trị viên(Admin).

Xác định các chức năng sử dụng trong hệ thống - Các thông tin được đưa lên hệ thống lưu trữ, và phân chia thành các danh mục. 6 - Nguoi ding Nhan vién có thể đăng nhập, sử dụng trong phạm vi được cấp phép, các chức năng sẽ được chia ra tương ứng. Biểu đ ôphân cấp chức năng Fast Food Quản lý hệ Quản lý thành Quản lý thông Quản lý danh Quản lý thông viên tin cá nhân mục thống kê ¬-. Thông tin Cập nhật Quyền hệ Số lượng Đăng nhập Admin TTCN thống Admin a Dang xuat Thông Staff tin Main Order SốStaff lượng Hình 3.

Sơ đ`ôphân rã chức năng 1.2 PHÂN TÍCH YÊU CẦU 1. Xác định cac tac nhan (actor) - Quản trị viên (Admin): Toàn quy hệ thống với các chức năng chính như quản lý hệ thống, quản lý thành viên, quản lý thông tin cá nhân,. - Staff (Nhân viên) : Là ngươi dùng với các quy `ñn đăng nhập, tạo bill order,. Xác định các Usecase - Từ việc phân tích bài toán ta xác định được các Usecase sau: * Quan ly hé thong * Quan ly thanh viên * Quan ly théng tin cd nhan * Quan ly danh muc * Quan ly thong ké - Bieu d SUsecase tong quát: Quản lý hệ thông Quản lý thành viên Quản lý Thông tin Ke Nhân viên Quản lý danh mục Quản lý thống kê Hình 4.

Biểu đ ôUsecase tổng quát - Biểu đ`ôUsecase —- Admin: „{ ThÔngfnAdwin M--------¬----ee¬-e=-ee=ee=eeeeeeeeeeeeeeeeseeseeeeseeeseen Quản ý thành viền We " Quân lý đanh mục }@ Quan ty hé thong Đăng nhấp Quản lý thông kê ¬— exeng--------74 Số lượng Admin Hình 4. Biểu d GUsecase Admin chi tiét - Biểu đ`ôUsecase Staff chi tiết: Hình 4. Biểu đ`6Usecase Staff chỉ tiết 3. Đặc tả usecase 3.

Đặc tả Usecase Quản lý hệ thống - Usecase đăng nhập: Tên Ủsecase Đăng nhập Tác nhân Quản trị viên, Giảng viên, Sinh viên. Mô tả Cho phép tác nhân đăng nhập vào hệ thống. Tỉ ân đi ân kiện Tác nhân chưa truy cập vào hệ thống. Lumg sự kiến 1.

Người dùng chọn chức năng đăng nhập. Form đăng nhập xuất hiện yêu cầi nhập usename và password. Nhấn đăng nhập: - Nếu thông tin tài khoản đúng, chuyển đến main Admin hoặc main Staff. - Nếu thông tin sai yêu c âi nhập lại.

UC kết thúc. Hau dia kién Người dùng truy cập được vào hệ thống 10 Bang 2. Usecase dang nhập - Usecase chọn lu ông quy: Tên Usecase Phân quy Tác nhân Quản trị viên, Nhân viên. Mô tả UC cho phép quản trị viên, nhân viên chọn lung quy cho các tài khoản.

T¡ ân đi âu kiện Tác nhân đăng nhập vào hệ thống. Lu ông sự kiến 1. Chọn lu ng quy ân. Form lu ông quy hệ thống xuất hiện với giao diện đăng nhập tương ứng.

Nhấn đăng nhập: - Nếu thông tin tài khoản đúng, chuyển đến main Admin hoặc main Staff. - Nếu thông tin sai yêu c âi nhập lại. Hậu đi ân kiện Tác nhân trực tiếp chọn lu ông quy ân hệ thống Bang 2. Usecase chon lu ng quy 3.

Dac ta Usecase quan ly quan tri vién Tén Usecase Quản lý nhân viên Tac nhan Quản trị viên. M6 ta Quản trị viên sẽ quản lý những thông tin liên quan đến thành viên bao g âm thông tin quản trị viên. Ti'& dia kién Quản trị viên đang truy cập vào trong hệ thống Lu ông sự kiến 1. Chọn Menu Admin: hiển thị ra các danh mục chức năng chính 2.Chọn chức năng quản lý thành viên 2.

Form quản lý thành viên sẽ hiển thị bao g ôn danh sách il thành viên (thông tin thành viên) và I số chức năng: thêm, sửa, xóa những thông tin đó. Quản trị viên tùy chọn các chức năng có trong form 2. Nếu chọn Sửa thì dẫn tới nhánh A 1 - Nếu chọn Thêm thì dẫn tới nhánh A2 - Nếu chọn Xóa thì dẫn tới nhánh A3 3.ỤC kết thúc Lu ông sự kiện rẽ Lu ông nhánh A1: chọn Sửa trong form quản lý thành viên nhánh 1. Chỉnh sửa thông tin ở form sửa thông tin 2.

Nhấn cập nhật thông tin thành viên 3. Hệ thống thông báo cập nhật thành công Lu ng nhánh A2: chọn Thêm trong form quản lý thành viên 1. Nhập thông tin ở form thêm mới thành viên 2. Nhãn lưu thông tin thành viên 3.

Hệ thống thông báo thêm thành công Lu ng nhánh A3: chọn Xóa trong form quản lý thành viên 1. Hệ thống sẽ đưa ra lựa chọn xóa/không xóa 2. Hệ thống thông báo xóa thành công Hậu đi ân kiện Quản trị viên sẽ trực tiếp quản lý được mọi thông tin của thành viên Bang 2. Usecase quản lý quản trị viên 3.

Đặc tả Usecase quản lý nhân viên Tên Usecase Quản lý nhân viên Tác nhân Quản trị viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ