Luận văn Thạc sĩ: Đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng theo pháp luật Việt Nam

Luận văn chuyên sâu về đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng. Khám phá khái niệm, đặc điểm pháp lý, điều kiện hiệu lực và ứng dụng thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng 2024

Trong bối cảnh kinh tế số và thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng đã trở thành một phương thức giao dịch phổ biến, từ quảng cáo trên mạng xã hội đến các chương trình khuyến mãi rầm rộ. Lần đầu tiên được ghi nhận chính thức trong Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), chế định này đã mở ra một khung pháp lý mới, điều chỉnh các mối quan hệ hợp đồng không giới hạn ở các chủ thể xác định. Đây là một bước tiến quan trọng, tiếp thu tinh hoa từ các bộ nguyên tắc hợp đồng quốc tế như UNIDROIT (PICC) và PECL, nhằm đáp ứng yêu cầu của thực tiễn giao lưu dân sự ngày càng đa dạng. Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này vẫn còn nhiều thách thức. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này phân tích sâu sắc các khía cạnh lý luận, từ khái niệm, đặc điểm đến các điều kiện pháp lý. Một đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng hợp lệ phải thể hiện rõ ý định giao kết và sự ràng buộc của bên đề nghị, đồng thời chứa đựng nội dung chủ yếu của hợp đồng dự kiến. Việc phân biệt rõ ràng giữa một đề nghị thực sự với một lời mời chào hàng hay chào hàng công khai đơn thuần là yếu-tố-then-chốt để xác định trách nhiệm pháp lý của các bên. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đối chiếu với pháp luật so sánh của các quốc gia có nền luật phát triển, qua đó làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt, cung cấp một nền tảng vững chắc để phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý theo Bộ luật dân sự 2015

Theo khoản 1 Điều 386 BLDS 2015, đề nghị giao kết hợp đồng là việc thể hiện rõ ý định giao kết và chịu sự ràng buộc của bên đề nghị đối với bên đã được xác định hoặc "tới công chúng". Dù không đưa ra định nghĩa riêng, quy định này đã chính thức thừa nhận bản chất pháp lý của đề nghị hướng đến một số đông không xác định. "Công chúng" ở đây có thể hiểu là tất cả các chủ thể không xác định hoặc một nhóm chủ thể xác định nhưng với số lượng lớn. Bản chất pháp lý của hành vi này là một hành vi pháp lý đơn phương, xuất phát từ ý chí của bên đề nghị, nhằm tạo ra cơ sở để hình thành một giao dịch dân sự. Khi một người trong công chúng thực hiện hành vi chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, hợp đồng sẽ được hình thành mà không cần thêm bất kỳ sự đàm phán nào, miễn là sự chấp nhận đó hợp lệ. Điều này tạo ra một cơ chế giao kết hợp đồng nhanh chóng, hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các giao dịch tiêu dùng hàng loạt và giao kết hợp đồng điện tử.

1.2. Phân biệt đề nghị giao kết với lời mời chào hàng công khai

Ranh giới giữa một đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng và một lời mời chào hàng (hay chào hàng công khai) rất mong manh nhưng hệ quả pháp lý lại hoàn toàn khác biệt. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở ý định chịu sự ràng buộc của người phát ra thông điệp. Một đề nghị thực sự sẽ tạo ra hợp đồng ngay khi có sự chấp nhận hợp lệ. Ngược lại, một lời mời chào hàng chỉ là bước khởi đầu cho quá trình đàm phán, người nhận được lời mời này khi trả lời thực chất mới là người đưa ra đề nghị giao kết. Ví dụ, quảng cáo trên báo về việc bán một chiếc áo khoác với giá cụ thể có thể được xem là một đề nghị (vụ Lefkowitz), trong khi một catalogue sản phẩm không ghi rõ số lượng có hạn thường chỉ là lời mời. Pháp luật Việt Nam, tương tự thông lệ quốc tế, xác định rằng một thông báo không có bên nhận cụ thể chỉ là lời mời, trừ khi người thông báo "chỉ rõ tại thông báo đó trách nhiệm của mình trong trường hợp nhận được trả lời chấp nhận" (Điều 12 Nghị định 52/2013/NĐ-CP).

II. Các rủi ro pháp lý khi đề nghị giao kết với công chúng

Mặc dù mang lại nhiều tiện ích, đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro pháp lý cho cả bên đề nghị và công chúng. Thách thức lớn nhất là xác định chính xác thời điểm và nội dung của một đề nghị có giá trị ràng buộc. Một quảng cáo mập mờ, một thông báo khuyến mãi không rõ ràng có thể dẫn đến tranh chấp về việc liệu đó có phải là một đề nghị thực sự hay chỉ là một lời mời chào hàng. Đối với bên đề nghị, rủi ro nằm ở việc không kiểm soát được số lượng người chấp nhận, dẫn đến tình trạng "vỡ trận" khi không đủ hàng hóa, dịch vụ để cung cấp. Điều này làm phát sinh trách nhiệm pháp lý bồi thường thiệt hại. Ví dụ, một chương trình "giá sốc" với số lượng có hạn nếu không được truyền thông một cách minh bạch có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ của bên đề nghị. Về phía công chúng, đặc biệt là trong môi trường giao kết hợp đồng điện tử, người tiêu dùng đối mặt với nguy cơ thông tin sai lệch, các điều kiện giao dịch chung bất lợi và khó khăn trong việc chứng minh sự tồn tại của hợp đồng khi có tranh chấp. Việc thiếu các án lệ và hướng dẫn cụ thể từ cơ quan có thẩm quyền càng làm cho việc áp dụng pháp luật trong thực tiễn xét xử trở nên phức tạp, đòi hỏi phải có sự hoàn thiện về mặt pháp lý để bảo vệ người tiêu dùng một cách hiệu quả.

2.1. Thách thức trong việc xác định ý định ràng buộc pháp lý

Việc xác định ý định ràng buộc là yếu tố then chốt nhưng cũng là thách thức lớn nhất. Ý định này thường không được nêu một cách rõ ràng mà phải suy luận từ ngôn từ, hoàn cảnh và cách thức trình bày của đề nghị. Một đề nghị càng chi tiết, cụ thể về đối tượng, giá cả, số lượng thì càng có khả năng được xem là thể hiện ý muốn ràng buộc. Tuy nhiên, nếu bên đề nghị đưa ra các điều khoản bảo lưu như "số lượng có hạn" hoặc "chương trình có thể kết thúc mà không báo trước", đề nghị đó có thể bị diễn giải lại thành một lời mời chào hàng. Sự thiếu rõ ràng này tạo ra một "vùng xám" pháp lý, gây khó khăn cho cả các bên và tòa án khi giải quyết tranh chấp, đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến quảng cáo và khuyến mãi trên quy mô lớn.

2.2. Vấn đề phát sinh từ hợp đồng theo mẫu và điều kiện chung

Phần lớn các đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng được thực hiện thông qua hợp đồng theo mẫu và các điều kiện giao dịch chung, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm, và thương mại điện tử. Mặc dù tiện lợi, hình thức này thường đặt người tiêu dùng vào thế yếu. Các điều khoản thường do bên cung cấp soạn sẵn, có lợi cho họ và đôi khi chứa các quy định miễn trừ trách nhiệm pháp lý một cách không công bằng. Pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng đã có những quy định nhằm kiểm soát nội dung của các điều khoản này, nhưng việc giám sát và thực thi trên thực tế vẫn còn hạn chế. Người tiêu dùng thường không đọc kỹ hoặc không hiểu hết các điều khoản phức tạp trước khi chấp nhận, dẫn đến rủi ro khi có tranh chấp phát sinh.

III. 4 Điều kiện cốt lõi cho hiệu lực đề nghị giao kết hợp đồng

Để một đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng có hiệu lực pháp lý và tạo ra sự ràng buộc, nó phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện do pháp luật quy định. Đây là những tiêu chuẩn nền tảng nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khả thi của giao dịch. Luận văn đã hệ thống hóa các điều kiện này thành bốn nhóm chính: điều kiện về chủ thể, nội dung, hình thức, và thời hạn trả lời. Thứ nhất, về chủ thể, cả cá nhân và pháp nhân tham gia giao kết đều phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp. Thứ hai, về nội dung, đề nghị phải đủ rõ ràng, cụ thể, bao gồm các điều khoản chủ yếu của hợp đồng dự kiến như đối tượng, giá cả, phương thức thanh toán. Nội dung không rõ ràng sẽ bị coi là lời mời chào hàng. Thứ ba, về hình thức, pháp luật không bắt buộc một hình thức cụ thể nào trừ trường hợp có quy định riêng, đề nghị có thể được thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi. Tuy nhiên, trong giao kết hợp đồng điện tử, hình thức thông điệp dữ liệu phải tuân thủ các quy định của Luật Giao dịch điện tử. Cuối cùng, yếu tố thời hạn trả lời đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hiệu lực của đề nghị giao kết hợp đồng. Việc đáp ứng đồng bộ các điều kiện này là cơ sở để một đề nghị được pháp luật công nhận và bảo vệ.

3.1. Điều kiện về chủ thể Năng lực pháp luật và hành vi dân sự

Chủ thể đưa ra đề nghị và chủ thể chấp nhận đề nghị phải đáp ứng các điều kiện năng lực theo BLDS 2015. Đối với cá nhân, phải có năng lực hành vi dân sự (NLHVDS) đầy đủ, tức là từ đủ 18 tuổi trở lên và không bị mất hoặc hạn chế NLHVDS. Đối với pháp nhân, đề nghị phải được thực hiện bởi người đại diện hợp pháp và trong phạm vi hoạt động của pháp nhân đó. Việc không đáp ứng điều kiện về chủ thể có thể khiến cho giao dịch dân sự bị vô hiệu. Đây là yếu tố nền tảng đảm bảo rằng các bên tham gia vào hợp đồng đều có khả năng nhận thức và chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

3.2. Yêu cầu về nội dung Rõ ràng cụ thể và không vi phạm pháp luật

Nội dung của đề nghị phải đủ cụ thể để bên được đề nghị có thể hình dung về hợp đồng sẽ giao kết và chỉ cần trả lời "đồng ý" là hợp đồng được hình thành. Các yếu tố thiết yếu như mô tả hàng hóa, dịch vụ, số lượng, chất lượng, và giá cả phải được xác định một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Ví dụ, một quảng cáo bán xe ghi rõ "Toyota Vios 2022, màu đen, giá 500 triệu đồng" sẽ có tính xác định cao hơn một quảng cáo chung chung "Bán xe Toyota Vios giá tốt". Nội dung của đề nghị cũng không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

3.3. Thời hạn trả lời và thời điểm phát sinh hiệu lực của đề nghị

Thời điểm phát sinh hiệu lực của đề nghị giao kết hợp đồng là một vấn đề pháp lý quan trọng, được quy định tại Điều 388 BLDS 2015. Hiệu lực có thể do bên đề nghị ấn định, hoặc nếu không ấn định, sẽ phát sinh kể từ khi bên được đề nghị nhận được đề nghị đó. Đối với công chúng, thời điểm "nhận được" có thể được hiểu là khi thông tin được công bố và có thể tiếp cận được. Thời hạn trả lời có thể được ấn định rõ trong đề nghị. Nếu không, việc chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng phải được thực hiện trong một thời hạn hợp lý. Việc xác định rõ các mốc thời gian này là cơ sở để xử lý các vấn đề liên quan đến rút lại đề nghị giao kết hợp đồng hoặc hủy bỏ đề nghị giao kết hợp đồng.

IV. Cách quản lý thay đổi rút lại và hủy bỏ đề nghị hợp đồng

Một khi đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng được đưa ra, bên đề nghị không hoàn toàn mất quyền kiểm soát nó. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là BLDS 2015, đã dự liệu các cơ chế để bên đề nghị có thể thay đổi, rút lại hoặc hủy bỏ đề nghị của mình, nhưng phải tuân thủ những điều kiện nghiêm ngặt để bảo vệ quyền lợi của bên được đề nghị. Việc rút lại đề nghị giao kết hợp đồng chỉ có thể thực hiện nếu thông báo rút lại đến trước hoặc cùng lúc với đề nghị. Đây là nguyên tắc hợp lý, vì khi bên được đề nghị chưa biết về đề nghị thì họ chưa phát sinh bất kỳ sự tin tưởng hay kỳ vọng nào. Trong khi đó, hủy bỏ đề nghị giao kết hợp đồng áp dụng cho trường hợp đề nghị đã có hiệu lực (đã đến tay người nhận). Việc hủy bỏ chỉ được phép nếu điều này đã được nêu rõ trong đề nghị hoặc nếu bên được đề nghị nhận được thông báo hủy bỏ trước khi họ gửi đi chấp nhận. Việc nắm vững các quy định này giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro, tránh phát sinh trách nhiệm pháp lý không đáng có, đồng thời đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong giao dịch với công chúng. Những quy định này thể hiện sự cân bằng giữa quyền tự do ý chí của bên đề nghị và nguyên tắc bảo vệ sự tin cậy của bên được đề nghị.

4.1. Quy định về rút lại đề nghị giao kết hợp đồng Điều 389 BLDS

Điều 389 BLDS 2015 quy định rõ về việc rút lại đề nghị giao kết hợp đồng. Theo đó, bên đề nghị có thể rút lại đề nghị nếu thông báo về việc rút lại đến với bên được đề nghị trước hoặc cùng thời điểm với đề nghị. Cơ chế này áp dụng hiệu quả cho các đề nghị gián tiếp (qua thư, email) nơi có độ trễ giữa thời điểm gửi và nhận. Đối với đề nghị công khai trên website hoặc truyền hình, việc rút lại gần như không thể vì đề nghị đến với công chúng ngay lập-tức-khi-được-đăng-tải. Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi công bố các chương trình, bởi một khi đã công khai, họ gần như bị ràng buộc ngay lập tức.

4.2. Điều kiện hủy bỏ và chấm dứt đề nghị giao kết hợp đồng

Việc hủy bỏ đề nghị giao kết hợp đồng (Điều 390) và chấm dứt đề nghị giao kết hợp đồng (Điều 391) là hai cơ chế pháp lý khác nhau. Hủy bỏ là hành động chủ động của bên đề nghị nhằm vô hiệu hóa một đề nghị đã có hiệu lực. Điều này chỉ khả thi nếu quyền hủy bỏ được nêu trước trong đề nghị, hoặc thông báo hủy bỏ đến trước khi bên kia gửi chấp nhận. Ngược lại, chấm dứt đề nghị giao kết hợp đồng xảy ra khi một trong các sự kiện pháp lý xảy ra, ví dụ: bên được đề nghị từ chối; hết thời hạn trả lời; hoặc khi thông báo về việc thay đổi, rút lại, hay hủy bỏ đề nghị có hiệu lực. Việc phân biệt rõ các trường hợp này giúp xác định chính xác thời điểm nghĩa vụ của bên đề nghị chấm dứt.

V. Thực tiễn áp dụng và bài học từ các án lệ kinh điển

Lý thuyết pháp luật về đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng chỉ thực sự sống động khi được soi chiếu qua thực tiễn xét xử và các án lệ kinh điển. Tại Việt Nam, do chế định này còn khá mới trong BLDS 2015, số lượng các vụ tranh chấp được đưa ra xét xử và trở thành án lệ còn hạn chế. Tuy nhiên, các tranh chấp liên quan đến quảng cáo khuyến mãi sai sự thật, hoặc các giao dịch trên sàn thương mại điện tử đã và đang đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết. Nhìn ra thế giới, các án lệ nổi tiếng như Carlill v Carbolic Smoke Ball Co (Anh) hay Lefkowitz v Great Minneapolis Surplus Store (Mỹ) đã đặt nền móng vững chắc cho việc xác định khi nào một quảng cáo vượt qua ranh giới của lời mời chào hàng để trở thành một đề nghị ràng buộc. Những vụ việc này cho thấy, tòa án thường dựa vào tính cụ thể, rõ ràng và mức độ cam kết trong thông điệp để xác định ý chí của bên đề nghị. Bài học từ pháp luật so sánh là vô cùng quý giá, giúp các nhà làm luật và thẩm phán Việt Nam có thêm cơ sở để diễn giải và áp dụng các quy định, đặc biệt trong việc bảo vệ người tiêu dùng trước các hành vi thương mại thiếu minh bạch, từ đó góp phần xây dựng một môi trường giao dịch dân sự lành mạnh và đáng tin cậy.

5.1. Phân tích án lệ Carlill v Carbolic Smoke Ball Company

Vụ kiện kinh điển này là minh chứng rõ nét cho một quảng cáo được công nhận là đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng. Công ty Carbolic Smoke Ball đã quảng cáo rằng bất kỳ ai sử dụng sản phẩm của họ theo đúng hướng dẫn mà vẫn bị cúm sẽ được thưởng 100 bảng, và họ đã gửi 1.000 bảng vào ngân hàng để "thể hiện sự chân thành". Tòa án Anh đã phán quyết rằng đây không phải là một lời quảng cáo đơn thuần mà là một đề nghị đơn phương với toàn thế giới. Việc bà Carlill mua và sử dụng sản phẩm chính là hành vi chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. Việc gửi tiền vào ngân hàng đã chứng tỏ ý định ràng buộc nghiêm túc, vượt qua một lời mời chào hàng thông thường.

5.2. Bài học từ thực tiễn giao kết hợp đồng điện tử tại Việt Nam

Thực tiễn giao kết hợp đồng điện tử ở Việt Nam phát sinh nhiều vấn đề phức tạp. Các website thương mại điện tử hiển thị sản phẩm kèm giá bán có được coi là một đề nghị không? Thông thường, các điều khoản sử dụng (Terms of Service) của website sẽ quy định rằng việc hiển thị chỉ là lời mời chào hàng, và việc khách hàng đặt hàng mới là đề nghị. Hợp đồng chỉ hình thành khi bên bán gửi email xác nhận. Quy định này nhằm giúp bên bán quản lý rủi ro về giá cả và số lượng tồn kho. Tuy nhiên, nếu không được công bố rõ ràng, người tiêu dùng có thể hiểu nhầm và dẫn đến tranh chấp. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có các quy định pháp lý minh bạch hơn để điều chỉnh các giao dịch dân sự trong môi trường số.

VI. Hướng hoàn thiện pháp luật về đề nghị giao kết hợp đồng

Qua phân tích lý luận và thực tiễn, có thể thấy các quy định về đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng trong BLDS 2015 là một bước tiến quan trọng nhưng vẫn cần được tiếp tục hoàn thiện. Luận văn đã đề xuất một số kiến nghị cụ thể nhằm tăng cường tính rõ ràng, minh bạch và hiệu quả của chế định này. Trước hết, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về cách xác định "ý định ràng buộc" và phân biệt nó với lời mời chào hàng, có thể thông qua việc đưa ra các tiêu chí hoặc ví dụ cụ thể dựa trên kinh nghiệm từ pháp luật so sánh. Thứ hai, cần bổ sung các quy định đặc thù cho giao kết hợp đồng điện tử, làm rõ trách nhiệm của các sàn thương mại điện tử và các nhà quảng cáo trực tuyến. Đặc biệt, cần tăng cường cơ chế bảo vệ người tiêu dùng đối với các hợp đồng theo mẫuđiều kiện giao dịch chung bằng cách quy định các điều khoản mặc nhiên bị vô hiệu nếu gây bất lợi quá mức cho người tiêu dùng. Việc phát triển các án lệ liên quan đến lĩnh vực này cũng là một giải pháp quan trọng để tạo ra sự thống nhất trong thực tiễn xét xử. Những nỗ lực hoàn thiện này sẽ góp phần tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, thúc đẩy sự phát triển bền vững của các giao dịch dân sự trong kỷ nguyên số.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung các quy định liên quan

Một trong những kiến nghị trọng tâm là cần làm rõ hơn các quy định về rút lại đề nghị giao kết hợp đồnghủy bỏ đề nghị giao kết hợp đồng khi áp dụng với công chúng. Ví dụ, cần có hướng dẫn về phương thức thông báo thay đổi hoặc hủy bỏ một cách hợp lệ để đảm bảo thông tin đến được với đông đảo công chúng một cách hiệu quả, chẳng hạn như phải thông báo trên cùng một phương tiện đã dùng để đưa ra đề nghị. Ngoài ra, cần xem xét bổ sung quy định về trách nhiệm pháp lý của bên đề nghị trong trường hợp thông tin cung cấp không chính xác hoặc gây hiểu nhầm, ngay cả khi chưa có hợp đồng nào được giao kết (trách nhiệm tiền hợp đồng).

6.2. Nâng cao vai trò của án lệ và giải thích pháp luật

Để các quy định pháp luật đi vào cuộc sống, vai trò của Tòa án nhân dân tối cao trong việc tổng kết thực tiễn xét xử, lựa chọn và công bố các án lệ là vô cùng quan trọng. Các án lệ về tranh chấp quảng cáo, hợp đồng điện tử, và các giao dịch với người tiêu dùng sẽ là nguồn tham khảo quý giá, giúp định hình cách hiểu và áp dụng thống nhất pháp luật trên cả nước. Đồng thời, các cơ quan chuyên môn cần ban hành các văn bản giải thích, hướng dẫn chi tiết các quy định trong BLDS 2015 và Luật bảo vệ người tiêu dùng, giúp cả doanh nghiệp và người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của bên đề nghị cũng như của bên được đề nghị, qua đó giảm thiểu tranh chấp không đáng có.

04/10/2025
Đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng theo pháp luật việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỀ NGHỊ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG VỚI CÔNG CHÚNG 1. Khái niệm, đặc điểm của đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng 1. Khái niệm đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng Đề nghị giao kết hợp đồng là cơ sở đầu tiên để thiết lập quan hệ hợp đồng, do đó việc hoàn thiện quy định của pháp luật về vấn đề này là yêu cầu đầu tiên và cần thiết. Pháp luật của các quốc gia trên thế giới đều có đề cập đến việc đề nghị giao kết hợp đồng với chủ thể xác định và với công chúng.

Tuy nhiên, lại không có một khái niệm thống nhất nào về vấn đề này. Tại Việt Nam, cụm từ “đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng” lần đầu tiên được bổ sung vào Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015. Theo Từ điển tiếng Việt, “đề nghị” được hiểu là việc “đưa ra ý kiến về một việc nên làm nào đó để thảo luận, để xét” hoặc “yêu cầu và mong muốn được chấp 1 nhận”. Tại khoản 1 Điều 386 Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015) có quy định về đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng như sau: “Đề nghị giao kết hợp đồng là việc thể hiện rõ ý định giao kết hợp đồng và chịu sự ràng buộc về đề nghị này của bên đề nghị đối với bên đã được xác định hoặc tới công chúng (sau đây gọi chung là bên được đề nghị)”.

Mặc dù Điều 386 BLDS 2015 có đề cập đến vấn đề về đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng nhưng không đưa ra khái niệm cụ thể. Tương tự, việc hứa thưởng tại Điều 570 và thi có giải tại Điều 573 BLDS 2015 đều cho thấy lời cam kết hứa thưởng và lời mời tham gia thi có giải đều có đối tượng hướng đến là công chúng rộng rãi. Theo đó, người đã công khai hứa thưởng phải trả thưởng khi có một người bất kì trong số người không xác định thực hiện công việc theo yêu cầu của người hứa thưởng. Và người tổ chức thi phải trao giải khi có người bất kì trong số người không xác định trúng giải.

Thêm vào đó, đề nghị công cộng phần nào được ghi nhận tại Điều 12 Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2013 của Chính phủ về thương mại điện tử: “Một thông báo bằng chứng từ điện tử về đề nghị giao kết hợp đồng mà không có bên nhận cụ thể thì chỉ là thông báo mời đề nghị giao kết hợp đồng. Thông báo đó 1 Viện Ngôn ngữ học (2003), Từ điển tiếng Việt, Nxb. 8 chưa được coi là đề nghị giao kết hợp đồng, trừ khi bên thông báo chỉ rõ tại thông báo đó trách nhiệm của mình trong trường hợp nhận được trả lời chấp nhận”. Thông báo không có bên nhận cụ thể vẫn có thể là đề nghị giao kết hợp đồng “khi bên thông báo chỉ rõ tại thông báo đó trách nhiệm của mình trong trường hợp nhận được trả lời chấp nhận”.

Như vậy, BLDS 2015 và các văn bản pháp luật Việt Nam đều thừa nhận vấn đề về đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng mặc dù không nêu ra định nghĩa. Điều này có nhiều nét tương đồng với nhiều quốc gia trên thế giới (Pháp, Thuỵ Sỹ, Bỉ, Anh, Úc…). Họ chủ yếu xác định thông qua điều kiện của đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng hoặc mô tả dấu hiệu nhận diện về chủ thể “công chúng” nhằm giúp xác định, phân biệt với đề nghị giao kết thông thường, cụ thể: Theo BLDS của Pháp, đề nghị giao kết hợp đồng là quyết định đơn phương có chủ ý của một người, bày tỏ ý định giao kết theo những điều kiện xác định với một hay nhiều người, có nghĩa là đề nghị phải thể hiện rõ ý định giao kết, xác định nội dung chủ yếu của hợp đồng (nhưng không cần cụ thể), được thể hiện rõ hoặc ngầm định dưới một hình thức nhất định có xác định thời hạn trả lời hoặc không, có 2 thể được đưa tới công chúng, một nhóm người hoặc một người cụ thể. Ở đây, đề nghị giao kết có thể hướng tới một người, một nhóm người cụ thể hoặc có thể hướng tới công chúng nói chung và “trong án lệ ngày 28/11/1968, Tòa án Pháp công nhận việc trả lời chấp nhận một lời đề nghị được đưa ra rộng rãi công chúng 3 có giá trị pháp lý ràng buộc như hợp đồng”.

Cả pháp luật của Thuỵ Sỹ và Bỉ đều cho rằng đề nghị gửi tới “công chúng” 4 vẫn có thể là lời đề nghị giao kết hợp đồng. Pháp luật của Anh và Úc cũng không nêu rõ khái niệm đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng mà chỉ xác định “công chúng” là một người, nhiều người, một nhóm người, hoặc cả thế giới. Điều này đã được pháp luật của Úc quy định rõ, “đề nghị có thể được lập ra cho một hoặc nhiều 5 người cụ thể, hoặc một nhóm người, hoặc cả thế giới”. 2 Renault – Brahinsky, Corinne (2002), Đại cương về pháp luật hợp đồng, Người dịch: Trần Đức Sơn, Nxb.

VH-TT, Hà Nội, tr. 3 Lê Minh Hùng (Chủ nhiệm) (2014), Thời điểm giao kết hợp đồng trong pháp luật của một số nước trên thế giới, các bộ nguyên tắc hợp đồng quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam: Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường, Trường Đại học Luật TP. 4 Lê Trường Sơn (2016), Giai đoạn tiền hợp đồng trong pháp luật Việt Nam, Nxb. Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, Hà Nội, tr.

5 Ngô Huy Cương (2010), “Đề nghị giao kết hợp đồng theo pháp luật Việt Nam”, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, số 5 (265), tr. 9 Theo kết quả hệ thống của tác giả, các nước phát triển nêu trên đều không đưa ra khái niệm hay định nghĩa về đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng. Vấn đề đặt ra ở đây là có cần thiết đưa ra khái niệm, định nghĩa hay chỉ cần mô tả như hiện nay là đủ? Theo quan điểm của tác giả thì chúng ta cần có quy định cụ thể để thống nhất cách hiểu về vấn đề này. Hiện nay nguồn của pháp luật Việt Nam về đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng còn hạn chế, chỉ được quy định tại BLDS, Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (LGDĐT 2005) và một số văn bản pháp luật khác.

Qua phần trình bày trên, ta thấy rằng BLDS 2015 của Việt Nam và các quốc gia phát triển đều có điểm chung là đã đưa những quy định về giao kết hợp đồng với công chúng vào các văn bản pháp luật của mình và công nhận giá trị pháp lý của những quy định này nhưng lại chưa đưa ra khái niệm cụ thể cho vấn đề này. Để có cơ sở tìm hiểu thế nào là “đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng”, trước tiên ta cần xác định khái niệm “công chúng”. Có khá nhiều quan điểm định nghĩa về khái niệm này như “công chúng” là chủ thể không xác định, bất kì chủ thể nào (nếu đáp ứng được điều kiện về mặt chủ thể) mà chấp nhận đề nghị thì bên đề 6 nghị phải giao kết hợp đồng. Hoặc có thể hiểu “công chúng” có thể là chủ thể xác định nhưng là “những người nào thực hiện những công việc mô tả trong đề nghị và 7 mang kết quả công việc đến bàn giao cho người đề nghị”.

“Công chúng xác định” là lời đề nghị được gửi đến công chúng nhưng bị giới hạn bởi các điều kiện mà bên đưa ra lời đề nghị yêu cầu, tức bị giới hạn cho một nhóm người và được thể hiện rõ nhất ở chế định hứa thưởng và thi có giải. Và vì chủ thể là công chúng (dù xác định hay không xác định) nên việc đưa ra đề nghị phải mang tính công cộng, công khai như thông qua truyền thông, báo chí, triển lãm, catalogue… của nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Qua nghiên cứu pháp luật và liên hệ thực tiễn Việt Nam hiện nay, có thể xác định “công chúng” là tất cả các chủ thể xác định (nhưng với số lượng nhiều người và không phải cụ thể là cá nhân hay pháp nhân) và không xác định mà bên đề nghị giao kết hướng đến. Từ những phân tích trên, tác giả mạnh dạn đưa ra khái niệm “đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng” để làm cơ sở lý luận và là khái niệm kỹ thuật cho 6Lê Thị Diễm Phương (2013), “Đề nghị và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng – nhìn từ góc độ so sánh”, Tạp chí Khoa học pháp lý, đặc san số 02/2013, tr.

7 Lê Minh Hùng (2013), “Khái quát hợp đồng”, trích Giáo trình Pháp luật hợp đồng và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (CB: Đỗ Văn Đại), Nxb. Hồng Đức, tr. 10 toàn bộ luận văn của mình như sau: “Đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng là việc thể hiện rõ ý định giao kết hợp đồng, xác định rõ nội dung chủ yếu của hợp đồng và chịu sự ràng buộc về đề nghị này của bên đề nghị đối với công chúng”. Đặc điểm của đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng Pháp luật nước ngoài tồn tại hai hình thức đề nghị là “đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng” (offers to the public) và “đề nghị thương lượng” (invitation to treat).

Theo đó, đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng là lời đề nghị được gửi 8 đến một nhóm người hoặc đến công chúng. Còn đề nghị thương lượng là sự tuyên bố của một bên nhằm chào mời các bên khác tham gia đàm phán, ký kết hợp đồng mà chưa đưa ra những nội dung cụ thể hoặc chưa cam kết chịu trách nhiệm ràng buộc về lời mời đó. Tuy nhiên, pháp luật nước ngoài và pháp luật hợp đồng quốc tế vẫn xem lời mời đàm phán như là lời đề nghị giao kết hợp đồng nếu lời mời này có nội dung cụ thể, có đủ tiêu chuẩn để được coi như một lời đề nghị và thể hiện rõ việc mong muốn ràng buộc của bên đề nghị nếu được chấp nhận. Việc gửi lời mời 9 thương lượng là bước khởi động ban đầu của một bên muốn giao dịch.

Hiện nay, vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau về đề nghị thương lượng. Ranh giới giữa đề nghị thương lượng và đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng rất mong manh, đặc biệt liên quan đến quảng cáo. Do đó, ta cần nắm rõ những đặc điểm của đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng như sau: Thứ nhất, đề nghị giao kết hợp đồng với công chúng phải thể hiện rõ ý định giao kết. Thông thường người ta thường xem xét đến cách trình bày, nội dung đề nghị để tìm ý định muốn giao kết của bên đề nghị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ