Dạy viết văn nghị luận về tác phẩm văn học cho học sinh lớp 11

Hướng dẫn viết văn nghị luận tác phẩm văn học lớp 11. Bí quyết phân tích, đánh giá tác phẩm văn chương sâu sắc, đạt điểm cao môn Văn.

Chuyên ngành

Sư Phạm Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2025

143
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

1.1. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn

1.2. Vị trí, vai trò của kĩ năng viết văn nghị luận văn học trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn

1.3. Thực tế việc dạy và học viết của giáo viên, học sinh

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Mục đích, đối tượng, phạm vi, nhiệm vụ nghiên cứu

3.1. Mục đích nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Phạm vi nghiên cứu

9. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Dạy - học viết văn bản nghị luận văn học

1.2. Nghị luận văn học

1.3. Khái quát về Truyện và Thơ

1.4. Viết văn nghị luận trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn

1.5. Thực trạng dạy và học viết văn nghị luận về một tác phẩm văn học

1.6. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC DẠY VIẾT VĂN NGHỊ LUẬN VỀ MỘT TÁC PHẨM VĂN HỌC CHO HỌC SINH LỚP 11

2.1. Một số nguyên tắc đề xuất biện pháp

2.2. Đảm bảo mục tiêu môn học

2.3. Đảm bảo đặc trưng thể loại

2.4. Đảm bảo đa dạng các phương pháp, hình thức dạy học

2.5. Đảm bảo tính tiến trình, thường xuyên, liên tục

2.6. Đảm bảo phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh

2.7. Quy trình dạy viết văn nghị luận văn học cho học sinh lớp 11

2.8. Đề xuất một số biện pháp dạy viết văn nghị luận về một tác phẩm văn học cho học sinh lớp 11

2.9. Phân tích mẫu

2.10. Hướng dẫn học sinh tích lũy và vận dụng vốn kiến thức văn học vào việc tạo lập văn bản nghị luận văn học

2.11. Hướng dẫn học sinh rèn luyện kỹ năng viết theo quy trình 4 bước

2.12. Hướng dẫn chi tiết viết từng phần của bài văn nghị luận văn học

2.13. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.3. Đối tượng và thời gian thực nghiệm

3.3.1. Đối tượng thực nghiệm

3.3.2. Thời gian thực nghiệm

3.4. Nội dung và cách thức tiến hành thực nghiệm

3.4.1. Nội dung thực nghiệm

3.4.2. Cách thức thực nghiệm

3.4.3. Xây dựng giáo án

3.5. Kết quả thực nghiệm

3.5.1. Kết quả đánh giá trước thực nghiệm

3.5.2. Kết quả đánh giá sau thực nghiệm

3.6. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Hướng dẫn viết văn nghị luận tác phẩm văn học lớp 11 A Z

Viết văn nghị luận tác phẩm văn học lớp 11 là một kỹ năng cốt lõi, không chỉ phục vụ cho các bài kiểm tra mà còn giúp hình thành tư duy phân tích và cảm thụ chiều sâu văn học. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, kỹ năng viết được xác định là trục chính, đòi hỏi học sinh phải có năng lực tạo lập văn bản một cách độc lập và sáng tạo. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Phương Anh (2025) nhấn mạnh rằng, mục tiêu của chương trình mới là 'giúp học sinh phát triển năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học: rèn luyện các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe'. Điều này có nghĩa là việc học không còn dừng lại ở việc ghi nhớ máy móc các bài phân tích tác phẩm văn học 11 có sẵn. Thay vào đó, học sinh cần nắm vững cách làm bài văn nghị luận theo một quy trình khoa học. Bài viết này sẽ cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ việc xác định các yếu tố cơ bản của văn nghị luận đến việc áp dụng các phương pháp phân tích chuyên sâu. Nội dung được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và thực tiễn giảng dạy, giúp học sinh vượt qua những khó khăn thường gặp để chinh phục dạng bài quan trọng này. Trọng tâm của việc viết văn nghị luận tác phẩm văn học lớp 11 là khả năng biến những cảm nhận cá nhân thành những luận điểm trong văn nghị luận sắc bén, được chứng minh bằng những dẫn chứng văn học thuyết phục. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức nền tảng về ngữ văn lớp 11 và kỹ năng tư duy logic, lập luận chặt chẽ. Việc nắm vững phương pháp sẽ là chìa khóa để tạo ra những bài viết không chỉ đúng yêu cầu mà còn thể hiện được dấu ấn cá nhân, có chiều sâu và sức lay động.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng tạo lập văn bản nghị luận

Kỹ năng tạo lập văn bản nghị luận văn học đóng vai trò trung tâm trong môn Ngữ văn lớp 11. Đây không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong cấu trúc đề thi ngữ văn lớp 11 mà còn là công cụ để học sinh thể hiện năng lực cảm nhận về tác phẩm văn học. Theo nghiên cứu, việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực yêu cầu học sinh phải 'biết vận dụng kiến thức lý thuyết chung để áp dụng sang viết một văn bản mới hoàn toàn'. Do đó, việc thành thạo kỹ năng này giúp học sinh tự tin phân tích bất kỳ tác phẩm nào, thay vì phụ thuộc vào bài giảng hay văn mẫu. Nó rèn luyện tư duy phản biện, khả năng tổ chức ý tưởng và diễn đạt quan điểm một cách logic, thuyết phục.

1.2. Các yếu tố cốt lõi của một bài văn nghị luận văn học

Một bài văn nghị luận thành công được cấu thành từ các yếu tố chặt chẽ. Luận đề là tư tưởng chính bao trùm toàn bài. Luận điểm là các ý kiến chính để làm sáng tỏ luận đề. Luận cứ bao gồm lí lẽ và dẫn chứng văn học để chứng minh cho luận điểm. Mối quan hệ giữa các yếu tố này phải logic và nhất quán. Lí lẽ là sự suy luận, giải thích, trong khi dẫn chứng phải được trích xuất trực tiếp từ tác phẩm để đảm bảo tính xác thực. Việc vận dụng thành thạo các thao tác lập luận như phân tích, chứng minh, so sánh, bình luận sẽ giúp bài viết có chiều sâu và sức thuyết phục cao.

II. Thách thức và lỗi sai khi viết văn nghị luận tác phẩm 11

Thực trạng dạy và học cho thấy việc viết văn nghị luận tác phẩm văn học lớp 11 là một thử thách lớn đối với cả giáo viên và học sinh. Theo khảo sát trong luận văn của Nguyễn Phương Anh, có tới '76% giáo viên' đánh giá việc dạy kỹ năng này ở mức 'Rất khó', và '100% học sinh' cũng cho rằng đây là hoạt động khó. Nguyên nhân chính xuất phát từ sự thay đổi của chương trình, yêu cầu phân tích ngữ liệu mới ngoài sách giáo khoa, khiến học sinh bỡ ngỡ và thiếu tự tin. Một trong những lỗi sai phổ biến nhất là sa vào kể lại nội dung tác phẩm thay vì phân tích tác phẩm văn học 11. Học sinh thường liệt kê tình tiết mà không chỉ ra được ý nghĩa nghệ thuật hay giá trị tư tưởng đằng sau chúng. Lỗi thứ hai là hệ thống luận điểm, luận cứ thiếu logic. Các ý được sắp xếp lộn xộn, không làm nổi bật được vấn đề trọng tâm. Nhiều bài viết thiếu sự cân đối giữa các phần, đặc biệt là phần thân bài nghị luận văn học thường dàn trải, lan man. Một vấn đề khác là kỹ năng diễn đạt. Học sinh còn lúng túng trong việc sử dụng từ ngữ, câu văn dài dòng, tối nghĩa và thiếu khả năng liên kết các đoạn văn một cách mạch lạc. Việc thiếu vốn kiến thức lý luận văn học cũng là một rào cản, khiến bài bình giảng tác phẩm văn học trở nên nông cạn, thiếu những nhận định sâu sắc về nghệ thuật.

2.1. Phân tích thực trạng dạy và học viết văn nghị luận

Khảo sát thực tế cho thấy một bộ phận không nhỏ học sinh chưa nắm được quy trình viết. Có đến '73% học sinh' thừa nhận 'Không quan tâm các bước chỉ viết bài'. Tình trạng này dẫn đến các sản phẩm bài viết thường mang tính tự phát, thiếu cấu trúc và định hướng rõ ràng. Về phía giáo viên, việc chuyển đổi từ phương pháp giảng dạy truyền thống sang dạy theo đặc trưng thể loại và quy trình viết vẫn còn gặp nhiều lúng túng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp thu và vận dụng của học sinh khi đối mặt với các tác phẩm trọng tâm lớp 11.

2.2. Nhận diện các lỗi sai kinh điển trong bài làm của học sinh

Các lỗi sai phổ biến bao gồm: Lạc đề, xác định sai vấn đề nghị luận; Mở bài nghị luận văn họckết bài nghị luận văn học rập khuôn, thiếu sáng tạo; Thân bài chỉ diễn xuôi tác phẩm, không có sự phân tích, đánh giá; Luận điểm không rõ ràng, luận cứ không thuyết phục; Diễn đạt kém, mắc nhiều lỗi chính tả và ngữ pháp. Đặc biệt, lỗi không biết cách phân tích nhân vật hay phân tích thơ một cách sâu sắc, chỉ dừng lại ở bề mặt câu chữ, là một hạn chế lớn cần được khắc phục để nâng cao chất lượng bài viết.

III. Phương pháp viết văn nghị luận văn học theo 4 bước chuẩn

Để giải quyết những khó khăn hiện hữu, việc áp dụng một quy trình viết bài bản là giải pháp tối ưu. Luận văn của Nguyễn Phương Anh, cũng như nhiều tài liệu nghiên cứu khác, đều khẳng định tính hiệu quả của quy trình 4 bước khi viết văn nghị luận tác phẩm văn học lớp 11. Quy trình này chuyển trọng tâm từ 'sản phẩm' (bài viết cuối cùng) sang 'tiến trình', giúp học sinh kiểm soát toàn bộ quá trình tạo lập văn bản, từ khâu lên ý tưởng đến khi hoàn thiện. Bước đầu tiên là định hướng và phân tích đề, giúp xác định đúng yêu cầu và phạm vi vấn đề. Bước hai là lập dàn ý, được xem là 'bộ khung' của bài viết, quyết định tính logic và chặt chẽ của toàn bộ lập luận. Đây là bước mà nhiều học sinh bỏ qua, dẫn đến bài viết lan man. Việc xây dựng một dàn ý nghị luận văn học lớp 11 chi tiết sẽ giúp tổ chức các luận điểm trong văn nghị luận một cách khoa học. Bước ba là hiện thực hóa dàn ý thành một bài văn hoàn chỉnh, tập trung vào việc diễn đạt và liên kết các đoạn. Cuối cùng, bước bốn là kiểm tra và sửa chữa, một khâu quan trọng để phát hiện và khắc phục các lỗi về nội dung, diễn đạt, và hình thức. Tuân thủ quy trình này không chỉ giúp tạo ra một bài phân tích tác phẩm văn học 11 chất lượng mà còn hình thành thói quen làm việc khoa học, cẩn thận.

3.1. Bước 1 Phân tích đề và tìm ý tưởng Định hướng

Đây là bước nền tảng quyết định sự thành công của bài viết. Cần đọc kỹ đề bài, gạch chân các từ khóa quan trọng để xác định rõ yêu cầu: đối tượng nghị luận (tác phẩm, nhân vật, khía cạnh nào), thao tác lập luận chính (phân tích, so sánh, bình luận), và phạm vi dẫn chứng. Sau khi hiểu đề, cần huy động kiến thức nền về tác giả, tác phẩm, hoàn cảnh sáng tác và các kiến thức lý luận liên quan để hình thành các ý tưởng, luận điểm sơ bộ. Giai đoạn này giúp bài viết đi đúng hướng, tránh lạc đề.

3.2. Bước 2 Cách lập dàn ý nghị luận văn học lớp 11 chi tiết

Dàn ý là sơ đồ cấu trúc của bài viết. Một dàn ý chi tiết cần có 3 phần rõ ràng. Mở bài nghị luận văn học phải giới thiệu được tác giả, tác phẩm và nêu bật vấn đề nghị luận. Thân bài nghị luận văn học cần được chia thành các luận điểm rõ ràng, mỗi luận điểm được trình bày trong một đoạn văn. Dưới mỗi luận điểm, cần ghi chú các lí lẽ và dẫn chứng văn học cụ thể sẽ sử dụng. Kết bài nghị luận văn học có nhiệm vụ khẳng định lại vấn đề và nêu cảm nghĩ hoặc liên hệ mở rộng. Lập dàn ý giúp đảm bảo bài viết cân đối, logic và không bỏ sót ý quan trọng.

3.3. Bước 3 4 Viết bài và tự chỉnh sửa hoàn thiện văn bản

Dựa trên dàn ý chi tiết, tiến hành viết thành bài văn hoàn chỉnh. Trong quá trình viết, cần chú ý đến việc dùng từ, đặt câu, và sử dụng các phương tiện liên kết để tạo sự mạch lạc. Sau khi viết xong bản nháp, cần dành thời gian đọc lại và chỉnh sửa. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp, lỗi diễn đạt, và quan trọng hơn là rà soát lại tính logic của các luận điểm, sự thuyết phục của các luận cứ. Việc tự đánh giá và sửa chữa giúp nâng cao chất lượng bài viết một cách đáng kể.

IV. Bí quyết xây dựng luận điểm luận cứ cho bài văn nghị luận

Linh hồn của một bài văn nghị luận nằm ở hệ thống luận điểm sắc sảo và luận cứ thuyết phục. Việc viết văn nghị luận tác phẩm văn học lớp 11 sẽ trở nên hời hợt nếu chỉ dừng lại ở việc tóm tắt cốt truyện hay trích dẫn suông. Để xây dựng được luận điểm, người viết cần đặt ra các câu hỏi xoay quanh vấn đề nghị luận: Tác giả muốn thể hiện điều gì qua chi tiết này? Hình tượng nhân vật này có ý nghĩa biểu trưng gì? Giá trị nghệ thuật đặc sắc của đoạn thơ này là gì? Câu trả lời cho những câu hỏi đó chính là các luận điểm tiềm năng. Một luận điểm tốt phải khái quát, sâu sắc và hướng thẳng vào yêu cầu của đề bài. Sau khi có luận điểm, cần triển khai bằng các luận cứ. Luận cứ bao gồm lí lẽ (lập luận, giải thích) và dẫn chứng. Khi phân tích tác phẩm văn học 11, dẫn chứng phải được lấy trực tiếp từ văn bản, chính xác và tiêu biểu. Chẳng hạn, để làm rõ giá trị nhân đạo trong một tác phẩm, cần chỉ ra những chi tiết, câu văn thể hiện sự thương cảm, trân trọng của tác giả đối với con người. Nhà văn Nguyễn Minh Châu từng nói, nhà văn cần 'chọn ra trong cái dòng đời xuôi chảy một khoảnh khắc thời gian mà ở đó cuộc sống đậm đặc nhất', nhiệm vụ của người phân tích là giải mã được 'khoảnh khắc' đó.

4.1. Kỹ thuật xác định và phát triển luận điểm trong văn nghị luận

Luận điểm phải xuất phát từ việc nắm vững đặc trưng thể loại và tư tưởng chủ đề của tác phẩm. Đối với thơ, luận điểm có thể xoay quanh cấu tứ, hình ảnh, ngôn từ, nhịp điệu. Đối với truyện, luận điểm có thể tập trung vào tình huống truyện, nghệ thuật xây dựng nhân vật, điểm nhìn trần thuật. Mỗi luận điểm cần được diễn đạt thành một câu văn khái quát, rõ ràng, thường đặt ở đầu đoạn văn. Sau đó, dùng các thao tác lập luận để triển khai, làm cho luận điểm trở nên sáng tỏ và có sức nặng.

4.2. Cách lựa chọn và phân tích dẫn chứng văn học hiệu quả

Dẫn chứng không phải là sự liệt kê. Sau khi trích dẫn một câu thơ hay một chi tiết, người viết phải tiến hành phân tích nó. Phân tích tức là 'chẻ nhỏ' dẫn chứng để xem tác giả đã dùng từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ nào và chúng có tác dụng ra sao trong việc biểu đạt nội dung, cảm xúc. Một dẫn chứng chỉ thực sự 'sống' khi nó được gắn với sự phân tích, bình giảng tác phẩm văn học sâu sắc của người viết. Tránh lấy dẫn chứng quá dài hoặc không tiêu biểu, làm loãng luận điểm chính.

V. Cách phân tích tác phẩm văn học lớp 11 theo từng thể loại

Chương trình Ngữ văn lớp 11 tập trung vào hai thể loại chính là truyện và thơ, mỗi thể loại có những đặc trưng nghệ thuật riêng đòi hỏi cách tiếp cận khác nhau khi viết văn nghị luận tác phẩm văn học lớp 11. Việc nắm vững lý luận văn học về thể loại là yêu cầu tiên quyết để có một bài phân tích sâu sắc. Đối với truyện, cần chú trọng vào các yếu tố tự sự như cốt truyện, tình huống, nhân vật, người kể chuyện và điểm nhìn. Câu hỏi trọng tâm là: Tác giả đã kể câu chuyện này như thế nào? Tình huống truyện độc đáo ở điểm nào? Việc phân tích nhân vật không chỉ là ngoại hình, hành động mà còn là thế giới nội tâm, sự vận động tính cách. Đối với thơ, trọng tâm phân tích là các yếu tố trữ tình. Thơ là 'hình thức sáng tác văn học phản ánh cuộc sống, thể hiện những tâm trạng, những cảm xúc mạnh mẽ bằng ngôn ngữ hàm súc, giàu hình ảnh và nhất là có nhịp điệu'. Do đó, việc phân tích thơ phải đi sâu vào ngôn từ, hình ảnh, vần, nhịp, và cấu tứ để thấy được sự rung động của 'cái tôi trữ tình'. Hiểu rõ đặc trưng thể loại giúp người viết xác định đúng hướng phân tích, lựa chọn luận điểm phù hợp và tránh được sự nhầm lẫn giữa phương pháp phân tích của các thể loại khác nhau.

5.1. Hướng dẫn phân tích tác phẩm truyện Nhân vật và tình huống

Khi phân tích một tác phẩm truyện, cần bắt đầu từ tình huống truyện – 'một khoảnh khắc mà ở đó cuộc sống đậm đặc nhất'. Phân tích tình huống giúp làm rõ mâu thuẫn, bộc lộ tính cách nhân vật và thể hiện tư tưởng của tác giả. Khi phân tích nhân vật, cần xem xét trên nhiều phương diện: lai lịch, ngoại hình, ngôn ngữ, hành động và diễn biến nội tâm. Đặc biệt, cần chú ý đến điểm nhìn trần thuật (người kể chuyện là ai, kể từ vị trí nào) vì nó chi phối cách nhân vật và sự kiện được thể hiện, từ đó làm nổi bật giá trị hiện thực hay giá trị nhân đạo của tác phẩm.

5.2. Phương pháp phân tích thơ Cấu tứ hình ảnh và ngôn ngữ

Phân tích thơ đòi hỏi sự tinh tế trong cảm thụ. Cần tập trung giải mã 'tứ thơ' – ý tưởng trung tâm, độc đáo của bài thơ. Sau đó, đi sâu vào các hình ảnh thơ, xem chúng được xây dựng bằng bút pháp nghệ thuật nào và gợi lên ý nghĩa biểu tượng gì. Ngôn ngữ thơ có tính hàm súc và giàu nhạc tính, do đó cần chú ý phân tích giá trị của từng từ ngữ đắt giá, cách gieo vần, ngắt nhịp. Việc này giúp khám phá thế giới nội tâm của nhân vật trữ tình và vẻ đẹp của hình tượng nghệ thuật trong bài thơ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và kết thúc gây ấn tượng; sử dụng các lí lẽ và bằng chứng thuyết phục: chính xác, tin cậy, thích hợp, đầy đủ. + Viết được văn bản nghị luận về một tác phẩm văn học hoặc một bộ phim, bài hát, bức tranh, pho tượng; nêu và nhận xét về nội dung, một số nét nghệ thuật đặc sắc. 14 + Viết được bài thuyết minh có lồng ghép một hay nhiều yếu tố như miêu tả, tự sự, biểu cảm, nghị luận. + Viết được báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên hoặc xã hội; biết sử dụng các thao tác cơ bản của việc nghiên cứu; biết trích dẫn, cước chú, lập danh mục tài liệu tham khảo và sử dụng các phương tiện hỗ trợ phù hợp.

Tuy nhiên trên thực tế TLVB là một tiến trình tư duy phức tạp, không theo một đường thẳng, gồm nhiều giai đoạn. Việc chia quá trình TLVB thành các giai đoạn trước, trong và sau khi viết chỉ mang tính tương đối. Thực tế cho thấy việc hoạt hóa tri thức nền không chỉ diễn ra ở giai đoạn trước khi viết mà có thể xuất hiện trong khi viết (ý mới lóe sáng) hay sau khi viết để điều chỉnh lại VB. Cũng như không phải sau khi viết xong VB người viết mới kiểm tra, chỉnh sửa mà việc viết, kiểm tra, chỉnh sửa được lặp lại, đan xen ở từng đơn vị VB trong tiến trình TLVB.

Trong chương trình THPT có 2 dạng nghị luận là nghi luận xã hội và nghị luận văn học. Hai thể loại nghị luận này có điểm tương đồng và khác biệt, HS cần nắm chắc để tránh nhầm lẫn khi viết bài Đặc điểm Văn bản nghị luận xã hội Văn bản nghị luận văn học - Thuộc thể văn nghị luận, viết nhằm thuyết phục người đọc về ý kiến, quan điểm của người viết. Sự tương đồng - Có yếu tố cơ bản là ý kiến, lí lẽ, bằng chứng. Lí lẽ và bằng chứng cần thuyết phục, làm sáng tỏ ý kiến; cần được sắp xếp theo trình tự hợp lí.

- Đề tài về lĩnh vực đời sống: - Đề tài về văn học: Đối tượng Đối tượng là các vấn đề xã hội, là các tác phẩm văn học hiện tượng đời sống, các vấn đề (truyện, thơ, kịch), các vấn đề tư tưởng, đạo lý,. Ví dụ: vấn lý luận văn học, hoặc các nhà Sự khác biệt đề ô nhiễm môi trường, bạo lực văn, nhà thơ. Ví dụ: phân tích học đường, ý nghĩa của tình yêu nhân vật Chí Phèo trong "Chí thương,. Phèo" của Nam Cao, giá trị nghệ thuật của bài thơ "Ánh 15 trăng" của Nguyễn Duy,.

-Mục đích: phân tích, đánh giá, Mục đích: làm rõ giá trị nội bàn luận về các vấn đề xã hội, dung và nghệ thuật của tác đưa ra những nhận xét, đánh phẩm, khám phá thế giới quan, giá, và gợi mở những giải pháp. nhân sinh quan của tác giả, đồng thời liên hệ với cuộc sống. Cách thức trình bày: Cách thức trình bày: - Dẫn chứng: Thường sử dụng - Dẫn chứng: Dẫn chứng trực các số liệu thống kê, sự kiện xã tiếp từ tác phẩm (đoạn trích, hội, câu nói của người nổi câu thơ, hình ảnh,. để làm sáng tỏ vấn đề.

tích chi tiết các yếu tố nghệ thuật. - Lập luận: Dựa trên các lý lẽ - Lập luận: Kết hợp giữa chặt chẽ, logic để thuyết phục phân tích, bình luận và đánh người đọc. - Ngôn ngữ: Ngôn ngữ thường - Ngôn ngữ: Ngôn ngữ giàu trực tiếp, rõ ràng, dễ hiểu. hình ảnh, biểu cảm, có tính nghệ thuật cao 1.

Khái niệm Khi đối mặt với những vấn đề xã hội, đạo đức, khoa học,. con người cần phải phân tích, đánh giá để tìm ra nguyên nhân và đưa ra giải pháp. Nghị luận chính là công cụ hữu hiệu để thực hiện điều này. Bên cạnh đó mỗi người đều có những suy nghĩ, quan điểm riêng về cuộc sống.

Nghị luận là một cách để chúng ta thể hiện quan điểm của mình, thuyết phục người khác đồng tình hoặc đưa ra những góc nhìn khác nhau. Theo tác giả Đỗ Ngọc Thống: “Nghị luận là dùng lí lẽ, phán đoán, chứng cứ để bàn luận về một vấn đề nào đó (chính trị, xã hội, văn học nghệ thuật, triết học, 16 đạo đức). Vấn đề được nêu ra như một câu hỏi cần giải đáp, làm sáng tỏ. Luận là bản về đúng, sai, phải, trái khẳng định điều này, bác bỏ điều kia, để người đọc nhận ra chân lí, đồng tình với mình, chia sẻ quan điểm và niềm tin của mình.

Sức mạnh của văn nghị luận là ở sự sâu sắc của tư tưởng, tỉnh cảm, có tính mạch lạc, chặt chẽ của suy nghĩ và trình bày, sự thuyết phục của lập luận. Vận dụng các thao tác như giải thích, phân tích, chứng minh, bác bỏ, so sánh.45] Như vậy có thể thấy văn nghị luận thiên về trình bày các ý kiến, các lí lẽ để giải thích, chứng minh, phân tích, bình luận,. nhằm xác lập cho người đọc, người nghe một tư tưởng, một quan niệm, một vấn đề nào đó. Nó nhằm tác động vào trí tuệ, vào lí trí của người đọc.

Nó chú trọng đặc biệt đến sự chính xác, chặt chẽ vì mục đích của diễn đạt trong văn nghị luận là nhằm phản ánh rõ ràng, chính xác quá trình tư duy để đạt đến việc nhận thức chân lí. Để viết được một bài nghị luận văn học có sức thuyết phục người đọc thì đòi hỏi người viết phải sở hữu một tư duy lập luận tốt, đủ để chứng minh cho những luận điểm mà mình đưa ra. Với việc có thể đưa ra được những luận điểm có thể chứng minh cho quan điểm của người viết, người viết sẽ có cho mình cái nhìn đa chiều hơn về các tác phẩm văn học nói riêng hay những giá trị trong đời sống xã hội thiết thực từ các phẩm văn học đó nêu ra nói chung. Đề tài của văn bản nghị luận rất rộng, bao gồm mọi vấn đề của đời sống như chính trị, xã hội, đạo đức, … 1.

Phân loại Căn cứ vào nội dung nghị luận thì văn nghị luận được chia thành ba loại là nghị luận xã hội và nghị luận VH. Theo đó NLVH được hiểu là NL về một vấn đề liên quan đến VH như: tác phẩm, tác giả, một giai đoạn, khuynh hướng VH,. NLVH có thể được phân loại như sau: - NL về một tác phẩm VH: + NL về một tác phẩm hoặc một đoạn thơ/ văn xuôi. + NL về một hình tượng, một nhân vật, một tâm trạng.

+ NL về một vấn đề liên quan đến nội dung hoặc nghệ thuật của một phẩm cụ thể. 17 + NL so sánh hai hay nhiều tác giả, tác phẩm, nhân vật về một phương diện nào đó. - NL về một một vấn đề VH sử. + NL về một nền VH.

+ NL về một giai đoạn VH. + NL về một khuynh hướng/ trào lưu VH. + NL về một tác gia VH. - NL về một vấn đề lý luận VH + NL về một vấn đề khái quát lí luận văn học thông qua ý kiến/ nhận định của một nhà văn, nhà nghiên cứu, phê bình.

+ NL về một một vấn đề cụ thể hay một khái niệm lí luận văn học. Trong phạm vi đề tài luận văn, chúng tôi nghiên cứu sâu về nghị luận về một phẩm văn học. Nghị luận văn học 1. Khái niệm Nghị luận văn học là một dạng bài viết trong đó người viết đưa ra những nhận xét, đánh giá, phân tích và bình luận về một tác phẩm văn học hoặc một vấn đề văn học.

Mục đích của nghị luận văn học là giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm, tác giả, cũng như những giá trị nội dung và nghệ thuật mà tác phẩm mang lại. Phân loại NLVH - Nghị luận về một tác phẩm, đoạn trích văn học: Đây là dạng bài phổ biến, yêu cầu người viết phân tích, đánh giá giá trị nội dung và nghệ thuật của một tác phẩm hay đoạn trích văn học cụ thể (ví dụ: một bài thơ, một truyện ngắn, một tiểu thuyết, đoạn thơ, đọa trích…). - Nghị luận so sánh hai nhiều tác giả, tác phẩm, nhân vật về một phương diện nào đó: Dạng bài này yêu cầu người viết so sánh hai nhiều tác giả, tác phẩm, nhân vật khác nhau để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng về nội dung, nghệ thuật, tư tưởng, chủ đề. + Nghị luận về một khía cạnh của tác phẩm văn học: Dạng bài này tập trung vào phân tích, đánh giá một khía cạnh cụ thể của tác phẩm, như: giá trị nhân đạo, 18 giá trị hiện thực, đặc điểm của nhân vật, nghệ thuật trần thuật, ngôn ngữ thơ, một hình tượng, một nhân vật, một tâm trạng.

- Nghị luận về một vấn đề lý luận văn học: Dạng bài này yêu cầu người viết bàn luận về một vấn đề lý luận văn học, như: vai trò của văn học trong đời sống, mối quan hệ giữa văn học và lịch sử, các khuynh hướng văn học. - Nghị luận về một vấn đề đặt ra từ tác phẩm văn học: Dạng bài này yêu cầu người viết bàn luận về một vấn đề được gợi ra từ tác phẩm văn học, như: vấn đề nhân sinh, vấn đề xã hội, vấn đề đạo đức. - Nghị luận về một trào lưu văn học: Dạng bài này yêu cầu người viết phân tích, đánh giá một trào lưu văn học, như: trào lưu lãng mạn, trào lưu hiện thực. - Nghị luận về một tác giả văn học: Phân tích, đánh giá sự nghiệp sáng tác, phong cách nghệ thuật của một tác giả văn học.

- Nghị luận về một tác phẩm văn học dưới góc nhìn lý thuyết: Phân tích, đánh giá tác phẩm văn học dựa trên một lý thuyết văn học cụ thể (ví dụ: lý thuyết tiếp nhận, lý thuyết cấu trúc luận. Các yếu tố chính của văn bản nghị luận văn học - Luận đề: Là vấn đề, tư tưởng, quan điểm, quan niệm,…được tập trung bàn luận trong văn bản. Thường được nêu ở nhan đề hoặc phần mở đầu của bài viết. - Luận điểm: Là một ý kiến khái quát thể hiện tư tưởng, quan điểm, quan niệm của tác giả về luận đề.

Thường được trình bày bằng một câu khái quát và được làm sáng tỏ bởi lí lẽ và dẫn chứng. - Luận cứ: + Lí lẽ: Nảy sinh nhờ suy luận logic; được dùng để giải thích và triển khai luận điểm, giúp luận điểm trở nên sáng tỏ. + Dẫn chứng: Là những căn cứ cụ thể, sinh động được khai thác từ thực tiễn hoặc từ các tài liệu sách báo. Xác nhận tính đúng đắn, hợp lý của lí lẽ.

- Phương pháp lập luận: Không thể có lập luận thuyết phục và chặt chẽ nếu người lập luận không có ý thức áp dụng các phương pháp lập luận hợp lí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ