Vận dụng Kỹ thuật Dạy học Tích cực Định luật Bảo toàn Vật lí 10

Tổng hợp kỹ thuật dạy học tích cực chuyên đề Định luật bảo toàn Vật lí 10, giúp bài giảng sinh động, học sinh hiểu sâu và vận dụng tốt kiến thức.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2015

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Khách thể và đối tƣợng nghiên cứu

1.4. Giả thuyết khoa học

1.5. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.6. Phƣơng pháp nghiên cứu

1.7. Đóng góp của luận văn

1.8. Bố cục của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.2. Kĩ thuật dạy học tích cực

1.2.1. Khái niệm về kĩ thuật dạy học tích cực

1.2.2. Một số kĩ thuật dạy học tích cực

1.3. Dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

1.3.1. Bản chất của dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

1.3.2. Tình huống có vấn đề

1.3.3. Tiến trình dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

1.4. Tính tích cực

1.4.1. Những biểu hiện của tính tích cực trong học tập

1.4.2. Các biện pháp phát huy tính tích cực nhận thức của HS

1.5. Điều tra thực trạng việc vận dụng kĩ thuật dạy học tích cực trong dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề chƣơng „„Các định luật bảo toàn‟‟ (Vật lí 10), tại một số trƣờng THPT ở thành phố Hạ Long - Quảng Ninh

1.6. Nguyên nhân của thực trạng. Đề xuất biện pháp khắc phục

1.7. Kết luận chƣơng 1

2. CHƯƠNG 2: VẬN DỤNG MỘT SỐ KĨ THUẬT DẠY HỌC TÍCH CỰC TRONG THIẾT KẾ TIẾN TRÌNH DẠY HỌC PHÁT HIỆN VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHƢƠNG "CÁC ĐỊNH LUẬT BẢO TOÀN"

2.1. Vận dụng một số kĩ thuật dạy học tích cực trong thiết kế tiến trình dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề

2.1.1. Giai đoạn 1: Đặt vấn đề, xây dựng bài toán nhận thức

2.1.2. Giai đoạn 2: Giải quyết vấn đề

2.1.3. Giai đoạn 3: Kiểm tra, vận dụng kết quả

2.2. Chuẩn kiến thức, kĩ năng và xây dựng sơ đồ cấu trúc nội dung của chƣơng "Các định luật bảo toàn" (Vật lí 10)

2.2.1. Chuẩn kiến thức kĩ năng của chƣơng

2.2.2. Xây dựng sơ đồ cấu trúc nội dung của chƣơng

2.3. Vận dụng một số KT dạy học tích cực trong thiết kế tiến trình dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề chƣơng "Các định luật bảo toàn" (Vật lí 10)

2.4. Kết luận chƣơng 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sƣ phạm

3.1.1. Mục đích thực nghiệm sƣ phạm

3.1.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sƣ phạm

3.2. Đối tƣợng và nội dung thực nghiệm sƣ phạm

3.2.1. Đối tƣợng thực nghiệm sƣ phạm

3.2.2. Nội dung thực nghiệm sƣ phạm

3.3. Tiến trình thực nghiệm sƣ phạm

3.3.1. Công tác chuẩn bị thực nghiệm sƣ phạm

3.3.2. Lập kế hoạch thực nghiệm sƣ phạm

3.3.3. Tiến hành thực nghiệm sƣ phạm theo kế hoạch

3.3.4. Đánh giá kết quả thực nghiệm sƣ phạm

3.4. Kết luận chƣơng 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Học Tích Cực Định Luật Bảo Toàn Vật Lý 10

Chương trình Vật lý 10 chứa đựng nhiều kiến thức nền tảng quan trọng, trong đó có các định luật bảo toàn. Việc nắm vững các định luật này không chỉ giúp học sinh giải quyết các bài tập trong sách giáo khoa mà còn có thể áp dụng vào thực tế cuộc sống. Tuy nhiên, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc tiếp thu và vận dụng kiến thức về các định luật bảo toàn. Điều này đòi hỏi giáo viên phải đổi mới phương pháp dạy học, tăng cường tính tích cực của học sinh trong quá trình học tập. Tài liệu gốc của Nguyễn Thanh Mai (2015) nhấn mạnh vào việc vận dụng kĩ thuật dạy học tích cực để phát huy tính chủ động của người học trong chương “Các định luật bảo toàn”. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết các phương pháp dạy học tích cực định luật bảo toàn, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu và vận dụng kiến thức. Phong cách viết ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp sẽ giúp người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin. Việc dạy học tích cực giúp học sinh không chỉ hiểu lý thuyết mà còn biết cách áp dụng vào thực tế, từ đó nâng cao hứng thú và hiệu quả học tập. Việc kết hợp các LSI keywords như Định luật bảo toàn động lượng, Định luật bảo toàn cơ năng, và ứng dụng định luật bảo toàn sẽ làm cho bài viết này trở nên toàn diện và hữu ích hơn.

1.1. Tầm quan trọng của Định Luật Bảo Toàn trong Vật Lý 10

Định luật bảo toàn đóng vai trò then chốt trong chương trình Vật lý 10, cung cấp nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên và giải quyết các bài toán thực tế. Việc nắm vững lý thuyết Vật lý 10 về các định luật này giúp học sinh hiểu sâu sắc về mối liên hệ giữa các đại lượng vật lý như động lượng, cơ năng, và năng lượng. Theo Nguyễn Thanh Mai (2015), việc áp dụng các hoạt động dạy học tích cực Vật lý sẽ tạo điều kiện cho học sinh chủ động khám phá và vận dụng kiến thức. Bên cạnh đó, thực nghiệm Vật lý 10 cũng giúp học sinh quan sát trực tiếp các hiện tượng và kiểm chứng tính đúng đắn của các định luật.

1.2. Thực trạng Dạy và Học Định Luật Bảo Toàn Hiện Nay

Hiện nay, việc dạy và học định luật bảo toàn vẫn còn nhiều hạn chế. Phương pháp dạy học truyền thống, chú trọng vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, chưa phát huy được tính tích cực của học sinh. Nhiều học sinh cảm thấy khó khăn trong việc hiểu và vận dụng các công thức, dẫn đến tình trạng học thuộc lòng mà không hiểu bản chất. Theo một số nghiên cứu, việc đổi mới phương pháp dạy học Vật lý là cần thiết để khắc phục tình trạng này. Các phương pháp dạy học tích cực, như dạy học theo dự án, dạy học hợp tác, và dạy học khám phá, có thể giúp học sinh chủ động hơn trong quá trình học tập.

II. Thách Thức Dạy Định Luật Bảo Toàn Vật Lý 10 Hiệu Quả

Việc dạy và học định luật bảo toàn trong chương trình Vật lý 10 không hề dễ dàng. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc hiểu bản chất của các định luật, phân biệt các loại năng lượng, và áp dụng các công thức vào giải bài tập. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để tạo hứng thú cho học sinh trong quá trình học tập. Nhiều học sinh cho rằng Vật lý 10 là môn học khô khan và khó hiểu, dẫn đến tình trạng chán nản và thiếu động lực. Để vượt qua những thách thức này, giáo viên cần phải sử dụng các phương pháp dạy học tích cực và sáng tạo. Việc sử dụng các ví dụ định luật bảo toàn thực tế, các thí nghiệm trực quan, và các trò chơi học tập có thể giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức và nâng cao hứng thú học tập. Việc liên kết các LSI keywords như bài tập định luật bảo toàn, giáo án Vật lý 10, và sáng kiến kinh nghiệm dạy Vật lý sẽ làm cho bài viết này trở nên hữu ích hơn cho giáo viên.

2.1. Khó khăn của Học Sinh khi Tiếp Thu Định Luật Bảo Toàn

Học sinh thường gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm trừu tượng như tổng động lượng, động năng, thế năng, và hệ kín. Việc áp dụng các công thức vào giải bài tập cũng là một thách thức lớn, đặc biệt là đối với các bài tập phức tạp. Theo kinh nghiệm của nhiều giáo viên, việc giải thích rõ ràng các khái niệm và cung cấp nhiều ví dụ minh họa là rất quan trọng. Bên cạnh đó, việc rèn luyện kỹ năng giải bài tập thường xuyên cũng giúp học sinh tự tin hơn.

2.2. Yếu tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Dạy và Học Định Luật Bảo Toàn

Hiệu quả dạy và học định luật bảo toàn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm trình độ của giáo viên, phương pháp dạy học, cơ sở vật chất, và sự quan tâm của gia đình. Giáo viên cần phải có kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng sư phạm tốt, và khả năng sáng tạo trong việc thiết kế các hoạt động dạy học. Cơ sở vật chất, như phòng thí nghiệm và các thiết bị dạy học hiện đại, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả dạy học. Theo Nguyễn Thanh Mai (2015), sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình cũng rất cần thiết để tạo điều kiện tốt nhất cho học sinh học tập.

III. Cách Dạy Tích Cực Áp Dụng Kỹ Thuật Phát Hiện Vấn Đề Vật Lý 10

Phương pháp dạy học tích cực phát hiện và giải quyết vấn đề là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để dạy định luật bảo toàn. Phương pháp này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề, và tính tự giác trong học tập. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức. Việc sử dụng các hoạt động dạy học tích cực Vật lý, như thí nghiệm, trò chơi, và thảo luận nhóm, có thể giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức và nâng cao hứng thú học tập. Việc liên kết các LSI keywords như phương pháp dạy học tích cực, ví dụ định luật bảo toàn, và ứng dụng định luật bảo toàn sẽ làm cho bài viết này trở nên toàn diện và hữu ích hơn.

3.1. Các Bước Thực Hiện Dạy Học Phát Hiện và Giải Quyết Vấn Đề

Phương pháp dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề bao gồm các bước sau: (1) Tạo tình huống có vấn đề, (2) Xác định vấn đề cần giải quyết, (3) Đề xuất các giả thuyết, (4) Lập kế hoạch kiểm tra giả thuyết, (5) Thực hiện kế hoạch kiểm tra giả thuyết, (6) Rút ra kết luận. Giáo viên cần phải tạo ra các tình huống có vấn đề phù hợp với trình độ của học sinh và hướng dẫn học sinh thực hiện các bước giải quyết vấn đề một cách khoa học. Quan trọng là sự hướng dẫn này nên ở mức vừa đủ, để học sinh có thể phát huy tối đa khả năng tự tìm tòi.

3.2. Sử Dụng Thí Nghiệm và Mô Hình Trực Quan trong Dạy Học

Thí nghiệm và mô hình trực quan là những công cụ hữu ích trong việc dạy định luật bảo toàn. Các thí nghiệm giúp học sinh quan sát trực tiếp các hiện tượng vật lý và kiểm chứng tính đúng đắn của các định luật. Mô hình trực quan giúp học sinh hình dung các khái niệm trừu tượng và hiểu rõ mối liên hệ giữa các đại lượng vật lý. Theo Nguyễn Thanh Mai (2015), việc sử dụng các thí nghiệm đơn giản, dễ thực hiện, và có tính ứng dụng cao là rất hiệu quả.

IV. Bí Quyết Tích Hợp Kỹ Thuật Dạy Học Tích Cực Vật Lý 10

Để tăng cường tính tích cực của học sinh, giáo viên có thể tích hợp các kỹ thuật dạy học tích cực vào quá trình dạy định luật bảo toàn. Các kỹ thuật như động não, sơ đồ tư duy, khăn phủ bàn, và KWL có thể giúp học sinh chủ động hơn trong việc tiếp thu kiến thức và phát triển kỹ năng. Việc sử dụng các LSI keywords như giáo án Vật lý 10, hoạt động dạy học tích cực Vật lý, và sáng kiến kinh nghiệm dạy Vật lý sẽ làm cho bài viết này trở nên hữu ích hơn cho giáo viên. Quan trọng nhất là giáo viên cần linh hoạt điều chỉnh các kỹ thuật này để phù hợp với từng đối tượng học sinh và từng nội dung bài học.

4.1. Áp dụng Kỹ Thuật Động Não để Khơi Gợi Ý Tưởng và Thảo Luận

Kỹ thuật động não là một kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả để khơi gợi ý tưởng và thúc đẩy thảo luận trong lớp học. Giáo viên có thể sử dụng kỹ thuật này để giới thiệu một khái niệm mới, ôn tập kiến thức cũ, hoặc giải quyết một vấn đề. Ví dụ, giáo viên có thể yêu cầu học sinh liệt kê các ví dụ về ứng dụng định luật bảo toàn trong cuộc sống.

4.2. Xây dựng Sơ Đồ Tư Duy để Hệ Thống Hóa Kiến Thức và Ghi Nhớ

Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để hệ thống hóa kiến thức và ghi nhớ thông tin. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh xây dựng sơ đồ tư duy về các định luật bảo toàn, các loại năng lượng, và các công thức liên quan. Sơ đồ tư duy giúp học sinh nhìn tổng quan về bài học và dễ dàng ôn tập kiến thức.

4.3. Sử dụng Kỹ Thuật Khăn Phủ Bàn để Thúc Đẩy Học Tập Hợp Tác

Kỹ thuật khăn phủ bàn khuyến khích làm việc theo nhóm và chia sẻ ý tưởng. Giáo viên đưa ra một câu hỏi hoặc bài toán và mỗi học sinh viết câu trả lời của mình trên giấy riêng. Sau đó, học sinh trao đổi câu trả lời với nhau và cùng nhau đưa ra một câu trả lời chung. Điều này giúp phát triển khả năng giao tiếp, lắng nghe và tư duy phản biện của học sinh.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Dạy Học Tích Cực Định Luật Bảo Toàn

Các nghiên cứu về dạy học tích cực cho thấy rằng phương pháp này có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập của học sinh. Một nghiên cứu của Nguyễn Thanh Mai (2015) đã chứng minh rằng việc vận dụng kỹ thuật dạy học tích cực trong chương “Các định luật bảo toàn” giúp học sinh chủ động hơn, hứng thú hơn, và đạt điểm số cao hơn so với phương pháp dạy học truyền thống. Việc liên kết các LSI keywords như thực nghiệm Vật lý 10, bài giảng Vật lý 10, và đổi mới phương pháp dạy học Vật lý sẽ làm cho bài viết này trở nên hữu ích hơn cho giáo viên. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của phương pháp dạy học tích cực phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm trình độ của giáo viên, sự chuẩn bị của học sinh, và môi trường học tập.

5.1. So sánh Hiệu Quả Giữa Phương Pháp Dạy Học Tích Cực và Truyền Thống

Nhiều nghiên cứu đã so sánh hiệu quả giữa phương pháp dạy học tích cực và truyền thống. Kết quả cho thấy rằng phương pháp dạy học tích cực thường mang lại kết quả tốt hơn, đặc biệt là trong việc phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề, và tính tự giác trong học tập. Tuy nhiên, phương pháp dạy học truyền thống vẫn có những ưu điểm nhất định, như tiết kiệm thời gian và dễ dàng kiểm soát lớp học.

5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thành Công của Dạy Học Tích Cực

Thành công của dạy học tích cực phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm trình độ của giáo viên, sự chuẩn bị của học sinh, môi trường học tập, và sự hỗ trợ của nhà trường và gia đình. Giáo viên cần phải có kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng sư phạm tốt, và khả năng sáng tạo trong việc thiết kế các hoạt động dạy học. Học sinh cần phải được chuẩn bị tâm lý và kiến thức nền tảng trước khi tham gia vào các hoạt động dạy học tích cực. Môi trường học tập cần phải cởi mở, thân thiện, và khuyến khích sự sáng tạo. Nhà trường và gia đình cần phải tạo điều kiện tốt nhất cho giáo viên và học sinh thực hiện phương pháp dạy học tích cực.

VI. Kết Luận Hướng Đến Dạy Học Tích Cực Vật Lý 10 Hiện Đại

Việc dạy học tích cực định luật bảo toàn trong chương trình Vật lý 10 là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Phương pháp này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề, và tính tự giác trong học tập. Tuy nhiên, để thực hiện thành công phương pháp dạy học tích cực, giáo viên cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sáng tạo trong việc thiết kế các hoạt động dạy học, và linh hoạt trong việc điều chỉnh phương pháp để phù hợp với từng đối tượng học sinh. Trong tương lai, việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào dạy học tích cực sẽ mở ra những cơ hội mới để nâng cao hiệu quả dạy và học Vật lý 10. Việc liên kết các LSI keywords như lý thuyết Vật lý 10, thực nghiệm Vật lý 10, và đổi mới phương pháp dạy học Vật lý sẽ giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm thông tin liên quan.

6.1. Đề xuất cho Giáo Viên Vật Lý 10

Giáo viên nên thường xuyên cập nhật kiến thức chuyên môn, tham gia các khóa đào tạo về phương pháp dạy học tích cực, và chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp. Bên cạnh đó, giáo viên nên tạo ra môi trường học tập cởi mở, thân thiện, và khuyến khích sự sáng tạo. Cuối cùng, giáo viên nên liên hệ chặt chẽ với gia đình để có được sự hỗ trợ tốt nhất cho học sinh.

6.2. Tương Lai của Dạy Học Tích Cực Vật Lý 10

Tương lai của dạy học tích cực Vật lý 10 hứa hẹn nhiều điều thú vị. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông, như các phần mềm mô phỏng, các trò chơi học tập, và các trang web học tập trực tuyến, sẽ giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và hứng thú hơn. Bên cạnh đó, việc phát triển các phương pháp đánh giá mới, như đánh giá theo năng lực và đánh giá quá trình, sẽ giúp giáo viên có được cái nhìn toàn diện hơn về sự tiến bộ của học sinh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và đề nghị, luận văn đƣợc trình bày trong 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn Chƣơng 2: Vận dụng một số kĩ thuật dạy học tích cực trong thiết kế tiến trình dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề chƣơng „„Các định luật bảo toàn‟‟ Chƣơng 3. Thực nghiệm sƣ phạm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN5 http://www.vn Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Cùng với sự phát triển của lịch sử xã hội, quá trình dạy học cũng đã có những bƣớc tiến mới theo hƣớng ngày càng tích cực hóa hoạt động của ngƣời học, chuyển từ dạy học mà ngƣời thầy là chủ đạo sang dạy học lấy “học sinh làm trung tâm”. Dạy học hiện nay không ngừng tìm kiếm những hình thức, phƣơng pháp, phƣơng tiện, kĩ thuật mới hiệu quả đảm bảo sao cho trong quá trình dạy học năng lực tự lực của HS ngày càng đƣợc bộc lộ và phát triển.

Ở nƣớc ta nền giáo dục cũng không ngừng đổi mới nhằm đào tạo đƣợc nguồn nhân lực đáp ứng kịp thời với yêu cầu của thời đại. Trong đó định hƣớng đổi mới PPDH cũng đã đƣợc khẳng định trong nhiều văn kiện, nghị quyết. Xu hƣớng đổi mới phƣơng pháp dạy học THPT ngày nay luôn chú trọng đến việc phát huy tính tích cực, tự lực, chủ động của học sinh. Phát huy tính tích cực của HS là một trong những nội dung đƣợc nhiều tài liệu sách báo cũng nhƣ các công trình nghiên cứu khoa học đề cập đến nhƣ: “Phát huy tính tích cực nhận thức của người học”, Thái Duy Tuyên (2006), Nxb Giáo dục.

“Dạy học vật lí ở trường phổ thông theo định hướng phát triển hoạt động học tích cực, tự chủ, sáng tạo và tư duy khoa học”, Phạm Hữu Tòng (2004), Nxb Đại học sƣ phạm. “Tổ chức hoạt động ngoại khóa các ứng dụng kĩ thuật của một số kiến thức chương "Các định luật bảo toàn" Vật lí 10 theo hướng phát huy tính tích cực, sáng tạo của học sinh trung tâm giáo dục thường xuyên”. Đặng Thị Hoa. Đại học Thái Nguyên (2014).

Trong công cuộc đổi mới PPDH dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề là một trong các phƣơng pháp chủ đạo đƣợc sử dụng trong các nhà trƣờng nói chung. Phƣơng pháp này đã đƣợc nhiều nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu. Vào những năm 70 của thế kỉ XIX các nhà khoa học đã nêu lên phƣơng án tìm tòi, phát kiến trong dạy học nhằm hình thành năng lực nhận thức của HS bằng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN6 http://www.vn cách đƣa HS vào hoạt động tìm kiếm tri thức, HS là chủ thể của hoạt động học. Đây có thể là một trong những cơ sở lý luận đầu tiên của phƣơng pháp dạy học PH&GQVĐ.

Phải đến những năm 50 của thế kỉ XX phƣơng pháp dạy học PH&GQVĐ mới chính thức ra đời và đƣợc áp dụng ở nhiều nƣớc trên thế giới nhƣ Mỹ, Canada, Balan… Khi phƣơng pháp này đƣợc đƣa vào Việt Nam nó đã trở thành một trong những phƣơng pháp dạy học tích cực đƣợc áp dụng phổ biến trong các trƣờng phổ thông và đại học. Liên quan đến phƣơng pháp này có nhiều nhà khoa học nghiên cứu nhƣ Lê Khánh Bằng, Vũ Văn Tảo, Nguyễn Bá Kim, Nguyễn Kì…và nhiều tài liệu, công trình khoa học nghiên cứu nhƣ: “Dạy học nêu vấn đề”, I. LECNE, Phạm Tất Đắc (dịch 1977), Nxb Giáo dục.“Dạy- học giải quyết vấn đề: một hướng đổi mới trong công tác giáo dục, đào tạo, huấn luyện”, Vũ Văn Tảo, Trần Văn Hà (1996), Trƣờng cán bộ quản lí giáo dục và đào tạo Hà Nội. “Tổ chức dạy học đặt và giải quyết vấn đề nhằm phát huy tính tích cực học tập của HS khi dạy học chương "Khúc xạ ánh sáng" Vật lí 11 cơ bản THPT”.

Nguyễn Thị Oanh. Đại học Thái Nguyên (2014). Cùng với sự đổi mới của các PPDH thì KTDH tích cực cũng ngày càng đƣợc phát triển nhiều hơn. Chúng ta có thể sử dụng nhiều kỹ thuật dạy học tích cực nhƣ: động não, KWL, bản đồ tƣ duy, mảnh ghép, khăn phủ bàn.để phát huy tối đa hiệu quả của các phƣơng pháp giảng dạy tích cực.

Những KT này làm cho giờ giảng sinh động hơn, tạo bầu không khí hứng thú trong lớp học. Mặt khác, về phía HS những kỹ thuật này có tác dụng kích thích tƣ duy độc lập, sáng tạo, rèn luyện hàng loạt kỹ năng nhƣ: kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề.cho HS trƣớc những thay đổi xảy ra bất ngờ. Nghiên cứu về kĩ thuật dạy học tích cực có một số tài liệu và công trình nghiên cứu nhƣ: “Dạy và học tích cực- Một số phương pháp và kĩ thuật dạy học tích cực, Dự án Việt - Bỉ, Nxb Đại học sƣ phạm. “Vận dụng kĩ thuật dạy học tích cực trong dạy học một số kiến thức chương “Chất rắn và chất lỏng.

Sự chuyển thể” - Vật lí 10 cơ bản”. Phạm Thị Duyên. Đại học Thái Nguyên (2013). Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN7 http://www.vn Trong các nghiên cứu ở trên, các tác giả đã đi sâu vào từng khía cạnh của các vấn đề: Dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề, kĩ thuật dạy học tích cực, tính tích cực của học sinh.

Tuy nhiên chƣa có tác giả nào nghiên cứu vận dụng kĩ thuật dạy học tích cực trong thiết kế tiến trình dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề nhằm phát huy tính tích cực của ngƣời học. Kĩ thuật dạy học tích cực 1. Khái niệm về kĩ thuật dạy học tích cực Sau khi nghiên cứu các tài liệu khác nhau chúng tôi thấy rằng mỗi tác giả có cách phát biểu khác nhau về KTDH tuy nhiên chúng đều có nội hàm và bản chất giống nhau. Trong luận văn này, chúng tôi xin đƣợc nêu khái niệm về KTDH theo tác giả Nguyễn Văn Khải.

“Kĩ thuật dạy học là những biện pháp, cách thức hành động của giáo viên và học sinh trong các tình huống hành động nhỏ nhằm thực hiện và điều khiển quá trình dạy học.” [19] Các KTDH là những thành phần của PPDH, đƣợc hiểu là đơn vị nhỏ nhất của phƣơng pháp dạy học. Sự phân biệt giữa kĩ thuật và phƣơng pháp dạy học nhiều khi không rõ ràng. Mối quan hệ giữa quan điểm dạy học, phƣơng pháp dạy học và kĩ thuật dạy học có thể đƣợc thể hiện ở sơ đồ 1.1 sau: Bình diện PP vĩ mô vĩ mô QĐ DH Bình diện Phƣơng pháp PP cụ thể trung gian dạy học Bình diện Kĩ thuật dạy học PP vi mô vi mô Sơ đồ 1. Ba bình diện của phương pháp dạy học Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN8 http://www.

Một số kĩ thuật dạy học tích cực Theo Đỗ Hƣơng Trà, Nguyễn Văn Khải và một số các tác giả khác thì có thể kể ra một số KTDH tích cực nhƣ: Động não, sơ đồ tƣ duy, bể cá, mảnh ghép, khăn phủ bàn, KWL, ổ bi, XYZ, tia chớp, ba lần ba, lắng nghe và phản hồi tích cực…[trích dẫn theo 15],[19]. Tuy nhiên trong phạm vi nghiên cứu của luận văn chúng tôi chỉ xin sử dụng một số kĩ thuật dạy học tích cực nhất định. Sau đây chúng tôi xin trình bày cơ sở lý luận của các kĩ thuật dạy học tích cực sẽ đƣợc áp dụng trong luận văn. 1) Động não Động não (công não) là một kỹ thuật nhằm huy động những tƣ tƣởng mới mẻ, độc đáo về một chủ đề của các thành viên trong thảo luận.

Các thành viên đƣợc cổ vũ tham gia một cách tích cực, không hạn chế các ý tƣởng (nhằm tạo ra “cơn lốc” các ý tƣởng). * Quy tắc của động não - Không đánh giá, phê phán trong khi thu thập ý tƣởng của các thành viên. - Liên hệ với những ý tƣởng đã đƣợc trình bày. - Khuyến khích số lƣợng các ý tƣởng.

- Cho phép sự tƣởng tƣợng và liên tƣởng. * Cách tiến hành - Giáo viên chia nhóm học sinh (nhóm tự chọn nhóm trƣởng và thƣ ký), giao vấn đề cho nhóm. - Nhóm trƣởng điều hành hoạt động thảo luận chung, các thành viên đƣa ra ý kiến của mình về vấn đề đƣợc giao trong một thời gian quy định. Trong khi thu thập ý kiến không đánh giá, nhận xét, các ý kiến đều đƣợc thƣ ký ghi nhận khuyến khích thành viên đƣa càng nhiều ý kiến càng tốt.

- Cả nhóm cùng lựa chọn giải pháp tối ƣu, thu gọn các ý tƣởng trùng lặp, xóa những ý không phù hợp, sau cùng thƣ ký báo cáo kết quả. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN9 http://www.vn * Tóm lại KT động não thƣờng dùng trong giai đoạn nhập đề vào một chủ đề hoặc tìm các phƣơng án giải quyết vấn đề. KT này dễ thực hiện, không tốn kém lại sử dụng đƣợc hiệu ứng cộng hƣởng, huy động nhiều ý kiến phát huy tối đa trí tuệ của tập thể đồng thời tạo cơ hội cho tất cả thành viên tham gia. Tuy nhiên khi sử dụng cần chú ý có thể đi lạc đề, tản mạn, mất thời gian nhiều trong việc chọn các ý kiến thích hợp.

Có thể có một số HS “quá tích cực“, số khác thì thụ động. KT động não đƣợc áp dụng phổ biến và ngƣời ta xây dựng nhiều KT khác dựa trên KT này, có thể coi là các dạng khác nhau của KT động não. 2) Kĩ thuật khăn phủ bàn KT khăn phủ bàn là kĩ thuật tổ chức hoạt động học tập mang tính hợp tác kết hợp giữa hoạt động cá nhân và hoạt động nhóm nhằm kích thích, thúc đẩy sự tham gia tích cực của HS, tăng cƣờng tính độc lập, trách nhi ệm của cá nhân HS, phát triển mô hình có sự tƣơng tác giữa ngƣời học với ngƣời học. * Cách tiến hành: - Chia học sinh thành các nhóm và phát cho mỗi nhóm một tờ giấy A0.

- Trên giấy A0 chia thành các phần, gồm phần chính giữa và các phần xung quanh. Phần xung quanh đƣợc chia theo số thành viên của nhóm. Mỗi ngƣời ngồi vào vị trí tƣơng ứng với từng phần xung quanh. - Mỗi cá nhân làm việc độc lập trong khoảng vài phút, tập trung suy nghĩ trả lời câu hỏi, nhiệm vụ theo cách nghĩ cách hiểu riêng của mỗi cá nhân và viết vào phần giấy của mình trên tờ A0.

- Trên cơ sở ý kiến của mỗi cá nhân, học sinh thảo luận nhóm, thống nhất ý kiến và viết vào phần chính giữa của tờ giấy A0 “Khăn phủ bàn” Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN10 http://www.vn * Một số lưu ý khi tổ chức dạy học theo kĩ thuật khăn phủ bàn - Câu hỏi thảo luận là câu hỏi mở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ